Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, các doanh nghiệp thương mại phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và sự biến động liên tục của thị trường. Nhằm duy trì tăng trưởng, kiểm soát rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận, doanh nghiệp cần sở hữu hệ thống công cụ quản trị khoa học, trong đó kế toán đóng vai trò then chốt như một "ngôn ngữ của kinh doanh". Không chỉ dừng lại ở chức năng ghi chép và phản ánh các nghiệp vụ kinh tế - tài chính, công tác kế toán còn là nguồn cung cấp dữ liệu kịp thời phục vụ công tác điều hành, hoạch định chiến lược kinh doanh và kiểm soát tài sản, nguồn vốn.

Việc xây dựng một bộ máy kế toán hợp lý, tổ chức luân chuyển chứng từ khoa học và vận dụng đúng các chuẩn mực, chế độ kế toán hiện hành là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính minh bạch, chính xác của thông tin tài chính. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Hà Phương Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần thương mại IMEXCO Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngô Tiến Dũng tại Học viện Chính sách và Phát triển.

Theo văn bản khóa luận, mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp.
  2. Tổng hợp, nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần thương mại IMEXCO Việt Nam trong giai đoạn 2019–2021.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả tổ chức công tác kế toán tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp thương mại.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại IMEXCO Việt Nam (trụ sở chính và hệ thống chi nhánh trực thuộc).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính, hạch toán và tình hình hoạt động kinh doanh của công ty trong 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu toàn diện các khâu của tổ chức công tác kế toán, bao gồm: tổ chức thu nhận thông tin (chứng từ); tổ chức xử lý và hệ thống hóa thông tin (tài khoản, sổ kế toán); tổ chức cung cấp thông tin (báo cáo tài chính, báo cáo quản trị); tổ chức bộ máy kế toán; tổ chức kiểm tra kế toán và ứng dụng công nghệ thông tin.

Về tổng quan nghiên cứu, tác giả đã điểm qua một số công trình tiền nhiệm để xác lập khoảng trống nghiên cứu, bao gồm: luận văn của Trần Thị Ngọc Vinh (2013) về Công ty Cổ phần 6.3 (chưa khái quát toàn diện cơ sở lý luận và các phần hành kế toán); luận văn của Phạm Thị Hồng Nhung (2017) về Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (chưa phân tích rõ nguyên nhân của các nhược điểm trong tổ chức bộ máy); và luận án của Trần Thị Tuyết (2021) về các doanh nghiệp xây dựng thuộc Tổng công ty Sông Đà. Từ đó, đề tài của tác giả tập trung giải quyết bài toán tổ chức kế toán đặc thù cho một doanh nghiệp thương mại, xuất nhập khẩu và phân phối đa kênh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực kế toán Việt Nam, các văn bản pháp luật hiện hành và tài liệu học thuật chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng: Tác giả sử dụng định nghĩa từ Giáo trình "Tổ chức công tác kế toán và bộ máy kế toán" của Học viện Tài chính, xác định tổ chức công tác kế toán là việc tổ chức thực hiện các chuẩn mực, chế độ kế toán nhằm phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh; thực hiện kiểm tra, bảo quản, lưu trữ tài liệu kế toán và cung cấp thông tin kinh tế phục vụ quản lý.
  • Văn bản pháp lý áp dụng: Luật Kế toán năm 2015; Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp; Nghị định số 174/2016/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Kế toán (đặc biệt là quy định tại Điều 12, 13, 14 về thời hạn lưu trữ tài liệu kế toán tối thiểu 5 năm, 10 năm và vĩnh viễn).
  • Hệ thống nguyên tắc tổ chức: Công tác kế toán phải tuân thủ 4 nguyên tắc cơ bản gồm: nguyên tắc tuân thủ (khuôn khổ pháp lý, chuẩn mực, luật thuế); nguyên tắc thống nhất (giữa các bộ phận, đơn vị thành viên, nội dung kế toán); nguyên tắc phù hợp (phù hợp với quy mô, đặc thù sản xuất kinh doanh và trình độ nhân sự); nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả (tối ưu chi phí nhân lực nhưng ngăn ngừa thất thoát tài sản).

Tác giả vận dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích số liệu tài chính cụ thể:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Tiếp cận hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước; các tài liệu nội bộ, quy chế quản lý tài chính, hệ thống chứng từ kế toán ban đầu (phiếu thu, phiếu chi, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho kiêm bán hàng) và hệ thống báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Thương mại IMEXCO Việt Nam.
  • Phương pháp tổng hợp, phân tích dữ liệu: Tổng hợp và xử lý dữ liệu từ các báo cáo tài chính năm 2019, 2020, 2021; phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn và diễn biến doanh thu, chi phí, lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng kỹ thuật so sánh tuyệt đối và tương đối giữa các năm liên tiếp (năm 2020 so với 2019, năm 2021 so với 2020) để lượng hóa tốc độ tăng trưởng, đánh giá hiệu quả kinh doanh và chỉ ra những biến động bất thường tác động đến công tác quản lý tài chính - kế toán.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa một cách toàn diện các vấn đề lý luận về công tác kế toán trong doanh nghiệp, phân tách thành 6 nội dung cấu thành cơ bản:

  • Tổ chức thu nhận thông tin kế toán: Khẳng định vai trò của chứng từ kế toán như phương tiện phản ánh ban đầu các nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Nội dung này bao gồm việc xây dựng danh mục chứng từ kế toán (áp dụng theo mẫu hướng dẫn tại Phụ lục 3, Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc doanh nghiệp tự thiết kế theo Luật Kế toán 2015); quy trình hạch toán ban đầu; kiểm tra, hoàn thiện chứng từ; quy trình luân chuyển chứng từ giữa các bộ phận; bảo quản, lưu trữ và tiêu hủy chứng từ theo Nghị định 174/2016/NĐ-CP.
  • Tổ chức xử lý, hệ thống hóa thông tin: Làm rõ phương pháp tính giá các đối tượng kế toán; nguyên tắc xây dựng hệ thống tài khoản kế toán (phản ánh đối lập tài sản - nguồn vốn, thu nhập - chi phí, kết cấu Nợ - Có); thẩm quyền mở thêm tài khoản cấp 2, cấp 3 theo Điều 9 Thông tư 200/2014/TT-BTC. Đồng thời, chương này phân tích 5 hình thức tổ chức sổ kế toán: Nhật ký – Sổ cái, Chứng từ ghi sổ, Nhật ký chứng từ, Nhật ký chung và hình thức kế toán trên máy vi tính.
  • Tổ chức cung cấp thông tin kế toán: Trình bày hệ thống báo cáo kế toán gồm Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính) và Báo cáo kế toán quản trị (hàng tồn kho, chi phí, công nợ...), phục vụ cho cả đối tượng bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp.
  • Tổ chức bộ máy kế toán: Phân tích đặc trưng, ưu nhược điểm và điều kiện vận dụng của 3 mô hình tổ chức bộ máy: mô hình tập trung, mô hình phân tán và mô hình kết hợp vừa tập trung vừa phân tán.
  • Tổ chức kiểm tra kế toán: Nêu rõ mục đích tăng cường tính hợp pháp, trung thực của số liệu kế toán; quy định về kiểm tra định kỳ, đột xuất và quyền hạn, trách nhiệm của doanh nghiệp đối với các đoàn thanh tra, kiểm tra theo luật định.
  • Tổ chức ứng dụng công nghệ thông tin: Phân tích các yêu cầu về trang bị phần cứng, phần mềm kế toán và các quy định pháp lý của Luật Kế toán 2015 liên quan đến giá trị pháp lý của chứng từ điện tử (Điều 17), lưu trữ dữ liệu điện tử (Điều 18, 41) và chữ ký điện tử (Điều 19).

Chương 2: Thực trạng tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần thương mại IMEXCO Việt Nam

Chương 2 đi sâu vào khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại IMEXCO Việt Nam (thành lập ngày 11/09/2009, mã số thuế 0104162894, người đại diện theo pháp luật là ông Trần Mạnh Hảo). Tác giả mô tả chi tiết quy mô công ty với mạng lưới phân phối trải rộng toàn quốc gồm trụ sở chính tại Khu đô thị Gamuda (Hà Nội), văn phòng tại Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh cùng các chi nhánh tại Thanh Hóa, Đồng Nai, Cần Thơ, Nghệ An, Đà Lạt, Bà Rịa - Vũng Tàu và thị trường Campuchia (mở năm 2019). Hoạt động của công ty tập trung vào 3 lĩnh vực: phân phối (hàng tiêu dùng nhanh Unilever, Nestle; vật liệu xây dựng thạch cao Knauf; thuốc thú y); xuất nhập khẩu và đầu tư tài chính vào các công ty liên kết (Megavet, Vicom, Trung Long, Lomeko...).

