Luận văn tính toán thiết kế máy cô quay phòng thí nghiệm ĐH Cần Thơ

Nghiên cứu phương pháp tính toán và thiết kế máy cơ quay chân không chuyên dụng cho phòng thí nghiệm. Hướng dẫn chi tiết quy trình thiết kế hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Cơ khí chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp đại học

2021

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về máy cô quay chân không thí nghiệm

Máy cô quay chân không thí nghiệm là thiết bị quan trọng trong nghiên cứu hóa học, sinh học và dược phẩm. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý kết hợp gia nhiệt, quay và hút chân không để loại bỏ dung môi hiệu quả. Thiết bị này thường bao gồm bình cô quay, hệ thống gia nhiệt, bơm chân không, bộ ngưng tụ và motor quay. Máy cô quay chân không giúp rút ngắn thời gian bay hơi dung môi, tránh phân hủy nhiệt của mẫu thí nghiệm. Ứng dụng phổ biến trong chiết xuất hợp chất hữu cơ, cô đặc dịch sinh học và tinh chế sản phẩm hóa học. Máy được thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.

1.1. Nguyên lý hoạt động của máy cô quay chân không

Máy cô quay chân không hoạt động theo ba giai đoạn chính. Đầu tiên, dung dịch mẫu được đặt trong bình cô quay và gia nhiệt gián tiếp bằng bể nước hoặc dầu. Đồng thời, motor quay tạo chuyển động xoay tròn giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa dung dịch và thành bình, thúc đẩy quá trình bay hơi. Tiếp theo, bơm chân không hút không khí ra khỏi hệ thống, giảm áp suất bên trong bình cô quay. Áp suất thấp làm giảm nhiệt độ sôi của dung môi, cho phép bay hơi ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ sôi thông thường. Cuối cùng, hơi dung môi được ngưng tụ tại bộ phận ngưng tụ dạng ống xoắn, sau đó thu hồi vào bình chứa riêng.

1.2. Các ứng dụng chính trong phòng thí nghiệm

Máy cô quay chân không được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu. Trong hóa học phân tích, thiết bị giúp cô đặc dung dịch mẫu trước khi phân tích sắc ký hoặc quang phổ. Trong sinh học, máy hỗ trợ chiết xuất hợp chất từ dịch sinh học như enzyme, protein hoặc axit nucleic. Ngành dược phẩm sử dụng máy để tinh chế hoạt chất từ dịch chiết thảo dược hoặc sản phẩm sinh tổng hợp. Ngoài ra, máy còn được ứng dụng trong kiểm nghiệm chất lượng thực phẩm, nghiên cứu vật liệu polymer và xử lý mẫu môi trường. Tính linh hoạt và hiệu quả cao giúp máy trở thành thiết bị không thể thiếu trong phòng thí nghiệm hiện đại.

II. Phân tích vấn đề khi thiết kế máy cô quay chân không

Thiết kế máy cô quay chân không thí nghiệm đòi hỏi cân nhắc nhiều yếu tố kỹ thuật. Áp suất chân không ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ bay hơi dung môi, yêu cầu hệ thống hút chân không hoạt động ổn định. Hiệu suất gia nhiệt phải đảm bảo nhiệt độ đồng đều trong toàn bộ bình cô quay, tránh hiện tượng quá nhiệt cục bộ. Motor quay cần có tốc độ điều chỉnh được để phù hợp với các loại dung dịch khác nhau. Bộ phận ngưng tụ phải hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ thấp, tránh thất thoát dung môi. Độ kín của hệ thống là yếu tố quan trọng để duy trì chân không ổn định trong suốt quá trình vận hành. Ngoài ra, thiết kế phải đảm bảo an toàn phòng thí nghiệm, tránh rò rỉ hóa chất độc hại.

2.1. Những thách thức trong quá trình vận hành

Một trong những thách thức lớn nhất là duy trì chân không ổn định trong suốt quá trình cô quay. Rò rỉ khí từ các mối nối, van hoặc seal có thể làm giảm hiệu suất hút chân không. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột khi thêm mẫu lạnh vào hệ thống cũng gây biến động áp suất. Ngoài ra, dung môi dễ bay hơi như ethanol hoặc acetone có thể ngưng tụ tại các vị trí không mong muốn, gây tắc nghẽn hệ thống. Động cơ quay cũng có thể gặp sự cố do quá tải khi dung dịch quá đặc hoặc quá nhớt. Cuối cùng, sự cố mất điện đột ngột có thể dẫn đến mất mẫu thí nghiệm quý giá do dung môi bay hơi không kiểm soát.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết kế

Thiết kế phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn phòng thí nghiệm nghiêm ngặt. Hệ thống chân không cần có van an toàn để giải phóng áp suất khi vượt quá giới hạn. Bình cô quay phải được chế tạo từ vật liệu chịu ăn mòn như thủy tinh borosilicate hoặc thép không gỉ 316. Motor quay cần có cơ chế dừng khẩn cấp khi phát hiện rung động bất thường. Bộ phận ngưng tụ phải có khả năng tách dung môi khỏi khí thải trước khi xả ra môi trường. Hệ thống điều khiển điện tử cần tích hợp cảm biến nhiệt độ, áp suất và tốc độ quay. Cuối cùng, thiết kế phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001 về an toàn môi trường.

III. Phương pháp tính toán thiết kế máy cô quay chân không

Quá trình thiết kế máy cô quay chân không bắt đầu bằng việc xác định thông số kỹ thuật dựa trên yêu cầu thí nghiệm. Nhiệt độ bay hơi dung môi quyết định phạm vi nhiệt độ gia nhiệt, thường từ 40°C đến 100°C. Áp suất chân không cần đạt mức 1-10 mbar để đảm bảo hiệu quả cô quay. Công suất motor quay phụ thuộc vào dung tích bình cô quay, thường từ 50W đến 200W. Hiệu suất ngưng tụ phải đảm bảo thu hồi tối thiểu 95% dung môi. Tốc độ quay lý tưởng nằm trong khoảng 50-200 vòng/phút, phụ thuộc vào độ nhớt dung dịch. Thiết kế hệ thống điều khiển điện tử cần tích hợp chế độ tự động dừng khi đạt ngưỡng nhiệt độ hoặc áp suất. Cuối cùng, toàn bộ hệ thống phải được mô phỏng 3D trên phần mềm như Autodesk Inventor để kiểm tra tính khả thi trước khi chế tạo.

3.1. Tính toán thông số kỹ thuật cơ bản

Thông số kỹ thuật cơ bản bao gồm dung tích bình cô quay, thường từ 100ml đến 5000ml tùy ứng dụng. Nhiệt độ gia nhiệt được xác định dựa trên nhiệt độ sôi của dung môi ở áp suất chân không mong muốn. Ví dụ, ethanol có nhiệt độ sôi 78°C ở áp suất khí quyển, nhưng giảm xuống còn 35°C ở áp suất 100 mbar. Áp suất chân không cần đạt tối thiểu 10 mbar để đảm bảo hiệu quả cô quay. Công suất gia nhiệt được tính dựa trên nhiệt dung riêng của dung môi và khối lượng mẫu. Motor quay cần cung cấp mô-men xoắn đủ để quay dung dịch có độ nhớt cao nhất. Hệ thống ngưng tụ phải có diện tích bề mặt đủ lớn để ngưng tụ toàn bộ hơi dung môi sinh ra.

3.2. Lựa chọn vật liệu và công nghệ chế tạo

Vật liệu chế tạo phải đảm bảo tính chống ăn mòn cao do tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Thủy tinh borosilicate được ưa chuộng cho bình cô quay do khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt. Thép không gỉ 316L được sử dụng cho khung máy, bơm chân không và các bộ phận tiếp xúc với dung môi. Seal và vòng đệm phải được làm từ vật liệu chịu hóa chất như PTFE hoặc viton. Công nghệ chế tạo phải đảm bảo độ chính xác cao cho các mối nối và van để tránh rò rỉ. Hệ thống hút chân không nên sử dụng bơm vòng dầu hoặc bơm khô tùy theo yêu cầu độ sạch. Bộ phận ngưng tụ có thể sử dụng ống xoắn bằng thủy tinh hoặc thép không gỉ, tùy thuộc vào dung môi sử dụng.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của máy cô quay chân không

Máy cô quay chân không thí nghiệm là giải pháp hiệu quả cho các quy trình cô đặc và chiết xuất trong phòng thí nghiệm. Thiết kế thành công đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, từ tính toán thông số kỹ thuật đến lựa chọn vật liệu phù hợp. Máy mang lại nhiều lợi ích như tiết kiệm thời gian, giảm tổn thất dung môi, bảo vệ mẫu thí nghiệm khỏi phân hủy nhiệt. Ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa học, sinh học, dược phẩm và kiểm nghiệm chất lượng. Trong tương lai, máy cô quay chân không sẽ tiếp tục được cải tiến với tích hợp công nghệ IoT và điều khiển tự động. Những tiến bộ trong vật liệu chế tạo cũng sẽ nâng cao hiệu suất và độ bền của thiết bị. Máy cô quay chân không không chỉ là công cụ nghiên cứu mà còn là giải pháp công nghiệp cho các quy trình sản xuất quy mô nhỏ.

4.1. Lợi ích khi ứng dụng trong nghiên cứu khoa học

Máy cô quay chân không giúp tăng hiệu suất nghiên cứu bằng cách rút ngắn thời gian thí nghiệm từ vài giờ xuống còn vài chục phút. Nó cho phép cô đặc dung dịch mà không làm biến tính mẫu nhạy cảm với nhiệt độ cao. Khả năng thu hồi dung môi giúp giảm chi phí thí nghiệm và tác động môi trường. Thiết bị cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các thí nghiệm lặp lại với độ chính xác cao. Trong nghiên cứu dược phẩm, máy hỗ trợ phát triển quy trình chiết xuất hoạt chất từ thảo dược. Trong sinh học phân tử, nó giúp cô đặc DNA hoặc protein mà không gây biến tính. Ngoài ra, máy còn hỗ trợ nghiên cứu vật liệu mới bằng cách loại bỏ dung môi khỏi dung dịch polymer.

4.2. Triển vọng phát triển trong tương lai

Tương lai của máy cô quay chân không sẽ hướng tới tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến. Hệ thống điều khiển tự động với giao diện người-máy thân thiện sẽ giúp người dùng dễ dàng vận hành. Công nghệ IoT cho phép giám sát từ xa và lưu trữ dữ liệu thí nghiệm tự động. Sử dụng vật liệu nano trong chế tạo bình cô quay sẽ nâng cao khả năng chịu nhiệt và hóa chất. Máy có thể được trang bị hệ thống tái chế dung môi tại chỗ, giảm thiểu chất thải. Ngoài ra, tích hợp cảm biến thông minh sẽ cảnh báo sớm các nguy cơ rò rỉ hoặc quá nhiệt. Những cải tiến này sẽ biến máy cô quay chân không trở thành thiết bị thông minh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của phòng thí nghiệm hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/05/2026
Lvtn tinh toan thiet ke may co quay chan khong dung cho phong thi nghiem

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan Thiết kế máy cô quay chân không phù hợp với phòng thí nghiệm, đáp ứng được các yêu cầu của người sử dụng. Thiết kế đơn giản, dễ dàng lắp đặt, vận hành, bảo trì và sửa chữa nếu cần thiết.  Yêu cầu về độ chân không máy dựa theo bảng 1.1 độ chân không của máy phải đáp ứng được áp suất tuyệt đối thấp nhất để đun sôi các chất. Độ chân không tuyệt đối cần thiết Pct = 5 (mbar).1: Áp suất tuyệt đối để đun sôi các chất ở nhiệt độ 50oC.

Công thức hóa Tên chất Áp suất (mbar) học Acetic acid C2H4O2 26 Aceton C3H6O 370 Acetonitrile C2H3N 153 Benzene C6H6 162 n-Amylalcohol C5h12O 6 n-Butanol C4H10O 14 Chloroform CHCl3 332 Chlorobenzene C6H5Cl 22 Cyclohexane C6H12 154 Dichloromethane CH2Cl2 699 Diethylether C4H10O 836 Dioxane C4H8O2 68 Methanol CH4O 218 Nước H2O 42 Xylene C8H10 15 Toluene C7H8 48  Nhiệt độ bể gia nhiệt ở ( )vì những hóa chất cần sôi ở nhiệt độ này để không mất đi một số tính chất đặc trưng, hoặc khi tách hỗn hợp ra ta có thể lấy chất cần thiết mà nó không bị biến chất. Thời gian yêu cầu gia nhiệt 0 trong 4 phút để có thể sử dụng. Chênh lệch nhiệt độ khi sử dụng C.  Công suất làm lạnh 300 (W) tại nhiệt độ nước là 10 ( ) và cố định tại nhiệt độ này.

SVTH: Dương Tuấn Khải Trang – 13 – Ngô Như Ngoan Chương II: Tính toán và thiết kế máy cô quay CHƯƠNG II TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MÁY CÔ QUAY 2. Tính toán và thiết kế bể gia nhiệt Hình 2.1: Cấu tạo bể gia nhiệt Bảng 2.1: Thông số bể gia nhiệt STT Chi tiết Vật liệu Kích thước Công suất 1 Bạc cách nhiệt 2 Nắp lắp mạch điện 3 Vỏ bể gia nhiệt 4 Bể gia nhiệt 5 Điện trở Yêu cầu về thông số cần thiết cho bể gia nhiệt  Nhiệt độ yêu cầu : 50°C. SVTH: Dương Tuấn Khải Trang – 14 – Ngô Như Ngoan Chương II: Tính toán và thiết kế máy cô quay  Thể tích bể chứa: 5 (lít), mực nước 3 (lít), m = 2,991 (kg)  Bể chứa làm bằng Nhôm.  Áp suất khí trời: 1 (atm).

Ta đun nước từ nhiệt độ phòng = (25 + 273,15) (K) đến nhiệt độ yêu cầu là = (50 + 273,15) (K) do đó = 25 (K), để đạt được nhiệt độ yêu cầu ta cần nhiệt lượng Q được tính theo định luật Joule-Lenz có công thức: (J) 301493 Nhiệt lượng để làm nóng được bể chứa bằng Nhôm là: (J) 27583 Trong đó ta có:  m: khối lượng (kg)  c: nhiệt dung riêng (J/kg.K), nhiệt dung riêng của nước c = 4 200 (J/kg.K), nhiệt dung riêng của nhôm c = 880 (J/kg.  : độ chênh lệch nhiệt độ (K) Tổng nhiệt lượng cần thiết để nhiệt độ đạt yêu cầu: (J) 329076  Thể tích bể chứa chiều dài 307 (mm). Bể chứa được bọc xung quanh bằng bạc cách nhiệt hai lớp. Do đó nhiệt bị mất đi là qua bề mặt thoáng (bao gồm phần tiếp xúc với bình quay và phần bên ngoài), khi nhiệt độ cung cấp đủ cho bình quay sôi thì phần nhiệt bị mất đi sau đó là như nhau do bề mặt thoáng trao đổi với môi trường.

SVTH: Dương Tuấn Khải Trang – 15 – Ngô Như Ngoan Chương II: Tính toán và thiết kế máy cô quay  Nhiệt lượng Q tỏa ra trong một giây cũng chính là công suất P của điện trở, khi sử dụng đúng hiệu điện thế định mức 220V. Vậy công suất cần thiết để cung cấp nhiệt cho bể theo định luật bảo toàn năng lượng là: (W)  Vậy điện trở cần thiết là khoảng 1500 (W) để đáp ứng yêu cầu gia nhiệt. Có thể dùng dây mai so hoặc mâm nhiệt với công suất tương ứng. Nhiệt lượng tổn thất qua bề mặt thoáng: (W) Trong đó:  : hệ số tỏa nhiệt của nước ở 50°C là 24,4 ( )  F: diện tích bề mặt, F = 52338 ( )  : nhiệt độ chênh lệch giữa nước và không khí, (K) Năng lượng tổn thất qua bề mặt thoáng tính theo đơn vị Joule trên giây là 32 (J/s).

Vậy trong 1 giây thì năng lượng tổn thất là 32 (J). Để đảm bảo yêu cầu kỉ thuật thiết kế là chênh lệch nhiệt độ. Theo như công thức tính nhiệt lượng cần thiết để nung nóng nước lên 50 ( ) được tính ở phần đầu, thì ta có thể tính được nhiệt lượng cần thiết để nung nóng nước 49 ( ) là 329076 (J), vậy chệnh lệch nhiệt lượng là 13711 (J). Dùng cảm biến nhiệt độ Pt100 loại dây, chiều dài cảm biến 30 (mm), đường kính cảm biến 3 (mm), dãy đo nhiệt độ từ 60 đến 70 ( ), kiểu kết nối ren G3/4.

Dùng bộ chuyển đổi tính hiệu HCRM01 để khi nhiệt độ đạt 50 ( )( ) thì tín hiệu đó kích hoạt được relay và cản dòng điện trực tiếp vào điện trở đun nước. Sau 47 giây (khi đó nhiệt lượng tổn thất xấp xỉ 1500 (J)) thì ta cho relay dừng hoạt động 1 giây để điện trở có thể làm việc và cung cấp 1500 (J) cho nước. Và chu kỳ này sẽ lặp lại liên tục. SVTH: Dương Tuấn Khải Trang – 16 – Ngô Như Ngoan Chương II: Tính toán và thiết kế máy cô quay Hình 2.2: Bộ điều khiển nhiệt độ bể gia nhiệt 2.

Tính toán và thiết kế hệ thống lạnh 2. Giới thiệu về yêu cầu của hệ thống lạnh Máy cô quay chân không dùng sinh hàn xoắn để chuyển hơi từ bình quay thành chất lỏng được hứng tại bình hứng. Để có thể hóa hơi thành lỏng, nhiệt độ nước trong sinh hàn xoắn là 10 ( ). Để đáp ứng nhu cầu đó ta thiết kế hệ thống lạnh dùng máy nén 1 cấp, nhiệt độ dàn bay hơi khoảng 0 ( ).

Năng suất lạnh (nhiệt lượng trao đổi) của thiết bị được tính theo biểu thức: (kW) Trong đó:  : Năng suất lạnh của thiết bị (W).  k: Hệ số truyền nhiệt ( ).  F: Diện tích bề mặt trao đổi nhiệt, F = 0,013 ( ).  : Hiệu nhiệt độ trung bình logarit, = 25 (K).

Hệ số truyền nhiệt k xác định theo biểu thức: SVTH: Dương Tuấn Khải Trang – 17 – Ngô Như Ngoan Chương II: Tính toán và thiết kế máy cô quay 939,5 ( ) Trong đó:  : Hệ số tỏa nhiệt môi chất lạnh ( ), với = 21000 ( )  : Hệ số tỏa nhiệt phía chất tải lạnh ( ), với = 1000 ( )  : Chiều dày vách ngăn là 0,51. Chọn môi chất lạnh Môi chất lạnh có nhiệm vụ là mang nhiệt từ nơi có nhiệt độ thấp đưa ra môi trường có nhiệt độ cao. Môi chất lạnh có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có một tính chất và đặc điểm riêng. R134a là môi chất có độ hoàn thiện nhiệt động tương đối cao, thua R12 và R22, là môi chất lạnh mới, được dùng rộng rãi cho máy lạnh 1 cấp trong điều hòa không khí, là môi chất thân thiện với môi trường do trong thành phần hóa học không có Cl nên không phá hủy tầng ozon khi rò rỉ.

Ký tự “a” là ký hiệu môi chất R134a là một đồng phân của. Những tính chất của R134a  Công thức hóa học:  Tên gọi: Tetrafloetan  Tính chất về nhiệt động: + Nhiệt độ sôi ở áp suất khí quyển thấp: p = 1,013 (bar); t = -26,2 ( ). SVTH: Dương Tuấn Khải Trang – 18 – Ngô Như Ngoan Chương II: Tính toán và thiết kế máy cô quay + Ở nhiệt độ môi trường áp suất ngưng tụ vừa phải: t = 40 ( ); p = 10,1761 (bar). + Nhiệt độ tới hạn tương đối cao: = 101,15 ( ); = 40,46 (bar).

+ Nhiệt độ đông đặc điểm 3 pha thấp. + Nhiệt ẩn hóa hơi tương đối lớn, ví dụ r = 269,2 (kJ/kg) tại -15 ( ). + Nhiệt dung riêng đẳng áp vừa phải. + Độ nhớt rất nhỏ, nhỏ hơn không khí nên R134a có thể rò rỉ qua các khe hở mà không khí không đi qua được, độ nhớt R134a lớn hơn nitơ một chút nên thử kín phải dùng nitơ khô.

 Tính chất về hóa học: + Không gây cháy. + Không gây nổ; tuy nhiên ở nhiệt độ cao R134a phân hủy thành chất cực kỳ độc hại như HF (độc hại bảng 1). Do đó nghiêm cấm các vật có nhiệt độ bề mặt cao trong phòng máy. + Dầu bôi trơn chuyên dụng; khối lượng riêng  của dầu nhỏ hơn khối lượng riêng của lỏng R134a (Ví dụ tại -15 ( ) lỏng R134a có khối lượng riêng là 1428,57 ( )), độ hòa tan dầu bôi trơn phụ thuộc vào loại dầu, thường dùng dầu polyolester POE, polyalkylenglycol PAG hoặc polygycol PG để có thể hòa tan dầu.

+ Không ăn mòn kim loại; R134a là môi chất bền vững về mặt hóa học. + Không hòa tan được nước; do đó có thể tách nước ra khỏi R134a bằng các chất hút ẩm thông dụng. + Khi rò rỉ khó phát hiện: R134a không màu, không mùi, không vị. + Khi rò rỉ không làm hỏng các sản phẩm cần bảo quản lạnh.

Chọn các thông số của chế độ làm việc Chế độ làm việc của một hệ thống lạnh đặc trưng bằng 4 nhiệt độ sau:  Nhiệt độ sôi của môi chất lạnh.  Nhiệt độ ngưng tụ của môi chất.  Nhiệt độ quá lạnh của lỏng trước van tiết lưu. SVTH: Dương Tuấn Khải Trang – 19 – Ngô Như Ngoan Chương II: Tính toán và thiết kế máy cô quay  Nhiệt độ hơi hút về máy nén (nhiệt độ quá nhiệt).

Nhiệt độ sôi của môi chất lạnh: Nhiệt độ sôi của môi chất lạnh phụ thuộc nhiệt độ buồng lạnh. Có thể lấy như sau: Trong đó:  : là nhiệt độ cần sử dụng. Nhiệt độ ngưng tụ Nhiệt độ ngưng tụ của hơi môi chất lạnh phụ thuộc vào môi trường làm mát và nhiệt độ của chất tải nhiệt chạy qua thiết bị ngưng tụ. Đối với dàn ngưng tụ giải nhiệt gió, hiệu nhiệt độ trung bình giữa môi chất lạnh ngưng tụ và không khí bằng 10 15 ( ).

Vậy nhiệt độ ngưng tụ = 40 ( ). Nhiệt độ hơi hút Nhiệt độ hơi hút là nhiệt độ của hơi trước khi vào máy nén. Nhiệt độ hơi hút bao giờ cũng lớn hơn nhiệt độ sôi của môi chất. Mục đích của việc quá nhiệt hơi hút là để bảo vệ máy nén tránh không hút phải lỏng.

Tùy từng loại môi chất và máy nén mà có nhiệt độ quá nhiệt khác nhau. Đối với máy lạnh freôn, do nhiệt độ cuối tầm nén thấp nên độ quá nhiệt hơi hút có thể chọn cao. Với môi chất freôn độ quá nhiệt khoảng ( ). Nhiệt độ quá lạnh Nhiệt độ quá lạnh là nhiệt độ môi chất lỏng trước khi đi vào van tiết lưu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