Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong điều kiện kinh tế - xã hội phát triển và chất lượng đời sống ngày một nâng cao, nhu cầu bảo vệ sức khỏe của người dân ngày càng gia tăng. Sự xuất hiện của các yếu tố ngoại sinh như ô nhiễm môi trường, vệ sinh an toàn thực phẩm không bảo đảm, dịch bệnh kéo dài và nguy cơ tai nạn trong sinh hoạt, lao động đã tạo ra nhiều rủi ro đối với sức khỏe và tính mạng con người. Mặc dù Bảo hiểm Y tế (BHYT) và Bảo hiểm Xã hội do Nhà nước ban hành giữ vai trò trụ cột, nhưng trước sự đa dạng về nhu cầu quyền lợi và khả năng tài chính của người dân, Bảo hiểm sức khỏe (BHSK) thương mại đóng vai trò là công cụ bổ trợ thiết yếu nhằm ổn định tài chính gia đình khi xảy ra rủi ro ốm đau, tai nạn hoặc mất giảm thu nhập.

Tại thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) thương mại đã tham gia nghiệp vụ BHSK từ đầu những năm 2000. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn như PVI, PTI, VNI, Bảo Việt, Bảo Minh và các công ty bảo hiểm quốc tế, việc củng cố thị phần đòi hỏi các đơn vị phải tối ưu hóa năng lực bán hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ. Công ty Bảo hiểm VietinBank chi nhánh Tràng An (VBI Tràng An) – đơn vị trực thuộc Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank (VBI) – đã đạt được những bước tăng trưởng nhất định về doanh thu, tuy nhiên khâu khai thác nghiệp vụ BHSK vẫn chưa tối ưu hóa được hiệu quả vận hành và xuất hiện dấu hiệu suy giảm doanh thu từ năm 2019.

Đề tài "Tình hình khai thác Bảo hiểm Sức khỏe tại Công ty Bảo hiểm VietinBank chi nhánh Tràng An (2018-2021)" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe và xây dựng hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh, hoàn thiện hoạt động khai thác BHSK tại VBI Tràng An.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Kênh khai thác nào đang được VBI Tràng An lựa chọn làm kênh khai thác mục tiêu?
    2. Sản phẩm bảo hiểm sức khỏe nào mang lại lợi nhuận và doanh thu cao nhất cho đơn vị?
    3. Kênh khai thác bảo hiểm sức khỏe nào đem lại hiệu quả hoạt động cao nhất tại chi nhánh?
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại Công ty Bảo hiểm VietinBank chi nhánh Tràng An.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Trụ sở VBI Tràng An tại Tầng 26, Tòa nhà Vinaconex 9, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội.
    • Thời gian: Tập trung thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2018–2020, mở rộng cập nhật các chỉ tiêu kinh doanh và bồi thường năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành bảo hiểm:

  • Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm số 61/2010/QH12 quy định định nghĩa BHSK là loại hình bảo hiểm cho trường hợp người được bảo hiểm bị thương tật, tai nạn, ốm đau, bệnh tật hoặc chăm sóc sức khỏe.
  • Giáo trình Bảo hiểm thương mại (2020) của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân: Làm rõ 5 nhóm nghiệp vụ BHSK (Bảo hiểm chi phí y tế, Chăm sóc y tế dài hạn, Tai nạn con người, Mất khả năng lao động, Bệnh hiểm nghèo); các nguyên tắc cơ bản gồm nguyên tắc số đông bù số ít (quy luật số lớn), rủi ro có thể bảo hiểm, trung thực tuyệt đối, nguyên tắc khoán và nguyên tắc bồi thường; kỹ thuật quản lý phân chia theo năm tài chính.
  • Khái niệm khai thác bảo hiểm và hệ thống kênh phân phối (trực tiếp qua mạng lưới chi nhánh, thương mại điện tử/ứng dụng di động; gián tiếp qua đại lý cá nhân/tổ chức, môi giới, Bancassurance) theo luận văn của ThS. Lê Anh Quỳnh (2018) và tài liệu Nguyên lý và thực hành bảo hiểm (2018).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và quy nạp: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ tiêu đánh giá hoạt động khai thác bảo hiểm (tổng số hợp đồng, doanh thu phí, chỉ số thời vụ $k_i = X_i / X_{tb}$, chất lượng dịch vụ).
  • Phương pháp so sánh và nghiên cứu điển hình: Đánh giá số liệu thực tế về doanh thu, cơ cấu sản phẩm, kênh phân phối, cơ cấu phòng ban và tỷ lệ bồi thường tại VBI Tràng An.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ phần mềm quản lý nội bộ bc-portal của VBI Tràng An, các báo cáo tài chính sơ bộ, báo cáo kế hoạch kinh doanh và tài liệu biểu phí, quyền lợi chính thức của Tổng công ty Bảo hiểm VietinBank.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở khoa học của bảo hiểm sức khỏe và hoạt động khai thác bảo hiểm sức khỏe

Chương này tổng kết toàn diện các vấn đề lý luận về bảo hiểm sức khỏe và hoạt động khai thác:

