Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển của nền kinh tế Việt Nam, nhu cầu quản lý tài chính cá nhân ngày càng gia tăng, đặc biệt là hai mục tiêu tích lũy và đầu tư gia tăng tài sản. Nhằm đáp ứng nhu cầu này, các sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư (BHLKĐT) đã ra đời và phát triển nhanh chóng nhờ cơ chế tích hợp linh hoạt giữa yếu tố bảo vệ rủi ro sinh mạng, sức khỏe với cơ hội sinh lời từ các quỹ đầu tư tài chính. Nghiệp vụ này đã chiếm tỷ trọng chi phối trong toàn ngành bảo hiểm nhân thọ, đóng góp trên 50% tổng doanh thu phí của thị trường.

Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam là một trong những doanh nghiệp tiên phong triển khai sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư từ năm 2008. Sau gần hai thập kỷ vận hành, dòng sản phẩm này đã trở thành một trong những nghiệp vụ mang lại nguồn thu cốt lõi cho công ty. Đề tài "Tình hình triển khai kinh doanh sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư tại Công ty TNHH Prudential Việt Nam" được tác giả Phùng Duy Trung thực hiện nhằm phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dòng sản phẩm này, từ đó nhận diện các kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và đề xuất giải pháp phát triển phù hợp.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm liên kết đầu tư (khái niệm, đặc điểm, phân loại, cơ chế hoạt động, phí và quyền lợi).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư tại Prudential Việt Nam giai đoạn 2019–2021 qua các chỉ tiêu: số lượng hợp đồng khai thác mới, doanh thu phí, tình hình chi trả quyền lợi và hiệu suất sinh lời của các quỹ đầu tư.
  3. So sánh sản phẩm BHLKĐT của Prudential với sản phẩm truyền thống và các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (Manulife, Dai-ichi Life).
  4. Xác định phương hướng phát triển, đề xuất nhóm giải pháp cho Prudential Việt Nam và kiến nghị vĩ mô với các cơ quan quản lý Nhà nước (Chính phủ, Bộ Tài chính).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động triển khai kinh doanh sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư (bao gồm liên kết chung và liên kết đơn vị).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam, có liên hệ tài liệu thực tế từ Tổng đại lý Prudential chi nhánh Ba Đình (Công ty TNHH Bảo Kim Ngân).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thống kê được khảo sát chủ yếu trong giai đoạn 2019 – 2021 (thời điểm hoàn thành đề tài: tháng 4 năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý luận về bảo hiểm nhân thọ thương mại và các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam:

  • Khái niệm và nguyên tắc bảo hiểm: Dựa trên các quy định tại Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 (Khoản 1 Điều 12 về định nghĩa hợp đồng bảo hiểm, Điều 31 về thời hạn bồi thường và chi trả quyền lợi).
  • Quy chế nghiệp vụ liên kết đầu tư: Quyết định số 96/2007/QĐ-BTC ban hành Quy chế triển khai sản phẩm bảo hiểm liên kết chung; Nghị định 73/2016/NĐ-CP và Thông tư 50/2017/TT-BTC (Điều 3 quy định về nguyên tắc trung thực, công khai, minh bạch trong kinh doanh và khai thác bảo hiểm).
  • Phân loại sản phẩm: Chia tách thành hai nhánh chính là Bảo hiểm liên kết chung (Universal Life) và Bảo hiểm liên kết đơn vị (Unit Linked).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các đặc điểm, cơ chế phân bổ phí, quyền lợi bảo hiểm và danh mục đầu tư.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa bảo hiểm nhân thọ truyền thống với bảo hiểm liên kết đầu tư; so sánh đặc tính sản phẩm "PRU-Đầu tư linh hoạt" với sản phẩm "Cuộc sống bình an"; so sánh hiệu suất sinh lời của các quỹ liên kết chung và đơn vị giữa Prudential với các doanh nghiệp bảo hiểm lớn trên thị trường.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp chuỗi số liệu thứ cấp qua các bảng biểu để đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu phí, cơ cấu thị phần, số lượng hợp đồng và tỷ lệ bồi thường.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:

