Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực hóa học hữu cơ hiện đại, nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các hợp chất dị vòng chiếm vị trí quan trọng do tính chất lý hóa đặc trưng cùng phổ hoạt tính sinh học phong phú. Trong các hệ dị vòng chứa nitơ, khung cấu trúc benzimidazole cùng các dẫn xuất thế nhận được sự quan tâm đặc biệt trong hóa dược. Dẫn xuất của benzimidazole được ghi nhận có các hoạt tính dược lý đa dạng như giảm đau, diệt giun sán, kháng khuẩn, chống viêm loét, hạ huyết áp và ức chế virus HIV. Trong đó, 2-mercaptobenzimidazole là dẫn xuất chứa lưu huỳnh quan trọng, sở hữu tiềm năng kháng khuẩn, kháng histamine và giảm đau.

Song song đó, nhóm chức amide cũng là đơn vị cấu trúc phổ biến trong nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, an thần, chống trầm cảm và hạ sốt. Việc kết hợp dị vòng 2-mercaptobenzimidazole với các khung amide thế thông qua cầu nối thioether ($-S-CH_2-CO-NH-R$) là một định hướng thực nghiệm nhằm tạo ra các phân tử lai hóa có hoạt tính sinh học mới. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung thực hiện đề tài: "Tổng hợp một số amide của dị vòng 2-mercaptobenzimidazole".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Tổng hợp hợp chất trung gian 2-mercaptobenzimidazole (A2) từ chất đầu o-phenylenediamine (A1) thông qua phản ứng khép vòng với cacbon đisunfua ($CS_2$) trong môi trường kiềm kali hidroxit ($KOH$).
  2. Thực hiện phản ứng alkyl hóa nguyên tử lưu huỳnh giữa 2-mercaptobenzimidazole (A2) với các dẫn xuất chloroacetamide thế khác nhau để thu nhận dãy sản phẩm amide (A3, A4, A5, A6).
  3. Xác định hằng số vật lý (nhiệt độ nóng chảy) và làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của các sản phẩm tổng hợp được bằng phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1H$-NMR).
  4. Tiến hành thử nghiệm, thăm dò hoạt tính sinh học (kháng khuẩn, kháng nấm) của các dẫn xuất amide đã tổng hợp.

Đối tượng nghiên cứu là dị vòng 2-mercaptobenzimidazole và các dẫn xuất amide chứa khung cấu trúc này. Phạm vi thực nghiệm tổng hợp hóa học và phân tích nhiệt độ nóng chảy, phổ IR được thực hiện tại Bộ môn Hóa Hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh; dữ liệu phổ $^1H$-NMR và thăm dò hoạt tính sinh học được phối hợp đo đạc tại Viện Hóa học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Hà Nội) và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (ĐHQG-HCM), hoàn thành vào tháng 5 năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết hóa học dị vòng ngưng tụ, cụ thể là hệ dị vòng benzimidazole (gồm một vòng benzen ngưng tụ với một vòng imidazole) và hiện tượng hỗ biến tautomer giữa dạng thiol ($-SH$) và thione ($=S$) của 2-mercaptobenzimidazole. Về mặt phản ứng học, nghiên cứu khai thác cơ chế cộng thân hạch ($A_N$) đóng vòng benzimidazole và cơ chế thế thân hạch lưỡng phân tử ($S_N2$) của tác nhân anion thiolate đối với liên kết cacbon-halogen trong môi trường kiềm yếu.

Các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và công cụ phân tích đã sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp hữu cơ thực nghiệm: Sử dụng kỹ thuật đun hồi lưu nhiệt độ kiểm soát, kết tinh lại phân đoạn để tinh chế sản phẩm rắn, loại bỏ tạp chất bằng than hoạt tính và chiết tách kết tủa dựa trên sự thay đổi pH.
  • Phương pháp đo nhiệt độ nóng chảy: Xác định điểm nóng chảy của các hợp chất rắn trên thiết bị đo điểm chảy SMP3 tại phòng thí nghiệm Hóa hữu cơ, Khoa Hóa, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
  • Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR): Ghi phổ trong vùng dao động $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$ trên máy quang phổ Shimadzu FTIR-8400S dưới dạng viên nén với kali bromua ($KBr$).
  • Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1H$-NMR): Đo trên thiết bị Bruker Avance ở tần số $500\text{ MHz}$, sử dụng dung môi dimethyl sulfoxide deuterated ($DMSO-d_6$) để xác định độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm), hình dạng vân phổ và hằng số tương tác spin-spin ($J$, Hz).
  • Phương pháp thăm dò hoạt tính sinh học: Đánh giá định tính/bán định tính khả năng ức chế vi sinh vật (kháng nấm, kháng khuẩn) tại Phòng Thử nghiệm Hoạt tính sinh học, Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Nguồn hóa chất đầu vào chính gồm có: o-phenylenediamine, cacbon đisunfua ($CS_2$), kali hidroxit ($KOH$), kali cacbonat ($K_2CO_3$), 2-chloro-N-phenylacetamide, 2-chloro-N-(4-nitrophenyl)acetamide, 2-chloro-N-(p-tolyl)acetamide, 2-chloroacetamide, cùng các dung môi kỹ thuật và tinh khiết (ethanol 96%, acetone, acid acetic loãng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương tổng quan hệ thống hóa tài liệu về cấu trúc, lịch sử phát hiện, tính chất lý hóa, các phương pháp tổng hợp và hoạt tính sinh học của nhân dị vòng benzimidazole cùng dẫn xuất 2-mercaptobenzimidazole:

  • Cấu tạo và lịch sử: Giới thiệu cấu trúc nhân benzimidazole (thành phần trong vitamin $B_{12}$ dưới dạng 5,6-dimethylbenzimidazole), lịch sử phát hiện từ năm 1872 bởi Hoebrecker qua phản ứng khử 2-nitro-4-methylacetanilide và phương pháp ngưng tụ của Ladenburg năm 1875 từ 3,4-diaminotoluene với acid acetic.
  • Hiện tượng tautomer: Phân tích sự chuyển dịch proton giữa hai nguyên tử nitơ ở vị trí 1 và 3, dẫn đến tính đồng nhất của các cặp đồng phân như 5-methylbenzimidazole và 6-methylbenzimidazole; phân tích cân bằng hỗ biến thiole $\rightleftharpoons$ thione của 2-mercaptobenzimidazole.
  • Các phương pháp tổng hợp benzimidazole: Tổng hợp từ o-phenylenediamine với acid carboxylic (monoacid, diacid), anhydride acid, dẫn xuất nitrile (cyanogen bromide, alkyl nitrile), aldehyde với tác nhân oxy hóa muối đồng ($Cu(OAc)_2$), hoặc chuyển hóa từ acid benzimidazole-2-sulfonic, o-aminobenzophenone oxime.
  • Phương pháp tổng hợp 2-mercaptobenzimidazole: Phân tích 4 con đường chính từ o-phenylenediamine phản ứng với $CS_2$ (xúc tác kiềm), thiocarbamide (đun $170-180^\circ\text{C}$ trong rượu amylic), thiophosgene ($CSCl_2$), hoặc từ hợp chất hydrazine với $CS_2$.
  • Tính chất lý - hóa học: Trình bày tính lưỡng tính (bazơ yếu và acid yếu), khả năng tạo liên kết hydro liên phân tử $N-H\cdots N$, độ bền nhiệt và tính kháng oxy hóa/khử của khung dị vòng; các phản ứng thế trên nguyên tử nitơ (alkyl hóa, acyl hóa, phản ứng Mannich) và phản ứng alkyl hóa chọn lọc trên nguyên tử lưu huỳnh của nhóm mercapto ($-SH$).
  • Hoạt tính sinh học và ứng dụng: Tổng kết các công bố về tác dụng kháng khuẩn (Pseudomonas aeruginosa), chống sốt rét (các dẫn xuất tương đồng Paludrine), gây tê cục bộ, ức chế co giật, hạ sốt, kháng nấm và ứng dụng làm chất chống oxy hóa cao su, phụ gia dệt nhuộm, chất nhạy sáng trong nhiếp ảnh.

Chương II: Thực nghiệm

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổng hợp, các thông số phản ứng, tỉ lệ mol hóa chất và quy trình tinh chế cho từng hợp chất trong dãy nghiên cứu:

  • Tổng hợp 2-Mercaptobenzimidazole (A2): Phản ứng giữa 10,8 g o-phenylenediamine (0,1 mol) với 10,67 g $CS_2$ và 7,65 g $KOH$ trong 100 ml ethanol 96% cùng 15 ml nước, đun hồi lưu 3 giờ. Tẩy màu bằng than hoạt tính (1 - 1,5 g), kết tủa sản phẩm bằng cách acid hóa bằng acid acetic loãng ở $60-70^\circ\text{C}$, làm lạnh và kết tinh lại trong nước nóng. Thu được tinh thể hình kim màu trắng, nhiệt độ nóng chảy $301-305^\circ\text{C}$, hiệu suất 53%.
  • Tổng hợp 2-[(benzimidazol-2-yl)thio]-N-phenylacetamide (A3): Cho 1,5 g A2 (0,01 mol), 1,38 g $K_2CO_3$ và 1,7 g 2-chloro-N-phenylacetamide vào 15 ml acetone, đun hồi lưu 3 giờ ở $150^\circ\text{C}$. Đổ hỗn hợp vào nước lạnh để kết tủa, lọc và kết tinh lại trong ethanol. Thu được bột màu trắng, điểm nóng chảy $198-200^\circ\text{C}$, hiệu suất 43,5%.
  • Tổng hợp 2-[(benzimidazol-2-yl)thio]-N-(4-nitrophenyl)acetamide (A4): Tiến hành tương tự quy trình A3, thay bằng 2,15 g 2-chloro-N-(4-nitrophenyl)acetamide. Thu được bột màu trắng, điểm nóng chảy $200-201^\circ\text{C}$, hiệu suất 38,1%.
  • Tổng hợp 2-[(benzimidazol-2-yl)thio]-N-(p-tolyl)acetamide (A5): Phản ứng giữa 1,5 g A2 với 1,84 g 2-chloro-N-(p-tolyl)acetamide và 1,38 g $K_2CO_3$ trong acetone. Thu được bột màu trắng, điểm nóng chảy $204-205^\circ\text{C}$, hiệu suất 46,1%.
  • Tổng hợp 2-[(benzimidazol-2-yl)thio]acetamide (A6): Phản ứng giữa 1,5 g A2 với 0,94 g 2-chloroacetamide và 1,38 g $K_2CO_3$ trong acetone. Thu được bột màu trắng, điểm nóng chảy $207-209^\circ\text{C}$, hiệu suất 61,5%.
  • Điều kiện phân tích: Xác lập các thông số đo phổ FTIR (Shimadzu FTIR 8400S, ép viên KBr) và phổ $^1H$-NMR (Bruker Avance 500 MHz, dung môi DMSO).

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III tập trung biện giải cơ chế phản ứng và quy kết chi tiết các tín hiệu phổ để xác minh cấu trúc của các sản phẩm:

  • Cơ chế tổng hợp A2: Diễn ra theo cơ chế cộng thân hạch ($A_N$) vào liên kết $C=S$ của $CS_2$. Giai đoạn 1: Đôi điện tử tự do trên một nhóm $-NH_2$ tấn công vào $CS_2$ tạo muối kali (2-aminophenyl)carbamodithioate. Giai đoạn 2: Nhóm $-NH_2$ thứ hai tiếp tục tấn công nội phân tử vào carbon mang liên kết $C=S$, khép vòng benzimidazole và tách loại một phân tử $KHS$. Đưa ra các giải pháp tăng hiệu suất: khống chế lượng ethanol chiếm 1/3 thể tích bình để tránh hỗn hợp bị đặc quánh, kiểm soát lượng acid acetic khi tủa do A2 tan được trong cả môi trường kiềm và acid dư.
  • Biện giải phổ của A2: Phổ IR xuất hiện vân hấp thụ dao động hóa trị $\nu_{N-H}$ ở $3156\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{C-H}$ thơm ở $3000-2850\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{S-H}$ ở $2567\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{C=C/C=N}$ ở $1618, 1512\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{C=S}$ ở $1259\text{ cm}^{-1}$ và $\nu_{C-N}$ ở $1215\text{ cm}^{-1}$. Sự biến mất hoàn toàn của dải hấp thụ đôi nhóm $-NH_2$ và sự tồn tại đồng thời của dải $N-H$ và $S-H$ minh chứng cho phản ứng khép vòng thành công và hiện tượng hỗ biến thiole-thione. Phổ $^1H$-NMR thể hiện mũi đơn ở vùng trường yếu $\delta = 12,513\text{ ppm}$ (proton $N-H$ và $S-H$ trong cân bằng tautomer) và mũi đa multiplet $\delta = 7,121\text{ ppm}$ (4H, proton vòng benzen).
  • Cơ chế tổng hợp các amide (A3, A4, A5, A6): Phản ứng thế thân hạch lưỡng phân tử ($S_N2$) giữa tác nhân anion benzimidazole-2-thiolate với dẫn xuất halogen của chloroacetamide. Việc sử dụng $K_2CO_3$ được lý giải do ion $K^+$ có bán kính lớn hơn và mật độ điện tích nhỏ hơn $Na^+$, làm giảm độ bền liên kết ion với anion thiolate, tăng độ phân ly và nồng độ tác nhân nucleophile tự do.
  • Biện giải phổ của A3: Phổ IR có dải $\nu_{N-H}$ amide ở $3368\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{C_{Ar}-H}$ ở $3010\text{ cm}^{-1}$, dải $\nu_{C=O}$ amide mạnh ở $1674\text{ cm}^{-1}$, dải $\nu_{C-N}$ ở $1242\text{ cm}^{-1}$. Trên phổ $^1H$-NMR: xuất hiện mũi đơn đặc trưng của nhóm methylene ($-S-CH_2-CO-$) ở $\delta = 4,282\text{ ppm}$ (2H); hai mũi đơn vùng trường rất yếu tại $\delta = 10,520\text{ ppm}$ (1H, $-NH-$ nhóm amide) và $\delta = 12,674\text{ ppm}$ (1H, $-NH-$ vòng benzimidazole); các tín hiệu thơm của vòng phenyl và vòng benzimidazole xuất hiện ở vùng $\delta = 7,054 - 7,461\text{ ppm}$ với các hằng số tách $^3J = 7,5\text{ Hz}$ và $^3J = 8,0\text{ Hz}$.
  • Biện giải phổ của A4: Phổ IR ghi nhận dải $\nu_{N-H}$ ở $3267\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{C=O}$ ở $1678\text{ cm}^{-1}$, không còn dải $\nu_{S-H}$ ở $2567\text{ cm}^{-1}$ khẳng định phản ứng thế xảy ra trên nguyên tử lưu huỳnh. Phổ $^1H$-NMR có mũi đơn methylene tại $\delta = 4,339\text{ ppm}$ (2H); hai tín hiệu $-NH-$ ở $\delta = 11,095\text{ ppm}$ và $12,659\text{ ppm}$; các proton vòng thơm bị dịch chuyển rõ rệt do ảnh hưởng hút electron mạnh của nhóm $-NO_2$, gồm hai mũi doublet ở $\delta = 7,833\text{ ppm}$ ($2H, ^3J = 8,5\text{ Hz}$) và $\delta = 8,228\text{ ppm}$ ($2H, ^3J = 8,5\text{ Hz}$).
  • Biện giải phổ của A5: Phổ IR ghi nhận dải $\nu_{N-H}$ ở $3180\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{C_{Ar}-H}$ ở $3030\text{ cm}^{-1}$, dải bão hòa $\nu_{C-H}$ ở $2976-2883\text{ cm}^{-1}$, $\nu_{C=O}$ ở $1662\text{ cm}^{-1}$ và sự biến mất hoàn toàn của dải $\nu_{S-H}$ $2567\text{ cm}^{-1}$.

Chương IV: Kết luận và đề xuất

Khái quát các nội dung đã đạt được: tổng hợp thành công hợp chất trung gian A2 và 4 dẫn xuất amide mới A3, A4, A5, A6; xác định đầy đủ các hằng số vật lý và phổ cấu trúc (IR, $^1H$-NMR) khẳng định sản phẩm tạo thành theo đúng dự kiến; gửi mẫu khảo sát hoạt tính sinh học kháng nấm và kháng khuẩn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thực hiện tổng hợp hoàn chỉnh 05 hợp chất dị vòng (01 chất trung gian và 04 dẫn xuất amide thế), tinh chế thu nhận sản phẩm dạng rắn tinh khiết và xác định các hằng số vật lý thực nghiệm.

Ký hiệu mẫu Tên hợp chất theo IUPAC Công thức phân tử Dạng tồn tại / Màu sắc Nhiệt độ nóng chảy thực nghiệm ($^\circ\text{C}$) Nhiệt độ nóng chảy tài liệu ($^\circ\text{C}$) Hiệu suất tổng hợp (%)
A2 2-Mercaptobenzimidazole $C_7H_6N_2S$ Tinh thể hình kim màu trắng 301 – 305 303 – 304 53,0
A3 2-[(benzimidazol-2-yl)thio]-N-phenylacetamide $C_{15}H_{13}N_3OS$ Bột màu trắng 198 – 200 Chưa công bố 43,5
A4 2-[(benzimidazol-2-yl)thio]-N-(4-nitrophenyl)acetamide $C_{15}H_{12}N_4O_3S$ Bột màu trắng 200 – 201 Chưa công bố 38,1
A5 2-[(benzimidazol-2-yl)thio]-N-(p-tolyl)acetamide $C_{16}H_{15}N_3OS$ Bột màu trắng 204 – 205 Chưa công bố 46,1
A6 2-[(benzimidazol-2-yl)thio]acetamide $C_9H_9N_3OS$ Bột màu trắng 207 – 209 Chưa công bố 61,5

Về mặt đóng góp khoa học và thực nghiệm, tác giả tự nêu các điểm sau:

  • Đã thiết lập và chuẩn hóa điều kiện phản ứng tổng hợp chọn lọc $S$-alkyl hóa giữa 2-mercaptobenzimidazole với các dẫn xuất $\alpha$-chloroacetamide trong môi trường bazơ kiềm yếu ($K_2CO_3$) và dung môi acetone, đảm bảo phản ứng thế định hướng vào nguyên tử lưu huỳnh thay vì nguyên tử nitơ của vòng dị vòng.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về phổ hồng ngoại FTIR và phổ cộng hưởng từ proton $^1H$-NMR 500 MHz cho dãy chất tổng hợp, phân tích rõ quy luật dịch chuyển hóa học của các nhóm thế hút electron (như nhóm nitro trong A4) và đẩy electron (nhóm methyl trong A5).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn thực nghiệm và định hướng mở rộng:

  • Hiệu suất tổng hợp của các dẫn xuất amide thế còn ở mức trung bình ($38,1% - 61,5%$), do các thất thoát trong quá trình kết tinh lại nhiều lần và độ tan phức tạp của sản phẩm trong các hệ dung môi hữu cơ.
  • Nghiên cứu mới dừng lại ở bước gửi mẫu thăm dò định tính hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm tại cơ quan phối hợp; chưa có số liệu định lượng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) chi tiết được xử lý thống kê trong văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tối ưu hóa tỷ lệ mol, nhiệt độ và hệ dung môi phản ứng để nâng cao hiệu suất tổng hợp; đồng thời mở rộng tổng hợp thêm các dẫn xuất amide mang các nhóm thế dị vòng hoặc nhân thơm khác nhằm khảo sát mối quan hệ định lượng giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học (QSAR).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa dược và Hóa học các hợp chất thiên nhiên/tổng hợp dị vòng.

Những nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Quy trình thực nghiệm chi tiết về phản ứng khép vòng tạo dẫn xuất mercaptobenzimidazole sử dụng $CS_2$ trong môi trường cồn - kiềm.
  • Phương pháp luận và kỹ thuật tổng hợp chọn lọc liên kết thioether ($C-S$) trên các hợp chất dị vòng chứa đồng thời tâm nucleophile $N$ và $S$.
  • Phương pháp phân tích và quy kết tín hiệu phổ $^1H$-NMR độ phân giải cao ($500\text{ MHz}$) cho các hợp chất dị vòng thơm đa nhân có hiện tượng hỗ biến tautomer.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp chất trung gian 2-mercaptobenzimidazole (A2) được tổng hợp từ các chất đầu nào và theo cơ chế gì?
Hợp chất A2 được tổng hợp từ o-phenylenediamine phản ứng với cacbon đisunfua ($CS_2$) trong dung môi ethanol 96% có mặt xúc tác kali hidroxit ($KOH$). Cơ chế phản ứng là phản ứng cộng thân hạch ($A_N$) hai giai đoạn của đôi điện tử tự do trên các nhóm amin ($-NH_2$) vào nhóm carben $C=S$ của $CS_2$, tiếp theo là phản ứng khép vòng nội phân tử và tách loại một phân tử $KHS$.

2. Tại sao phản ứng tổng hợp các dẫn xuất amide A3 - A6 lại sử dụng bazơ $K_2CO_3$ thay vì $Na_2CO_3$?
Tác giả giải thích rằng cation $K^+$ có bán kính nguyên tử lớn hơn $Na^+$ trong khi có cùng điện tích ($+1$), do đó mật độ điện tích trên $K^+$ nhỏ hơn. Điều này làm cho liên kết giữa $K^+$ và anion benzimidazole-2-thiolate kém bền hơn, dễ phân ly hơn trong dung môi acetone, từ đó làm tăng nồng độ tác nhân nucleophile tự do để thúc đẩy phản ứng thế $S_N2$.

3. Dấu hiệu quang phổ chính nào chứng minh phản ứng thế xảy ra trên nguyên tử lưu huỳnh (-SH) thay vì nguyên tử nitơ (-NH-)?
Trên phổ hồng ngoại (IR) của các sản phẩm amide (A3, A4, A5), dải hấp thụ đặc trưng của liên kết $\nu_{S-H}$ tại $2567\text{ cm}^{-1}$ (vốn có ở chất đầu A2) biến mất hoàn toàn, đồng thời xuất hiện dải dao động $\nu_{C=O}$ amide mạnh ở vùng $1662 - 1678\text{ cm}^{-1}$. Trên phổ $^1H$-NMR, sự xuất hiện của mũi đơn tích phân 2H ở vùng $\delta = 4,28 - 4,34\text{ ppm}$ tương ứng với nhóm methylene $-S-CH_2-CO-$ và vẫn bảo tồn tín hiệu proton tự do của nhóm $-NH-$ trên dị vòng ở vùng trường thấp ($\delta \approx 12,6\text{ ppm}$).

4. Vì sao khi kết tủa 2-mercaptobenzimidazole (A2) bằng acid acetic cần phải cho acid vào từ từ và kiểm tra nước lọc?
Do hợp chất A2 chứa đồng thời nhóm chức bazơ yếu ($-NH-$ dị vòng) và nhóm chức acid yếu ($-SH$), sản phẩm có tính chất lưỡng tính và dễ tan lại nếu môi trường quá acid hoặc quá kiềm. Việc nhỏ acid acetic loãng từ từ giúp đưa pH về điểm đẳng điện để sản phẩm kết tinh hoàn toàn mà không bị hòa tan ngược lại.

5. Hiện tượng hỗ biến tautomer của 2-mercaptobenzimidazole được biểu hiện như thế nào trên phổ IR và $^1H$-NMR?
Trên phổ IR của A2, xuất hiện đồng thời vân dao động hóa trị của liên kết $N-H$ ($3156\text{ cm}^{-1}$) và liên kết $S-H$ ($2567\text{ cm}^{-1}$), cùng với vân dao động của liên kết $C=S$ ($1259\text{ cm}^{-1}$). Trên phổ $^1H$-NMR, proton của nhóm $N-H$ và $S-H$ chập thành một mũi đơn rộng duy nhất tại $\delta = 12,513\text{ ppm}$ do sự trao đổi proton nhanh giữa hai dạng hỗ biến thiole và thione.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Xuân Phú đã thực hiện thành công quy trình thực nghiệm tổng hợp 2-mercaptobenzimidazole và dãy 04 dẫn xuất amide thế mới thông qua phản ứng thế thân hạch chọn lọc trên nguyên tử lưu huỳnh. Cấu trúc hóa học của toàn bộ các hợp chất tổng hợp được chứng minh rõ ràng và tường minh thông qua việc đối chiếu nhiệt độ nóng chảy kết hợp phân tích chuyên sâu dữ liệu phổ FTIR và phổ cộng hưởng từ proton $^1H$-NMR 500 MHz. Công trình cung cấp quy trình tổng hợp ổn định, đóng góp dữ liệu phổ học thực nghiệm có giá trị cho hướng nghiên cứu hóa dược các hợp chất dị vòng chứa nitơ và lưu huỳnh.