Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động từ dịch bệnh Covid-19 và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, xu hướng kinh doanh đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức truyền thống sang kinh doanh điện tử (E-business). Theo báo cáo số liệu Digital in Vietnam của We Are Social và Hootsuite, Việt Nam đạt quy mô dân số xấp xỉ 97 triệu người với 36% dân số sống tại thành thị. Trong đó, có 64 triệu người sử dụng Internet (tăng 28% so với năm 2017), với hơn 94% người dùng truy cập Internet hàng ngày và 6% truy cập ít nhất một lần mỗi tuần. Người dùng Việt Nam dành trung bình 6 giờ 42 phút mỗi ngày cho các hoạt động trực tuyến, bao gồm 2 giờ 32 phút cho mạng xã hội, 2 giờ 31 phút để xem video/stream và 1 giờ 11 phút để nghe nhạc. Song song với đó, số liệu từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) năm 2019 chỉ ra rằng đồ nội thất đứng vị trí thứ 8 trong nhóm 10 mặt hàng được mua bán trực tuyến phổ biến nhất trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam.

Công ty TNHH Thiết Kế và Thi Công Nội Thất Gia Phong tại thành phố Đà Nẵng là đơn vị hoạt động 4 năm trong ngành nội thất với quy mô 7 chi nhánh cửa hàng. Mặc dù công ty đã bước đầu ứng dụng các hình thức Marketing Online để thu hút khách hàng đến điểm bán, tuy nhiên hoạt động này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế và chưa được đo lường, đánh giá hiệu quả một cách có hệ thống dựa trên phản hồi của khách hàng mục tiêu. Từ thực tiễn đó, đề tài "Hoàn thiện kênh truyền thông Marketing Online tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thiết kế và Thi công Nội thất Gia Phong – Thành phố Đà Nẵng" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả truyền thông.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng hoạt động kinh doanh, đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm nội thất của khách hàng thông qua kênh truyền thông Marketing Online tại Công ty TNHH Thiết Kế và Thi Công Nội Thất Gia Phong – Thành phố Đà Nẵng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông trực tuyến nhằm gia tăng doanh thu.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến truyền thông Marketing tích hợp (IMC) và Marketing Online.
    • Phân tích thực trạng triển khai các công cụ Marketing Online tại Công ty TNHH Thiết Kế và Thi Công Nội Thất Gia Phong.
    • Xác định, phân tích và đo lường mức độ tác động của các nhân tố truyền thông trực tuyến đến ý định mua hàng của người tiêu dùng đối với sản phẩm nội thất.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả kênh truyền thông Marketing Online của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông Marketing Online tại Công ty TNHH Thiết Kế và Thi Công Nội Thất Gia Phong – Thành phố Đà Nẵng.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang tìm hiểu, mua sản phẩm tại công ty, kết hợp phỏng vấn nhân viên bán hàng.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát tại Công ty TNHH Thiết Kế và Thi Công Nội Thất Gia Phong, trọng tâm là chi nhánh 469 Nguyễn Hữu Thọ, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập tài liệu từ ngày 04/01/2021 đến 04/04/2021. Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020; số liệu sơ cấp được khảo sát trực tuyến trong giai đoạn tháng 2 đến tháng 3 năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các công cụ truyền thông trực tuyến hiện hành (Website, Facebook Fanpage, YouTube, chương trình quảng cáo) và sự tác động của các thành phần trong mô hình hành vi người tiêu dùng trực tuyến đến ý định mua hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết truyền thông marketing hiện đại và các mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Truyền thông Marketing tích hợp (IMC): Tiếp cận bản chất xúc tiến hỗn hợp, mô hình truyền thông 9 yếu tố (Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện, Giải mã, Người nhận, Phản ứng đáp lại, Phản hồi, Nhiễu) và tiến trình 6 bước hoạch định truyền thông theo Philip Kotler (Xác định công chúng mục tiêu $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Thiết kế thông điệp $\rightarrow$ Lựa chọn phương tiện $\rightarrow$ Xác định ngân sách $\rightarrow$ Đo lường kết quả).
  • Các công cụ Marketing Online: Phân loại và phân tích đặc tính kỹ thuật, ưu nhược điểm của Quảng cáo trực tuyến (Display Banner, In-line, Pop-ups, Expanding ad, Trick banners, Text link), Catalogue điện tử, Email Marketing, Affiliate Marketing, Search Engine Marketing (SEO và Google AdWords), Social Media Marketing (Facebook, YouTube, Google+) và Mobile Marketing (SMS, Mobile Web).
  • Các mô hình hành vi nền tảng:
    • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen & Fishbein (1975): Giải thích ý định hành vi qua Thái độ và Chuẩn chủ quan.
    • Mô hình hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố Kiểm soát hành vi cảm nhận.
    • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Đánh giá nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng.
    • Mô hình hành vi trực tuyến AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) của Dentsu: Mô hình chính được tác giả kế thừa và điều chỉnh để thiết lập thang đo nghiên cứu sự tác động của hoạt động Marketing Online đến ý định mua sắm nội thất.
Thành phần mô hình AISAS Nội dung nghiên cứu ứng dụng
Sự chú ý (Attention) Khả năng thu hút thị giác thông qua hình ảnh, banner, video và tần suất xuất hiện quảng cáo.
Sự thích thú (Interest) Sự hấp dẫn về mặt nội dung, tính năng sản phẩm nội thất, phong cách thiết kế và thông điệp khuyến mãi.
Sự tìm kiếm (Search) Hành vi tra cứu thông tin sản phẩm qua công cụ tìm kiếm Google, Website và mạng xã hội.
Hành động (Action) Quyết định tương tác, liên hệ tư vấn, đặt hàng hoặc trực tiếp đến showroom mua sản phẩm.
Sự chia sẻ (Share) Hành vi đánh giá, phản hồi, chia sẻ trải nghiệm sản phẩm và chương trình lên các nền tảng mạng xã hội.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật xử lý dữ liệu

Khóa luận áp dụng quy trình kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp khách hàng và thảo luận nhóm với nhân viên bán hàng của công ty nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện phi xác suất (Convenience sampling). Bảng hỏi điện tử được thiết kế trên Google Forms và gửi đến các khách hàng đã và đang tương tác qua kênh tư vấn trực tuyến của Nội Thất Gia Phong.
  • Quy mô mẫu điều tra: Kích thước mẫu khảo sát chính thức đạt $N = 155$ mẫu, thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê:
    • Công thức ước lượng tỷ lệ tổng thể: $n = \frac{Z_{\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{\varepsilon^2}$ (với độ tin cậy 95%, $Z = 1.96$, $p = 0.5$, sai số $\varepsilon = 8%$ cho ra quy mô tối thiểu 150 mẫu).
    • Quy tắc phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (2006): Cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($20 \times 5 = 100$ mẫu).
    • Quy tắc phân tích hồi quy tuyến tính của Nguyễn Đình Thọ (2014): $N_{min} = 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu.

Quy trình xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS với các công cụ kiểm định:

  1. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha: Loại các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0.30$; tiêu chuẩn thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge 0.60$ (đối với thang đo mới) và $\ge 0.70$ (thang đo chuẩn hóa).
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Components với phép quay Varimax; kiểm định chỉ số $KMO \ge 0.50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1.0$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$.
  3. Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy đa biến (Stepwise Regression): Đánh giá mối quan hệ tuyến tính, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai $VIF < 10$, kiểm tra tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson.
  4. Thống kê mô tả và kiểm định tham số: Tính toán giá trị Trung bình (Mean), Trung vị (Median), Yếu vị (Mode), Độ lệch chuẩn (Std. Dev); thực hiện kiểm định One-Sample T-test, Independent Sample T-test (so sánh theo giới tính) và phân tích phương sai One-Way ANOVA (so sánh sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập).

Nguồn dữ liệu thu thập

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, cơ cấu nguồn vốn - tài sản giai đoạn 2018 – 2020 của Công ty Gia Phong (chi nhánh 469 Nguyễn Hữu Thọ); dữ liệu nội bộ về chi phí chạy quảng cáo Facebook của các chiến dịch; tài liệu nghiên cứu của các khóa luận trước, ấn phẩm từ VECOM, We Are Social và các bài báo khoa học liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ 155 phiếu khảo sát khách hàng hợp lệ qua công cụ Google Forms và biên bản phỏng vấn sâu nhân viên tư vấn bán hàng trong giai đoạn tháng 2 – 3/2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận học thuật và tổng hợp bối cảnh thực tiễn của đề tài:

  • Trình bày hệ thống khái niệm về Marketing Online theo quan điểm của Philip Kotler và Judy Strauss, làm rõ các đặc trưng vượt trội của tiếp thị trực tuyến như khả năng tương tác trực tiếp 24/7, đo lường chính xác hành vi người dùng bằng chỉ số số hóa, cá nhân hóa thông điệp và giảm thiểu rào cản địa lý.
  • Phân tích chi tiết quy trình quản trị chiến dịch truyền thông trực tuyến gồm 6 bước và các chỉ số đánh giá hiệu suất (KPIs) cho từng kênh: số lượt hiển thị, tỷ lệ nhấp chuột (CTR), giá thầu mỗi lượt nhấp (CPC) đối với Google AdWords; thứ hạng từ khóa và lượng truy cập tự nhiên đối với SEO; tỷ lệ tương tác (like, share, comment), phạm vi tiếp cận (reach) và số người theo dõi đối với Facebook Fanpage và YouTube.
  • Tổng hợp các mô hình lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, AISAS), xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Sự chú ý, Sự thích thú, Sự tìm kiếm, Hành động, Sự chia sẻ) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định mua sản phẩm nội thất qua kênh trực tuyến.
  • Phân tích bối cảnh thực tiễn ngành thương mại điện tử tại Việt Nam và đặc thù thị trường nội thất, chỉ ra xu hướng gia tăng tìm kiếm và mua sắm đồ nội thất gia đình qua mạng xã hội và website.

Chương 2. Đánh giá mức độ hiệu quả của hoạt động truyền thông Marketing Online của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thiết kế và Thi công Nội thất Gia Phong – Thành phố Đà Nẵng

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh và thực trạng triển khai truyền thông số tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành, danh mục sản phẩm chủ lực (sofa, salon gỗ, bàn ăn, giường, tủ, các loại mặt đá nội thất), đối thủ cạnh tranh trên địa bàn và cơ cấu bộ máy quản lý tại chi nhánh 469 Nguyễn Hữu Thọ. Đánh giá kết quả kinh doanh và tình hình tài sản - nguồn vốn của doanh nghiệp trong 3 năm (2018 – 2020).
  • Thực trạng các kênh truyền thông trực tuyến:
    • Website công ty: Đánh giá giao diện, danh mục sản phẩm, tính tương thích trên thiết bị di động và các tiêu chuẩn tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (URLs, Alt tags, Title tags, Meta tags).
    • Facebook Fanpage: Phân tích cấu trúc bài viết, hình ảnh sản phẩm, biểu đồ tương tác của người theo dõi, tốc độ phản hồi tin nhắn của tư vấn viên.
    • Kênh YouTube: Đánh giá số lượng video clips giới thiệu không gian showroom, sản phẩm thực tế, lượt xem và đăng ký.
    • Chiến dịch quảng cáo trực tuyến: Phân tích chi phí và hiệu quả chạy quảng cáo Facebook qua 2 chương trình cụ thể: "Tưng bừng ưu đãi – Mừng khai trương" và "Salon đẹp nhà sang – Sẵn sàng đón Tết".
  • Kết quả phân tích định lượng (Mẫu $N = 155$):
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng, kênh tiếp cận thông tin, khung giờ tra cứu trực tuyến và các hành vi thường gặp.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận độ tin cậy của các thang đo thành phần thuộc mô hình AISAS và biến Ý định mua.
    • Phân tích nhân tố EFA trích xuất các nhóm nhân tố tác động độc lập và phụ thuộc.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến xác định trọng số tác động của từng yếu tố đến ý định mua hàng.
    • Kiểm định Independent Sample T-test và One-Way ANOVA làm rõ sự khác biệt trong đánh giá của khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Chương 3. Giải pháp hoàn thiện kênh truyền thông Marketing Online tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thiết kế và Thi công Nội thất Gia Phong – Thành phố Đà Nẵng

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình hồi quy, chương này đưa ra các định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện bám sát tiến trình AISAS:

  • Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu mở rộng thị phần nội thất tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, tối ưu hóa chi phí tiếp thị số và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi từ người theo dõi trực tuyến thành người mua hàng tại showroom.
  • Giải pháp cho yếu tố Sự chú ý (Attention): Đổi mới hình thức banner, tăng cường chất lượng hình ảnh đồ họa 3D, tối ưu hóa thời lượng và kịch bản video giới thiệu sản phẩm trên YouTube và Facebook, phân bổ ngân sách quảng cáo tập trung vào các khung giờ có lượng truy cập cao.
  • Giải pháp cho yếu tố Sự thích thú (Interest): Cải thiện nội dung bài viết theo hướng cung cấp kiến thức bày trí nội thất, phong thủy, hướng dẫn bảo quản gỗ và đá tự nhiên; tổ chức các chương trình tương tác, minigame gắn với ưu đãi mua sắm.
  • Giải pháp cho yếu tố Sự tìm kiếm (Search): Tối ưu SEO cho Website bằng cách chuẩn hóa thẻ meta, tiêu đề bài viết và alt tag hình ảnh sản phẩm; xây dựng hệ thống từ khóa dài bám sát nhu cầu tìm kiếm nội thất theo khu vực địa phương; đồng bộ thông tin giá bán và thông số kỹ thuật.
  • Giải pháp cho yếu tố Hành động (Action): Tích hợp công cụ tư vấn tự động (chatbot), nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn của nhân viên trực tuyến, tối ưu hóa quy trình đặt hàng và chính sách hỗ trợ vận chuyển - lắp đặt.
  • Giải pháp cho yếu tố Sự chia sẻ (Share): Xây dựng chính sách tích điểm, tặng quà hoặc chiết khấu cho khách hàng chụp ảnh feedback không gian thực tế sau khi lắp đặt và chia sẻ bài viết lên trang cá nhân.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các kết quả nghiên cứu cụ thể:

Hạng mục phân tích Kết quả và phát hiện chính từ số liệu
Kênh truyền thông hiện tại Doanh nghiệp đã thiết lập Website, Fanpage Facebook và kênh YouTube nhưng nội dung chưa đồng bộ; Website thiếu tối ưu SEO kỹ thuật; tương tác Fanpage tập trung chủ yếu vào các giai đoạn chạy chiến dịch ưu đãi có trả phí.
Chiến dịch xúc tiến Thực hiện phân tích dữ liệu chi phí và hiệu quả chạy quảng cáo Facebook của 2 chiến dịch lớn ("Tưng bừng ưu đãi – Mừng khai trương" và "Salon đẹp nhà sang – Sẵn sàng đón Tết"), cho thấy ngân sách quảng cáo thúc đẩy rõ rệt lượng tương tác nhưng tỷ lệ duy trì tương tác tự nhiên sau chiến dịch giảm nhanh.
Hành vi tìm kiếm của khách hàng Khảo sát 155 mẫu cho thấy khách hàng có xu hướng tìm kiếm thông tin trên kênh trực tuyến vào các khung giờ rảnh rỗi buổi tối; việc kiểm tra hình ảnh thực tế, kích thước, chất liệu gỗ và giá thành là yếu tố được ưu tiên hàng đầu trước khi đến showroom.
Kiểm định mô hình đo lường Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt ngưỡng tin cậy ($> 0.60$ và biến - tổng $> 0.30$); Phân tích EFA trích xuất được các nhân tố giải thích phù hợp cho biến thiên của dữ liệu.
Phân tích Hồi quy và Khác biệt Xác định mối quan hệ tương quan có ý nghĩa thống kê giữa các thành phần của mô hình AISAS đối với ý định mua hàng nội thất; kiểm định ANOVA/T-test ghi nhận sự khác biệt về mức độ quan tâm và hành vi mua sắm giữa các nhóm nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận ứng dụng thành công mô hình AISAS vào việc nghiên cứu hành vi khách hàng trực tuyến trong ngành hàng đặc thù là bán lẻ nội thất gia dụng tại thị trường địa phương. Đề tài hệ thống hóa thang đo lường mức độ ảnh hưởng của các công cụ Marketing Online từ giai đoạn gây chú ý đến chia sẻ trải nghiệm.
  • Về mặt thực tiễn quản trị: Cung cấp cho Ban Giám đốc và bộ phận Marketing của Công ty TNHH Thiết Kế và Thi Công Nội Thất Gia Phong một cơ sở dữ liệu khách quan về thực trạng hoạt động truyền thông giai đoạn 2018 – 2020. Hệ thống giải pháp đề xuất theo 5 thành phần AISAS giúp doanh nghiệp khắc phục điểm nghẽn trong khâu tối ưu hóa website, quản trị nội dung fanpage và nâng cao hiệu quả chuyển đổi đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô $N = 155$ khách hàng trực tuyến tại khu vực Đà Nẵng, tập trung chủ yếu vào khách hàng liên hệ với chi nhánh 469 Nguyễn Hữu Thọ, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường nội thất miền Trung chưa cao.
  • Hạn chế về thời gian và không gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 3 tháng (thực tập từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2021), chưa thể bao quát biến động tiêu dùng theo mùa vụ trong toàn bộ năm tài chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng có thể gia tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng phạm vi ra các tỉnh thành lân cận; đồng thời ứng dụng thêm các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các tác động trung gian hoặc bổ sung biến kiểm soát về chất lượng dịch vụ vận chuyển và trải nghiệm tại showroom thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử: Có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu định lượng, kỹ thuật thiết kế bảng hỏi theo mô hình AISAS, quy trình làm sạch và xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Way ANOVA).
  • Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) ngành nội thất và bán lẻ: Tham khảo khung phân tích các chỉ số đánh giá chiến dịch truyền thông đa kênh (Website, Facebook, YouTube), cách thức lập kế hoạch ngân sách và phân bổ thông điệp quảng cáo phù hợp với hành vi tra cứu thông tin của khách hàng mua hàng gia dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính để đánh giá hành vi khách hàng?
Khóa luận kế thừa và áp dụng mô hình hành vi trực tuyến AISAS (gồm 5 thành phần: Chú ý - Attention, Thích thú - Interest, Tìm kiếm - Search, Hành động - Action, Chia sẻ - Share) kết hợp với các lý thuyết nền tảng như TRA, TPB và TAM để đo lường ý định mua sản phẩm nội thất qua kênh Marketing Online.

2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng trong nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Nghiên cứu khảo sát kích thước mẫu gồm 155 khách hàng đã và đang tương tác, tìm hiểu hoặc mua sắm sản phẩm nội thất tại Công ty Gia Phong. Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng bảng câu hỏi điện tử qua công cụ Google Forms trong giai đoạn tháng 2 – tháng 3 năm 2021.

3. Khóa luận phân tích số liệu thực tế của những chiến dịch truyền thông nào tại Công ty Nội Thất Gia Phong?
Tác giả đã thu thập và phân tích số liệu kế hoạch và chi phí chạy quảng cáo Facebook thực tế của 2 chương trình xúc tiến: chiến dịch "Tưng bừng ưu đãi – Mừng khai trương" và chiến dịch "Salon đẹp nhà sang – Sẵn sàng đón Tết".

4. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình tài chính và kinh doanh của công ty được lấy trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp bên trong bao gồm báo cáo tài chính, cơ cấu nguồn vốn - tài sản và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm liên tiếp từ năm 2018 đến năm 2020 tại chi nhánh 469 Nguyễn Hữu Thọ, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Bích Nga đã giải quyết toàn diện vấn đề hoàn thiện kênh truyền thông Marketing Online tại Công ty TNHH Thiết Kế và Thi Công Nội Thất Gia Phong – Thành phố Đà Nẵng. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết truyền thông IMC và mô hình hành vi AISAS với dữ liệu khảo sát 155 khách hàng, nghiên cứu đã đánh giá thực trạng đa kênh (Website, Fanpage, YouTube, quảng cáo) và chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng. Các nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp định hướng thực tiễn có giá trị giúp doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách tiếp thị trực tuyến và nâng cao hiệu quả bán hàng.