Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng từ đại dịch COVID-19 và các biến động kinh tế - xã hội, nhận thức của người dân về rủi ro sức khỏe cùng nhu cầu thiết lập kế hoạch tài chính dự phòng có xu hướng gia tăng rõ rệt. Thị trường bảo hiểm con người tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển của các dòng sản phẩm bảo hiểm sức khỏe (BHSK), bao gồm bảo hiểm tai nạn con người, bảo hiểm chi phí y tế và bảo hiểm chăm sóc sức khỏe. Các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) thuộc cả hai khối nhân thọ và phi nhân thọ đều đẩy mạnh triển khai sản phẩm này dưới dạng sản phẩm độc lập hoặc quyền lợi bổ trợ đính kèm hợp đồng chính.

Bên cạnh sự gia tăng về quy mô khai thác, khâu giải quyết quyền lợi bảo hiểm (GQQLBH) đóng vai trò then chốt trong việc thực thi cam kết hợp đồng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng và duy trì uy tín của DNBH. Tuy nhiên, hoạt động giám định và chi trả bồi thường BHSK luôn đối mặt với nhiều rủi ro phức tạp, đặc biệt là tình trạng trục lợi bảo hiểm thông qua việc kê khai sai tiền sử bệnh, làm giả chứng từ y tế hoặc câu kết với các cơ sở khám chữa bệnh.

Từ thực tiễn thực tập nghiệp vụ tại Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ (TCT BVNT), tác giả Nguyễn Minh Ngọc (Khoa Bảo hiểm, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp cho công tác này.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bảo hiểm sức khỏe và nghiệp vụ giải quyết quyền lợi bảo hiểm sức khỏe trong doanh nghiệp bảo hiểm.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng công tác giám định, hoàn thiện hồ sơ, chi trả bồi thường và kiểm soát gian lận, trục lợi tại Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ giai đoạn 2018 – 2022.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ các tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong quy trình xử lý khiếu nại bồi thường.
  4. Đề xuất các giải pháp nghiệp vụ, công nghệ và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả công tác GQQLBH sức khỏe tại đơn vị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giải quyết quyền lợi bảo hiểm trong nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe.
  • Phạm vi không gian: Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và bồi thường giai đoạn 2018 – 2022 (số liệu cập nhật đến các quý đầu năm 2022/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Tác giả dựa trên cơ sở lý luận về bảo hiểm thương mại và các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm Bảo hiểm sức khỏe: Dẫn chiếu theo Giáo trình Bảo hiểm thương mại (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2020), xác định BHSK là loại hình bảo hiểm cung cấp quyền lợi gắn liền với chi phí y tế, tổn thất thu nhập do tình trạng sức khỏe, tai nạn, thương tật và sinh mạng con người. Đồng thời, văn bản đối chiếu Khoản 1 Điều 1 Luật Kinh doanh bảo hiểm sửa đổi 2010 (bổ sung Khoản 20 Điều 3 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000).
  • Phân loại BHSK: Bao gồm 3 nghiệp vụ chính là bảo hiểm tai nạn con người, bảo hiểm y tế thương mại và bảo hiểm chăm sóc sức khỏe.
  • Nguyên tắc bồi thường và nguyên tắc khoán: Trong BHSK, nguyên tắc bồi thường áp dụng dựa trên chi phí y tế thực tế phát sinh (số tiền chi trả tối đa bằng thiệt hại thực tế); trong khi nguyên tắc khoán chi trả theo mức trách nhiệm thỏa thuận cố định trong hợp đồng khi sự kiện bảo hiểm phát sinh mà không phụ thuộc vào nguyên tắc thế quyền người thứ ba.
  • Đặc thù công tác giám định BHSK: Đối tượng bảo hiểm là con người, do đó khâu giám định chủ yếu tập trung vào việc xác minh tính trung thực của hồ sơ khiếu nại, đối chiếu hồ sơ bệnh án, chứng từ ra viện và kiểm tra điều kiện loại trừ (bệnh có sẵn, nghề nghiệp rủi ro cao).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh và báo cáo nghiệp vụ bồi thường của Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ giai đoạn 2018 – 2022.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: So sánh các chỉ tiêu qua các năm (tổng số hồ sơ tiếp nhận, chi phí giám định, số tiền chi trả bình quân, tỷ lệ phát hiện gian lận/nghi ngờ trục lợi).
  • Phương pháp nghiên cứu quy trình: Mô tả và đánh giá các mắt xích trong quy trình tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ, thẩm định y khoa và chi trả quyền lợi tại Trung tâm Dịch vụ khách hàng (COC - Centralize Operation Center) cùng các văn bản quy định nội bộ của Bảo Việt Nhân thọ (Bộ tiêu chuẩn đánh giá rủi ro sức khỏe UM_01/2007, UM_02/2011).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BẢO HIỂM SỨC KHỎE VÀ CÔNG TÁC GIẢI QUYẾT QUYỀN LỢI BẢO HIỂM SỨC KHỎE

