Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình phát triển kinh tế gắn liền với tốc độ đô thị hóa nhanh và sự gia tăng các hoạt động xây dựng đang đặt ra nhiều thách thức đối với công tác bảo vệ môi trường tự nhiên. Trong lĩnh vực thiết kế và thi công cảnh quan, yêu cầu bảo vệ môi trường không chỉ dừng lại ở việc tạo dựng không gian xanh về mặt hình thức mà còn gắn liền với toàn bộ vòng đời công trình: từ khai thác, sử dụng tài nguyên đất, nước, lựa chọn vật liệu thân thiện, đến việc tổ chức thi công và duy trì hệ sinh thái ổn định lâu dài. Tác động môi trường trong lĩnh vực cảnh quan thường diễn ra âm thầm, phân tán và khó nhận biết ngay trong ngắn hạn (như hiện tượng thoái hóa đất, ô nhiễm nguồn nước ngầm do hóa chất chăm sóc, mất cân bằng sinh thái cục bộ hay lãng phí tài nguyên vật tư), nhưng có thể để lại hệ lụy nghiêm trọng nếu thiếu sự kiểm soát có hệ thống.

Trên thực tế, việc tiếp cận, hiểu đúng và thực thi các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường tại các doanh nghiệp cảnh quan quy mô vừa và nhỏ còn bộc lộ nhiều điểm bất cập. Sự thay đổi, cập nhật thường xuyên của các văn bản quy phạm pháp luật cùng với hạn chế về nguồn lực nhân sự, kinh phí khiến nhiều đơn vị lúng túng trong việc cụ thể hóa quy định pháp luật vào điều kiện sản xuất – kinh doanh. Công ty TNHH Cảnh quan Koji là doanh nghiệp trực tiếp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn thiết kế và thi công cảnh quan, sân vườn, hồ cá Koi và cảnh quan sinh thái tại khu vực phía Bắc. Đứng trước sức ép gia tăng về yêu cầu quản trị môi trường từ cả phía cơ quan quản lý nhà nước lẫn khách hàng, việc phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả tuân thủ quy định môi trường tại doanh nghiệp này là một đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn.

Khóa luận xác định mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường trong hoạt động thiết kế và thi công cảnh quan tại Công ty TNHH Cảnh quan Koji, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường hiệu quả tuân thủ, góp phần hướng tới sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ cơ sở lý luận về bảo vệ môi trường và tuân thủ quy định bảo vệ môi trường trong hoạt động thiết kế và thi công cảnh quan.
    2. Phân tích thực trạng tuân thủ quy định bảo vệ môi trường tại Công ty TNHH Cảnh quan Koji, bao gồm các hoạt động thiết kế, thi công và quản lý vật liệu.
    3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ quy định bảo vệ môi trường của công ty, từ nhân lực, cơ sở vật chất, quy trình, đến nhận thức của cán bộ, nhân viên.
    4. Đề xuất một số giải pháp thiết thực nhằm tăng cường tuân thủ quy định bảo vệ môi trường trong hoạt động thiết kế và thi công cảnh quan tại công ty, dựa trên cơ sở thực tiễn và tham khảo các nghiên cứu trong nước, ngoài nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường trong hoạt động thiết kế và thi công cảnh quan tại Công ty TNHH Cảnh quan Koji.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định, quy trình và hoạt động bảo vệ môi trường trong quá trình thiết kế, thi công và quản lý vật tư cảnh quan của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Cảnh quan Koji và các địa bàn triển khai dự án trọng điểm của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2021 – 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về quản lý nhà nước đối với môi trường và lý thuyết hành vi tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp:

