Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế đóng vai trò thúc đẩy phân công lao động, tối ưu hóa lợi thế so sánh và chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn trong văn bản, tính chung năm 2022, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam ước đạt 730,2 tỷ USD (tăng 9,5% so với năm trước), trong đó xuất khẩu đạt 371,3 tỷ USD (tăng 10,5%) và nhập khẩu đạt 358,9 tỷ USD (tăng 7,8%). Phần lớn các mặt hàng nhập khẩu của Việt Nam tập trung vào nguyên nhiên vật liệu, máy móc, linh kiện và thiết bị phục vụ cho quá trình sản xuất trong nước.
Công ty TNHH OSCO International là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất cấu kiện kim loại, dụng cụ, máy móc, gia công cơ khí cũng như nhập khẩu và phân phối linh kiện, máy móc kỹ thuật. Hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị của công ty chịu tác động trực tiếp từ biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu, bao gồm suy thoái kinh tế sau đại dịch COVID-19, khủng hoảng năng lượng, căng thẳng thương mại quốc tế và các biến động địa chính trị. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động nhập khẩu từ thị trường Nhật Bản – một trong những đối tác nhập khẩu chủ lực của doanh nghiệp – nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy móc, thiết bị từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu mặt hàng này trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu máy móc, thiết bị từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2020–2022, đồng thời xác định các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động này.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm tối ưu hóa chi phí, nâng cao lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn và nguồn nhân lực nhập khẩu của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động nhập khẩu mặt hàng máy móc, thiết bị từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH OSCO International (trụ sở tại Cụm công nghiệp Lai Xá, Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội) và thị trường đối tác Nhật Bản.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022.
- Nội dung nghiên cứu: Các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh nhập khẩu (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn lưu động, hiệu quả sử dụng lao động).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về thương mại quốc tế và quy định pháp luật hiện hành:
- Cơ sở pháp lý và khái niệm: Tác giả dẫn chiếu khoản 2 Điều 28 Văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 05/07/2019 về Luật Thương mại, định nghĩa hoạt động nhập khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực hải quan riêng. Đồng thời, văn bản trích dẫn định nghĩa từ Từ điển kinh tế học hiện đại của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) về hàng nhập khẩu.
- Các hình thức nhập khẩu: Khóa luận tổng kết 6 hình thức cơ bản trong thương mại quốc tế bao gồm: Nhập khẩu trực tiếp, Nhập khẩu ủy thác, Buôn bán đối lưu, Tạm nhập tái xuất, Nhập khẩu gia công và Nhập khẩu liên doanh.
- Khung chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu:
- Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: $P = R - C$ (trong đó $P$ là lợi nhuận, $R$ là doanh thu, $C$ là chi phí nhập khẩu gồm giá mua, vận tải, lưu kho và các loại thuế).
- Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($D_C = P / C$), tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($D_R = P / R$), tỷ suất lợi nhuận theo tổng vốn nhập khẩu ($D_V = P / V$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Mức sinh lời của vốn cố định ($M_1 = P / V_{CD}$), mức sinh lời của vốn lưu động ($M_2 = P / V_{LD}$), số vòng quay vốn lưu động ($M_3 = R / V_{LD}$), số vòng quay toàn bộ vốn ($M_4 = R / V$), và thời gian một vòng quay vốn lưu động ($T_V = T_n / M_3$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lợi trên một lao động tham gia nhập khẩu ($H_1 = P / L$) và doanh thu bình quân trên một lao động ($H_2 = R / L$).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế (quan hệ kinh tế quốc tế, biến động cung cầu, biến động tỷ giá hối đoái, chiến tranh thương mại), môi trường chính trị, môi trường pháp lý - thể chế, cơ sở hạ tầng giao thông vận tải và hệ thống tài chính ngân hàng.
- Nhân tố bên trong: Quy mô tài chính và uy tín doanh nghiệp, năng lực quản lý của ban lãnh đạo, chất lượng và trình độ nghiệp vụ của đội ngũ nhân sự, quy mô và cơ cấu nguồn vốn.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo tình hình xuất nhập khẩu của Công ty TNHH OSCO International trong giai đoạn 2020–2022; kết hợp các giáo trình chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, các công trình nghiên cứu và tài liệu thống kê ngành.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích – tổng hợp để khái quát hóa thực trạng, và phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối giữa các năm 2020, 2021, 2022) nhằm xác định xu hướng biến động của các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc làm rõ tính cấp thiết của hoạt động nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp hóa trong bối cảnh chuỗi cung ứng chịu tác động từ dịch bệnh và địa chính trị. Tác giả tiến hành điểm luận 5 công trình nghiên cứu liên quan trước đó (Nguyễn Hoàng Phương, 2022; Nguyễn Thị Cẩm Ly, 2021; Nguyễn Tuấn Giang, 2021; Nguyễn Hữu Tuấn, 2020; Nguyễn Thị Minh Hiển, 2018). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với trường hợp cụ thể tại Công ty TNHH OSCO International với mặt hàng máy móc Nhật Bản, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp nghiên cứu của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và hiệu quả nhập khẩu
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm thương mại quốc tế (tính đa dạng thị trường, môi trường pháp lý đa quốc gia, phương thức thanh toán quốc tế và rủi ro tỷ giá). Khóa luận làm rõ vai trò của hoạt động nhập khẩu đối với nền kinh tế và doanh nghiệp, phân tích chi tiết 6 hình thức nhập khẩu phổ biến. Đồng thời, chương 2 xây dựng mô hình các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh nhập khẩu (nhóm chỉ tiêu lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, hiệu quả luân chuyển vốn và năng suất lao động) cùng các nhân tố chủ quan, khách quan chi phối hiệu quả này, làm cơ sở lý luận trực tiếp cho việc phân tích thực trạng ở chương tiếp theo.
Chương 3: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy móc, thiết bị từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International
Chương 3 trình bày tổng quan về Công ty TNHH OSCO International (thành lập năm 2007, đại diện pháp luật là ông Arai Norichika, trụ sở tại Cụm công nghiệp Lai Xá, Hoài Đức, Hà Nội). Khóa luận phân tích mô hình quản lý tập trung trực tiếp và quy mô nhân sự năm 2022 với 200 lao động (nam chiếm 73%, nữ chiếm 27%; tỷ lệ dưới 40 tuổi chiếm 66%; trình độ trung cấp chiếm 62,5%, cao đẳng/đại học chiếm 23,5%, sau đại học chiếm 14%).
Cơ cấu lao động của OSCO năm 2022 theo phòng ban:
| Phòng ban |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Hội đồng quản trị |
5 |
2,5% |
| Ban Giám đốc |
3 |
1,5% |
| Phòng Marketing |
32 |
16,0% |
| Phòng Kỹ thuật (gồm xưởng sản xuất, kho sản phẩm, kho nguyên liệu) |
59 |
29,5% |
| Phòng Hành chính - Nhân sự |
10 |
5,0% |
| Quản đốc |
5 |
2,5% |
| Phòng Kế toán |
6 |
3,0% |
| Phòng Kinh doanh |
48 |
24,0% |
| Tổng cộng |
200 |
100,0% |
Tổng quan hoạt động sản xuất kinh doanh toàn công ty giai đoạn 2020–2022:
Doanh thu thuần của OSCO tăng từ 53.000 triệu đồng (năm 2020) lên hơn 71 tỷ đồng (năm 2022), tăng 13,17% trong năm 2021 và 18,24% trong năm 2022. Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 6.517 triệu đồng, năm 2021 tăng 11,69% (+725 triệu đồng) và năm 2022 tăng 8,55% (+592 triệu đồng), vượt mức 7,8 tỷ đồng. Năng suất lao động bình quân tăng từ 330,99 triệu đồng/người/năm (2020) lên 350,64 triệu đồng (2021) và 356,55 triệu đồng (2022).
Hoạt động nhập khẩu chung:
Kim ngạch nhập khẩu của OSCO tăng từ 12.097.334.589 VNĐ (năm 2020) lên 12.133.115.467 VNĐ (năm 2021) và đạt 14.456.467.235 VNĐ (năm 2022, tăng 19% so với 2021). Các đối tác thương mại chính gồm Hitachi, Panasonic, CNP, Viking, Solid lite. Về thị trường nhập khẩu, Trung Quốc là thị trường lớn nhất (chiếm trên 40%, đạt 5,34 tỷ đồng năm 2020 và hơn 6 tỷ đồng năm 2022), Nhật Bản đứng thứ hai (tỷ trọng lần lượt là 25,92% năm 2020; 20,88% năm 2021; 23,91% năm 2022), Hàn Quốc đứng thứ ba (chiếm trên 15%). Mặt hàng nhập khẩu gồm máy biến áp (chiếm 28,72% năm 2020), máy khoan động lực, máy bơm ly tâm, máy mạ điện công nghiệp, máy mài góc, máy cắt gỗ.
Thực trạng hoạt động nhập khẩu máy móc, thiết bị từ thị trường Nhật Bản:
Khóa luận tập trung kiểm toán và phân tích các chỉ tiêu tài chính từ thị trường Nhật Bản:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu nhập khẩu (VNĐ) |
3.135.226.678 |
2.533.134.569 |
3.457.236.339 |
| Chi phí nhập khẩu (VNĐ) |
2.205.134.679 |
1.379.114.567 |
2.099.005.334 |
| Lợi nhuận nhập khẩu (VNĐ) |
930.091.999 |
1.154.020.002 |
1.358.231.005 |
| Tổng vốn nhập khẩu (VNĐ) |
1.003.457.134 |
1.341.022.452 |
1.558.251.025 |
| Tỷ suất lợi nhuận / Chi phí ($D_C$) |
0,42 |
0,84 |
0,65 |
| Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu ($D_R$) |
0,30 |
0,46 |
0,39 |
| Tỷ suất lợi nhuận / Vốn ($D_V$) |
0,93 |
0,86 |
0,87 |
| Doanh thu thuần nhập khẩu (VNĐ) |
2.995.227.679 |
2.412.899.990 |
3.200.447.336 |
| Vốn lưu động nhập khẩu bình quân (VNĐ) |
2.910.814.071 |
2.398.679.990 |
3.027.859.353 |
Tác giả chỉ ra rằng doanh thu từ thị trường Nhật Bản giảm trong năm 2021 do ảnh hưởng nặng nề của dịch bệnh tại Nhật Bản, nhưng lợi nhuận vẫn tăng 24% (đạt 1,154 tỷ đồng) nhờ tối ưu hóa chi phí đầu vào và giá bán sản phẩm tăng. Đến năm 2022, doanh thu phục hồi mạnh lên 3,457 tỷ đồng (tăng 36% so với 2021) và lợi nhuận đạt 1,358 tỷ đồng. Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận theo chi phí đạt đỉnh vào năm 2021 ở mức 0,84 trước khi điều chỉnh về 0,65 năm 2022. Vòng quay vốn lưu động nhập khẩu có xu hướng giảm trong năm 2021 và phục hồi vào năm 2022.
Đánh giá chung: Hoạt động nhập khẩu từ Nhật Bản duy trì được tỷ suất sinh lời cao ($D_V$ duy trì từ 0,86 đến 0,93), chất lượng hàng hóa chuẩn chỉ với đầy đủ CO, CQ từ các đối tác lớn như Hitachi, Panasonic. Tuy nhiên, quy mô nhập khẩu từ Nhật Bản vẫn còn thấp so với tiềm năng và thấp hơn nhiều so với thị trường Trung Quốc; tốc độ luân chuyển vốn lưu động chưa ổn định qua các năm.
Chương 4: Định hướng giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy móc, thiết bị từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International
Chương 4 xác định định hướng chiến lược của OSCO trong việc gia tăng tỷ trọng nhập khẩu công nghệ cao từ Nhật Bản, thích ứng với tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và biến động tỷ giá. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp nâng cao lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận: Chủ động dự báo nhu cầu thị trường, đa dạng hóa danh mục máy móc nhập khẩu có giá trị gia tăng cao, đàm phán hợp đồng thương mại dài hạn với các đối tác Nhật Bản (Hitachi, Panasonic) để hưởng chiết khấu thương mại, đồng thời tối ưu hóa chi phí logistics, kho bãi và thủ tục hải quan.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Đẩy nhanh tốc độ quay vòng vốn thông qua rút ngắn chu kỳ hàng tồn kho, quản lý chặt chẽ công nợ khách hàng và cân đối nguồn vốn ngắn hạn - dài hạn trong thanh toán quốc tế (áp dụng linh hoạt các phương thức thanh toán L/C, T/T).
- Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ (tiếng Nhật, tiếng Anh) và kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế cho nhân sự phòng Kinh doanh và phòng Kỹ thuật; hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) gắn liền với mức sinh lời của từng hợp đồng nhập khẩu.
- Kiến nghị với cơ quan hữu quan: Khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước, Bộ Công Thương, cơ quan Hải quan và các hiệp hội ngành hàng nhằm cải cách thủ tục thông quan, ổn định tỷ giá hối đoái và cung cấp cổng thông tin xúc tiến thương mại song phương Việt Nam - Nhật Bản.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bức tranh tài chính chi tiết về mảng kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị từ Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2020–2022. Doanh thu nhập khẩu từ thị trường này năm 2022 đạt 3.457.236.339 VNĐ, tăng 36% so với năm 2021; lợi nhuận nhập khẩu tăng trưởng liên tục qua các năm: từ 930.091.999 VNĐ (năm 2020) lên 1.154.020.002 VNĐ (năm 2021) và đạt 1.358.231.005 VNĐ (năm 2022).
- Đo lường hệ số sinh lời thực tế của mảng nhập khẩu từ Nhật Bản: Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đạt mức cao (0,42 năm 2020; 0,84 năm 2021 và 0,65 năm 2022); tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn nhập khẩu duy trì ổn định ở mức cao (0,93 năm 2020; 0,86 năm 2021 và 0,87 năm 2022), chứng minh hiệu quả kinh tế biên vượt trội dù quy mô kim ngạch còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn (khoảng 20,88% – 25,92% tổng kim ngạch nhập khẩu công ty).
- Phân tích mối quan hệ giữa vốn lưu động và hiệu quả quay vòng vốn nhập khẩu: Doanh thu thuần nhập khẩu đạt 3.200.447.336 VNĐ năm 2022 trên quy mô vốn lưu động bình quân 3.027.859.353 VNĐ, phản ánh quá trình phục hồi sau giai đoạn gián đoạn cung ứng năm 2021.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Khóa luận đã đưa ra hệ thống giải pháp gắn với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Tối ưu hóa chuỗi chi phí nhập khẩu và chính sách giá bán đối với nhóm máy móc thế mạnh (máy biến áp, máy khoan động lực, máy bơm ly tâm).
- Nâng cao tốc độ luân chuyển vốn lưu động nhập khẩu, giảm thiểu ngày tồn kho và thời gian quay vòng vốn.
- Cơ cấu lại lao động phòng Kinh doanh (48 người) và Kỹ thuật (59 người), tăng cường đào tạo chuyên môn kỹ thuật và nghiệp vụ ngoại thương đối với thị trường đặc thù Nhật Bản.
- Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý hải quan và cơ chế hỗ trợ thông tin thị trường xuất nhập khẩu từ các cơ quan quản lý nhà nước.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Trong phần tổng quan nghiên cứu, tác giả đối chiếu với các khóa luận trước đó nghiên cứu về các ngành hàng khác (dầu nhờn Pemco, thiết bị báo cháy từ Malaysia, dược phẩm từ Châu Âu, máy nông lâm nghiệp từ Trung Quốc, thép Hòa Phát). Nghiên cứu này đóng góp dữ liệu thực nghiệm chuyên sâu về mặt hàng cơ khí, máy móc, linh kiện kỹ thuật nhập khẩu từ thị trường Nhật Bản tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp của đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu 2020–2022.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giới hạn 3 năm (2020–2022), giai đoạn có nhiều biến động bất thường do đại dịch COVID-19 và giãn cách xã hội, có thể chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
- Hạn chế về đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH OSCO International) với nhóm hàng máy móc, thiết bị từ thị trường Nhật Bản, chưa thực hiện khảo sát đối chứng trên diện rộng với các doanh nghiệp cùng ngành cơ khí phụ trợ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2022 khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phục hồi hoàn toàn; bổ sung phương pháp điều tra, khảo sát sơ cấp lấy ý kiến khách hàng tiêu thụ máy móc Nhật Bản tại Việt Nam; phân tích sâu hơn các rủi ro tỷ giá giữa đồng Yên Nhật (JPY) và Việt Nam Đồng (VND).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về hoạt động xuất nhập khẩu.
- Nội dung giá trị:
- Khung phương pháp luận và hệ thống công thức tính toán toàn diện về các chỉ tiêu hiệu quả nhập khẩu (lợi nhuận, các loại tỷ suất sinh lời, vòng quay vốn cố định/vốn lưu động, năng suất lao động).
- Phương pháp phân tích báo cáo tài chính nội bộ của một doanh nghiệp thương mại - sản xuất kỹ thuật, cách lập bảng so sánh và bóc tách dữ liệu kim ngạch theo từng thị trường và mặt hàng.
- Các dẫn chứng thực tế về quy trình hợp tác với các thương hiệu Nhật Bản (Hitachi, Panasonic) và giải pháp quản trị vốn lưu động nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH OSCO International được thành lập vào năm nào và người đại diện pháp luật là ai?
Công ty TNHH OSCO International được thành lập năm 2007 tại Hà Nội, có trụ sở chính tại Lô số 3, Cụm công nghiệp Lai Xá, xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội. Người đại diện theo pháp luật của công ty là ông Arai Norichika.
2. Ba đối tác thương mại lớn nhất cung cấp hàng hóa nhập khẩu cho OSCO là những đơn vị nào?
Ba đối tác thương mại lớn nhất hợp tác lâu dài với công ty là Hitachi, Panasonic và CNP (ngoài ra công ty còn hợp tác với Viking và Solid lite).
3. Vị thế và tỷ trọng của thị trường Nhật Bản trong cơ cấu nhập khẩu của OSCO giai đoạn 2020–2022 như thế nào?
Nhật Bản là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai của công ty (đứng sau Trung Quốc). Tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu từ Nhật Bản lần lượt đạt 25,92% (năm 2020), 20,88% (năm 2021) và 23,91% (năm 2022), tập trung vào các mặt hàng chính là máy khoan động lực và máy bơm ly tâm.
4. Doanh thu và lợi nhuận nhập khẩu máy móc, thiết bị từ thị trường Nhật Bản của OSCO biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Doanh thu nhập khẩu từ Nhật Bản đạt 3.135.226.678 VNĐ năm 2020, giảm xuống 2.533.134.569 VNĐ năm 2021 do ảnh hưởng dịch bệnh tại Nhật, sau đó tăng mạnh lên 3.457.236.339 VNĐ năm 2022. Trong khi đó, lợi nhuận nhập khẩu tăng trưởng liên tục qua các năm: 930.091.999 VNĐ (2020), 1.154.020.002 VNĐ (2021) và 1.358.231.005 VNĐ (2022).
5. Cơ cấu nguồn nhân lực của OSCO năm 2022 có đặc điểm nổi bật gì về giới tính, độ tuổi và phòng ban?
Năm 2022, công ty có tổng số 200 nhân sự. Trong đó, lao động nam chiếm 73% (146 người), lao động dưới 40 tuổi chiếm 66% (132 người). Xét theo cơ cấu phòng ban, Phòng Kỹ thuật chiếm tỷ trọng nhân sự lớn nhất với 29,5% (59 người), tiếp theo là Phòng Kinh doanh chiếm 24% (48 người) và Phòng Marketing chiếm 16% (32 người).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nhữ Thị Hà Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả nhập khẩu và phân tích chi tiết thực trạng kinh doanh máy móc, thiết bị từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2020–2022. Các số liệu tài chính thực tế cho thấy hoạt động nhập khẩu từ Nhật Bản mang lại tỷ suất sinh lời trên vốn và chi phí ở mức cao, đóng góp quan trọng vào kết quả kinh doanh chung của doanh nghiệp bất chấp biến động chuỗi cung ứng. Hệ thống giải pháp được đề xuất về quản trị chi phí, luân chuyển vốn lưu động và phát triển nhân sự ngoại thương có tính thực tiễn cao, hỗ trợ công ty định hướng nâng cao hiệu quả nhập khẩu trong những năm tiếp theo.