Đánh giá khái quát kết quả kinh doanh 3 năm (2019–2021) của công ty được tác giả tổng hợp qua Bảng 1.1 trong văn bản:

Chỉ tiêu Năm 2019 (Đồng) Năm 2020 (Đồng) Năm 2021 (Đồng) So sánh 2020/2019: Số tiền (Đồng) So sánh 2020/2019: Tỷ lệ (%) So sánh 2021/2020: Số tiền (Đồng) So sánh 2021/2020: Tỷ lệ (%)
Tổng doanh thu — — 725.203 -367.351 -50,58% +591.203 +164,82%
Tổng chi phí — — 724.291 -366.103 -50,63% +590.291 +62,28%
Lợi nhuận trước thuế — — 1.979 — — — +113,80%
Lợi nhuận sau thuế — — 700.933 +55.115 +7,96% +414.933 +54,82%

(Nguồn: Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Thương mại IMEXCO Việt Nam)

Phân tích số liệu cho thấy: Năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh khiến giao thương và xuất nhập khẩu đình trệ, doanh thu công ty giảm mạnh 50,58% (giảm 367.351 đồng), chi phí giảm tương ứng 50,63%. Đến năm 2021, khi các hoạt động kinh tế và ngành dịch vụ du lịch, khách sạn phục hồi, doanh thu tăng vọt 164,82% (tăng 591.203 đồng), đạt mức 725.203 đồng. Doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả (tốc độ tăng chi phí 62,28% thấp hơn nhiều so với tốc độ tăng doanh thu), giúp lợi nhuận sau thuế năm 2021 tăng 54,82% (tăng 414.933 đồng), đạt 700.933 đồng.

Về thực trạng tổ chức công tác kế toán, tác giả mô tả cụ thể các quy trình đang vận hành:

  • Tổ chức thu nhận thông tin: Danh mục chứng từ được thiết kế dựa trên Thông tư 200/2014/TT-BTC. Công ty sử dụng các mẫu biểu phục vụ hoạt động bán buôn, phân phối gồm: chứng từ hàng tồn kho (Phiếu nhập kho — như trường hợp nhập kho hàng hóa từ Công ty TNHH Trung Long do nhân viên Nguyễn Thị Xuân Thanh giao; Phiếu xuất kho kiêm bán hàng); chứng từ tiền tệ (Phiếu thu, Phiếu chi, Giấy đề nghị thanh toán); chứng từ tiền lương (Bảng chấm công, Bảng thanh toán lương, thưởng). Quy trình kiểm tra chứng từ được thực hiện hai cấp: kế toán viên phần hành kiểm tra ban đầu trước khi trình Kế toán trưởng kiểm tra, ký duyệt lần hai.
  • Tổ chức xử lý và hệ thống hóa thông tin: Công ty áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính, sử dụng phần mềm kế toán MISA kết hợp phần mềm Microsoft Dynamics SL (chuyên trách cho kế toán công nợ). Hình thức ghi sổ kế toán in ra là Nhật ký chung. Về hệ thống tài khoản, công ty tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC và mở chi tiết tài khoản cấp 2, cấp 3 để quản lý công nợ và tiền gửi theo ngành hàng (ví dụ: mở TK 112010 - Tiền gửi Ngân hàng MB công ty; mở TK 131009 - Phải thu khách hàng ngành thực phẩm; định khoản nghiệp vụ thu tiền khách hàng qua ngân hàng: Nợ TK 112010: 1.000 đồng / Có TK 131009: 1.000 đồng).
  • Tổ chức cung cấp thông tin: Định kỳ cuối năm tài chính, công ty lập bộ Báo cáo tài chính theo quy định gồm: Bảng cân đối kế toán (Mẫu B01-DN), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B02-DN), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu B03-DN).
  • Tổ chức bộ máy và nhân sự: Bộ máy kế toán của công ty nằm trong cơ cấu phối hợp chung là "Phòng Kế toán HCNS + IT", trực thuộc ban Giám đốc, đảm nhiệm việc hạch toán nội bộ, kê khai thuế, quản lý công nợ và chi trả tiền lương.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần thương mại IMEXCO Việt Nam

Trên cơ sở đánh giá thực trạng công tác kế toán và đặc thù kinh doanh mạng lưới chi nhánh phân tán của IMEXCO, Chương 3 đề xuất các phương hướng và giải pháp hoàn thiện mang tính thực tế:

  • Sự cần thiết và phương hướng hoàn thiện: Hoàn thiện công tác kế toán nhằm thích ứng với chiến lược mở rộng kinh doanh sang thị trường quốc tế (như Campuchia) và các ngành hàng mới (thủy sản, vật liệu xây dựng Knauf, Sorbitol).
  • Nội dung các giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện khâu thu nhận và luân chuyển chứng từ: Chuẩn hóa quy trình bàn giao chứng từ từ các chi nhánh tỉnh, kho vận về phòng kế toán trung tâm; rút ngắn thời gian kiểm tra và phê duyệt.
    • Tối ưu hóa hệ thống tài khoản và xử lý thông tin: Tiếp tục chi tiết hóa các tài khoản đầu 1, đầu 5 và đầu 6 để theo dõi riêng biệt doanh thu, chi phí của từng ngành hàng, từng kênh phân phối (kênh Horeca, siêu thị, đại lý phân phối).
    • Tăng cường tính đồng bộ trong ứng dụng công nghệ: Đồng bộ hóa dữ liệu giữa phần mềm kế toán MISA và Microsoft Dynamics SL nhằm tránh tình trạng nhập liệu phân tán, trùng lặp và giảm thiểu rủi ro sai lệch dữ liệu công nợ.
    • Hoàn thiện công tác kiểm tra kế toán nội bộ: Tách bạch rõ ràng chức năng kiểm tra định kỳ và đột xuất, không dồn việc kiểm tra chứng từ vào thời điểm cuối năm tài chính.
  • Điều kiện thực hiện giải pháp: Đòi hỏi sự chỉ đạo sát sao của Ban Giám đốc, sự phối hợp giữa phòng Kế toán HCNS + IT với các bộ phận kinh doanh, kho vận, cùng kế hoạch đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân viên kế toán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh thực tế về công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Thương mại IMEXCO Việt Nam với các đóng góp cụ thể:

  • Về mặt số liệu thực nghiệm: Trích xuất và phân tích đầy đủ diễn biến kết quả kinh doanh 3 năm (2019–2021), làm rõ tác động tiêu cực của dịch bệnh năm 2020 khiến doanh thu giảm 50,58% và sự phục hồi ấn tượng trong năm 2021 với doanh thu tăng trưởng 164,82%, chi phí tăng 62,28% và lợi nhuận sau thuế đạt 700.933 đồng.
  • Về mô tả thực trạng nghiệp vụ: Cung cấp minh chứng chi tiết về việc kết hợp song song hai phần mềm kế toán (MISA và Microsoft Dynamics SL) trong một doanh nghiệp thương mại quy mô lớn; chỉ rõ phương thức mở tiểu khoản chi tiết (TK 112010, TK 131009) để quản lý công nợ khách hàng theo từng nhóm sản phẩm kinh doanh.
  • Về giải pháp đề xuất: Đưa ra các khuyến nghị bám sát đặc điểm cơ cấu tổ chức hỗn hợp của công ty (kế toán gắn liền với hành chính nhân sự và công nghệ thông tin), tập trung vào việc chuẩn hóa luân chuyển chứng từ liên tỉnh và tích hợp phần mềm kế toán.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả đã khắc phục được sự phiến diện của các luận văn tiền nhiệm bằng việc khảo sát đồng bộ cả 6 nội dung của tổ chức công tác kế toán (chứng từ, tài khoản, sổ sách, báo cáo, bộ máy, kiểm tra và CNTT), đồng thời đặt nghiên cứu trong bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp thương mại có chuỗi phân phối đa kênh và nhiều chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và dữ liệu thực tế:

  • Về chuỗi số liệu tài chính: Khóa luận chỉ khai thác số liệu trong giai đoạn 2019–2021, chưa cập nhật được chuỗi dữ liệu sau năm 2021 khi công ty ký kết các hợp đồng phân phối chiến lược mới (như thạch cao Knauf, Sorbitol vào cuối năm 2022).
  • Về phạm vi phân tích chuyên sâu: Báo cáo kế toán quản trị chưa được tác giả phân tích sâu bằng báo cáo tài chính; chưa làm rõ chi tiết quy chế hạch toán nội bộ giữa trụ sở chính tại Hà Nội với các chi nhánh xa như miền Trung, miền Nam hay thị trường Campuchia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng đánh giá hiệu quả tích hợp hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp tổng thể (ERP) thay cho việc sử dụng tách rời MISA và Microsoft Dynamics SL; đi sâu nghiên cứu thiết kế hệ thống báo cáo kế toán quản trị chi phí phục vụ hoạt động logistics và xuất nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và học tập:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách triển khai đề tài tổ chức công tác kế toán trong một doanh nghiệp thương mại phân phối; minh họa sinh động về mẫu biểu chứng từ thực tế (phiếu nhập kho, phiếu xuất kho kiêm bán hàng, phiếu thu, phiếu chi) và phương pháp hạch toán trên phần mềm máy tính.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa khung pháp lý (Thông tư 200/2014/TT-BTC, Luật Kế toán 2015, Nghị định 174/2016/NĐ-CP) với việc phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy và phân tích kết quả kinh doanh nhiều năm.
  • Người làm công tác kế toán tại doanh nghiệp phân phối: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc phân quyền kiểm tra chứng từ hai cấp và cách tổ chức hệ thống tài khoản chi tiết để kiểm soát công nợ phân tán theo từng ngành hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Thương mại IMEXCO Việt Nam áp dụng phần mềm kế toán và hình thức ghi sổ kế toán nào?
Công ty áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính. Hệ thống kế toán vận hành trên phần mềm MISA kết hợp phần mềm Microsoft Dynamics SL (dùng cho kế toán công nợ). Hình thức ghi sổ kế toán được in ra phục vụ lưu trữ là hình thức Nhật ký chung.

2. Quy trình kiểm tra và phê duyệt chứng từ kế toán tại công ty được tổ chức ra sao?
Chứng từ kế toán phát sinh từ các bộ phận được tập trung về phòng Kế toán HCNS để xử lý. Quy trình kiểm tra diễn ra qua hai cấp: kế toán viên phụ trách từng phần hành thực hiện kiểm tra ban đầu về tính hợp lý, hợp lệ; sau đó chuyển giao cho Kế toán trưởng kiểm tra lại lần hai trước khi trình Giám đốc phê duyệt và tiến hành ghi sổ.

3. Công ty mở chi tiết hệ thống tài khoản kế toán như thế nào để phục vụ quản lý?
Căn cứ Thông tư 200/2014/TT-BTC, công ty mở chi tiết đến các tài khoản cấp 2, cấp 3 theo từng đối tượng cụ thể. Ví dụ: tài khoản tiền gửi ngân hàng được mở chi tiết thành TK 112010 (tiền gửi tại Ngân hàng MB), tài khoản phải thu khách hàng được mở thành TK 131009 (phải thu khách hàng thuộc ngành hàng thực phẩm).

4. Kết quả kinh doanh của IMEXCO giai đoạn 2019–2021 có biến động ra sao theo báo cáo tài chính?
Năm 2020, do dịch bệnh, doanh thu công ty giảm 50,58% (giảm 367.351 đồng), chi phí giảm 50,63%. Năm 2021, doanh thu tăng trưởng trở lại 164,82% (tăng 591.203 đồng), đạt mức 725.203 đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2021 tăng 54,82% (tăng 414.933 đồng), đạt 700.933 đồng nhờ hoạt động xuất nhập khẩu và phân phối cho các chuỗi nghỉ dưỡng, khách sạn được khôi phục.

5. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán tại công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Bộ phận kế toán không tách rời độc lập hoàn toàn mà được tích hợp trong mô hình "Phòng Kế toán HCNS + IT", trực thuộc ban Giám đốc. Bộ phận này vừa chịu trách nhiệm quản lý tài chính, hạch toán, kê khai thuế, vừa phối hợp xử lý công tác nhân sự, tiền lương và nhận hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ nhân sự IT nội bộ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hà Phương Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp theo các quy định pháp luật và chuẩn mực hiện hành. Công trình phản ánh trung thực, chi tiết thực trạng hạch toán, luân chuyển chứng từ và ứng dụng công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Thương mại IMEXCO Việt Nam trong giai đoạn 2019–2021. Trên cơ sở phân tích khách quan kết quả kinh doanh và những bất cập tại đơn vị, tác giả đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm chuẩn hóa công tác kế toán, phục vụ hiệu quả cho chiến lược mở rộng thị trường của doanh nghiệp.