Tổng quan luận án

Bức tranh màu sắc trong ngôn ngữ phản ánh những giá trị đặc thù trong tư duy tri nhận và văn hóa của mỗi dân tộc. Các thuật ngữ chỉ màu sắc không chỉ đảm nhận chức năng định danh và biểu đạt ngữ nghĩa thông thường mà còn phản ánh sâu sắc mối liên hệ giữa các biểu thức ngôn ngữ và nguyên mẫu (prototype) tương đương trong tâm trí con người (Vũ Phương Anh, 2011). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh (Mã số: 9220201) của nghiên cứu sinh Nguyễn Đồng Phương Tiên với đề tài “Prototypes of basic colour terms in English and Vietnamese from a cognitive linguistics perspective” (Tính điển dạng của các màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Tuyết Minh, được hoàn thành năm 2021 tại Trường Đại học Mở Hà Nội.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra xuất phát từ thực tế: các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới về từ ngữ chỉ màu sắc thường tiếp cận đơn lẻ theo hướng cấu trúc từ vựng, ngữ nghĩa học truyền thống hoặc nghiên cứu trên phạm vi hẹp ở một số màu sắc riêng biệt mà chưa xây dựng một hệ thống đối chiếu toàn diện về nguyên mẫu màu sắc giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết điển dạng kết hợp với các bình diện văn hóa và tri nhận.

Mục tiêu tổng quát của luận án là so sánh và đối chiếu các nguyên mẫu của các thuật ngữ chỉ màu cơ bản (black/đen, white/trắng, red/đỏ, yellow/vàng, green/blue/xanh, grey/xám) trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt từ góc độ tri nhận và văn hóa.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận án gồm ba nhiệm vụ:

  1. Phân loại các sở chỉ thực thể (object referents) đóng vai trò là vật quy chiếu màu sắc của các thuật ngữ màu cơ bản trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt thành 06 lớp và các tiểu nhóm phạm trù.
  2. Xác định các nguyên mẫu của các thuật ngữ màu cơ bản trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết điển dạng.
  3. Chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt về nguyên mẫu của các thuật ngữ màu cơ bản giữa ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt từ góc độ tri nhận và văn hóa.

Để đạt được các mục tiêu trên, luận án giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các lớp và các phạm trù của các thuật ngữ màu cơ bản trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
  2. Các nguyên mẫu của các thuật ngữ màu cơ bản trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt của các nguyên mẫu thuật ngữ màu cơ bản trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt từ góc độ tri nhận và văn hóa là gì?

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thuật ngữ màu cơ bản theo các tiêu chí ngôn ngữ học của Berlin và Kay (1969). Ban đầu, hệ thống gồm 11 màu cơ bản trong tiếng Anh (white, black, red, yellow, blue, green, brown, purple, pink, grey, orange) và 11 màu trong tiếng Việt (trắng, đen, đỏ, vàng, xanh da trời/xanh dương, xanh lá cây, nâu, tím, hồng, xám, cam). Tuy nhiên, do xanh da trời/xanh lá cây không thỏa mãn tiêu chí từ đơn độc lập nên được quy về thuật ngữ xanh. Đồng thời, qua khảo sát sơ bộ ngữ liệu, các cặp màu brown/nâu (17/01 token), purple/tím (04/02 token), pink/hồng (02/10 token), orange/cam (01/00 token) có tần số xuất hiện dưới ngưỡng tin cậy 10 token ở một trong hai ngôn ngữ, không đủ điều kiện để so sánh đối chiếu nguyên mẫu. Do đó, đối tượng nghiên cứu chính thức được xác định gồm 07 thuật ngữ màu tiếng Anh (black, white, red, yellow, green, blue, grey) và 06 thuật ngữ màu tiếng Việt (đen, trắng, đỏ, vàng, xanh, xám).
  • Phạm vi ngữ liệu: Các thành ngữ so sánh có cấu trúc as + basic colour term + as + object referent X trong tiếng Anh và như + object referent X trong tiếng Việt được thu thập từ các tác phẩm văn học.
  • Phạm vi tư liệu: Ngữ liệu tiếng Anh gồm 430 token trích xuất từ 169 tác phẩm văn học của 27 tác giả; ngữ liệu tiếng Việt gồm 443 token trích xuất từ 219 tác phẩm văn học của 52 tác giả.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các nghiên cứu về thuật ngữ màu sắc qua bốn hướng tiếp cận chính trong cả hai ngữ cảnh tiếng Anh và tiếng Việt:

1. Các nghiên cứu bằng tiếng Anh

  • Hướng từ vựng: Gladstone (1858) và Geiger (1869) khởi xướng việc phân tích từ vựng màu trong các tác phẩm cổ điển (sử thi Homer, thơ Vệ Đà tiếng Phạn, Cựu Ước tiếng Do Thái, kinh Quran tiếng Ả Rập, sử thi Sagas tiếng Iceland) và đề xuất mô hình tiến hóa sinh học - ngôn ngữ; Magnus (dẫn theo Biggam, 2012) phát triển mô hình lịch đại; Klineberg (1935) và Jackendoff (1952, 1953) nghiên cứu nhận thức màu sắc ở các bộ tộc Trung và Bắc Mỹ; Lenneberg và Roberts (1953) thử nghiệm với bảng 320 mẫu màu trên người Zuni; Conklin (1955) nghiên cứu hệ thống từ vựng màu sắc của bộ tộc Hanunoo ở Philippines; Battig và Montague (1965), Brown (1978) khảo sát danh mục phạm trù màu sắc; McDaniel (1972, 1974) liên hệ hệ thống thị giác với tính phổ quát ngữ nghĩa; Lakoff (1987) so sánh các phạm trù màu tiêu điểm; Taft và Sivik (1997) khảo sát trí nhớ từ vựng màu; Biggam (1997) phân tích các từ chỉ màu trong tiếng Anh cổ (grey, blue); Saunders và van Brakel (1997) phê phán tính tự trị của đường dẫn thần kinh thị giác; Kay và Maffi (1999) triển khai Khảo sát Màu sắc Thế giới (World Colour Survey); Surridge, Osorio và Mundy (2003) cùng Kay và Regier (2006) làm rõ tính biến đổi văn hóa trong tri nhận màu sắc; Hardin (2005) phân biệt màu cơ bản và màu thứ cấp; Saunders (2014) phê bình tính thiên vị phương Tây trong hệ thống màu Munsell của Berlin và Kay.
  • Hướng ngữ nghĩa: Kövecses (1986) xác định các điểm tiêu điểm là thuật ngữ màu cơ bản; Lucy (1992) nghiên cứu ngữ nghĩa học màu sắc xuyên ngôn ngữ dựa trên phạm vi quy chiếu (referential range) và phân bố ngữ pháp (grammatical distribution).
  • Hướng văn hóa: Turner (1967) phân tích biểu tượng màu trong nghi lễ của người Ndembu; Chevalier và Gheerbrant (1997) khảo cứu hệ thống biểu tượng màu quốc tế; Regier, Kay và Cook (2005) chứng minh văn hóa tác động đến ngôn ngữ màu sắc.
  • Hướng tri nhận: Rivers (1897) nghiên cứu từ vựng màu của các bộ tộc Bắc Cực; Brown và Lenneberg (1954) phát hiện hiệu ứng khả năng mã hóa (codability); Berlin và Kay (1969) phát hiện nguyên mẫu phổ quát và trật tự tiến hóa của thuật ngữ màu cơ bản; Kay và McDaniel (1978) kết hợp sinh học, lý thuyết tập mờ và văn hóa; Rosch (1972, 1973, 1974, 1975), Heider (1971, 1972), Mervis, Catlin và Rosch (1975) hoàn thiện lý thuyết điển dạng (prototype theory); Kay và Chad (1978) phân tích sự chuyển giao tri nhận màu giữa hai bán cầu não; Quinion (1996) nghiên cứu từ nguyên học các từ màu tiếng Anh; Soriano và Valenzuela (2006) khảo sát mối quan hệ giữa từ chỉ màu và từ chỉ cảm xúc.

