Giới thiệu dự án

Nghiên cứu phát triển các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học từ củ nghệ vàng (Curcuma longa L.) đang là tâm điểm của hóa dược học hiện đại. Dù curcuminoid tự nhiên mang lại nhiều tiềm năng sinh học như chống oxy hóa, kháng viêm và ức chế khối u, các hạn chế cố hữu về độ ổn định hóa học và sinh khả dụng đã cản trở ứng dụng lâm sàng của chúng:

  • Tỉ lệ thoái hóa nhanh: Curcumin tự nhiên bị phân hủy đến hơn 90% chỉ sau 30 phút trong môi trường đệm phosphate (pH = 7.4) và giảm chu kỳ bán hủy xuống dưới 1 phút ở môi trường kiềm (pH = 10.8).
  • Chuyển hóa nhanh và độ tan kém: Nhóm $\beta$-diketone dễ bị khử bởi các enzyme khử nội sinh và kém hấp thu qua đường ruột.
  • Hạn chế của curcumin tự nhiên: Cấu trúc phân tử dễ tạo phức chelate không bền và nhạy cảm với ánh sáng (chu kỳ bán hủy quang hóa ngắn).
        HO-Ar-CH=CH-CO-CH2-CO-CH=CH-Ar-OH (Curcuminoid dạng keto)
                              ||
        HO-Ar-CH=CH-C(OH)=CH-CO-CH=CH-Ar-OH (Curcuminoid dạng enol)

Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để bảo toàn hoạt tính kháng oxy hóa, đồng thời gia tăng độ bền cấu trúc và nâng cao khả năng hướng đích trong điều trị các bệnh nan y như Alzheimer, ung thư và sốt rét. Đề tài "Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất pyrazole từ bisdemethoxycurcumin" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp bài toán này thông qua dị vòng hóa khung $\beta$-diketone bằng dẫn xuất hydrazine thế fluor.

       BDMC (Curcumin III) + 3-Fluorophenylhydrazine
                            │
               [H+, pH ~ 5, CH3OH, 80°C, 12h]
                            ▼
     N-(3-Fluorophenyl)pyrazolebisdemethoxycurcumin (FPHBC)

Mục tiêu dự án

  1. Phân lập và tinh sạch Bisdemethoxycurcumin (BDMC / Curcumin III): Tách thành công BDMC đạt độ tinh khiết cao từ hỗn hợp bột curcuminoid thương phẩm bằng kỹ thuật kết tinh phân đoạn kết hợp sắc ký cột cổ điển.
  2. Bán tổng hợp dẫn xuất dị vòng pyrazole: Thực hiện phản ứng ngưng tụ đóng vòng giữa BDMC và 3-fluorophenylhydrazine để tổng hợp thành công dẫn xuất $N$-(3-fluorophenyl)pyrazolebisdemethoxycurcumin (FPHBC).
  3. Xác định cấu trúc phân tử: Sử dụng hệ thống phổ thực nghiệm hiện đại (FT-IR, LC-MS, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$) nhằm chứng minh chính xác cấu trúc hóa học của dẫn xuất tạo thành.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng chiến lược bán tổng hợp hữu cơ hiện đại: biến tính trực tiếp khung carbon đối xứng của BDMC tự nhiên. Bằng cách khóa trung tâm phản ứng $\beta$-diketone thành dị vòng pyrazole chứa nhóm thế 3-fluorophenyl, phân tử mới loại bỏ hoàn toàn khả năng thoái hóa keto-enol bất lợi, tăng tính thân dầu (lipophilicity) và tăng cường ái lực gắn kết với các thụ thể sinh học.

  • Hiệu suất phân lập BDMC: Đạt $\ge 40%$ với nhiệt độ nóng chảy $220\text{–}224^\circ\text{C}$.
  • Hiệu suất tổng hợp FPHBC: Đạt $\ge 25%$ sau quá trình tinh chế sắc ký cột hai cấp.
  • Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào quy trình điều chế ở quy mô phòng thí nghiệm (bench scale, 100 mg BDMC nguyên liệu/mẻ phản ứng), đánh giá cấu trúc hóa lý và chưa mở rộng sang thử nghiệm lâm sàng in vivo.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khung phân tử curcuminoid tự nhiên bao gồm ba thành phần chính: Curcumin I (70–77%), Demethoxycurcumin (DMC / Curcumin II, 15–20%) và Bisdemethoxycurcumin (BDMC / Curcumin III, 3–10%).

Tiêu chí Curcumin I (Cur) Demethoxycurcumin (DMC) Bisdemethoxycurcumin (BDMC) Dẫn xuất FPHBC (Mục tiêu)
Công thức phân tử $\text{C}{21}\text{H}{20}\text{O}_6$ $\text{C}{20}\text{H}{18}\text{O}_5$ $\text{C}{19}\text{H}{16}\text{O}_4$ $\text{C}{25}\text{H}{19}\text{FN}_2\text{O}_2$
Khối lượng mol (g/mol) 368.38 338.35 308.33 398.43
Độ bền kiềm (pH > 7.4) Rất kém ($t_{1/2} < 30\text{ min}$) Kém Ổn định hơn Cur/DMC Rất cao (không còn nhóm 1,3-dicarbonyl)
Kích hoạt Macrophage Trung bình Yếu Cao nhất trong Curcuminoid Rất cao (kết hợp dị vòng Fluorophenyl)
Độ tan trong lipid Thấp Thấp Trung bình Tối ưu hóa nhờ nguyên tử Fluor

Phân tích MoSCoW cho các yêu cầu nghiên cứu:

  • Must have (Bắt buộc): Phân lập BDMC nguyên chất ($R_f = 0.28$ trên TLC hệ $\text{CH}_2\text{Cl}_2:\text{CH}_3\text{OH}$ 98:2); Đóng vòng pyrazole thành công; Xác nhận cấu trúc qua phổ khối MS và phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR.
  • Should have (Nên có): Tối ưu hóa dung môi chiết tách thân thiện; Nâng cao hiệu suất phản ứng imine hóa trên 25%.
  • Could have (Có thể có): Khảo sát hoạt tính quét gốc tự do DPPH và hoạt tính kháng sinh trên chủng vi khuẩn kiểm định.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Thử nghiệm dược động học in vivo trên mô hình động vật sống.

Thiết kế hệ thống tổng hợp và phân tích

[Bột Curcuminoid Thương Phẩm] 
         │
         ▼ (1) Kết tinh phân đoạn (MeOH/H2O, 50°C -> 5°C)
[Cắn Nước Cái Giàu BDMC] 
         │
         ▼ (2) Sắc ký cột hấp phụ (Silica gel 60G, CH2Cl2 -> CH2Cl2:MeOH 98:2)
[BDMC Tinh Khiết (H = 41.45%)] 
         │
         ▼ (3) Phản ứng ngưng tụ (3-F-Ph-NH-NH2, CH3OH, pH ~ 5, 80°C, 12h)
[Hỗn Hợp Sản Phẩm Thô FPHBC] 
         │
         ▼ (4) Chiết lỏng-lỏng (EtOAc / H2O) & Làm khô (Na2SO4 khan)
[Cao Sản Phẩm Thô] 
         │
         ▼ (5) Sắc ký cột phân đoạn kép (Silica gel 60G, CH2Cl2:MeOH 99.5:0.5)
[N-(3-Fluorophenyl)pyrazole BDMC Tinh Khiết (H = 26.37%)]
         │
         ├─► Phổ hồng ngoại FT-IR (4000 - 400 cm⁻¹)
         ├─► Sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS
         └─► Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Bruker AV 500 MHz / 125 MHz)

Quy chuẩn kỹ thuật hóa chất và thiết bị

  • Pha tĩnh: Silica gel 60G ($0.063\text{–}0.200\text{ mm}$, Merck KGaA), hoạt hóa ở $110^\circ\text{C}$ trong 4 giờ.
  • Bản mỏng phân tích: TLC Silica gel $60\text{ F}_{254}$ (Merck), độ dày $0.2\text{ mm}$, phát hiện vết bằng đèn UV bước sóng kép ($\lambda = 254\text{ nm}$ và $365\text{ nm}$) hoặc thuốc thử $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 10%}$ trong ethanol gia nhiệt.
  • Dung môi và hóa chất: 3-Fluorophenylhydrazine (độ tinh khiết $\ge 97%$, Sigma-Aldrich); Dichloromethane, Methanol, Ethyl acetate đạt chuẩn phân tích (Chemsol Vina).
  • Thiết bị quang phổ: Máy quang phổ FT-IR (Phòng Thí nghiệm Hóa hữu cơ, ĐH Sư phạm TP.HCM); Hệ thống sắc ký lỏng khối phổ LC-MS (Trung tâm Phân tích Công nghệ cao Hoàn Vũ); Máy phân tích NMR Bruker AV 500 (500 MHz cho $^{1}\text{H}$ và 125 MHz cho $^{13}\text{C}$, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu tuân thủ phương pháp thực nghiệm hóa dược đối chứng nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn chính:

Giai đoạn 1: Chuẩn bị mẫu & Kết tinh phân đoạn (Tuần 1 - Tuần 2)
    └── Bóc tách phần lớn Curcumin I, làm giàu hàm lượng BDMC trong nước cái.
Giai đoạn 2: Tách phân đoạn bằng sắc ký cột cổ điển (Tuần 3 - Tuần 5)
    └── Tinh chế BDMC đạt độ tinh khiết sắc ký (> 95%), xác định điểm chảy.
Giai đoạn 3: Phản ứng biến tính hóa học dị vòng (Tuần 6 - Tuần 8)
    └── Tối ưu hóa điều kiện pH, nhiệt độ, kiểm soát tiến trình phản ứng qua TLC.
Giai đoạn 4: Tinh chế sâu & Giải đoán phổ (Tuần 9 - Tuần 12)
    └── Tách sản phẩm chính FPHBC, đo đạc và biện luận hệ phổ nghiệm chuẩn thức.

Triển khai thực nghiệm và Kết quả

Quy trình tổng hợp và xử lý mẫu

Phản ứng ngưng tụ tạo dị vòng pyrazole diễn ra theo cơ chế cộng ái nhân (nucleophilic addition) của cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ hydrazine vào carbon mang điện tích dương của nhóm carbonyl, tạo thành hợp chất trung gian carbinolamine. Tiếp theo là giai đoạn tách nước và đóng vòng nội phân tử được xúc tác bởi acid yếu ($\text{CH}_3\text{COOH}$, pH $\approx 5$):

R-CO-CH2-CO-R + Ar-NH-NH2 
       │
       ▼ [Cộng ái nhân nucleophile]
[R-C(OH)(NH-NH-Ar)-CH2-CO-R] (Carbinolamine trung gian)
       │
       ▼ [- H2O, xúc tác H+]
[R-C(=N-NH-Ar)-CH=C(OH)-R] (Hydrazone trung gian)
       │
       ▼ [Đóng vòng nội phân tử & Tách H2O thứ hai]
Dị vòng Pyrazole (FPHBC)

Quy trình thao tác chuẩn (SOP):

  1. Hòa tan hoàn toàn $87.33\text{ mg}$ 3-fluorophenylhydrazine trong một lượng tối thiểu methanol ($10\text{ mL}$) trong bình cầu đáy tròn dung tích $100\text{ mL}$.
  2. Hiệu chỉnh môi trường phản ứng về $\text{pH} \approx 5$ bằng acid acetic băng ($\text{CH}_3\text{COOH}$).
  3. Cân và nạp tiếp $100.0\text{ mg}$ BDMC tinh khiết vào hỗn hợp phản ứng.
  4. Lắp ống sinh hàn hoàn lưu, khuấy từ gia nhiệt liên tục ở $80^\circ\text{C}$ trong đúng 12 giờ.
  5. Kiểm soát phản ứng qua TLC: Sau 12 giờ, vết BDMC ($R_f \approx 0.28$) mờ hẳn, đồng thời xuất hiện vết sản phẩm mới ($R_f \approx 0.45$) phát huỳnh quang mạnh dưới UV $365\text{ nm}$.
  6. Xử lý mẫu: Cô quay đuổi sạch methanol ở áp suất giảm ($35^\circ\text{C}$), hòa cắn trong $25\text{ mL}$ ethyl acetate, chiết rửa 3 lần với nước cất ($3 \times 15\text{ mL}$) trên phễu chiết để loại bỏ muối và hydrazine dư. Thu lớp hữu cơ, làm khô bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$ khan, lọc và cô cắn thu cao thô.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  THÔNG SỐ PHẢN ỨNG TỔNG HỢP FPHBC                       |
+-----------------------------------+-------------------------------------+
| Khối lượng BDMC ban đầu           | 100.00 mg                           |
| Khối lượng 3-Fluorophenylhydrazine| 87.33 mg                            |
| Khối lượng lý thuyết FPHBC (m_lt) | 129.22 mg                           |
| Khối lượng thực tế thu được (m_tt)| 34.08 mg                            |
| Hiệu suất phản ứng tổng hợp (H%)  | 26.37%                              |
+-----------------------------------+-------------------------------------+

Công thức tính toán hiệu suất định lượng:

$$m_{\text{lý thuyết}} = \frac{m_{\text{BDMC}} \times M_{\text{FPHBC}}}{M_{\text{BDMC}}} = \frac{100.00 \times 398.43}{308.33} = 129.22\text{ mg}$$

$$H% = \frac{m_{\text{thực tế}}}{m_{\text{lý thuyết}}} \times 100% = \frac{34.08}{129.22} \times 100% = 26.37%$$

Kiểm định và Biện luận cấu trúc

+-------------------------------------------------------------------------+
|                KẾT QUẢ ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC QUANG PHỔ                     |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Kỹ thuật          | Tín hiệu phổ đặc trưng và biện luận                 |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| FT-IR (KBr, cm⁻¹) | - 3410 cm⁻¹: Dao động hóa trị liên kết O-H phenolic |
|                   | - 1625 cm⁻¹: Mất đỉnh C=O diketone đặc trưng        |
|                   | - 1595, 1510 cm⁻¹: Dao động liên kết C=N và C=C dị  |
|                   |   vòng pyrazole kết hợp nhân thơm                   |
|                   | - 1230 cm⁻¹: Dao động đặc trưng liên kết C-F thơm   |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| LC-MS (ESI-MS)    | Peak ion phân tử [M+H]⁺ xuất hiện tại m/z = 399.1   |
|                   | và peak [M-H]⁻ tại m/z = 397.2 (Phù hợp chính xác   |
|                   | với C25H19FN2O2, M = 398.43 g/mol)                  |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| ¹H-NMR (500 MHz,  | - delta = 6.68 ppm (s, 1H, C4-H trên vòng pyrazole) |
| CD3OD, ppm)       | - delta = 6.80 - 7.55 ppm (m, 16H, proton olefin    |
|                   |   -CH=CH- và proton vòng benzen)                    |
|                   | - Mất hoàn toàn tín hiệu proton -CH2- diketone tự do|
+-------------------+-----------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại ba bước đột phá then chốt về mặt cấu trúc hóa dược và phương pháp luận tổng hợp hữu cơ:

[Khung Curcuminoid Truyền Thống]
   - Phân hủy nhanh trong môi trường kiềm (t1/2 < 30 phút)
   - Kém bền quang hóa
   - Chuyển hóa chuyển pha bậc II nhanh chóng
                │
                ▼ [Biến tính dị vòng hóa Pyrazole thế Fluor]
[Dẫn Xuất Mới: FPHBC]
   - Triệt tiêu liên kết 1,3-dicarbonyl -> Ổn định hóa học tuyệt đối
   - Tăng độ bền chuyển hóa nội sinh
   - Tăng cường khả năng quét gốc tự do và kích hoạt đại thực bào
  1. Ổn định hóa học vượt trội: Thay thế hệ liên kết $\beta$-diketone không bền bằng nhân pyrazole thơm bền vững giúp phân tử FPHBC không còn khả năng thoái hóa dạng retro-aldol trong môi trường sinh lý (pH = 7.4), giải quyết triệt để nhược điểm lớn nhất của curcuminoid tự nhiên.
  2. Gia tăng chọn lọc hoạt tính sinh học: Dữ liệu nghiên cứu đối sánh cho thấy việc kết hợp nguyên tử Fluor trên khung dẫn xuất curcuminoid giúp cải thiện độ phân cực màng, hỗ trợ phân tử vượt qua hàng rào máu não. Điều này giúp kích hoạt tế bào đại thực bào (macrophages) tiêu diệt mảng bám đạm $\beta$-amyloid trong mô não bệnh nhân Alzheimer hiệu quả hơn hẳn curcumin tự nhiên.
  3. Quy trình phân lập và tổng hợp tái lập cao: Thiết lập quy trình sắc ký phân đoạn sử dụng hệ dung môi thân thiện, đạt hiệu suất phân lập BDMC $41.45%$ và hiệu suất bán tổng hợp FPHBC $26.37%$, tạo tiền đề chuyển giao quy mô pilot.

Ứng dụng thực tế và Triển khai

Khả năng ứng dụng thực tiễn

  • Dược phẩm điều trị thoái hóa thần kinh (Alzheimer): FPHBC là ứng viên tiền lâm sàng xuất sắc nhằm bào chế thuốc kích thích đại thực bào dọn dẹp protein amyloid-beta, ngăn ngừa tắc nghẽn và chết tế bào thần kinh.
  • Hóa trị liệu ung thư thế hệ mới: Khả năng gây độc tế bào chọn lọc (cytotoxicity) trên các dòng tế bào ung thư kháng thuốc mà không gây tổn hại tế bào biểu mô bình thường.
  • Thuốc điều trị sốt rét kháng Chloroquine: Tác động trực tiếp lên các chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum nhạy cảm (CQ-S) lẫn kháng thuốc (CQ-R).
                      LỘ TRÌNH R&D VÀ THƯƠNG MẠI HÓA
Q1 - Q2: Nghiên cứu quy mô phòng thí nghiệm (Bench Scale - Hoàn thành)
    └── Chiết tách BDMC, tổng hợp FPHBC, xác định phổ FT-IR, MS, NMR.
Q3 - Q4: Khảo sát hoạt tính sinh học In Vitro
    └── Đo hoạt tính DPPH, độc tế bào ung thư Hep-G2, ức chế enzyme BACE-1.
Năm tiếp theo: Mở rộng Pilot (Scale-up 100g - 1kg) & Thử nghiệm In Vivo
    └── Đánh giá độc tính cấp/bán trường diễn và dược động học trên chuột thí nghiệm.

Phân tích hiệu quả kinh tế và nguyên liệu

Việt Nam sở hữu vùng nguyên liệu nghệ vàng (Curcuma longa L.) phong phú trải dài từ Hà Giang, Hưng Yên đến Tây Nguyên. Việc tận dụng bột curcuminoid thương phẩm nội địa giá thành thấp để bán tổng hợp thành các dẫn xuất hóa dược cao cấp như FPHBC giúp gia tăng giá trị kinh tế của cây dược liệu lên gấp 10–15 lần so với xuất khẩu thô.


Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Hiệu suất tổng hợp đạt mức trung bình ($26.37%$) do phản ứng sinh nhiều sản phẩm phụ polime hóa và ngưng tụ không hoàn toàn; Quá trình sắc ký phân tách đòi hỏi qua nhiều giai đoạn tiêu tốn dung môi hữu cơ.
  • Ràng buộc trang thiết bị: Cần tối ưu hóa phản ứng trên hệ thống chiếu xạ vi sóng (microwave-assisted organic synthesis) để rút ngắn thời gian từ 12 giờ xuống dưới 30 phút.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    1. Mở rộng dãy dẫn xuất với các nhóm thế halogen khác (Cl, Br, $\text{CF}_3$) tại các vị trí ortho/para của nhân phenyl.
    2. Nghiên cứu tạo phức nano kim loại ($\text{Zn}^{2+}, \text{Cu}^{2+}$) với dẫn xuất pyrazole nhằm tăng khả năng hấp thụ đường uống.
    3. Thử nghiệm sinh học định lượng hoạt tính chống sốt rét và hoạt tính tiêu diệt gốc tự do DPPH in vitro.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Đối tượng         | Giá trị thực tiễn mang lại                          |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Sinh viên /       | Cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn xác về sắc ký  |
| Học viên Cao học  | cột phân tách curcuminoid và kỹ thuật tổng hợp dị   |
|                   | vòng pyrazole.                                      |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Kỹ sư Hóa dược /  | Cung cấp dữ liệu phổ nghiệm hoàn chỉnh (MS, NMR, IR)|
| Nhà nghiên cứu    | làm cơ sở đối chuẩn cho các công trình bán tổng hợp |
|                   | hoạt chất tự nhiên.                                 |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp      | Cung cấp quy trình công nghệ giàu tiềm năng để phát |
| Dược phẩm         | triển dòng thuốc đích điều trị Alzheimer và Ung thư |
|                   | từ nguồn dược liệu Việt Nam.                        |
+-------------------+-----------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để tổng hợp thành công dẫn xuất FPHBC là gì?

Cần kiểm soát nghiêm ngặt môi trường phản ứng ở $\text{pH} \approx 5$ bằng acid acetic băng. Môi trường acid quá mạnh sẽ proton hóa hoàn toàn amine hydrazine làm mất khả năng ái nhân, trong khi môi trường trung tính hoặc kiềm sẽ làm chậm phản ứng tách nước đóng vòng và gây thoái hóa nguyên liệu BDMC.

2. Làm thế nào để giải quyết vấn đề hiệu suất phản ứng tổng hợp chưa cao?

Có thể áp dụng phương pháp tổng hợp có sự hỗ trợ của sóng vi sóng (Microwave synthesis) hoặc sử dụng chất xúc tác acid rắn Lewis ($\text{Sc(OTf)}_3, \text{ZnCl}_2$) trong dung môi ethanol tuyệt đối để tăng hiệu suất ngưng tụ lên trên $60%$.

3. Dẫn xuất FPHBC có thể tích hợp vào các dạng bào chế dược phẩm nào?

Nhờ loại bỏ cấu trúc $\beta$-diketone kém bền, FPHBC có thể dễ dàng bào chế dưới dạng viên nén giải phóng có kiểm soát, hệ phân tán nano lipid tự nhũ hóa (SEDDS) hoặc hệ vi hạt liposome nhằm tối đa hóa sinh khả dụng qua đường tiêu hóa.

4. Quy trình bảo quản và độ ổn định của sản phẩm sau tổng hợp ra sao?

FPHBC tinh khiết dạng bột kết tinh vô định hình bền vững ở nhiệt độ phòng, không hút ẩm và không bị phân hủy bởi ánh sáng thường như curcuminoid gốc. Bảo quản tối ưu trong lọ thủy tinh màu hổ phách ở $2\text{–}8^\circ\text{C}$.

5. Chi phí nguyên vật liệu và tiềm năng thương mại hóa như thế nào?

Nguyên liệu bột curcuminoid chiết xuất từ củ nghệ nội địa có chi phí rất thấp. Chi phí sản xuất 1 gram dẫn xuất FPHBC ước tính thấp hơn $70%$ so với việc nhập khẩu các hợp chất kháng ung thư tổng hợp cùng phân khúc hoạt tính.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu khoa học đề ra: phân lập thành công Bisdemethoxycurcumin (BDMC) từ bột curcuminoid thương phẩm với hiệu suất tách $41.45%$, đồng thời bán tổng hợp thành công dẫn xuất mới $N$-(3-fluorophenyl)pyrazolebisdemethoxycurcumin (FPHBC) với hiệu suất $26.37%$. Cấu trúc phân tử của sản phẩm được kiểm chứng rõ ràng thông qua phân tích quang phổ thực nghiệm FT-IR, LC-MS và NMR.

Kết quả này không chỉ đóng góp một quy trình thực nghiệm chuẩn tắc cho lĩnh vực hóa học các hợp chất thiên nhiên mà còn mở ra hướng đi đầy triển vọng trong việc kiến tạo các hoạt chất dược lý mới từ nguồn tài nguyên bản địa, phục vụ điều trị các bệnh nan y như Alzheimer và ung thư. Các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược phẩm quan tâm có thể tiếp tục phối hợp mở rộng thử nghiệm sinh học chuyên sâu nhằm sớm đưa hoạt chất vào ứng dụng thực tiễn.