Đồ án: Tính toán và thiết kế ly hợp xe ô tô (Cao Thắng)

Đồ án tính toán ôtô: Thiết kế ly hợp xe ôtô chi tiết. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành kỹ thuật ôtô, giúp nắm vững kiến thức chuyên môn.

Chuyên ngành

Cơ Khí Động Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2019

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LY HỢP

1.1. Theo phương pháp truyền momen

1.2. Theo trạng thái làm việc của ly hợp

1.3. Theo phương sinh lực ép trên đĩa ép

1.4. Theo phương pháp dẫn động

1.5. Yêu cầu của ly hợp

1.6. Đặc điểm cấu tạo của bộ ly hợp

1.7. Nguyên lý làm việc của ly hợp

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN LY HỢP

2.1. Thông số ban đầu

2.2. Momen ma sát của ly hợp cần truyền

2.3. Chọn đường kính ngoài, trong và bề dày của tấm ma sát

2.4. Lực ép cần thiết lên các đĩa ma sát để truyền momen

2.5. Hành trình của đĩa ép

2.6. Kiểm tra ly hợp theo công trượt

2.7. Kiểm tra độ tăng nhiệt độ của ly hợp

2.8. Tính toán các chi tiết chính của ly hợp

2.8.1. Lò xo ép của ly hợp

2.9. Trục ly hợp

2.10. Đòn mở ly hợp

2.11. Thiết kế cơ cấu điều khiển ly hợp

2.12. Lựa chọn cơ cấu điều khiển

2.13. Tính toán cơ cấu điều khiển

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Đồ án Tổng quan về Ly Hợp Ô Tô Cấu tạo và Nguyên lý

Ly hợp ô tô đóng vai trò then chốt trong hệ thống truyền động, thực hiện việc nối và ngắt kết nối giữa động cơ và hộp số. Chức năng chính của ly hợp ô tô bao gồm: truyền mô-men xoắn từ động cơ đến hệ thống truyền lực khi xe di chuyển, ngắt kết nối động cơ khi cần chuyển số, và bảo vệ hệ thống truyền lực khỏi quá tải. Nếu bộ ly hợp ô tô không thể ngắt truyền động khi gài số, việc gài số sẽ trở nên khó khăn, thậm chí gây hư hỏng hộp số. Có nhiều loại ly hợp ô tô khác nhau, phân loại theo phương pháp truyền mô-men (ma sát, thủy lực, điện từ), trạng thái làm việc (thường đóng, thường mở), phương pháp sinh lực ép (lò xo, ly tâm) và phương pháp dẫn động (cơ khí, thủy lực). Một ly hợp tốt cần đáp ứng các yêu cầu: truyền hết mô-men của động cơ, đóng mở êm dịu và dứt khoát, mô-men quán tính nhỏ, điều khiển dễ dàng, thoát nhiệt tốt, và kết cấu đơn giản. Theo tài liệu gốc, “khi đóng ly hợp phải êm dịu để giảm tải trọng va đập sinh ra trong các răng của hộp số khi khởi hành ô tô và khi sang số lúc ô tô đang chuyển động”.

Việc nghiên cứu cấu tạo ly hợp ô tô và nguyên lý làm việc không chỉ giúp sinh viên ngành động lực hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của xe, mà còn là nền tảng để thiết kế và cải tiến các hệ thống truyền động hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ nguyên lý làm việc ly hợp ô tô giúp người dùng vận hành xe một cách hiệu quả và kéo dài tuổi thọ của các chi tiết.

1.1. Phân loại Ly Hợp Ô Tô Các loại và đặc điểm riêng

Ly hợp được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Ly hợp ma sát truyền mô-men qua bề mặt ma sát, được sử dụng rộng rãi do tính đơn giản. Ly hợp thủy lực sử dụng năng lượng chất lỏng, mang lại sự êm ái nhưng phức tạp hơn. Ly hợp điện từ dùng trường nam châm điện, phù hợp cho các hệ thống điều khiển tự động. Ly hợp thường đóng luôn kết nối động cơ và hệ thống truyền lực, trong khi ly hợp thường mở thì ngược lại. Lực ép có thể được tạo ra bằng lò xo ép ly hợp, lực ly tâm, hoặc kết hợp cả hai. Dẫn động có thể là cơ khí, thủy lực, hoặc kết hợp cả hai, thường có thêm bộ phận cường hóa để giảm lực tác động lên bàn đạp.

1.2. Yêu cầu Kỹ Thuật Ly Hợp Ô Tô Hiệu suất và An toàn

Ly hợp phải truyền hết mô-men xoắn mà không trượt, đảm bảo hiệu suất truyền động. Quá trình đóng phải êm dịu để tránh va đập lên hộp số, đặc biệt khi khởi hành hoặc chuyển số. Quá trình mở phải nhanh chóng và dứt khoát, ngắt kết nối động cơ và hệ thống truyền lực trong thời gian ngắn nhất. Mô-men quán tính của các bộ phận ly hợp cũng cần được giảm thiểu để giảm va đập khi sang số. Cuối cùng, ly hợp phải dễ điều khiển, thoát nhiệt tốt để tránh quá nhiệt, và có kết cấu đơn giản để dễ bảo trì. Theo tài liệu, "Ly hợp phải có khả năng truyền hết mômen của động cơ mà không bị trượt ở bất kỳ điều kiện sử dụng nào".

II. Cách Tính Toán Thiết Kế Ly Hợp Ô Tô Hướng dẫn chi tiết

Tính toán thiết kế ly hợp ô tô là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thông số kỹ thuật của xe và nguyên lý hoạt động của ly hợp. Quá trình này bao gồm các bước: xác định mô-men ma sát cần truyền, chọn đường kính ngoài và trong của tấm ma sát, tính toán lực ép cần thiết lên các đĩa ma sát, kiểm tra ly hợp theo công trượt và độ tăng nhiệt độ, và tính toán các chi tiết chính như lò xo ép, trục ly hợp và đòn mở. Thông số ban đầu như công suất động cơ, mô-men xoắn cực đại, trọng lượng xe, và kích thước lốp xe là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình tính toán. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các chi tiết ly hợp, đặc biệt là đĩa ma sát, cũng rất quan trọng để đảm bảo độ bền và hiệu suất hoạt động. Theo tài liệu gốc, "Đường kính ngoài của tấm ma sát được chọn dựa theo đường kính của bánh đà và công thức thực nghiệm sau: D=2. √ 294 =285,78 mm".

Kết quả tính toán thiết kế ly hợp ô tô sẽ là cơ sở để lựa chọn các thông số kỹ thuật và vật liệu phù hợp, đảm bảo ly hợp hoạt động hiệu quả và an toàn trong mọi điều kiện vận hành. Đồ án tốt nghiệp ly hợp ô tô thường tập trung vào phần này.

2.1. Xác định Momen ma sát Ly Hợp Ô Tô Các yếu tố ảnh hưởng

Mô-men ma sát cần truyền (Mms) là một trong những thông số quan trọng nhất trong quá trình tính toán thiết kế ly hợp ô tô. Mms được tính bằng công thức: Mms = β * Mdc, trong đó Mdc là mô-men xoắn cực đại của động cơ và β là hệ số dự trữ. Hệ số dự trữ thường nằm trong khoảng từ 1.5 đến 2.0, tùy thuộc vào loại xe và điều kiện vận hành. Các yếu tố ảnh hưởng đến Mms bao gồm: công suất động cơ, mô-men xoắn cực đại, trọng lượng xe, và điều kiện vận hành (đường bằng, dốc, tải nặng, tải nhẹ). Việc xác định chính xác Mms là rất quan trọng để đảm bảo ly hợp có đủ khả năng truyền mô-men xoắn mà không bị trượt.

2.2. Tính toán Lực ép Ly Hợp Ô Tô Ảnh hưởng đến hiệu suất

Lực ép cần thiết lên các đĩa ma sát (P) được tính dựa trên mô-men ma sát cần truyền, hệ số ma sát (μ) và bán kính ma sát trung bình (Rtb). Công thức tính lực ép là: P = Mms / (μ * Rtb * zms), trong đó zms là số đôi bề mặt ma sát. Hệ số ma sát phụ thuộc vào vật liệu của đĩa ma sát, thường là thép và phêrađô (μ = 0.3). Bán kính ma sát trung bình được tính bằng công thức: Rtb = (R2^3 - R1^3) / (3 * (R2^2 - R1^2)), trong đó R2 và R1 là bán kính ngoài và trong của đĩa ma sát. Lực ép quá lớn có thể gây mòn đĩa ma sát nhanh chóng, trong khi lực ép quá nhỏ có thể dẫn đến trượt ly hợp.

2.3. Kiểm tra Công trượt Ly Hợp Ô Tô Đánh giá độ bền

Kiểm tra công trượt là một bước quan trọng để đánh giá độ bền của ly hợp ô tô. Công trượt xảy ra khi có sự chênh lệch về tốc độ giữa đĩa ma sát và bánh đà trong quá trình đóng ly hợp. Công trượt riêng (l) được tính bằng công thức: l = L / (F * p), trong đó L là công trượt toàn bộ, F là diện tích bề mặt ma sát, và p là số đôi bề mặt ma sát. Công trượt riêng cho phép ([l]) thường nằm trong khoảng 400 KJ/m2. Nếu công trượt riêng vượt quá giá trị cho phép, cần điều chỉnh các thông số thiết kế để giảm công trượt.

III. Lò Xo Ép Ly Hợp Ô Tô Thiết kế và tính toán chi tiết

Lò xo ép là một chi tiết quan trọng trong cấu tạo ly hợp ô tô, có nhiệm vụ tạo ra lực ép cần thiết để truyền mô-men xoắn. Có nhiều loại lò xo ép khác nhau, bao gồm lò xo trụ, lò xo côn và lò xo đĩa. Lò xo trụ được sử dụng phổ biến nhất do kết cấu đơn giản và dễ chế tạo. Bài toán tính lò xo ép bao gồm việc chọn kích thước và vật liệu để đảm bảo lực ép ban đầu thỏa mãn đặc tính đàn hồi và độ bền. Lò xo ép thường được đặt ở trạng thái ép ban đầu, tạo ra lực ép chung khi tất cả các lò xo tác dụng lên đĩa ép. Lực ép cần thiết để truyền mô-men quay được tính dựa trên mô-men ma sát và các thông số hình học của ly hợp.

3.1. Chọn Vật liệu Lò Xo Ép Ly Hợp Ô Tô Độ bền và đàn hồi

Vật liệu chế tạo lò xo ép thường là thép mangan hoặc thép silic, được tôi trong dầu và ram sau tôi để đạt độ cứng bề mặt HRC = 38-45. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo lò xo có độ bền và độ đàn hồi cần thiết. Các thông số quan trọng của vật liệu bao gồm: giới hạn bền, giới hạn chảy, mô-đun đàn hồi và hệ số Poisson. Việc tính toán ứng suất xoắn và biến dạng nén của lò xo là cần thiết để đảm bảo lò xo không bị hỏng trong quá trình hoạt động.

3.2. Tính toán Kích thước Lò Xo Ép Ly Hợp Ô Tô Đường kính và số vòng

Kích thước của lò xo ép, bao gồm đường kính dây lò xo, đường kính ngoài lò xo, số vòng làm việc và chiều dài tự do, được tính toán dựa trên lực ép cần thiết, độ cứng của lò xo và các thông số hình học của ly hợp. Đường kính dây lò xo được tính bằng công thức: d = k * P / (0.2 * [τ]), trong đó k là hệ số tập trung ứng suất, P là lực tác dụng lên một lò xo, và [τ] là ứng suất cắt cho phép. Số vòng làm việc được tính dựa trên độ cứng của lò xo và độ biến dạng nén. Chiều dài tự do của lò xo được tính dựa trên số vòng làm việc và bước lò xo.

IV. Đĩa Ma Sát Ly Hợp Ô Tô Vật liệu và Thiết kế Tối Ưu

Đĩa ma sát ly hợp ô tô là thành phần trực tiếp tạo ra ma sát, từ đó truyền mô-men xoắn từ động cơ đến hệ thống truyền lực. Thiết kế và vật liệu của đĩa ma sát có ảnh hưởng rất lớn đến hiệu suất và tuổi thọ của ly hợp. Đĩa ma sát thường bao gồm hai phần chính: xương đĩa và lớp vật liệu ma sát. Xương đĩa thường được làm bằng thép lò xo, có nhiệm vụ chịu lực và truyền lực. Lớp vật liệu ma sát được gắn lên xương đĩa, có nhiệm vụ tạo ra ma sát và chịu mài mòn. Theo tài liệu gốc, "Đĩa bị động gồm 2 phần chính: xương đĩa nị động và phần moayơ. - Xương đĩa bị động đước chế tạo từ thép lò xo 65Mn, 70Mn, 85Mn được tôi và ram hoặc thép cacbon thấp 20, 30 thấm nitơ và tôi."

4.1. Vật liệu Đĩa Ma Sát Ly Hợp Ô Tô Các loại và đặc tính

Vật liệu ma sát thường là hỗn hợp của các thành phần khác nhau, bao gồm sợi amiăng (trước đây), sợi hữu cơ, bột kim loại và chất kết dính. Các vật liệu ma sát hiện đại thường không chứa amiăng do vấn đề sức khỏe. Vật liệu ma sát cần có các đặc tính sau: hệ số ma sát cao và ổn định, khả năng chịu nhiệt tốt, khả năng chống mài mòn tốt, và độ bền cơ học cao. Các loại vật liệu ma sát phổ biến bao gồm: phêrađô, vật liệu hữu cơ tổng hợp và vật liệu gốm.

4.2. Thiết kế Rãnh Đĩa Ma Sát Ly Hợp Ô Tô Tăng hiệu quả và thoát nhiệt

Rãnh trên bề mặt đĩa ma sát có vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả truyền mô-men và thoát nhiệt. Rãnh giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa đĩa ma sát và bánh đà, đồng thời tạo ra các kênh dẫn khí để làm mát bề mặt ma sát. Thiết kế rãnh cần đảm bảo sự phân bố đều của áp suất và nhiệt độ trên bề mặt ma sát, tránh tập trung ứng suất và quá nhiệt cục bộ. Số lượng, hình dạng và kích thước của rãnh phụ thuộc vào kích thước của đĩa ma sát và điều kiện vận hành.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Đồ Án Ly Hợp Ô Tô Hoàn Chỉnh

Việc tính toán thiết kế ly hợp ô tô không chỉ là một bài toán lý thuyết, mà còn có ứng dụng thực tế rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô. Các kỹ sư sử dụng các phương pháp tính toán này để thiết kế và cải tiến các hệ thống truyền động, nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của xe. Đồ án tốt nghiệp ly hợp ô tô thường bao gồm các bước: nghiên cứu lý thuyết, thu thập dữ liệu, tính toán thiết kế, mô phỏng và đánh giá kết quả. Một đồ án ly hợp ô tô hoàn chỉnh cần thể hiện được sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý hoạt động, phương pháp tính toán và ứng dụng thực tế của ly hợp.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Đồ Án Ly Hợp Ô Tô Tính khả thi và hiệu quả

Một đồ án ly hợp ô tô được đánh giá dựa trên các tiêu chí sau: tính chính xác của các phép tính, tính hợp lý của các lựa chọn thiết kế, tính khả thi trong sản xuất và lắp ráp, tính hiệu quả về chi phí, và tính sáng tạo trong giải quyết vấn đề. Đồ án cần thể hiện được khả năng áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế, khả năng phân tích và đánh giá các giải pháp thiết kế khác nhau, và khả năng đưa ra các đề xuất cải tiến.

5.2. Hướng Phát Triển Thiết Kế Ly Hợp Ô Tô Tương lai của công nghệ

Công nghệ thiết kế ly hợp ô tô đang tiếp tục phát triển để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về hiệu suất, độ tin cậy và tiết kiệm nhiên liệu. Các hướng phát triển chính bao gồm: sử dụng vật liệu mới nhẹ hơn và bền hơn, tối ưu hóa hình dạng và kích thước của các chi tiết, tích hợp hệ thống điều khiển điện tử để cải thiện khả năng vận hành, và phát triển các loại ly hợp mới (ví dụ: ly hợp ly tâm, ly hợp điện từ, ly hợp thủy lực) phù hợp với các loại xe hybrid và xe điện.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LY HỢP 1.1 Công dụng Ly hợp ô tô là khớp nối giữa trục khuỷu động cơ với hệ thống truyền lực vì vậy nó có các chức năng chính là: - Nối động cơ với hệ thống truyền lực khi ô tô di chuyển. -Ngắt động cơ ra khỏi hệ thống truyền lực trong trường hợp chuyển số - Ngoài ra, ly hợp còn được dùng như một cơ cấu an toàn cho hệ thống truyền lực khi quá tải. Nếu khớp nối ly hợp không ngắt được truyền động từ trục khuỷu động cơ đến hệ thống truyền lực khi gài số thì việc gài số sẽ rất khó khăn và có thể gây ra sự dập răng,thậm chí có thể gãy vỡ rang hộp số.1 Theo phương pháp truyền momen Theo phương pháp truyền mô men từ trục khuỷu của động cơ đến hệ thống truyền lực người ta chia ly hợp thành các loại sau: - Ly hợp ma sát: mô men truyền động nhờ các bề mặt ma sát. - Ly hợp thuỷ lực: mô men truyền động nhờ năng lượng của chất lỏng.

- Ly hợp điện từ: mô men truyền động nhờ tác dụng của trường nam châm điện. - Ly hợp liên hợp: mô men truyền động bằng cách kết hợp hai trong các loại kể trên.2 Theo trạng thái làm việc của ly hợp Theo trạng thái làm việc của ly hợp người ta chia ly hợp thành các loại sau: - Ly hợp thường đóng. - Ly hợp thường mở.3 Theo phương sinh lực ép trên đĩa ép Theo phương pháp phát sinh lực ép trên đĩa ép người ta chia ra thành các loại ly hợp sau: - Loại lò xo (lò xo đặt xung quanh, lò xo trung tâm, lò xo đĩa). - Loại nửa ly tâm: lực ép sinh ra ngoài lực ép của lò xo còn có lực ly tâm của trọng khối phụ ép thêm vào.

- Loại ly tâm: ly hợp ly tâm sử dụng lực ly tâm để tạo lực ép đóng và mở ly hợp.4 Theo phương pháp dẫn động Theo phương pháp dẫn động ly hợp người ta chia ly hợp thành các loại sau: - Ly hợp dẫn động cơ khí. - Ly hợp dẫn động thuỷ lực. - Ly hợp dẫn động có cường hoá: + Ly hợp dẫn động cơ khí cường hoá khí nén. + Ly hợp dẫn động thuỷ lực cường hoá khí nén.3 Yêu cầu của ly hợp - Ly hợp phải có khả năng truyền hết mômen của động cơ mà không bị trượt ở bất kỳ điều kiện sử dụng nào.

- Khi đóng ly hợp phải êm dịu để giảm tải trọng va đập sinh ra trong các răng của hộp số khi khởi hành ô tô và khi sang số lúc ô tô đang chuyển động. - Khi mở ly hợp phải dứt khoát và nhanh chóng, tách động cơ ra khỏi hệ thống truyền lực trong thời gian ngắn. - Mômen quán tính phần bị động của ly hợp phải nhỏ để giảm lực va đập lên bánh răng khi khởi hành và sang số. - Điều khiển dễ dàng, lực tác dụng lên bàn đạp nhỏ; - Các bề mặt ma sát phải thoát nhiệt tốt.

- Kết cấu ly hợp phải đơn giản, dễ điều chỉnh chăm sóc.4 Đặc điểm cấu tạo của bộ ly hợp Hình 2.1 - Sơ đồ cấu tạo ly hợp 1 đĩa ma sát 1.Thân ly hợp; 4.Đòn mở ly hợp; 6.Lò xo hồi vị; 7.Bạc mở ly hợp; 8.Lò xo hồi vị; 10.Cơ cấu điều chỉnh hành trình tư do của ly hợp; 12.Bộ phận giảm chấn đĩa ma sát.Trục khuỷu; II.Trục ly hợp 1.5 Nguyên lý làm việc của ly hợp - Khi đạp pedal ly hợp, sức đẩy cơ khí của bộ phận ly hợp hoặc các bộ phận đòn bẩy đẩy lên càng đẩy ly hợp. Càng đẩy di chuyển bạc đạn chà đến giữa các mâm ép, bề mặt mâm ép bị đẩy ra khỏi đĩa ly hợp tách rời đĩa ma sát ra khỏi bánh đà. Do đó trục khuỷu động cơ quay mà không làm quay đĩa ly hợp ở đầu vào trục hộp số. - Khi pedal ly hợp được nhả ra, sức ép các lò xo ở bên trong mâm ép đẩy về phía trong đĩa ly hợp.

Làm khóa chặt bánh đà đĩa ma sát, mâm ép, đĩa đầu vào hộp số lại với nhau. Động cơ làm quay trục sơ cấp hộp số, bánh răng hộp số, cardan, cầu xe và các bánh xe. Khi ly hợp ở vị trí đóng, vỏ ly hợp được ghép chặt trên bánh đà bằng các bulông cùng quay với bánh đà. Đĩa ép, ép chặt đĩa ma sát và bánh đà.

Moay ở đĩa ma sát được lắp trượt trên trục sơ cấp hộp số và các rãnh then hoa. Do đó đĩa ma sát làm quay trục sơ cấp hộp số. Ở vị trí này ly hợp luôn luôn đóng. - Khi ly hợp ở vị trí mở, dưới tác dụng của lực đạp pedal lực được truyền qua các cơ cấu cần đẩy đến càng mở ly hợp tỳ vào bạc đạn chà, bạc đạn này skkndownloadbychat@gmail.com tỳ vào skkndownloadbychat@gmail.com đầu cần mở.

Lúc này cần mở sẽ kéo đĩa ép dịch chuyển ra xa làm cho đĩa ma sát tách rời khỏi bánh đà và đĩa ép, do đó mômen động cơ không truyền qua hộp số. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN LY HỢP 2.1 Thông số ban đầu Thông số kỹ thuật xe Giá STT Tên thông số Ký hiệu Đơn vị trị 1 Công suất cực đại Nemax 120 Kw Số vòng quay ứng với công suất cực 2 nN 2900 vòng/phút đại 3 Momen xoắn cực đại Memax 294 N.m Số vòng quay ứng với momen xoắn 4 nM 2000 vòng/phút cực đại 5 Trọng lượng toàn tải m 8800 Kg 6 Thông số lốp xe 7.00-R16 7 Chiều dài cơ sở L 3375 mm 8 Khả năng leo dốc cực đại αmax 18° 9 Dung tí công tác Vh 2,5 lít 2.2 Momen ma sát của ly hợp cần truyền M ms=β. m Trong đó: Ml – Momen ma sát cực đại của ly hợp Mdc – Momen cực đại của động cơ β – Hệ số dự trữ của ly hợp (Bảng 2.3 Chọn đường kính ngoài, trong và bề dày của tấm ma sát * Đường kính ngoài của tấm ma sát được chọn dựa theo đường kính của bánh đà và công thức thực nghiệm sau: - Đường kính ngoài: D=2. √ 294 =285,78 mm Trong đó: A – Hệ số kinh nghiệm, chọn tùy vào loại xe ôtô.2 giáo trình BTL TT ÔTÔ với loại xe ôtô tải chọn: A=0,36 Tra bảng 2.3 giáo trình BTL TT ÔTÔ chọn: D=280mm → R2=140 mm=0,14 m d=180mm → R1=90 mm=0,09 m skkndownloadbychat@gmail.com Đĩa ma sát của bộ ly hợp 2.4 Lực ép cần thiết lên các đĩa ma sát để truyền momen M 470,4 = =4828,57 N P= ms μ .2 Trong đó: Rtb – Bán kính ma sát trung bình.

=0,1 m tb 3 R −R 2 2 3 0,122−0,082 2 1 skkndownloadbychat@gmail.com zms– Số đôi bề mặt ma sát. z =2 * Chọn ms (1 đĩa thụ động) μ – Hệ số ma sát.4 giáo trình BTL TT ÔTÔ với nguyên liệu của các bề mặt ma sát là Thép và phêrađô chọn: μ=0,3 Kiểm nghiệm áp suất (q) tác dụng lên bề mặt ma sát với số đôi bề mặt ma sát zms=2: P P q= = ≤ [ q]=(100 ÷ 250) KN / m2 S π .(0,142−0,092) Kết luận: Đĩa ma sát đủ bền Trong đó: q – Áp suất tác dụng lên bề mặt ma sát. [q] – Áp suất cho phép. P – Lực ép cần thiết tác dụng lên bề mặt ma sát.5 Hành trình của đĩa ép -Để đảm bảo ly hợp mở hoàn toàn thì khe hở của đĩa ép thường nằm trong khoảng (0,5-1mm), do đó tổng hành trình của đĩa ép là: - Đối với ly hợp 1 đĩa thì Ʃ∆0=(2mm – 4mm) vậy chọn Ʃ∆0= 2 mm.6 Kiểm tra ly hợp theo công trượt - Thông số lốp xe: 7.00-R16 - Bán kính thiết kế của bánh xe (r0): d 16 ( r0 = H + ).25,4=381 mm skkndownloadbychat@gmail.com 2 2 Trong đó: H – Chiều cao của phần đầu lốp xe (mm).

d – Đường kính vành bánh xe (inch). - Bán kính làm việc của bánh xe (rbx): skkndownloadbychat@gmail.381=354,33 mm=0,354 m Trong đó: λ – Hệ số kể đến sự biến dạng của lốp. * Với lốp áp suất thấp: λ=0,93 ÷ 0,985=¿chọn λ=0,93 - Tỷ số truyền của truyền lực chính (i0): rbx 0,354 i =θ. =6,68 0 2,65 2,65 Trong đó: θ – Hệ số vòng quay của động cơ.

* Đối với xe tải: θ=40 ÷ 50=¿ chọnθ=50. - Tỷ số truyền ở tay số 1 (ih1): G .0,89 emax 0 tl Trong đó: g – Gia tốc trọng trường, g=10 m/ s2. ψmax – Hệ số cản tổng cộng lớn nhất. ψmax =f +i =0,015+0,285=0,3 Trong đó: f – Hệ số cản lăn: f =0,015.

i – Hệ số cản dốc: i=tan 16 ° =0,285. ηtl – Hiệu suất của hệ thống truyền lực.1 giáo trình BTL TT ÔTÔ đối với ôtô tải: tl - Momen quán tính của ôtô và rơmóc quy dân về trục của ly hợp (Ja): ( G +G )( r ) 2 (8800.10+ 0 ) ( 0,354 ) 2 Trong đó: skkndownloadbychat@gmail.com Gm – Trọng lượng móoc (N) ip – Tỷ số truyền hộp số phụ (ip=1nếu xe không có hộp số phụ). - Ma – Momen cản chuyển động quy dẫn về trụ ly hợp ( N.0,89 N/m - Thời gian trượt ly hợp t1, t2: Ma 14,69 t= = =0,073 s 1 k 200 A 18,98 t= = =1,34 s 2 √k √200 Trong đó: Với ô tô du lịch chọn: k =250 Nm/ s. ψ – Hệ số cản tổng cộng của đường khi khởi động tại chỗ, ψ=0,015 - Giá trị A được tính bởi công thức sau: A = √2.(209,44−0) = 18,98 (J) Trong đó: ωm – Tốc độc góc của trục động cơ trước khi đóng ly hợp, 1/s.

- Công động cơ ở giai đoạn đầu: ωm−ωa 209,44−0 L =M .com 1 a 2 1 2 - Công động cơ ở giai đoạn 2: 1 2 L = .com * Công trượt nói chung không cho ta xét đoán về điều kiện làm việc của ly hợp được. Muốn xét điều kiện làm việc nặng nhọc của ly hợp cần phải tính công trượt riêng. - Công trượt riêng của ly hợp: L L l= = ≤ [ l ]=400 KJ / m2 F.2 Trong đó: l – Công trượt riêng (KJ/m2). L – Công trượt toàn bộ của ly hợp (J).

F – Diện tích bề mặt ma sát (m2). p – Số đôi bề mặt ma sát. [l] – Công trượt riêng cho phép.7 Kiểm tra độ tăng nhiệt độ của ly hợp - Mỗi lần đóng ly hợp, công trượt sinh ra biến thành nhiệt năng và làm đốt nóng các chi tiết của ly hợp. Bởi vậy, ngoài việc kiểm tra công trượt riêng còn cần phải kiểm tra nhiệt độ của các chi tiết bị nung nóng của quá trình trượt.

- Khi khỏi hành xe tại chỗ, công trượt sinh ra sẽ lớn nhất. Bởi vậy, tính toán nhiệt độ của ly hợp cần phải kiểm tra lúc khởi hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