Đồ án khai thác kỹ thuật hệ thống lái trên xe Kia Cerato - ĐH Công Nghệ GTVT

Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và quy trình khai thác hệ thống lái trên xe Kia Cerato. Hướng dẫn bảo dưỡng, chẩn đoán hư hỏng chi tiết.

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

2021

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống lái trên xe Kia Cerato

Hệ thống lái trên ô tô đóng vai trò quyết định đến quỹ đạo di chuyển và mức độ an toàn của phương tiện. Trên dòng xe Kia Cerato, hệ thống lái trợ lực điện MDPS được trang bị để tối ưu hóa khả năng điều khiển. Cơ cấu này thay thế hệ thống thủy lực truyền thống bằng mô tơ điện tích hợp trên trục lái. Thiết kế này giúp cắt giảm trọng lượng, tiết kiệm nhiên liệu và tăng không gian khoang máy. Nguyên lý vận hành dựa trên tín hiệu từ cảm biến góc lái, cảm biến mô men xoắn và vận tốc xe gửi về ECU. ECU tính toán và cung cấp dòng điện chính xác cho mô tơ. Khi xe chạy chậm hoặc đỗ xe, lực trợ lực tăng cao giúp đánh lái nhẹ nhàng. Khi chạy nhanh, trợ lực giảm dần tạo cảm giác lái đầm chắc và chính xác. Khai thác hợp lý giúp duy trì tính năng kỹ thuật và độ bền vững của xe.

1.1. Cấu tạo cơ cấu lái bánh răng thanh răng

Cơ cấu lái trên xe Kia Cerato sử dụng dạng bánh răng - thanh răng kết hợp mô tơ trợ lực gắn trên trục lái (C-EPS). Trục lái nhận mô men từ vô lăng và truyền tới bánh răng chủ động. Bánh răng này ăn khớp trực tiếp với thanh răng đặt ngang để đẩy các đòn kéo và quay ngõng trục bánh xe dẫn hướng. Cấu trúc này có ưu điểm kết cấu gọn gàng, độ rơ cơ khí nhỏ và tỷ số truyền ổn định. Thanh răng được chế tạo từ thép hợp kim chịu lực cao, bề mặt răng được tôi cứng nhằm chống mài mòn trong điều kiện làm việc liên tục. Các khớp rotuyn lái trong và rotuyn lái ngoài liên kết thanh răng với cụm bánh xe, tạo chuyển động quay êm ái và bù trừ dao động từ mặt đường lên hệ thống lái.

1.2. Đặc điểm bộ trợ lực điện MDPS trên Kia Cerato

Cụm trợ lực điện MDPS trên Kia Cerato gồm mô tơ điện một chiều không chổi than, cụm giảm tốc trục vít bánh vít và hộp điều khiển ECU. Cảm biến mô men và góc lái được đặt đồng trục lái để đo biến dạng của thanh xoắn khi người điều khiển tác động lên vành tay lái. Tín hiệu điện áp từ cảm biến lập tức truyền về ECU EPS. Bộ điều khiển xử lý thuật toán kết hợp với tín hiệu vận tốc xe từ mạng CAN Bus. Mô tơ trợ lực truyền mô men hỗ trợ qua bộ giảm tốc bánh vít để hỗ trợ xoay trục lái. Thiết bị chỉ tiêu thụ điện năng khi thực hiện đánh lái, giúp tối ưu hiệu suất năng lượng của động cơ đốt trong trên xe.

II. Phân tích hư hỏng hệ thống lái xe Kia Cerato

Trong quá trình vận hành, hệ thống lái trên xe Kia Cerato chịu tác động liên tục từ tải trọng động và điều kiện địa hình phức tạp. Những yếu tố này dẫn đến các hiện tượng xuống cấp cơ khí cũng như lỗi mạch điều khiển điện tử. Hiện tượng phổ biến nhất là tay lái bị rung lắc, phát ra tiếng kêu lục cục khi đi qua gờ giảm tốc hoặc đánh lái nguội. Nguyên nhân cơ bản bắt nguồn từ sự mài mòn khớp hoa khế giảm chấn bên trong cụm mô tơ MDPS hoặc rơ lỏng khớp rotuyn lái. Bên cạnh lỗi cơ khí, cụm trợ lực điện tử cũng có thể phát sinh sai lệch sau thời gian dài sử dụng. Cảm biến mô men lái bị lệch điểm 0 khiến trợ lực hai bên trái phải không đồng đều. Hiện tượng xe bị nhao lái hoặc tự động kéo lệch sang một bên gây mất cân bằng động lực học. Ngoài ra, độ ẩm và bụi bẩn xâm nhập có thể làm hỏng tiếp điểm giắc nối hoặc chập mạch điều khiển ECU. Việc nhận diện đúng triệu chứng hư hỏng giúp ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng, bảo vệ an toàn cho phương tiện và người tham gia giao thông.

2.1. Hư hỏng cơ khí và mài mòn chi tiết chuyển động

Sự xuống cấp cơ học của hệ thống lái Kia Cerato tập trung chủ yếu ở đệm giảm chấn cao su hoa khế trong mô tơ trợ lực, thanh răng và các đầu rotuyn. Đệm cao su sau thời gian làm việc chịu nhiệt và lực xoắn dễ bị giòn vỡ, tạo khe hở va đập gây tiếng gõ khó chịu dưới vô lăng. Cặp bánh răng - thanh răng khi thiếu mỡ bôi trơn hoặc rách chụp bụi sẽ bị cát bụi mài mòn rãnh răng, dẫn đến độ rơ vành tay lái vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Khớp cầu rotuyn lái trong và ngoài bị rơ lỏng làm sai lệch góc đặt bánh xe, khiến lốp mòn không đều và xe bị rung giật khi di chuyển ở tốc độ cao.

2.2. Lỗi hệ thống điều khiển điện tử và cảm biến lái

Phần điện tử của hệ thống MDPS thường gặp sự cố sai lệch tín hiệu cảm biến góc lái và cảm biến mô men xoắn. Lỗi này làm mất chuẩn điểm 0 khiến ECU không tính toán chính xác dòng điện cấp cho mô tơ, gây hiện tượng nặng lái cục bộ hoặc trợ lực bất thường. Khi tín hiệu đường truyền CAN Bus từ cảm biến tốc độ bánh xe (ABS) bị gián đoạn, ECU lái sẽ chuyển sang chế độ dự phòng an toàn (Fail-safe) và kích hoạt đèn cảnh báo EPS trên bảng đồng hồ. Chế độ này ngắt hoàn toàn trợ lực điện, biến hệ thống lái thành dạng cơ khí thuần túy và làm tăng đáng kể lực đánh lái tay.

III. Giải pháp khai thác kỹ thuật hệ thống lái Kia Cerato

Khai thác kỹ thuật hiệu quả đòi hỏi việc áp dụng các phương pháp chẩn đoán hiện đại kết hợp quy trình bảo dưỡng cơ học định kỳ. Thiết bị chẩn đoán chuyên dụng như Hi-Scan Pro hoặc các máy quét OBD-II chuẩn đoán mã lỗi DTC giúp kỹ thuật viên xác định chính xác vị trí hư hỏng trong mạch điều khiển. Quy trình sửa chữa cần tuân thủ nghiêm ngặt theo tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất Kia Motors. Khi thay thế các chi tiết cơ khí như đệm cao su hoa khế, thanh răng hay rotuyn, cần sử dụng phụ tùng chính hãng và bôi trơn bằng mỡ chuyên dụng có độ bền nhiệt cao. Sau khi can thiệp phần cứng hoặc thay thế hộp ECU, công đoạn hiệu chuẩn điểm 0 cho cảm biến mô men và góc lái là bắt buộc. Việc cân chỉnh góc đặt bánh xe dẫn hướng bằng hệ thống đo 3D cũng đóng vai trò quyết định giúp triệt tiêu hiện tượng nhao lái và mòn lốp lệch. Kiểm tra bảo dưỡng thường xuyên giữ cho hệ thống luôn hoạt động ổn định, đảm bảo tính năng tùy động tối ưu.

3.1. Quy trình chẩn đoán lỗi bằng máy quét chuyên dụng

Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng việc kết nối máy quét chuyên dụng vào cổng giao tiếp OBD-II DLC3 trên xe Kia Cerato. Kỹ thuật viên truy cập phân hệ Chassis/MDPS để đọc các mã lỗi chẩn đoán (DTC) lưu trữ trong bộ nhớ ECU. Dữ liệu thời gian thực (Data List) hiển thị các thông số như điện áp cảm biến mô men, dòng điện mô tơ trợ lực và góc quay vô lăng. Dựa vào mã lỗi đặc trưng như C1515/15 liên quan đến hiệu chuẩn cảm biến, kỹ thuật viên thực hiện các phép đo kiểm tra điện trở thông mạch trên đường dây. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian khoanh vùng sự cố và loại trừ sai sót chủ quan trong chẩn đoán.

3.2. Phương pháp hiệu chuẩn cảm biến mô men và góc lái

Sau khi sửa chữa cụm trục lái hoặc thay mới ECU, quy trình cài đặt điểm chuẩn 0 (Zero-point calibration) cho cảm biến mô men là yêu cầu bắt buộc. Xe được đặt trên bề mặt phẳng, vô lăng và bánh xe dẫn hướng căn chỉnh thẳng tuyệt đối. Kỹ thuật viên sử dụng máy chẩn đoán hoặc thiết bị nối tắt chân tín hiệu chuyên dụng (SST 09843-18040) tại giắc DLC3. Trong quá trình kích hoạt chương trình hiệu chuẩn, nghiêm cấm mọi tác động ngoại lực làm dịch chuyển vành lái. Quá trình hoàn tất khi đèn báo EPS trên táp lô nhấp nháy đúng tần số tiêu chuẩn và hệ thống không còn lưu mã lỗi DTC trong bộ nhớ.

IV. Kết luận và ứng dụng khai thác hệ thống lái Kia Cerato

Nghiên cứu khai thác kỹ thuật hệ thống lái trợ lực điện trên xe Kia Cerato mang lại cơ sở lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho công tác bảo trì ô tô. Hệ thống MDPS với cơ cấu bánh răng - thanh răng chứng minh tính ưu việt vượt trội về hiệu suất năng lượng, độ nhạy điều khiển và khả năng tích hợp các công nghệ an toàn chủ động. Việc nắm vững sơ đồ kết cấu, nguyên lý làm việc và các mã lỗi thường gặp giúp tối ưu hóa thời gian sửa chữa tại xưởng dịch vụ. Đối với các đơn vị vận tải và chủ phương tiện, việc tuân thủ lịch trình kiểm tra định kỳ giúp giảm thiểu đáng kể chi phí khắc phục sự cố hỏng hóc nặng. Đồng thời, kỹ năng sử dụng thiết bị chẩn đoán hiện đại và thực hiện cân chỉnh chuẩn xác giúp phương tiện luôn duy trì chất lượng vận hành an toàn cao nhất trên mọi dải tốc độ. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu nâng cao về tích hợp hệ thống hỗ trợ giữ làn và tự động đánh lái thông minh trên các dòng xe hiện đại tiếp theo.

4.1. Ứng dụng thực tế trong bảo dưỡng và sửa chữa ô tô

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trực tiếp vào quy trình tiếp nhận, kiểm tra và đại tu hệ thống lái tại các garage và trung tâm dịch vụ kỹ thuật. Kỹ thuật viên có thể lập bảng quy trình chuẩn để tháo lắp cụm trục lái MDPS, thay thế đệm hoa khế giảm chấn và căn chỉnh rotuyn đúng lực siết quy định. Việc chuẩn hóa quy trình kiểm tra mã lỗi và hiệu chỉnh cảm biến bằng thiết bị điện tử giúp nâng cao độ chính xác, hạn chế tình trạng sửa chữa mò mẫm. Ứng dụng này trực tiếp gia tăng độ tin cậy và sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ bảo dưỡng xe.

4.2. Khuyến nghị vận hành an toàn cho dòng xe Kia Cerato

Để kéo dài tuổi thọ hệ thống lái trợ lực điện Kia Cerato, người lái xe cần tránh thói quen đánh hết lái và ghì chặt vô lăng quá lâu ở vị trí kịch lái. Thao tác này khiến dòng điện qua mô tơ tăng vọt, gây phát nhiệt quá mức cho ECU điều khiển. Hạn chế đánh lái chết khi xe đang dừng đỗ hoàn toàn nhằm giảm tải ma sát lên cơ cấu bánh răng và lốp xe. Định kỳ kiểm tra tình trạng chụp bụi cao su thước lái để ngăn nước và bùn đất phá hủy cơ cấu truyền động. Khi phát hiện đèn cảnh báo EPS hoặc vô lăng có tiếng kêu lạ, cần đưa xe đến trung tâm kiểm tra ngay.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/08/2026
Khai thác hệ thống lái trên xe kia cerato

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LÁI 1.1 Công dụng, yêu cầu, phân loại 1. Công dụng - Hệ thống lái của ôtô dùng để thay đổi hướng chuyển động của ôtô nhờ quay vòng các bánh xe dẫn hướng cũng như để giữ phương chuyển động thẳng hay chuyển động quay vòng của ôtô khi cần thiết. - Việc điều khiển hướng chuyển động của xe được thực hiện nhờ vô lăng (vành lái), trục lái (truyền chuyển động quay từ vô lăng tới cơ cấu lái), cơ cấu lái (tăng lực quay của vô lăng để truyền mômen lớn hơn tới các thanh dẫn động lái), và các thanh dẫn động lái (truyền chuyển động từ cơ cấu lái đến các bánh xe dẫn hướng). Yêu cầu An toàn chuyển động trong giao thông vận tải bằng ôtô là chỉ tiêu hàng đầu trong việc đánh giá chất lượng thiết kế và sử dụng phương tiện này.

Một trong các hệ thống quyết định đến tính an toàn và ổn định chuyển động của ôtô là hệ thống lái. Để giảm nhẹ lao động cho người lái cũng như tăng thêm độ an toàn cho ôtô, ngày nay trên ôtô thường sử dụng cường hoá lái. Để đảm bảo tính êm dịu chuyển động trên mọi loại đường từ giải tốc độ thấp tới giải tốc độ cao, hệ thống lái cần đảm bảo các yêu cầu sau: Đảm bảo được động học quay vòng: các bánh xe lăn không trượt. Đảm bảo dễ dàng điều khiển, nhanh chóng và an toàn.

Các cơ cấu điều khiển bánh xe dẫn hướng và quan hệ hình học của hệ thống lái phải đảm bảo không gây lên các dao động và va đập trong hệ thống lái.Trục lái kết hợp với cơ cấu hấp thụ va đập, cơ cấu này hấp thụ lực dọc trục tác dụng lên người lái khi có tai nạn. Trục lái được gắn lên thân xe qua một giá đỡ dễ vỡ để trục lái đễ dàng tụt xuống khi có va đập. Đảm bảo ổn định bánh xe dẫn hướng: các bánh xe dẫn hướng sau khi thực hiện quay vòng cần có khả năng tự động quay về trạng thái chuyển động thẳng hoặc là để quay bánh xe về trạng thái chuyển động thẳng chỉ cần đặt lực trên vành lái nhỏ hơn khi xe đi đường vòng.’ SVTH: TRẦN ĐẠT HẢI 3 LỚP: 67DCOT11 lOMoARcPSD|10162138 KHAI THÁC HỆ THỐNG LÁI TRÊN XE KIA CERATO Đảm bảo khả năng quay vòng hẹp dễ dàng: Khi xe quay vòng trên đường hẹp, đường gấp khúc, hệ thống lái có thể quay ngặt các bánh xe trước một cách dễ dàng. Quay vòng ngặt là trạng thái quay vòng với thời gian quay vòng ngắn và bán kính quay vòng nhỏ.

Đảm bảo lực lái thích hợp: Lực người lái đặt lên vành lái khi quay vòng phải nhỏ, lực lái cần thiết sẽ lớn khi xe đứng yên và sẽ giảm khi tốc độ xe tăng. Vì vậy cần phải đảm bảo lực lái nhỏ nhưng vẫn gây được cảm giác về trạng thái mặt đường. Hệ thống lái không được có độ dơ lớn: Với xe có vận tốc lớn nhất trên 100Km/h, thì độ dơ vành lái không vượt quá 100, với xe có vận tốc lớn nhất từ 25 km/h đến 100km/h thì độ dơ vành lái không vượt quá 200. Đảm bảo khả năng an toàn bị động của xe, không gây tổn thương cho người lái khi xảy ra tai nạn.

Đảm bảo hiệu suất thuận phải lớn hơn hiệu suất nghịch để giảm tác động từ mặt đường qua kết cấu lái lên vô lăng. Đảm bảo tỷ lệ thuận giữa góc quay vô lăng với góc quay bánh xe dẫn hướng. Không đòi hỏi người lái xe một cường độ lao động quá lớn khi điều khiển ôtô. Độ tin cậy cao, dễ lắp ráp, điều chỉnh, bảo dưỡng và sửa chữa.

Phân loại  Theo cách bố trí vành tay lái - Hệ thống lái với vành tay lái bố trí bên trái; - Hệ thống lái với vành tay lái bố trí bên phải.  Theo số lượng cầu phân loại - Hệ thống lái với các bánh dẫn hướng ở cầu trước; - Hệ thống lái với các bánh dẫn hướng ở cầu sau; - Hệ thống lái với các bánh dẫn hướng ở tất cả các cầu.  Theo kết cấu của cơ cấu lái - Cơ cấu lái loại trục vít- bánh vít; - Cơ cấu lái loại trục vít- cung răng; - Cơ cấu lái loại trục vít- con lăn; - Cơ cấu lái loại trục vít chốt quay; - Cơ cấu lái loại liên hợp (gồm trục vít, ê cu, cung răng); SVTH: TRẦN ĐẠT HẢI 4 LỚP: 67DCOT11 lOMoARcPSD|10162138 KHAI THÁC HỆ THỐNG LÁI TRÊN XE KIA CERATO - Cơ cấu lái loại bánh răng trụ - thanh răng.  Theo kết cấu và nguyên lý làm việc của trợ lực - Hệ thống lái có trợ lực thủy lực; - Hệ thống lái có trợ lực khí nén; - Hệ thống lái có trợ lực điện.

Một số loại cơ cấu lái điển hình 1. Ttrục vít – cung răng Hình 1.Cơ cấu lái trục vít - cung răng Tỷ số truyền của cơ cấu lái trục vít – cung răng không đổi và được xác định theo công thức. = Ro – Bán kính vòng lăn của cung răng t – Bước trục vít SVTH: TRẦN ĐẠT HẢI 5 LỚP: 67DCOT11 lOMoARcPSD|10162138 KHAI THÁC HỆ THỐNG LÁI TRÊN XE KIA CERATO Z1 – SỐ mối ren trục vít - Ưu điểm: + Cơ cấu lái trục vít cung răng có ưu điểm là giảm được trọng lượng và kích thước so với loại trục vít bánh răng. Do ăn khớp trên toàn bộ chiều dài của cung răng nên áp suất trên răng bé, giảm được ứng suất tiếp xúc và hao mòn.

+ Tuy nhiên loại này có nhược điểm là có hiệu suất thấp. Trong đó: + r0 - bán kính vòng tròn cơ sở của cung răng.Tỷ số truyền của cơ cấu lái loại này có giá trị không đổi. Hiệu suất thuận khoảng 0,5 còn hiệu suất nghịch khoảng 0,4. Cơ cấu lái loại này có thể dùng trên các loại ôtô khác nhau.

Trục vít – con lăn Hình 1. Cơ cấu lái trục vít globoit - con lăn hai vành 1- Trục đòn quay đứng ; 2, 6- Đệm điều chỉnh; 3- Nắp trên; 4- Vít điều chỉnh; 5- Trục vít; 7 – Con lăn; 8- Trục con lăn Ưu điểm: SVTH: TRẦN ĐẠT HẢI 6 LỚP: 67DCOT11 lOMoARcPSD|10162138 KHAI THÁC HỆ THỐNG LÁI TRÊN XE KIA CERATO + Nhờ trục vít có dạng glô-bô-it cho nên tuy chiều dài trục vít không lớn nhưng sự tiếp xúc các răng ăn khớp được lâu hơn và trên diện rộng hơn, nghĩa là giảm được áp suất riêng và tăng độ chống mài mòn. + Tải trọng tác dụng lên chi tiết tiếp xúc được phân tán tùy theo cỡ ôtô mà làm con lăn có hai đến bốn vòng ren. + Mất mát do ma sát ít hơn nhờ thay được ma sát trượt bằng ma sát lăn.

+ Có khả năng điều chỉnh khe hở ăn khớp giữa các bánh răng. Đường trục của con lăn nằm lệch với đường trục của trục vít một đoạn  = 5  7mm, điều này cho phép triệt tiêu sự ăn mòn khi ăn khớp bằng cách điều chỉnh trong quá trình sử dụng. Tỷ số truyền cơ cấu lái trục vít con lăn xác định tại vị trí trung gian xác định theo 2.r2 ic  công thức: t.z1 Trong đó: + r2 - bán kính vòng tròn ban đầu của hình glô-bô-it của trục vít. + t - bước của trục vít.

+ z1 - số đường ren của truc vít. Hiệu suất thuận th = 0,65, hiệu suất nghịch ng = 0,5. Trục vít – chốt quay Hình 1. Cơ cấu lái trục vít – chốt quay SVTH: TRẦN ĐẠT HẢI 7 LỚP: 67DCOT11 lOMoARcPSD|10162138 KHAI THÁC HỆ THỐNG LÁI TRÊN XE KIA CERATO Cơ cấu lái loại này gồm hai loại: -Cơ cấu lái trục vít và một chốt quay.

-Cơ cấu lái trục vít và hai chốt quay. Ưu điểm: Cơ cấu lái loại trục vít chốt quay có thể thay đổi tỷ số truyền theo yêu cầu cho trước. Tùy theo điều kiện cho trước khi chế tạo khi chế tạo trục vít ta có thể có loại cơ cấu lái chốt quay với tỷ số truyền không đổi, tăng hoặc giảm khi quay vành lái ra khỏi vị trí trung gian. Khi gắn chặt chốt hay ngỗng vào đòn quay giữa ngỗng và trục vít hay đòn quay và trục vít phát sinh ma sát trượt.

Để tăng hiệu suất của cơ cấu lái và giảm độ mòn của trục vít và chốt quay thì chốt được đặt trong ổ bi. Nếu bước của trục vít không đổi thì tỷ số truyền được xác định theo công thức: 2.Cos t Trong đó: + góc quay của đòn quay đứng. Hiệu suất thuận và hiệu suất nghịch của cơ cấu lái này vào khoảng 0,7. Cơ cấu lái này được dùng trước hết ở hệ thống lái không có cường hoá nó được dùng chủ yếu cho ôtô tải và ôtô khách.

Loại cơ cấu lái trục vít chốt quay với một chốt quay ngày càng ít được sử dụng vì áp suất riêng giữa chốt và trục vít lớn, chốt mòn nhanh, bản thân chốt có độ chịu mài mòn kém. Để điều chỉnh khe hở giữa chốt và trục vít bằng cách dịch chuyển trục quay đứng theo chiều trục, ngoài ra còn phải điều chỉnh khoảng hở của trục lái. Bánh răng – thanh răng SVTH: TRẦN ĐẠT HẢI 8 LỚP: 67DCOT11 lOMoARcPSD|10162138 KHAI THÁC HỆ THỐNG LÁI TRÊN XE KIA CERATO Hình 1. Cơ cấu lái bánh răng – bán răng thanh răng 1 - Lỗ ren; 2 - Bánh răng; 3 – Thanh răng ; 4 – Bu lông hãm 5- Đại ốc điều chỉnh khe hở bánh răng; 6 – Lò xo; 7 – Dẫn hướng thanh răng Bánh răng có thể chế tạo bằng răng thẳng hoặc răng nghiêng.

Để đảm bảo ăn khớp không khe hở bánh răng được ép đến thanh răng bằng lò xo. Ưu điểm : + Có tỷ số truyền nhỏ dẫn đến độ nhạy cao. Vì vậy được sử dụng trong các loại xe đua, xe du lịch, xe thể thao ; + Có độ nhạy cao vì ăn khớp giữa các răng là trực tiếp; +Sức cản trượt, cản lăn nhỏ và truyền mô men rất tốt nên tay lái nhẹ; + Hiệu suất cao; + Kết cấu gọn, đơn giản, dễ chế tạo; + Hiệu suất thuận bằng hiệu suất nghịc : 0,9 ; Nhược điểm : + Lực điều khiển tăng; + Không sự dụng được với hệ thống treo phụ thuộc; + Tăng va đập từ mặt đường lên vô lăng; 1. Cơ cấu lái loại liên hợp Loại cơ cấu lái này gần đây được sử dụng rộng rãi trên các loại ôtô tải GMC, không có cường hoá thuỷ lực và trên ôtô ZIN - 130, ZIN - 131 với cường hoá thuỷ lực.

Cơ cấu lái loại liên hợp hay dùng nhất là loại trục vít - êcu - cung răng. Sự nối tiếp giữa trục vít và êcu bằng dãy bi nằm theo rãnh của trục vít. Nhờ có dãy bi mà trục vít ăn khớp với êcu theo kiểu ma sát lăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Đạt Hải (2021), Khai thác hệ thống lái trên xe Kia Cerato, Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, Vĩnh Yên.
APA 7
Trần, Đ. H. (2021). Khai thác hệ thống lái trên xe Kia Cerato [Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/khai-thac-he-thong-lai-tren-xe-kia-cerato/9387634675
IEEE
Đ. H. Trần, "Khai thác hệ thống lái trên xe Kia Cerato," Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, Vĩnh Yên, 2021. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/khai-thac-he-thong-lai-tren-xe-kia-cerato/9387634675

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác