Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về cây tính tẩu trong đời sống văn hóa của người Tày tại tỉnh Tuyên Quang đặt trong bối cảnh thực hành nghi lễ Then của người Tày, Nùng, Thái chính thức được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào tháng 12 năm 2019 (sau khi được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia vào năm 2013). Công trình khoa học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Thảo (chuyên ngành Văn hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, người hướng dẫn: PGS.TS. Nguyễn Thị Yên) là luận án tiến sĩ đầu tiên tiếp cận một cách toàn diện, hệ thống về cây tính tẩu dưới lăng kính kép: vừa là vật thiêng trong không gian văn hóa tín ngưỡng (Then nghi lễ), vừa là nhạc cụ thế tục trong đời sống văn hóa nghệ thuật quần chúng (Then văn nghệ/Then mới).

Khoảng trống học thuật (research gap) được định vị rõ nét: Các công trình trước đây của Đỗ Minh (1969), Hoàng Tuấn (2006) hay Nông Thị Nhình (2004) chủ yếu khai thác tính tẩu thuần túy ở góc độ âm nhạc học dân tộc (ethnomusicology) hoặc khảo sát Then tại các trung tâm Then như Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn. Luận án đã lấp đầy khoảng trống về sự chuyển hóa chức năng, cấu trúc âm luật và biểu tượng văn hóa của tính tẩu tại địa bàn Tuyên Quang dưới tác động của các thể chế chính sách văn hóa từ sau năm 1945 và đặc biệt trong giai đoạn Đổi mới (1986) đến thời kỳ "hậu vinh danh" di sản.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:

  • RQ1: Cây tính tẩu giữ vị thế, chức năng biểu tượng và vai trò âm nhạc như thế nào trong chỉnh thể nguyên hợp của Then nghi lễ người Tày Tuyên Quang?
  • RQ2: Quá trình "văn nghệ hóa" và tái cấu trúc tính tẩu thành Then mới diễn ra dưới tác động của chính sách văn hóa và chủ thể nghệ nhân ra sao?
  • RQ3: Những thách thức bảo tồn và xung đột giá trị nào nảy sinh trong giai đoạn hậu UNESCO khi tính tẩu vừa được bảo tồn ở dạng thiêng vừa được phổ biến đại chúng?
  • H1: Tính tẩu trong Then nghi lễ không chỉ là phương tiện diễn tấu mà là pháp khí, biểu tượng trung gian kết nối thế giới thực tại với thế giới siêu nhiên của thầy Then.
  • H2: Quá trình tách tính tẩu ra khỏi nghi lễ tạo nên sự "phi bối cảnh hóa" nhưng đồng thời mở ra không gian "tái bối cảnh hóa" đáp ứng nhu cầu tái cấu trúc bản sắc tộc người trong xã hội hiện đại.
  • H3: Nghệ nhân đóng vai trò hạt nhân chủ động, điều hòa mối quan hệ giữa tính thiêng và tính thế tục của nhạc cụ.

Khung lý thuyết tích hợp lý thuyết về cái thiêng và cái phàm (Mircea Eliade, Emile Durkheim), lý thuyết diễn xướng dân gian (Richard Bauman) và lý thuyết biến đổi văn hóa (Trần Quốc Vượng, Trần Đức Ngôn). Khảo sát được thực hiện trên quy mô toàn diện tại tỉnh Tuyên Quang (nơi người Tày chiếm 205.624 người, tương đương 26,2% dân số toàn tỉnh theo thống kê năm 2019) với 4 địa bàn trọng điểm: Thành phố Tuyên Quang, xã Tân An (huyện Chiêm Hóa), xã Lăng Can (huyện Lâm Bình), xã Năng Khả (huyện Na Hang), cùng tư liệu so sánh đối chiếu tại Lạng Sơn và Thái Nguyên trong giai đoạn điền dã 2011–2021.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu về Then và tính tẩu được phân chia thành hai dòng mạch chính:

  1. Dòng nghiên cứu âm nhạc học dân gian và nhạc khí: Đỗ Minh (1969) với công trình "Về phần âm nhạc trong Then Việt Bắc" đã xác lập 7 đặc trưng cơ bản của âm nhạc Then, định danh tính tẩu là "nhạc cụ chính đệm cho Hát Then, độc tấu nối các câu, các chương – đoạn và là đạo cụ để múa". Hoàng Tuấn (2006) trong "Âm nhạc Tày" phân tích cấu trúc 2 dây và 3 dây theo hệ thuật ngữ âm nhạc phương Tây. Nông Thị Nhình (2004, 2008) phân định "Tính Then" là nhạc cụ họ dây, chi gảy giữ vai trò diễn tấu dạo đầu, đệm giữ nhịp và đánh "lưu không" nối câu.
  2. Dòng nghiên cứu nhân học tôn giáo, văn hóa dân gian: Nguyễn Thị Yên (2006) trong chuyên khảo "Then Tày" đã phân tích tính nguyên hợp của diễn xướng Then cấp sắc và vai trò của các dòng Then (Then quạt, Then tính). Lục Văn Pảo so sánh Then với Pụt; Trần Hoàng Tiến (2008) xem đàn tính là nguồn khải lực để Then "thoát hồn, thông quan với các loại thần linh".

Về mặt lý luận, xuất hiện cuộc tranh biện học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm đối lập:

  • Quan điểm phê phán sự phi bối cảnh hóa: Học giả quốc tế Oscar Salemink (2008) lập luận rằng: "sự phi bối cảnh hoá các hiện tượng văn hoá, theo đó các hiện tượng văn hoá được xem xét, đánh giá tách rời nhau và khác biệt với nhau. Vì vậy, trong khi các điệu múa, làn điệu âm nhạc được coi trọng và phát huy thì những nghi lễ nơi những làn điệu múa và âm nhạc được trình diễn bị cấm, khiến cho các giá trị văn hoá truyền thống bị mai một". Việc đưa đàn tính lên sân khấu biểu diễn bị coi là làm đứt gãy tính thiêng và chỉnh thể nguyên hợp.
  • Quan điểm đổi mới và thích ứng nghệ thuật: Nhà nghiên cứu Đặng Hoành Loan (2019) khẳng định: "Hát Then - Đàn Tính mặc dù sinh ra từ Then nhưng không phải là Then, bởi nó không có gì liên quan gì đến đời sống tâm linh của người Tày Nùng, Thái. Nhưng về mặt nghệ thuật học, nó lại làm thỏa mãn nhu cầu được sáng tạo nghệ thuật biểu diễn, sáng tạo âm nhạc từ Then (cách tân âm nhạc Then) của cộng đồng các dân tộc Tày, Nùng, Thái hiện đại".

Luận án định vị vị thế học thuật bằng cách hòa giải và vượt qua hai thái cực trên: Không xem "Then nghi lễ" và "Then văn nghệ" là hai thực thể triệt tiêu lẫn nhau mà là sự phân nhánh chức năng văn hóa. Tính tẩu hoạt động như một biểu tượng văn hóa năng động, vừa bảo lưu căn tính tộc người trong không gian thiêng liêng vừa trở thành công cụ định vị bản sắc trong không gian văn nghệ đương đại.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • Trường hợp đàn Tianqin (Thiên cầm) của người Choang (Quảng Tây, Trung Quốc): Tương đồng về cấu trúc hộp cộng hưởng vỏ bầu và nguồn gốc then giáo bản địa, cây Tianqin cũng trải qua quá trình thế tục hóa từ nhạc cụ vu thuật sang nhạc khí biểu diễn thính phòng và sân khấu lễ hội quốc gia.
  • Trường hợp trống Shaman giáo tại vùng Siberia và Mông Cổ: Nghiên cứu của Caroline Humphrey chỉ ra sự chuyển đổi của trống Shaman từ công cụ du hành tâm linh sang biểu tượng di sản nghệ thuật biểu diễn trong thời kỳ hậu Xô Viết, cho thấy quy luật biến đổi chung của nhạc khí nghi lễ trong các quốc gia chuyển đổi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết về tính nguyên hợp của văn hóa dân gian (Folklore syncretism) và bổ sung luận cứ thực tiễn cho lý thuyết nhân học biểu tượng. Bằng việc phân tích tính tẩu trong hệ sinh thái văn hóa Tày, nghiên cứu chứng minh nhạc khí không đơn thuần là công cụ vật chất phát ra âm thanh mà là một "thực thể văn hóa sống" (living cultural entity).

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết diễn xướng của Richard Bauman: "Diễn xướng là sự thực hiện một hành động đối lập với năng lực; là một hình thức chuyển đổi về mặt ký hiệu học (intersemiotic), nghĩa là chuyển đổi hệ thống ký hiệu này sang hệ thống ký hiệu khác". Trong Then nghi lễ, tiếng tính tẩu thực hiện chức năng chuyển đổi ký hiệu học: âm thanh biến thành vó ngựa của đoàn âm binh, tiếng suối reo, lời thỉnh cầu dẫn đường lên mường Trời.

Ba mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:

  • Mệnh đề 1 (Tính lưỡng phân chức năng): Nhạc khí nghi lễ có khả năng phân tách thành hai trường nghĩa độc lập (thiêng và phàm) mà không làm suy chuyển căn tính biểu tượng cốt lõi của tộc người.
  • Mệnh đề 2 (Tính thích ứng âm luật): Sự chuyển đổi không gian diễn xướng từ sàn nhà nghi lễ sang sân khấu phương Tây dẫn tới việc chuẩn hóa hệ thống âm vực (quãng 9-10) và ký hiệu hóa kỹ thuật ngón đàn.
  • Mệnh đề 3 (Vai trò trung gian của nghệ nhân): Nghệ nhân dân gian là tác nhân kép (dual agents), vừa nắm giữ bí truyền nghi lễ vừa là chủ thể sáng tạo nội dung văn nghệ mới.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết cấu trúc - chức năng văn hóa (Trần Đức Ngôn, Trần Quốc Vượng): Phân tích đời sống văn hóa qua 3 nhóm hoạt động tương tác: tiếp nhận - hưởng thụ, thực hành - truyền bá, và sáng tạo văn hóa.
  2. Lý thuyết biến đổi và tiếp biến văn hóa (Acculturation): Đánh giá tác động của các chính sách nhà nước (Đề cương Văn hóa 1943, Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII) đến tiến trình thế tục hóa Then.
  3. Lý thuyết âm nhạc học dân tộc tương đối (Comparative Ethnomusicology): Đặt các yếu tố âm luật (thang âm, tiết tấu, kỹ thuật gảy) trong tương quan với văn bản ca từ thơ 7 chữ tiếng Tày.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Áp dụng chủ yếu cho cộng đồng Tày vùng thung lũng miền núi Đông Bắc Việt Nam, nơi hệ thống tín ngưỡng Then đan xen mật thiết với các nhánh tín ngưỡng Tào, Pụt, Phù thủy.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận diễn giải (Interpretivist Epistemology) kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành: Văn hóa học, Dân tộc học/Nhân học văn hóa và Âm nhạc học. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp giữa nghiên cứu vi mô (micro-level) qua các trường hợp nghệ nhân cá thể và nghiên cứu vĩ mô (macro-level) qua hệ thống chính sách và thiết chế văn hóa cấp tỉnh.

Mẫu khảo sát định tính có chủ đích (purposive sampling) được triển khai trên 4 địa bàn đặc thù của Tuyên Quang:

  1. Thành phố Tuyên Quang (CLB Hát Then Thành Tuyên): Không gian đô thị hóa, nơi Then văn nghệ được thực hành bởi cán bộ, trí thức hưu trí.
  2. Xã Tân An (huyện Chiêm Hóa): "Cái nôi" của phong trào truyền dạy Then mới và còn lưu giữ nghi lễ Then Cốm mới truyền thống.
  3. Xã Lăng Can (huyện Lâm Bình): Vùng cao tập trung lực lượng nghệ nhân trẻ kế cận.
  4. Xã Năng Khả (huyện Na Hang): Địa bàn tiêu biểu của các thầy Then kiêm nghệ nhân Then mới.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình điền dã dân tộc học được thực hiện nghiêm ngặt qua các giai đoạn từ năm 2011 đến 2021 với các kỹ thuật:

  • Quan sát tham dự (Participant Observation): Trực tiếp tham dự toàn bộ tiến trình các đại lễ Then cổ truyền: Lễ Then Cốm mới tại nhà Then quạt Ma Thị Như (Tân An - Chiêm Hóa); Lễ Lẩu Then cấp sắc của thầy Phù thủy Hà Công Tụ (Hòa An - Chiêm Hóa); Lễ Then cấp sắc của Then Liễu Thị Thơ (Lạng Sơn).
  • Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (In-depth Interviews): Phỏng vấn trực tiếp 12 nghệ nhân và thầy Then chủ chốt, bao gồm: Nghệ nhân Nhân dân Hà Thuấn, Nghệ nhân Ưu tú Thàm Ngọc Kiến, thầy Then Nguyễn Văn Bảng, Lương Long Vân, Hà Ngọc Cao, Hà Phúc Tự, Hoàng Văn Sơn.
  • Khảo sát tham dự sự kiện: Tham gia Liên hoan Đàn tính - Hát Then toàn quốc lần thứ V và lần thứ VI (Hà Giang, 2018); các lớp tập huấn đàn tính cấp tỉnh/huyện; khảo sát tại Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Việt Bắc (Thái Nguyên).
  • Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp đối chiếu chéo giữa tư liệu điền dã thực địa, thư tịch cổ chữ Nôm Tày, văn bản Hán Nôm, di chỉ khảo cổ học (khu mộ táng 39 ngôi mộ thời Vĩnh Khánh 1729-1732 tại Na Hang do Viện Khảo cổ học phát hiện năm 2009) và dữ liệu truyền thông số (YouTube, mạng xã hội).

Data và phân tích

  • Đặc tính mẫu và cơ sở dữ liệu: Thu thập hơn 50 bản ghi âm, ghi hình các làn điệu Then cổ và Then mới; phiên âm và phân tích cấu trúc âm nhạc của các điệu Then đặc trưng Tuyên Quang.
  • Kỹ thuật phân tích nhạc khí học (Organology): Phân tích quy chuẩn chế tác dân gian theo công thức "Sam căm tẩu, cẩu căm càn" (Bầu ba nắm tay ~ chu vi quả bầu đắng già, cán chín nắm tay ~ 70cm đối với đàn Then nữ, 90cm đối với đàn Then nam). Âm vực tính tẩu được xác định chính xác trong phạm vi quãng 9 - quãng 10.
  • Phân tích kỹ thuật diễn tấu chuyên biệt:
    • Tay trái: Xác định 2 thế tay cơ bản (Thế 1 sát đầu đàn dùng ngón 1, 2, 3; Thế 2 chuyển thấp dùng thêm ngón 4) cùng hai kỹ thuật hoa mỹ đặc thù là kỹ thuật vuốt (Glisse) và kỹ thuật luyến (Coulé).
    • Tay phải: Chuẩn hóa kỹ thuật gảy ngón trỏ theo hệ thống ký hiệu vào (nốt đen) và ra (nốt đơn, hợp âm 3 dây) kế thừa từ nghệ sĩ Triệu Thủy Tiên.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự giải mã tính thiêng của tính tẩu trong thế giới quan Then: Luận án chứng minh tính tẩu trong Then nghi lễ là một pháp khí mang quyền năng biểu tượng tối thượng. Khác với các dòng thầy Tào hay Phù thủy dùng trống, thanh la, chuông xích lình, thầy Then bắt buộc phải sử dụng tính tẩu và chùm xóc để "thoát hồn", điều khiển đội quân âm binh vượt các tầng trời (mường Trời). Tiếng đàn tính là "tiếng nói" tâm linh định hướng toàn bộ tiến trình nghi lễ.
  2. Mối quan hệ cộng sinh đặc thù giữa Then và Phù thủy tại Tuyên Quang: Nghiên cứu phát hiện tại Tuyên Quang có sự dung hợp độc đáo giữa thầy Then và thầy Phù thủy (nhiều thầy Then kiêm luôn thầy Phù thủy như nghệ nhân Nguyễn Văn Bảng). Điều này giải thích tại sao tính tẩu Tuyên Quang tiếp nhận thêm các yếu tố âm nhạc nghi lễ Đạo giáo mạnh mẽ hơn các vùng Then Cao Bằng hay Lạng Sơn.
  3. Cơ chế chuyển hóa từ "Vật thiêng" sang "Nhạc cụ biểu diễn đại chúng": Luận án chỉ ra bước ngoặt lịch sử từ năm 1945 và Hội diễn ca nhạc dân tộc năm 1962, khi tính tẩu được tách khỏi không gian nghi lễ để trở thành nòng cốt của phong trào "Then mới". Hệ thống ca từ được cải biên từ thơ thất ngôn cổ truyền mang nội dung thế tục (ca ngợi Đảng, Bác Hồ, hợp tác xã, sản xuất mới).
  4. Sự bùng nổ của mạng lưới câu lạc bộ dân gian: Tính đến thời điểm khảo sát, Tuyên Quang đã xây dựng được mạng lưới hơn 50 câu lạc bộ Đàn tính - Hát Then, quy tụ hàng nghìn hội viên, biến cây đàn tính thành biểu tượng nhận diện văn hóa tiêu biểu nhất của tỉnh.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Cung cấp mô hình phân tích toàn diện về sự chuyển đổi chức năng của di sản văn hóa phi vật thể trong xã hội hậu xã hội chủ nghĩa; làm sáng tỏ tính linh hoạt của các biểu tượng văn hóa tộc người trước sức ép của hiện đại hóa.
  • Đóng góp phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu tích hợp giữa phân tích ký hiệu học âm nhạc và điền dã nhân học văn hóa có thể nhân rộng cho các nghiên cứu về nhạc khí dân tộc thiểu số khác ở khu vực Đông Nam Á.
  • Ứng dụng thực tiễn và chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học xác đáng cho Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Tuyên Quang và Cục Di sản Văn hóa trong việc thực thi Chương trình hành động quốc gia bảo vệ di sản Then sau khi được UNESCO ghi danh. Đưa ra giải pháp cân bằng giữa bảo tồn nguyên gốc trong không gian tâm linh của nghệ nhân già và phát triển Then sân khấu hóa phục vụ du lịch cộng đồng tại Na Hang, Lâm Bình.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào địa bàn tỉnh Tuyên Quang; các so sánh với Then người Thái Tây Bắc hoặc người Choang (Trung Quốc) mới dừng lại ở mức tổng quan tư liệu thứ cấp mà chưa thể tiến hành điền dã xuyên biên giới.
  • Phương pháp phân tích âm thanh: Chưa áp dụng các phần mềm phân tích phổ âm thanh vật lý (Acoustic Spectral Analysis) chuyên sâu để đo đạc độ vang và tần số cộng hưởng của các chất liệu vỏ bầu và gỗ mặt đàn khác nhau.
  • Dữ liệu thế hệ trẻ: Chưa khảo sát sâu về tác động của các nền tảng mạng xã hội kỹ thuật số thế hệ mới (TikTok, livestreaming) đối với phương thức truyền dạy tính tẩu của giới trẻ sau năm 2020.

Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng nghiên cứu so sánh nhạc khí họ dây vỏ bầu xuyên biên giới (Tính tẩu Tày-Nùng-Thái Việt Nam và Tianqin của người Choang Quảng Tây, Trung Quốc).
  2. Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) để số hóa 3D cấu tạo tính tẩu cổ và lưu trữ hệ thống văn bản Nôm Then Tuyên Quang.
  3. Nghiên cứu kinh tế học di sản: Đánh giá chuỗi giá trị của nghề chế tác đàn tính và sinh kế du lịch di sản tại các bản làng vùng cao.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học ngành Văn hóa học, Dân tộc học và Âm nhạc học tại Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội và Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
  • Chuyển đổi công nghiệp văn hóa và du lịch: Cung cấp luận cứ cho các mô hình du lịch di sản homestay tại Lâm Bình, Chiêm Hóa, đưa biểu diễn đàn tính thành sản phẩm du lịch đặc trưng mang lại nguồn thu kinh tế bền vững cho đồng bào Tày.
  • Ảnh hưởng chính sách công: Định hình trực tiếp các chính sách vinh danh, hỗ trợ đãi ngộ Nghệ nhân Nhân dân, Nghệ nhân Ưu tú tại địa phương; hỗ trợ kinh phí hoạt động cho hơn 50 CLB Đàn tính cơ sở.
  • Lợi ích xã hội: Củng cố khối đại đoàn kết các dân tộc vùng căn cứ cách mạng Việt Bắc, khơi dậy lòng tự hào dân tộc và ý thức bảo tồn ngôn ngữ, trang phục truyền thống của thanh thiếu niên Tày.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành vững chắc về biến đổi văn hóa và phương pháp điền dã dân tộc nhạc học.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu văn hóa: Sử dụng tư liệu điền dã thực chứng chuẩn xác và các bản ghi âm nhạc học để giảng dạy văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam.
  • Các nhà quản lý văn hóa và hoạch định chính sách: Tham chiếu mô hình quản trị di sản hậu UNESCO để ban hành chính sách bảo tồn hài hòa giữa tính thiêng và tính biểu diễn.
  • Cộng đồng người Tày và nghệ nhân bản địa: Được bảo vệ quyền tác giả dân gian, nâng cao vị thế xã hội của các thầy Then và nghệ nhân chế tác tính tẩu truyền thống.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng lý thuyết chuyển đổi ký hiệu học (Intersemiotic Transformation) của Richard Bauman vào việc phân tích nhạc khí nghi lễ vùng cao. Luận án chứng minh tính tẩu không chỉ phát ra âm nhạc mà đóng vai trò như một "mã ký hiệu thiêng" chuyển hóa lời khấn thành hành trình tâm linh lên mường Trời, đồng thời giải mã cơ chế thích ứng khi mã ký hiệu này chuyển đổi sang không gian thế tục của "Then mới".

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Khác với các nghiên cứu thuần túy âm nhạc học của Đỗ Minh (1969) hay thuần túy miêu tả dân tộc học của Lục Văn Pảo, luận án tích hợp phương pháp "Dân tộc - Âm nhạc học" (Ethno-musicology) với Nhân học biểu tượng. Nghiên cứu kết hợp định lượng số liệu nhân khẩu học (205.624 người Tày tại Tuyên Quang), khảo cổ học (39 mộ táng thế kỷ XVIII) với phân tích vi mô kỹ thuật diễn tấu (Glisse, Coulé, âm vực quãng 9-10) và quan sát tham dự trực tiếp tại các đại lễ bí truyền.

  3. Phát hiện nào gây bất ngờ và có tính phản trực giác nhất từ dữ liệu? Phát hiện về sự "tái thiêng hóa" âm thầm và bền bỉ của Then nghi lễ trong giai đoạn bị xem là mê tín dị đoan (trước Đổi mới). Mặc dù chính sách tập trung phát triển Then văn nghệ trên sân khấu, người dân và nghệ nhân Tuyên Quang vẫn duy trì các nghi lễ cốt lõi (như Then Cốm mới, Then cấp sắc) thông qua mối liên hệ mật thiết với hệ thống bùa phép của thầy Phù thủy, chứng minh rằng tính thiêng không bị triệt tiêu bởi chính sách hành chính mà tự thích ứng để sinh tồn.

  4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Luận án thiết lập quy trình điền dã 4 bước chuẩn hóa: (1) Khảo sát tọa độ địa lý và lập bản đồ nghệ nhân/thầy Then; (2) Ghi âm, ghi hình đa góc độ diễn xướng nghi lễ trong không gian gia đình; (3) Phỏng vấn hồi tưởng và giải mã văn bản Nôm Then kết hợp đo đạc nhạc cụ học; (4) Đối chiếu chéo dữ liệu với các sinh hoạt câu lạc bộ Then văn nghệ tại địa bàn đô thị.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Tập trung vào 3 hướng mũi nhọn: Xây dựng bản đồ số di sản âm nhạc Then toàn vùng Đông Bắc; thực hiện dự án bảo tồn xuyên biên giới so sánh nhạc cụ vỏ bầu Tày - Nùng - Thái - Choang; thiết lập mô hình chuyển giao sinh kế di sản gắn với du lịch văn hóa bền vững cho cộng đồng bản địa.

Kết luận

Công trình nghiên cứu "Tính tẩu trong đời sống văn hóa người Tày Tuyên Quang" của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thảo đã xác lập những giá trị khoa học và thực tiễn vững chắc:

  1. Xác lập hệ thống cứ liệu toàn diện, chuyên sâu đầu tiên về cây tính tẩu tại Tuyên Quang ở cả hai bình diện văn hóa tâm linh và văn nghệ quần chúng.
  2. Làm sáng tỏ chức năng "vật thiêng" kết nối vũ trụ luận của tính tẩu trong thực hành Then nghi lễ, đồng thời phân tích quy chuẩn chế tác và kỹ thuật diễn tấu đặc thù của địa phương.
  3. Luận giải khoa học tiến trình lịch sử chuyển hóa từ Then nghi lễ sang Then văn nghệ từ sau năm 1945 và giai đoạn Đổi mới dưới tác động của chính sách văn hóa dân tộc.
  4. Đánh giá vai trò trung tâm, sáng tạo của nghệ nhân dân gian như những hạt nhân bảo tồn sống, hòa giải mối quan hệ giữa bảo tồn tính thiêng và phát huy giá trị thế tục.
  5. Cung cấp luận cứ thực tiễn và giải pháp chính sách mang tính khả thi cao cho công tác quản trị di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
  6. Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành kết hợp giữa văn hóa học, dân tộc âm nhạc học và nhân học biểu tượng trong việc tiếp cận di sản âm nhạc của các tộc người thiểu số tại Việt Nam.