2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Hướng từ vựng: Lê Anh Hiền (1971) nghiên cứu ẩn dụ màu sắc (đen, trắng, đỏ, xanh) qua 160 bài thơ của Tố Hữu giai đoạn 1937–1971; Biện Minh Điền (2000) và Nguyễn Thị Thanh Thắng (2001) khảo sát tần số và hiện tượng đa nghĩa của từ chỉ màu trong thơ Nguyễn Khuyến; Hà Thị Thu Hoài (2006) phân tích các tầng nghĩa màu sắc trong văn Tô Hoài; Trịnh Thị Thu Hiền (2004) nghiên cứu từ chỉ màu phái sinh; Trịnh Thị Minh Hương (1999) phân tích nghĩa biểu trưng của từ chỉ màu tiếng Việt.
  • Hướng ngữ nghĩa: Bùi Thị Ngọc Anh (2008) khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa kết hợp giữa từ chỉ màu và từ chỉ bộ phận cơ thể “mặt”; Trần Văn Sáng (2009) khảo sát từ chỉ màu trong 600 bài ca dao; Hoàng Văn Hành (1982) so sánh tính từ tiếng Việt và tiếng Nga; Vũ Phương Anh (2003) nghiên cứu ngữ nghĩa từ chỉ màu trong thành ngữ tiếng Anh; Nguyễn Hoàng Phương Linh (2014) so sánh thành ngữ màu sắc Anh - Việt; Nghiêm Thị Bích Diệp (2018) nghiên cứu thành ngữ về tình yêu, hôn nhân, gia đình; Nguyễn Thị Tố Hoa (2017) so sánh ngữ nghĩa cụm từ chứa đen/trắng và black/white; Trịnh Thị Thu Hiền (2015) phân tích nghĩa của xanh và đỏ; Bùi Thị Thúy Phương (2004) đối chiếu từ chỉ màu trong tiếng Việt và tiếng Hán; Lê Phương Thảo (2018) khảo sát phương thức cấu tạo từ và chuyển nghĩa của từ chỉ màu trong thành ngữ và văn học.
  • Hướng văn hóa: Nguyễn Khánh Hà (1995) phân tích mối liên hệ giữa các nhóm từ chỉ màu và đặc trưng văn hóa dân tộc; Trần Thị Thu Huyền (2001) khảo sát nhóm thực vật trong thành ngữ màu sắc Anh - Việt; Lê Thị Vy (2006) tổng thuật tri thức ngôn ngữ - văn hóa về màu sắc; Nguyễn Đức Dân (2006) tiếp cận màu sắc dưới góc độ ký hiệu học văn hóa.
  • Hướng tri nhận: Đào Thản (1993) nghiên cứu mối quan hệ giữa tri giác màu sắc và quang phổ; Trần Thị Lan (2001) khảo sát sở chỉ thực thể của các màu đỏ, hồng, trắng, xanh trong thành ngữ so sánh Anh - Việt; Trịnh Thị Thu Hiền (2002) khảo sát các thực thể gắn với sắc thái tích cực và tiêu cực; Lê Văn Thanh (2014) nghiên cứu cấu trúc “màu + như + X” thu thập từ Internet; Hoàng Tuyết Minh (2014) đối chiếu thành ngữ so sánh tiếng Anh và tiếng Việt; Hoàng Tuyết Minh và Nguyễn Văn Quang (2015) khảo sát phạm trù màu đen trong tiếng Anh và tiếng Việt; Nguyễn Văn Quang (2017) phân tích các thực thể tương đồng trong thành ngữ so sánh.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về màu sắc, chưa có công trình nào tiến hành khảo sát và đối chiếu toàn diện hệ thống nguyên mẫu của các thuật ngữ màu cơ bản giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết điển dạng, kết hợp phân loại 06 lớp thực thể quy chiếu và giải thích sâu sắc dưới góc độ tri nhận - văn hóa trên nguồn ngữ liệu thành ngữ so sánh trích xuất từ tác phẩm văn học. Luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và các khái niệm then chốt

  • Mối quan hệ ngôn ngữ - tri nhận - văn hóa: Luận án kế thừa các quan điểm của Humboldt, Saussure, giả thuyết tính tương đối ngôn ngữ của Sapir và Whorf, quan điểm của Stern (1983), Lantolf (1999), Geertz (1973, 1979), Kroeber và Kluckhohn (1952), Newmark (2010), cùng các nhà nghiên cứu Việt Nam như Trần Ngọc Thêm (2000), Phạm Đức Dương (2000), Nguyễn Đức Tôn (2015). Ngôn ngữ thể hiện văn hóa qua phát ngôn, hiện thân văn hóa qua phong cách giao tiếp và là biểu tượng cho bản sắc xã hội.
  • Lý thuyết tri nhận và định danh (Nomination): Tri nhận là quá trình tương tác thể nhập giữa cơ thể và môi trường (Johnson và Rohrer, 2007; Barsalou, 1999; Violi, 2008; Lý Toàn Thắng, 2008). Quá trình định danh phản ánh sự nhận thức thế giới khách quan, gắn kết khái niệm với ký hiệu ngôn ngữ (Kolshansky, dẫn theo Nguyễn Thị Bích Hà, 2000; Hoàng Phê, 2010; Hà Quang Năng, 2013; Hoàng Thị Huế, 2019).
  • Lý thuyết phạm trù hóa và lý thuyết điển dạng:
    • Quan điểm Aristotelian cổ điển: Phạm trù được xác định bằng tập hợp các điều kiện cần và đủ với ranh giới rõ ràng (Chomsky và Halle, 1968; Lakoff, 1987).
    • Quan điểm tri nhận và lý thuyết điển dạng: Phạm trù được tổ chức xung quanh một nguyên mẫu (thành viên tiêu biểu nhất, nổi bật nhất về mặt nhận thức), các thành viên khác có mức độ tương đồng giảm dần theo nguyên lý nét tương đồng gia đình (family resemblance) (Rosch, 1975, 1978; Rosch và Mervis, 1975; Lakoff, 1987; Trần Văn Cơ, 2007; Lý Toàn Thắng, 2009).
  • Khung phân loại 06 lớp thực thể của Griber và cộng sự: Phân chia các sở chỉ thực thể thành 06 lớp:
    1. Flora (Thực vật)
    2. Fauna (Động vật)
    3. Inanimate nature (Tự nhiên vô sinh)
    4. Food and beverage (Thực phẩm và đồ uống)
    5. Man-made object (Vật thể nhân tạo)
    6. Body and bodily product (Cơ thể và sản phẩm cơ thể)
  • Phân tích đối chiếu lý thuyết (Theoretical Contrastive Analysis): Áp dụng mô hình của Fisiak và cộng sự (1978) để tìm kiếm sự hiện thực hóa của phạm trù phổ quát X trong ngôn ngữ A (tiếng Anh) và ngôn ngữ B (tiếng Việt).
  • Ngữ nghĩa biểu trưng của Wierzbicka (1996, 2005): Thuật ngữ màu sắc phản ánh những gì người bản ngữ hình dung trong tâm trí khi sử dụng từ ngữ đó.

2. Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed research approach):

  • Phương pháp định lượng (thống kê ngôn ngữ học): Thu thập các cấu trúc thành ngữ so sánh màu sắc, nhập dữ liệu và xử lý bằng công cụ SPSS để tính toán tần số xuất hiện và tỷ lệ phần trăm của từng sở chỉ thực thể. Thực thể có tỷ lệ phần trăm xuất hiện cao nhất được xác định là nguyên mẫu của thuật ngữ màu đó.
  • Phương pháp định tính (phương pháp miêu tả): Phân tích, miêu tả các đặc trưng khu biệt về mặt từ vựng, ngữ nghĩa và các tầng nghĩa biểu trưng của từng nguyên mẫu.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh tần số xuất hiện, cấu trúc ngữ nghĩa, đặc trưng văn hóa và mô hình tư duy tri nhận liên quan đến các nguyên mẫu màu sắc giữa hai cộng đồng ngôn ngữ.

3. Nguồn tư liệu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Ngữ liệu tiếng Anh: 430 token trích xuất từ 169 tác phẩm văn học của 27 tác giả.
  • Ngữ liệu tiếng Việt: 443 token trích xuất từ 219 tác phẩm văn học của 52 tác giả.
  • Cấu trúc khảo sát: as + basic colour term + as/như + object referent X.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu về thuật ngữ chỉ màu sắc trên thế giới và tại Việt Nam theo bốn trục tiếp cận: từ vựng, ngữ nghĩa, văn hóa và tri nhận. Tác giả phân tích chi tiết các lý thuyết nền tảng: mối quan hệ ngôn ngữ - tri nhận - văn hóa, lý thuyết định danh, các quan điểm về phạm trù hóa (quan điểm cổ điển và quan điểm tri nhận), lý thuyết điển dạng của Rosch, cùng các tiêu chí xác định thuật ngữ màu cơ bản của Berlin và Kay (1969). Trên cơ sở đó, chương 1 thiết lập khung lý thuyết xuyên suốt của luận án, kết hợp lý thuyết điển dạng với khung phân loại 06 lớp thực thể của Griber và phương pháp phân tích đối chiếu lý thuyết của Fisiak.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính. Tác giả mô tả chi tiết quy trình thu thập ngữ liệu thành ngữ so sánh màu sắc từ các tác phẩm văn học Anh - Mỹ và Việt Nam; quy trình xử lý và mã hóa dữ liệu trên phần mềm SPSS; quy trình phân loại các sở chỉ thực thể vào 06 lớp lớn và các tiểu nhóm phạm trù; và quy trình xác định nguyên mẫu dựa trên tiêu chí tần số xuất hiện cao nhất. Chương này cũng làm rõ quy trình so sánh - đối chiếu ba bước: so sánh tần số xuất hiện, so sánh ngữ nghĩa và so sánh các đặc trưng tri nhận - văn hóa.

Chương 3: Phân loại lớp và phân loại tiểu nhóm phạm trù của các thuật ngữ chỉ màu cơ bản trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt (Class classification and category sub-classification of basic colour terms in English and Vietnamese data)

Chương này trình bày chi tiết kết quả phân loại 430 token tiếng Anh và 443 token tiếng Việt vào 06 lớp thực thể và các tiểu nhóm phạm trù cho từng thuật ngữ màu:

Thuật ngữ màu tiếng Anh Lớp thực thể và tiểu nhóm phạm trù nổi bật Thuật ngữ màu tiếng Việt Lớp thực thể và tiểu nhóm phạm trù nổi bật
Black Inanimate nature, Man-made object, Fauna Đen Man-made object, Fauna, Flora, Inanimate nature
White Inanimate nature, Food & beverage, Body Trắng Man-made object, Food & beverage, Flora
Red Body & bodily product, Flora, Inanimate nature Đỏ Man-made object, Body & bodily product, Flora
Yellow Flora, Food & beverage, Inanimate nature Vàng Flora, Man-made object, Fauna
Green Inanimate nature, Flora Xanh Flora, Inanimate nature
Blue Inanimate nature (Quy về xanh) (Quy về xanh)
Grey Fauna, Inanimate nature Xám Inanimate nature, Man-made object

Chương 3 cung cấp cơ sở dữ liệu phân loại chi tiết, làm tiền đề cho việc xác định và so sánh các nguyên mẫu ở chương tiếp theo.

Chương 4: So sánh tính điển dạng của các thuật ngữ chỉ màu cơ bản trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt (Comparison of prototypes of basic colour terms in English and Vietnamese data)

Chương 4 là chương trọng tâm, tiến hành xác định nguyên mẫu của từng màu dựa trên tỷ lệ xuất hiện cao nhất và đối chiếu sâu sắc giữa hai ngôn ngữ:

Chương này so sánh từng cặp nguyên mẫu tương ứng:

  • Black (night) so với Đen (mực): Tiếng Anh sử dụng hiện tượng tự nhiên vô sinh (night), phản ánh tri giác về không gian bóng tối bao trùm; tiếng Việt sử dụng vật thể nhân tạo phục vụ đời sống và văn hóa viết (mực).
  • White (snow) so với Trắng (ngà): Tiếng Anh gắn với hiện tượng tự nhiên đặc trưng xứ lạnh (snow); tiếng Việt gắn với chất liệu quý từ động vật (ngà), mang sắc thái trắng mịn, quý giá.
  • Red (blood, rose) so với Đỏ (son): Tiếng Anh có hai nguyên mẫu gồm sản phẩm cơ thể (blood) và thực vật (rose); tiếng Việt định danh qua khoáng chất/chất liệu nhân tạo truyền thống gắn với may mắn và thẩm mỹ (son).
  • Yellow (corn) so với Vàng (nghệ): Cả hai ngôn ngữ đều chọn thực vật nhưng khác biệt về loại cây: tiếng Anh chọn ngũ cốc ôn đới (corn); tiếng Việt chọn cây gia vị, củ nhiệt đới quen thuộc trong đời sống nông nghiệp (nghệ).
  • Green (emerald) & Blue (sapphire) so với Xanh (tàu lá): Tiếng Anh phân tách rạch ròi hai màu với nguyên mẫu là các loại đá quý (emerald, sapphire); tiếng Việt dùng một thuật ngữ tổng quát xanh với nguyên mẫu là bộ phận thực vật gần gũi của hệ sinh thái nhiệt đới (tàu lá).
  • Grey (badger) so với Xám (tro/gio): Tiếng Anh chọn động vật bản địa có bộ lông xám đặc trưng (badger); tiếng Việt chọn sản phẩm còn lại của quá trình đun nấu bằng bếp củi truyền thống (tro/gio).

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt lý luận

  • Cung cấp một khung phân tích kết hợp lý thuyết điển dạng, lý thuyết phạm trù hóa và lý thuyết đối chiếu trong việc nghiên cứu ngữ nghĩa màu sắc giữa hai ngôn ngữ thuộc hai ngữ hệ khác nhau.
  • Làm rõ cơ chế tri nhận và văn hóa trong việc hình thành các nguyên mẫu màu sắc: tri nhận màu sắc của người Anh chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tự nhiên, khoáng vật và động vật xứ lạnh; trong khi tri nhận của người Việt bắt nguồn sâu sắc từ nền văn thái nông nghiệp lúa nước, đời sống sinh hoạt gia đình và các vật dụng truyền thống.
  • Củng cố luận điểm của ngôn ngữ học tri nhận về mối quan hệ mật thiết giữa trải nghiệm thể nhập, môi trường sống và sự hình thành các biểu thức ngôn ngữ.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp nguồn tư liệu ngữ liệu thành ngữ so sánh màu sắc phong phú, được phân loại có hệ thống cho người dạy và người học tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Giúp người học và người làm công tác biên - phiên dịch hiểu đúng các tầng nghĩa văn hóa và tri nhận đằng sau các cấu trúc so sánh màu sắc, từ đó chuyển ngữ chính xác và tránh các lỗi hiểu sai hoặc hiện tượng sốc văn hóa (cultural shock).
  • Nâng cao nhận thức của người bản ngữ về những điểm tương đồng và khác biệt trong cách tư duy và diễn đạt ngôn ngữ giữa hai dân tộc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi ngữ liệu trong các cấu trúc thành ngữ so sánh cố định (as + Adj + as và như X) được trích xuất từ tác phẩm văn học. Do tần số xuất hiện trong ngữ liệu thấp (< 10 token), 04 cặp màu cơ bản (brown/nâu, purple/tím, pink/hồng, orange/cam) chưa thể đưa vào phân tích đối chiếu nguyên mẫu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nguồn dữ liệu khảo sát sang ngôn ngữ báo chí, truyền thông, quảng cáo và giao tiếp thường nhật; nghiên cứu sâu hơn về các màu phái sinh (secondary colour terms) và bổ sung khảo sát các thuật ngữ màu còn thiếu khi có nguồn ngữ liệu quy mô lớn hơn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh, Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu và Ngôn ngữ học tri nhận: có thể tham khảo mô hình nghiên cứu kết hợp giữa định lượng (SPSS) và định tính miêu tả, cũng như cách thức vận dụng lý thuyết điển dạng vào phân tích ngữ liệu văn học.
  • Người làm công tác biên dịch và phiên dịch: nắm vững hệ thống nguyên mẫu tương đương để lựa chọn từ ngữ chuyển tải trọn vẹn sắc thái văn hóa và ngữ nghĩa của nguyên tác.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa học và nhân học ngôn ngữ: khai thác các dữ liệu về sự tương tác giữa môi trường sinh thái, phương thức sản xuất và thói quen tư duy tri nhận của hai dân tộc Anh và Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao các màu như nâu (brown), tím (purple), hồng (pink), cam (orange) lại không được chọn làm đối tượng nghiên cứu chính thức trong luận án?

Theo tiêu chuẩn độ tin cậy của luận án, mỗi thuật ngữ màu trong ngữ liệu cần đạt trên 10 token ở cả hai ngôn ngữ để đảm bảo độ tin cậy thống kê khi xác định nguyên mẫu. Kết quả thu thập ban đầu cho thấy số lượng token của các cặp màu này lần lượt là: brown/nâu (17/01), purple/tím (04/02), pink/hồng (02/10), orange/cam (01/00). Do không đáp ứng tiêu chí định lượng tối thiểu ở một trong hai ngôn ngữ, các cặp màu này đã bị loại khỏi phạm vi nghiên cứu chính thức.

2. Tiêu chí xác định nguyên mẫu (prototype) của một thuật ngữ màu trong luận án là gì?

Nguyên mẫu của một thuật ngữ màu trong luận án được xác định là sở chỉ thực thể (object referent) xuất hiện với tần số và tỷ lệ phần trăm cao nhất trong cấu trúc thành ngữ so sánh của màu đó sau khi xử lý thống kê bằng công cụ SPSS.

3. Sáu lớp thực thể (06 classes) được sử dụng để phân loại các sở chỉ màu sắc trong luận án là gì và dựa trên nghiên cứu nào?

Hệ thống 06 lớp thực thể được xây dựng dựa trên khung phân loại của Griber và cộng sự, bao gồm:

  1. Flora (Thực vật)
  2. Fauna (Động vật)
  3. Inanimate nature (Tự nhiên vô sinh)
  4. Food and beverage (Thực phẩm và đồ uống)
  5. Man-made object (Vật thể nhân tạo)
  6. Body and bodily product (Cơ thể và sản phẩm cơ thể)

4. Tại sao tiếng Anh phân tích riêng hai màu "green" và "blue" trong khi tiếng Việt chỉ phân tích một thuật ngữ "xanh"?

Theo tiêu chí ngôn ngữ học của Berlin và Kay (1969), thuật ngữ màu cơ bản phải là một từ đơn độc lập. Các tổ hợp xanh da trời (xanh dương) và xanh lá cây trong tiếng Việt là các ngữ phức hợp nên không thỏa mãn tiêu chí này. Do đó, luận án quy về một thuật ngữ màu cơ bản duy nhất trong tiếng Việt là xanh để đối chiếu với cả hai thuật ngữ green và blue trong tiếng Anh.

5. Những nguyên mẫu cụ thể nào đã được xác định cho các thuật ngữ màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt?

Kết quả nghiên cứu xác định các nguyên mẫu sau:

  • Tiếng Anh: black gắn với night; white gắn với snow; red gắn với blood và rose (hai nguyên mẫu); yellow gắn với corn; green gắn với emerald; blue gắn với sapphire; grey gắn với badger.
  • Tiếng Việt: đen gắn với mực; trắng gắn với ngà; đỏ gắn với son; vàng gắn với nghệ; xanh gắn với tàu lá; xám gắn với tro/gio.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đồng Phương Tiên đã thực hiện thành công việc phân loại 06 lớp thực thể và xác định hệ thống nguyên mẫu cho các thuật ngữ chỉ màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt từ nguồn ngữ liệu thành ngữ so sánh trong tác phẩm văn học. Thông qua phương pháp kết hợp định lượng thống kê (SPSS) và định tính miêu tả, công trình đã làm sáng tỏ những tương đồng và dị biệt mang tính quy luật trong tri nhận và văn hóa giữa hai dân tộc. Kết quả nghiên cứu đóng góp tư liệu thực chứng cho ngôn ngữ học tri nhận, đồng thời hỗ trợ thiết thực cho công tác giảng dạy ngôn ngữ và dịch thuật.