Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) là một trong những biến cố ngoại khoa nguy hiểm và phổ biến nhất trong các cơ sở y tế. Theo các báo cáo dịch tễ học quốc tế, tỷ lệ NKVM tại khu vực Đông Nam Á ghi nhận ở mức trung bình khoảng 7,8%, trong khi tại các bệnh viện khu vực phía Bắc Việt Nam, con số này từng chạm ngưỡng 10,5%. Đáng chú ý, các nghiên cứu kiểm soát nhiễm khuẩn chỉ ra rằng có tới 60% trường hợp NKVM hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu áp dụng đúng liệu pháp kháng sinh dự phòng (KSDP) và tuân thủ các quy trình vô khuẩn. Tại các chuyên khoa sâu như Ngoại thần kinh và Chấn thương chỉnh hình (CTCH), biến chứng nhiễm trùng hậu phẫu để lại hậu quả đặc biệt nặng nề, làm tăng chi phí điều trị trung bình từ 7.899 USD đến hơn 12.000 USD cho mỗi ca bệnh do phải kéo dài thời gian nằm viện thêm 9,7 đến 23 ngày.

Xuất phát từ thực trạng sử dụng kháng sinh kéo dài theo thói quen và tỷ lệ tuân thủ phác đồ KSDP còn nhiều biến động (dao động từ 6,9% đến 80,0% theo các tổng quan y văn), nghiên cứu của Dược sĩ Chuyên khoa II Nguyễn Thị Hòa dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thị Thúy Vân đã được triển khai tại Bệnh viện Hữu Nghị. Đề tài tập trung vào hai mục tiêu cụ thể: mô tả thực trạng sử dụng kháng sinh ở giai đoạn trước can thiệp và đánh giá hiệu quả của các gói can thiệp dược lâm sàng trong việc tối ưu hóa phác đồ kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sạch và sạch - nhiễm.

Nghiên cứu được tiến hành tại Khoa Ngoại thần kinh - Chấn thương chỉnh hình trong hai giai đoạn: giai đoạn trước can thiệp từ ngày 01/01/2021 đến 30/06/2021 và giai đoạn can thiệp từ ngày 01/08/2021 đến 15/12/2021. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp các bằng chứng khoa học giúp rút ngắn thời gian dùng thuốc, giảm thiểu chi phí điều trị, hạn chế sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc và thúc đẩy an toàn người bệnh theo đúng tinh thần Quyết định 5631/QĐ-BYT của Bộ Y tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các hướng dẫn y khoa chuẩn mực quốc tế và quốc gia về quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện (Antimicrobial Stewardship Program - AMS). Khung lý thuyết cốt lõi tích hợp ba nền tảng chính:

  1. Hướng dẫn quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện ban hành theo Quyết định 5631/QĐ-BYT năm 2020 và Quyết định 708/QĐ-BYT năm 2015 của Bộ Y tế, cung cấp các tiêu chuẩn về lựa chọn thuốc, liều dùng và thời điểm đưa liều đầu tiên.
  2. Khuyến cáo của Hội Dược sĩ Bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP), Hiệp hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về KSDP trong phẫu thuật thần kinh và chỉnh hình, xác định các phổ kháng sinh ưu tiên như Cefazolin, Cefuroxim và các liệu pháp thay thế như Vancomycin, Clindamycin khi có dị ứng beta-lactam hoặc nguy cơ nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).
  3. Hệ thống phân loại vết mổ theo Culver DH/CDC chia phẫu thuật thành 4 nhóm (Sạch, Sạch - nhiễm, Nhiễm, Bẩn) kết hợp với Thang điểm ASA (1 đến 5 điểm) của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ và Chỉ số nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ NNIS nhằm phân tầng chính xác nguy cơ nhiễm trùng cho từng cá thể người bệnh.

Các khái niệm chuyên ngành then chốt bao gồm: Kháng sinh dự phòng (liệu pháp dùng thuốc ngắn hạn nhằm ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn tại vết mổ), Thời gian sử dụng kháng sinh (Days of Therapy - DOT), Độ dài đợt điều trị (Length of Therapy - LOT) và Can thiệp Dược lâm sàng (hoạt động chuyên môn trực tiếp tác động nhằm tối ưu hóa việc sử dụng thuốc).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế so sánh trước - sau can thiệp (Before-After Interventional Study), kết hợp giữa mô tả cắt ngang tiến cứu không can thiệp ở giai đoạn 1 và nghiên cứu tiến cứu có can thiệp trực tiếp bởi Dược sĩ lâm sàng (DSLS) ở giai đoạn 2.

  • Cỡ mẫu và đối tượng: Toàn bộ bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật sạch và sạch - nhiễm tại Khoa Ngoại thần kinh - CTCH được phẫu thuật tại Khoa Gây mê hồi sức, Bệnh viện Hữu Nghị trong thời gian nghiên cứu. Tổng cỡ mẫu thu thập đạt trên 300 hồ sơ bệnh án thỏa mãn các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ nghiêm ngặt.
  • Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các ca bệnh liên tiếp trong hai khung thời gian: giai đoạn trước can thiệp (6 tháng, từ 01/01/2021 đến 30/06/2021) và giai đoạn can thiệp (4,5 tháng, từ 01/08/2021 đến 15/12/2021). Bệnh nhân được theo dõi tình trạng nhiễm khuẩn trong vòng 30 ngày sau mổ (hoặc đến 1 năm đối với phẫu thuật có cấy ghép dụng cụ nhân tạo).
  • Quy trình can thiệp của Dược sĩ lâm sàng: Triển khai theo quy trình 3 bước khép kín:
    • Ngày 0 (Gói Hội chẩn): DSLS rà soát phiếu chỉ định kháng sinh, phân tầng nguy cơ bệnh nhân, tư vấn lựa chọn hoạt chất, liều dùng và thời điểm đưa liều đầu tiên trước rạch da.
    • Ngày 1 (Gói Trong phẫu thuật): Giám sát thời gian mổ để khuyến cáo bổ sung liều khi ca mổ kéo dài trên 2 giờ (với Ampicillin/Sulbactam) hoặc trên 4 giờ (với Cefazolin/Cefuroxim), hoặc khi lượng máu mất vượt quá 1.500 ml.
    • Ngày 2 đến Ngày 7 (Gói Hậu phẫu): Phối hợp cùng bác sĩ ngoại khoa đánh giá lâm sàng (sốt, sưng nóng đỏ đau vết mổ) và cận lâm sàng (bạch cầu, CRP) để tư vấn ngừng kháng sinh trong vòng 24 - 48 giờ hoặc hiệu chỉnh phác đồ kịp thời.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các biến định tính được so sánh bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test; các biến định lượng được so sánh bằng Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test. Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi p < 0,05. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm đảm bảo tính chuẩn xác khi so sánh các chỉ số tuân thủ và kết quả điều trị giữa hai giai đoạn độc lập.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình triển khai can thiệp của Dược sĩ lâm sàng đã mang lại những thay đổi vượt bậc trên nhiều tiêu chí sử dụng kháng sinh:

  1. Cải thiện rõ rệt tỷ lệ tuân thủ Hướng dẫn KSDP: Tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định KSDP phù hợp theo hướng dẫn tăng từ mức dưới 35% ở giai đoạn trước can thiệp lên đạt trên 88% ở giai đoạn có can thiệp. Tỷ lệ đưa liều kháng sinh đầu tiên đúng thời điểm vàng (trong vòng 60 phút trước khi rạch da) tăng mạnh từ khoảng 22,5% lên hơn 81,4% (p < 0,001).
  2. Rút ngắn độ dài đợt sử dụng kháng sinh: Trước can thiệp, 100% bệnh nhân phẫu thuật sạch và sạch - nhiễm đều bị duy trì kháng sinh đường toàn thân kéo dài sau mổ với số ngày dùng thuốc trung bình từ 5,8 đến 7,2 ngày. Sau khi triển khai gói can thiệp hậu phẫu, tỷ lệ bệnh nhân ngừng kháng sinh trong vòng 24 - 48 giờ sau phẫu thuật tăng lên rõ rệt, đưa trung vị thời gian sử dụng kháng sinh (LOT) giảm xuống chỉ còn 1 đến 2 ngày đối với các ca phẫu thuật không có biến chứng.
  3. Độ chấp thuận can thiệp cao từ phẫu thuật viên: Dược sĩ lâm sàng đã thực hiện hàng trăm lượt can thiệp chuyên môn, trong đó tỷ lệ bác sĩ chấp thuận khuyến cáo về lựa chọn hoạt chất đạt trên 92%, can thiệp về thời điểm dùng thuốc đạt 94,5%, và can thiệp dừng kháng sinh sớm sau mổ đạt trên 68%.
  4. Bảo đảm an toàn lâm sàng và hiệu quả kinh tế: Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ sau phẫu thuật ở hai giai đoạn không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê (dao động ở mức thấp từ 1,2% đến 1,8%, p > 0,05). Chi phí tiền thuốc kháng sinh trung bình trên một bệnh nhân ở giai đoạn can thiệp giảm khoảng 52,3% so với giai đoạn trước can thiệp, tiết kiệm hàng triệu đồng cho mỗi đợt điều trị nội trú.

Thảo luận kết quả

Thành công của nghiên cứu chứng minh tính khả thi và hiệu quả to lớn của mô hình Dược sĩ lâm sàng đồng hành cùng khoa Ngoại. Việc chuyển đổi từ thói quen dùng kháng sinh bao vây kéo dài sang phác đồ KSDP ngắn hạn đã giải tỏa được mối lo ngại cố hữu của các bác sĩ ngoại khoa về nguy cơ nhiễm trùng phòng mổ. Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các công bố của Lê Thị Mai Phương (2019) và Nguyễn Thanh Lương (2019) tại Bệnh viện Bạch Mai, khi can thiệp dược giúp rút ngắn thời gian dùng thuốc từ 5 ngày xuống 1 ngày mà không làm gia tăng tỷ lệ NKVM.

Dữ liệu nghiên cứu khi được tổng hợp qua bảng phân tích đa biến và biểu đồ cột so sánh trước - sau đã phản ánh trực quan sự suy giảm đột biến của chỉ số ngày điều trị kháng sinh (DOT/100 ngày nằm viện), đồng thời biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu chi phí cho thấy tỷ trọng tiền thuốc kháng sinh trong tổng chi phí phẫu thuật đã giảm từ 18,4% xuống còn 8,1%. Việc theo dõi sát sao nồng độ thuốc trong huyết tương và mô qua việc bổ sung liều trong các ca mổ kéo dài trên 4 giờ là yếu tố kỹ thuật then chốt bảo vệ bệnh nhân khỏi nguy cơ nhiễm khuẩn tại chỗ.

+-------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ TRƯỚC VÀ SAU CAN THIỆP DƯỢC LÂM SÀNG |
+-------------------------------+---------------+-------------+
| Chỉ số đánh giá               | Trước can thiệp| Sau can thiệp|
+-------------------------------+---------------+-------------+
| Tuân thủ thời điểm đưa liều   | 22,5%         | 81,4%       |
| Phù hợp lựa chọn kháng sinh   | 34,2%         | 88,6%       |
| Thời gian dùng KS trung bình  | 6,5 ngày      | 1,8 ngày    |
| Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ      | 1,8%          | 1,4%        |
| Chi phí KS trung bình/BN      | 100% (chuẩn)  | Giảm 52,3%  |
+-------------------------------+---------------+-------------+

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thu được từ nghiên cứu tại Bệnh viện Hữu Nghị, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm duy trì và nhân rộng mô hình:

  1. Chuẩn hóa và ban hành Hướng dẫn KSDP chuyên khoa: Hội đồng Thuốc và Điều trị phối hợp cùng Ban Quản lý sử dụng kháng sinh (AMS) hoàn thiện và phê duyệt quy định dùng KSDP riêng biệt cho Khoa Ngoại thần kinh - CTCH trong quý 1 năm tiếp theo; mục tiêu nâng tỷ lệ tuân thủ toàn diện phác đồ lên trên 95% ở tất cả các phòng mổ phiên.
  2. Thiết lập cơ chế Dược sĩ lâm sàng đi buồng và giao ban hàng ngày: Ban Giám đốc bệnh viện chỉ đạo Khoa Dược phân công dược sĩ chuyên trách tham gia giao ban chuyên môn mỗi sáng tại khoa Ngoại; chủ động rà soát 100% phiếu chỉ định phẫu thuật để thực hiện gói hội chẩn ngày 0 và tư vấn dừng thuốc đúng hạn ở ngày 2 hậu phẫu.
  3. Ứng dụng công nghệ thông tin vào phần mềm quản trị bệnh viện (HIS): Phòng Công nghệ thông tin tích hợp các bảng kiểm KSDP điện tử và thuật toán cảnh báo tự động khi bác sĩ chỉ định kháng sinh kéo dài quá 24 giờ sau mổ sạch; thời gian hoàn thành trong vòng 6 tháng nhằm triệt tiêu 80% các sai sót kê đơn không có lý do lâm sàng.
  4. Duy trì chương trình Giám sát và Phản hồi định kỳ (Audit & Feedback): Tổ đánh giá AMS thực hiện kiểm toán ngẫu nhiên 30 hồ sơ bệnh án ngoại khoa mỗi tháng, tổ chức báo cáo số liệu công khai hàng quý trước toàn thể khối ngoại nhằm nâng cao nhận thức và giảm 25% nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc tại chỗ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ Ngoại thần kinh và Chấn thương chỉnh hình: Cập nhật các bằng chứng mới nhất về hiệu lực của KSDP đơn liều hoặc ngắn ngày, từ đó tự tin thay đổi thói quen kê đơn, hạn chế việc lạm dụng kháng sinh thế hệ cao sau mổ sạch.
  • Dược sĩ lâm sàng và Thành viên Ban Quản lý Kháng sinh (AMS): Sử dụng trực tiếp bộ công cụ can thiệp 3 giai đoạn (Hội chẩn - Trong mổ - Hậu phẫu) và hệ thống biểu mẫu phân tích sử dụng thuốc làm tài liệu quy chuẩn để triển khai tại đơn vị mình.
  • Lãnh đạo bệnh viện và Trưởng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn: Tham khảo mô hình phối hợp liên chuyên khoa nhằm xây dựng các chỉ số chất lượng bệnh viện, tối ưu hóa ngân quỹ bảo hiểm y tế và hạ thấp tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện.
  • Học viên sau đại học và Sinh viên ngành Dược/Y: Sử dụng luận văn làm tài nguyên tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu can thiệp lâm sàng, quy trình xử lý số liệu y sinh và kỹ năng viết báo cáo học thuật chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cần đưa liều kháng sinh dự phòng đầu tiên trong vòng 60 phút trước khi rạch da?
Thời điểm này giúp kháng sinh đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh và thâm nhập tối đa vào các mô tế bào tại vị trí rạch da trước khi vi khuẩn từ môi trường hoặc da xâm nhập. Dùng thuốc quá sớm (trên 120 phút) khiến nồng độ thuốc suy giảm khi mổ, trong khi dùng sau rạch da làm giảm tới 50% hiệu quả phòng ngừa nhiễm trùng.

2. Rút ngắn thời gian dùng kháng sinh xuống dưới 24 - 48 giờ có làm tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ không?
Các thử nghiệm lâm sàng và số liệu thực tế trong luận văn chứng minh tỷ lệ NKVM không hề gia tăng (duy trì ở mức thấp 1,4% so với 1,8% trước can thiệp). Dùng kháng sinh kéo dài không tiêu diệt thêm vi khuẩn mà chỉ làm tổn thương hệ vi sinh vật có ích và tăng nguy cơ nhiễm nấm hoặc Clostridioides difficile.

3. Kháng sinh nào được ưu tiên lựa chọn hàng đầu trong phẫu thuật thần kinh và chỉnh hình sạch?
Cefazolin (cephalosporin thế hệ 1) là lựa chọn ưu tiên số một theo ASHP và Bộ Y tế do có hoạt phổ mạnh nhất trên tụ cầu khuẩn (Staphylococcus aureus, S. epidermidis), độ thâm nhập mô xương tốt và chi phí hợp lý. Vancomycin chỉ được chỉ định khi người bệnh có tiền sử sốc phản vệ với beta-lactam hoặc nghi ngờ nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).

4. Khi nào cần bổ sung liều kháng sinh dự phòng ngay trong cuộc phẫu thuật?
Bổ sung liều trong mổ được chỉ định khi thời gian phẫu thuật kéo dài vượt quá hai lần thời gian bán thải ($T_{1/2}$) của kháng sinh (khoảng 4 giờ đối với Cefazolin, 2 giờ đối với Ampicillin/Sulbactam), hoặc khi bệnh nhân xảy ra hiện tượng mất máu cấp tính trên 1.500 ml cần bù dịch và truyền máu lớn.

5. Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò then chốt nào trong quy trình phẫu thuật tại bệnh viện?
Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò chuyên gia độc lập rà soát tính phù hợp của chỉ định, liều lượng theo cân nặng và chức năng thận, giám sát thời điểm đưa thuốc tại phòng gây mê, và trực tiếp theo dõi các dấu hiệu viêm hậu phẫu để đưa ra khuyến cáo ngừng hoặc chuyển đổi kháng sinh an toàn.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật thần kinh - chấn thương chỉnh hình và khẳng định tính cấp thiết của việc chuẩn hóa phác đồ KSDP.
  • Mô hình can thiệp 3 giai đoạn của Dược sĩ lâm sàng đã nâng tỷ lệ tuân thủ chỉ định KSDP lên trên 88% và đưa tỷ lệ tiêm đúng thời điểm vàng trước mổ đạt trên 81,4%.
  • Nghiên cứu chứng minh việc cắt giảm kháng sinh hậu phẫu xuống dưới 48 giờ giúp giảm hơn 50% chi phí thuốc kháng sinh mà vẫn đảm bảo tỷ lệ NKVM ở mức an toàn tuyệt đối.
  • Đề tài cung cấp khung quy trình can thiệp thực chứng, đóng góp dữ liệu quý báu cho Chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện theo Quyết định 5631/QĐ-BYT.
  • Các cơ sở y tế cần khẩn trương số hóa bảng kiểm KSDP trên hệ thống bệnh án điện tử và đẩy mạnh vai trò của Dược sĩ lâm sàng tại các khối ngoại khoa ngay hôm nay.