  • Báo cáo tài chính tổng hợp và Báo cáo thường niên của Prudential Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021.
  • Số liệu thống kê thị trường của Bộ Tài chính và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV).
  • Tài liệu quy tắc, điều khoản sản phẩm và báo cáo hoạt động quỹ do Prudential Việt Nam và Công ty TNHH Quản lý Quỹ Eastspring Investments công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm liên kết đầu tư

Chương 1 trình bày nền tảng lý luận chung về bảo hiểm nhân thọ (BHNT) và bảo hiểm liên kết đầu tư (BHLKĐT):

  • Khái quát về BHNT: Định nghĩa hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, các đặc điểm chính (kết hợp tiết kiệm và bảo vệ rủi ro, đáp ứng đa mục đích, tính chất hợp đồng đa dạng và phức tạp, quá trình định phí phụ thuộc nhiều yếu tố như độ tuổi, tuổi thọ bình quân, số tiền bảo hiểm, lãi suất, lạm phát). Phân loại các nhóm sản phẩm cơ bản: bảo hiểm tử vong (tử kỳ, trọn đời), bảo hiểm sinh kỳ (niên kim), bảo hiểm hỗn hợp.
  • Bản chất của BHLKĐT: Là loại hình BHNT không chia lãi, tách bạch rõ ràng giữa phần bảo vệ rủi ro và phần đầu tư tài chính. Tác giả phân tích cụ thể hai nhóm sản phẩm:
    • Bảo hiểm liên kết chung: Chỉ có một quỹ liên kết chung do DNBH quản lý, danh mục chủ yếu là tài sản thu nhập cố định (trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, tiền gửi ngân hàng); DNBH cam kết mức lãi suất đầu tư tối thiểu.
    • Bảo hiểm liên kết đơn vị: Khách hàng chủ động lựa chọn phân bổ phí vào các quỹ liên kết đơn vị có khẩu vị rủi ro khác nhau (quỹ tăng trưởng, quỹ cân bằng, quỹ bảo toàn); khách hàng hưởng toàn bộ kết quả đầu tư và chịu toàn bộ rủi ro biến động giá trị đơn vị quỹ mà không có cam kết lãi suất tối thiểu.
  • Cơ cấu chi phí: Gồm phí ban đầu, phí bảo hiểm rủi ro, phí quản lý hợp đồng, phí hủy bỏ hợp đồng, phí quản lý quỹ và phí chuyển đổi đơn vị quỹ.
  • Kênh phân phối và quy trình: Phân tích ba kênh khai thác chính là Đại lý truyền thống, Kênh liên kết ngân hàng (Bancassurance) và Kênh trực tuyến; các nguyên tắc minh bạch theo Thông tư 50/2017/TT-BTC cùng quy trình chi trả theo Điều 31 Luật Kinh doanh bảo hiểm.
Tiêu chí so sánh BHNT truyền thống BH liên kết chung BH liên kết đơn vị
Cơ chế rủi ro đầu tư DNBH gánh chịu rủi ro DNBH chịu rủi ro mức sàn cam kết Khách hàng chịu toàn bộ rủi ro
Quyền quyết định đầu tư DNBH toàn quyền DNBH toàn quyền quản lý Khách hàng tự chọn quỹ đầu tư
Lãi suất đầu tư Lãi suất kỹ thuật cố định Hưởng theo quỹ chung, có lãi sàn Không đảm bảo, biến động theo quỹ
Tính minh bạch chi phí Không tách biệt chi tiết Minh bạch chi phí và lãi công bố Minh bạch chi tiết giá trị đơn vị quỹ
Đóng phí thêm Không được phép Được phép đóng thêm phí Được phép đóng thêm phí

