Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, cơ sở hạ tầng kỹ thuật và các công trình xây dựng (giao thông, thủy lợi, dân dụng) tại Việt Nam đòi hỏi yêu cầu khắt khe về tính bền vững và khả năng chống chịu điều kiện thời tiết. Kỹ thuật thi công và sử dụng các sản phẩm chống thấm (chống thấm sàn, trần, hồ xử lý chất lỏng, đường hầm) đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tuổi thọ công trình. Mặc dù nhu cầu nội địa tăng cao, năng lực sản xuất sản phẩm chống thấm trong nước còn nhiều hạn chế cả về số lượng lẫn chủng loại kỹ thuật. Do đó, hoạt động nhập khẩu các dòng sản phẩm chống thấm chất lượng cao từ thị trường quốc tế trở thành giải pháp chủ đạo của nhiều doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng.
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Hoàng Trần là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh và thi công vật liệu chống thấm, chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các tổng công ty nhà nước và các liên doanh có ưu thế vượt trội về quy mô vốn. Giai đoạn 2020 - 2022 chứng kiến những biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu và thị trường trong nước do đại dịch Covid-19, gây đứt gãy chuỗi cung ứng, tăng chi phí logistics và lãi suất vay vốn. Trong bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm giải quyết yêu cầu tối ưu hóa chi phí, bảo toàn vốn và nâng cao hiệu quả thương mại của công ty đối với nguồn hàng nhập khẩu từ Thụy Sĩ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nhập khẩu và hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu và đánh giá toàn diện hiệu quả nhập khẩu sản phẩm chống thấm từ thị trường Thụy Sĩ của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Hoàng Trần giai đoạn 2020 - 2022.
- Đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp và các kiến nghị vĩ mô với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu sản phẩm chống thấm trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh nhập khẩu sản phẩm chống thấm từ thị trường Thụy Sĩ của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Hoàng Trần.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Hoàng Trần, địa bàn kinh doanh tập trung chủ yếu ở thị trường miền Bắc.
- Phạm vi thời gian: Số liệu kế toán và dữ liệu kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua các nhóm chỉ tiêu tài chính và phi tài chính cụ thể gồm lợi nhuận nhập khẩu, tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và hiệu quả sử dụng lao động.
- Sản phẩm nghiên cứu: Các dòng sản phẩm chống thấm (màng chống thấm, chất chống thấm, keo chống thấm, sản phẩm gốc Epoxy, hóa chất thẩm thấu).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu giáo trình kinh tế và quản trị học tiêu biểu:
- Khái niệm về hiệu quả kinh tế: Trích dẫn định nghĩa từ Từ điển Tiếng Việt của Hoàng Phê (2021); Giáo trình Quản trị học của TS. Trương Quang Dũng (2017, Đại học Kinh tế Tài chính); Giáo trình Kinh tế vi mô của Phạm Văn Duẩn (2022, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân); Giáo trình Quản trị học của Nguyễn Đình Thọ (2022, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân). Hiệu quả được xác định là mối tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận) và nguồn lực đầu vào (lao động, chi phí, vốn kinh doanh).
- Hệ thống công thức chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu:
- Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: $P = R - C$ (trong đó $P$ là lợi nhuận, $R$ là doanh thu nhập khẩu, $C$ là tổng chi phí nhập khẩu gồm giá mua, vận chuyển, bảo hiểm, kho bãi, nhân công, thuế).
- Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu: $D_r = (P / R) \times 100%$
- Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu: $D_c = (P / C) \times 100%$
- Tỷ suất lợi nhuận theo vốn kinh doanh: $D_v = P / V$
- Các chỉ tiêu quản trị vốn lưu động: Số vòng quay vốn lưu động ($SVLĐ = R / VLĐ$), Thời gian một vòng quay vốn ($TQV = (VLĐ / R) \times 360$), Thời hạn thu hồi vốn ($THTH = V / P$), Hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($HVLĐ = P / VLĐ$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Doanh thu bình quân một lao động ($W = R / L$) và Mức sinh lời của một lao động ($DL = P / L$).
- Khung nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, tỷ giá hối đoái, môi trường chính trị, luật pháp quốc tế, thủ tục hải quan, hạ tầng logistics, phương thức thanh toán) và nhóm nhân tố bên trong (quy mô vốn, trình độ nhân sự, năng lực quản trị, tổ chức bộ máy).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu vĩ mô và ngành thương mại được tổng hợp từ Báo điện tử Chính phủ, Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Invest Vietnam, TradeMap (Tổng cục Hải quan) và tradens.com. Dữ liệu vi mô về vận hành của doanh nghiệp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán, bảng cân đối kế toán, báo cáo thường niên, báo cáo của Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Hoàng Trần.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm, phân tích tỷ số tài chính nhằm lượng hóa biến động của doanh thu, chi phí, tỷ suất sinh lời, năng suất lao động và vòng quay vốn lưu động.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của hoạt động nhập khẩu vật liệu xây dựng chuyên dụng trong bối cảnh phát triển cơ sở hạ tầng quốc gia. Tác giả tiến hành tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa, phân loại thành hai nhóm chính:
- Nhóm đề tài nâng cao hiệu quả nhập khẩu nói chung (nghiên cứu của Nguyễn Thị Hằng năm 2020 về máy móc Trung Quốc tại FinGroup; Bùi Thị Huyền Thương năm 2019 về thiết bị ngành nước từ Anh tại Hakura; Đào Thùy Dương năm 2019 về thiết bị Trung Quốc tại Trí Việt; Nguyễn Thị Hà My năm 2019 về điều hòa Nhật Bản tại Hawee; bài viết của Hoàng Văn Hưng năm 2019).
- Nhóm đề tài nhập khẩu từ thị trường Thụy Sĩ (nghiên cứu của Lê Thị Lan Hương năm 2020 về sản phẩm chống thấm tại Công ty Phương Trang).
Từ khoảng trống nghiên cứu thực tế tại giai đoạn 2020 - 2022, tác giả xác định mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu không gian - thời gian, phương pháp luận và cấu trúc 4 chương của khóa luận.
CHƯƠNG II: Một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về hiệu quả kinh tế và bản chất của hiệu quả nhập khẩu dưới hai lăng kính: góc độ xã hội (tối ưu hóa phân công lao động quốc tế, đáp ứng nhu cầu nội địa mà sản xuất trong nước chưa tối ưu) và góc độ doanh nghiệp (tối đa hóa lợi nhuận với chi phí tối thiểu). Tác giả chi tiết hóa hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu hiệu quả tuyệt đối (lợi nhuận $P$) và hiệu quả tương đối (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, chi phí, vốn lưu động; số vòng quay và thời gian quay vòng vốn; doanh thu và mức sinh lời trên đầu lao động). Chương này cũng làm rõ cơ chế tác động của hệ thống các nhân tố vĩ mô (chính sách thuế, tỷ giá hối đoái, thủ tục thông quan hải quan) và các nhân tố vi mô (năng lực tài chính, quản lý chi phí, chất lượng đội ngũ nghiệp vụ xuất nhập khẩu).
CHƯƠNG III: Thực trạng của hoạt động nhập khẩu sản phẩm chống thấm từ thị trường Thụy Sĩ của Công ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Trần
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp nghiên cứu: Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Hoàng Trần thành lập ngày 07/11/2019 (Giấy phép kinh doanh và Mã số thuế: 0108977672) do ông Hoàng Trần Nam làm Giám đốc, trụ sở tại Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội. Lĩnh vực hoạt động cốt lõi gồm phân phối sản phẩm chống thấm thương hiệu Sika, Cormix và cung cấp dịch vụ thi công chống thấm các công trình lớn (như Dự án đường vành đai 3 Mai Dịch - Pháp Vân gói thầu 1, cầu Bình Triệu, cầu Đò Quan).
Về năng lực tài chính và quy mô tài sản giai đoạn 2020 - 2022: Tổng nguồn vốn công ty năm 2020 đạt 36,11 tỷ đồng, tăng 12,13% trong năm 2021 và đạt 44,49 tỷ đồng vào năm 2022 (tăng 9,36% so với 2021). Tài sản cố định đạt giá trị cao nhất 12,98 tỷ đồng vào năm 2022. Tỷ trọng nợ phải trả được duy trì ở mức an toàn dưới 50% tổng nguồn vốn.
| Chỉ tiêu kinh doanh toàn công ty |
Đơn vị |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
| Doanh thu thuần bán hàng & CCDV |
Triệu đồng |
142.449,94 |
158.494,90 |
243.637,23 |
11,28 |
53,78 |
| Chi phí kinh doanh |
Triệu đồng |
109.193,26 |
- |
- |
- |
- |
| Lợi nhuận trước thuế |
Triệu đồng |
32.051,34 |
34.275,70 |
59.701,41 |
6,94 |
74,18 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Triệu đồng |
25.205,34 |
26.954,59 |
46.949,50 |
6,94 |
74,18 |
| Kim ngạch nhập khẩu toàn công ty |
Triệu đồng |
63.063,26 |
73.791,90 |
100.063,26 |
16,09 |
35,60 |
| Tỷ trọng doanh thu hàng nhập khẩu |
% |
62,59 |
65,42 |
65,52 |
- |
- |
| Tỷ trọng doanh thu hàng xuất khẩu |
% |
37,41 |
34,58 |
34,48 |
- |
- |
Về cơ cấu thị trường và mặt hàng nhập khẩu: Thụy Sĩ là thị trường đối tác chủ lực của Hoàng Trần, cung cấp các sản phẩm mang nhãn hiệu Sika. Kim ngạch nhập khẩu từ Thụy Sĩ năm 2020 chiếm tỷ trọng 80,51% (51.897,10 triệu đồng) và tăng mạnh lên 85,95% vào năm 2022. Tiếp theo là thị trường Anh (nhãn hiệu Cormix) chiếm 13,52% (13.511,37 triệu đồng năm 2022); các thị trường khác như Đức, Tây Ban Nha chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ 0,53% (948,47 triệu đồng năm 2022). Tổng kim ngạch nhập khẩu sản phẩm chống thấm từ Thụy Sĩ năm 2020 đạt 47,04 tỷ đồng, tăng 11,45% năm 2021 và tăng 13,17% năm 2022. Cơ cấu mặt hàng Thụy Sĩ năm 2022 ghi nhận: chất chống thấm chiếm 19.661,71 triệu đồng (tăng 52,2%), sản phẩm Epoxy đạt 12.527,21 triệu đồng (tăng 29,4%), màng tự dính đạt 4.346,54 triệu đồng năm 2020 và tăng thêm 570,28 triệu đồng (11,9%) năm 2022, keo chống thấm đạt 1.623,18 triệu đồng (tăng 31,7%), riêng hóa chất tinh thể thẩm thấu giảm 15,8% (giảm 496,54 triệu đồng) do cạnh tranh gay gắt.
| Chỉ tiêu hiệu quả nhập khẩu từ Thụy Sĩ |
Đơn vị |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu kinh doanh nhập khẩu Thụy Sĩ |
Triệu đồng |
66.059,37 |
- |
- |
| Vốn lưu động kinh doanh nhập khẩu Thụy Sĩ |
Triệu đồng |
51.560,93 |
- |
- |
| Lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu Thụy Sĩ |
Triệu đồng |
12.197,75 |
- |
- |
| Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu ($D_r$) |
% |
18,19 |
17,48 |
19,80 |
| Tỷ suất lợi nhuận theo vốn kinh doanh nhập khẩu ($D_v$) |
% |
23,54 |
22,37 |
26,31 |
| Hiệu suất sử dụng vốn lưu động (Doanh thu / Vốn) |
% |
129,43 |
127,96 |
132,89 |
| Khả năng sinh lời của vốn (Lợi nhuận / Vốn) |
% |
23,54 |
22,37 |
26,31 |
| Suất hao phí của vốn lưu động (Vốn / Doanh thu) |
% |
77,26 |
78,15 |
75,25 |
| Số lượng lao động tham gia hoạt động nhập khẩu |
Người |
71 |
74 |
80 |
| Hiệu suất sử dụng lao động (Doanh thu / Lao động) |
Triệu đồng/người |
932,90 |
1.027,33 |
1.338,24 |
| Năng suất lao động nhập khẩu (Sản lượng / Lao động) |
Đơn vị/người |
163,67 |
165,70 |
191,18 |
Đánh giá thực trạng cho thấy trong năm 2021, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giảm từ 18,19% xuống 17,48% và tỷ suất sinh lời của vốn giảm từ 23,54% xuống 22,37% do tác động tiêu cực của Covid-19 làm phát sinh chi phí vận tải biển, lưu kho bãi và rào cản tiếp cận thị trường. Đến năm 2022, các chỉ số phục hồi mạnh mẽ: tỷ suất lợi nhuận trên vốn đạt mức cao nhất 26,31%, suất hao phí vốn giảm về 75,25%, năng suất lao động đạt 191,18 đơn vị/người.
Tác giả chỉ rõ 4 hạn chế tồn tại của công ty:
- Hạn chế về nguồn hàng, phụ thuộc lớn vào nhà cung ứng Thụy Sĩ quen thuộc.
- Chi phí giao nhận, vận tải cao do chưa chủ động logistics, phải thuê ngoài đơn vị Airsea Global làm thủ tục hải quan và giao nhận tại cảng.
- Hoạt động tiếp thị chưa được chuyên môn hóa (chưa có phòng Marketing độc lập, chưa hoàn thiện website giới thiệu sản phẩm).
- Quy trình nhập khẩu phát sinh sai sót chứng từ, giao hàng chậm và thiếu hàng.
Nguyên nhân xuất phát từ việc khoảng cách địa lý xa xôi, thiếu nhân sự hiện trường tại cảng biển, cơ cấu bộ máy còn bất cập (Phòng Kế toán phải kiêm nhiệm giao dịch thanh toán ngân hàng) và vốn tự có mỏng, phụ thuộc lớn vào vốn vay ngân hàng khi lãi suất biến động.
CHƯƠNG IV: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu sản phẩm chống thấm từ thị trường Thụy Sĩ của Công ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Trần
Chương 4 xác định các định hướng chiến lược đến giai đoạn 2023 - 2026: Hoàng Trần đặt mục tiêu năm 2023 đạt doanh thu sản phẩm chống thấm 300 triệu đồng, lợi nhuận 65 triệu đồng; phấn đấu đến năm 2026 chiếm 5% thị phần sản phẩm chống thấm cả nước; kim ngạch nhập khẩu sản phẩm chống thấm năm 2023 ước đạt 8.500 nghìn USD và nâng lên 12.000 - 15.000 nghìn USD các năm tiếp theo; mở rộng mạng lưới chi nhánh sang Hải Phòng, Đà Nẵng; đa dạng hóa nguồn hàng sang các thị trường mới tại châu Âu và Nam Mỹ như Pháp, Brazil.
Hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ doanh nghiệp:
- Giải pháp tăng doanh thu: Tăng sản lượng tiêu thụ thông qua liên kết chặt chẽ với hiệp hội ngành hàng, chủ động áp dụng chính sách giá bán cạnh tranh và nắm bắt các chính sách ưu đãi nhà nước.
- Giải pháp giảm chi phí kinh doanh nhập khẩu: Tối ưu hóa kế hoạch mua hàng để tránh lưu kho bãi tại cảng; tính toán lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) tránh ứ đọng vốn; đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hóa và giảm chi phí tiêu thụ.
- Giải pháp nâng cao tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu: Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường trong nước và quốc tế; kiểm soát chặt chẽ chất lượng lô hàng theo tiêu chuẩn kỹ thuật TCVN 9345:2012 và TCVN 9065:2012; cử đoàn công tác sang đàm phán trực tiếp tại nhà máy đối tác ở Thụy Sĩ và Anh nhằm hưởng giá xuất xưởng tốt nhất, kiểm soát khâu đóng gói và kiên quyết từ chối nhận các lô hàng cận hạn sử dụng (cận date) nhằm tránh nguy cơ bị cơ quan hải quan kiểm tra không đạt phải tái xuất.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu: Tăng cường tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi; áp dụng phương thức mua bán không qua kho đối với các hợp đồng dự án lớn để tăng tốc độ quay vòng vốn; lựa chọn các phương thức thanh toán quốc tế an toàn để phòng ngừa rủi ro tài chính.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng ngoại ngữ, văn hóa kinh doanh và kỹ thuật đàm phán ngoại thương với đối tác Thụy Sĩ; bồi dưỡng kiến thức kỹ thuật sản phẩm cho nhân viên kinh doanh; xây dựng cơ chế trả lương, thưởng gắn với chỉ số năng suất và doanh số nhập khẩu.
Khóa luận đề xuất 7 nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: hoàn thiện hệ thống pháp luật ngoại thương; ban hành chính sách hỗ trợ nhập khẩu vật tư kỹ thuật; đơn giản hóa thủ tục hành chính và hải quan điện tử; tăng cường xúc tiến thương mại quốc tế; tạo điều kiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận tín dụng; hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực logistics - ngoại thương; nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông và cảng biển.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng cụ thể:
- Phản ánh chính xác kết quả tăng trưởng của Công ty Hoàng Trần giai đoạn 2020 - 2022: doanh thu thuần tăng từ 142.449,94 triệu đồng (2020) lên 243.637,23 triệu đồng (2022); lợi nhuận sau thuế tăng từ 25.205,34 triệu đồng lên 46.949,50 triệu đồng (tăng 74,18% trong năm 2022); kim ngạch nhập khẩu toàn công ty tăng từ 63.063,26 triệu đồng lên 100.063,26 triệu đồng.
- Chứng minh tính chuyển dịch cơ cấu hàng hóa: hàng nhập khẩu chiếm tỷ trọng chủ đạo trong doanh thu công ty, tăng từ 62,59% (2020) lên 65,52% (2022). Thị trường Thụy Sĩ là đối tác nhập khẩu quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng áp đảo từ 80,51% (2020) lên 85,95% (2022).
- Đo lường chi tiết các biến động hiệu quả nhập khẩu hàng Thụy Sĩ: tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu dao động từ 18,19% (2020), giảm còn 17,48% (2021) do dịch bệnh, sau đó phục hồi lên 19,80% (2022); tỷ suất lợi nhuận trên vốn tăng từ 23,54% (2020) lên 26,31% (2022); suất hao phí vốn giảm xuống 75,25%; năng suất lao động tăng trưởng liên tục từ 163,67 lên 191,18 đơn vị/người.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
- Tác giả cung cấp dữ liệu phân tích chi tiết về một thị trường ngách chuyên biệt (sản phẩm chống thấm từ Thụy Sĩ) - lĩnh vực vật liệu kỹ thuật cao vốn có rất ít công trình nghiên cứu chuyên sâu trước đó.
- Nhận diện đúng các điểm nghẽn thực tế của doanh nghiệp: phụ thuộc vào đối tác logistics bên ngoài (Airsea Global), rủi ro sai sót hợp đồng do bố trí kế toán kiêm nhiệm thanh toán quốc tế, và áp lực chi phí lãi vay khi vốn mỏng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với quy chuẩn kỹ thuật xây dựng Việt Nam (TCVN 9345:2012, TCVN 9065:2012) và định hướng nghiệp vụ thực tế (đàm phán trực tiếp tại nhà máy, kiểm tra hạn sử dụng sản phẩm để ngăn rủi ro tái xuất hàng hóa).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi thực hiện của tác giả:
- Giới hạn về phạm vi thời gian và nguồn dữ liệu: Đề tài tập trung phân tích số liệu thứ cấp trong khung thời gian 3 năm (2020 - 2022), vốn là giai đoạn chịu tác động bất thường của dịch bệnh Covid-19, dẫn đến một số biến động chi phí logistics mang tính thời điểm.
- Giới hạn về phạm vi thị trường: Khóa luận chỉ tập trung đánh giá dòng sản phẩm chống thấm nhập khẩu từ Thụy Sĩ tiêu thụ chủ yếu tại địa bàn các tỉnh phía Bắc, chưa mở rộng so sánh tương quan toàn diện với các thương hiệu cạnh tranh đến từ châu Á hay các thị trường châu Âu khác.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát giai đoạn sau năm 2022 khi nền kinh tế bước vào trạng thái bình thường mới; kết hợp phương pháp điều tra định lượng sơ cấp đối với mức độ hài lòng của nhà thầu xây dựng; đồng thời phân tích chi tiết hơn các tác động thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới giữa Việt Nam và các nước châu Âu đối với biên lợi nhuận nhập khẩu vật liệu xây dựng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị tác nghiệp xuất nhập khẩu: Cung cấp phương pháp luận và khung chỉ tiêu mẫu mực để tính toán hiệu quả nhập khẩu (tỷ suất sinh lời, vòng quay vốn lưu động, suất hao phí vốn, năng suất lao động).
- Doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng và nhà thầu thi công công trình: Cung cấp bài học kinh nghiệm thực tiễn trong việc quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, quản lý chất lượng hàng hóa chuyên dụng theo tiêu chuẩn quốc gia, và biện pháp cắt giảm chi phí trung gian trong khâu thông quan hàng hóa nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp được khảo sát trong khóa luận là ai và có quy mô kinh doanh như thế nào?
Khóa luận nghiên cứu Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Hoàng Trần (MST: 0108977672, thành lập ngày 07/11/2019, do ông Hoàng Trần Nam làm Giám đốc), có trụ sở tại Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội. Trong giai đoạn 2020 - 2022, tổng nguồn vốn của công ty tăng từ 36,11 tỷ đồng lên 44,49 tỷ đồng, trong đó tài sản cố định năm 2022 đạt 12,98 tỷ đồng và nợ phải trả luôn duy trì dưới 50% tổng nguồn vốn.
Tỷ trọng và kim ngạch nhập khẩu từ thị trường Thụy Sĩ của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2020 - 2022?
Thụy Sĩ là nguồn hàng nhập khẩu chủ lực của Hoàng Trần (với thương hiệu Sika). Năm 2020, kim ngạch nhập khẩu từ Thụy Sĩ đạt 51.897,10 triệu đồng, chiếm 80,51% tổng kim ngạch nhập khẩu của doanh nghiệp. Tỷ trọng này tiếp tục gia tăng và đạt 85,95% vào năm 2022. Kim ngạch các dòng sản phẩm chống thấm nhập từ Thụy Sĩ tăng trưởng đều đặn: đạt 47,04 tỷ đồng năm 2020, tăng 11,45% năm 2021 và tiếp tục tăng 13,17% năm 2022.
Vì sao tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu của công ty bị sụt giảm trong năm 2021?
Năm 2021, tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu giảm từ 18,19% xuống 17,48% và tỷ suất lợi nhuận theo vốn giảm từ 23,54% xuống 22,37%. Nguyên nhân do đại dịch Covid-19 làm phát sinh chi phí vận chuyển quốc tế, phí lưu kho bãi tại cảng biển kéo dài, chi phí tìm kiếm nguồn hàng tăng cao trong khi hoạt động tiếp cận khách hàng và lưu thông hàng hóa bị gián đoạn, khiến tốc độ tăng chi phí vượt quá tốc độ tăng trưởng doanh thu.
Công ty Hoàng Trần gặp phải những rào cản nội bộ nào trong quy trình vận hành nhập khẩu?
Khóa luận chỉ rõ công ty chưa có nhân viên phụ trách hiện trường tại cảng biển nên phải thuê ngoài hoàn toàn đơn vị giao nhận (Airsea Global) làm tăng chi phí; chưa thành lập phòng Marketing độc lập mà ghép chung với kinh doanh và chưa có website giới thiệu sản phẩm; cơ cấu tổ chức phân nhiệm chưa hợp lý khi giao Phòng Kế toán kiêm nhiệm thanh toán quốc tế với ngân hàng dẫn đến sai sót nghiệp vụ; đồng thời nguồn vốn tự có còn hạn chế, phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng trong điều kiện lãi suất biến động.
Tác giả đề xuất mục tiêu cụ thể nào cho giai đoạn 2023 - 2026?
Về thị phần, công ty hướng tới chiếm 5% thị phần sản phẩm chống thấm trên phạm vi cả nước vào năm 2026. Về quy mô kim ngạch, công ty ước tính đạt kim ngạch nhập khẩu sản phẩm chống thấm khoảng 8.500 nghìn USD năm 2023 và nâng lên mức 12.000 - 15.000 nghìn USD trong các năm tiếp theo, song song với kế hoạch đầu tư kho lạnh đạt chuẩn nhiệt độ - độ ẩm và mở rộng chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động nhập khẩu hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại, vận dụng chuẩn xác vào trường hợp thực tế của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Hoàng Trần giai đoạn 2020 - 2022. Thông qua hệ thống số liệu kế toán và dữ liệu xuất nhập khẩu chi tiết, công trình phản ánh khách quan bức tranh tăng trưởng kinh doanh, đồng thời chỉ rõ những mắt xích yếu kém trong quản trị chi phí logistics, quản trị vốn vay và tổ chức bộ máy nhân sự. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, gắn liền với các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng và thực tiễn đàm phán ngoại thương, tạo nền tảng định hướng thiết thực để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả nhập khẩu và mở rộng thị phần trong giai đoạn 2023 - 2026.