Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Theo thống kê từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong nửa đầu năm 2022, toàn ngành đã ghi nhận kim ngạch đạt 5,7 tỷ USD, tăng gần 40% so với cùng kỳ năm 2021. Trong đó, cá ngừ đại dương là một trong ba mặt hàng hải sản xuất khẩu quan trọng nhất, đóng góp ổn định 21–22% tổng kim ngạch xuất khẩu hải sản của cả nước.

Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19, thương mại toàn cầu hồi phục đã thúc đẩy xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam sang các thị trường chủ lực như Mỹ, EU, Canada, Nga, Philippines. Tuy nhiên, các thị trường truyền thống đang dần tiến tới ngưỡng bão hòa:

  • Thị trường Mỹ: Mặc dù chiếm tỷ trọng lớn nhưng đang đối mặt với lạm phát cao và sự cạnh tranh gay gắt về giá từ nguồn cung Trung Quốc.
  • Thị trường EU: Sụt giảm nhu cầu do biến động tỷ giá đồng Euro và chịu áp lực từ cảnh báo "thẻ vàng" IUU (khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định).
  • Thị trường Philippines: Tỷ trọng nhập khẩu cao nhưng chủ yếu là các mặt hàng phụ phẩm (đầu, vây, hàm, bụng, nội tạng) có giá trị kinh tế thấp.

Trước bối cảnh đó, khu vực Trung Đông (gồm 16 quốc gia, dân số khoảng 400 triệu người) nổi lên như một thị trường tiềm năng với sức mua lớn, điều kiện tự nhiên không thuận lợi cho nuôi trồng nông - thủy sản, thuế nhập khẩu đối với cá ngừ đông lạnh ở mức 0% và hàng rào kỹ thuật không quá khắt khe. Công ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Nghi Sơn (Nghi Sơn Foods Group) – doanh nghiệp có gần 10 năm hoạt động và nền tảng 30 năm truyền thống gia đình – cần xây dựng chiến lược thâm nhập bài bản vào thị trường này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Nghiên cứu toàn diện hoạt động xuất khẩu cá ngừ đại dương của Công ty Nghi Sơn Foods Group.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam và công ty sang các thị trường hiện tại (Mỹ, EU, Philippines, Nga,...).
  3. Đánh giá cơ hội, thách thức, ưu điểm và nhược điểm khi xuất khẩu cá ngừ sang thị trường Trung Đông.
  4. Đề xuất kế hoạch thâm nhập và mở rộng thị trường xuất khẩu cá ngừ sang Trung Đông cho công ty giai đoạn 2023–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mở rộng xuất khẩu cá ngừ đại dương sang thị trường Trung Đông của Công ty Nghi Sơn Foods Group.
  • Phạm vi không gian: Công ty Nghi Sơn Foods Group (trụ sở tại TP.HCM, nhà máy tại Phan Thiết - Bình Thuận) và thị trường các quốc gia khu vực Trung Đông (trọng tâm là khối GCC).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập trong giai đoạn 2019–2022; các kế hoạch hành động được đề xuất cho giai đoạn 2023–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết về quản trị chuỗi cung ứng quốc tế, lý thuyết thâm nhập thị trường thế giới, mô hình định vị sản phẩm B2B và bản đồ định vị thương hiệu (Perceptual Map). Bên cạnh đó, tác giả sử dụng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành thủy sản bao gồm quy định xuất xứ hàng hóa, tiêu chuẩn Halal, chứng nhận khai thác hợp pháp (IUU), hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm HACCP, ISO 22000, BRC và tiêu chuẩn an toàn cá heo (Dolphin Safe).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả thực hiện quan sát quy trình xử lý đơn hàng, nghiệp vụ chứng từ xuất nhập khẩu, kiểm định hàng hóa và theo dõi logistics thực tế trong 9 tuần thực tập tại phòng Chứng từ XNK của công ty.
  • Phương pháp thu thập, chọn lọc và thống kê số liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ, hồ sơ hải quan trên phần mềm ECUS Thái Sơn, phần mềm quản lý Ecount và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (Trưởng phòng Chứng từ XNK, bộ phận Sales, bộ phận Thu mua).
    • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê từ VASEP, Tổng cục Hải quan, số liệu kinh tế vĩ mô từ Vietnambiz và quy định pháp lý của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Vùng Vịnh (GCC/GSMO).
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh đối chiếu: Tổng hợp các chỉ số tài chính, thị phần, phân tích ma trận cạnh tranh giữa Nghi Sơn và các doanh nghiệp trong ngành (Hải Nam, Hạ Long, Thủy sản Bình Định, Hải Vương) để xác định vị thế và xây dựng giải pháp khả thi.

Quy trình nghiên cứu được triển khai qua 4 bước:

  1. Bước 1: Quan sát thực tế vị trí chứng từ và lấy ý kiến định hướng từ cán bộ quản lý doanh nghiệp cùng giảng viên hướng dẫn.
  2. Bước 2: Thu thập, phân loại dữ liệu nội bộ và các văn bản quy định quốc tế.
  3. Bước 3: Chọn lọc, phân tích thực trạng xuất khẩu, đánh giá tiềm năng - rào cản thị trường Trung Đông.
  4. Bước 4: Tổng hợp kết luận và xây dựng hệ thống kế hoạch hành động giai đoạn 2023–2025.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Nghi Sơn Foods Group và công việc thực tập

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy tổ chức, tình hình tài chính của doanh nghiệp và vị trí thực tập của tác giả.

Công ty TNHH MTV XNK Thủy Sản Nghi Sơn được thành lập ngày 10/05/2013 (Mã số thuế: 0312962965), trụ sở chính tại Tòa nhà GIC, 156 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP.HCM. Công ty vận hành hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Nghệ An (2015), Cần Thơ (2020), kho bảo quản tại Long An và nhà máy chế biến quy mô lớn tại Lô 2/6 KCN Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận (thành lập năm 2019). Ngoài ra, công ty sở hữu hai đơn vị thành viên là Công ty TNHH Hải Triều và TMT Foods. Mặt hàng kinh doanh chủ lực bao gồm cá biển, cá nước ngọt, hải sản khô, cá tra, tôm và cá ngừ vây vàng.

Cơ cấu quản lý công ty được tổ chức chuyên môn hóa gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Giám đốc Tài chính) và các bộ phận nghiệp vụ: Nhân sự, Chứng từ XNK, IT, Kinh doanh, Tài chính - Kế toán, Thu mua, Quản lý chất lượng, Hành chính văn phòng.

Giai đoạn Doanh thu (nghìn VNĐ) Chi phí (nghìn VNĐ) Lợi nhuận trước thuế (nghìn VNĐ)
Quý III–IV/2019 47.401.701 37.684.352 9.717.349
Quý I–II/2020 114.114.295 92.660.807 21.453.487
Quý III–IV/2020 55.756.095 44.604.876 11.151.219
Quý I–II/2021 11.151.219 11.151.219 23.678.749
Quý III–IV/2021 290.182.750 228.954.189 61.228.560
Quý I–II/2022 734.245.125 596.207.041,5 138.038.083

Nguồn: Phòng Kế toán Công ty Nghi Sơn Foods Group (2022)

Số liệu cho thấy quy mô kinh doanh tăng trưởng nhanh từ nửa cuối năm 2021 đến 6 tháng đầu năm 2022, đạt đỉnh doanh thu hơn 734 tỷ VNĐ và lợi nhuận trước thuế đạt hơn 138 tỷ VNĐ nhờ sự mở cửa thương mại quốc tế hậu COVID-19. Tuy nhiên, áp lực chi phí vận hành và giá vốn tăng cao đòi hỏi công ty phải mở rộng thị trường xuất khẩu có biên lợi nhuận tốt hơn.

Trong kỳ thực tập 9 tuần ở vị trí Thực tập sinh Chứng từ, tác giả đảm nhận việc soạn thảo tờ khai hải quan trên phần mềm ECUS, xử lý hợp đồng thương mại, C/O, B/L, Commercial Invoice, Packing List, PO, D/O, làm việc cùng các hãng tàu và forwarder.


Chương 2: Cơ sở lý luận và sự cấp thiết của hoạt động xuất khẩu cá ngừ đại dương Việt Nam sang thị trường Trung Đông

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng ngành cá ngừ Việt Nam, cơ cấu thị trường xuất khẩu của công ty Nghi Sơn và đánh giá tiềm năng thị trường Trung Đông.

Sản lượng khai thác cá ngừ của Việt Nam ước đạt hơn 600.000 tấn, tập trung ở miền Trung với ba tỉnh trọng điểm: Bình Định (9.400 tấn), Khánh Hòa (5.000 tấn), Phú Yên (4.000 tấn). Năm 2019, xuất khẩu cá ngừ Việt Nam đạt trên 719 triệu USD sang 108 thị trường; trong đó nhóm cá ngừ mã HS 03 chiếm 57,7% (415,28 triệu USD) và nhóm cá ngừ chế biến mã HS 16 chiếm 42,3% (304,62 triệu USD).

Nhóm sản phẩm cá ngừ xuất khẩu năm 2019 Giá trị (nghìn USD) Tỷ trọng (%) Tăng trưởng so với 2018 (%)
Cá ngừ mã HS 03 415.284 57,7% +19,8%
Trong đó: Cá ngừ tươi/đông lạnh (trừ HS 0304) 46.607 - +18,7%
Cá ngừ chế biến mã HS 16 304.625 42,3% -0,6%
Trong đó: Cá ngừ đóng hộp 181.234 - +4,5%
Trong đó: Cá ngừ chế biến khác 123.390 - -7,4%
Tổng xuất khẩu cá ngừ 719.909 100% +10,2%

Nguồn: VASEP (2019)

So sánh cơ cấu thị trường xuất khẩu:

  • Toàn quốc: Năm 2021, Mỹ chiếm 44%, EU chiếm 20%. Nửa đầu năm 2022, Mỹ tăng lên 54% do nhu cầu tiêu dùng cá ngừ đông lạnh giá vừa phải trong bối cảnh lạm phát; EU giảm còn 12% do rủi ro thẻ vàng IUU và tỷ giá đồng Euro giảm.
  • Tại Nghi Sơn Foods Group (năm 2021): Philippines chiếm tỷ trọng cao nhất với 25% doanh thu (chủ yếu là phụ phẩm phục vụ ẩm thực địa phương như món sisig, nấu canh), tiếp theo là Mỹ, EU và Nga (chiếm 12%).

Phân tích tiềm năng và rào cản tại thị trường Trung Đông:

  • Tiềm năng: Khối GCC (UAE, Ả Rập Xê Út, Kuwait, Bahrain, Qatar, Oman) có sức mua lớn, thu nhập bình quân cao. Việt Nam đã xuất khẩu cá ngừ sang 12 quốc gia Trung Đông, dẫn đầu là Israel (>15 triệu USD trong 5 tháng đầu năm 2021), Ai Cập và Libya. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch sang Bahrain đạt 69%, UAE đạt 61%. Thuế nhập khẩu thăn/fillet cá ngừ đông lạnh vào Trung Đông là 0%, cá ngừ đóng hộp là 5% (trừ Libya 0%, Tunisia 36%, Thổ Nhĩ Kỳ 80%).
  • Rào cản và quy định: Bắt buộc đạt chứng nhận Halal (yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đến dây chuyền không lẫn lộn), quy chuẩn kiểm định GSMO và yêu cầu chứng thực chứng từ thương mại từ Đại sứ quán (như quy định của Qatar).
  • Lưu ý về thị trường Ả Rập Xê Út: Thị trường này tạm ngừng nhập khẩu thủy sản Việt Nam theo Thông báo số G/SPS/N/SAU/336 (ban hành ngày 30/01/2018) và mới chỉ cho phép 12 doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu trở lại. Do Nghi Sơn chưa nằm trong danh sách 12 đơn vị này, tác giả khuyến nghị chưa đưa Ả Rập Xê Út vào danh mục thị trường mục tiêu giai đoạn đầu.

Năng lực nội tại của Nghi Sơn Foods Group:

  • Sở hữu nhà máy chế biến tại KCN Phan Thiết (vận hành 2 cơ sở đông lạnh, 1 cơ sở hàng khô), đội xe 4 đầu kéo container và kho lạnh đạt chuẩn EU.
  • Công ty TNHH Hải Triều (thành viên của Nghi Sơn Foods Group) đứng thứ 8 trong Top 10 doanh nghiệp xuất khẩu cá ngừ lớn nhất của Việt Nam sang EU trong 6 tháng đầu năm 2022. Doanh nghiệp đạt các chứng nhận quốc tế: HACCP, BRC, FOS, Dolphin Safe.

Chương 3: Đề xuất kế hoạch mở rộng thị trường Trung Đông

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống kế hoạch hành động cụ thể cho Nghi Sơn Foods Group giai đoạn 2023–2025.

Mục tiêu kế hoạch: Trong vòng 2 năm, công ty thâm nhập thành công và chiếm tối thiểu 25% thị phần nhập khẩu cá ngừ Việt Nam tại thị trường Trung Đông; lọt vào Top 3 doanh nghiệp xuất khẩu cá ngừ lớn nhất sang khu vực này; tiếp cận 90% khách hàng tiềm năng và thiết lập quan hệ hợp tác với tối thiểu 50 đối tác phân phối.

1. Kế hoạch đảm bảo nguồn cung ổn định và bền vững:

  • Nguồn cung nội địa: Chọn lọc đối tác đánh bắt tuân thủ kích thước mắt lưới, thả cá nhỏ và cá sắp sinh sản, có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hợp pháp nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức khắt khe của thị trường Trung Đông.
  • Nguồn cung nhập khẩu: Đa dạng hóa nhà cung ứng nguyên liệu thô từ Philippines, Thái Lan để giảm áp lực khan hiếm theo mùa vụ trong nước.
  • Mở rộng kho lạnh: Đầu tư mở rộng thêm 100 m² (kích thước 40m x 2,5m) kho lạnh bảo quản tại cơ sở sản xuất để chủ động trữ hàng trong các vụ mùa khai thác giá rẻ.
STT Hạng mục chi phí Đơn giá / Tháng Thời gian Số lượng Thành tiền (VNĐ)
1 Phát triển nguồn cung 384.000.000
Tuyển dụng nhân sự thu mua 8.000.000 24 tháng 2 người 384.000.000
2 Mở rộng kho lạnh 926.000.000
Chi phí mở rộng diện tích 100 m² 650.000.000 (trọn gói) - 1 gói 650.000.000
Bảo trì kho lạnh 2.500.000 24 tháng 1 kho 60.000.000
Tiền điện, nước vận hành 2.000.000 24 tháng 1 kho 48.000.000
Lương nhân viên quản lý kho 7.000.000 24 tháng 1 người 168.000.000
Tổng kinh phí thực hiện 2 năm 1.310.000.000

Nguồn: Dự trù của tác giả (2022)

2. Kế hoạch nâng cao chất lượng cá ngừ đại dương xuất khẩu:

  • Khắc phục đặc tính sinh học: Thân nhiệt cá ngừ cao (38°C) cùng hàm lượng axit amin histidine lớn dễ chuyển hóa thành độc tố histamine và tích tụ axit lactic gây nhão thịt khi đánh bắt.
  • Xây dựng thang đo đánh giá chất lượng cá ngừ vây vàng: Chia làm 5 cấp độ: Rất tốt (50 điểm: thịt trong mờ, đàn hồi, thấy rõ lớp mỡ), Tốt (40 điểm: thịt chắc, ít mờ), Trung bình (30 điểm: thịt hơi sậm, mất độ bóng), Kém (20 điểm: thịt mờ đục, nhão), Rất kém (10 điểm: thịt biến dạng, rã nát).
  • Áp dụng công nghệ làm lạnh sashimi theo khuyến nghị của VASEP:
    • Bước 1 (Ngâm hạ nhiệt): Xử lý nội tạng, ngâm hạ nhiệt từ 5–6 giờ để nhiệt độ thân cá giảm từ 25–28°C xuống 6–8°C trước khi đưa vào hầm bảo quản.
    • Bước 2 (Ướp lạnh chuyên sâu): Áp dụng phương pháp ướp đá xay (tỷ lệ 2 đá : 1 cá; lót đáy và thành hầm 20–30 cm, phủ bề mặt 30 cm) hoặc phương pháp nước biển lạnh kết hợp khí CO₂ bão hòa ở 0°C (tỷ lệ 2 đá : 1 nước) trong 10–12 ngày.

3. Kế hoạch xúc tiến và quảng bá thương mại:

  • Triển khai tiếp cận trực tiếp khách hàng B2B, xây dựng hành trình khách hàng (Customer Journey Map) nhằm cắt giảm chi phí trung gian môi giới;
  • Tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế tại Trung Đông; hoàn tất hồ sơ cấp chứng nhận Halal cho toàn bộ dây chuyền sản xuất cá ngừ của công ty.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam và Nghi Sơn Foods Group giai đoạn 2019–2022, đồng thời xác định tính cấp thiết của việc chuyển hướng thị trường:

                  CHIẾN LƯỢC MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG TRUNG ĐÔNG
[ĐẢM BẢO NGUỒN CUNG]        [NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG]         [XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI]
 - Tuyển dụng nhân sự thu mua  - Tiêu chuẩn chấm điểm 5 mức   - Khai thác B2B trực tiếp
 - Mở rộng kho lạnh 100 m²     - Hạ nhiệt 5-6h (xuống 6-8°C)  - Đạt chứng nhận Halal/GSMO
 - Ngân sách: 1,31 tỷ VNĐ/2 năm - Ướp lạnh sashimi (10-12 ngày) - Tiếp cận >=50 đối tác
  • Xác thực dữ liệu thị trường: Chỉ rõ mức độ phụ thuộc và rủi ro ở các thị trường truyền thống (Mỹ chịu lạm phát, EU giảm thị phần xuống 12%, Philippines chủ yếu tiêu thụ phụ phẩm giá trị thấp).
  • Khẳng định tính khả thi của thị trường Trung Đông: Xác định mức thuế suất ưu đãi (0% cho cá ngừ đông lạnh) và nhu cầu cao tại Israel, Ai Cập, Libya, UAE.
  • Xây dựng kế hoạch tài chính và kỹ thuật rõ ràng:
    • Dự toán kinh phí 1,31 tỷ VNĐ trong 2 năm cho việc mở rộng kho lạnh và kiện toàn nhân sự thu mua.
    • Đưa ra quy trình kỹ thuật hạ nhiệt và bảo quản sashimi 2 bước cụ thể kèm bảng tiêu chí chấm điểm 5 mức độ, giúp giảm thiểu độc tố histamine và nâng cao giá trị thương phẩm xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực tập tốt nghiệp 9 tuần giới hạn khả năng khảo sát thực tế trực tiếp tại các quốc gia Trung Đông; các số liệu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ VASEP và thống kê nội bộ của Nghi Sơn Foods Group đến giữa năm 2022; chưa lượng hóa chi tiết biến động rủi ro tỷ giá tiền tệ của từng quốc gia Trung Đông.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Nghiên cứu lộ trình pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết để đưa Nghi Sơn Foods Group vào danh sách các doanh nghiệp được cấp phép xuất khẩu trở lại thị trường Ả Rập Xê Út theo thông báo của SFDA.
    2. Phân tích sâu phương thức thanh toán quốc tế và quản trị rủi ro công nợ khi giao thương với các đối tác nhập khẩu tại Bắc Phi và Trung Đông.
    3. Khảo sát hành vi tiêu dùng chi tiết đối với từng phân khúc sản phẩm cá ngừ chế biến sâu (canned tuna, pouch tuna) tại khối GCC.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại và Logistics khi nghiên cứu về đề tài thâm nhập thị trường xuất khẩu thủy sản.

Bên cạnh đó, các nội dung phân tích rào cản kỹ thuật Halal, quy trình bảo quản lạnh theo tiêu chuẩn sashimi của VASEP và phương án dự toán kinh phí mở rộng kho lưu trữ mang lại giá trị ứng dụng thực tế cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản vừa và nhỏ của Việt Nam đang tìm kiếm hướng đi sang thị trường các nước Hồi giáo và khu vực Vùng Vịnh.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Nghi Sơn Foods Group cần chuyển hướng mở rộng sang thị trường Trung Đông thay vì tiếp tục tập trung vào thị trường truyền thống?

Các thị trường truyền thống đang bão hòa và tiềm ẩn nhiều rủi ro: thị trường Mỹ chịu sức ép cạnh tranh giá từ Trung Quốc khi lạm phát gia tăng; thị trường EU sụt giảm tỷ trọng (từ 20% năm 2021 xuống 12% nửa đầu 2022) do đồng Euro mất giá và nguy cơ bị phạt thẻ đỏ IUU; thị trường Philippines chiếm 25% doanh thu của công ty nhưng chủ yếu tiêu thụ phụ phẩm giá trị thấp. Trong khi đó, Trung Đông có sức mua cao, thuế nhập khẩu thăn cá ngừ đông lạnh là 0% và còn nhiều dư địa tăng trưởng.

2. Thuế nhập khẩu cá ngừ vào các nước Trung Đông hiện được quy định như thế nào?

Mặt hàng thăn/fillet cá ngừ đông lạnh xuất khẩu vào Trung Đông được hưởng mức thuế suất 0%. Đối với cá ngừ đóng hộp, phần lớn các nước áp dụng mức thuế 5%, ngoại trừ Libya (0%), Tunisia (36%) và Thổ Nhĩ Kỳ (80%).

3. Những rào cản kỹ thuật chính khi xuất khẩu cá ngừ sang khu vực Trung Đông là gì?

Hai rào cản kỹ thuật quan trọng nhất là chứng nhận Halal (đòi hỏi sự riêng biệt, kiểm soát khắt khe từ nguồn gốc nguyên liệu đến dây chuyền sản xuất không được lẫn lộn) và yêu cầu kiểm định nhãn mác, chất lượng của Tổ chức Tiêu chuẩn và Đo lường Vùng Vịnh (GSMO), kèm theo thủ tục chứng thực hồ sơ chứng từ từ Đại sứ quán các nước nhập khẩu.

4. Tại sao tác giả khuyến nghị công ty chưa nên nhắm vào thị trường Ả Rập Xê Út trong giai đoạn đầu?

Từ ngày 30/01/2018, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Ả Rập Xê Út (SFDA) đã tạm ngừng nhập khẩu thủy sản từ Việt Nam theo thông báo số G/SPS/N/SAU/336 và chỉ mới cấp phép lại cho 12 doanh nghiệp Việt Nam. Do Nghi Sơn Foods Group chưa nằm trong danh sách 12 doanh nghiệp này, việc tập trung thâm nhập ngay sẽ gặp rào cản pháp lý lớn và gây lãng phí nguồn lực.

5. Dự toán kinh phí thực hiện kế hoạch đảm bảo nguồn cung và kho lạnh trong 2 năm là bao nhiêu?

Tổng kinh phí dự trù cho kế hoạch nguồn cung và mở rộng kho lạnh trong 2 năm là 1.310.000.000 VNĐ. Bao gồm: 384 triệu VNĐ chi phí tuyển dụng 2 nhân sự thu mua trong 24 tháng; 650 triệu VNĐ mở rộng 100 m² kho lạnh; 60 triệu VNĐ bảo trì kho; 48 triệu VNĐ tiền điện nước và 168 triệu VNĐ chi phí nhân sự quản lý kho.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của sinh viên Trương Huỳnh Anh Thư đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh xuất khẩu cá ngừ của Công ty Nghi Sơn Foods Group giai đoạn 2019–2022. Khóa luận luận giải tính cấp thiết của việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang khu vực Trung Đông nhằm giảm thiểu rủi ro bão hòa từ các thị trường truyền thống. Với hệ thống giải pháp gắn liền nguồn cung bền vững, quy trình bảo quản lạnh chuẩn sashimi và dự toán ngân sách 1,31 tỷ VNĐ trong 2 năm, đề tài cung cấp luận cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp từng bước mở rộng thị phần tại khối thị trường Vùng Vịnh.