Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống xã hội, rủi ro về ốm đau, bệnh tật và tai nạn luôn thường trực, gây ra những gánh nặng tài chính và tâm lý nặng nề cho cá nhân cũng như gia đình. Để phòng ngừa và giảm thiểu những rủi ro này, các sản phẩm Bảo hiểm chăm sóc sức khỏe (BHCSSK) ngày càng giữ vai trò thiết yếu. Tại Việt Nam, nghiệp vụ BHCSSK hiện là nghiệp vụ chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất trong tổng doanh thu của khối bảo hiểm phi nhân thọ. Bên cạnh phục vụ khách hàng cá nhân, các gói bảo hiểm sức khỏe nhóm còn trở thành công cụ phúc lợi quan trọng để các doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân sự.

Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) là một trong những doanh nghiệp tiên phong triển khai nghiệp vụ BHCSSK tại thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam. Đối với nghiệp vụ này, công tác giải quyết quyền lợi chi trả chi phí y tế và dịch vụ bảo lãnh viện phí trực tiếp tại các cơ sở y tế đóng vai trò quyết định đến uy tín thương hiệu và kết quả kinh doanh. Nhằm tối ưu hóa công tác này, từ năm 2020, PTI đã chuyển đổi mô hình và thành lập Trung tâm Bồi thường Bảo hiểm con người chuyên biệt.

Đề tài chuyên đề tốt nghiệp "Đánh giá công tác bảo lãnh và chi trả viện phí bảo hiểm chăm sóc sức khỏe của Tổng công ty Bảo hiểm Bưu điện" do sinh viên Nguyễn Thị Hồng Vân (Khoa Bảo hiểm, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Anh Tuấn, xuất phát từ quá trình thực tập trực tiếp tại Trung tâm Bồi thường Bảo hiểm con người của PTI.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về bảo hiểm chăm sóc sức khỏe cùng công tác bảo lãnh và chi trả viện phí trong doanh nghiệp bảo hiểm.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức, quy trình và kết quả thực hiện công tác bảo lãnh và chi trả viện phí BHCSSK tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện giai đoạn 2018 - 2022.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả công tác bảo lãnh và chi trả viện phí tại PTI, nâng cao chất lượng dịch vụ sau bán hàng.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  • Các quy trình bảo lãnh và chi trả viện phí BHCSSK tại PTI đang được triển khai ra sao và mang lại kết quả thực tế như thế nào qua các năm?
  • Doanh nghiệp đang gặp phải những hạn chế, thách thức nào (về hệ thống công nghệ, nhân sự, trục lợi bảo hiểm)?
  • Cần áp dụng những giải pháp chuyên môn nào tại PTI cũng như kiến nghị gì tới cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam) để nâng cao chất lượng dịch vụ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác bảo lãnh và chi trả viện phí thuộc nghiệp vụ bảo hiểm chăm sóc sức khỏe tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI).
  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính và Trung tâm Bồi thường Bảo hiểm con người PTI cùng mạng lưới các cơ sở y tế liên kết bảo lãnh trên toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong đợt thực tập từ ngày 26/12/2022 đến ngày 04/04/2023; số liệu thống kê, đánh giá thực trạng được thu thập trong giai đoạn 5 năm (2018 - 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật và nguyên lý bảo hiểm:

  • Căn cứ pháp lý: Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2010. Trong đó trích dẫn trực tiếp:
    • Khoản 20 Điều 3 Luật KDBH sửa đổi 2010 về khái niệm Bảo hiểm sức khỏe.
    • Khoản 11 Điều 3 Luật KDBH về định nghĩa Phí bảo hiểm.
    • Khoản 1 Điều 12 và Điều 14 Luật KDBH 2000 về định nghĩa, điều kiện hiệu lực và hình thức văn bản của Hợp đồng bảo hiểm.
  • Đặc thù nghiệp vụ BHCSSK:
    • Đối tượng bảo hiểm: Tính mạng, tình trạng sức khỏe và khả năng lao động của con người.
    • Phạm vi bảo hiểm: Chi phí viện phí nội trú, phẫu thuật, cấp cứu, vận chuyển cấp cứu, trợ cấp ngày nằm viện, chi phí trước khi nhập viện (tối đa 15 ngày), chi phí sau khi xuất viện (tối đa 30 ngày), chi phí y tá chăm sóc tại nhà (tối đa 30 ngày), trợ cấp mai táng, chi phí dưỡng nhi, quyền lợi thai sản và sinh đẻ.
    • Thời gian chờ phổ biến: 30 ngày đối với bệnh thông thường; 60 ngày đối với thai sản và biến chứng thai sản; 270 ngày đối với sinh đẻ; 365 ngày đối với bệnh đặc biệt và bệnh có sẵn.
    • Nguyên tắc định phí: Công thức $P = d + f$ (trong đó $P$ là phí bảo hiểm, $d$ là phụ phí chiếm 5% - 15%, $f$ là phí thuần dựa trên xác suất rủi ro, cường độ tổn thất, số tiền bảo hiểm, thời hạn và lãi suất đầu tư) hoặc tính theo tỷ lệ phí: $P = \text{Tỷ lệ phí} \times \text{STBH}$.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá công tác bảo lãnh và chi trả viện phí

Đề tài xác lập khung chỉ tiêu định lượng gồm hai nhóm chính áp dụng cho cả hoạt động bảo lãnh viện phí và chi trả viện phí (bồi thường trực tiếp):

  1. Nhóm chỉ tiêu kết quả: Số vụ yêu cầu phát sinh trong kỳ; Số vụ giải quyết thực tế; Số vụ nghi ngờ trục lợi; Số vụ hồ sơ tồn đọng; Số cơ sở y tế ký kết hợp tác bảo lãnh; Tổng số tiền chi trả bảo lãnh/bồi thường; Thời gian xử lý trung bình một vụ.
  2. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả:
    • $\text{Tỷ lệ giải quyết} = \frac{\text{Số vụ giải quyết thực tế}}{\text{Số vụ yêu cầu}} \times 100%$
    • $\text{Tỷ lệ tồn đọng} = \frac{\text{Số vụ tồn đọng}}{\text{Số vụ yêu cầu}} \times 100%$
    • $\text{Tỷ lệ nghi ngờ trục lợi} = \frac{\text{Số vụ nghi ngờ trục lợi}}{\text{Số vụ yêu cầu}} \times 100%$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên PTI (giai đoạn 2018 - 2021, 2022), số liệu thống kê nội bộ của Trung tâm Bồi thường Bảo hiểm con người PTI, các báo cáo tài chính, quy trình nghiệp vụ nội bộ và dữ liệu thống kê từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê so sánh: So sánh chuỗi số liệu qua các năm từ 2018 đến 2022 để chỉ ra xu hướng biến động tăng, giảm của các chỉ số tài chính, số lượng hồ sơ bồi thường/bảo lãnh, tỷ lệ giải quyết và thời gian xử lý.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích mối quan hệ giữa quy trình nghiệp vụ, cơ cấu nhân sự, hệ thống công nghệ thông tin với hiệu quả xử lý hồ sơ thực tế và các rủi ro trục lợi bảo hiểm phát sinh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về bảo hiểm chăm sóc sức khỏe, công tác bảo lãnh và chi trả viện phí

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện lý luận về BHCSSK trong hệ thống bảo hiểm con người:

