Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt (Bảo hiểm Bảo Việt - Baoviet Insurance) là đơn vị thành viên được Tập đoàn Tài chính - Bảo hiểm Bảo Việt đầu tư 100% vốn, đồng thời là doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có lịch sử hoạt động lâu đời nhất tại Việt Nam. Trong danh mục hoạt động của công ty, nghiệp vụ Bảo hiểm Sức khỏe (BHSK) đóng vai trò là một trong những mảng kinh doanh then chốt, mang lại tỷ trọng doanh thu phí bảo hiểm và lợi nhuận lớn.

Tuy nhiên, kinh doanh BHSK luôn đi kèm với mức độ rủi ro cao do tính chất tần suất bồi thường lớn, khả năng tích tụ rủi ro cao và sự hiện diện của các hành vi trục lợi bảo hiểm phức tạp. Trong thực tế hoạt động tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt, rủi ro trong nghiệp vụ BHSK vẫn ở mức cao và chưa được kiểm soát toàn diện, nổi bật là nhóm hợp đồng bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp khai thác qua kênh môi giới có tỷ lệ tổn thất vượt ngưỡng an toàn. Thêm vào đó, bối cảnh dịch bệnh Covid-19 làm phát sinh chi phí chi trả lớn, đặt ra bài toán cấp bách về việc nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro, bảo toàn nguồn lực tài chính và duy trì tăng trưởng bền vững.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản trị rủi ro đối với nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe phi nhân thọ tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt.
  2. Xác định các nguyên nhân, yếu tố ảnh hưởng và hạn chế còn tồn tại trong quy trình kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro BHSK phi nhân thọ tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được tác giả đặt ra:

  • Những rủi ro trong việc kinh doanh BHSK xuất phát từ đâu?
  • Doanh nghiệp bảo hiểm đang gặp những khó khăn, thuận lợi gì trong việc quản trị rủi ro về BHSK?
  • Cần có những giải pháp nào để quản trị rủi ro về BHSK và thực hiện đúng với mục tiêu nghiên cứu đề ra?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro và các giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe phi nhân thọ tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chuyên sâu tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt và các ban chuyên môn liên quan đến quản lý nghiệp vụ, giám định bồi thường và quản trị rủi ro BHSK.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát, phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2015–2019 (kết hợp theo dõi tỷ lệ bồi thường giai đoạn 2019–2021) và đề xuất định hướng, giải pháp cho giai đoạn 2020–2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành bảo hiểm và quản trị rủi ro doanh nghiệp:

  • Khái niệm và đặc tính BHSK: BHSK được xác định là loại hình bảo hiểm cung cấp các quyền lợi gắn liền với chi phí y tế, tổn thất thu nhập do mất khả năng lao động (KNLĐ), thương tật thân thể, tai nạn và sinh mạng con người. BHSK mang tính toàn dân, vận hành theo kỹ thuật phân chia (ngắn hạn, hạch toán theo năm tài chính, ít chịu tác động của lãi suất), có tần suất rủi ro cao nhưng mức độ tổn thất bình quân trên mỗi vụ thường không lớn. Do tính tích tụ rủi ro cao, công tác quản lý đòi hỏi nhân sự có chuyên môn sâu về y tế và thẩm định.
  • Khung lý thuyết quản trị rủi ro: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Head & Herman (2002) – Học viện Bảo hiểm Mỹ: Quản lý rủi ro là việc sử dụng nguồn lực và các hoạt động của tổ chức để chống lại những tổn thất có thể xảy ra và nắm bắt các lợi ích tiềm năng.
  • Các điều khoản hợp đồng đặc thù: Phân tích các điều khoản kỹ thuật như điều khoản hợp đồng đầy đủ, thời gian ân hạn, miễn hồi tố, khiếu nại bảo hiểm, điều khoản bảo hiểm quá mức (overinsurance), kiểm tra sức khỏe, điều khoản bảo hiểm khác (tránh trục lợi khi tham gia nhiều đơn) và điều khoản chuyển đổi hợp đồng nhóm sang cá nhân.
  • Nhân tố đánh giá rủi ro và định phí: Phân tích 7 yếu tố cơ bản gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe/tiền sử bệnh tật, giới tính, nghề nghiệp, sở thích thể thao, lịch sử công việc và thói quen/lối sống của người được bảo hiểm.
  • Chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận tập trung vào 2 chỉ tiêu thực chứng cốt lõi là tỷ lệ bồi thường (tỷ lệ tổn thất) và mức độ kiểm soát tình trạng trục lợi bảo hiểm.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích: Tiếp cận các tình huống thực tế điển hình trong khâu khai thác, cấp đơn, giám định và chi trả quyền lợi; thực hiện khảo sát ý kiến của đội ngũ chuyên viên kinh doanh, chuyên viên nghiệp vụ và cán bộ quản trị rủi ro có thâm niên tại Bảo hiểm Bảo Việt.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp: Thu thập, xử lý và phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê định kỳ, báo cáo tài chính nội bộ của Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt; kết hợp tổng hợp thông tin từ các báo cáo chuyên ngành, bài viết nghiên cứu và dữ liệu truyền thông liên quan đến thị trường bảo hiểm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO BẢO HIỂM SỨC KHỎE CỦA DNBH