  • Khái niệm và đặc thù bảo vệ môi trường ngành cảnh quan: Bảo vệ môi trường trong cảnh quan được định nghĩa là quá trình hạn chế tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên trong suốt vòng đời dự án từ thiết kế, thi công đến vận hành (Nguyễn Văn Hòa, 2019; Trần Thị Lan, 2020). Khác với các ngành công nghiệp tập trung vào xử lý ô nhiễm cuối đường ống, bảo vệ môi trường cảnh quan mang bản chất chủ động, phòng ngừa, liên ngành kỹ thuật – sinh thái – quản lý (Lê Minh Tuấn, 2018; UNEP, 2020; World Bank, 2021; Steiner, 2011).
  • Lý luận về tuân thủ quy định bảo vệ môi trường: Tuân thủ pháp luật môi trường là nền tảng quản lý nhà nước, thể hiện nghĩa vụ và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Nguyễn Thế Chính, 2018). Mức độ tuân thủ không chỉ dừng ở việc "tránh bị xử phạt" mà phát triển thành sự chủ động lồng ghép tiêu chuẩn xanh nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh (Do & Le, 2020).
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Khóa luận dựa trên hệ thống văn bản pháp luật hiện hành gồm Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, cùng các thông tư hướng dẫn về đánh giá tác động môi trường, quản lý chất thải rắn xây dựng và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường.
  • Quy trình 4 giai đoạn gắn với yêu cầu môi trường: Khóa luận chuẩn hóa quy trình dự án gồm: (1) Khảo sát hiện trạng và đánh giá môi trường; (2) Lập phương án thiết kế gắn với bảo vệ môi trường; (3) Thi công và kiểm soát tác động môi trường; (4) Nghiệm thu và vận hành công trình (tham khảo UNEP, 2016; OECD, 2019).
  • Khung tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ môi trường trong doanh nghiệp: Được thiết lập qua 6 tiêu chuẩn: (1) Xây dựng mục tiêu môi trường; (2) Tổ chức bộ máy quản lý môi trường; (3) Đào tạo và nâng cao nhận thức; (4) Xây dựng và triển khai kế hoạch bảo vệ môi trường; (5) Cơ chế khuyến khích và tạo động lực; (6) Hoạt động kiểm tra, giám sát và đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu được tác giả tổng hợp cụ thể trong bảng dưới đây:

Phương pháp nghiên cứu Kỹ thuật triển khai cụ thể Nguồn dữ liệu sử dụng
Thu thập tài liệu và số liệu thứ cấp Rà soát văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình, bài báo khoa học trong nước và quốc tế; thu thập hồ sơ lưu trữ nội bộ doanh nghiệp. Văn bản Luật BVMT 2020, Nghị định 08/2022/NĐ-CP; Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh Koji (2021 – 2024); Báo cáo chi phí BVMT, hồ sơ môi trường dự án.
Điều tra, trao đổi thực tế Phỏng vấn, trao đổi trực tiếp theo bảng hỏi định hướng với cán bộ quản lý dự án, kỹ sư thiết kế và công nhân thi công trực tiếp tại hiện trường. Ý kiến đánh giá của nhân sự Koji về mức độ hiểu biết pháp luật, rào cản thi công, công tác phân loại rác và sử dụng hóa chất sinh học.
Quan sát thực tế hiện trường Ghi chép, ghi nhận trực tiếp các thao tác thi công, che chắn bụi, tiếng ồn máy móc, phân loại phế thải và quy trình bảo dưỡng cây xanh tại các công trình. Hiện trạng thực tế tại các công trình thi công sân vườn, biệt thự, vườn ươm Sunny Garden Thạch Thất và khu đô thị thực tế.
Phân tích - Tổng hợp - So sánh Xử lý số liệu thống kê kinh doanh, chi phí môi trường, đối chiếu giữa quy định pháp luật hiện hành với mức độ thực hiện trên thực tế. Chuỗi số liệu kinh doanh 2021 – 2024, tỷ lệ khối lượng chất thải, số lần bị cơ quan chức năng nhắc nhở/xử phạt vi phạm môi trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tuân thủ quy định bảo vệ môi trường trong hoạt động thiết kế và thi công cảnh quan

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về các tác động môi trường đặc thù trong hoạt động thiết kế và thi công cảnh quan, bao gồm tác động đến môi trường đất (xói mòn, thoái hóa do hóa chất), môi trường nước (nước thải thi công, thay đổi dòng chảy tự nhiên gây úng ngập), môi trường không khí (bụi đất đá, tiếng ồn và độ rung cơ giới), đa dạng sinh học (nguy cơ đưa vào các loài ngoại lai xâm lấn, chặt hạ thảm thực vật bản địa) và chất thải rắn xây dựng (vật liệu dư thừa, phế phẩm bao bì) (WGBC, 2019; Pham & Nguyen, 2021).

