Đồ án tự động hóa xử lý nước thải ASBR khu đô thị Ecopark - ĐH GTVT

Hướng dẫn tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu đô thị Ecopark sử dụng công nghệ ASBR hiệu quả, chi tiết quy trình và thông số kỹ thuật.

Chuyên ngành

Tự động hóa

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế xử lý nước thải khu đô thị Ecopark bằng ASBR

Nước thải sinh hoạt tại các khu đô thị sinh thái quy mô lớn đòi hỏi phương án xử lý hiện đại và bền vững. Khu đô thị Ecopark sở hữu mật độ dân cư cao cùng nhiều dịch vụ du lịch, thương mại phức hợp. Tổng lưu lượng nước thải thiết kế lên đến 14.200 m3/ngày đêm. Nguồn nước phát sinh từ nhà bếp ẩm thực, khu vệ sinh, bể phốt biệt thự và các dịch vụ lưu trú. Lưu lượng lớn cùng thành phần chất thải đa dạng đặt ra thách thức kỹ thuật lớn cho ban quản lý. Công nghệ ASBR (Advanced Sequencing Batch Reactor) được lựa chọn làm hạt nhân công nghệ chính. Đây là hệ thống xử lý sinh học nước thải theo mẻ cải tiến. Hệ thống tích hợp quá trình phân hủy kỵ khí kết hợp hiếu khí liên tục. Chu trình vận hành khép kín xử lý sạch các chất hữu cơ hòa tan mà không phát sinh mùi hôi. Thiết kế ASBR đáp ứng các quy chuẩn khắt khe về bảo vệ môi trường sinh thái. Công nghệ tối ưu diện tích xây dựng, vận hành linh hoạt và tiết kiệm chi phí xây lắp so với công nghệ truyền thống.

1.1. Bối cảnh nguồn thải tại khu đô thị sinh thái Ecopark

Khu đô thị Ecopark Văn Giang có quy mô dân số đông đúc cùng tốc độ phát triển hạ tầng nhanh chóng. Nước thải thu gom từ ba nguồn phát sinh chính: khu ẩm thực thương mại, hệ thống bể tự hoại dân cư và khu vực căn hộ nghỉ dưỡng. Nước thải nhà hàng chứa hàm lượng dầu mỡ cùng tạp chất hữu cơ cao. Nước thải sinh hoạt mang nồng độ hợp chất Nito, Amoni và Coliform vượt ngưỡng an toàn. Khối lượng thải đạt đỉnh vào những khung giờ sinh hoạt cao điểm mỗi ngày. Việc thu gom và tiền xử lý đồng bộ giúp giảm thiểu tải trọng hữu cơ gây sốc cho các công trình sinh học. Hệ thống tách rác thô và bẫy mỡ đầu nguồn hoạt động liên tục nhằm bảo vệ đường ống cùng máy bơm nước thải.

1.2. Khái niệm và nguyên lý công nghệ phản ứng ASBR

ASBR là công nghệ phản ứng sinh học kỵ khí và hiếu khí gián đoạn dạng mẻ cải tiến. Hệ thống giữ lại bùn hoạt tính sinh học mật độ cao ngay trong khoang bể phản ứng. Quá trình làm đầy và xả cặn diễn ra tuần tự dưới sự kiểm soát tự động. Lớp bùn hạt kỵ khí giữ vai trò phân cắt các đại phân tử hữu cơ phức tạp. Sau đó, vi sinh vật hiếu khí chuyển hóa triệt để COD, BOD và oxy hóa amoni thành nitrat. Khác với bể aerotank truyền thống, công nghệ ASBR không cần xây dựng bể lắng thứ cấp độc lập. Nước thải sau phản ứng được lắng tĩnh trực tiếp trong bể để phân tách pha lỏng và pha rắn. Nhờ đó, công nghệ này rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao độ trong.

II. Phân tích ô nhiễm và yêu cầu xử lý nước thải khu đô thị Ecopark

Nước thải tại khu đô thị Ecopark mang các đặc trưng ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng điển hình. Các chỉ tiêu chính gồm BOD5, COD, tổng chất rắn lơ lửng TSS, tổng Nitơ, Photpho và Coliform. Nước thải từ bể tự hoại và khu dân cư có nồng độ amoniac cao. Lưu lượng dòng chảy biến thiên mạnh giữa các thời điểm sáng, trưa và tối. Nước thải nhà bếp từ chuỗi nhà hàng ẩm thực chứa hàm lượng dầu mỡ động thực vật lớn. Lớp dầu mỡ nếu không xử lý kịp thời sẽ gây bám dính thành ống và cản trở oxy hòa tan. Nước thải tắm giặt chứa hóa chất tẩy rửa làm thay đổi pH và ức chế hệ vi sinh vật. Hệ thống xử lý phải đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT cột A trước khi xả ra sông Bắc Hưng Hải. Đồng thời, công trình phải giải quyết bài toán chống mùi hôi trong lòng đại đô thị sinh thái. Khí thải H2S, NH3 phát sinh phải thu gom và xử lý qua tháp hấp thụ kiềm. Yêu cầu kiểm soát thông số pH trong khoảng 6.5 đến 7.5 là điều kiện tiên quyết.

2.1. Đánh giá thông số ô nhiễm đầu vào và tiêu chuẩn đầu ra

Chất lượng nước thải thô đầu vào tại khu đô thị Ecopark biến động tùy theo khu vực phát thải. Chỉ số COD dao động từ 350 đến 650 mg/l, BOD5 từ 200 đến 400 mg/l. Nồng độ cặn lơ lửng TSS đạt mức 250 đến 450 mg/l. Hàm lượng Amoni vượt mức 40 mg/l, đòi hỏi quá trình nitrat hóa và khử nitrat chuyên sâu. Tiêu chuẩn nước đầu ra bắt buộc tuân thủ nghiêm ngặt QCVN 14:2008/BTNMT mức A. Theo quy định, nồng độ BOD5 đầu ra phải dưới 30 mg/l, COD dưới 50 mg/l và TSS dưới 50 mg/l. Tổng vi khuẩn Coliform phải được khử trùng triệt để dưới mức 3.000 MPN/100ml. Nước sau xử lý có thể tái sử dụng để tưới cây và rửa đường nội khu.

2.2. Vấn đề quá tải lưu lượng và phát sinh mùi hôi khu dân cư

Lưu lượng nước thải tại Ecopark dao động mạnh theo từng khung giờ trong ngày và các dịp lễ hội. Hiện tượng lưu lượng nước xả tăng vọt đột ngột có thể gây sốc tải trọng cho các công trình sinh học. Nếu không có bể điều hòa dung tích lớn, bùn vi sinh dễ bị rửa trôi ra ngoài. Bên cạnh đó, việc trạm xử lý đặt gần các phân khu dân cư cao cấp đặt ra yêu cầu kiểm soát mùi rất nghiêm ngặt. Khí hydro sunfua (H2S), mercaptan và amoniac phát sinh từ bể thu gom gây khó chịu cho cư dân lân cận. Do đó, thiết kế hệ thống phải có nắp đậy kín cho toàn bộ các bể hở. Quạt hút công nghiệp gom toàn bộ khí độc đưa về tháp xử lý mùi bằng dung dịch kiềm NaOH.