Chương 1 trình bày hệ thống lý luận chung về BHSK và vai trò của công tác bồi thường trong kinh doanh bảo hiểm:

  • Đặc trưng nghiệp vụ BHSK: Hợp đồng có thời hạn 1 năm, đóng phí một lần hoặc định kỳ, áp dụng kỹ thuật phân chia rủi ro, tần suất rủi ro cao nhưng mức độ tổn thất trung bình trên một sự kiện không quá lớn.
  • Nội dung cơ bản của hợp đồng BHSK: Quy định đối tượng tham gia (cá nhân từ 12 tháng đến 65 tuổi; nhóm doanh nghiệp từ 15 ngày tuổi đến 65 tuổi, tái tục đến 72 tuổi); các đối tượng không nhận bảo hiểm (người mắc bệnh tâm thần, phong, ung thư, thương tật vĩnh viễn từ 50% trở lên hoặc đang điều trị bệnh tật/thương tật).
  • Công tác giám định và giải quyết bồi thường: Bản chất của giám định là xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại và đối chiếu trách nhiệm hợp đồng. Văn bản nhấn mạnh 4 đặc điểm riêng biệt của BHSK: giám định thực hiện sau khi khách hàng đã điều trị xong; hồ sơ bắt buộc phải có chứng từ y tế hợp pháp; bồi thường thực hiện bằng tiền theo thỏa thuận; không áp dụng nguyên tắc thế quyền truy đòi bên thứ ba.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố khách quan (nhận thức của khách hàng, tình trạng y tế tồn tại từ trước, thói quen hút thuốc lá, độ tuổi tham gia, sự câu kết của cơ sở y tế trong trục lợi) và nhân tố chủ quan (năng lực chuyên môn của bồi thường viên/giám định viên, mức độ liên kết giữa DNBH với bệnh viện, cơ chế kiểm soát quy trình nội bộ).

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC GIẢI QUYẾT QUYỀN LỢI TRONG BẢO HIỂM SỨC KHỎE TẠI TỔNG CÔNG TY BẢO VIỆT NHÂN THỌ

Chương 2 đi sâu phân tích mô hình tổ chức, kết quả kinh doanh và hoạt động tác nghiệp thực tế tại Bảo Việt Nhân thọ:

  • Cơ cấu tổ chức và mô hình quản trị rủi ro: Bảo Việt Nhân thọ vận hành theo mô hình quản lý trực tuyến với 29 Phòng/Ban tại Trụ sở chính (chia thành 5 Khối), 76 Công ty thành viên, 361 văn phòng khu vực và 19 văn phòng Tổng đại lý. Hoạt động quản trị rủi ro triển khai theo mô hình "3 vòng bảo vệ": Vòng 1 (thực hiện và kiểm soát rủi ro trực tiếp tại các bộ phận nghiệp vụ), Vòng 2 (quản trị rủi ro chung và giám sát tuân thủ), Vòng 3 (kiểm toán nội bộ độc lập báo cáo trực tiếp Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị).
  • Danh mục sản phẩm BHSK: Triển khai các gói sản phẩm như Bảo Việt Tâm Bình, Bảo Việt An Gia, Bảo Việt Intercare, cùng quyền lợi chăm sóc y tế đính kèm trong các sản phẩm chính như An Phát Cát Tường 2020, An Khang Hạnh Phúc, An Khoa Trạng Nguyên.
  • Quy trình thẩm định và kiểm tra sức khỏe: Quy định khám y khoa chọn mẫu dựa trên độ tuổi và Tổng số tiền bảo hiểm rủi ro (TSTBHRR), phân chia các cấp độ kiểm tra: Khám y khoa & xét nghiệm nước tiểu (Y); Bổ sung xét nghiệm sinh hóa máu, HIV, AFP (MY); Bổ sung điện tim, siêu âm, kính phế (E); Thêm X-quang tim phổi, dạ dày, điện não (TH). Đồng thời ban hành danh mục nghề nghiệp đặc biệt có mức độ rủi ro cao cần tính phí dưới chuẩn (thám hiểm đại dương, phá dỡ nhà cao tầng, lính cứu hỏa, thợ mỏ, diễn viên đóng thế, phân tích kim loại phóng xạ).
  • Kết quả giải quyết quyền lợi và chi trả bồi thường:
Năm Số hồ sơ khiếu nại phát sinh (Hồ sơ) Số hồ sơ chưa giải quyết (Hồ sơ) Số tiền chi trả bình quân (Triệu đồng/hồ sơ)
2018 983 47 0,81
2019 1.407 65 0,77
2020 — 55 0,70
2021 — 165 0,78
2022 — 36 0,66
  • Thực trạng công tác chống gian lận và trục lợi bảo hiểm:
Chỉ tiêu Đơn vị 2018 2019 2020 2021 2022
Số vụ nghi ngờ Vụ 393 397 568 692 727
Số vụ phát hiện Vụ 196 264 212 209 289
Tỉ lệ nghi ngờ / hồ sơ khiếu nại Vụ/hồ sơ 0,39 0,36 0,43 0,46 0,516
Tỉ lệ phát hiện / số vụ nghi ngờ Vụ/vụ 0,49 0,66 0,373 0,302 0,39
  • Đánh giá chung: Công ty đạt mức chi trả bồi thường tương đối ổn định, xây dựng được hệ thống tiêu chuẩn đánh giá rủi ro sức khỏe chi tiết. Tuy nhiên, thời gian giải quyết một số hồ sơ còn kéo dài do khâu thu thập chứng từ y tế bổ sung, các trường hợp nghi ngờ trục lợi phức tạp đòi hỏi thời gian xác minh lên đến 30 ngày.

CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC GIẢI QUYẾT QUYỀN LỢI BẢO HIỂM SỨC KHỎE CỦA TỔNG CÔNG TY BẢO VIỆT NHÂN THỌ

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động:

  • Định hướng phát triển: Đón đầu xu hướng già hóa dân số (tốc độ gia tăng dân số cao tuổi tại Việt Nam khoảng 3,4%/năm theo Ipsos Business Consulting); mở rộng thị phần thông qua việc đẩy mạnh kênh Bancassurance và kênh phân phối trực tuyến; tiếp tục áp dụng tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001 và KPI trong đánh giá hiệu quả lao động.
  • Các giải pháp cụ thể:
    1. Công nghệ hóa và đơn giản hóa quy trình: Rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại, phát triển phần mềm nghiệp vụ để giảm thiểu thao tác nhập liệu thủ công và tăng tính liên thông dữ liệu.
    2. Tăng cường liên kết và sử dụng cộng tác viên y tế: Thiết lập mạng lưới cộng tác viên là các bác sĩ tại các bệnh viện nhằm hỗ trợ công tác giám định chuyên môn; mở rộng dịch vụ bảo lãnh viện phí tại các cơ sở y tế công lập và tư nhân.
    3. Nâng cao chất lượng thẩm định và đào tạo đại lý: Thẩm định chặt chẽ hồ sơ rủi ro y tế và rủi ro tài chính ngay từ khâu khai thác ban đầu để hạn chế hợp đồng mất hiệu lực sớm.
    4. Tăng cường kiểm soát trục lợi bảo hiểm: Xử lý nghiêm các hành vi gian lận hồ sơ bệnh án; kiên quyết từ chối bồi thường và phối hợp với cơ quan chức năng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các vụ việc lập hồ sơ giả quy mô lớn.
  • Kiến nghị: Đề nghị cơ quan Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý về chế tài xử phạt hành vi trục lợi bảo hiểm; đề nghị Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu chung toàn ngành để chia sẻ thông tin về lịch sử khiếu nại và các trường hợp gian lận.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh toàn diện về nghiệp vụ bồi thường BHSK tại TCT BVNT qua chuỗi số liệu từ năm 2018 đến 2022, chỉ ra mức chi trả bình quân dao động từ 0,66 đến 0,81 triệu đồng/hồ sơ và tỷ lệ phát hiện trục lợi trên số vụ nghi ngờ đạt từ 30,2% đến 66%.
  • Làm rõ mô hình nghiệp vụ đặc thù: Phân tích chi tiết quy trình thẩm định rủi ro sức khỏe, quy chế kiểm tra sức khỏe tối thiểu theo TSTBHRR và hệ thống phân cấp "3 vòng bảo vệ" đang áp dụng tại Bảo Việt Nhân thọ.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra phương án sử dụng đội ngũ cộng tác viên bác sĩ, xây dựng phần mềm nghiệp vụ giảm thời gian nhập liệu và chuẩn hóa quy trình xử lý khiếu nại 5 bước (tiếp nhận -> kiểm tra -> xác minh/giám định -> thông báo kết quả -> chi trả).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nguồn số liệu thứ cấp về doanh thu và bồi thường trong văn bản chủ yếu phản ánh hoạt động của Bảo Việt Nhân thọ, trong đó tỷ trọng doanh thu phí BHSK trong toàn bộ danh mục nhân thọ còn ở mức nhỏ (chiếm khoảng 1,03% trong cơ cấu phí chính năm 2022).
    • Dữ liệu một số chỉ tiêu năm 2022 mới thu thập đến hết quý 3.
    • Đề tài chưa đi sâu phân tích, so sánh định lượng chi tiết với các DNBH nhân thọ có vốn đầu tư nước ngoài trên thị trường.
  • Hướng phát triển:
    • Nghiên cứu cơ chế tự động hóa quy trình bồi thường (Straight-Through Processing - STP) và ứng dụng cơ sở dữ liệu y tế điện tử liên thông giữa bệnh viện và DNBH.
    • Phân tích sâu hơn tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 đối với công tác phòng chống gian lận bảo hiểm con người.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng học thuật: Sinh viên, học viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính doanh nghiệp, Quản trị rủi ro có thể tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng bồi thường, các chỉ tiêu đánh giá hồ sơ khiếu nại và mẫu bảng phân loại rủi ro nghề nghiệp/sức khỏe.
  • Đối tượng thực tiễn: Chuyên viên thẩm định, giám định viên bồi thường tại các công ty bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ có thể tham khảo quy trình phân định mức kiểm tra sức khỏe và các biện pháp phối hợp chuyên môn y khoa trong phát hiện trục lợi bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác nhau giữa nguyên tắc bồi thường và nguyên tắc khoán trong bảo hiểm sức khỏe là gì?