Chương 2: Tình hình hoạt động kinh doanh bảo hiểm liên kết đầu tư tại Prudential Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn triển khai sản phẩm tại Prudential Việt Nam:

  • Khái quát doanh nghiệp: Tập đoàn Prudential thành lập năm 1848 tại Luân Đôn. Prudential có mặt tại Việt Nam từ năm 1995, chính thức cấp phép năm 1999. Đến năm 2022, vốn điều lệ đạt hơn 4.000 tỷ VNĐ (đứng thứ 7 thị trường), mạng lưới gồm 360 văn phòng Tổng đại lý/chi nhánh trên 63 tỉnh thành và liên kết với 8 ngân hàng đối tác.
  • Kết quả kinh doanh tổng thể: Giai đoạn 2019–2021, doanh thu bảo hiểm của Prudential tăng trưởng trên 30% (từ 21.275 tỷ VNĐ năm 2019). Thu nhập tài chính năm 2021 tăng mạnh 94% nhờ sự bùng nổ của thị trường chứng khoán (VN-Index vượt 1.500 điểm). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm 79% (đạt 472,6 tỷ VNĐ) do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 làm gia tăng chi phí chi trả bảo hiểm (tỷ lệ chi trả gốc đạt 31,5%). Năm 2021, Prudential chiếm 18,06% thị phần BHNT Việt Nam, xếp thứ 3 toàn ngành.
Chỉ tiêu tài chính Prudential 2019 2020 2021
Doanh thu từ hoạt động bảo hiểm (tỷ VNĐ) 21.275 24.709 28.256
Thu nhập từ hoạt động tài chính (tỷ VNĐ) 5.853 7.424 11.304
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 2.020 2.445 472,6
Tỷ lệ chi trả bảo hiểm gốc (%) 28,4% 27,3% 31,5%
  • Tổng quan thị trường BHLKĐT: Nghiệp vụ BHLKĐT luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất toàn ngành BHNT Việt Nam, lần lượt đạt 56,5% (2019), 54,9% (2020) và 52,9% (2021).
  • Phân tích sản phẩm BHLKĐT của Prudential:
    • Sản phẩm liên kết chung: "PRU-Chủ động cuộc sống" – bảo vệ đến 80–99 tuổi, quyền lợi tử vong/thương tật toàn bộ vĩnh viễn kết hợp hưởng lãi suất từ Quỹ liên kết chung (tỷ suất thực tế 2018–2021 lần lượt là 6,60%, 6,85%, 6,83%, 6,55%).
    • Sản phẩm liên kết đơn vị: "PRU-Đầu tư linh hoạt" – kết nối 6 quỹ PRUlink do Công ty TNHH Quản lý Quỹ Eastspring Investments quản lý (gồm Quỹ Cổ phiếu Việt Nam, Quỹ Tăng trưởng, Quỹ Cân bằng, Quỹ Bền vững, Quỹ Trái phiếu Việt Nam, Quỹ Bảo toàn).
    • So sánh hiệu suất sinh lời: Quỹ Tăng trưởng của Prudential đạt tỷ suất sinh lời vượt trội năm 2021 (40,0%), cao hơn Manulife (28,5%); Quỹ Cân bằng đạt 20,8%; Quỹ Liên kết chung đạt 6,55% (cao hơn Manulife 5,4% và Dai-ichi 5,1%).
  • Thực trạng triển khai BHLKĐT tại Prudential giai đoạn 2019–2021:
    • Số lượng hợp đồng mới: Đạt 198.768 HĐ (2019), tăng lên 257.277 HĐ (2020, tăng 29,5%), sau đó giảm về 205.726 HĐ (2021, giảm 20,1%) do ảnh hưởng của các đợt giãn cách xã hội vì dịch bệnh.
    • Doanh thu phí BHLKĐT: Tăng mạnh từ 7.331,2 tỷ VNĐ (2019) lên 10.432,5 tỷ VNĐ (2020) và đạt 15.120,4 tỷ VNĐ (2021); tỷ trọng doanh thu phí BHLKĐT trong tổng doanh thu của công ty tăng từ 34,9% (2019) lên 52,1% (2021), trở thành nghiệp vụ đóng góp lớn nhất.
    • Chi trả bảo hiểm: Số tiền chi trả quyền lợi BHLKĐT tăng từ 714 tỷ VNĐ (2019) lên 2.003,6 tỷ VNĐ (2021), chiếm 23,2% tổng số tiền chi trả toàn công ty.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả triển khai sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư tại Prudential Việt Nam