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe phi nhân thọ và hoạt động quản trị rủi ro trong doanh nghiệp bảo hiểm:

  • Bản chất và phân loại BHSK: Phân định rõ 5 nhóm nghiệp vụ theo sự kiện bảo hiểm (BH tai nạn, BH ốm đau, BH mất khả năng lao động, BH chăm sóc dài hạn, BH bệnh hiểm nghèo); phân loại theo cơ chế hoạt động (BHSK công/bắt buộc và BHSK thương mại/tự nguyện); phân loại theo tính chất chi phí (BH chi phí y tế, BH tai nạn con người, BH chăm sóc dài hạn).
  • Hệ thống hóa các sản phẩm BHSK thương mại: Phân tích chi tiết quy tắc, phạm vi, đối tượng, điều kiện loại trừ và cơ chế chi trả của các dòng sản phẩm:
    • BH chi phí y tế: Bao gồm đơn cơ bản và đơn mở rộng toàn diện. Áp dụng hai cơ chế chia sẻ chi phí bắt buộc là mức khấu trừ (deductible) và đồng bảo hiểm (coinsurance/copay với các mức 10%, 20%, 30%). Các phạm vi mở rộng gồm nha khoa, nhãn khoa, thuốc kê đơn.
    • BH chăm sóc y tế dài hạn (LTC): Chi trả theo phương thức trả khoán hoặc bồi hoàn; kích hoạt quyền lợi khi người được bảo hiểm mất khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL) hoặc suy giảm nhận thức (mất trí, Alzheimer).
    • BH tai nạn con người & BH mất KNLĐ: Phân loại thương tật toàn bộ vĩnh viễn (mất KNLĐ từ 81% trở lên hoặc kéo dài liên tục 12 tháng), thương tật bộ phận vĩnh viễn (xác định sau 52 tuần điều trị), thương tật tạm thời; chi trả theo bảng tỷ lệ trả tiền bảo hiểm hoặc chi phí thực tế.
    • Các sản phẩm khác: BH bệnh hiểm nghèo (chi trả số tiền khoán một lần - lump sum), BH tai nạn 24/24 giờ, BH tai nạn người vay tín dụng, BH kết hợp con người, BH du lịch trong nước và quốc tế, BH sức khỏe toàn diện.
  • Rủi ro và quản trị rủi ro trong kinh doanh BHSK: Chỉ rõ các nguy cơ rủi ro xuất phát từ quy trình vận hành, công nghệ, con người và tuân thủ pháp luật. Nhận diện các hành vi trục lợi bảo hiểm phổ biến (hợp lý hóa ngày hiệu lực, thay đổi tình tiết tai nạn, khai tăng chi phí, khai man tiền sử bệnh, lập hồ sơ khiếu nại nhiều lần, thông đồng với cán bộ y tế) và áp lực từ môi trường cạnh tranh hạ phí, tăng chi phí khai thác giữa các doanh nghiệp.