Nguyên tắc bồi thường căn cứ vào chi phí y tế thực tế phát sinh để khôi phục tài chính cho người được bảo hiểm, số tiền chi trả tối đa bằng thiệt hại thực tế và không vượt quá số tiền bảo hiểm. Ngược lại, nguyên tắc khoán chi trả một số tiền ấn định trước theo cam kết trong hợp đồng khi sự kiện bảo hiểm xảy ra; người được bảo hiểm có thể nhận quyền lợi cùng lúc từ nhiều hợp đồng bảo hiểm con người khác nhau mà không áp dụng nguyên tắc thế quyền.

2. Mô hình "3 vòng bảo vệ" trong quản trị rủi ro tại Bảo Việt Nhân thọ được vận hành như thế nào?

  • Vòng 1: Các phòng/ban chức năng trực tiếp xây dựng, duy trì và thực hiện các quy trình kiểm soát rủi ro nghiệp vụ hàng ngày.
  • Vòng 2: Bộ phận quản lý rủi ro và tuân thủ thực hiện giám sát, đánh giá rủi ro chung cho toàn doanh nghiệp và hỗ trợ nâng cao hiệu quả của Vòng 1.
  • Vòng 3: Bộ phận Kiểm toán nội bộ thực hiện kiểm tra, đánh giá độc lập tính hiệu quả của Vòng 1 và Vòng 2, sau đó báo cáo trực tiếp cho Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên.

3. Quy trình chi trả tiền bảo hiểm tại Bảo Việt Nhân thọ quy định thời hạn ra sao?

Theo quy trình công bố, cán bộ bồi thường tiếp nhận và thông báo nhận hồ sơ cho người được bảo hiểm trong vòng 3 ngày làm việc. Nếu hồ sơ thiếu, gửi thông báo bổ sung trong 5 ngày; hồ sơ cần xác minh gửi thông báo trong 10 ngày (thời gian xác minh tối đa 30 ngày); hồ sơ đủ điều kiện sẽ ra thông báo bồi thường trong 10 ngày làm việc. Sau khi có thông báo chấp nhận bồi thường, tiền mặt được chi trả sau 2 ngày hoặc chuyển khoản sau 5 ngày.

4. Những đối tượng nào bị loại trừ, không được tham gia bảo hiểm sức khỏe theo quy định trong văn bản?

Bảo hiểm sức khỏe từ chối nhận bảo hiểm đối với: người đang mắc bệnh tâm thần, phong, ung thư; người bị tàn tật hoặc thương tật vĩnh viễn từ 50% trở lên; và người đang trong quá trình điều trị bệnh tật, thương tật tại thời điểm yêu cầu bảo hiểm.

5. Diễn biến tỷ lệ phát hiện gian lận trên số vụ nghi ngờ tại Bảo Việt Nhân thọ giai đoạn 2018 – 2022 như thế nào?

Số vụ nghi ngờ trục lợi có xu hướng tăng liên tục từ 393 vụ (năm 2018) lên 727 vụ (năm 2022). Tỷ lệ số vụ phát hiện thực tế trên số vụ nghi ngờ đạt đỉnh vào năm 2019 với mức 0,66 (tương ứng 264 vụ phát hiện / 397 vụ nghi ngờ), sau đó giảm xuống mức thấp nhất là 0,302 vào năm 2021 (209 vụ phát hiện / 692 vụ nghi ngờ) và đạt mức 0,39 vào năm 2022 (289 vụ phát hiện / 727 vụ nghi ngờ).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa các nguyên tắc pháp lý và nghiệp vụ cốt lõi trong giải quyết quyền lợi bảo hiểm sức khỏe tại Việt Nam. Thông qua phân tích thực trạng tại Tổng công ty Bảo Việt Nhân thọ giai đoạn 2018 – 2022, tác giả đã phản ánh trung thực kết quả chi trả bồi thường, cơ chế kiểm soát theo "3 vòng bảo vệ" và tình hình phòng chống gian lận bảo hiểm. Các giải pháp đề xuất về công nghệ hóa quy trình, thiết lập mạng lưới cộng tác viên bác sĩ và hoàn thiện chế tài pháp lý có tính thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nghiên cứu và vận hành nghiệp vụ bảo hiểm con người.