Tác giả phân tích chi tiết quy trình dự án 4 giai đoạn khép kín gắn liền với yêu cầu môi trường: khảo sát địa hình - thổ nhưỡng - sinh thái; thiết kế ưu tiên cây bản địa và vật liệu tuần hoàn tái chế; tổ chức thi công che chắn bụi, giảm ồn và phân loại rác tại nguồn; nghiệm thu sinh thái và duy trì chăm sóc hữu cơ.

Về mặt quản trị tổ chức, chương 1 thiết lập mô hình cơ cấu bộ máy quản lý môi trường nội bộ doanh nghiệp gồm 4 bộ phận chính: Lãnh đạo dự án, Bộ phận kỹ thuật, Nhân viên thi công - vận hành, và Bộ phận đào tạo - tuyên truyền (Sơ đồ 1.2). Đồng thời, tác giả xác lập khung 6 tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ (chia 3 mức: Tốt – Trung bình – Cần cải thiện) và hệ thống hóa các nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Môi trường bên ngoài: Hệ thống chính sách pháp luật, mức độ thanh tra kiểm tra của cơ quan quản lý, áp lực sinh thái từ khách hàng và cộng đồng, điều kiện kinh tế thị trường và tiến bộ khoa học công nghệ xanh.
  • Môi trường bên trong: Quan điểm chỉ đạo của ban lãnh đạo, cơ cấu tổ chức nội bộ, năng lực chuyên môn và ý thức công nhân, cùng văn hóa doanh nghiệp.
  • Yếu tố thực tiễn hoạt động: Trình độ thực tế của nhân sự, việc phân định trách nhiệm công việc, mức độ lồng ghép tiêu chí môi trường ngay từ khâu thiết kế, và hoạt động giám sát hiện trường.

Chương 2: Thực trạng tuân thủ quy định bảo vệ môi trường trong hoạt động thiết kế và thi công cảnh quan tại Công ty TNHH Cảnh quan Koji

Chương 2 đi sâu khảo sát Công ty TNHH Cảnh quan Koji (tên thương hiệu: Koji Landscape, MST: 0109238145, thành lập năm 2016 bởi CEO Trần Đức Tùng). Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Tầng 4, HUD3 Tower, 123 Tô Hiệu, Hà Đông, Hà Nội; cùng hệ thống văn phòng tại Vạn Phúc (Hà Đông), Vinhomes Ocean Park 2 (Gia Lâm), vườn trưng bày Sunny Garden (KCN Thạch Thất, Quốc Oai), và các văn phòng chi nhánh tại Quảng Ninh, Hải Phòng. Công ty định vị sứ mệnh kiến tạo "khu vườn bền vững", theo đuổi 4 giá trị cốt lõi: Thiên nhiên – Khách hàng – Chân thành – Trải nghiệm.

Tác giả phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2024 qua 10 bảng biểu chuyên sâu được lưu trữ tại doanh nghiệp:

  • Kết quả sản xuất kinh doanh và nguồn lực (Bảng 2.1, Bảng 2.2): Phân tích doanh thu, lợi nhuận và việc bố trí ngân sách cho công tác bảo vệ môi trường của công ty qua 4 năm.
  • Chỉ số phát sinh chất thải và xử lý vi phạm (Bảng 2.3, Bảng 2.4): Đo lường khối lượng rác thải xây dựng trung bình phát sinh tại các công trình và thống kê số lần công ty bị cơ quan chức năng hoặc ban quản lý dự án nhắc nhở/xử phạt vi phạm môi trường.
  • Đánh giá thực trạng tuân thủ theo 6 tiêu chí (Bảng 2.5, Bảng 2.7): Khảo sát cho thấy Koji đã đạt được kết quả khả quan ở khâu định hướng thiết kế xanh (sử dụng vật liệu hữu cơ, hạn chế hóa chất, bảo vệ cây xanh), tuy nhiên khâu tổ chức bộ máy chuyên trách môi trường còn chưa đồng bộ, chưa có cán bộ chuyên trách kiểm tra độc lập.
  • Thực trạng theo từng giai đoạn dự án: Giai đoạn thiết kế được đánh giá cao khi chủ động lồng ghép cây bản địa, thiết kế thẩm thấu tự nhiên. Tuy nhiên, giai đoạn thi công tại hiện trường còn tồn tại tình trạng bụi cục bộ, việc phân loại rác thải xây dựng tại nguồn đôi lúc còn phụ thuộc vào ý thức tự giác của thợ thời vụ.
  • Tổng kết thành tựu, hạn chế và nguyên nhân (Bảng 2.6, Bảng 2.8, Bảng 2.9, Bảng 2.10): Thành tựu lớn nhất là xây dựng được hình ảnh thương hiệu cảnh quan sinh thái an toàn. Hạn chế nằm ở chi phí bảo vệ môi trường phân bổ chưa đều, công tác tập huấn nội bộ chưa thành định kỳ, và cơ chế khen thưởng - xử phạt về môi trường chưa gắn trực tiếp với lương thưởng của nhân viên thi công. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ đặc thù doanh nghiệp cảnh quan quy mô vừa, biến động nhân sự lao động phổ thông cao và áp lực tiến độ bàn giao công trình.

Chương 3: Giải pháp tăng cường tuân thủ quy định bảo vệ môi trường tại Công ty TNHH Cảnh quan Koji

Trên cơ sở nhận diện cơ hội và thách thức trong bối cảnh mới, tác giả xây dựng Chiến lược phát triển xanh của Koji (Sơ đồ 3.1) và đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Hoàn thiện việc xây dựng mục tiêu và định hướng tuân thủ môi trường: Lượng hóa mục tiêu môi trường thành các chỉ số cụ thể cho từng dự án (tỷ lệ cây bản địa, mức trần rác thải xây dựng, tỷ lệ tái sử dụng phụ phẩm đất đá).
  2. Hoàn thiện tổ chức bộ máy và trách nhiệm quản lý môi trường: Quy định rõ thẩm quyền và trách nhiệm môi trường của chỉ huy trưởng công trình; phân công nhân sự bán chuyên trách giám sát an toàn môi trường tại công trường.
  3. Nâng cao hiệu quả đào tạo và tuyên truyền về bảo vệ môi trường: Chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn thực hành xanh ngắn gọn; tổ chức phổ biến quy chế bảo vệ môi trường bắt buộc cho đội ngũ công nhân và nhà thầu phụ trước khi bước vào giai đoạn thi công.
  4. Hoàn thiện công tác xây dựng và triển khai kế hoạch bảo vệ môi trường: Chuẩn hóa Luồng công tác lập kế hoạch và giám sát bảo vệ môi trường trong thiết kế và thi công (Sơ đồ 3.2), kiểm soát chặt chẽ việc thu gom phế thải, sử dụng bạt chắn bụi và thiết bị giảm ồn.
  5. Hoàn thiện cơ chế khuyến khích và tạo động lực: Bổ sung tiêu chí tuân thủ quy định môi trường vào đánh giá chỉ số hiệu quả công việc (KPI); trích thưởng định kỳ cho các tổ đội thi công không để xảy ra vi phạm môi trường và có sáng kiến tái chế vật liệu dư thừa.
  6. Tăng cường kiểm tra, giám sát và đánh giá: Thiết lập biểu mẫu nhật ký giám sát môi trường công trường định kỳ hàng tuần; nghiệm thu hạng mục môi trường song song với nghiệm thu kỹ thuật và mỹ thuật.

Cuối chương 3, khóa luận nêu rõ điều kiện về tài chính, công nghệ để thực thi giải pháp tại Koji, đồng thời đưa ra kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài nguyên và Môi trường, chính quyền địa phương) về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính môi trường, hướng dẫn chi tiết quy chuẩn quản lý chất thải cho các dự án cảnh quan quy mô nhỏ và vừa.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn quan trọng:

  • Dữ liệu thực tiễn từ doanh nghiệp: Khóa luận ghi nhận bức tranh phát triển của Công ty TNHH Cảnh quan Koji sau hơn 9 năm hoạt động (2016 – 2025): phục vụ gần 500 chủ đầu tư, triển khai thành công hơn 1000 công trình thiết kế và thi công khắp các tỉnh thành miền Bắc. Kết quả khảo sát sự hài lòng cho thấy 97% khách hàng phản hồi tích cực và đánh giá cao về thiết kế lẫn công năng sử dụng. Đặc biệt, năm 2024, Koji đã vươn lên nằm trong top 3 công ty cảnh quan hàng đầu tại Việt Nam, dẫn đầu khu vực phía Bắc về cảnh quan sân vườn bền vững.
  • Đánh giá thực trạng tuân thủ có căn cứ số liệu: Khóa luận làm rõ bức tranh tuân thủ pháp luật môi trường tại doanh nghiệp giai đoạn 2021 – 2024 thông qua chuỗi số liệu kinh doanh, ngân sách chi trả cho công tác bảo vệ môi trường (Bảng 2.2), sản lượng rác thải xây dựng (Bảng 2.3) và các vụ việc bị lập biên bản/nhắc nhở (Bảng 2.4).
  • Hệ thống giải pháp quản trị môi trường sát sườn: Đề xuất được 6 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, phù hợp với năng lực tài chính và mô hình quản trị của một doanh nghiệp cảnh quan quy mô vừa và nhỏ; mô hình hóa được luồng lập kế hoạch và giám sát môi trường (Sơ đồ 3.2).
  • Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận góp phần cụ thể hóa lý thuyết quản lý nhà nước về môi trường vào một lĩnh vực có tính chất liên ngành cao (thiết kế cảnh quan - lâm nghiệp - xây dựng dân dụng), cung cấp tài liệu nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết cho chuyên ngành Quản lý nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát điển cứu tại một đơn vị duy nhất là Công ty TNHH Cảnh quan Koji, với các công trình chủ yếu phân bố tại địa bàn Hà Nội và các tỉnh phía Bắc (Hải Phòng, Quảng Ninh), do đó một số phát hiện mang tính đặc thù địa phương và quy mô riêng của doanh nghiệp.
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn tại hiện trường giới hạn trong khung thời gian 2021 – 2024, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ biến động thị trường xây dựng trong dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh liên doanh nghiệp (benchmarking) giữa các đơn vị cảnh quan quy mô khác nhau ở cả 3 miền Bắc – Trung – Nam nhằm tìm ra mô hình tuân thủ môi trường tối ưu cho toàn ngành.
    • Đi sâu nghiên cứu định lượng về phát thải khí nhà kính (CO₂) và tính toán vòng đời sinh thái (LCA) của các loại vật tư cảnh quan đặc thù trong các công trình sân vườn biệt thự và khu nghỉ dưỡng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Sinh viên chuyên ngành Quản lý nhà nước, Quản lý tài nguyên và môi trường, Kiến trúc cảnh quan, Quy hoạch đô thị có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu điển cứu doanh nghiệp và cách áp dụng Luật Bảo vệ môi trường 2020 vào thực tiễn sản xuất kinh doanh.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp cảnh quan: Ban giám đốc và các chỉ huy trưởng công trình cảnh quan có thể tham khảo trực tiếp Quy trình thiết kế thi công 4 giai đoạn gắn với môi trường (Sơ đồ 1.1), Khung tiêu chí đánh giá tuân thủ môi trường (Mục 1.2), và Luồng công tác lập kế hoạch giám sát môi trường (Sơ đồ 3.2) để chuẩn hóa quy trình nội bộ của doanh nghiệp mình.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp thông tin thực chứng về những rào cản, khó khăn của khối doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật vừa và nhỏ trong việc thực hiện các thủ tục và quy chuẩn môi trường tại hiện trường xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt tính đặc thù của bảo vệ môi trường trong ngành cảnh quan so với sản xuất công nghiệp như thế nào?
Trong sản xuất công nghiệp, bảo vệ môi trường chủ yếu tập trung vào kiểm soát khí thải, nước thải và xử lý chất thải ô nhiễm ở đầu ra ("xử lý hậu quả"). Ngược lại, trong lĩnh vực thiết kế và thi công cảnh quan, bảo vệ môi trường mang tính phòng ngừa, chủ động và xuyên suốt ngay từ khâu ý tưởng. Tác động môi trường của ngành cảnh quan thường phân tán, quy mô nhỏ, khó đo lường bằng chỉ số kỹ thuật tức thì nhưng kéo dài trong suốt vòng đời sử dụng (suy thoái đất, nguồn nước, mất cân bằng sinh thái do loài ngoại lai xâm lấn).