CHƯƠNG 2. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RR BH SỨC KHỎE PNT TẠI TỔNG CÔNG TY BH BẢO VIỆT

Chương 2 tập trung phân tích thực tế tổ chức bộ máy và hoạt động quản trị rủi ro tại doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Quá trình hình thành và năng lực tổ chức: Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt thành lập theo Quyết định 179/CP ngày 17/12/1964, chính thức hoạt động từ 15/01/1965. Doanh nghiệp thực hiện tăng vốn điều lệ lên 2.900 tỷ đồng vào năm 2018 (theo Quyết định số 1775/2018/QĐ-HĐQT và Giấy phép số 45/GPĐC14/KDBH). Mạng lưới hoạt động gồm 67 công ty thành viên, hơn 300 phòng kinh doanh và hơn 3.000 cán bộ nhân viên, trụ sở chính đặt tại số 7 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội.
  • Cơ cấu bộ máy tham gia quản lý và kiểm soát rủi ro:
    • Hội đồng thành viên & Ban điều hành (Tổng Giám đốc, các Phó Tổng Giám đốc): Định hướng chiến lược, phê duyệt hạn mức rủi ro và phân cấp thẩm quyền.
    • Ban Quản lý nghiệp vụ: Nghiên cứu phát triển sản phẩm, soạn thảo quy tắc/biểu phí, thẩm định các hợp đồng vượt phân cấp của chi nhánh.
    • Ban Giám định bồi thường (GĐBT): Trực tiếp chỉ đạo và thực hiện giám định tổn thất, xét duyệt bồi thường, thu đòi người thứ ba và chủ trì các biện pháp phòng chống trục lợi bảo hiểm trên toàn hệ thống.
    • Ban Tái bảo hiểm: Xây dựng phương án nhận và nhượng tái bảo hiểm nhằm phân tán tổn thất lớn, bảo đảm an toàn tài chính.
    • Các ban hỗ trợ & mạng lưới chi nhánh: Ban CNTT, Ban Kiểm soát nội bộ, Ban Kế hoạch chiến lược và 67 công ty thành viên thực hiện khai thác, giám định theo phân cấp.
  • Thực trạng quy trình nghiệp vụ và kiểm soát:
    • Khảo sát quy trình bảo lãnh viện phí và quy trình tiếp nhận, giám định, giải quyết bồi thường riêng biệt cho sự kiện tai nạn và sự kiện ốm đau/bệnh tật.
    • Phân tích quy trình quản trị rủi ro tổng thể từ khâu nhận diện, đo lường, kiểm soát đến tài trợ rủi ro.
  • Đánh giá kết quả và hạn chế:
    • Kết quả: Duy trì vị thế đứng đầu thị trường về doanh thu phí bảo hiểm gốc BHSK, phát triển mạng lưới liên kết bảo lãnh viện phí rộng khắp cả nước, chuẩn hóa quy trình phân cấp thẩm quyền.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ lệ bồi thường mảng BHSK biến động mạnh; rủi ro tổn thất từ các hợp đồng sức khỏe doanh nghiệp lớn qua kênh môi giới chưa được kiểm soát chặt do áp lực cạnh tranh doanh số; các biện pháp kiểm tra, phát hiện trục lợi y tế gặp khó khăn do thiếu kết nối dữ liệu liên thông với các cơ sở y tế; tác động khách quan từ dịch bệnh Covid-19 làm gia tăng đột biến chi phí chi trả.

CHƯƠNG 3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ RR BH SỨC KHỎE PNT TẠI TỔNG CÔNG TY BH BẢO VIỆT

Chương 3 xây dựng các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro BHSK phi nhân thọ:

  • Quan điểm, định hướng và mục tiêu phát triển: Đặt trọng tâm vào việc chuyển dịch từ tăng trưởng quy mô thuần túy sang tăng trưởng an toàn, hiệu quả, kiểm soát tỷ lệ bồi thường trong biên độ cho phép, nâng cao năng lực định phí theo rủi ro thực tế.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ tại Bảo hiểm Bảo Việt:
    1. Hoàn thiện hoạt động thiết lập bối cảnh và nhận diện rủi ro: Rà soát, chuẩn hóa các tiêu chí phân loại nhóm khách hàng; nhận diện sớm rủi ro từ khâu thẩm định ban đầu; thắt chặt điều kiện nhận bảo hiểm đối với các hợp đồng nhóm có lịch sử tổn thất cao.
    2. Hoàn thiện hoạt động phân tích và đánh giá rủi ro: Ứng dụng mô hình tính toán định phí linh hoạt dựa trên dữ liệu thống kê quá khứ; áp dụng triệt để các công cụ kỹ thuật như thời gian chờ, mức khấu trừ và tỷ lệ đồng chi trả phù hợp cho từng nhóm đối tượng.
    3. Hoàn thiện các hoạt động xử lý rủi ro: Tối ưu hóa quy trình bảo lãnh viện phí và giám định bồi thường; tăng cường kiểm tra chéo hồ sơ bệnh án; thắt chặt quy trình điều tra các ca nghi ngờ trục lợi; tái cấu trúc chương trình tái bảo hiểm cố định và tạm thời cho các gói bảo hiểm sức khỏe hạn mức lớn.
    4. Hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản lý dữ liệu bồi thường tập trung; tự động hóa cảnh báo các trường hợp khiếu nại trùng lặp, khiếu nại vượt hạn mức hoặc phát sinh tần suất điều trị bất thường.
  • Kiến nghị thực hiện:
    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về kinh doanh bảo hiểm, ban hành chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi gian lận, trục lợi bảo hiểm; thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu y tế giữa cơ quan quản lý và các doanh nghiệp bảo hiểm.
    • Đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu chung toàn ngành về lịch sử khiếu nại, các trường hợp gian lận bảo hiểm để các doanh nghiệp thành viên cùng tra cứu và phòng ngừa rủi ro lựa chọn nghịch.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp toàn bộ bức tranh hoạt động và công tác quản trị rủi ro nghiệp vụ BHSK tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt thông qua các số liệu và giải pháp có căn cứ:

Hạng mục nội dung Thông tin và dữ liệu ghi nhận trong khóa luận
Đơn vị nghiên cứu Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt (thuộc Tập đoàn Tài chính - Bảo hiểm Bảo Việt).
Quy mô doanh nghiệp Vốn điều lệ đạt 2.900 tỷ đồng (2018); mạng lưới gồm 67 công ty thành viên, hơn 300 phòng kinh doanh, hơn 3.000 cán bộ nhân viên.
Giai đoạn nghiên cứu Đánh giá thực trạng giai đoạn 2015–2019, tỷ lệ bồi thường 2019–2021; định hướng giải pháp giai đoạn 2020–2024.
Các dòng sản phẩm BHSK chính BH chi phí y tế (cơ bản, mở rộng toàn diện), BH chăm sóc dài hạn, BH tai nạn con người (24/24h, tín dụng), BH mất KNLĐ, BH bệnh hiểm nghèo, BH du lịch, BHSK toàn diện.
Vấn đề rủi ro then chốt Tỷ lệ bồi thường cao ở mảng BHSK doanh nghiệp qua môi giới; tình trạng trục lợi bảo hiểm y tế; biến động chi trả lớn do dịch Covid-19.
Hệ thống giải pháp đề xuất 4 nhóm giải pháp: Nhận diện rủi ro; Phân tích - đánh giá rủi ro; Xử lý rủi ro (GĐ-BT, tái bảo hiểm); Hoàn thiện hệ thống CNTT quản trị.
Kiến nghị phối hợp Đề xuất cơ chế đối với Nhà nước (pháp lý, chế tài trục lợi) và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (cơ sở dữ liệu tổn thất dùng chung).

Đóng góp của đề tài:

  • Cung cấp bức tranh tổng thể và chi tiết về thực trạng quản trị rủi ro BHSK tại doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ dẫn đầu thị trường Việt Nam.
  • Làm rõ các nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ tổn thất trong nghiệp vụ BHSK, đặc biệt là các điểm hở trong khâu khai thác qua trung gian và kiểm soát hồ sơ bồi thường y tế.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp vừa kiểm soát được rủi ro kỹ thuật, vừa đảm bảo năng lực cạnh tranh và tăng trưởng bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp là Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt. Nguồn số liệu khảo sát thực trạng tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2015–2019 và một số báo cáo bồi thường giai đoạn 2019–2021, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố biến động bất thường của đại dịch Covid-19 nên chưa phản ánh toàn diện chu kỳ dài hạn của thị trường trong trạng thái bình thường mới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh mô hình quản trị rủi ro nghiệp vụ BHSK giữa nhiều doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có thị phần lớn tại Việt Nam; nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và kết nối dữ liệu bảo hiểm y tế điện tử quốc gia để tự động hóa quy trình phát hiện trục lợi bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng nghiệp vụ bảo hiểm con người, cấu trúc phân cấp thẩm quyền quản lý và mô hình giải quyết bồi thường tại doanh nghiệp thực tế.
  • Cán bộ nghiệp vụ, cán bộ quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tham khảo hệ thống điều khoản kỹ thuật (khấu trừ, đồng bảo hiểm, điều khoản bảo hiểm khác), quy trình thẩm định rủi ro và các biện pháp nghiệp vụ nhằm phòng chống gian lận, trục lợi bảo hiểm sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả khóa luận tiếp cận khái niệm quản lý rủi ro theo khung lý thuyết của ai?

Khóa luận sử dụng định nghĩa quản lý rủi ro của Head & Herman (2002) – nhà giáo dục Mỹ và là Phó hiệu trưởng Học viện Bảo hiểm Mỹ những năm 1980: Quản lý rủi ro là việc sử dụng nguồn lực và các hoạt động của tổ chức để chống lại những tổn thất có thể xảy ra và nắm bắt các lợi ích tiềm năng.

2. Thông tin pháp lý, vốn điều lệ và quy mô của Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt được nêu như thế nào?

Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt được thành lập theo Quyết định 179/CP ngày 17/12/1964 của Chính phủ và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 15/01/1965. Năm 2018, công ty tăng vốn điều lệ lên 2.900 tỷ đồng theo Quyết định số 1775/2018/QĐ-HĐQT và Giấy phép điều chỉnh số 45/GPĐC14/KDBH do Bộ Tài chính cấp ngày 18/10/2018. Công ty sở hữu mạng lưới 67 công ty thành viên, hơn 300 phòng kinh doanh và hơn 3.000 cán bộ nhân viên.

3. Hai phương thức chia sẻ chi phí phổ biến nhất trong các đơn bảo hiểm chi phí y tế mở rộng là gì?

Hai phương thức chia sẻ chi phí được tác giả phân tích là:

  • Mức khấu trừ (Deductible): Số tiền chi phí y tế đủ điều kiện bảo hiểm mà người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi doanh nghiệp bảo hiểm bắt đầu thanh toán quyền lợi.
  • Đồng bảo hiểm (Coinsurance/Copay): Tỷ lệ phần trăm chi phí y tế phát sinh sau mức khấu trừ mà người được bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm cùng chi trả (thường ở các mức 10%, 20% hoặc 30% thuộc phần tự chi trả của khách hàng).

4. Tác giả chỉ ra những nguyên nhân chính nào dẫn đến hành vi trục lợi bảo hiểm sức khỏe?

Khóa luận nêu 4 nguyên nhân chủ yếu:

  1. Kẽ hở của hệ thống pháp luật và việc thực thi pháp luật chưa nghiêm, thiếu kiểm tra, kiểm soát và xử phạt.
  2. Nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế, đặc biệt là các quy định pháp quy về bảo hiểm.
  3. Lỗi vô tình hoặc cố ý của nhân viên bảo hiểm (ghi sai ngày, đánh giá sai rủi ro, thông đồng với khách hàng).
  4. Sự thông đồng giữa người tham gia bảo hiểm với các bên liên quan như y bác sĩ, cơ sở y tế hoặc người làm chứng để lập hồ sơ giả.

5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp nào để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt?

Khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện hoạt động thiết lập bối cảnh và nhận diện rủi ro.
  2. Hoàn thiện hoạt động phân tích và đánh giá rủi ro.
  3. Hoàn thiện các hoạt động xử lý rủi ro (thắt chặt quy trình giám định - bồi thường, tối ưu hóa tái bảo hiểm).
  4. Hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin quản trị rủi ro.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Giang Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện khung lý luận về nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe phi nhân thọ và phương pháp luận quản trị rủi ro trong doanh nghiệp bảo hiểm. Thông qua việc phân tích thực tế tại Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt giai đoạn 2015–2019 và 2019–2021, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được về quy mô mạng lưới cùng các nút thắt rủi ro lớn trong khâu khai thác qua môi giới, kiểm soát bồi thường và ứng phó dịch bệnh. Hệ thống 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp Bảo hiểm Bảo Việt nâng cao hiệu quả kinh doanh và kiểm soát rủi ro bền vững giai đoạn 2020–2024.