Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thương mại, việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trở thành một yêu cầu mang tính bắt buộc đối với các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu tại Việt Nam. Theo số liệu được tác giả dẫn chứng từ Tổng cục Thống kê, năm 2021 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 668,5 tỷ USD (tăng 22,6% so với năm trước), trong đó ngành dệt may chiếm 61,7% trong tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu và là mặt hàng chủ lực. Khách hàng nhập khẩu từ các thị trường trọng điểm như Mỹ, EU, Nhật Bản đều đặt ra các quy định nghiêm ngặt về tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội đối với nhà cung cấp.

Tuy nhiên, tại nhiều doanh nghiệp may mặc Việt Nam, công tác thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt trong việc cân đối giữa áp lực tăng năng suất, doanh thu với việc cải thiện môi trường làm việc, an toàn sức khỏe và duy trì nguồn nhân lực ổn định. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần may Hòa Thọ Phú Ninh" được sinh viên Nguyễn Thị Thu Uyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Văn Chiêm tại Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (tháng 12 năm 2022).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2023–2027.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp nói chung và trách nhiệm xã hội đối với người lao động nói riêng.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh thông qua tiêu chuẩn quốc tế và khảo sát ý kiến người lao động.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện công tác này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh; Bộ tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000; đối tượng điều tra là cán bộ công nhân viên đang làm việc tại công ty.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh (Cụm Công nghiệp Chợ Lò, Xã Tam Thái, Huyện Phú Ninh, Tỉnh Quảng Nam).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021.
    • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra, khảo sát thực tế từ tháng 9/2022 đến tháng 11/2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nội dung trách nhiệm xã hội đối với người lao động nội bộ doanh nghiệp thông qua đánh giá tuân thủ tiêu chuẩn SA8000 và mức độ hài lòng của cán bộ công nhân viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Nghiên cứu tiếp cận trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp dựa trên các nền tảng lý thuyết:

  • Khái niệm CSR: Tiếp cận lịch sử phát triển từ quan điểm của Oury Shelon (1923), Howard Bowen (1953), Milton Friedman (1970), Sethi (1975), Archie Carroll (1979, 1991, 1999), Ngân hàng Thế giới (2003), Maignan & Ferrell (2004), Philip Kotler & Nancy Lee (2008).
  • Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991): Bao gồm 4 tầng trách nhiệm: Trách nhiệm kinh tế (Economic responsibilities), Trách nhiệm pháp lý (Legal responsibilities), Trách nhiệm đạo đức (Ethical responsibilities) và Trách nhiệm nhân văn/từ thiện (Philanthropic responsibilities).
  • Bộ tiêu chuẩn SA8000 (Social Accountability 8000): Do Tổ chức Trách nhiệm Xã hội Quốc tế (SAI) ban hành năm 2001, bao gồm các yêu cầu về: lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, an toàn và sức khỏe, tự do hiệp hội và thỏa ước lao động tập thể, phân biệt đối xử, kỷ luật, giờ làm việc, tiền lương và hệ thống quản lý.
  • Khung mô hình nghiên cứu đề xuất: Đo lường 5 nhóm yếu tố tác động đến sự hài lòng của cán bộ công nhân viên (CBCNV) đối với việc thực hiện trách nhiệm xã hội: (1) Thu nhập (5 biến quan sát: TN1–TN5), (2) Phúc lợi (4 biến quan sát: PL1–PL4), (3) Điều kiện làm việc (5 biến quan sát: ĐK1–ĐK5), (4) Lãnh đạo (3 biến quan sát: LĐ1–LĐ3), (5) Đào tạo và phát triển (5 biến quan sát: ĐT1–ĐT5).
Nhóm yếu tố Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn kế thừa
Thu nhập TN1
TN2
TN3
TN4
TN5
- Thưởng công xứng đáng với đóng góp
- Mức lương đủ đảm bảo cuộc sống
- Có chế độ tăng lương thường xuyên
- Tiền lương công bằng giữa các nhân viên
- Tiền lương tương xứng với kết quả làm việc
Carroll (1999); Ngô Thị Lai (2019); ISO 26000:2010
Phúc lợi PL1
PL2
PL3
PL4
- Có chương trình hỗ trợ nhân viên (nhà ở, đi lại, văn nghệ...)
- Có tổ chức bảo vệ quyền lợi chính đáng (Công đoàn...)
- Chế độ nghỉ lễ, nghỉ phép hợp lý
- Thực hiện đúng, đầy đủ BHYT và BHXH
Carroll (1999); Đinh Thị Hương (2019); Ngô Thị Lai (2019)
Điều kiện làm việc ĐK1
ĐK2
ĐK3
ĐK4
ĐK5
- Không phải làm thêm giờ quá nhiều
- Cảm thấy thoải mái tại nơi làm việc
- Bữa cơm trưa đủ chất và an toàn thực phẩm
- Môi trường làm việc sạch sẽ, tiện nghi
- Điều kiện lao động an toàn
Carroll (1999); Phạm Việt Thắng (2018); Nguyễn Thị Mỹ (2018)
Lãnh đạo LĐ1
LĐ2
LĐ3
- Coi trọng tài năng và công nhận đóng góp
- Đối xử công bằng, không phân biệt đối xử
- Nhận được sự quan tâm, hỗ trợ của cấp trên
Carroll (1999); Ngô Thị Lai (2019)
Đào tạo & Phát triển ĐT1
ĐT2
ĐT3
ĐT4
ĐT5
- Được đào tạo trước khi vào làm việc chính thức
- Có cơ hội thăng tiến trong công việc
- Chính sách đào tạo công bằng
- Được trang bị các kỹ năng mềm
- Có điều kiện học tập nâng cao chuyên môn
Carroll (1999); Phạm Việt Thắng (2018); Ngô Thị Lai (2019); ISO 26000:2010

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Quan sát trực tiếp tác phong, thái độ làm việc của công nhân viên tại các chuyền may; tiến hành phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với cán bộ phụ trách phòng Tổ chức – Hành chính và phòng Kế toán để đối chiếu, hiệu chỉnh thang đo.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, số liệu lao động, tiền lương, chính sách CSR lưu trữ tại phòng Tổ chức – Hành chính, phòng Kế toán công ty và cổng thông tin điện tử liên quan.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi khảo sát (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện tại các bộ phận quản lý, chuyền may, kỹ thuật, bảo vệ và nhà ăn.
    • Theo nguyên tắc Hair & cộng sự (1998), phân tích nhân tố EFA cần tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ mẫu). Theo Tabachnick & Fidell (1996), quy mô mẫu cho hồi quy $n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu.
    • Tác giả quyết định chọn cỡ mẫu thực tế là $n = 125$ cán bộ công nhân viên.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến – tổng $> 0,3$), và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động

Chương 1 tổng thuật các quan điểm học thuật về CSR từ năm 1923 đến nay, làm rõ các khái niệm về người lao động (phân loại theo tính chất lao động trực tiếp/gián tiếp, trình độ tay nghề, công cụ vận hành) và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động (Thái Thị Hồng Minh, 2007; Anber Abrabee và cộng sự, 2014; Lê Thị Hướng, 2017). Tác giả phân tích tính cấp thiết và 6 lợi ích cốt lõi khi doanh nghiệp thực thi CSR: điều chỉnh hành vi kinh doanh, giảm chi phí - tăng năng suất, tăng doanh thu, nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút nhân sự chất lượng cao và nâng cao hình ảnh quốc gia.

Chương này trình bày chi tiết 4 thành phần trong mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức, Từ thiện), tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Compa, 2008; Stawiski và cộng sự, 2010; Dương Thị Liễu, 2008; Đặng Thị Hồng Hạnh, 2009). Đồng thời, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết ($H_1$ đến $H_5$) gắn liền với các nội dung thực hiện CSR theo tiêu chuẩn SA8000 và phân tích bối cảnh thực tiễn áp dụng CSR tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam từ năm 2005 đến nay.

Chương 2: Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh, Quảng Nam

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh (tiền thân thuộc Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ, mã số thuế 4000851992, đóng tại Cụm Công nghiệp Chợ Lò, huyện Phú Ninh, Quảng Nam). Cơ cấu tổ chức công ty vận hành theo mô hình trực tuyến – tham mưu.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021 về tình hình lao động và kết quả sản xuất kinh doanh:

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Tổng số lao động Người 552 522 502 -5,43 -3,83
- Lao động nữ Người 413 390 376 -5,57 -3,59
- Lao động nam Người 139 132 126 -5,04 -4,55
- Lao động phổ thông % 90,45 90,61 91,24 - -
- Trình độ Đại học % 3,99 3,83 3,58 - -
Tổng doanh thu Triệu VNĐ 68.833 53.381 57.577 -22,45 +7,86
Tổng chi phí Triệu VNĐ 63.616 54.643 60.367 -14,10 +10,47
Tổng lợi nhuận Triệu VNĐ 5.216 -1.262 -2.790 -124,20 -121,08
Thu nhập bình quân Triệu VNĐ/tháng 6,93 6,14 7,42 -11,40 +20,85

Thực trạng thực hiện CSR theo tiêu chuẩn SA8000 tại công ty ghi nhận các điểm cụ thể:

  • Tiền lương và thu nhập: Chi trả từ ngày 10 đến 15 hàng tháng; công khai bảng lương; lương tháng 13 tính bằng $1,5 \times \text{Lương sản phẩm bình quân 12 tháng}$; chi trả làm thêm giờ đúng quy định Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 (150% ngày thường, 200% chủ nhật, 300% ngày lễ/tết, làm đêm cộng thêm 30%, làm thêm ban đêm cộng thêm 20%); không trừ lương khi vi phạm kỷ luật.
  • Phúc lợi và bảo hiểm: Năm 2020 đóng BHXH cho 444/522 lao động (78 người chưa đóng do nghỉ thai sản, nghỉ ốm hoặc đang thử việc). Thực hiện đầy đủ chế độ thai sản, nghỉ hành kinh 30 phút/ngày, nghỉ nuôi con nhỏ 1 giờ/ngày, nghỉ khám thai 5 lần/thai kỳ.
  • Điều kiện lao động và an toàn: Không giữ giấy tờ tùy thân; làm việc 8 giờ/ngày, tăng ca tối đa 4 giờ/ngày và không quá 300 giờ/năm. Đảm bảo cung cấp 1,5 lít nước uống/người/ca; nhà ăn lưu mẫu thức ăn 24 giờ và kiểm tra y tế dự phòng định kỳ 3 tháng/lần; trang bị trạm y tế sơ cấp cứu và xử lý nước thải, lọc khói bụi công nghiệp.
  • Đào tạo và quản lý: Đào tạo nghề miễn phí cho công nhân mới tuyển dụng; nghiêm cấm phân biệt đối xử, không áp dụng nhục hình và cấm tuyệt đối xét nghiệm HIV hay thai sản trước khi tuyển dụng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện việc thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh, Quảng Nam

Chương 3 xây dựng hệ thống các giải pháp dựa trên kết quả khảo sát định lượng và định tính:

  • Giải pháp về thu nhập: Xây dựng quy chế tăng lương định kỳ rõ ràng, minh bạch hóa cơ chế thưởng năng suất và đánh giá đúng tay nghề để đảm bảo công bằng nội bộ.
  • Giải pháp về phúc lợi: Đẩy mạnh các hoạt động hỗ trợ đời sống cho công nhân (hỗ trợ nhà ở, xe đưa đón, tổ chức hoạt động văn hóa - văn nghệ định kỳ), nâng cao vai trò giám sát của Công đoàn cơ sở.
  • Giải pháp về đào tạo và phát triển: Thiết lập lộ trình thăng tiến cụ thể, tổ chức các khóa bồi dưỡng kỹ năng mềm bên cạnh đào tạo tay nghề may chuyên sâu.
  • Giải pháp về điều kiện làm việc: Nâng cấp hệ thống làm mát, thông gió tại xưởng may trong mùa nắng nóng, kiểm soát chặt chẽ thời gian làm thêm giờ và duy trì chất lượng bữa ăn ca.
  • Giải pháp về quan hệ lao động: Tăng cường đối thoại định kỳ giữa Ban Giám đốc và công nhân, cải thiện giao tiếp và tinh thần phối hợp giữa các chuyền sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát bức tranh tài chính và lao động: Khóa luận chỉ ra rằng lực lượng lao động tại Công ty May Hòa Thọ Phú Ninh mang tính đặc thù cao của ngành may: nữ giới chiếm trên 74%, lao động phổ thông chiếm trên 90%. Giai đoạn 2019–2021, doanh nghiệp chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh Covid-19 khiến doanh thu năm 2020 giảm 22,45%, lợi nhuận âm (-1.262 triệu đồng năm 2020 và -2.790 triệu đồng năm 2021). Dù vậy, thu nhập bình quân của công nhân năm 2021 vẫn được phục hồi đạt 7,42 triệu đồng/tháng.
  • Đánh giá mức độ tuân thủ tiêu chuẩn SA8000: Công ty đã thiết lập hệ thống chính sách tương đối toàn diện: không sử dụng lao động trẻ em, không ép buộc lao động, chi trả phụ cấp làm thêm giờ đúng luật (150% - 300%), thực hiện đầy đủ các chế độ bảo vệ lao động nữ theo quy định pháp luật.
  • Kết quả phân tích định lượng: Mẫu khảo sát 125 CBCNV qua phần mềm SPSS 20.0 đã lượng hóa mức độ đánh giá của người lao động trên 5 khía cạnh (Thu nhập, Phúc lợi, Điều kiện làm việc, Lãnh đạo, Đào tạo & Phát triển), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những điểm công nhân hài lòng và những điểm còn tồn tại cần khắc phục.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh: Tác giả đề xuất nhóm giải pháp 5 trọng tâm (thu nhập, phúc lợi, điều kiện làm việc, quan hệ quản lý, đào tạo phát triển) định hướng đến năm 2027.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về tiêu chuẩn lao động, tăng cường thanh tra - kiểm tra việc thực hiện pháp luật lao động và có cơ chế khuyến khích, khen thưởng kịp thời các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng Bộ tiêu chuẩn quốc tế SA8000 kết hợp mô hình lý thuyết Carroll vào nghiên cứu thực chứng tại một doanh nghiệp may mặc cụ thể tại địa bàn tỉnh Quảng Nam. Nghiên cứu cung cấp bộ số liệu thực tế về lao động, kết quả kinh doanh và dữ liệu khảo sát nội bộ, phản ánh khách quan mối quan hệ giữa kết quả kinh doanh và khả năng thực thi trách nhiệm xã hội trong giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng do dịch bệnh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung trình bày và phạm vi thực hiện của khóa luận:

  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng lại ở 125 cán bộ công nhân viên tại một nhà máy đơn lẻ, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn ngành dệt may còn hạn chế.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp chỉ tập trung trong giai đoạn 2019–2021 (thời điểm biến động bất thường do đại dịch Covid-19), chưa thể hiện được sự phục hồi dài hạn trong điều kiện bình thường mới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp dệt may khác trên địa bàn miền Trung; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất; phát triển mô hình hồi quy đa biến và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định sâu hơn tác động của từng yếu tố CSR đến mức độ gắn kết và hiệu quả làm việc của người lao động.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động; học viên cao học và các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), Tiêu chuẩn SA8000, Tiêu chuẩn ISO 26000 hoặc Quan hệ lao động trong ngành may mặc.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp khung bảng hỏi và bảng mã hóa thang đo Likert chi tiết cho 5 biến độc lập (Thu nhập, Phúc lợi, Điều kiện làm việc, Lãnh đạo, Đào tạo & Phát triển) được kế thừa từ các nghiên cứu uy tín.
    • Cung cấp quy trình phân tích định lượng chuẩn hóa trên phần mềm SPSS (từ chọn mẫu, kiểm định Cronbach’s Alpha đến One-Sample T-Test).
    • Cung cấp mô tả thực tế về việc áp dụng các điều khoản SA8000 trong doanh nghiệp sản xuất may mặc tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và tiêu chuẩn quốc tế nào để đánh giá trách nhiệm xã hội đối với người lao động?
Khóa luận dựa trên mô hình Kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1979, 1991) gồm 4 yếu tố (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện) kết hợp với 9 tiêu chí trong Bộ tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000 (Social Accountability 8000) do Tổ chức SAI ban hành năm 2001.

2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Quy mô mẫu khảo sát thực tế là 125 cán bộ công nhân viên. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair & cộng sự (1998) yêu cầu tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ mẫu) và nguyên tắc hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) với $n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu.

3. Cơ cấu lao động tại Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh có đặc điểm gì nổi bật?
Lực lượng lao động của công ty giảm dần qua 3 năm (552 người năm 2019; 522 người năm 2020; 502 người năm 2021). Trong đó, lao động nữ chiếm tỷ trọng vượt trội trên 74% (376–413 người) và lao động phổ thông chiếm trên 90% tổng số lao động toàn công ty.

4. Kết quả kinh doanh và thu nhập bình quân của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Doanh thu giảm mạnh từ 68.833 triệu đồng (2019) xuống 53.381 triệu đồng (2020), sau đó phục hồi lên 57.577 triệu đồng (2021). Lợi nhuận chuyển từ dương 5.216 triệu đồng (2019) sang âm -1.262 triệu đồng (2020) và -2.790 triệu đồng (2021). Thu nhập bình quân của người lao động đạt 6,93 triệu đồng/tháng (2019), giảm xuống 6,14 triệu đồng/tháng (2020) và tăng lên 7,42 triệu đồng/tháng (2021).

5. Công ty May Hòa Thọ Phú Ninh thực hiện chế độ làm thêm giờ và chính sách cho lao động nữ như thế nào?
Tiền lương làm thêm giờ được chi trả theo Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 (ngày thường 150%, ngày nghỉ hàng tuần 200%, ngày lễ/tết 300%, làm đêm cộng thêm 30% và làm thêm ban đêm cộng thêm 20%). Lao động nữ được hưởng các quyền lợi: nghỉ 30 phút/ngày trong thời gian hành kinh, nghỉ 1 giờ/ngày khi nuôi con dưới 12 tháng tuổi (hưởng nguyên lương cơ bản), nghỉ khám thai 5 lần, nghỉ thai sản 6 tháng và nhận trợ cấp 2 tháng lương cơ bản từ BHXH.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Uyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động, đồng thời phản ánh chân thực bức tranh thực thi tiêu chuẩn SA8000 tại Công ty Cổ phần May Hòa Thọ Phú Ninh trong giai đoạn 2019–2021. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê sản xuất kinh doanh với kết quả khảo sát thực nghiệm 125 cán bộ công nhân viên, đề tài đã chỉ ra những điểm mạnh trong tuân thủ pháp luật lao động cũng như các mặt hạn chế về thu nhập và môi trường làm việc dưới tác động của dịch Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị nhân sự và hoàn thiện chính sách trách nhiệm xã hội trong ngành dệt may Việt Nam.