III. Giải pháp công nghệ ASBR trong xử lý nước thải khu đô thị Ecopark

Dây chuyền công nghệ xử lý nước thải Ecopark kết hợp các công đoạn cơ học, hóa lý, sinh học ASBR và khử trùng. Nước thải thu gom qua song chắn rác thô để loại bỏ cặn kích thước lớn trước khi vào hố thu. Bể tách dầu mỡ tự động loại bỏ mỡ động thực vật và váng nổi. Nước thải tiếp tục chảy sang bể điều hòa có sục khí liên tục để ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm. Bơm chìm điều khiển bằng biến tần bơm nước theo mẻ sang cụm bể phản ứng ASBR. Tại bể ASBR, chu trình xử lý diễn ra gồm bốn pha chính: nạp nước, sục khí phản ứng hiếu khí kết hợp kỵ khí, lắng tĩnh và gạn nước trong (decant). Bùn hoạt tính giữ lại lắng xuống đáy tạo lớp đệm sinh học dày đặc. Nước trong sau khi lắng được thu gom sang bể khử trùng bằng dung dịch NaOCl nhằm tiêu diệt vi khuẩn Coliform. Lượng bùn dư định kỳ được bơm sang bể chứa bùn, châm hóa chất C-Polymer và đưa vào máy ép bùn băng tải xử lý độ ẩm.

3.1. Tính toán thiết kế và chu trình vận hành bể phản ứng ASBR

Bể ASBR được tính toán dung tích dựa trên lưu lượng 14.200 m3/ngày đêm chia đều cho nhiều modun song song. Mỗi chu kỳ làm việc kéo dài 4 đến 6 giờ, gồm các pha vận hành tuần hoàn chặt chẽ. Pha nạp nước đưa nước thải vào vùng bùn kỵ khí đáy bể tạo phản ứng phân hủy cơ chất ban đầu. Pha phản ứng bật hệ thống phân phối khí bọt mịn cung cấp oxy hòa tan cho vi sinh vật hiếu khí xử lý COD, BOD và amoni. Pha lắng tắt hoàn toàn máy thổi khí để bùn lắng tự nhiên trong điều kiện tĩnh tuyệt đối. Pha xả thu gom nước trong phía trên bằng thiết bị decanter tự hành. Pha chờ chuẩn bị cho mẻ kế tiếp và xả bỏ một phần bùn già dư thừa.

3.2. Hệ thống thiết bị cơ điện châm hóa chất và xử lý bùn thải

Trạm xử lý sử dụng hệ thống thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao nhằm bảo đảm tính liên tục và chống ăn mòn. Các van bướm điều khiển điện Belimo đạt chuẩn chống thấm IP67 với đĩa inox SUS304 hỗ trợ đóng mở van tự động ngoài trời. Hệ thống châm hóa chất gồm bồn chứa và bơm định lượng tự động điều chỉnh nồng độ hóa chất. Dung dịch NaOH hỗ trợ cân bằng pH tối ưu trong khoảng 6.5 đến 7.5. Hóa chất NaOCl khử trùng nước đầu ra đạt độ tinh sạch vi sinh. Hóa chất keo tụ C-polymer được châm trực tiếp vào máy ép bùn băng tải giúp đông tụ bùn hoạt tính. Khối bùn sau ép có độ ẩm thấp, dễ dàng thu gom và vận chuyển đi xử lý theo quy định bảo vệ môi trường.

IV. Hiệu quả và ứng dụng tự động hóa xử lý nước thải ASBR tại Ecopark

Hệ thống xử lý nước thải bằng công nghệ ASBR mang lại hiệu quả vượt trội cho khu đô thị Ecopark. Giải pháp này giúp loại bỏ hơn 90% lượng BOD, COD và TSS ngay tại nguồn. Cơ chế chuyển đổi linh hoạt giữa các pha xử lý kỵ khí và hiếu khí thúc đẩy hiệu suất khử nitơ và photpho toàn diện. Việc ứng dụng hệ thống điều khiển tự động hóa PLC kết hợp giám sát SCADA giúp giảm thiểu tối đa nhân công vận hành. Toàn bộ các thông số kỹ thuật như lưu lượng dòng vào, nồng độ oxy hòa tan DO, pH và mức nước được giám sát theo thời gian thực. Hệ thống tự động cảnh báo sự cố kỹ thuật và kích hoạt bơm dự phòng khi cần thiết. Nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải loại A theo quy định hiện hành, an toàn cho hệ sinh thái tự nhiên. Mô hình này khẳng định tính khả thi cao, mở ra định hướng thiết kế trạm xử lý nước thải xanh và thông minh cho các khu đô thị hiện đại trên toàn quốc.

4.1. Tích hợp điều khiển tự động PLC và giám sát thông minh

Hệ thống tự động hóa sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC kết hợp mạng truyền thông công nghiệp hiện đại. Các thuật toán lập trình điều khiển tự động đóng ngắt van điện Belimo, máy thổi khí và bơm chìm theo chu kỳ thời gian cài đặt. Cảm biến mức nước liên tục gửi tín hiệu đo lường để hệ thống tự động chuyển pha vận hành nhịp nhàng. Giao diện SCADA trên máy tính trung tâm hiển thị trực quan toàn bộ sơ đồ công nghệ trạm xử lý. Người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái thiết bị và điều chỉnh thông số từ xa mà không cần thao tác thủ công tại hiện trường. Nhờ vậy, độ ổn định của hệ thống được nâng cao và tiết kiệm điện năng tiêu thụ.

4.2. Khả năng nhân rộng và giá trị môi trường đô thị sinh thái

Mô hình xử lý nước thải ASBR tại Ecopark khẳng định giá trị thực tiễn trong công tác quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giải pháp này giúp tiết kiệm diện tích xây dựng lên đến 30% so với công nghệ bùn hoạt tính truyền thống. Nước thải sau xử lý bảo đảm độ trong sạch cao, có thể tái sử dụng tuần hoàn cho việc duy trì cảnh quan cây xanh và hồ nước nhân tạo. Công trình vận hành êm ái, kiểm soát triệt để phát tán mùi hôi và khí độc hại ra môi trường sống. Đây là hình mẫu tiêu biểu cho việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số và tự động hóa trong bảo vệ môi trường đô thị. Mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng cho các khu đô thị mới, khu nghỉ dưỡng cao cấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/08/2026
Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu đô thị ecopark sử dụng công nghệ asbr

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Giới thiệu về PLC S7-1500. Tổng quan về PLC S7-1500 CPU 1511 -1 PN. Các Module mở rộng.

Giới thiệu về biến tần YASKAWA E1000.1 Thông số kỹ thuật. Thiết bị mở rộng. Bộ lưu điện UPS Santak Balzer2200. Thông số kỹ thuật.

MCB, MCCB, Contactor, Relay nhiệt. Giới thiệu về động cơ bơm chìm. Cấu tạo máy bơm chìm. Thông số kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật. Giới thiệu về cảm biến DO. Thiết bị đo PH. Bộ phân tích Liquiline CM442.

Giới thiệu về cảm biến đo mức. Giới thiệu về thiết bị thu nước Decanter. Giới thiệu về van điện. Thông số kỹ thuật.

Kết luận chương 2CHƯƠNG 3: ĐIỀU KHIỂN ỔN ĐỊNH NỒNG ĐỘ OXI TRONG NƯỚC ỨNG DỤNG BỘ ĐIỀU CHỈNH PID TRÊN PLC S7-150040 3. Xây dựng mô hình điều khiển. Phương pháp điều khiển PID. Bộ điều khiển tỉ lệ (P).

Bộ điều khiển tích phân (I). Bộ điều khiển vi phân (D). Bộ điều chỉnh PID. Thiết kế bộ điều chỉnh PID.

Thiết kế bộ điều chỉnh PID sử dụng hàm quá độ đối tượng. Sử dụng các giá trị tới hạn thu được từ thực nghiệm. Sử dụng bộ PID S7-1500 ổn định nồng độ Oxi trong bể xử lý ASBR 50 3. Kết luận chương 3.

PHÂN TÍCH BÀI TOÁN VÀ LẬP LƯU ĐỒ ĐIỀU KHIỂN BỂ SBR. Phân tích bài toán điều khiển bể SBR. Sơ đồ bể SBR và các thiết bị. Phân tích quá trình làm việc, yêu cầu đối với các thiết bị.

Chu trình hoạt động trong chu trình ASBR. Lưu đồ thuật toán điều khiển. Lưu đồ điều khiển hoạt động của bể SBR. Lưu đồ điều khiển quá trình nạp và khuấy trộn.

Lưu đồ điều khiển quá trình phản ứng. Lưu đồ điều khiển quá trình lắng. Lưu đồ điều khiển quá trình rút nước. Lưu đồ điều khiển bơm hóa chất.

THIẾT KẾ PHẦN CỨNG VÀ XÂY DỰNG PHẦN MỀM70 5. Danh mục phụ tải.2 Thiết kế bản vẽ. TỔNG QUAN VỀ QUY TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC THẢI VÀ CÁC QUÁ TRÌNH Ở CỤM BỂ SBR 1. Những vấn đề chung về xử lý nước thải 1.

Một số khái niệm  Định nghĩa nước thải Nước thải là chất lỏng được thải ra sau quá trình sử dụng của con người và đã bị thay đổi tính chất ban đầu của chúng. Phân loại Nước thải thường được phân loại theo nguồn gốc phát sinh ra chúng. Đó cũng là cơ sở cho việc lựa chọn các biện pháp hoặc công nghệ xử lý. Theo cách phân loại này ta có các loại nước sau đây: - Nước thải sinh hoạt: là nước thải từ các khu dân cư, khu vực hoạt động thương mại, công sở, trường học và các cơ sở tương tự.

- Nước thải sản xuất: là nước thải từ các hoạt động sản xuất, có thể là hoạt động công nghiệp hoặc nông nghiệp. Ở đó nước được sử dụng như một loại nguyên liệu thô hoặc phương tiện để sản xuất. - Nước thải tự nhiên: là nước (thường là nước mưa) thấm vào hệ thống cống bằng nhiều cách khác nhau. - Nước thải đô thị: là thuật ngữ chung chỉ chất lỏng trong hệ thống cống thoát của một thành phố, là hỗn hợp của các loại nước thải kể trên.

Thành phần tính chất của nước thải Thành phần nước thải được phân tích theo những đặc điểm vật lý, hóa học, sinh vật và vi sinh vật. Theo đặc điểm vật lý: các chất bẩn trong nước thải được chia thành - Các tạp chất không tan ở dạng lơ lửng, kích thước lớn, với kích thước hạt lớn hơn 10-4mm. Chúng có thể ở dạng huyền phù, nhũ tương hoặc kích thước lớn như giẻ, vải, giấy, que củi. - Các tạp chất bẩn dạng keo với kích thước hạt trong khoảng 10-4 đến 10- 6mm.

1 - Các chất bẩn dạng tan có kích thước nhỏ hơn 10-6mm. Chúng có thể ở dạng phân tử hoặc phân ly thành ion. Nước thải sinh họat có mùi hôi thối khó chịu. Khi vận chuyển trong đường cống sau khoảng 2-6 giờ thấy xuất hiện mùi hyđrô sunfua, nước có mầu sẫm.

Nồng độ các chất bẩn càng cao, nước thải càng có mầu và càng thấy đục. Theo đặc điểm hóa học: nước thải chứa các hợp chất hóa học dạng vô cơ từ nước cấp như sắt, manhê, canxi, silic. và rất nhiều chất hữu cơ trong sinh hoạt. Nước thải vừa xả ra thường có tính kiềm, nhưng dần trở nên có tính axit vì thối rữa.

Các chất hữu cơ trong nước thải có thể xuất xứ từ thực vật, động vật. Chất hữu có có thể chia thành các chất chứa nitơ (urê, prôtêin, amin, axit amin … ) hoặc không chứa nitơ (mỡ, xà phòng, hyđrocacbon, xenlulô). Trong nước thải, các chất bẩn dạng vô cơ chiếm khoảng 42% có phân bố chủ yếu ở dạng tan, các chất bẩn dạng hữu cơ chiếm 58%, có phân bố nhiều ở dạng keo và không tan. Theo đặc điểm sinh vật và vi sinh vật: trong nước thải có chứa nhiều loại vi sinh vật như nấm men, nấm mốc, tảo, vi khuẩn, trong đó có loài vi khuẩn gây bệnh tả, lỵ, thương hàn … Những loài vi sinh vật này chủ yếu đặc trưng cho nước thải sinh hoạt và một số nước thải sản xuất (lò mổ, nhà máy da, len.

Các thông số quan trọng của nước thải a. Hàm lượng chất rắn: là chi tiêu cho phép đo gần đúng lượng bùn sẽ được khử trong lắng sơ cấp. Hàm lượng chất rắn có trong nước thải được xác định là tổng chất rắn còn lại sau khi bay hơi mẫu nước trên bếp cách thủy, rồi cho sấy khô ở 103oC b. Hàm lượng oxy hòa tan (Dissolved oxygen - DO): là chỉ tiểu quan trọng nhất, khi thải các chất thải sử dụng oxy vào nguồn nước, các quá trình oxy hóa chúng sẽ làm giảm nồng độ oxy hòa tan trong các nguồn nước, đe dọa sự sống các loài sinh vật sống trong nước.

Nhu cầu oxy sinh hóa (Biochemical Oxygen Demand - BOD): là chỉ tiêu thông dụng nhất để xác định mức độ ô nhiễm của nước thải, BOD là lượng oxy vi sinh vật đã sử dụng trong quá trình oxy hóa các chất hữu cơ, phương trình tổng quát của quá trình đó là: Vi khuẩn Chất hữu cơ + O2 CO2 + H2O + tế bào mới + sản phẩm cố định 2 d. Nhu cầu oxy hóa học(Chemical Oxygen Demand - COD): là chỉ số biểu thị hóa hàm lượng chất hữu cơ trong nước thải và mức độ ô nhiễm của nước tự nhiên. COD là lượng oxy cần thiết cho quá trình oxy hóa hóa học các chất hữu cơ trong mẫu nước thành CO2 và nước. Các tác nhân độc hại: Trihalogenmetan (THM): được tạo thành khi các nguyên tố hóa họ trong nhóm halogen tác dụng với chất hữu cơ, bị nghi ngờ là tác nhân gây ung thư khi dùng clo để khử trùng.

Vì vậy ngày nay clo đang dần được thay thế trong nhiệm vụ khử trùng nước. Các hợp chất hữu cơ: ngày càng tăng do quá trình công nghiệp hóa và phát triển công nghệ, có tác động không tốt đến sinh vật, trong đó phải kể đến chất đioxin. Các hợp chất hữu cơ còn có các tác nhân khác như kim loại nặng, các hóa chất bảo vệ thực vật … Ngoài ra còn phải chú ý tới các thông số khác như chỉ thị chất lượng về vệ sinh của nước, hàm lượng các chất dinh dưỡng (hàm lượng nitơ, photpho, sunfat …). Những thông số về chất dinh dưởng ảnh hưởng đến các vi sinh vật sống trong nước, chúng là các tác nhân quan trọng trong quá trình xử lý nước thải.

Tổng quan về quy trình xử lý nước thải 1. Các chất hóa học sử dụng trong xử lý nước thải Hệ thống xử lý nước thải đòi hỏi rất nhiều về chất lượng, vì thế chất hóa học nào được xử dụng là rất quan trọng: - Hóa chất keo tụ (Al2(SO4)3. - Chất PAC - A-Polymer - Hóa chất cung cấp dinh dưỡng (H3PO4, Ure) - Chất khử trùng nước thải (NaOCl) - Chất tăng tốc phản ứng (Cobalt) - Hóa chất điều chỉnh độ PH (NaOH, H2SO4) - Các phụ gia khác  Yêu cầu về bảo quản đối với các chất hóa học a. Đối với các chất ở dạng dung dịch 3 Đối với các hóa chất nguy hiểm, thì chỉ nên để tại nơi làm việc số lượng vừa đủ cho yêu cầu sử dụng trong ca.

Số còn lại sẽ được bảo quản trong kho. Kho hóa chất phải đảm bảo được yêu cầu an toàn cho thủ kho, cho những người làm việc ở gần và không gây ô nhiễm môi trường. Đối với bột liệu (silic hoặc bột canxi cacbonat) Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí, các chất ở dạng bột cần được đựng trong bao bì kín. Tránh khu vực ẩm thấp và nguồn nước và các vấn đề nhaỵ cảm về môi trường 4 1.

Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải - Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải như sau: Hình 1.1: Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải Thuyết minh giải pháp công nghệ Quy trình dòng thải trong công nghệ đã lựa chọn qua các hạng mục sau: Nước thải phát sinh từ các khu vực trong KĐT  Hệ thống thu gom nước thải  Trạm bơm chuyển bậc  Bể điều hòa nước thải  Cụm xử lý sinh học dạng mẻ dòng liên tục ASBR  Bể khử trùng và chứa nước sau xử lý  5 Nguồn tiếp nhận đạt mức A – QCVN 14/2008: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt. Bước 1: Thu gom vận chuyển nước thải: Nước thải từ các khu vực như tòa nhà cao tầng, chung cư, nhà hàng, khu ẩm thực, … trong khu đô thị được thu gom dẫn về các trạm bơm trung gian (đã được thi công xây dựng theo hệ thống thu gom nước thải sinh hoạt). Tại các trạm bơm này bể này có bố trí các cụm bơm nước thải chuyên dụng để vận chuyển nước về bể điều hòa đặt tại Trạm xử lý tập trung. Bước 2: Điều hòa ổn định lưu lượng, nồng độ & thành phần các chất ô nhiễm: Bể điều hoà có tác dụng thu gom các dòng nước thải khác nhau để điều hòa lưu lượng, ổn định nồng độ & thành phần các chất ô nhiễm trong nước thải trước khi sang bể xử lý sinh học.

Trong bể điều hoà có lắp đặt hệ thống máy khuấy trộn chìm để đảo trộn các dòng nước thải với nhau nhằm mục đích ổn định nồng độ & thành phần chất ô nhiễm, ngoài ra với giải pháp này sẽ làm giảm thiểu tiếng ồn phát sinh ra môi trường xung quanh (so với phương án dùng máy thổi khí để đảo trộn nước thải). Bước 3: Xử lý sinh học các chất ô nhiễm trong nước thải: Sau khi từ điều hoà, nước thải được bơm vào các bể ASBR thông qua đường ống dẫn nước & phân phối. Việc điền nước vào các bể ASBR này hoàn toàn tự động thông qua các van điều khiển và chương trình điều khiển trung tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Anh Đức (2022), Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu đô thị Ecopark sử dụng công nghệ ASBR, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Giao thông Vận tải, Hà Nội.
APA 7
Lê, A. Đ. (2022). Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu đô thị Ecopark sử dụng công nghệ ASBR [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/tinh-toan-thiet-ke-he-thong-xu-ly-nuoc-thai-khu-do-thi-ecopark-su-dung-cong-nghe-asbr/9646387467
IEEE
A. Đ. Lê, "Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu đô thị Ecopark sử dụng công nghệ ASBR," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Giao thông Vận tải, Hà Nội, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/tinh-toan-thiet-ke-he-thong-xu-ly-nuoc-thai-khu-do-thi-ecopark-su-dung-cong-nghe-asbr/9646387467

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác