Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thiết Kế & Cài Đặt Mạng (phiên bản V1.0 và V1.1) do Thạc sĩ Ngô Bá Hùng biên soạn năm 2005, trực thuộc Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Cần Thơ. Tài liệu này đóng vai trò là giáo trình chuyên ngành cốt lõi trong chương trình đào tạo kỹ sư và cử nhân ngành Công nghệ Thông tin, tiếp nối trực tiếp sau các học phần cơ sở như Mạng máy tính và Thực tập mạng máy tính.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học phương pháp luận hoàn chỉnh về tiến trình 6 giai đoạn xây dựng hệ thống mạng máy tính doanh nghiệp; cung cấp nền tảng lý thuyết và kỹ thuật để thực hiện thiết kế sơ đồ mạng ở hai mức độ: mức luận lý (logical design) và mức vật lý (physical design); đồng thời rèn luyện năng lực phân tích nguyên lý vận hành, tính toán thông số kỹ thuật và cấu hình các thiết bị liên mạng từ tầng 1 đến tầng 3 trong mô hình OSI (Repeater, Hub, Bridge, Switch, Router).

Cấu trúc giáo trình được tiếp cận theo phương pháp kỹ thuật hệ thống kết hợp phân tầng mạng chuẩn hóa. Giáo trình bắt đầu từ quy trình tổng thể kỹ thuật mạng và mô hình tham chiếu OSI 7 tầng, sau đó đi sâu vào từng công nghệ mạng cục bộ (LAN), cơ chế điều khiển truy cập môi trường truyền dẫn (MAC), kỹ thuật liên mạng tầng liên kết dữ liệu (Data-Link) và liên mạng tầng mạng (Network) với bộ giao thức TCP/IP.

Điểm đặc sắc của tài liệu là tính chuẩn xác về mặt kỹ thuật học thuật. Toàn bộ nội dung đều gắn liền với các chuẩn công nghiệp quốc tế do ISO, IEEE (tiểu ban 802), TIA/EIA và ANSI ban hành, đồng thời tích hợp các giải thuật kỹ thuật kinh điển như giải thuật nối cây Spanning Tree (IEEE 802.1d), giải thuật học địa chỉ lùi Backward Learning, các giải thuật hoán chuyển khung (Store and Forward, Cut-through, Adaptive) và cơ chế phân giải địa chỉ ARP kèm cấu trúc khuôn dạng gói tin chi tiết.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             TIẾN TRÌNH XÂY DỰNG MẠNG
  [1. Thu thập yêu cầu] ➔ [2. Phân tích yêu cầu] ➔ [3. Thiết kế giải pháp]

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành các chương chuyên đề có tính kế thừa logic chặt chẽ:

  • Chương 1: Tổng quan về thiết kế và cài đặt mạng: Trình bày chi tiết tiến trình 6 giai đoạn xây dựng mạng máy tính gồm: (1) Thu thập yêu cầu của khách hàng (kỹ thuật phỏng vấn phi thuật ngữ, khảo sát thực địa, ràng buộc thẩm mỹ kiến trúc); (2) Phân tích yêu cầu (lập bảng Đặc tả yêu cầu hệ thống mạng); (3) Thiết kế giải pháp (thiết kế mức luận lý, phân quyền nhóm người dùng, thiết kế mức vật lý, chọn hệ điều hành và phần mềm ứng dụng mạng); (4) Cài đặt mạng (lắp đặt phần cứng, cấu hình hệ điều hành mạng, phân quyền và lập bảng định tuyến); (5) Kiểm thử mạng; (6) Bảo trì hệ thống. Chương này cũng phân tích mô hình tham chiếu OSI 7 tầng (Physical, Data-Link, Network, Transport, Session, Presentation, Application), các đơn vị dữ liệu tương ứng (Bit, Frame, Packet, Segment) và sự tương thích giữa kiến trúc các hệ điều hành mạng (UNIX, Novell Netware, Windows NT) thông qua bộ giao thức chuẩn TCP/IP.
  • Chương 2: Các chuẩn mạng cục bộ: Khảo sát sự khác biệt giữa mạng quảng bá (LAN) và mạng chuyển mạch (WAN); phân tích 2 cơ chế điều khiển truy cập đường truyền (MAC Protocol) chính là CSMA/CD và Token Passing; trình bày 3 sơ đồ nối kết hình trạng (Topology): Dạng thẳng (Bus), Dạng hình sao (Star), Dạng vòng (Ring); phân loại các chuẩn IEEE 802 (802.3 Ethernet, 802.4 Token-Bus, 802.5 Token-Ring, 802.11 Wireless LAN) với hai tầng con LLC và MAC; chi tiết hóa các chuẩn Ethernet 10Base-5 (cáp đồng trục béo, đầu AUI, tối đa 500m, 100 nút), 10Base-2 (cáp đồng trục gầy, đầu nối BNC, trở kháng 50 $\Omega$, tối đa 185m, 30 nút), 10Base-T (cáp xoắn đôi Cat 3 trở lên, đầu RJ45/UTP, tối đa 100m); chuẩn Fast Ethernet 100 Mbps (100Base-TX, 100Base-T4, 100Base-FX); Gigabit Ethernet (802.3z, 802.3ab); quy chuẩn bấm dây T568A và T568B (cáp thẳng và cáp chéo); quy tắc mở rộng mạng Repeater/Hub theo Luật 5-4-3.
  • Chương 3: Cơ sở về cầu nối: Phân tích hạn chế của thiết bị tầng 1 (Repeater, Hub) khi làm tăng vùng đụng độ (Collision Domain); cơ chế hoạt động tầng 2 của Cầu nối (Bridge) dựa trên địa chỉ MAC để phân chia vùng đụng độ; nguyên lý hoạt động của Cầu nối trong suốt (Transparent Bridge) qua giải thuật học lùi (Backward Learning) để tạo Bảng địa chỉ cục bộ (Local Address Table); giải quyết hiện tượng vòng quẩn (loop) bằng giải thuật Spanning Tree (IEEE 802.1d) thông qua 4 bước: chọn Root Bridge, chọn Root Port, chọn Designated Bridge/Port và khóa các cổng dự phòng (Blocked); nguyên lý Cầu nối xác định đường đi từ nguồn (Source Routing Bridge – SRB trong chuẩn IEEE 802.5 Token Ring) với cấu trúc trường thông tin định tuyến RIF (Routing Information Field); phân loại Cầu nối trộn lẫn (Mixed Media Bridge gồm Translational Bridge và Source-Route-Transparent Bridge).
  • Chương 4: Cơ sở về bộ chuyển mạch: Phân tích vai trò của LAN Switch (thiết bị tầng 2) với các tính năng: hỗ trợ đa giao tiếp đồng thời, chế độ truyền thông song công (Full-duplex), điều hòa tốc độ giữa các phân đoạn 10 Mbps và 100 Mbps; cấu trúc phần cứng gồm Bộ nhớ đệm/Bảng địa chỉ (BAT) và Giàn hoán chuyển (Switching Fabric); nguyên lý hoạt động của 3 giải thuật chuyển mạch: Lưu và chuyển tiếp (Store and Forward), Xuyên cắt (Cut-through) và Chuyển mạch tương thích (Adaptive Switching); công thức tính thông lượng tổng: $$\text{Aggregate throughput} = \left(\frac{N}{2}\right) \times (B \times 2) = N \times B$$ Phân loại Switch theo chức năng: Workgroup Switch, Segment Switch, Backbone Switch; phân loại theo tốc độ cổng: Switch đối xứng (Symmetric Switch) và Switch bất đối xứng (Asymmetric Switch).
  • Chương 5: Cơ sở về bộ chọn đường: Nghiên cứu thiết bị tầng 3 (Router) để liên kết mạng diện rộng (WAN); cấu trúc Bảng chọn đường (Routing Table) gồm 4 thông tin trọng yếu: Mạng đích (Destination), Mặt nạ mạng (Subnet Mask), Router kế tiếp (Next Hop) và Giao diện (Interface); 3 hình thức cập nhật bảng chọn đường (Thủ công, Tự động, Hỗn hợp); các thước đo đường đi (Metric: hop count, delay, bandwidth, load, reliability, cost); các tiêu chí thiết kế giải thuật định tuyến (tối ưu, đơn giản, ổn định, hội tụ nhanh, linh hoạt); phân loại giải thuật: Tĩnh (Static) vs Động (Dynamic), Một đường (Single path) vs Nhiều đường (Multi path), Phẳng (Flat) vs Phân cấp vùng tự trị AS (Intradomain: RIP, OSPF, IGRP; Interdomain: EGP, BGP), Trạng thái nối kết (Link State) vs Vector khoảng cách (Distance Vector); thiết kế liên mạng IP thực tế và nguyên lý giao thức phân giải địa chỉ ARP (cấu trúc khung 28 byte ARP, bảng ARP cache với cơ chế timeout 20 phút).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết nền tảng vững chắc bao gồm:

  • Lý thuyết phân tầng truyền thông: Phân định ranh giới chức năng giữa 7 tầng OSI và cấu trúc 2 tầng con LLC/MAC của chuẩn IEEE 802.
  • Nguyên lý điều khiển truy cập môi trường: Cơ chế lắng nghe đường truyền và phát hiện xung đột CSMA/CD đối chiếu với cơ chế chuyển thẻ bài kiểm soát thời gian trễ tối đa Token Passing.
  • Nguyên lý chia cắt miền xung đột và miền quảng bá: Cơ chế lọc khung dựa trên địa chỉ vật lý MAC (tầng 2) và chuyển tiếp gói tin dựa trên địa chỉ logic IP (tầng 3).
  • Lý thuyết đồ thị áp dụng trong định tuyến và chống vòng lặp: Nền tảng toán học của giải thuật Spanning Tree nhằm đưa đồ thị mạng có chu trình về dạng cây không vòng lặp; giải thuật tìm đường đi ngắn nhất dựa trên vector khoảng cách và trạng thái liên kết.
  • Nguyên lý ánh xạ địa chỉ logic – vật lý: Cơ chế chuyển đổi động từ địa chỉ tầng 3 (IP) sang địa chỉ tầng 2 (MAC) phục vụ quá trình đóng gói dữ liệu qua các chặng mạng.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện phân tích và thiết kế bảng phân chia địa chỉ mạng con IP lớp C; bấm cáp mạng xoắn đôi UTP chuẩn RJ45 theo đúng quy cách T568A/T568B phục vụ đấu nối thẳng hoặc chéo; thiết lập bảng chọn đường tĩnh và bảng phân giải địa chỉ ARP trên máy trạm và router.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đọc hiểu và phân loại các trường trong cấu trúc khung dữ liệu Ethernet, khung RIF và gói tin ARP; phân tích ưu – nhược điểm của các giải thuật chuyển mạch (Store-and-Forward vs Cut-through); tính toán thông lượng tổng của Switch và kiểm tra giới hạn thiết kế mạng theo Luật 5-4-3.
  • Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Khảo sát thực địa công trình, lập bảng Đặc tả yêu cầu hệ thống mạng; xây dựng tài liệu thiết kế sơ đồ mạng mức luận lý kết hợp mức vật lý; lập danh mục dự trù thiết bị phần cứng (Hub, Switch, Router, loại cáp, chủng loại đầu nối) kèm thông số kỹ thuật chi tiết.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận sư phạm kỹ thuật có hệ thống, phối hợp giữa tư duy phân tích hệ thống (System Engineering Approach) và phương pháp mô hình hóa phân tầng:

                  TIẾP CẬN THIẾT KẾ MẠNG TRONG GIÁO TRÌNH
         Góc nhìn Kỹ thuật hệ thống           Góc nhìn Phân tầng Mô hình

Về bài tập và tình huống nghiên cứu (case studies), tác giả tích hợp các bài toán kỹ thuật gắn liền với thực tế triển khai:

  • Tình huống khảo sát – thiết kế: Phân tích bài toán liên kết mạng giữa các phòng ban trong một cơ quan; bài toán kết nối mạng giữa 2 tòa nhà tách rời nhau qua khoảng không; xử lý các yêu cầu dịch vụ chia sẻ tệp tin, máy in trong mô hình Workgroup so với yêu cầu quản trị tập trung trong mô hình Domain.
  • Tình huống tính toán kỹ thuật: Bài toán áp dụng giải thuật Spanning Tree để tính toán loại bỏ vòng lặp cho một liên mạng gồm 5 mạng LAN (V, W, X, Y, Z) nối với nhau qua 5 cầu nối; bài toán xác định đường đi của gói tin qua hệ thống 3 Router (R1, R2, R3) kết nối 4 mạng con (Net1 đến Net4) với dải địa chỉ IP 192.168.1.0/24 đến 192.168.4.0/24.

Về phương pháp thực hành và bài tập kỹ năng:

  • Thực hành đấu nối phần cứng: Luyện tập bấm cáp xoắn đôi Cat 5 theo sơ đồ nối thẳng (Straight-through) để nối máy tính với Hub/Switch, và sơ đồ nối chéo (Cross-over) để nối giữa hai thiết bị cùng loại (Hub - Hub, Router - Hub, PC - PC).
  • Thực hành mở rộng hệ thống: Xây dựng các sơ đồ mở rộng Ethernet dạng nối liên tiếp Hub, sử dụng Hub xương sống hoặc dùng cáp đồng trục 10Base-2 làm trục chính tuân thủ ràng buộc khoảng cách và số lượng thiết bị trung gian.

Về phương pháp đánh giá (Assessment methods): Người học được đánh giá thông qua mức độ chuẩn xác của bảng phân tích yêu cầu kỹ thuật; độ chính xác trong việc tính toán sơ đồ mạng con và cấu hình bảng định tuyến; khả năng phát hiện lỗi logic trong thiết kế mạng vật lý và kết quả kiểm thử thông mạch, phân quyền truy cập dịch vụ.

Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên cần học tập theo trình tự từ lý thuyết chuẩn hóa đến thiết kế sơ đồ; chủ động vẽ lại sơ đồ di chuyển của khung dữ liệu qua các tầng OSI; thực hành phân tích các trường dữ liệu của bảng định tuyến và gói tin ARP; đối chiếu các thông số kỹ thuật phần cứng thực tế với các định mức chuẩn được nêu trong giáo trình.


Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các bước phát triển và tiêu chuẩn công nghệ mạng tại thời điểm biên soạn (2005):

Công nghệ mạng Chuẩn IEEE Băng thông Loại cáp truyền dẫn Chiều dài tối đa
Ethernet 10Base-5 IEEE 802.3 10 Mbps Cáp đồng trục béo (Thick Coaxial) 500 m
Ethernet 10Base-2 IEEE 802.3 10 Mbps Cáp đồng trục gầy (Thin Coaxial) 185 m
Ethernet 10Base-T IEEE 802.3 10 Mbps Cáp xoắn đôi UTP/STP Cat 3 trở lên 100 m
Fast Ethernet 100Base-TX IEEE 802.3u 100 Mbps Cáp xoắn đôi UTP Cat 5 (2 đôi) 100 m
Fast Ethernet 100Base-T4 IEEE 802.3u 100 Mbps Cáp xoắn đôi UTP Cat 3 (4 đôi) 100 m
Fast Ethernet 100Base-FX IEEE 802.3u 100 Mbps Cáp sợi quang (đầu nối SC) 2000 m
Gigabit Ethernet IEEE 802.3z 1 Gbps Cáp quang (LX/SX), Cáp đồng bọc kim CX Tùy loại môi chất
Gigabit over UTP IEEE 802.3ab 1 Gbps Cáp xoắn đôi không bọc kim Cat 5e/Cat 6 100 m
  • Cập nhật công nghệ truyền dẫn: Giáo trình bao quát quá trình chuyển dịch từ cáp đồng trục (10Base-5, 10Base-2) sang hạ tầng cáp xoắn đôi không bọc kim (UTP Cat 1 đến Cat 6) và cáp quang (100Base-FX, 1000Base-LX/SX).
  • Tích hợp tính năng thiết bị mới: Trình bày cơ chế tự động nhận biết tốc độ (Auto-Sensing) giúp thiết bị Fast Ethernet 100Base-TX tự thích ứng tương thích ngược với chuẩn 10Base-T; phân tích chế độ truyền thông song công (Full-duplex) giúp tăng gấp đôi thông lượng trên cổng Switch.
  • Ứng dụng thực tế và liên kết công nghiệp: Nội dung giáo trình gắn liền với các tiêu chuẩn thiết bị thực tế từ các tập đoàn công nghệ lớn: công nghệ Ethernet của Xerox, Intel, Digital Equipment Corporation; cấu trúc mạng Token Ring và cầu nối SRB của IBM; các hệ điều hành mạng phổ biến trong thực tế gồm UNIX, Linux, Novell Netware, Microsoft Windows NT/2000.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong đào tạo và nghiên cứu:

  • Sinh viên đại học: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ ba hoặc năm thứ tư thuộc các ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Mạng, Kỹ thuật Phần mềm, Truyền thông dữ liệu và Mạng máy tính.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành học phần Mạng máy tính cơ sở, nắm vững nguyên lý hoạt động của các hệ điều hành máy tính (UNIX/Linux, Windows), hiểu rõ hệ số nhị phân – thập lục phân, cơ chế logic chuyển đổi dữ liệu và lý thuyết đồ thị cơ bản.
  • Giảng viên chuyên ngành: Dùng làm tài liệu giảng dạy chính, tài liệu khung để xây dựng đề cương bài giảng, bài tập lớn và hướng dẫn đồ án môn học Thiết kế và Cài đặt mạng. Giảng viên có thể sử dụng cấu trúc 6 giai đoạn kỹ thuật để đánh giá kỹ năng tổng hợp của sinh viên.
  • Người tự học và kỹ sư tham khảo: Phù hợp cho các kỹ sư quản trị mạng, chuyên viên kỹ thuật hệ thống cần củng cố phương pháp luận thiết kế hệ thống, phân tích giải thuật chuyển mạch, cấu hình phân chia mạng con IP và nắm bắt chi tiết cấu trúc các gói tin giao thức mạng.

Câu hỏi thường gặp

                              BẢNG THAM CHIẾU HỎI - ĐÁP

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu phù hợp nhất với sinh viên đại học chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Mạng từ năm thứ 3 trở lên, các giảng viên giảng dạy học phần Mạng máy tính/Thiết kế mạng, cũng như các kỹ thuật viên, kỹ sư hệ thống cần tài liệu tham khảo về quy chuẩn thiết kế và cài đặt hạ tầng mạng.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức nền tảng về mô hình mạng máy tính cơ sở (đặc biệt là mô hình OSI và TCP/IP), kiến thức cơ bản về hệ điều hành (Windows, Linux/UNIX), kỹ năng tính toán toán học nhị phân/thập lục phân phục vụ chia mạng con IP và tư duy giải thuật đồ thị.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các tài liệu thuần túy mô tả giao thức lý thuyết, giáo trình này tiếp cận theo phương pháp kỹ thuật hệ thống với tiến trình 6 giai đoạn thực tế (từ thu thập yêu cầu khách hàng đến bảo trì); phân tách chi tiết hai công đoạn Thiết kế mạng mức luận lý và Thiết kế mạng mức vật lý; đồng thời cung cấp chi tiết kỹ thuật các giải thuật cốt lõi (Spanning Tree, Backward Learning, Store-and-Forward vs Cut-through) cùng quy chuẩn bấm cáp EIA/TIA và cấu trúc khung tin ARP/RIF.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên kết hợp đọc lý thuyết phân tầng với việc giải các bài tập tình huống thực tế trong giáo trình: tự tính toán chia mạng con và lập bảng định tuyến cho mô hình IP nhiều Router; vẽ lại đồ thị và lần lượt thực hiện 4 bước của giải thuật Spanning Tree để xác định trạng thái các cổng; đối chiếu bảng cấu trúc gói tin ARP với luồng truyền dữ liệu thực tế giữa các mạng LAN.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình kết hợp trực tiếp với tài liệu học phần Thực tập mạng máy tính tại Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Cần Thơ; người học có thể tham khảo bổ sung các bộ tài liệu tiêu chuẩn chính thức của IEEE (chuẩn 802.3, 802.5, 802.1d), chuẩn cáp mạng thương mại ANSI/TIA/EIA-568-A/B và hệ thống các tài liệu RFC liên quan đến bộ giao thức IP và ARP.


Kết luận

Giáo trình Thiết Kế & Cài Đặt Mạng của Thạc sĩ Ngô Bá Hùng (Đại học Cần Thơ) là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống kiến thức từ phương pháp luận xây dựng mạng 6 giai đoạn, mô hình tham chiếu OSI, các chuẩn mạng cục bộ IEEE 802, đến nguyên lý vận hành của các thiết bị và giải thuật chuyển mạch, định tuyến tầng 2 và tầng 3.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 4 bước tuần tự:

  1. Nắm vững tiến trình hệ thống và mô hình OSI (Chương 1).
  2. Làm chủ chuẩn mạng LAN, môi chất truyền dẫn và chuẩn bấm cáp EIA/TIA (Chương 2).
  3. Nghiên cứu nguyên lý liên mạng tầng 2, giải thuật Spanning Tree và cơ chế hoạt động của Switch (Chương 3 & Chương 4).
  4. Phân tích kỹ thuật liên mạng tầng 3, thiết kế sơ đồ định tuyến IP và giao thức phân giải địa chỉ ARP (Chương 5).

Để đạt hiệu quả ứng dụng cao nhất, người học nên kết hợp nội dung giáo trình với các tài liệu chuẩn hóa quốc tế IEEE 802, các tiêu chuẩn hạ tầng viễn thông TIA/EIA và các bài thực hành cấu hình mạng thực nghiệm.