  • Phân biệt BHCSSK với các loại hình truyền thống (bảo hiểm tai nạn con người, bảo hiểm y tế thương mại) nhờ phạm vi bảo hiểm linh hoạt, quyền lợi mở rộng (nội trú, ngoại trú, nha khoa, thai sản) và hạn mức bảo vệ cao.
  • Làm rõ vai trò đa chiều của BHCSSK đối với người tham gia (bảo vệ tài chính, tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao, giảm thời gian chờ đợi), đối với doanh nghiệp bảo hiểm (tăng doanh thu, đa dạng hóa sản phẩm, quảng bá thương hiệu) và đối với nền kinh tế - xã hội (giảm tải ngân sách y tế công, tạo lập nguồn vốn đầu tư nhàn rỗi).
  • Phân tích bản chất và quy trình của hai phương thức thanh toán quyền lợi y tế:
    • Bảo lãnh viện phí (BLVP): Doanh nghiệp bảo hiểm trực tiếp bảo lãnh thanh toán chi phí y tế thuộc phạm vi bảo hiểm với bệnh viện/cơ sở y tế; người được bảo hiểm không phải ứng tiền tự chi trả khi khám chữa bệnh.
    • Chi trả viện phí (bồi thường trực tiếp): Khách hàng tự thanh toán trước với cơ sở y tế, sau đó thu thập toàn bộ chứng từ y tế, hóa đơn viện phí gửi về DNBH để được thẩm định và nhận tiền bồi thường.

Chương 2: Thực trạng công tác bảo lãnh và chi trả viện phí bảo hiểm chăm sóc sức khỏe của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI)

1. Tổng quan về PTI và kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2022

Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) thành lập theo Giấy phép của UBND TP. Hà Nội ngày 01/08/1998. Vốn điều lệ ban đầu từ 105 tỷ đồng (năm 2007) đã được tăng lên 803 tỷ đồng (từ năm 2015) với sự tham gia của cổ đông chiến lược Dongbu Insurance (Hàn Quốc - nắm giữ 37,23%) và Công ty CP Chứng khoán VNDIRECT (từ năm 2016). Mô hình mạng lưới gồm Trụ sở chính, Văn phòng II tại TP.HCM, 51 Công ty thành viên và 3 Văn phòng Đại diện Giám định bồi thường, cùng liên doanh LAP tại Lào.

Chỉ tiêu tài chính 2018 2019 2020 2021 2022
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 24 134 305 333 -351
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 18 110 250 262 -349
Tỷ lệ chi trả cổ tức (%) 8% 10% 10% 10% 8%
Hệ số thanh toán hiện hành 1,19 1,19 1,19 1,19 -
Hệ số nợ / Tổng tài sản 0,70 0,74 0,72 0,70 -

Giai đoạn 2018 - 2021 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về doanh thu và lợi nhuận. Tuy nhiên, năm 2022 PTI ghi nhận mức lỗ kỷ lục sau thuế là -349 tỷ đồng. Nguyên nhân trực tiếp là do chi phí bồi thường tăng đột biến hơn 30% sau khi cả nước bước vào giai đoạn "bình thường mới" hậu Covid-19, trong đó riêng chi phí bồi thường phát sinh từ chương trình bảo hiểm "Vững Tâm An" đã vượt mức 353 tỷ đồng.

2. Cơ cấu tổ chức Trung tâm Bồi thường Bảo hiểm con người

Trung tâm Bồi thường BHCN thực hiện giải quyết tập trung với 2 cơ sở đầu mối:

  • Phía Bắc (từ Đà Nẵng trở ra): tiếp nhận tại Tầng 2, Tòa nhà Ban Cơ yếu Chính phủ, số 43 Lê Văn Lương, Hà Nội.
  • Phía Nam (từ Đà Nẵng trở vào): tiếp nhận tại Số 205 Nguyễn Xí, Q. Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh. Trung tâm phân chia thành các bộ phận chuyên trách: Kế toán tổng hợp; Xác minh - giám định; Bảo lãnh viện phí; Bồi thường BHCSSK; Bồi thường sản phẩm truyền thống.

3. Thực trạng công tác bảo lãnh viện phí tại PTI

Đến năm 2023, PTI đã ký kết hợp tác bảo lãnh trực tiếp với hơn 300 bệnh viện, cơ sở y tế trên toàn quốc và một số bệnh viện quốc tế, đồng thời loại trừ 35 cơ sở y tế không đủ tiêu chuẩn minh bạch. Hệ thống cơ sở bảo lãnh được phân thành 3 nhóm chi phí:

  • Nhóm 1 (Chi phí cao): Bệnh viện Việt Pháp, Bệnh viện Vinmec, Family Medical Practice...
  • Nhóm 2 (Chi phí trung bình): Bệnh viện Hồng Ngọc, Bệnh viện Thu Cúc, Bệnh viện An Sinh, Bệnh viện Nhi Trung ương (khoa quốc tế)...
  • Nhóm 3 (Chi phí thấp): Hệ thống bệnh viện công lập, Bệnh viện Hoàn Mỹ, khối bệnh viện Quân y...

PTI vận hành song song hai quy trình bảo lãnh: bảo lãnh trực tiếp và bảo lãnh qua bên thứ ba (TPA). Quy trình xử lý bảo lãnh ngoại trú và răng cam kết trong vòng 15 - 30 phút; bảo lãnh nội trú cam kết xác nhận trong vòng 4 giờ đến 24 giờ.

Kết quả hoạt động bảo lãnh viện phí giai đoạn 2018 - 2022:

Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 2022
Số vụ yêu cầu bảo lãnh (vụ) 31.838 35.089 42.115 45.980 58.892
Số vụ giải quyết bảo lãnh (vụ) 30.723 33.967 40.865 44.743 58.015
Tỷ lệ giải quyết bảo lãnh (%) 96,50% 96,80% 97,03% 97,31% 98,51%
Số tiền chi trả bảo lãnh (triệu đồng) 163.487 224.989 289.456 313.566 355.846
Thời gian giải quyết trung bình/vụ (phút) 60 50 45 45 30

4. Thực trạng công tác chi trả viện phí (bồi thường trực tiếp)

Hồ sơ bồi thường được tiếp nhận qua ứng dụng PTICare, đường bưu điện hoặc công ty môi giới. Quy trình gồm: Tiếp nhận và gửi thông báo trong 1 ngày làm việc $\rightarrow$ Thẩm định hồ sơ y tế $\rightarrow$ Yêu cầu bổ sung chứng từ (tối đa 2 lần, mỗi lần 15 ngày) hoặc xác minh thực tế (10 - 30 ngày) $\rightarrow$ Gửi thông báo duyệt chi trả $\rightarrow$ Thực hiện chi trả qua kế toán (tiền mặt: 2 - 3 ngày làm việc; chuyển khoản: 5 - 7 ngày làm việc).

Kết quả hoạt động chi trả viện phí giai đoạn 2018 - 2022:

Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 2022
Số vụ yêu cầu bồi thường (vụ) 35.120 38.450 41.200 45.324 40.856
Số vụ bồi thường thực tế (vụ) 34.479 37.043 39.997 44.767 39.493
Số vụ nghi ngờ trục lợi (vụ) 5 8 8 10 12
Số vụ bồi thường tồn đọng (vụ) 641 1.457 1.240 557 1.363
Tỷ lệ giải quyết bồi thường (%) 98,17% 96,34% 97,08% 98,77% 96,66%
Tỷ lệ tồn đọng (%) 1,86% 3,79% 3,01% 1,24% 3,45%

5. Đánh giá ưu điểm và hạn chế

  • Ưu điểm: Mạng lưới liên kết rộng (>300 CSYT), tỷ lệ giải quyết cả hai mảng đều duy trì mức cao (>96% - 98%), thời gian bảo lãnh trung bình rút ngắn từ 60 phút xuống 30 phút; ứng dụng phần mềm chuyên ngành PTICare và Claimcenter.
  • Hạn chế tồn tại:
    • Về nhân sự: Bộ phận bảo lãnh chỉ có 11 nhân viên (đa phần là nữ), phải đảm đương ca trực 24/7 gây áp lực lớn. Bộ phận bồi thường có hơn 20 nhân viên nhưng chỉ có 3 người có chuyên môn y khoa, dẫn đến rủi ro sai sót trong thẩm định bệnh án. Khâu nhập liệu ban đầu phụ thuộc vào thực tập sinh nên còn nhầm lẫn thông tin quyền lợi, email khách hàng.
    • Về công nghệ: Hệ thống Claimcenter đôi lúc vận hành chậm, chưa tích hợp dữ liệu tự động hoàn toàn giữa kế toán và bồi thường.
    • Hồ sơ tồn đọng: Năm 2022 số vụ tồn đọng chi trả viện phí tăng lên 1.363 vụ do áp lực khối lượng hồ sơ dồn dập sau đại dịch.
    • Vấn đề trục lợi bảo hiểm: Xuất hiện các hành vi gian lận phức tạp từ cả người được bảo hiểm (mượn thẻ bảo hiểm, tráo người đi khám/xét nghiệm, thông đồng làm khống chứng từ) và cơ sở y tế (chỉ định nhập viện không cần thiết, kéo dài ngày điều trị, kê đơn thuốc đắt tiền, thiết kế trọn gói thai sản nhằm khai thác tối đa hạn mức). PTI đã phải chấm dứt thỏa thuận hợp tác với một số cơ sở có biểu hiện trục lợi như Vietsing, Nha khoa Quốc tế Việt Pháp, Phòng khám Gia đình.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác bảo lãnh và chi trả viện phí bảo hiểm chăm sóc sức khỏe

  • Phương hướng tại PTI: Tiếp tục chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và bồi thường, đẩy mạnh đào tạo chuyên môn y khoa và giám định bảo hiểm cho đội ngũ cán bộ, nâng cấp hệ thống phần mềm Claimcenter, mở rộng mạng lưới bảo lãnh công lập uy tín.
  • Kiến nghị với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về lịch sử trục lợi bảo hiểm và danh sách đen các cơ sở y tế vi phạm; thiết lập chuẩn mực chung về biểu phí và danh mục bảo lãnh viện phí.
  • Kiến nghị với Bộ Tài chính: Hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý hoạt động bảo lãnh viện phí, hướng dẫn cơ chế phối hợp chia sẻ hồ sơ bệnh án điện tử giữa Bộ Y tế và các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nhằm ngăn chặn gian lận trục lợi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Minh chứng định lượng về sự chuyển dịch dịch vụ: Số vụ sử dụng dịch vụ bảo lãnh viện phí tại PTI tăng trưởng liên tục từ 31.838 vụ (năm 2018) lên 58.892 vụ (năm 2022), với tổng số tiền bảo lãnh tăng từ 163,487 tỷ đồng lên 355,846 tỷ đồng, phản ánh sự chuyển dịch rõ nét từ hình thức bồi thường truyền thống sang bảo lãnh viện phí trực tiếp.
  2. Chuẩn hóa thời gian xử lý: Rút ngắn thời gian giải quyết bảo lãnh viện phí trung bình từ 60 phút (2018) xuống 30 phút/vụ (2022); duy trì tỷ lệ giải quyết bồi thường chi trả viện phí đạt mức cao từ 96,34% đến 98,77%.
  3. Chỉ rõ nguyên nhân biến động tài chính 2022: Làm rõ khoản lỗ trước thuế -351 tỷ đồng của PTI năm 2022 do gánh nặng bồi thường từ sản phẩm "Vững Tâm An" (>353 tỷ đồng) và tỷ lệ phát sinh chi phí y tế gia tăng hơn 30% sau Covid-19.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Phân tích chi tiết quy trình phối hợp giữa DNBH - TPA - Cơ sở y tế, nhận diện các điểm nghẽn gây chậm trễ trong quy trình xét duyệt.
  • Tổng hợp và phân loại cụ thể các phương thức trục lợi bảo hiểm thực tế phát sinh tại các cơ sở y tế tư nhân và phòng khám (lập khống hồ sơ, tách dịch vụ, trục lợi hạn mức thai sản), cung cấp cơ sở thực tiễn để PTI điều chỉnh danh mục hợp tác bảo lãnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài tập trung phân tích số liệu nội bộ của PTI giai đoạn 2018 - 2022 trong thời gian thực tập (từ 26/12/2022 đến 04/04/2023), chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng và chưa so sánh đối chiếu chi tiết chỉ số bồi thường với các DNBH phi nhân thọ đối thủ trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 (có hiệu lực từ năm 2023) đối với quy trình thẩm định bồi thường số hóa và cơ chế liên thông dữ liệu bệnh án điện tử giữa các cơ sở y tế với doanh nghiệp bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo thực tế giá trị cho sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro khi nghiên cứu về nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe phi nhân thọ, cấu trúc định phí và quy trình quản trị bồi thường.
  • Đối với doanh nghiệp bảo hiểm và cơ sở y tế: Các quy trình xử lý hồ sơ (trực tiếp và qua TPA), bảng theo dõi rủi ro trao đổi nghiệp vụ (Bảng 2.4) và các biện pháp kiểm soát trục lợi y tế là nguồn tư liệu ứng dụng thiết thực cho các nhà quản lý nghiệp vụ bồi thường và phát triển mạng lưới y tế liên kết.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính khiến PTI ghi nhận kết quả kinh doanh thua lỗ trong năm 2022 là gì?

Theo số liệu Báo cáo thường niên của PTI, năm 2022 công ty lỗ trước thuế -351 tỷ đồng và lỗ sau thuế -349 tỷ đồng. Nguyên nhân chủ yếu do phát sinh chi phí bồi thường hơn 353 tỷ đồng liên quan đến chương trình bảo hiểm "Vững Tâm An", kết hợp với việc chi phí bồi thường y tế toàn hệ thống tăng hơn 30% khi cả nước bước vào giai đoạn "bình thường mới" hậu Covid-19.

2. Mạng lưới cơ sở y tế bảo lãnh viện phí của PTI được phân loại theo các nhóm chi phí nào?

PTI phân loại hơn 300 cơ sở y tế liên kết thành 3 nhóm căn cứ vào mức giá dịch vụ:

  • Nhóm 1 (Chi phí cao): Bệnh viện Việt Pháp, Bệnh viện Vinmec, Family Medical Practice...
  • Nhóm 2 (Chi phí trung bình): Bệnh viện Hồng Ngọc, Bệnh viện Thu Cúc, Bệnh viện An Sinh, Bệnh viện Nhi Trung ương (khoa quốc tế)...
  • Nhóm 3 (Chi phí thấp): Hệ thống bệnh viện công lập, Bệnh viện Hoàn Mỹ, khối bệnh viện Quân y...

3. Thời gian xử lý cam kết trong quy trình bảo lãnh viện phí tại PTI được quy định ra sao?

  • Đối với trường hợp điều trị răng và ngoại trú: Thời gian xác nhận bảo lãnh tối đa là 15 đến 30 phút kể từ khi nhận đủ thông tin hợp lệ.
  • Đối với điều trị nội trú nằm viện: Thời gian phản hồi và xác nhận bảo lãnh tối đa từ 4 giờ đến 24 giờ.

4. Những hạn chế lớn nhất trong công tác bảo lãnh viện phí tại PTI là gì?

Hạn chế lớn nhất bao gồm: lực lượng cán bộ bảo lãnh mỏng (11 nhân sự, chủ yếu là nữ) phải trực 24/7; cán bộ thiếu đào tạo chuyên sâu về y khoa; hệ thống phần mềm Claimcenter đôi lúc xử lý chậm; thông tin bệnh án từ một số phòng khám đối tác gửi về còn sơ sài; và tình trạng trục lợi bảo hiểm từ khách hàng cũng như cơ sở y tế còn diễn biến phức tạp.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Vân đã phản ánh toàn diện bức tranh thực trạng công tác bảo lãnh và chi trả viện phí bảo hiểm chăm sóc sức khỏe tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) giai đoạn 2018 - 2022. Nghiên cứu đã làm rõ những thành tựu nổi bật của PTI trong việc mở rộng mạng lưới hơn 300 cơ sở y tế và rút ngắn thời gian xử lý bảo lãnh xuống còn 30 phút, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về nhân sự y khoa, phần mềm và kiểm soát trục lợi. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ sau bán hàng và hoàn thiện năng lực quản trị bồi thường trong giai đoạn mới.