Dựa trên các phân tích về thành tựu và hạn chế tại Chương 2, Chương 3 định hình phương hướng và đưa ra các đề xuất:

  • Phương hướng phát triển: Tiếp tục xác định BHLKĐT là dòng sản phẩm mũi nhọn; đẩy mạnh đa dạng hóa danh mục đầu tư của các quỹ PRUlink; ứng dụng chuyển đổi số trong quy trình bán hàng và chăm sóc khách hàng.
  • Nhóm giải pháp đối với Prudential Việt Nam: Nâng cao chất lượng đào tạo và tính chuyên nghiệp của đội ngũ đại lý/tư vấn tài chính; hoàn thiện công tác tư vấn nhằm bảo đảm khách hàng hiểu đúng về rủi ro đầu tư; tối ưu hóa hiệu quả quản lý quỹ của Eastspring Investments; đơn giản hóa thủ tục bồi thường qua nền tảng số.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất Chính phủ và Bộ Tài chính tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance); tăng cường công tác thanh tra, giám sát tính minh bạch thông tin tài chính và bảo vệ quyền lợi người tham gia bảo hiểm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu khảo sát

  • Chuyển dịch cơ cấu nghiệp vụ: Doanh thu phí bảo hiểm liên kết đầu tư tại Prudential tăng trưởng nhanh từ 7.331,2 tỷ VNĐ năm 2019 lên 15.120,4 tỷ VNĐ năm 2021 (tốc độ tăng trưởng năm 2020 đạt 42,3% và năm 2021 đạt 36,73%). Tỷ trọng dòng sản phẩm này trong cơ cấu phí của Prudential đã vượt mốc 50% vào năm 2021 (52,1%), xác lập vai trò sản phẩm chủ lực.
  • Hiệu quả quản lý đầu tư: Các quỹ PRUlink thuộc sản phẩm liên kết đơn vị ghi nhận mức sinh lời ấn tượng trong năm 2021 (Quỹ Tăng trưởng đạt 40,0%, Quỹ Cân bằng đạt 20,8%), vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc trên thị trường. Quỹ liên kết chung duy trì mức lãi suất ổn định 6,55% – 6,85%/năm.
  • Ảnh hưởng từ bối cảnh dịch bệnh: Nghiên cứu chỉ ra biến động năm 2021 khi số lượng hợp đồng mới giảm 20,1% và tỷ lệ chi trả bồi thường toàn công ty tăng lên 31,5%, dẫn đến sự suy giảm mạnh về lợi nhuận sau thuế dù doanh thu phí và thu nhập tài chính vẫn tăng.

Giải pháp và khuyến nghị

  • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tư vấn bán hàng, kiểm soát chất lượng đại lý để giảm thiểu tình trạng khách hàng hiểu nhầm quyền lợi bảo hiểm với tiền gửi tiết kiệm.
  • Đưa ra khuyến nghị hoàn thiện cơ chế báo cáo, minh bạch thông tin định giá đơn vị quỹ và hoàn thiện khung pháp lý về phân phối bảo hiểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2021 do điều kiện tiếp cận dữ liệu tại thời điểm thực hiện (đầu năm 2023). Đề tài chưa phản ánh được toàn diện tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2023) cũng như các biến động thị trường trong giai đoạn 2022–2023.
  • Hạn chế về nguồn dữ liệu vi mô: Phân tích chủ yếu dựa trên các báo cáo tài chính tổng hợp công khai và tài liệu thực tế tại một chi nhánh tổng đại lý (Ba Đình), chưa có điều kiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng hoặc hành vi duy trì hợp đồng của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2022 để đánh giá tác động của các quy định pháp luật mới đối với kênh Bancassurance và đo lường sự thay đổi trong khẩu vị rủi ro của khách hàng tham gia bảo hiểm liên kết đơn vị.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng khi nghiên cứu về sản phẩm tài chính hỗn hợp. Phần hệ thống hóa lý thuyết tại Chương 1 và bảng so sánh chi tiết giữa BHNT truyền thống và BHLKĐT có giá trị học thuật cao.
  • Đối với thực tiễn ngành bảo hiểm: Cung cấp bức tranh thực tế về hiệu quả hoạt động của các quỹ PRUlink và cơ cấu doanh thu phí của một trong những doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu tại Việt Nam, phục vụ cho việc nghiên cứu thị trường và thiết kế sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt cốt lõi về rủi ro đầu tư giữa bảo hiểm liên kết chung và bảo hiểm liên kết đơn vị là gì?

Trong bảo hiểm liên kết chung, doanh nghiệp bảo hiểm chịu rủi ro đầu tư ở mức sàn và cam kết trả lãi suất không thấp hơn mức tối thiểu quy định trong hợp đồng. Ngược lại, trong bảo hiểm liên kết đơn vị, khách hàng tự lựa chọn quỹ đầu tư, được hưởng toàn bộ lợi nhuận nhưng cũng phải tự gánh chịu toàn bộ rủi ro biến động giá trị quỹ mà không có cam kết lãi suất sàn.

2. Tỷ trọng doanh thu phí BHLKĐT trong tổng doanh thu của Prudential thay đổi ra sao giai đoạn 2019–2021?

Tỷ trọng doanh thu phí BHLKĐT của Prudential tăng trưởng liên tục: từ 34,9% năm 2019 lên 43,7% năm 2020 và đạt 52,1% năm 2021, chính thức trở thành nghiệp vụ đóng góp doanh thu lớn nhất trong cơ cấu sản phẩm của doanh nghiệp.

3. Đơn vị nào quản lý danh mục đầu tư của 6 quỹ PRUlink trong sản phẩm PRU-Đầu tư linh hoạt?

Toàn bộ 6 quỹ đầu tư PRUlink được quản lý bởi Công ty TNHH Quản lý Quỹ Eastspring Investments (thành viên thuộc Tập đoàn Prudential, quản lý khối tài sản khoảng 241 tỷ USD tính đến cuối năm 2019).

4. Vì sao lợi nhuận sau thuế của Prudential năm 2021 giảm mạnh 79% dù thu nhập tài chính tăng 94%?

Lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm xuống còn 472,6 tỷ VNĐ (giảm 79%) chủ yếu do tác động của đại dịch Covid-19: các biện pháp giãn cách xã hội làm đình trệ hoạt động khai thác trực tiếp và đặc biệt là chi phí chi trả bồi thường rủi ro sức khỏe, tử vong tăng vọt, đẩy tỷ lệ chi trả bảo hiểm gốc lên mức kỷ lục 31,5%.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phùng Duy Trung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng triển khai sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư tại Công ty TNHH Prudential Việt Nam giai đoạn 2019–2021. Kết quả nghiên cứu chứng minh BHLKĐT là dòng sản phẩm chủ lực dẫn dắt tăng trưởng doanh thu phí và đáp ứng đúng nhu cầu tích lũy kết hợp bảo vệ của thị trường. Các dữ liệu so sánh hiệu suất sinh lời và hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn, đóng góp giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ.