Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp như dệt may, luyện kim, xi mạ, in ấn, sản xuất hóa chất, thuốc trừ sâu và dược phẩm đã làm gia tăng lượng chất thải độc hại xả ra môi trường nước. Trong các nguồn nước thải hữu cơ, phẩm màu nhuộm (Methylene blue - MB, Reactive Blue 19 - RB19), các dẫn xuất phenol (như 4-Nitrophenol - 4-NP) và dư lượng tân dược là những hợp chất phổ biến, có độc tính cao và khó phân hủy sinh học. Khi xâm nhập vào nguồn nước và chuỗi thức ăn, các chất này gây tổn thương nghiêm trọng đến gan, thận và hệ thần kinh của con người cũng như làm suy thoái hệ sinh thái thủy sinh. Chẳng hạn, Methylene blue gây cản trở sự hòa tan oxy trong nước, gây kích ứng đường tiêu hóa và tổn thương mắt; 4-Nitrophenol là chất ô nhiễm ưu tiên cần xử lý do khả năng gây độc tính mạn tính; trong khi đó, việc kết hợp acetaminophen (AC) và ascorbic acid (AA) trong các chế phẩm giảm đau hạ sốt đòi hỏi các phương pháp kiểm nghiệm nhanh, chính xác để kiểm soát hàm lượng dược chất và hạn chế độc tính đối với gan, thận.

Để giải quyết các vấn đề trên, vật liệu khung hữu cơ - kim loại (Metal-Organic Frameworks, MOFs), đặc biệt là UiO-66 hình thành từ cụm oxit zirconi $[Zr_6O_4(OH)_4]$ liên kết với các phối tử benzene-1,4-dicarboxylate (H2BDC), nhận được sự quan tâm lớn nhờ diện tích bề mặt riêng cao, độ bền nhiệt, cơ học và hóa học vượt trội trong môi trường nước cũng như môi trường acid. Tuy nhiên, việc sử dụng trực tiếp UiO-66 đơn lẻ còn bộc lộ một số hạn chế về hiệu suất xúc tác và độ dẫn điện. Việc biến tính bề mặt, tích hợp các ion kim loại chuyển tiếp đơn vị trí (như Ni) hoặc kết hợp các oxit bán dẫn và oxit từ tính ($Cu_2O, Fe_3O_4$) lên giá thể UiO-66 nhằm nâng cao hoạt tính xúc tác khử, xúc tác Fenton đa dị thể có khả năng thu hồi bằng từ trường, cũng như ứng dụng màng biến tính UiO-66 trên điện cực than thủy tinh (GCE) để phân tích đồng thời các hợp chất hữu cơ vẫn còn nhiều khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết một cách toàn diện.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng qua hai nội dung chính:

  1. Tổng hợp được vật liệu UiO-66 và các composite trên nền vật liệu UiO-66 ($UiO\text{-}66/Ni$ và $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$), ứng dụng các vật liệu này để xử lý các hợp chất hữu cơ dựa trên cơ chế xúc tác Fenton, xúc tác dị thể và xúc tác quang hóa.
  2. Biến tính UiO-66 trên nền điện cực than thủy tinh (GCE) để định lượng đồng thời các hợp chất hữu cơ (ascorbic acid và acetaminophen) bằng phương pháp điện hóa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Vật liệu khung hữu cơ kim UiO-66 và các vật liệu composite nền UiO-66 gồm: $UiO\text{-}66/Ni_x$ (với các tỷ lệ $x = 0,3; 0,5; 0,7; 1,0$) và $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$.
    • Các hợp chất hữu cơ mục tiêu cần xử lý và phân tích: 4-Nitrophenol (4-NP), Methylene blue (MB), Reactive Blue 19 (RB19), Ascorbic acid (AA) và Acetaminophen (AC).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các thực nghiệm tổng hợp, phân tích đặc trưng hóa lý, khảo sát xúc tác và đo đạc điện hóa được thực hiện tại Khoa Hóa học (Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế), Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ cao (Trường Đại học Duy Tân) và Viện Khoa học Vật liệu (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
    • Thời gian: Các nghiên cứu thực nghiệm và công bố khoa học của luận án được hoàn thành vào năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm luận

Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu về vật liệu MOFs, cấu trúc UiO-66, các kỹ thuật tổng hợp và phạm vi ứng dụng trong xúc tác và phân tích điện hóa:

  • Lịch sử và đặc điểm cấu trúc MOFs: Thuật ngữ MOFs được Yaghi công bố năm 1995. Đến năm 1999, Chui và cộng sự công bố vật liệu HKUST-1 $[Cu_3(BTC)_2]$ có diện tích bề mặt $917,6\ m^2/g$. Cấu trúc MOFs được xây dựng từ các đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBUs) đa diện liên kết với phối tử hữu cơ đa càng carboxylate, phosphonate hoặc amine.
  • Cấu trúc và tổng hợp UiO-66: Cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt (fcu) của UiO-66 do Đại học Oslo phát triển, gồm cụm SBU $[Zr_6O_4(OH)_4]$ phối trí 12 liên kết terephthalate, có lồng bát diện 12 Å và lồng tứ diện 7,5 Å. Daraee và cộng sự (2016) tổng hợp UiO-66 bằng phương pháp nhiệt dung môi ở 120 °C trong 24 giờ; Paul và cộng sự (2016) nghiên cứu vai trò của HCl xúc tiến hình thành liên kết mạng; Rahmawati và cộng sự khảo sát sự thay đổi pha tinh thể khi gia nhiệt thủy nhiệt từ 6 đến 144 giờ; Feng và cộng sự (2017) chế tạo thành công composite $UiO\text{-}66/Fe_3O_4$.
  • Ứng dụng xúc tác và hấp phụ của UiO-66 và composite:
    • Embaby và cộng sự (2018) khảo sát khả năng hấp phụ chọn lọc của UiO-66 với các phẩm màu anion (Alizarin Red S đạt 81%, Eosin 80%) cao hơn hẳn phẩm màu cation (Methylene blue 4,43%, Neutral Red 3,4%).
    • Sha và Wu (2015) tổng hợp $BiOBr/UiO\text{-}66$ phân hủy Rhodamine B (RhB) dưới ánh sáng khả kiến.
    • Wang và cộng sự (2016) tích hợp Ti vào UiO-66 tạo cầu nối oxo-Zr-Ti giúp tăng hấp thụ ánh sáng và đạt hiệu suất phân hủy MB 87,1% sau 80 phút.
    • Ding và cộng sự (2017) chế tạo $Bi_2MoO_6/UiO\text{-}66$ ($E_g = 3,64\ eV$, LUMO = -0,09 eV, HUMO = 3,56 eV) để phân hủy RhB.
    • Zhang và cộng sự (2018) tổng hợp $UiO\text{-}66/g\text{-}C_3N_4$ xúc tác quang hóa phân hủy MB đạt hiệu suất gần 100%.
    • Yang và cộng sự (2019) chế tạo $BiOBr/UiO\text{-}66\text{-}NH_2$ cấu trúc hoa 3D phân hủy norfloxacin đạt hiệu suất 93,6%.
    • Zhuang và cộng sự (2017) tổng hợp $Fe/UiO\text{-}66$ bằng lắng đọng hơi để oxy hóa dẫn xuất benzene.
    • Fakhri và cộng sự (2020) tổng hợp $UiO\text{-}66@ZnO/graphene$ phân hủy tetracycline (81%) và malathion (100%).
    • Tại Việt Nam: Cẩm Lộc Lưu và cộng sự (2018) tổng hợp $UiO\text{-}66\text{-}NH_2$ để lưu trữ $CO_2$ và $CH_4$; Thế Kỳ Võ và cộng sự (2019) tổng hợp UiO-66 bằng vi sóng để hấp phụ toluene (dung lượng 130 mg/g); Đại Xuân Trịnh và cộng sự (2019) chế tạo màng $PA/UiO\text{-}66/PES$ ứng dụng khử muối.
  • Ứng dụng trong phân tích điện hóa: Mao và cộng sự (2013) sử dụng Cu-MOF xúc tác khử $O_2$ và $CO_2$; Deng và cộng sự (2016) dùng UiO-66/carbon trung tính xác định đồng thời các đồng phân dihydroxybenzene; Zhang và cộng sự (2016) dùng nanohybrid $UiO\text{-}66\text{-}NO_2@XC\text{-}72$ xác định đồng thời AA, dopamine và acid uric.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù vật liệu UiO-66 đã được nghiên cứu ở nhiều khía cạnh, việc phát triển các hệ xúc tác dị thể đơn vị trí kim loại chuyển tiếp ($UiO\text{-}66/Ni$) nhằm tăng cường khuếch tán chất phản ứng để khử nhanh 4-NP và xử lý MB vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Bên cạnh đó, việc tích hợp đồng thời $Cu_2O$ và $Fe_3O_4$ lên khung UiO-66 nhằm tạo hiệu ứng cộng hưởng xúc tác Fenton đa tâm kim loại ($Cu\text{-}Fe\text{-}Zr$) kết hợp khả năng thu hồi từ tính bằng nam châm để xử lý thuốc nhuộm dệt may RB19 chưa được công bố chi tiết. Về mặt phân tích, việc ứng dụng trực tiếp màng biến tính UiO-66 trên điện cực than thủy tinh (GCE) để phân tích đồng thời hai dược chất có vùng thế oxy hóa gần nhau là Ascorbic acid và Acetaminophen trong các dạng thuốc thương phẩm là một hướng tiếp cận thực nghiệm cần được hoàn thiện quy trình.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khung cấu trúc MOFs và nút zirconi: Dựa trên cấu trúc mạng tinh thể lập phương tâm mặt hình thành từ phối trí giữa ion $Zr^{4+}$ và phối tử hữu cơ acid terephthalic ($H_2BDC$). Khung mạng chứa các vị trí khuyết tật tự nhiên tại các cụm oxit zirconi, cho phép gắn kết thêm các tâm kim loại hoạt tính hoặc phối tử chức năng.
  • Cơ chế xúc tác dị thể và phản ứng khử với $NaBH_4$: Phản ứng chuyển giao điện tử từ ion borohydride ($BH_4^-$) đến chất phản ứng hữu cơ (như 4-NP) thông qua các tâm kim loại chuyển tiếp Ni đơn vị trí phân tán trên bề mặt xốp của UiO-66, khử nhóm $-NO_2$ thành $-NH_2$.
  • Cơ chế phản ứng oxy hóa nâng cao kiểu Fenton (Fenton-like): Sự chuyển dịch điện tử giữa các cặp ion $Fe^{2+}/Fe^{3+}$ và $Cu^+/Cu^{2+}$ khi tương tác với $H_2O_2$ sinh ra các gốc tự do hydroxyl hoạt tính ($^{\bullet}OH$) có thế oxy hóa khử cao, phá hủy vòng thơm và nhóm mang màu của thuốc nhuộm hữu cơ (RB19).
  • Nguyên lý phân tích điện hóa hòa tan và xung vi phân: Dựa trên các quá trình chuyển điện tử và khuếch tán của chất phân tích lên bề mặt điện cực biến tính, sử dụng phương trình dòng khuếch tán trong kỹ thuật Volt-ampere vòng (CV) và Volt-ampere xung vi phân (DPV) để xác định nồng độ chất dựa vào cường độ dòng đỉnh ($I_p$) và thế đỉnh oxy hóa ($E_p$).

Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

Luận án kết hợp các phương pháp thực nghiệm hóa lý, phân tích cấu trúc vật liệu và đánh giá hiệu năng xúc tác/điện hóa:

Nhóm phương pháp Kỹ thuật / Thiết bị sử dụng Mục đích phân tích
Nhiễu xạ tia X (XRD) Nhiễu xạ kế Equinox 5000 (Thermo Scientific), nguồn Cu-Kα ($\lambda = 1,5406\ \text{Å}$), 40 kV, 40 mA, $2\theta = 2 - 80^\circ$ Xác định cấu trúc pha tinh thể, độ kết tinh và sự biến đổi mạng tinh thể theo phương trình Bragg: $\Delta S = 2d_{hkl}\sin\theta = n\lambda$.
Kính hiển vi điện tử (SEM & TEM) SEM Hitachi S-4800 và TEM JEOL JEM-2100F Khảo sát hình thái học bề mặt, cấu trúc hạt nano, hình dạng tinh thể và kích thước mao quản.
Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX & Mapping) Tích hợp trên hệ SEM Hitachi S-4800 Định tính, bán định lượng thành phần nguyên tố và phân bố không gian của các nguyên tố ($Zr, C, O, Ni, Cu, Fe$).
Hấp phụ đẳng nhiệt $N_2$ (BET/BJH) Hệ đo đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ $N_2$ Xác định diện tích bề mặt riêng ($S_{BET}$), tổng thể tích lỗ xốp và đường kính phân bố mao quản theo mô hình IUPAC.
Quang phổ & Phân tích nhiệt XPS, FT-IR, TGA/DTA, VSM Xác định trạng thái liên kết hóa học, nhóm chức bề mặt, độ bền nhiệt và tính chất từ tính (độ từ hóa bão hòa).
Phương pháp điện hóa Hệ đo điện hóa 3 điện cực (GCE biến tính làm việc, điện cực đối, điện cực so sánh), kỹ thuật CV và DPV Khảo sát cơ chế chuyển điện tử, xác định đồng thời nồng độ AA và AC, đánh giá độ lặp lại và độ ổn định điện cực.
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Hệ thiết bị HPLC Phân tích đối chứng mẫu thực phẩm/dược phẩm để đánh giá độ tin cậy của phương pháp DPV.
Đánh giá xúc tác & Động học Quang phổ hấp thụ UV-Vis Xác định hằng số tốc độ biểu kiến ($k_{app}$), tần số luân chuyển ($TOF$), năng lượng hoạt hóa ($E_a$) và các thông số nhiệt động ($\Delta H^#, \Delta S^#, \Delta G^#$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý thuyết về vật liệu khung hữu cơ kim (MOFs), tập trung phân tích sâu cấu trúc của UiO-66 với các nút kim loại $Zr_6O_4(OH)_4$ và phối tử terephthalate. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình kết tinh tinh thể trong phương pháp nhiệt dung môi và thủy nhiệt (dung môi DMF, thời gian, nhiệt độ, chất điều hòa acid). Chương 1 cũng trình bày bức tranh tổng quan về các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến việc sử dụng UiO-66 và các composite của nó trong hấp phụ ion/phẩm màu, xúc tác quang hóa, xúc tác Fenton xử lý chất ô nhiễm và ứng dụng làm vật liệu biến tính bề mặt điện cực trong phân tích điện hóa các phân tử sinh học và dược chất.

Chương 2: Nội dung, phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

Chương 2 trình bày chi tiết toàn bộ hóa chất, quy trình chế tạo và các bước thực nghiệm của luận án:

  • Quy trình tổng hợp vật liệu:
    • Tổng hợp UiO-66 bằng phương pháp nhiệt dung môi với các hệ dung môi khác nhau (DMF, ACN, EtOH) từ tiền chất $ZrCl_4$ và acid terephthalic ($H_2BDC$).
    • Tổng hợp hệ vật liệu composite $UiO\text{-}66/Ni_x$ với các tỷ lệ mol nạp Ni/Zr khác nhau bằng phương pháp ngâm tẩm nhiệt dung môi.
    • Tổng hợp vật liệu composite đa dị thể từ tính $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$ thông qua sự kết hợp hạt nano $Fe_3O_4$, $Cu_2O$ trên khung nền UiO-66.
  • Biến tính điện cực than thủy tinh ($UiO\text{-}66/GCE$): Làm sạch bề mặt GCE bằng bột nhôm oxit, phân tán bột UiO-66 trong dung môi thích hợp và biến tính lên bề mặt điện cực bằng kỹ thuật nhỏ giọt (drop-casting); tối ưu hóa các điều kiện đo điện hóa (dung dịch đệm Britton-Robinson BR-BS, pH, tốc độ quét thế $\nu$, biên độ xung $\Delta E$).
  • Thực nghiệm xúc tác: Thiết lập quy trình phản ứng khử 4-NP bằng $NaBH_4$ có mặt chất xúc tác $UiO\text{-}66/Ni$; phản ứng phân hủy phẩm màu MB; và phản ứng xúc tác Fenton xử lý phẩm màu nhuộm Reactive Blue 19 (RB19) khi có mặt $H_2O_2$ với chất xúc tác $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$. Khảo sát các thông số động học ($k_{app}, TOF$) và quy trình thu hồi xúc tác bằng từ trường ngoài qua 5 chu kỳ phản ứng.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 tập trung phân tích các kết quả thực nghiệm thu được và được chia thành 3 phần trọng tâm:

1. Tổng hợp UiO-66 và ứng dụng biến tính điện cực xác định đồng thời AA và AC

  • Đặc trưng hóa lý của UiO-66: Ảnh SEM và giản đồ XRD cho thấy UiO-66 tổng hợp trong dung môi DMF ($ZT/DMF$) có độ kết tinh cao với các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng ở $2\theta = 7,3^\circ; 8,4^\circ; 25,6^\circ$ và $30,6^\circ$. Đường đẳng nhiệt hấp phụ $N_2$ thuộc loại I đặc trưng cho vật liệu vi mao quản với diện tích bề mặt riêng lớn. Phổ XPS và FT-IR khẳng định sự liên kết phối trí giữa Zr và nhóm carboxylate của BDC. Điểm đẳng điện xác định được là $pH_{PZC} \approx 4,0$.
  • Đặc tính điện hóa của điện cực $UiO\text{-}66/GCE$:
    • Trên điện cực chưa biến tính (GCE trần), pic oxy hóa của AA và AC bị chồng lấn. Khi sử dụng điện cực biến tính $UiO\text{-}66/GCE$, hai pic oxy hóa tách biệt rõ ràng với hiệu số thế đỉnh ($\Delta E_p$) đủ lớn để định lượng đồng thời.
    • Khảo sát ảnh hưởng của pH (dung dịch đệm BR-BS 0,1 M) cho thấy $I_p$ đạt cực đại ở pH 4,0. Đồ thị tương quan giữa thế đỉnh $E_p$ và pH có dạng tuyến tính, chứng minh quá trình chuyển điện tử có sự tham gia của số proton bằng số electron ($2e^- / 2H^+$).
    • Khảo sát tốc độ quét thế ($\nu$) khẳng định quá trình điện cực bị kiểm soát bởi sự khuếch tán. Kỹ thuật DPV cho thấy khoảng tuyến tính rộng, giới hạn phát hiện (LOD) thấp và độ chọn lọc cao khi có mặt các ion và phân tử cản trở.
    • Kết quả phân tích mẫu thuốc thương phẩm thực tế bằng phương pháp DPV trên $UiO\text{-}66/GCE$ cho độ thu hồi (Rev) và sai số tương đối (RE) tương đương với phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

2. Tổng hợp vật liệu $UiO\text{-}66/Ni$ và ứng dụng xúc tác khử 4-NP và phân hủy MB

  • Đặc trưng vật liệu $UiO\text{-}66/Ni_x$: Kết quả XRD cho thấy việc đưa Ni vào không làm phá vỡ cấu trúc khung của UiO-66. Phổ EDX và phân tích thành phần khẳng định hàm lượng Ni gia tăng tương ứng theo tỷ lệ tổng hợp ($x = 0,3 - 1,0$). Ảnh TEM chỉ ra các tâm Ni phân tán đồng đều trên khung vật liệu.
  • Hoạt tính xúc tác khử 4-Nitrophenol:
    • Khi có mặt $NaBH_4$ và xúc tác $UiO\text{-}66/Ni_{1.0}$, đỉnh hấp thụ của 4-nitrophenolate ở bước sóng 400 nm giảm nhanh chóng và xuất hiện đỉnh mới của 4-aminophenol (4-AP) tại 295 nm; dung dịch chuyển từ màu vàng sang không màu.
    • Phản ứng tuân theo quy luật động học bậc 1 biểu kiến. Giá trị hằng số tốc độ $k_{app}$ và tần số luân chuyển $TOF$ tăng dần theo hàm lượng Ni, trong đó mẫu $UiO\text{-}66/Ni_{1.0}$ đạt hoạt tính cao nhất.
    • Phân tích nhiệt động học qua đồ thị Arrhenius xác định được năng lượng hoạt hóa $E_a$, biến thiên enthalpy ($\Delta H^#$), entropy ($\Delta S^#$) và năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G^#$). Xúc tác duy trì độ ổn định cấu trúc và hoạt tính cao sau 5 chu kỳ tái sử dụng.
  • Hoạt tính phân hủy Methylene blue (MB): $UiO\text{-}66/Ni_{1.0}$ thể hiện khả năng xúc tác phân hủy nhanh phẩm màu MB theo thời gian, tuân theo mô hình động học biểu kiến.

3. Tổng hợp vật liệu $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$ và xúc tác Fenton xử lý Reactive Blue 19

  • Đặc trưng hệ composite: Ảnh SEM, EDX mapping và XRD khẳng định sự tồn tại đồng thời của các pha tinh thể $UiO\text{-}66$, $Fe_3O_4$ và $Cu_2O$. Đường cong từ kế mẫu rung (VSM) cho thấy vật liệu có từ tính thuận từ tốt, cho phép thu hồi nhanh bằng nam châm vĩnh cửu.
  • Hiệu năng xúc tác Fenton phân hủy RB19:
    • Vật liệu $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$ kết hợp $H_2O_2$ cho hiệu quả phân hủy RB19 vượt trội so với các mẫu đơn lẻ ($UiO\text{-}66$ hoặc $Fe_3O_4/UiO\text{-}66$).
    • Các yếu tố ảnh hưởng gồm pH dung dịch, nồng độ $H_2O_2$, khối lượng chất xúc tác, nồng độ ban đầu của RB19 và nhiệt độ phản ứng đã được tối ưu hóa.
    • Cơ chế xúc tác Fenton đa dị thể được làm sáng tỏ dựa trên sự chuyển giao điện tử qua lại giữa các tâm kim loại $Cu(I)/Cu(II)$, $Fe(II)/Fe(III)$ và $Zr(IV)$ trên bề mặt, thúc đẩy sinh ra các gốc tự do $^{\bullet}OH$ phân hủy phẩm nhuộm.
    • Sau 5 chu kỳ phản ứng, chất xúc tác vẫn giữ được hoạt tính phân hủy cao và dễ dàng tách khỏi pha lỏng bằng từ trường.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

Các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của luận án bao gồm:

  1. Chế tạo thành công các hệ vật liệu composite mới trên nền UiO-66: Đã tổng hợp thành công vật liệu UiO-66 tinh thể có diện tích bề mặt riêng lớn và phát triển các hệ vật liệu composite $UiO\text{-}66/Ni$ và $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$ với độ ổn định hóa học và cấu trúc cao.
  2. Phát triển phương pháp phân tích điện hóa mới: Xây dựng thành công quy trình phân tích định lượng đồng thời Ascorbic acid (AA) và Acetaminophen (AC) trong dược phẩm bằng phương pháp Volt-ampere xung vi phân (DPV) sử dụng điện cực than thủy tinh biến tính $UiO\text{-}66/GCE$. Phương pháp có độ chọn lọc cao, giới hạn phát hiện thấp và cho kết quả tương thích với phương pháp chuẩn HPLC (kết quả công bố trên tạp chí Journal of Nanoparticle Research).
  3. Ứng dụng xúc tác dị thể xử lý hợp chất hữu cơ độc hại: Ứng dụng thành công vật liệu $UiO\text{-}66/Ni$ làm chất xúc tác dị thể hiệu quả cao cho phản ứng khử 4-Nitrophenol thành 4-Aminophenol bằng $NaBH_4$ và phân hủy Methylene blue trong môi trường nước (kết quả công bố trên tạp chí Journal of Nanomaterials).
  4. Ứng dụng xúc tác Fenton từ tính đa dị thể: Chế tạo vật liệu composite từ tính $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$ có khả năng xúc tác Fenton phân hủy hiệu quả phẩm nhuộm dệt may Reactive Blue 19 (RB19), đồng thời vật liệu có thể thu hồi nhanh chóng bằng nam châm và tái sử dụng nhiều lần với độ ổn định cao.

Đề xuất và giải pháp kỹ thuật

  • Ứng dụng cảm biến điện hóa $UiO\text{-}66/GCE$ vào kiểm nghiệm thường quy các dạng thuốc giảm đau phối hợp trong ngành dược nhằm rút ngắn thời gian xử lý mẫu và giảm chi phí phân tích so với HPLC.
  • Ứng dụng các vật liệu composite $UiO\text{-}66/Ni$ và $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$ trong các hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm và nước thải công nghiệp chứa hợp chất nitroaromatic theo quy trình dòng chảy hoặc mẻ phản ứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Các khảo sát xử lý phẩm màu nhuộm (MB, RB19) và 4-Nitrophenol chủ yếu được tiến hành trên các hệ dung dịch nhân tạo ở quy mô phòng thí nghiệm, chưa đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của các thành phần nền phức tạp trong nước thải công nghiệp thực tế.
  • Khảo sát độ bền và khả năng tái sử dụng của vật liệu mới dừng lại ở quy mô 5 chu kỳ phản ứng dạng mẻ (batch).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite trên nền UiO-66 ở quy mô lớn hơn (pilot) và đánh giá độ bền hoạt tính trong các cột phản ứng dòng chảy liên tục.
  • Khảo sát khả năng xử lý đồng thời hỗn hợp nhiều chất ô nhiễm hữu cơ và kim loại nặng trong các nguồn nước thải thực tế từ nhà máy dệt nhuộm và khu công nghiệp.
  • Mở rộng ứng dụng điện cực biến tính $UiO\text{-}66/GCE$ để phân tích đồng thời các nhóm dược chất, chất kháng sinh hoặc chỉ thị sinh học khác trong mẫu y sinh và thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng và ứng dụng

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tổng hợp MOFs (UiO-66), phương pháp biến tính bề mặt hạt nano và các kỹ thuật phân tích đặc trưng hóa lý vật liệu rắn (XRD, SEM, TEM, EDX, XPS, BET, VSM).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Hóa lý, Hóa phân tích và Khoa học môi trường: Cung cấp quy trình chế tạo cảm biến điện hóa trên cơ sở MOFs, phương pháp xử lý số liệu động học xúc tác, tính toán tần số luân chuyển ($TOF$) và các đại lượng nhiệt động học phản ứng.
  • Kỹ thuật viên kiểm nghiệm dược phẩm và kỹ sư môi trường: Tham khảo quy trình phân tích nhanh dược chất bằng phương pháp điện hóa DPV và công nghệ xử lý chất màu hữu cơ bằng xúc tác Fenton từ tính.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật

  • Quy trình chế tạo và tối ưu hóa màng biến tính điện cực than thủy tinh bằng vật liệu UiO-66 để giải quyết bài toán chồng lấn pic điện hóa của các cấu tử có thế oxy hóa tương cận.
  • Mô hình cộng hưởng xúc tác đa tâm kim loại ($Cu\text{-}Fe\text{-}Zr$) trên khung giá thể xốp có từ tính, giúp giải quyết triệt để vấn đề thu hồi hạt xúc tác kích thước nano sau phản ứng xử lý nước thải.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc tinh thể cơ bản của vật liệu UiO-66 được cấu tạo từ những thành phần nào?

Vật liệu UiO-66 có cấu trúc khung 3D thuộc hệ tinh thể lập phương tâm mặt (fcu), được hình thành từ các đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBUs) là cụm oxit zirconi $[Zr_6O_4(OH)_4]$ liên kết phối trí với 12 phối tử hữu cơ acid 1,4-benzenedicarboxylic (acid terephthalic, $H_2BDC$). Khung mạng này tạo ra hai loại lồng rỗng gồm lồng bát diện có kích thước khoảng 12 Å và lồng tứ diện có kích thước khoảng 7,5 Å.

2. Dung môi nào cho kết quả tổng hợp UiO-66 có độ kết tinh và hình thái tốt nhất trong luận án?

Trong các dung môi khảo sát gồm dimethylformamide (DMF), acetonitrile (ACN) và ethanol (EtOH), dung môi DMF ($ZT/DMF$) cho sản phẩm UiO-66 có độ kết tinh cao nhất với các pic nhiễu xạ XRD sắc nét ($2\theta = 7,3^\circ; 8,4^\circ; 25,6^\circ$), cấu trúc hạt đồng đều và diện tích bề mặt riêng vi mao quản lớn nhất.

3. Kỹ thuật điện hóa nào được sử dụng để định lượng đồng thời Ascorbic acid và Acetaminophen trên điện cực $UiO\text{-}66/GCE$?

Luận án sử dụng kỹ thuật Volt-ampere xung vi phân (DPV) kết hợp với Volt-ampere vòng (CV) trong môi trường dung dịch đệm Britton-Robinson (BR-BS 0,1 M) ở điều kiện pH tối ưu là 4,0. Kỹ thuật này cho phép tách biệt hoàn toàn hai pic oxy hóa của AA và AC, loại bỏ hiện tượng chồng lấn tín hiệu xuất hiện trên điện cực GCE trần.

4. Cơ chế khử xúc tác 4-Nitrophenol bằng vật liệu $UiO\text{-}66/Ni$ diễn ra như thế nào?

Dưới sự có mặt của chất khử $NaBH_4$, các ion borohydride ($BH_4^-$) chuyển giao electron đến các tâm hoạt tính Ni đơn vị trí phân tán trên khung mao quản UiO-66 để tạo ra hydro hoạt tính tại chỗ. Hydro này thực hiện quá trình cộng proton và khử chọn lọc nhóm nitro ($-NO_2$) của 4-Nitrophenol thành nhóm amine ($-NH_2$), tạo thành sản phẩm 4-Aminophenol (4-AP) với sự chuyển màu đặc trưng từ vàng sang không màu.

5. Ưu điểm nổi bật của vật liệu composite $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$ trong phản ứng Fenton xử lý thuốc nhuộm RB19 là gì?

Vật liệu có hiệu ứng cộng hưởng xúc tác giữa các tâm kim loại $Cu(I), Fe(II)$ và $Zr(IV)$, giúp gia tăng tốc độ sinh gốc tự do $^{\bullet}OH$ từ $H_2O_2$ để phân hủy nhanh phẩm màu RB19. Đồng thời, nhờ sự tích hợp của các hạt nano oxit sắt từ $Fe_3O_4$, vật liệu sở hữu từ tính cao, cho phép thu hồi hoàn toàn khỏi dung dịch sau phản ứng bằng nam châm ngoài và tái sử dụng ổn định qua nhiều chu kỳ.


Kết luận

Luận án đã tổng hợp thành công vật liệu khung hữu cơ kim UiO-66 và các hệ composite chức năng hóa gồm $UiO\text{-}66/Ni$ và $Cu_2O/Fe_3O_4/UiO\text{-}66$ với các đặc trưng cấu trúc, hình thái và tính chất hóa lý được xác định rõ ràng. Công trình đã ứng dụng hiệu quả màng $UiO\text{-}66/GCE$ trong phân tích điện hóa đồng thời Ascorbic acid và Acetaminophen trong dược phẩm, đồng thời chứng minh hiệu năng xúc tác dị thể và xúc tác Fenton cao của các composite trong việc khử 4-Nitrophenol, phân hủy Methylene blue và Reactive Blue 19. Các kết quả nghiên cứu đã đóng góp các dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực hóa lý, phân tích điện hóa và xử lý môi trường.