Đồ án viễn thông tìm hiểu hệ thống ITS Trung Quốc - ĐH Công nghệ GTVT

Tiểu luận báo cáo đồ án viễn thông tìm hiểu hệ thống giao thông thông minh ITS Trung Quốc, phân tích kiến trúc mạng và ứng dụng công nghệ hiện đại.

Chuyên ngành

Viễn thông

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án

2022

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống giao thông thông minh ITS Trung Quốc

Hệ thống giao thông thông minh (ITS) tại Trung Quốc đại diện cho bước tiến vượt bậc trong công tác quản lý đô thị hiện đại. Quốc gia này xem ITS là trụ cột chiến lược phát triển kinh tế xã hội. Việc áp dụng công nghệ thông tin và truyền thông giúp nâng cấp toàn bộ hạ tầng giao thông truyền thống. Các lĩnh vực chủ chốt bao gồm đường bộ cao tốc, đường sắt tốc độ cao, cảng biển và hàng không. Trung Quốc đẩy mạnh đầu tư mạnh mẽ vào các công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo, cảm biến thông minh và mạng viễn thông thế hệ mới. Mục tiêu chính nhằm tạo ra một mạng lưới giao thông an toàn, thông suốt và tiết kiệm năng lượng. Các tập đoàn công nghệ lớn cùng phối hợp với chính phủ xây dựng những nền tảng điều hành thông minh. Mạng lưới này thu thập dữ liệu giao thông theo thời gian thực. Hệ thống xử lý thông tin nhanh chóng để đưa ra các phương án điều phối tối ưu. Nhờ đó, áp lực giao thông tại các siêu đô thị giảm rõ rệt. ITS Trung Quốc không chỉ giải quyết bài toán di chuyển mà còn thúc đẩy quá trình chuyển đổi số quốc gia.

1.1. Khái niệm và mục tiêu cốt lõi của ITS Trung Quốc

ITS Trung Quốc là hệ sinh thái kết hợp con người, phương tiện và mạng lưới đường bộ thông qua công nghệ số. Mục tiêu cốt lõi của hệ thống là nâng cao tính an toàn giao thông. Công nghệ hỗ trợ giảm thiểu va chạm và sự cố trên các tuyến huyết mạch. Hệ thống hướng đến việc tối ưu hóa hiệu suất vận chuyển hành khách và hàng hóa. Thời gian di chuyển của các phương tiện được rút ngắn đáng kể. Ngoài ra, ITS còn giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ các phương tiện cơ giới. Dự án góp phần xây dựng môi trường sống xanh và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân thành thị.

1.2. Quá trình hình thành và phát triển hạ tầng ITS

Trung Quốc bắt đầu nghiên cứu và thử nghiệm ITS từ những năm đầu thế kỷ 21. Quá trình phát triển trải qua nhiều giai đoạn chuyển giao công nghệ quan trọng. Ban đầu, các dự án tập trung vào hệ thống giám sát camera và đèn tín hiệu giao thông cơ bản. Sau đó, quốc gia này nhanh chóng ứng dụng điện toán đám mây và dữ liệu lớn vào quản lý. Đến nay, mạng lưới ITS đã phủ sóng rộng khắp các tuyến cao tốc và đại đô thị. Cơ sở hạ tầng hiện đại trở thành nền tảng vững chắc cho xe tự hành và giao thông kết nối. Sự đầu tư bài bản giúp Trung Quốc vươn lên nhóm dẫn đầu thế giới về công nghệ giao thông.

II. Thách thức đô thị hóa và bài toán giao thông tại Trung Quốc

Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống giao thông Trung Quốc. Hàng trăm triệu người di cư từ nông thôn ra thành thị khiến mật độ phương tiện tăng vọt. Tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng diễn ra thường xuyên tại các đô thị lớn. Ô nhiễm không khí do khí thải phương tiện cơ giới ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Tai nạn giao thông gia tăng gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Nhiều thành phố cổ đối mặt với bài toán bảo tồn kiến trúc lịch sử trong khi vẫn phải mở rộng hạ tầng. Quỹ đất nội đô hạn hẹp không cho phép xây dựng thêm nhiều tuyến đường mới. Phương thức điều hành thủ công bộc lộ rõ sự quá tải trước dòng phương tiện phức tạp. Yêu cầu cấp bách đặt ra là phải tìm kiếm giải pháp quản lý tự động, hiệu quả và bền vững. Công nghệ thông minh trở thành lựa chọn duy nhất để tái cấu trúc dòng chảy giao thông đô thị.

2.1. Áp lực quá tải dân số và ùn tắc giao thông đô thị

Sự bùng nổ dân số đô thị khiến số lượng phương tiện cá nhân tại các thành phố tăng theo cấp số nhân. Giờ cao điểm ghi nhận tình trạng kẹt xe kéo dài hàng giờ đồng hồ. Các nút giao trọng điểm thường xuyên rơi vào tình trạng tê liệt. Chi phí thời gian và nhiên liệu lãng phí gây tổn thất lớn cho nền kinh tế. Sự thiếu hụt dữ liệu giao thông thời gian thực khiến công tác điều phối gặp nhiều khó khăn. Lực lượng cảnh sát giao thông không thể túc trực xử lý tại mọi điểm nóng. Việc ứng dụng công nghệ tự động hóa trở thành nhu cầu sống còn để giải tỏa áp lực lưu thông.

2.2. Xung đột giữa bảo tồn di sản và hiện đại hóa hạ tầng

Nhiều đô thị lịch sử tại Trung Quốc sở hữu các bức tường thành và ngõ phố cổ chật hẹp. Việc mở rộng lòng đường hay phá dỡ công trình di sản là điều bất khả thi. Hạ tầng giao thông cũ kỹ không đáp ứng kịp lưu lượng xe ô tô ngày càng gia tăng. Xe cộ di chuyển khó khăn dẫn đến nguy cơ va chạm và làm hư hại cảnh quan văn hóa. Việc lắp đặt các thiết bị phần cứng cồng kềnh cũng ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị. Do đó, các nhà quản lý buộc phải áp dụng các giải pháp phần mềm thông minh để tối ưu luồng xe trên nền hạ tầng sẵn có.

III. Giải pháp công nghệ đột phá trong hệ thống ITS Trung Quốc

Trung Quốc triển khai đồng bộ nhiều giải pháp công nghệ cao nhằm nâng cấp hệ thống giao thông thông minh. Mạng viễn thông 5G tốc độ cao và độ trễ thấp được phủ sóng trên toàn bộ các tuyến đường trọng điểm. Trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích hình ảnh từ hàng triệu camera giao thông của các tập đoàn lớn như Hikvision hay Dahua. Dữ liệu hình ảnh hỗ trợ nhận diện biển số, đếm lưu lượng xe và phát hiện sự cố tự động. Hệ thống đèn tín hiệu thông minh tự điều chỉnh thời gian theo mật độ phương tiện thực tế. Trung Quốc đẩy mạnh thử nghiệm công nghệ xe tự hành V2X (Vehicle-to-Everything), cho phép phương tiện giao tiếp trực tiếp với mặt đường. Các thành phố như Hàng Châu triển khai mô hình 'Bộ não thành phố' (City Brain) để tự động điều phối xe cấp cứu và cứu hỏa. Nhờ đó, thời gian hành trình giảm mạnh và năng lực thông hành tại các giao lộ tăng rõ rệt.

3.1. Ứng dụng mạng 5G và mô hình phương tiện kết nối V2X

Công nghệ 5G đóng vai trò xương sống trong việc truyền tải dữ liệu tức thời giữa xe và hạ tầng đường bộ. Mô hình 'đường thông minh nói chuyện với xe' giúp các phương tiện tự hành nhận biết vật cản từ khoảng cách xa. Dự án xe buýt tự hành X-Bus liên tục gửi thông tin lên mạng lưới trung tâm để yêu cầu ưu tiên tín hiệu đèn xanh. Xe tự hành có thể vận hành an toàn mà không cần can thiệp liên tục từ tài xế. Mạng lưới liên lạc hai chiều này giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ tai nạn và tối ưu hóa lộ trình di chuyển công cộng.

3.2. Nền tảng điều hành AI và mô hình đô thị thông minh

Các thành phố tiên phong như Hàng Châu, Thâm Quyến và Thượng Hải đã tích hợp AI vào trung tâm điều hành giao thông. Thuật toán phân tích dữ liệu luồng xe theo thời gian thực để đưa ra phương án phân luồng chính xác. Hệ thống quản lý thông minh giúp tăng 10% lưu lượng phương tiện và giảm 12% thời gian di chuyển. Công nghệ nhận diện khuôn mặt và mã QR được áp dụng rộng rãi trên các phương tiện công cộng tại Ngân Xuyên. Nhờ AI, cơ quan quản lý phát hiện vi phạm giao thông và xử lý sự cố nhanh chóng mà không cần nhân lực can thiệp thủ công.

IV. Xu hướng tương lai và bài học ứng dụng ITS từ Trung Quốc

Hệ thống giao thông thông minh ITS Trung Quốc khẳng định vai trò quyết định trong việc xây dựng các đại đô thị phát triển bền vững. Sự kết hợp giữa chính sách nhất quán và tiềm lực công nghệ cao tạo ra những bước nhảy vọt thần tốc. Mô hình phát triển của Trung Quốc mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam. Việc ứng dụng ITS cần có lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ thu phí không dừng và kiểm soát tải trọng tự động trên cao tốc. Tiếp theo là triển khai trung tâm điều hành giao thông thông minh tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Đầu tư đồng bộ vào hạ tầng số và khung pháp lý hỗ trợ là yếu tố then chốt bảo đảm thành công. Việc chủ động nghiên cứu và tiếp thu công nghệ ITS sẽ nâng cao hiệu quả vận tải, giảm ùn tắc và thúc đẩy kinh tế phát triển.

4.1. Định hình tương lai giao thông xanh và tự động hóa

Xu hướng phát triển ITS trong tương lai tại Trung Quốc tập trung vào giao thông xanh và tự động hóa hoàn toàn. Phương tiện năng lượng mới kết hợp cùng mạng lưới trạm sạc thông minh được triển khai rộng khắp. Cảng container tự động 5G và đường sắt thông minh nâng cao hiệu suất logistics quốc tế. Các hệ thống điều khiển tối ưu hóa vận tốc nhằm cắt giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và hạn chế khí thải. Tự động hóa toàn diện giúp mạng lưới giao thông vận hành liền mạch, an toàn và thân thiện với môi trường tự nhiên.

4.2. Khả năng chuyển giao và ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam

Việt Nam có thể áp dụng các bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc để đẩy nhanh tiến độ hiện đại hóa giao thông. Quá trình bắt đầu bằng việc số hóa hạ tầng cao tốc và triển khai đồng bộ hệ thống thu phí tự động ETC. Các đô thị lớn cần xây dựng hệ thống giám sát camera AI và cảnh báo tắc đường tức thời. Việc hoàn thiện hệ thống bãi đỗ xe thông minh nhiều tầng sẽ giải quyết tình trạng thiếu không gian dừng đỗ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp công nghệ trong nước là động lực quan trọng để triển khai ITS thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/08/2026
Tiểu luận báo cáo đồ án viễn thông đề tài tìm hiểu về its trung quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG GIAO THÔNG THÔNG MINH 1. Lịch sử ra đời và phát triển ITS (Intelligent Transportation System) là khái niệm xuất phát từ Nhật Bản, bắt đầu từ những năm 1980. ITS được xúc tiến như một dự án quốc gia tại Nhật Bản. Từ năm 1993, Hội nghị ITS quốc tế được tổ chức hàng năm với sự tham gia của các chuyên gia về lĩnh vực giao thông vận tải đại diện cho các quốc gia và các hãng danh tiếng trên thế giới sản xuất vật liệu mới, thiết bị thông tin hiện đại, ô tô, tầu hỏa và các loại phương tiện giao thông khác.

Hội nghị ITS quốc tế lần thứ 13 được tổ chức tại London từ ngày 12/10/2006. Các chủ đề chính được thảo luận tại các hội thảo là an toàn giao thông, hạn chế ô nhiễm môi trường, chống ùn tắc giao thông, sản xuất các phương tiện giao thông thông minh, thiết bị an toàn giao thông. Qua đó có thể thấy: ITS đã khai thác khả năng công nghệ tiên tiến sẵn có của nhiều lĩnh vực nhằm cải thiện giao thông với các mức độ khác nhau. Chương trình ITS của một số nước được nghiên cứu và ứng dụng rất đa dạng, hiệu quả với các mức độ khác nhau.

Tùy theo đặc điểm của mỗi quốc gia mà tập trung vào các lĩnh vực chính sau đây: Hoàn thiện kết cấu hạ tầng đường bộ, xử lý khẩn cấp các sự cố giao thông; Hiện đại hóa các trạm thu phí tự động, trạm cân điện tử; Quản lý các đường trục giao thông chính; Hệ thống thông tin cho người tham gia giao thông; Phổ cập giao thông tiếp cận; Khai thác, điều hành hệ thống giao thông công cộng tiên tiến (xe buýt, đường sắt đô thị, trung tâm đèn đường tín hiệu); Cải thiện các vấn đề về thể chế, nguyên tắc giao thông tại các nút giao cắt; Nghiên cứu sản xuất phương tiện giao thông thông minh; ứng dụng công nghệ tin học, điện tử trong đào tạo, sát hạch và quản lý lái xe. Thời gian qua, tại một số nước châu Âu, châu Mỹ, châu Á, khu vực ASEAN và đặc biệt là thành phố Bangkok - Thailand thì việc triển khai ITS đã có những thành công nhất định góp phần giải quyết ách tắc giao thông đô thị nâng cao năng lực vận tải. Tại đó, người ta đã thành lập các cơ quan điều hành. Ví dụ ở Mỹ đã có một Văn phòng điều phối chung về chương trình ITS trực thuộc Cục Đường bộ Liên bang - Bộ GTVT.

Văn phòng này cấp kinh phí cho việc phát triển cơ sở dữ liệu để phân tích tổng hợp dữ liệu và đưa ra những công nghệ, ứng dụng 3 tối ưu cho ITS đó là: Thu thập dữ liệu đường bộ, điều kiện giao thông; Thu thập dữ liệu cho mạng lưới thông tin đối với các phương tiện tham gia giao thông; Phân tích cơ sở dữ liệu để tính toán, đầu tư cho ITS; Xác lập giải pháp hữu hiệu, an toàn cho người và các đối tượng tham gia giao thông. Ở Việt Nam chúng ta cũng đã từng bước tiếp cận, nghiên cứu, vận dụng ITS vào các lĩnh vực: Thu phí đường bộ; Kiểm soát tải trọng ô tô tải nặng; Sát hạch lái xe. Một loạt đề tài nghiên cứu khoa học đã được triển khai và thu được kết quả khả quan. Điển hình là hệ thống thiết bị thu phí đường bộ đã lắp đặt, thử nghiệm trên xa lộ An Sương-An Lạc; Thiết bị sát hạch lái xe tự động (chương trình KT-KT) đã thành công tại Phú Thọ, Bắc Ninh, Đà Nẵng và nhiều tỉnh thành trong cả nước.

Sắp tới đây, việc ứng dụng chu kỳ đèn tín hiệu giao thông theo đề tài: “Làn sóng xanh” nhằm điều tiết tối ưu đèn đường tín hiệu tại Thủ đô Hà Nội, TP.Hồ Chí Minh cũng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giao thông, hạn chế ùn tắc phương tiện đang lưu hành cũng sẽ được nghiên cứu triển khai. Qua đó thấy rằng: Hệ thống giao thông thông minh - ITS có một vị trí quan trọng trong sự nghiệp phát triển GTVT của mỗi quốc gia và đặc biệt là với tình trạng giao thông của Việt Nam hiện nay. Hội nghị ITS quốc tế lần thứ 14 sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh (Trung Quốc) năm 2007 và tiếp theo năm 2008 sẽ tổ chức tại New York (Hoa Kỳ). Các chủ đề chính được thảo luận tại hội thảo cũng vẫn là vấn đề an toàn, hạn chế ô nhiễm môi trường, chống ùn tắc giao thông, sản xuất các phương tiện giao thông thông minh song chắc chắn sẽ ở cấp độ công nghệ tiên tiến hơn.

Khái niệm hệ thống giao thông thông minh Hệ thống giao thông thông minh (ITS – Intellihent Transport System) là việc ứng dụng kỹ thuật công nghệ bao gồm các thiết bị cảm biến, điều khiển, điện tử, tin học và viễn thông với cơ sở hạ tầng giao thông để điều hành và quản lý hệ thống giao thông vận tải một cách hiệu quả, đảm bảo an toàn giao thông, giảm thời gian và chi phí đi lại, bảo vệ môi trường,… ITS là công nghệ mới phát triển trên thế giới, được sử dụng để giải quyết các vấn đề tồn tại của hệ thống giao thông đường bộ và cải thiện “dịch vụ giao thông” hiện tại. 4 ITS ra đời cho ta một cái nhìn rõ nét về tính hữu ích của những tiến bộ công nghệ thông tin, truyền thông công nghiệp, viễn thông trong việc liên kết con người, hệ thống giao thông và các phương tiện giao thông đang lưu thông trên đường thành một mạng lưới thông tin và viễn thông, cơ quan quản lí giao thông, góp phần giảm tai nạn, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường. Hệ thống giao thông thông minh ra đời, với sự tối ưu của các thiết bị truyền thông, công nghệ thông tin và viễn thông làm cho vai trò của con người trong việc điều hành giao thông giảm đi đáng kể mà vẫn đảm bảo tính an toàn. Các thành phần chính của hệ thống ITS bao gồm: con người, phương tiện tham gia giao thông và cơ sở hạ tầng giao thông.

Những thành phần này được liên kết chặt chẽ với nhau để đạt được các mục tiêu: + Quản lí khai thác hạ tầng giao thông một cách hiệu quả: giảm ùn tắc, tiết kiệm chi phí đi lại, tạo điều kiện tối đa cho việc đi lại và vận chuyển, cung cấp thông tin giao thông chính xác, khai thác tối ưu hạ tầng giao thông hiện tại… + Bảo đảm an toàn khi tham gia giao thông, xây dựng văn hóa giao thông, giảm thiểu tại nạn. + Nâng cao quản lý: Thông tin được chia sẻ chính xác và nhanh chóng giữa các ban ngành, tăng khả năng phối hợp liên ngành trong xử lí các vấn đề, cung cấp thông tin cho việc xây dựng chính sách,… + Thân thiện với môi trường: Giảm thiểu khí thải ra môi trường, giảm thiểu tiếng ồn. ITS bao gồm việc các cảm biến được găn trên đường để thu thập thông tin về luồng giao thông, khí hậu, thời tiết,…các thông tin này được hệ thống phân tích và xử lý sau đó truyền tới người tham gia giao thông để có thể lựa chọn được giải pháp lưu thông tối ứu nhất. ITS là hệ thống bao gồm các phương tiện truyền hình, nối mạng quản lý toàn quốc.

Dựa vào các camera giao thông, hệ thống trung tâm quản lý thiết bị ngoại vi (camera, biển báo điện tử,…), công nghệ thông tin đem lại hiệu quả rất lớn trong việc 5 quản lý giao thông đô thị. Nhà quản lý chỉ cần ngồi một chỗ là có thể có được thông tin bao quát hệ thống giao thông toàn quốc. Ứng dụng công nghệ thông tin trong giao thông là xu thể chung của thế giới, nên việc nghiên cứu phát triển thêm hệ thống giao thông thông minh là nhu cầu rất bức thiết. Mục tiêu của hệ thống giao thông thông minh Hệ thống giao thông thông minh (ITS) bao gồm con người, phương tiện tham gia giao thông, cơ sở hạ tầng giao thông.

Các thành phần được liên kết chặt chẽ với nhau nhằm bảo đảm cho hệ thống giao thông đạt các mục tiêu sau: + Giúp hoàn thiện kết cấu hạ tầng đường bộ và xử lý khẩn cấp các sự cố giao thông. + Hiện đại hoá các trạm thu phí tự động và trạm cân điện tử… + Giảm tai nạn, ùn tắc giao thông và giảm ô nhiễm môi trường… + Tiết kiệm thời gian, tiền bạc và nhiên liệu, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa. + Quản lý các đường trục giao thông chính, điều tiết việc đi lại của phương tiện trên đường bằng biển báo điện tử. + Tạo ra hệ thống thông tin cho người đi đường, phổ cập văn hoá giao thông và hỗ trợ quá trình khai thác, điều hành hệ thống giao thông công cộng, chống kẹt xe.

+ Góp phần trong việc sản xuất các phương tiện thông minh, nâng cao hiệu quả của thiết bị an toàn giao thông. Đặc điểm và vai trò Đặc điểm của hệ thông giao thông thông minh: + Hệ thống giao thông thông minh là một trong những hệ thống mới được áp dụng và có ứng dụng khoa học công nghệ vào đó. Do đó, có thể thấy được tính đa dạng và mức độ ứng dụng của hệ thống giao thông thông minh là khá cao. Hệ thống giao 6 thông thông minh đa dạng về công nghệ được áp dụng, từ các hệ thống quản lý cơ bản như định vị ô tô; hệ thống điều khiển tín hiệu giao thông; hệ thống quản lý container; dấu hiệu thông báo biến; nhận dạng biển số tự động hoặc camera tốc độ để giám sát các ứng dụng, chẳng hạn như hệ thống camera quan sát an ninh, và hệ thống phát hiện sự cố tự động hoặc hệ thống phát hiện phương tiện đang dừng; đến các ứng dụng tiên tiến hơn tích hợp dữ liệu trực tiếp và phản hồi từ một số nguồn khác, chẳng hạn như hệ thống thông tin và hướng dẫn đỗ xe; thông tin thời tiết; hệ thống khử băng cầu (US deicing); và những thứ tương tự.

+ Hệ thống giao thông thông minh liên quan đến việc giám sát các tuyến đường, đây là một ưu tiên của an ninh nội địa. Bởi lẽ, phần lớn cơ sở hạ tầng và quy hoạch liên quan đến hệ thống giao thông thông minh sẽ đi đôi với nhu cầu về hệ thống an ninh nội địa. ( Ở các nước đang phát triển, việc di cư từ các môi trường sống nông thôn đến các môi trường đô thị hóa đã tiến triển khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Hà Lãnh Thanh Phong, Nguyễn Hữu Thọ, Nguyễn Trần Thắng, Hàn Minh Sáng, Nguyễn Minh Quân, Nguyễn Cao Sơn (2022), Tìm hiểu về ITS Trung Quốc, Báo cáo đồ án, Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, Hà Nội.
APA 7
Hà, L. T. P., Nguyễn, H. T., Nguyễn, T. T., Sáng, H. M., Nguyễn, M. Q., & Nguyễn, C. S. (2022). Tìm hiểu về ITS Trung Quốc [Báo cáo đồ án, Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/tieu-luan-bao-cao-do-an-vien-thong-de-tai-tim-hieu-ve-its-trung-quoc/9646387875
IEEE
L. T. P. Hà, H. T. Nguyễn, T. T. Nguyễn, H. M. Sáng, M. Q. Nguyễn, and C. S. Nguyễn, "Tìm hiểu về ITS Trung Quốc," Báo cáo đồ án, Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, Hà Nội, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/tieu-luan-bao-cao-do-an-vien-thong-de-tai-tim-hieu-ve-its-trung-quoc/9646387875

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác