Đồ án tự động điều khiển và giám sát hệ thống tưới tiêu bằng PLC S7-1200 & WinCC - Trần Mạnh Hùng

Tìm hiểu đồ án điều khiển hệ thống tưới tiêu tự động sử dụng PLC S7-1200 và hiển thị WinCC. Hướng dẫn chi tiết lập trình, giám sát và vận hành hệ thống tưới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

2021

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án điều khiển tưới tiêu bằng PLC S7 1200

Đồ án điều khiển hệ thống tưới tiêu bằng PLC S7-1200 và WinCC là một dự án tự động hóa công nghiệp thuộc lĩnh vực kỹ thuật điều khiển. Hệ thống được thiết kế nhằm tự động hóa quá trình tưới tiêu nông nghiệp thông qua việc điều khiển các bơm áp suất và van đóng mở nước. Bộ điều khiển chính sử dụng PLC Siemens S7-1200, kết hợp với phần mềm giám sát WinCC RT Professional để tạo giao diện điều khiển trực quan trên máy tính. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc đọc tín hiệu từ cảm biến độ ẩm đất và cảm biến áp suất trên đường ống. PLC xử lý dữ liệu và xuất tín hiệu điều khiển bơm chạy, điều khiển góc mở van tuyến tính. Hệ thống duy trì độ ẩm đất trong ngưỡng cho phép và giữ áp suất đường ống ổn định từ 5 đến 7 bar. Dự án áp dụng hai chế độ hoạt động chính: chế độ tự động theo độ ẩm đất và chế độ tự động theo thời gian cài đặt. Hệ thống tích hợp đầy đủ tính năng bảo vệ khi xảy ra lỗi như rơ le nhiệt tác động, van không mở được hoặc áp suất vượt ngưỡng.

1.1. Vai trò của PLC S7 1200 trong hệ thống tưới tiêu

PLC S7-1200 là bộ điều khiển logic khả trình thuộc dòng sản phẩm của Siemens, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp tự động hóa. Thiết bị sở hữu bộ xử lý tốc độ cao, nhiều cổng giao tiếp truyền thông và khả năng mở rộng module linh hoạt. Trong hệ thống tưới tiêu, PLC S7-1200 đảm nhận vai trò đọc tín hiệu analog từ cảm biến độ ẩm đất và cảm biến áp suất. Bộ xử lý thực thi chương trình đã lập trình sẵn để đưa ra quyết định điều khiển bơm và van. PLC còn lưu trữ trạng thái lỗi khi mất điện, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và liên tục.

1.2.Ứng dụng phần mềm WinCC trong giám sát tưới tiêu

WinCC RT Professional là phần mềm giám sát và thu thập dữ liệu của Siemens, cho phép xây dựng giao diện đồ họa trực quan. Trong đồ án này, WinCC được sử dụng để thiết kế giao diện giám sát chia thành ba phần chính: bảng điều khiển, quy trình công nghệ và bảng trạng thái. Người vận hành có thể theo dõi trạng thái hoạt động của bơm, van, giá trị độ ẩm đất và áp suất đường ống theo thời gian thực. WinCC cũng cho phép người dùng khởi động, dừng hệ thống và chuyển đổi chế độ hoạt động trực tiếp từ giao diện máy tính.

II. Phân tích yêu cầu hệ thống tưới tiêu tự động hóa

Hệ thống tưới tiêu tự động đặt ra nhiều yêu cầu phức tạp về điều khiển và giám sát. Bài toán cốt lõi là duy trì độ ẩm đất trong khoảng phù hợp cho cây trồng đồng thời giữ áp suất đường ống ổn định từ 5 đến 7 bar. Khi áp suất tĩnh ban đầu là 1 bar, hệ thống phải khởi động bơm và điều khiển van để đạt áp suất làm việc yêu cầu. Một thách thức lớn là xử lý đa dạng điều kiện vận hành. Hệ thống cần phân biệt nhiều ngưỡng độ ẩm đất khác nhau để điều khiển góc mở van tương ứng. Khi độ ẩm đất từ 30% đến dưới 50%, bơm chạy và mở hết van tưới. Khi độ ẩm đạt 50% đến dưới 60%, van mở một nửa. Khi đạt 60% đến dưới 70%, van mở một phần tư. Khi độ ẩm vượt 70%, bơm dừng và van đóng hoàn toàn. Ngoài ra, hệ thống phải xử lý nhiều tình huống lỗi như rơ le nhiệt tác động, van không mở được gây tăng áp suất vượt 7 bar, hoặc độ ẩm đất ra ngoài vùng an toàn dưới 30% hoặc trên 80%.

2.1. Điều khiển theo độ ẩm đất và ngưỡng vận hành

Điều khiển theo độ ẩm đất là chế độ hoạt động chính của hệ thống. Cảm biến độ ẩm đất liên tục đo giá trị thực tế và gửi tín hiệu analog về PLC. Dựa trên các ngưỡng đã cài đặt, PLC quyết định trạng thái hoạt động của bơm và góc mở van tuyến tính. Bốn ngưỡng độ ẩm chính được phân chia: dưới 50%, từ 50-60%, từ 60-70% và trên 70%. Mỗi ngưỡng tương ứng với tỷ lệ mở van khác nhau. Cơ chế này đảm bảo cây trồng được cung cấp nước đúng nhu cầu, tránh lãng phí tài nguyên nước trong quá trình tưới tiêu.

2.2. Xử lý lỗi và cơ chế bảo vệ hệ thống

Hệ thống tích hợp nhiều cơ chế bảo vệ để xử lý các tình huống lỗi. Khi rơ le nhiệt của bơm tác động, hệ thống dừng bơm ngay lập tức và đèn báo lỗi sáng. Trường hợp van tưới không mở được dẫn đến áp suất đường ống tăng trên 7 bar, bơm cũng bị dừng để bảo vệ thiết bị. Nếu độ ẩm đất dưới 30% hoặc vượt 80%, hệ thống chuyển sang trạng thái lỗi. Sau khi khắc phục, người vận hành phải nhấn nút RESET để xóa lỗi và đưa hệ thống về trạng thái ban đầu. Hệ thống nhớ trạng thái lỗi ngay cả khi mất điện.

III. Giải pháp điều khiển và giám sát hệ thống tưới tiêu

Giải pháp điều khiển hệ thống tưới tiêu được xây dựng dựa trên lập trình PLC S7-1200 bằng TIA Portal và thiết kế giao diện giám sát trên WinCC RT Professional. Chương trình PLC sử dụng giản đồ Grafcet để mô tả trình tự hoạt động, từ trạng thái ban đầu, khởi động, vận hành bình thường cho đến xử lý lỗi và trường hợp khẩn cấp. Về phần cứng, hệ thống sử dụng cảm biến áp suất loại màng biến dạng cho tín hiệu ngõ ra 4-20mA hoặc 0-10V. Van tuyến tính điều khiển điện được sử dụng để điều chỉnh góc mở chính xác theo tín hiệu từ PLC. Các máy bơm được điều khiển thông qua contactor với rơ le bảo vệ nhiệt. Toàn bộ hệ thống được đóng gói trong tủ điện điều khiển với đèn báo trạng thái gồm đèn RUN-L, STOP-L và ERR-L. Phần mềm WinCC được cấu hình để hiển thị ba vùng chính trên giao diện: bảng điều khiển cho phép khởi động dừng hệ thống, quy trình công nghệ hiển thị sơ đồ hệ thống với trạng thái thời gian thực, và bảng trạng thái liệt kê thông số vận hành.

3.1. Lập trình PLC điều khiển bơm và van tuyến tính

Chương trình điều khiển PLC được xây dựng theo cấu trúc trạng thái sử dụng giản đồ Grafcet. Ở trạng thái ban đầu, hệ thống ở chế độ chờ với đèn STOP-L sáng và tất cả bơm, van đều tắt. Khi nhấn START, hệ thống chuyển sang trạng thái hoạt động bình thường. Người vận hành chọn chế độ theo độ ẩm hoặc theo thời gian. Chương trình xử lý tín hiệu analog từ cảm biến mỗi chu kỳ 0,1 giây, chuyển đổi giá trị và so sánh với ngưỡng cài đặt. Lệnh điều khiển bơm và van tuyến tính được xuất ra ngõ tương ứng của PLC dựa trên kết quả xử lý.

3.2. Thiết kế giao diện giám sát trên WinCC RT Professional

Giao diện giám sát trên WinCC RT Professional được thiết kế với nền màu trắng, chia thành ba phần rõ ràng. Phần bảng điều khiển chứa các nút nhấn START, STOP, RESET và chọn chế độ hoạt động. Phần quy trình công nghệ hiển thị sơ đồ hệ thống với hình ảnh trực quan về bơm, van, đường ống và trạng thái hoạt động theo thời gian thực. Phần bảng trạng thái hiển thị các thông số như giá trị độ ẩm đất, áp suất đường ống, trạng thái bơm và van. Các đèn báo hiệu trên giao diện đồng bộ với đèn vật lý trên tủ điện, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế hệ thống tưới tiêu

Đồ án điều khiển hệ thống tưới tiêu bằng PLC S7-1200 và WinCC đã hoàn thành đầy đủ các yêu cầu đề ra. Hệ thống hoạt động ổn định với hai chế độ tự động theo độ ẩm đất và theo thời gian cài đặt. Các cơ chế bảo vệ lỗi hoạt động chính xác, đảm bảo an toàn cho thiết bị và quá trình tưới tiêu. Giao diện giám sát trực quan giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và điều khiển toàn bộ hệ thống từ máy tính. Ưu điểm nổi bật của giải pháp này là tính linh hoạt và khả năng mở rộng. PLC S7-1200 cho phép thêm module mở rộng để kết nối thêm cảm biến và thiết bị. Phần mềm WinCC hỗ trợ lưu trữ dữ liệu lịch sử và tạo báo cáo phục vụ phân tích hiệu quả vận hành. Hệ thống có thể áp dụng cho nhiều quy mô tưới tiêu khác nhau, từ nông trại nhỏ đến vùng canh tác lớn. Trong tương lai, hệ thống có thể được nâng cấp bằng cách tích hợp giao thức truyền thông công nghiệp để kết nối với hệ thống quản lý tập trung. Việc áp dụng IoT và giám sát từ xa qua mạng sẽ giúp tối ưu hóa quá trình vận hành và giảm chi phí nhân sự giám sát trực tiếp tại hiện trường.

4.1. Ưu điểm của hệ thống tưới tiêu dùng PLC S7 1200

Hệ thống tưới tiêu sử dụng PLC S7-1200 mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp thủ công. Thời gian đáp ứng nhanh nhờ chu kỳ xử lý tín hiệu 0,1 giây đảm bảo điều khiển chính xác. Khả năng ghi nhớ trạng thái lỗi khi mất điện giúp hệ thống vận hành liên tục và an toàn. Giao diện WinCC trực quan giúp giảm thời gian đào tạo nhân viên vận hành. Chi phí đầu tư hợp lý với thiết bị Siemens có sẵn trên thị trường. Hệ thống dễ dàng bảo trì và nâng cấp khi có yêu cầu thay đổi quy trình sản xuất.

4.2. Hướng phát triển và mở rộng ứng dụng nông nghiệp thông minh

Hệ thống tưới tiêu PLC có tiềm năng mở rộng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Có thể tích hợp thêm module truyền thông để kết nối với SCADA giám sát tập trung nhiều trạm tưới. Áp dụng giao thức Profinet hoặc Modbus TCP để liên lạc với các thiết bị khác trong mạng công nghiệp. Việc bổ sung cảm biến nhiệt độ, độ pH và lưu lượng nước sẽ giúp hệ thống quản lý toàn diện hơn. Nâng cấp lên phiên bản PLC cao hơn hoặc tích hợp IoT cho phép giám sát và điều khiển từ xa qua ứng dụng di động, phù hợp với xu hướng nông nghiệp thông minh.

29/05/2026
Đồ áncode lh zalo 0981209260 điều khiển hệ thống tưới tiêu sử dụng plc s71200 và hiển thị wincc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU Trong chương này giới thiệu về đề tài Tổng quan về đề tài Mục tiêu của đề tài Cấu trúc của quyển CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trình bày về bộ điều khiển, các thiết bị và các phần mềm sử dụng Bộ điều khiển PLC S7-1200 Giới thiệu phần mềm TIA Portal 15 Giới thiệu phần mềm thiết kế giao diện WINCC CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ SƠ ĐỒ ĐẤU DÂY VÀ TÍNH CHỌN THIẾT BỊ Trình bày về sơ đồ lắp đặt, sơ đồ đấu dây và tính chọn thiết bị Các thiết bị trong hệ thống Sơ đồ khối hệ thống Sơ đồ lắp đặt thiết bị Sơ đồ đấu dây động lực và điều khiển Tính chọn các thiết bị CHƯƠNG 4: CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN Chương này gồm các phần sau: Quy trình hoạt động Giản đồ Grafcet Chương trình điều khiển CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ GIAO DIỆN GIÁM SÁT VÀ KẾT NỐI GIAO DIỆN VỚI PLC Thiết kế giao diện Giao diện điều khiển và giám sát hệ thống CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN Chương này trình bày một số kết luận sau khi thực hiện đề tài này và đưa ra hướng phát triển cho đề tài. 16 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Bộ điều khiển PLC S71200 SIMATIC S7-1200 là một dòng của bộ điều khiển logic khả trình (PLC) của hãng SIEMENS có thể kiểm soát nhiều ứng dụng tự động hoá với quy mô nhỏ và vừa. Thiết kế nhỏ gọn, chi phí thấp, và một tập lệnh mạnh giúp chúng ta có nhiều giải pháp hoàn hảo hơn cho những ứng dụng sử dụng với SIMATIC S7- 1200. Với thiết kế theo dạng module, tính năng cao, SIMATIC S7- 1200 thích hợp với nhiều ứng dụng tự động hóa khác nhau, cấp độ từ nhỏ đến trung bình.

Đặc điểm nổi bật là S7-1200 được tích hợp sẵn cổng truyền thông Profinet (Ethernet), sử dụng chung một phần mềm Simatic Step 7 Basic cho việc lập trình PLC và các màn hình HMI. Điều này giúp cho việc thiết kế, lập trình, thi công hệ thống điều khiển được nhanh chóng, đơn giản. S7-1200 bao gồm các họ CPU 1211C, 1212C, 1214C, 1215C, 1217C. Mỗi loại CPU có đặc điểm và tính năng khác nhau, thích hợp cho từng ứng dụng của khách hàng.

Với khả năng mở rộng các tính năng truyền thông và ngõ vào ra đa dạng, PLC Siemens thực hiện được hầu hết các yêu cầu điều khiển thông thường.1 Hình dáng bên ngoài 17 Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT-1: Hình dáng bên ngoài PLC S7-1200 CPU 1212 AC/DC/RL 1) Kết nối nguồn vào PLC 2) Khe cắm thẻ nhớ dưới nắp đậy 3) Kết nối dây dẫn người dùng có thể tháo rời 4) Đèn led trạng thái các ngõ I/O 5) Đầu kết nối cổng PROFINET 2.2 Thông số kĩ thuật PLC S7-1200 PLC S7-1200 có nhiều dòng CPU khác nhau như: CPU 1211C, CPU 1212C, CPU 1214C, CPU1215C, 1217C và đồng thời cho người dùng có nhiều sự chọn lựa với nguồn điện áp AC/DC, tín hiệu đầu vào/ra là Relay hay DC. Mỗi loại CPU có đặc điểm và tính năng khác nhau như: bộ nhớ, số lượng ngõ vào/ra, số module có thể mở rộng. Tùy theo mỗi ứng dụng mà có thể lựa chọn CPU phù hợp làm cho hệ thống hoạt động tốt với giá thành kinh tế nhất. Bảng CƠ SỞ LÝ THUYẾT-1: Thông tin cơ bản của CPU 1211C/ 1212C/ 1214C/1215C Đặc điểm CPU 1211C CPU 1212C CPU 1214C CPU 1215C Work 30KB 50KB 75KB 100KB Bộ Load 1MB 1MB 4MB 4MB nhớ Retentiv 10KB 10KB 10KB 10KB e Ngõ Digital 6DI/4DO 8DI/6DO 14DI/10DO 14DI/10DO vào/ra (I/O) Analog 2AI 2AI 2AI 2AI/2AO 18 Module mở Không 2 8 8 rộng Module truyền thông CM 3 3 3 3 Số cổng 1 1 1 2 ethernet Tốc độ xử lý phép toán 0.08ps/lệnh Boolean Tốc độ xử lý phép toán số 2.3ps/lệnh thực 2.2 Cảm biến độ ẩm 2.1 Định nghĩa Cảm biến đo độ ẩm là dòng cảm biến dùng để đo độ ẩm không khí hoặc đo độ ẩm đất.

Cảm biến đo độ ẩm được ứng dụng trong nhiều ngành và lắp đặt nhiều ứng dụng khác nhau. Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT-2:Cảm biến độ ẩm đất 19 2.2 Ứng dụng Cảm biến đo độ ẩm thường được tìm thấy ở nơi cần kiểm soát độ ẩm. Ví dụ, Trong một ngôi nhà có thể sử dụng chúng trong một hệ thống kiểm soát độ ẩm, giám sát các khu vực khác nhau của ngôi nhà để ngăn ngừa nấm mốc phát triển. Tương tự trong nhà kính, phòng tắm hơi, bảo tang, máy ấp trứng và trong nông nghiệp sử dụng máy đo độ ẩm để đảm bảo lượng ẩm trong đất ở mức thích hợp cho cây trồng.

Trong trường hợp sử dụng phức tạp hơn đó là: kết hợp cảm biến đo độ ẩm với cảm biến nhiệt độ và cảm biến áp suất để sử dụng trong các hệ thống HVAC để giữ cho tòa nhà ở nhiệt độ thoải mái và chất lượng không khí tốt nhất.3 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Cảm biến độ ẩm gồm: - 3 đầu dò kim loại - Một mạch xử lý chuyển đổi tín hiệu Nguyên lý hoạt động: - Cảm biến đo độ ẩm hoạt động dựa trên nguyên lí: sự hấp thụ hơi nước làm biến đổi tính chất của thành phần cảm nhận trong cảm biến làm thay đổi điện trở của cảm biến qua đó xác định được độ ẩm:  Đối với một ẩm kế điện dung, không khí chảy vào giữa hai tấm kim loại. Sự thay đổi độ ẩm tỷ lệ thuận với sự thay đổi điện dung giữa các bản.  Trong nguyên lý đo độ ẩm điện trở, polymer hoặc sứ hấp thụ độ ẩm, sau đó ảnh hưởng đến điện trở suất của nó. Và được kết nối với một mạch trong đó độ ẩm ảnh hưởng đến điện trở của vật liệu.

Từ đó độ ẩm tương đối sau đó được xác định dựa trên sự thay đổi của dòng điện.3 Cảm biến áp suất 2.1 Định nghĩa Cảm biến áp suất là thiết bị điện tử chuyển đổi tín hiệu áp suất sang tín hiệu điện, thường được dùng để đo áp suất hoặc các ứng dụng có liên quan đến áp suất. Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT-3 Cảm biến áp suất đường ống 2.2 Ứng dụng Cảm biến áp suất đường ống nước được ứng dụng phổ biến trong việc giám sát áp suất. Trong hệ cung cấp nước, xử lý nước thải, chữa cháy, hệ thống đường nước lạnh, đường áp gas, khí nén. và rất nhiều ứng dụng khác nữa.

Bằng giám sát áp suất nước giúp vận hành theo yêu cầu, chức năng của hệ thống. Cảnh báo khi có sự thay đổi áp suất nước đưa tín hiệu về bộ điều khiển tại chỗ hoặc trung tâm để xử lý, nhằm giám sát khắc phục sự cố sớm nhất.3 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động 'S Process connection Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT-4: Cấu tạo cảm biến áp suất màng Cấu tạo của cảm biến áp suất màng bao gồm: - Phần đầu: được làm bằng thép không gỉ, tiếp xúc đều - Bên trong: là một màng cảm biến và một bộ khuếch đại tín hiệu điện. Nguyên lý hoạt động: High=Low = ov Output High > Low = +v Output Low > High = -V Output Internal arrangement of Bottom & Top Half of DP Transmitter Fig-7 22 Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT-5: Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất Giả sử khi áp suất dương (+) đưa vào thì lớp màng sẽ căng lên từ trái sang phải, còn khi đưa vào áp suất âm (-) thì lớp màng sẽ căng ngược lại. Tùy theo độ biến dạng của lớp màng mà bộ xử lý bên trong sẽ biết được giá trị áp suất đang là bao nhiêu.

Chính nhờ sự thay đổi này tín hiệu sẽ được xử lý và đưa ra tín hiệu để biết áp suất là bao nhiêu. Lớp màng của cảm biến sẽ chứa các cảm biến rất nhỏ để phát hiện được sự thay đổi. Khi có một lực tác động vào thì lớp màng sẽ bị thay đổi theo chiều tương ứng với chiều của lực tác động. Sau đó các cảm biến sẽ so sánh sự thay đổi đó với lúc ban đầu để biết được nó đã biến dạng bao nhiêu %.

Từ đó, sẽ xuất ra tín hiệu ngõ ra tương ứng. Các tín hiệu ngõ ra có thể là 4-20mA hoặc 0-10V tương ứng với áp suất ngõ vào.4 Van tuyến tính 2.1 Định nghĩa Van điều khiển tuyến tính hay van tuyến tính là dòng van điều khiển tự động. Chúng hoạt động nhờ nguồn năng tự từ điện hoặc áp lực khí nén để chuyển hóa thành cơ năng. Khác với dòng van điều khiển ON/OFF chỉ có thể thực hiện hai quá trình đóng hoặc mở.

Van điều khiển tuyến tính có thể điều chỉnh góc mở của van theo như ý muốn. Việc điều khiển này thông qua tín hiệu xung 4~20 mA hoặc 0~10V. Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT-6: Van bướm điều khiến điện tuyến tính 23 2.2 Phân loại Van tuyến tính điều khiển điện và van tuyến tính điều khiển bằng khí nén: - Van tuyến tính điều khiển điện: gồm động cơ điện, công tắc hành trình, bộ xử lý tín hiệu. Do được điều khiển bằng moto nên có tốc độ đóng mở chậm vì vậy không gây ra hiện tượng sốc áp, rung giật đường ống, hoạt động ổn định, và kết nối dễ dàng với PLC.

Tuy nhiên có giá thành cao hơn so với van điều khiển bằng khí nén.3 Ứng dụng Chúng thường được sử dụng trong ba lĩnh vực chính sau đây: - Điều khiển áp suất : van điều tiết lưu lượng của các dòng lưu chất từ đó ảnh hưởng đến áp lực của dây chuyền. - Điều khiển nhiệt độ : sử dụng trong các hệ thống chiller, van sẽ điều tiết lưu lượng của các dòng khí lạnh, từ đó thay đổi nhiệt độ của tòa nhà hoặc nhà xưởng. - Điều khiển lưu lượng : Để điều tiết lưu lượng cho hệ thống. Van sẽ điều chỉnh lưu lượng của dòng lưu chất.5 Máy bơm nước ly tâm 2.1 Định nghĩa Máy bơm ly tâm (Centrifugal pump), là một loại máy bơm thủy lực cánh dẫn, hoạt động nhờ cánh bơm, cơ năng của máy chuyển sang năng lượng thủy động của dòng ra.

Từ đó mà nước được dẫn vào tâm quay của cánh bơm và nhờ lực ly tâm đẩy nước ra ngoài các mép cánh bơm.2 Phân loại Có nhiều cách phân loại máy bơm ly tâm: - Dựa vào hình dạng vỏ máy bơm: bơm hình xoắn ốc (volute pump) và bơm khuếch tán (diffuser pump) - Dựa vào số lượng đầu hút: bơm đầu hút đơn (single suction pump) và bơm đầu hút đôi (double suction pump) 24 - Ngoài ra còn có bơm đơn cấp hay còn gọi là bơm một tầng cánh (single- stage pump) và bơm đa cấp hay còn gọi là bơm đa tầng cánh (multi- stage pump). - Dựa vào phương trục máy: máy trục ngang và trục đứng Hình CƠ SỞ LÝ THUYẾT-7: Bơm ly tâm trục ngang và trục đứng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