Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công cuộc đổi mới tại nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào (nước CHDCND Lào) đặt ra mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh", đòi hỏi hệ thống cơ quan nhà nước phải không ngừng củng cố hiệu lực quản lý. Trong bộ máy hành chính nhà nước, thiết chế thanh tra đóng vai trò trọng yếu nhằm bảo đảm kỷ cương pháp luật. Sau khi Luật Thanh tra năm 2017 của nước CHDCND Lào được ban hành, hệ thống thanh tra các cấp, đặc biệt là cơ quan thanh tra cấp tỉnh, đã từng bước kiện toàn về mô hình tổ chức và phương thức vận hành để đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước, giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng, chống tham nhũng trên địa bàn địa phương.
Tuy nhiên, thực tiễn tổ chức và hoạt động của cơ quan thanh tra cấp tỉnh tại Lào bộc lộ nhiều điểm nghẽn: biên chế cán bộ còn thiếu dẫn đến tình trạng quá tải công việc; quy trình xử lý vụ việc chưa đạt độ linh hoạt và chính xác cao; thời gian thẩm tra, xác minh và kết luận nhiều vụ việc bị kéo dài so với quy định pháp luật. Bên cạnh đó, các hoạt động thanh tra phần lớn phụ thuộc vào sự chỉ đạo trực tiếp từ Ủy ban nhân dân tỉnh; công tác nắm bắt thông tin, phản ánh tình hình và chủ động phát hiện hành vi vi phạm pháp luật trên địa bàn còn hạn chế. Đứng trước yêu cầu làm sáng tỏ những bất cập giữa lý luận và thực tiễn quản trị công, tác giả Sivongchan Khamvongsay đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý nhà nước (chuyên ngành Thanh tra) tại Học viện Hành chính Quốc gia với đề tài: "Tổ chức và hoạt động của Thanh tra tỉnh Hua Phăn, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào".
Mục tiêu nghiên cứu:
Trên cơ sở hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý về tổ chức, hoạt động của cơ quan thanh tra cấp tỉnh, khóa luận tập trung khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng tổ chức bộ máy, đội ngũ nhân sự cùng các mảng hoạt động chuyên môn của Thanh tra tỉnh Hua Phăn giai đoạn 2017–2019; từ đó luận giải nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thiết chế này.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ một số vấn đề lý luận, pháp lý về tổ chức và hoạt động của thanh tra cấp tỉnh;
- Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức và hoạt động của Thanh tra tỉnh Hua Phăn, nước CHDCND Lào;
- Nghiên cứu, đề xuất các giải pháp chung và giải pháp riêng nhằm hoàn thiện tổ chức và hoạt động của Thanh tra tỉnh Hua Phăn, nước CHDCND Lào.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tổ chức và hoạt động của cơ quan Thanh tra tỉnh Hua Phăn, nước CHDCND Lào.
- Phạm vi đối tượng: Thiết chế Thanh tra tỉnh Hua Phăn.
- Phạm vi không gian: Các vấn đề lý luận và khung pháp lý được nghiên cứu trong hệ thống pháp luật nước CHDCND Lào (có đối chiếu, liên hệ với quy định pháp luật tương ứng của nước CHXHCN Việt Nam); nội dung khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp triển khai tại địa bàn tỉnh Hua Phăn, nước CHDCND Lào.
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu và số liệu thực tiễn trong giai đoạn 2017–2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu vận dụng lý thuyết tổ chức hành chính nhà nước và khoa học quản lý công, tiếp cận tổ chức thanh tra như một hệ thống thứ bậc mang tính quyền lực nhà nước, chịu sự chế ước bởi cấu trúc thể chế chính trị và vận hành theo các nguyên tắc pháp quyền. Khóa luận khai thác các quan niệm về tổ chức của Chester Barnard, các định nghĩa học thuật về thanh tra hành chính, thanh tra chuyên ngành từ Từ điển Luật học, cùng giáo trình chuyên ngành của Học viện Hành chính Quốc gia (Giáo trình Lý luận và Pháp luật thanh tra năm 2010; Giáo trình Thanh tra và giải quyết khiếu nại hành chính năm 2014; Giáo trình Quy trình và nghiệp vụ thanh tra năm 2017).
Hệ thống văn bản pháp luật được tác giả trích dẫn làm căn cứ quy chuẩn bao gồm:
- Pháp luật nước CHDCND Lào: Hiến pháp năm 2015 (Điều 3); Luật Thanh tra năm 2017 (Điều 2, Điều 31, Điều 35, Điều 36, Điều 37, Điều 38, Điều 39); Luật Cán bộ (Điều 3).
- Văn bản quản lý địa phương tại tỉnh Hua Phăn: Quyết định số 211/QĐ-UBND ngày 07/03/2011 của UBND tỉnh Hua Phăn về phân chia địa giới hành chính huyện; Quyết định số 139/2018/QĐ-UBND của UBND tỉnh Hua Phăn ban hành quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Thanh tra tỉnh Hua Phăn.
- Pháp luật nước CHXHCN Việt Nam (sử dụng đối chiếu so sánh): Hiến pháp năm 2013 (Điều 2, Điều 4); Luật Thanh tra năm 2010; Luật Khiếu nại năm 2011; Luật Tố cáo năm 2018; Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018; Nghị định số 86/2011/NĐ-CP; Nghị định số 97/2011/NĐ-CP; Thông tư liên tịch số 475/2009/TTLT-TTCP-BNV; Thông tư liên tịch số 03/2014/TTLT-TTCP-BNV.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu được triển khai dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và tư tưởng Kaysone Phomvihan về nhà nước, pháp luật và công tác thanh tra, kiểm tra. Các phương pháp thu thập và xử lý thông tin cụ thể gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ cấu trúc thể chế, nội dung chức năng, nhiệm vụ của thanh tra cấp tỉnh và phân tích các yếu tố chính trị, pháp lý, nhân sự, kinh tế - xã hội tác động đến hoạt động thanh tra.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định pháp luật giữa CHDCND Lào và CHXHCN Việt Nam về thẩm quyền, ngạch bậc thanh tra viên và cơ cấu tổ chức bộ máy thanh tra cấp tỉnh.
- Phương pháp thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp số liệu về nhân khẩu, địa lý, cơ cấu nhân sự, trình độ chuyên môn, lý luận chính trị của cơ quan Thanh tra tỉnh Hua Phăn.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm văn bản quy phạm pháp luật của hai quốc gia; các công trình nghiên cứu, luận văn thạc sĩ chuyên ngành thanh tra; tư liệu lịch sử từ Sách lịch sử tỉnh Hua Phăn (năm 1987); cùng các báo cáo thống kê nội bộ, hồ sơ lý lịch cán bộ của Thanh tra tỉnh Hua Phăn tính đến năm 2019.
Nội dung chính theo từng chương của khóa luận
Chương 1: Cơ sở lý luận, pháp lý về tổ chức và hoạt động của thanh tra cấp tỉnh
Chương này tập trung xác lập khung lý luận tổng quan về thiết chế thanh tra nhà nước cấp tỉnh, phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa quản lý nhà nước và hoạt động thanh tra.
-
Khái niệm và đặc điểm:
- Về tổ chức: Cơ quan Thanh tra tỉnh là bộ phận cấu thành của hệ thống thanh tra nhà nước, đồng thời là cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh. Thiết chế này mang tính quyền lực nhà nước, được thành lập và thực thi thẩm quyền theo trình tự pháp luật quy định. Điểm cốt lõi trong tổ chức thanh tra tỉnh là vận hành theo nguyên tắc song trùng trực thuộc: vừa chịu sự quản lý, chỉ đạo trực tiếp của UBND cấp tỉnh (ngành ngang), vừa chịu sự chỉ đạo, hướng dẫn về công tác, tổ chức và chuyên môn nghiệp vụ của Thanh tra Chính phủ (ngành dọc). Cơ chế này tạo điều kiện phát hiện vi phạm sớm nhưng cũng giới hạn tính độc lập tự chủ của cơ quan thanh tra.
- Về hoạt động: Mang tính quyền lực nhà nước (thể hiện qua quyền ra quyết định xử lý bắt buộc, áp dụng biện pháp cưỡng chế nhà nước khi cần thiết); tính độc lập tương đối (chủ động tiến hành thanh tra theo kế hoạch được duyệt hoặc khi phát hiện dấu hiệu vi phạm); tính khách quan (dựa trên chứng cứ có thật và quy định pháp luật); và luôn gắn liền với chu trình quản lý nhà nước cấp tỉnh.
-
Vai trò của thanh tra cấp tỉnh: Được luận giải qua 7 khía cạnh căn bản: góp phần kiểm soát quyền lực nhà nước; bảo đảm quyền con người, quyền công dân; xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; nâng cao năng lực hội nhập quốc tế; bảo đảm trật tự, kỷ cương và tăng cường pháp chế; mở rộng, thực thi quyền dân chủ của nhân dân; và đóng vai trò là chức năng thiết yếu khép kín chu trình quản lý nhà nước.
-
Nội dung tổ chức và hoạt động:
- Về tổ chức: Xác lập vị trí pháp lý, chức năng tham mưu, chức năng giúp việc và chức năng thanh tra; nhiệm vụ quyền hạn của cơ quan và của Chánh Thanh tra tỉnh (quy định tại Điều 35, 36, 38 Luật Thanh tra năm 2017 của Lào); quy chuẩn cơ cấu tổ chức bộ máy và quản trị biên chế nhân sự.
- Về hoạt động: Bao gồm 4 nội dung cốt lõi: quản lý nhà nước về công tác thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng, chống tham nhũng; hoạt động tiến hành thanh tra hành chính; hoạt động giải quyết khiếu nại, tố cáo (hướng dẫn, tiếp công dân, xác minh, xử lý đơn thư và đôn đốc thi hành); và hoạt động phòng, chống tham nhũng (thanh tra chuyên đề PCTN, xác minh tài sản thu nhập, kiểm soát nội bộ).
-
Các yếu tố ảnh hưởng: Khóa luận phân tích 4 nhóm yếu tố chi phối tổ chức và hoạt động của thanh tra cấp tỉnh: yếu tố chính trị (vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào/Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công tác tổ chức, cán bộ); yếu tố pháp lý (tính đồng bộ của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật); yếu tố cán bộ, công chức (trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, kỷ cương, đạo đức công vụ); và yếu tố kinh tế - xã hội (nguồn lực tài chính, hạ tầng kỹ thuật và đặc thù văn hóa, tập quán địa phương).
Chương 2: Thực trạng và giải pháp hoàn thiện tổ chức và hoạt động của Thanh tra tỉnh Hua Phăn, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Chương 2 phản ánh chi tiết điều kiện thực tiễn, phân tích cơ cấu tổ chức, nhân sự và các mặt công tác chuyên môn của Thanh tra tỉnh Hua Phăn giai đoạn 2017–2019.
- Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tỉnh Hua Phăn:
- Hua Phăn là tỉnh miền núi biên giới nằm ở phía đông bắc nước CHDCND Lào, tỉnh lị đặt tại thị xã Sầm Nưa. Phía bắc, đông và đông nam giáp Việt Nam; phía nam và tây nam giáp tỉnh Xiengkhouang; phía tây giáp tỉnh Luang Prabang. Trục giao thông huyết mạch là Đường 6; hệ thống thủy văn chính gồm sông Nam Ma và sông Nam Sam. Địa hình chia cắt hiểm trở, đồi núi dày đặc gây trở ngại lớn cho giao thông và công tác thanh tra tại vùng sâu, vùng xa.
- Đơn vị hành chính gồm 10 huyện (Sầm Nưa, Xiengkhor, Hiem, Viengxay, Huameuang, Xamtay, Sopbao, Ét, Kone, Xon) với 716 bản. Dân số 298.336 người, mật độ thưa thớt đạt 20 người/km², quy tụ 09 dân tộc anh em (Lao lum, Tay khao, Tay đanh, Tay Nưa, Tay Noy, Tay Đam, H’mông, Kermu, Yao).
- Hua Phăn là địa phương nghèo, ngân sách phụ thuộc Trung ương cấp. Năm 2019, GDP bình quân đầu người chỉ đạt 972 USD/năm (thấp hơn nhiều so với mức bình quân cả nước Lào là 2.209 USD/năm). Toàn tỉnh có 153.631 hộ dân, tỷ lệ hộ nghèo chiếm tới 37,42%; hạ tầng kinh tế - kỹ thuật còn thiếu thốn và yếu kém.
| Chỉ tiêu kinh tế - xã hội tỉnh Hua Phăn |
Số liệu ghi nhận (năm 2019) |
| Dân số |
298.336 người |
| Mật độ dân số |
20 người/km² |
| Số lượng đơn vị hành chính |
10 huyện, 716 bản |
| Thành phần dân tộc |
09 nhóm dân tộc anh em |
| Tổng số hộ dân |
153.631 hộ |
| Tỷ lệ hộ nghèo |
37,42% |
| GDP bình quân đầu người của tỉnh |
972 USD/người/năm |
| GDP bình quân đầu người toàn quốc (Lào) |
2.209 USD/người/năm |
- Thực trạng tổ chức bộ máy và nhân sự:
- Cơ cấu bộ máy: Căn cứ Quyết định 139/2018/QĐ-UBND của UBND tỉnh Hua Phăn, cơ cấu Thanh tra tỉnh gồm Ban Lãnh đạo (01 Chánh Thanh tra, 03 Phó Chánh Thanh tra) và 05 phòng chức năng:
- Văn phòng (06 cán bộ: 01 Chánh VP, 01 Phó CVP, 01 Quản trị, 02 Kế toán, 01 Văn thư);
- Phòng Kiểm tra đảng (05 cán bộ: 01 Trưởng phòng, 01 Phó Trưởng phòng, 03 cán bộ);
- Phòng Thanh tra hành chính (05 cán bộ: 01 Trưởng phòng, 01 Phó Trưởng phòng, 03 cán bộ);
- Phòng Thanh tra phòng, chống tham nhũng (05 cán bộ: 01 Trưởng phòng, 01 Phó Trưởng phòng, 03 cán bộ);
- Phòng Thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo (05 cán bộ: 01 Trưởng phòng, 01 Phó Trưởng phòng, 03 cán bộ).
- Nhân sự Lãnh đạo: Chánh Thanh tra là đồng chí Khamson Thepvongxam; 03 Phó Chánh Thanh tra gồm các đồng chí: Hinthong Khampheng, Suodsay Senthongdy, và Duongchansouk Inthavong. Tổng biên chế của đơn vị là 30 người (21 nam, 09 nữ).
| Đơn vị / Bộ phận |
Tổng biên chế |
Lãnh đạo bộ phận |
Nhân viên / Cán bộ chuyên môn |
| Ban Lãnh đạo Thanh tra tỉnh |
04 |
01 Chánh Thanh tra, 03 Phó Chánh Thanh tra |
— |
| Văn phòng |
06 |
01 Chánh Văn phòng, 01 Phó Chánh Văn phòng |
01 Quản trị, 02 Kế toán, 01 Văn thư |
| Phòng Kiểm tra đảng |
05 |
01 Trưởng phòng, 01 Phó Trưởng phòng |
03 Cán bộ thanh tra |
| Phòng Thanh tra hành chính |
05 |
01 Trưởng phòng, 01 Phó Trưởng phòng |
03 Cán bộ thanh tra |
| Phòng Thanh tra phòng, chống tham nhũng |
05 |
01 Trưởng phòng, 01 Phó Trưởng phòng |
03 Cán bộ thanh tra |
| Phòng Thanh tra, giải quyết KNTC |
05 |
01 Trưởng phòng, 01 Phó Trưởng phòng |
03 Cán bộ thanh tra |
| Tổng cộng |
30 |
— |
— |
- Trình độ chuyên môn và lý luận chính trị (Bảng 2.1 của khóa luận):
- Chuyên môn: Sơ cấp: 01 người (nam); Trung cấp: 01 người (nam); Cao đẳng: 11 người (06 nam, 05 nữ); Cử nhân (Đại học): 15 người (11 nam, 04 nữ); Thạc sĩ: 02 người (02 nam); Tiến sĩ: 0 người.
- Lý luận chính trị: Chưa qua đào tạo lý luận chính trị: 16 người (07 nam, 09 nữ - chiếm 53,33%, đặc biệt 100% cán bộ nữ chưa có bằng lý luận chính trị); Sơ cấp: 05 người (nam); Trung cấp: 04 người (nam); Cao cấp: 04 người (nam); Cử nhân chính trị: 01 người (nam).
| Tiêu chí phân loại |
Sơ cấp |
Trung cấp |
Cao đẳng |
Cử nhân (Đại học) |
Thạc sĩ |
Tiến sĩ |
Chưa có |
Tổng số |
| Trình độ chuyên môn |
01 |
01 |
11 |
15 |
02 |
0 |
— |
30 |
| Nam |
01 |
01 |
06 |
11 |
02 |
0 |
— |
21 |
| Nữ |
0 |
0 |
05 |
04 |
0 |
0 |
— |
09 |
| Lý luận chính trị |
05 |
04 |
— |
01 |
— |
— |
16 |
30 |
| Nam |
05 |
04 |
— |
01 (Cao cấp: 04) |
— |
— |
07 |
21 |
| Nữ |
0 |
0 |
— |
0 |
— |
— |
09 |
09 |
- Điểm đặc thù thể chế so sánh giữa Lào và Việt Nam:
- Về phân loại công chức: Pháp luật Việt Nam quy định thanh tra viên xếp theo ngạch chuyên môn từ thấp đến cao (Thanh tra viên, Thanh tra viên chính, Thanh tra viên cao cấp - Điều 5 Nghị định 97/2011/NĐ-CP). Pháp luật Lào (Luật Cán bộ) không chia ngạch thanh tra viên mà phân loại, quản lý cán bộ thanh tra trực tiếp theo chức vụ công tác.
- Về cơ cấu bộ máy: Thanh tra tỉnh Hua Phăn lập riêng "Phòng Kiểm tra đảng" đặt ngay trong cơ cấu tổ chức để theo dõi kỷ luật Đảng và cơ quan nhà nước; mô hình thanh tra cấp tỉnh của Việt Nam không có phòng này. Ngược lại, Thanh tra tỉnh Hua Phăn không thành lập "Phòng Giám sát, kiểm tra và xử lý sau thanh tra" độc lập như quy chuẩn của Việt Nam, mà phân tán chức năng theo dõi, xử lý sau thanh tra vào từng phòng chuyên môn nghiệp vụ.
-
Đánh giá thực trạng:
- Ưu điểm: Đội ngũ lãnh đạo đạt chuẩn chuyên môn, đã qua thực tiễn quản lý Đảng và chính quyền; bộ máy được phân định chức năng rõ ràng giữa các mảng thanh tra, kiểm tra đảng, phòng chống tham nhũng và tiếp dân giải quyết khiếu nại.
- Hạn chế và nguyên nhân: Nguồn nhân sự hình thành phân tán, thiếu tính chính quy trong tuyển dụng và bổ nhiệm; năng lực cán bộ không đồng đều; tỷ lệ cán bộ chưa qua đào tạo lý luận chính trị còn rất cao (hơn 53%); trình độ ngoại ngữ, ứng dụng công nghệ thông tin hạn chế; tỷ lệ cán bộ nữ và cán bộ dân tộc thiểu số giữ vị trí chuyên trách chưa đạt kỳ vọng; cơ sở vật chất, giao thông miền núi gây cản trở công tác thực địa.
-
Định hướng giải pháp hoàn thiện:
- Giải pháp chung: Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý về thanh tra; nâng cao nhận thức chính trị, tư tưởng cho đội ngũ cán bộ, công chức; tăng cường sự phối hợp giữa cơ quan thanh tra với các cấp ủy Đảng và cơ quan hành chính cùng cấp.
- Giải pháp về tổ chức: Kiện toàn lại bộ máy theo hướng tinh gọn, chuyên trách; nghiên cứu cơ chế thành lập bộ phận chuyên trách giám sát và xử lý sau thanh tra; chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển dụng, quy hoạch bổ nhiệm cán bộ thanh tra theo vị trí việc làm.
- Giải pháp về hoạt động: Đổi mới phương thức xây dựng kế hoạch thanh tra sát với thực tiễn kinh tế - xã hội địa phương; tăng cường tính chủ động phát hiện dấu hiệu sai phạm; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào lưu trữ hồ sơ, xử lý đơn thư khiếu nại, tố cáo; tổ chức các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu, đào tạo lý luận chính trị và ngoại ngữ cho đội ngũ công chức.
Kết quả và đóng góp của đề tài
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh tổ chức và hoạt động của Thanh tra tỉnh Hua Phăn qua các chỉ tiêu, cứ liệu xác thực:
- Xác lập cơ cấu bộ máy gồm 05 phòng ban chức năng, trong đó chỉ rõ tính đặc thù của "Phòng Kiểm tra đảng" trong cơ quan thanh tra nhà nước địa phương tại Lào.
- Thống kê chi tiết thực trạng đội ngũ gồm 30 cán bộ (21 nam, 09 nữ; lãnh đạo gồm 01 Chánh Thanh tra và 03 Phó Chánh Thanh tra phụ trách 26 cán bộ nghiệp vụ).
- Khảo sát thực trạng trình độ đội ngũ: 15 cử nhân đại học (50%), 11 cao đẳng (36,67%), 02 thạc sĩ (6,67%), 02 trung cấp và sơ cấp (6,67%); đồng thời chỉ rõ sự thiếu hụt về lý luận chính trị với 16/30 cán bộ (53,33%) chưa qua đào tạo, toàn bộ 09 cán bộ nữ chưa có văn bằng lý luận chính trị.
- Phản ánh điều kiện vận hành tại địa bàn miền núi đặc biệt khó khăn: 10 huyện, 716 bản, 37,42% hộ nghèo, thu nhập bình quân đầu người chỉ đạt 972 USD/năm.
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân cấp theo hai nhóm:
- Hoàn thiện về mặt tổ chức: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng, đào tạo cán bộ theo tiêu chuẩn chức danh; chú trọng bồi dưỡng lý luận chính trị và tin học cho cán bộ trẻ, cán bộ nữ; nghiên cứu hoàn thiện cơ cấu phòng ban theo hướng thiết lập đầu mối theo dõi, xử lý sau thanh tra.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động: Tăng tính chủ động trong thanh tra kinh tế - xã hội trên địa bàn; cải tiến quy trình tiếp công dân, phân loại xử lý đơn thư khiếu nại, tố cáo; phối hợp chặt chẽ với các cơ quan điều tra, kiểm toán trong công tác phòng, chống tham nhũng.
Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn
- Về lý luận: Làm sâu sắc thêm các đặc trưng của thiết chế thanh tra cấp tỉnh dưới nguyên tắc song trùng trực thuộc trong bối cảnh thể chế chính trị nước CHDCND Lào; phân tích rõ nét sự khác biệt giữa mô hình thanh tra địa phương của Lào và Việt Nam (về ngạch bậc thanh tra viên và mô hình kiểm tra đảng lồng ghép).
- Về thực tiễn: Cung cấp hệ thống tư liệu thực chứng, số liệu nhân sự cụ thể của Thanh tra tỉnh Hua Phăn giai đoạn 2017–2019, tạo cơ sở thực tế phục vụ các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách cải cách hành chính tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát trong mốc thời gian 2017–2019 tại một địa phương miền núi (tỉnh Hua Phăn), nơi có điều kiện kinh tế - xã hội và giao thông đặc thù (địa hình chia cắt hiểm trở, tỷ lệ hộ nghèo 37,42%), do đó một số phát hiện về khó khăn thực địa khó khái quát hóa cho toàn bộ các tỉnh đồng bằng hoặc đô thị lớn tại Lào. Ngoài ra, việc thiếu vắng bộ phận chuyên trách giám sát, xử lý sau thanh tra trong cơ cấu tổ chức khiến việc thu thập dữ liệu về hiệu quả thi hành kết luận sau thanh tra gặp những giới hạn nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh hoạt động thanh tra hành chính giữa nhiều địa phương của Lào; nghiên cứu sâu cơ chế giám sát, theo dõi và xử lý sau thanh tra nhằm đảm bảo các kết luận thanh tra được thực thi nghiêm minh trên thực tế; khảo sát tác động của việc chuẩn hóa ngạch bậc thanh tra viên đối với chất lượng hoạt động công vụ tại Lào.
Giá trị tham khảo của khóa luận
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Quản lý nhà nước, Luật học, chuyên ngành Thanh tra: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng, nhiệm vụ và các mối quan hệ chỉ đạo hành chính trong ngành thanh tra.
- Người làm nghiên cứu so sánh thể chế hành chính Lào - Việt Nam: Đề tài làm rõ sự khác biệt cụ thể về phân loại cán bộ (ngạch bậc so với chức vụ), cũng như sự xuất hiện của Phòng Kiểm tra đảng trong thiết chế cơ quan chuyên môn thuộc chính quyền tỉnh tại Lào.
- Cán bộ lãnh đạo, công chức Thanh tra tỉnh Hua Phăn và các địa phương tương đồng: Bảng số liệu thống kê nhân sự và danh mục kiến nghị là căn cứ tham khảo trực tiếp cho công tác quy hoạch biên chế, đào tạo bồi dưỡng lý luận chính trị và cải tiến phương thức thanh tra, tiếp dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo tại cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức của Thanh tra tỉnh Hua Phăn gồm những bộ phận nào và có điểm gì khác biệt so với mô hình Thanh tra tỉnh tại Việt Nam?
Thanh tra tỉnh Hua Phăn gồm Ban Lãnh đạo (01 Chánh Thanh tra, 03 Phó Chánh Thanh tra) và 05 phòng chức năng: Văn phòng, Phòng Kiểm tra đảng, Phòng Thanh tra hành chính, Phòng Thanh tra phòng, chống tham nhũng, Phòng Thanh tra giải quyết khiếu nại, tố cáo. Điểm khác biệt căn bản so với Việt Nam là Thanh tra tỉnh Hua Phăn lập riêng "Phòng Kiểm tra đảng" trong cơ cấu tổ chức bộ máy cơ quan, nhưng lại không lập "Phòng Giám sát, kiểm tra và xử lý sau thanh tra" độc lập (chức năng này được giao lồng ghép vào các phòng nghiệp vụ).
2. Điểm khác nhau căn bản trong quy định về chức danh thanh tra viên giữa pháp luật Lào và Việt Nam là gì?
Theo pháp luật Việt Nam (Luật Thanh tra năm 2010 và Nghị định số 97/2011/NĐ-CP), công chức thanh tra được bổ nhiệm và phân định thành các ngạch cụ thể từ thấp đến cao gồm: Thanh tra viên, Thanh tra viên chính, và Thanh tra viên cao cấp. Trong khi đó, theo Luật Cán bộ của Lào, cán bộ thanh tra không chia ngạch bậc chuyên môn mà phân loại và quản lý trực tiếp theo chức vụ công tác.
3. Cơ cấu trình độ chuyên môn và lý luận chính trị của cán bộ Thanh tra tỉnh Hua Phăn năm 2019 như thế nào?
Năm 2019, cơ quan có 30 cán bộ. Về chuyên môn: 01 sơ cấp (3,33%), 01 trung cấp (3,33%), 11 cao đẳng (36,67%), 15 cử nhân đại học (50%), 02 thạc sĩ (6,67%). Về lý luận chính trị: 16 người chưa qua đào tạo (chiếm 53,33%, trong đó toàn bộ 9/9 cán bộ nữ đều chưa có trình độ lý luận chính trị), 05 sơ cấp, 04 trung cấp, 04 cao cấp và 01 cử nhân chính trị.
4. Những đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội nào của tỉnh Hua Phăn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động thanh tra?
Tỉnh Hua Phăn có địa hình đồi núi chia cắt phức tạp, giao thông cách trở với 10 huyện và 716 bản, mật độ dân cư thưa thớt (20 người/km²). Về kinh tế, đây là tỉnh nghèo với 37,42% hộ nghèo, GDP bình quân đầu người năm 2019 chỉ đạt 972 USD/người (thấp hơn nhiều mức bình quân 2.209 USD/người của cả nước Lào). Điều kiện địa lý hiểm trở và nguồn lực tài chính hạn chế gây khó khăn rất lớn cho việc di chuyển thực địa và triển khai các đoàn thanh tra tại vùng sâu, vùng xa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Sivongchan Khamvongsay đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, pháp lý về tổ chức và hoạt động của cơ quan thanh tra cấp tỉnh theo Luật Thanh tra năm 2017 của nước CHDCND Lào trong mối quan hệ so sánh với pháp luật Việt Nam. Công trình cung cấp bức tranh thực trạng rõ nét về mô hình tổ chức 05 phòng chức năng và cơ cấu đội ngũ 30 cán bộ của Thanh tra tỉnh Hua Phăn giai đoạn 2017–2019, chỉ rõ những hạn chế về trình độ lý luận chính trị và chuyên môn công vụ. Hệ thống giải pháp hoàn thiện được xây dựng bám sát đặc thù kinh tế - xã hội địa phương miền núi, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản lý nhà nước và cải cách hành chính ngành thanh tra tại CHDCND Lào.