2. Công ty TNHH Cảnh quan Koji có những đặc điểm nhận diện và quy mô hoạt động như thế nào trong khóa luận?
Công ty TNHH Cảnh quan Koji (Koji Landscape) mang mã số thuế 0109238145, thành lập năm 2016 bởi CEO Trần Đức Tùng. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại tòa nhà HUD3 Tower (Hà Đông, Hà Nội), có các văn phòng đại diện tại Vạn Phúc, Vinhomes Ocean Park 2, vườn trưng bày Sunny Garden (Thạch Thất), văn phòng Quảng Ninh và Hải Phòng. Sau hơn 9 năm hoạt động, công ty đã hợp tác với gần 500 chủ đầu tư, hoàn thành hơn 1000 công trình và đạt vị trí top 3 công ty cảnh quan hàng đầu Việt Nam vào năm 2024.

3. Khung tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ môi trường của khóa luận gồm những nội dung nào?
Khung tiêu chí đánh giá gồm 6 tiêu chuẩn: (1) Xây dựng mục tiêu môi trường; (2) Tổ chức bộ máy quản lý môi trường; (3) Đào tạo và nâng cao nhận thức; (4) Xây dựng và triển khai kế hoạch bảo vệ môi trường; (5) Cơ chế khuyến khích và tạo động lực; (6) Hoạt động kiểm tra, giám sát và đánh giá. Kết quả đánh giá được phân thành 3 mức độ: Tốt, Trung bình và Cần cải thiện.

4. Quy trình thiết kế và thi công gắn với yêu cầu môi trường được xác lập qua những giai đoạn nào?
Quy trình được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn khép kín: Giai đoạn 1 là Khảo sát hiện trạng và đánh giá môi trường (địa hình, thổ nhưỡng, hệ sinh thái); Giai đoạn 2 là Lập phương án thiết kế gắn với bảo vệ môi trường (chọn cây bản địa, vật liệu tái chế, thoát nước tự nhiên); Giai đoạn 3 là Thi công và kiểm soát tác động môi trường (quản lý bụi, tiếng ồn, rác thải rắn); Giai đoạn 4 là Nghiệm thu và vận hành công trình theo hướng sinh thái bền vững.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất để nâng cao hiệu quả tuân thủ tại Koji?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: lượng hóa mục tiêu môi trường cho từng công trình; kiện toàn bộ máy có nhân sự bán chuyên trách giám sát môi trường; tổ chức đào tạo ngắn trước thi công cho công nhân; chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch và nhật ký giám sát hiện trường (Sơ đồ 3.2); đưa tiêu chí bảo vệ môi trường vào hệ thống đánh giá thi đua - KPI khen thưởng; và tăng cường kiểm tra định kỳ hiện trường song song giữa kỹ thuật và môi trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phạm Phương Thảo đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với việc tuân thủ quy định bảo vệ môi trường trong hoạt động thiết kế và thi công cảnh quan. Thông qua việc phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Cảnh quan Koji giai đoạn 2021 – 2024, công trình đã chỉ rõ những kết quả đạt được về định hướng thiết kế sinh thái bền vững cũng như những hạn chế trong khâu tổ chức giám sát thi công tại hiện trường. Hệ thống 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị quản lý nhà nước được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng vai trò là căn cứ hữu ích giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ pháp luật và phát triển bền vững trong giai đoạn tiếp theo.