Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) là một trong những biến cố bất lợi phổ biến hàng đầu trong ngoại khoa, chiếm khoảng 7,8% các ca nhiễm khuẩn bệnh viện tại khu vực Đông Nam Á và được ghi nhận lên tới 10,5% tại một số bệnh viện khu vực phía Bắc Việt Nam. Mặc dù các bằng chứng y học thực chứng khẳng định có tới hơn 60% trường hợp NKVM có thể được ngăn ngừa bằng việc thực hiện đúng liệu pháp kháng sinh dự phòng (KSDP), tỷ lệ tuân thủ phác đồ KSDP hợp lý trên thực tế tại nhiều cơ sở y tế vẫn dao động ở mức rất thấp, chỉ từ 6,9% đến 80,0%. Tại các chuyên khoa có nguy cơ tổn thương giải phẫu phức tạp như Ngoại thần kinh và Chấn thương chỉnh hình, việc lạm dụng kháng sinh sau mổ kéo dài từ 5 đến 14 ngày vẫn diễn ra phổ biến do tâm lý lo ngại rủi ro nhiễm trùng, dẫn tới gia tăng áp lực chọn lọc vi khuẩn đa kháng và gánh nặng chi phí y tế.

Đề tài nghiên cứu được triển khai tại Khoa Ngoại thần kinh - Chấn thương chỉnh hình thuộc Bệnh viện Hữu Nghị (bệnh viện tuyến Trung ương tại Hà Nội) nhằm giải quyết hai mục tiêu trọng tâm:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, phân tầng nguy cơ và thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sạch và sạch - nhiễm ở giai đoạn trước can thiệp (từ ngày 01/01/2021 đến 30/06/2021) và giai đoạn can thiệp (từ ngày 01/08/2021 đến 15/12/2021).
  2. Phân tích, đánh giá hiệu quả các can thiệp có cấu trúc của dược sĩ lâm sàng đối với mức độ tuân thủ hướng dẫn điều trị, kết quả lâm sàng (tỷ lệ NKVM trong 30 ngày) và hiệu quả kinh tế y tế (chỉ số DDD/100 ngày nằm viện, thời gian điều trị DOT, LOT và chi phí tiền thuốc).

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc hiện thực hóa Quyết định số 5631/QĐ-BYT của Bộ Y tế về quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện, cung cấp mô hình phối hợp liên ngành hiệu quả giữa phẫu thuật viên và dược sĩ lâm sàng nhằm tối ưu hóa nguồn lực chăm sóc sức khỏe.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của Chương trình Quản lý sử dụng Kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Program - AMS) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế Việt Nam ban hành, kết hợp chặt chẽ với các hướng dẫn chuyên môn của Hội Dược sĩ Bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP) và Hiệp hội Nhiễm trùng Ngoại khoa (SIS).

Mô hình lý thuyết vận hành dựa trên các khái niệm và công cụ chuẩn hóa:

  • Nguyên lý Dược động học/Dược lực học (PK/PD) của KSDP: Thuốc kháng sinh phải đạt nồng độ tối ưu tại mô vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chủng vi khuẩn gây bệnh tiềm tàng ngay từ thời điểm rạch da cho đến khi đóng kín vết mổ. Kháng sinh thường được dùng liều đơn trong vòng 30 đến 60 phút trước rạch da (hoặc 60 đến 120 phút đối với vancomycin và fluoroquinolon), nhắc lại liều nếu cuộc mổ kéo dài trên 4 giờ hoặc lượng máu mất vượt quá 1500 ml.
  • Phân loại vết mổ theo Culver và CDC: Phân loại mức độ sạch - bẩn của vết mổ thành 4 nhóm (Loại I - Sạch, Loại II - Sạch nhiễm, Loại III - Nhiễm, Loại IV - Bẩn) để xác lập chỉ định dùng KSDP hoặc kháng sinh điều trị.
  • Thang điểm phân tầng nguy cơ: Hệ thống giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện quốc gia (NNIS) kết hợp thang điểm đánh giá toàn trạng của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ (ASA ≥ 3 điểm) để dự báo nguy cơ nhiễm trùng hậu phẫu.
  • Phân loại biến chứng phẫu thuật theo Dindo-Clavien: Hệ thống 5 cấp độ đánh giá mức độ nghiêm trọng của các biến cố hậu phẫu nhằm theo dõi toàn diện tính an toàn của phác đồ can thiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai thiết kế: mô tả cắt ngang hồi cứu trên dữ liệu hồ sơ bệnh án giai đoạn trước can thiệp (01/01/2021 đến 30/06/2021) và nghiên cứu can thiệp tiến cứu có nhóm đối chứng lịch sử trong giai đoạn can thiệp (01/08/2021 đến 15/12/2021).

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu toàn bộ thuận tiện được áp dụng cho tất cả bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật sạch và sạch - nhiễm tại Khoa Ngoại thần kinh - Chấn thương chỉnh hình và thực hiện phẫu thuật tại Khoa Gây mê hồi sức, Bệnh viện Hữu Nghị. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh án không đầy đủ dữ liệu, bệnh nhân không tiếp tục điều trị tại khoa sau mổ hoặc chưa xuất viện tại thời điểm kết thúc mỗi giai đoạn.
  • Quy trình can thiệp của Dược sĩ lâm sàng: Triển khai mô hình 3 gói can thiệp có cấu trúc:
    • Gói Hội chẩn (Ngày 0): Dược sĩ rà soát phiếu chỉ định kháng sinh, phân tầng nguy cơ, tư vấn phác đồ, liều dùng và thời gian dự kiến ngưng thuốc.
    • Gói Trong phẫu thuật (Ngày 1): Giám sát thời gian mổ và lượng máu mất để nhắc nhở bổ sung liều kháng sinh trong mổ đúng thời điểm.
    • Gói Hậu phẫu (Ngày 2 đến Ngày 7): Đánh giá dấu hiệu sinh tồn, tình trạng vết mổ và kết quả xét nghiệm bạch cầu để khuyến nghị ngừng kháng sinh trong vòng 24 đến 48 giờ hoặc chuyển đổi kháng sinh điều trị nếu xuất hiện nhiễm khuẩn.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê y học chuyên dụng. Sử dụng kiểm định Chi-square hoặc Fisher's exact test cho các biến định tính và kiểm định Student's t-test hoặc Mann-Whitney U cho các biến định lượng nhằm so sánh 9 tiêu chí tuân thủ phác đồ (TC1 đến TC9), chỉ số DDD/100 ngày điều trị, số ngày dùng kháng sinh (DOT), độ dài đợt điều trị (LOT) và chi phí tiền thuốc giữa hai giai đoạn với mức ý nghĩa thống kê xác định tại p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình triển khai hoạt động dược lâm sàng tại Khoa Ngoại thần kinh - Chấn thương chỉnh hình đã ghi nhận những chuyển biến vượt bậc trên nhiều chỉ số chất lượng:

  1. Gia tăng tỷ lệ tuân thủ hướng dẫn điều trị KSDP: Tỷ lệ tuân thủ chung toàn diện đối với các tiêu chí KSDP (lựa chọn thuốc, thời điểm đưa liều đầu tiên trước rạch da 60 phút, liều dùng và thời gian dùng thuốc) tăng từ mức dưới 25% ở giai đoạn trước lên trên 82% ở giai đoạn can thiệp. Tỷ lệ can thiệp chuyên môn của dược sĩ lâm sàng được phẫu thuật viên chấp thuận và điều chỉnh đơn thuốc đạt trên 78%.
  2. Rút ngắn rõ rệt thời gian sử dụng kháng sinh hậu phẫu: Độ dài đợt sử dụng kháng sinh (LOT) đã giảm từ trung vị 6,5 ngày ở giai đoạn trước xuống còn dưới 2,0 ngày trong giai đoạn can thiệp. Tỷ lệ bệnh nhân phẫu thuật sạch được ngưng kháng sinh trong vòng 24 giờ sau mổ tăng từ dưới 10% lên hơn 70%. Tổng thời gian điều trị kháng sinh (DOT) trên 100 ngày nằm viện giảm hơn 52% sau khi có sự tham gia của dược sĩ lâm sàng.
  3. Đảm bảo an toàn lâm sàng và kiểm soát tốt tỷ lệ NKVM: Tỷ lệ xuất hiện NKVM được theo dõi chặt chẽ trong vòng 30 ngày sau mổ ở giai đoạn can thiệp duy trì ở mức thấp, dao động trong khoảng 2,1% đến 2,8%, không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với giai đoạn trước can thiệp (p > 0,05). Điều này khẳng định việc cắt giảm thời gian dùng kháng sinh không làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ.
  4. Tối ưu hóa chi phí y tế và giảm tải thao tác điều dưỡng: Chi phí tiền thuốc kháng sinh trung bình cho một đợt phẫu thuật giảm từ 45% đến 60% so với giai đoạn trước. Đồng thời, số lần thực hiện y lệnh tiêm truyền kháng sinh của điều dưỡng giảm từ trung vị 16 lần/đợt điều trị xuống còn khoảng 4 lần/đợt điều trị, giúp tiết kiệm đáng kể vật tư y tế tiêu hao (bơm tiêm, dây truyền, cồn sát khuẩn).

Thảo luận kết quả

Sự cải thiện vượt bậc về tỷ lệ tuân thủ hướng dẫn và tối ưu hóa thời gian dùng kháng sinh xuất phát từ việc chuyển đổi phương thức can thiệp từ thụ động sang chủ động thông qua mô hình giám sát - phản hồi (audit-feedback) hàng ngày tại buồng bệnh. Việc dược sĩ trực tiếp tham gia giao ban khoa lâm sàng giúp hóa giải rào cản tâm lý e ngại nguy cơ nhiễm trùng của các phẫu thuật viên, vốn là nguyên nhân chính dẫn đến thói quen duy trì kháng sinh phòng ngừa kéo dài tới khi cắt chỉ.

Khi so sánh với các nghiên cứu trong nước, kết quả này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của tác giả Lê Thị Mai Phương (2019) khi ghi nhận trung vị thời gian sử dụng kháng sinh giảm từ 5 ngày xuống 1 ngày với tỷ lệ chấp thuận can thiệp đạt 60%, cũng như nghiên cứu của Từ Phạm Hiền Trang (2020) tại Bệnh viện Bạch Mai chứng minh KSDP giúp giảm 90% chi phí kháng sinh mà tỷ lệ NKVM không có sự khác biệt (p = 0,484).

Các dữ liệu nghiên cứu khi được tổng hợp qua bảng phân tích đa biến và biểu đồ cột phân bố thời gian dùng thuốc đã phản ánh rõ nét mối tương quan giữa sự tham gia của dược sĩ lâm sàng với sự sụt giảm của các chỉ số tiêu thụ thuốc (DDD/100 ngày nằm viện), mở ra hướng đi bền vững cho chương trình quản lý kháng sinh tại khối ngoại khoa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực tiễn thu được, đề tài đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể nhằm duy trì và nhân rộng hiệu quả quản lý sử dụng kháng sinh:

  1. Chuẩn hóa và số hóa bảng kiểm kháng sinh dự phòng trên hệ thống bệnh án điện tử (HIS)

    • Hành động: Tích hợp quy tắc kê đơn KSDP tự động vào phần mềm quản lý bệnh viện, bắt buộc hoàn thành bảng kiểm nguy cơ trước khi duyệt mổ phiên.
    • Chỉ số mục tiêu: Đạt 100% ca phẫu thuật sạch và sạch - nhiễm được số hóa giám sát; nâng tỷ lệ tuân thủ thời điểm đưa liều trước rạch da lên trên 95%.
    • Thời gian thực hiện: Quý I/2023 đến Quý IV/2023.
    • Chủ thể: Ban Quản lý sử dụng Kháng sinh phối hợp cùng Phòng Công nghệ thông tin và Khoa Dược.
  2. Duy trì hoạt động đi buồng và hội chẩn dược lâm sàng chuyên khoa ngoại thường quy

    • Hành động: Phân công dược sĩ lâm sàng phụ trách cố định tại các khoa ngoại, tham gia hội chẩn các ca bệnh nặng, bệnh nhân có điểm ASA ≥ 3 hoặc có nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng.
    • Chỉ số mục tiêu: Duy trì tỷ lệ chấp thuận can thiệp của bác sĩ điều trị đạt trên 85%; giảm tỷ lệ dùng kháng sinh kéo dài quá 48 giờ ở phẫu thuật sạch xuống dưới 10%.
    • Thời gian thực hiện: Thực hiện liên tục hàng ngày trong giai đoạn 2023 - 2025.
    • Chủ thể: Đơn vị Dược lâm sàng kết hợp cùng Bác sĩ điều trị Khoa Ngoại thần kinh - Chấn thương chỉnh hình.
  3. Thiết lập hệ thống giám sát vi sinh định kỳ và cập nhật hướng dẫn KSDP cục bộ

    • Hành động: Định kỳ thu thập dữ liệu vi sinh phân lập từ các ca NKVM, lập bản đồ dịch tễ kháng thuốc tại khối ngoại để cập nhật lựa chọn kháng sinh thay thế phù hợp với mô hình vi khuẩn thực tế.
    • Chỉ số mục tiêu: Cập nhật danh mục hướng dẫn KSDP 1 năm/lần; tỷ lệ nuôi cấy định danh vi khuẩn thành công ở các ca nghi ngờ NKVM đạt trên 80%.
    • Thời gian thực hiện: Định kỳ 6 tháng một lần.
    • Chủ thể: Khoa Vi sinh, Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn và Hội đồng Thuốc và Điều trị.
  4. Tổ chức các khóa đào tạo liên tục và truyền thông về an toàn kháng sinh ngoại khoa

    • Hành động: Xây dựng chương trình đào tạo liên tục (CME) về nguyên lý PK/PD của kháng sinh và kỹ thuật kiểm soát nhiễm khuẩn vết mổ cho toàn bộ nhân viên y tế khối ngoại.
    • Chỉ số mục tiêu: 100% bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gây mê và điều dưỡng viên hoàn thành khóa đào tạo; nâng tỷ lệ nhận thức đúng về thời gian KSDP tối ưu lên trên 90%.
    • Thời gian thực hiện: 2 đợt tập huấn chuyên đề mỗi năm.
    • Chủ thể: Phòng Kế hoạch tổng hợp, Trung tâm Đào tạo và Chỉ đạo tuyến phối hợp với Khoa Dược.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp luận của luận văn mang lại giá trị thực tiễn chuyên sâu cho nhiều nhóm đối tượng trong hệ thống y tế:

  • Bác sĩ phẫu thuật Ngoại thần kinh và Chấn thương chỉnh hình: Cung cấp bằng chứng lâm sàng xác thực về việc ngưng kháng sinh sớm trong vòng 24 đến 48 giờ sau phẫu thuật sạch không làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, giúp bác sĩ tự tin ra quyết định điều trị chuẩn mực theo hướng dẫn quốc tế.
  • Dược sĩ lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh: Cung cấp quy trình mẫu về thiết kế và triển khai 3 gói can thiệp (Ngày 0, Ngày 1, Ngày 2-7) có tính khả thi cao, có thể ứng dụng ngay vào hoạt động dược lâm sàng buồng bệnh tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và trung ương.
  • Ban Quản lý sử dụng Kháng sinh (AMS) và Lãnh đạo bệnh viện: Tài liệu tham khảo toàn diện để xây dựng bộ chỉ số đánh giá chất lượng bệnh viện (DDD, DOT, LOT, tỷ lệ NKVM 30 ngày), phục vụ việc tối ưu hóa ngân sách quỹ bảo hiểm y tế và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
  • Học viên sau đại học, Bác sĩ nội trú, Nghiên cứu sinh ngành Dược lý - Dược lâm sàng: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu can thiệp y dược học, cách thức phân tầng yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn và kỹ năng xử lý dữ liệu thống kê y sinh chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật sạch trong chấn thương chỉnh hình có bắt buộc phải dùng kháng sinh kéo dài nhiều ngày không?

Không. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế và các hiệp hội ngoại khoa quốc tế, phẫu thuật sạch không cấy ghép vật liệu nhân tạo chỉ cần sử dụng một liều KSDP duy nhất trước khi rạch da. Việc kéo dài kháng sinh trên 24 giờ sau mổ không làm giảm thêm tỷ lệ NKVM mà còn làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn do Clostridium difficile và thúc đẩy vi khuẩn kháng thuốc.

Thời điểm tối ưu nhất để tiêm liều kháng sinh dự phòng đầu tiên là khi nào?

Thời điểm vàng để đưa liều kháng sinh dự phòng đầu tiên là trong vòng 30 đến 60 phút trước thời điểm phẫu thuật viên rạch da (đối với kháng sinh nhóm beta-lactam như cefazolin, cefuroxim) và trong vòng 60 đến 120 phút đối với vancomycin hoặc fluoroquinolon để đảm bảo nồng độ thuốc trong mô đạt đỉnh khi vết mổ bắt đầu tiếp xúc với môi trường.

Khi nào cần phải bổ sung liều kháng sinh trong quá trình phẫu thuật?

Cần tiêm bổ sung một liều kháng sinh trong phẫu thuật khi thời gian mổ kéo dài vượt quá 2 lần thời gian bán thải của thuốc (ví dụ kéo dài trên 4 giờ đối với cefazolin, cefuroxim hoặc trên 2 giờ đối với ampicillin/sulbactam) hoặc khi bệnh nhân bị mất máu cấp tính với thể tích trên 1500 ml.

Rào cản lớn nhất khi dược sĩ lâm sàng khuyến nghị ngừng kháng sinh sau mổ là gì?

Rào cản lớn nhất là tâm lý lo ngại rủi ro nhiễm trùng của phẫu thuật viên do điều kiện vô khuẩn phòng mổ hoặc thể trạng người bệnh có nhiều bệnh nền. Dược sĩ lâm sàng giải quyết rào cản này bằng cách theo dõi sát các tiêu chí lâm sàng (nhiệt độ, tình trạng dịch vết mổ) và xét nghiệm bạch cầu để cùng bác sĩ ra quyết định ngưng thuốc an toàn.

Cắt giảm thời gian dùng kháng sinh theo phác đồ KSDP có làm tăng chi phí điều trị không?

Ngược lại, việc tuân thủ phác đồ KSDP ngắn ngày giúp giảm trực tiếp 45% đến 60% chi phí tiền thuốc kháng sinh trên mỗi đợt điều trị, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư tiêu hao (bơm tiêm, dây truyền) và giảm thời gian chăm sóc của điều dưỡng mà vẫn đảm bảo tỷ lệ thành công điều trị.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh tính cấp thiết và hiệu quả vượt trội của việc triển khai các can thiệp dược lâm sàng có cấu trúc trong tối ưu hóa sử dụng kháng sinh tại Khoa Ngoại thần kinh - Chấn thương chỉnh hình, Bệnh viện Hữu Nghị.
  • Tỷ lệ tuân thủ các tiêu chí hướng dẫn sử dụng kháng sinh dự phòng được nâng cao rõ rệt từ mức dưới 25% lên trên 82%, với tỷ lệ chấp thuận can thiệp của bác sĩ đạt trên 78%.
  • Thời gian sử dụng kháng sinh trung bình giảm hơn 50%, giúp cắt giảm mạnh mẽ các chỉ số tiêu thụ kháng sinh (DDD/100 ngày nằm viện) và tiết kiệm 45% đến 60% chi phí tiền thuốc cho mỗi ca phẫu thuật.
  • Tính an toàn của người bệnh được đảm bảo tuyệt đối khi tỷ lệ NKVM trong 30 ngày hậu phẫu duy trì ổn định ở mức thấp (dưới 3%), khẳng định giá trị khoa học của liệu pháp kháng sinh ngắn ngày.
  • Mô hình 3 gói can thiệp dược lâm sàng cần được nhanh chóng nhân rộng ra toàn bộ các khoa ngoại trong bệnh viện và hệ thống y tế toàn quốc giai đoạn 2023 - 2025 nhằm chung tay ngăn chặn hiểm họa kháng thuốc toàn cầu.