  • Bản chất và đặc điểm: BHSK mang tính toàn dân, có tần suất rủi ro cao nhưng mức độ tổn thất bình quân trên mỗi sự kiện không quá lớn; quản lý theo kỹ thuật phân chia ngắn hạn (thường là 1 năm); đòi hỏi chuyên môn y tế sâu trong khâu định phí, giám định và giải quyết quyền lợi.
  • Phân loại nghiệp vụ: Phân tích chi tiết 5 loại hình chính. Trong đó, bảo hiểm chi phí y tế được chia thành đơn cơ bản và mở rộng (nội trú, ngoại trú, nha khoa, nhãn khoa, thai sản) với các cơ chế kiểm soát chi phí như mức khấu trừ (deductible) và đồng chi trả (co-pay thông thường từ 30% đến 50%). Đơn bảo hiểm tai nạn, mất khả năng lao động và bệnh hiểm nghèo áp dụng nguyên tắc khoán chi trả một lần hoặc trợ cấp định kỳ, đi kèm điều khoản thời gian chờ để hạn chế trục lợi bảo hiểm.
  • Hợp đồng và nguyên tắc bảo hiểm: Cấu trúc hợp đồng BHSK gồm thông tin chủ thể, người được bảo hiểm (NDBH), số tiền bảo hiểm (STBH), mức phí ($Phí = STBH \times Tỷ\ lệ\ phí$), thời hạn và điểm loại trừ. Bốn nguyên tắc cốt lõi gồm: quy luật số lớn, rủi ro có thể bảo hiểm, trung thực tuyệt đối và nguyên tắc khoán kết hợp bồi thường.
  • Quy trình khai thác bảo hiểm: Chu trình chuẩn gồm 6 bước: (1) Nhận thông tin $\rightarrow$ (2) Thu thập thông tin và đánh giá rủi ro sơ bộ $\rightarrow$ (3) Xem xét đề nghị bảo hiểm, đàm phán và chào phí (kèm quy định xử lý tờ trình vượt phân cấp khai thác gửi Trụ sở chính) $\rightarrow$ (4) Trình duyệt trên hệ thống phần mềm $\rightarrow$ (5) Cấp đơn bảo hiểm và theo dõi thu phí $\rightarrow$ (6) Lưu trữ hồ sơ và quản lý.
  • Chỉ tiêu đánh giá: Đánh giá định lượng qua doanh thu phí, số lượng hợp đồng, hệ số thời vụ tháng ($k_i$) và định tính qua chất lượng dịch vụ, tỷ lệ bồi thường, mức độ hài lòng khách hàng.

Chương II: Thực trạng khai thác bảo hiểm sức khỏe tại Công ty Bảo hiểm VietinBank chi nhánh Tràng An (2018-2021)

Chương này tập trung phân tích môi trường hoạt động, kết quả kinh doanh tổng thể và nghiệp vụ BHSK tại chi nhánh:

  • Tổng quan đơn vị: VBI Tràng An được cấp phép thành lập ngày 10/10/2016, chính thức hoạt động từ 20/10/2016 (Mã số thuế: 0101335193-015), thuộc mã ngành K65129 (Bảo hiểm phi nhân thọ). Ban điều hành gồm 1 Giám đốc (ông Đỗ Anh Vũ) và 2 Phó Giám đốc (bà Dương Thị Liễu, ông Nguyễn Đức Tuấn). Cơ cấu gồm Phòng Kế toán - Tổng hợp (5 nhân sự), Phòng Nghiệp vụ (6 nhân sự) và 5 phòng kinh doanh (KD1, KD5, KD6, KD9, KD10).
  • Kết quả kinh doanh chung giai đoạn 2018–2021: Doanh thu chi nhánh duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục và luôn hoàn thành vượt mức kế hoạch giao.
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu kế hoạch (tỷ đồng) 111,748 119,897 148,633 154,037
Doanh thu thực hiện (tỷ đồng) 112,877 133,206 150,149 155,670
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (%) 101% 110% 102% 106%
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) — 18,00% 12,72% 3,60%
Tỷ lệ chi phí / Doanh thu (%) ~37% ~37% ~40% —
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) — — — 69,000
  • Cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ (2018–2020):
    • Bảo hiểm hỗn hợp: Chiếm tỷ trọng cao nhất 35% (tăng từ 36 tỷ đồng năm 2018 lên 40 tỷ đồng năm 2020).
    • Bảo hiểm xe cơ giới: Chiếm tỷ trọng 27% (tăng từ 30 tỷ đồng lên gần 34 tỷ đồng, tăng 13% sau 2 năm).
    • Bảo hiểm con người: Chiếm tỷ trọng 25% (nghiệp vụ trọng điểm nhưng ghi nhận xu hướng chững lại và suy giảm từ 2019).
    • Nghiệp vụ khác: Chiếm phần nhỏ còn lại.
  • Hiệu quả khai thác theo phòng ban: Phòng KD05 đạt doanh thu bình quân cao nhất (trên 60 tỷ đồng/năm) nhờ tập trung vào khách hàng doanh nghiệp qua hệ thống VietinBank. Phòng KD01 và KD09 đạt mức xấp xỉ 28 tỷ đồng/năm, phụ trách mảng bán lẻ cá nhân (BHSK và xe cơ giới).
  • Tình hình bồi thường (2020–2021): Tổng chi bồi thường toàn công ty năm 2021 là 44,971 tỷ đồng, giảm 14,042 tỷ đồng so với năm 2020 (tỷ lệ bồi thường toàn công ty đạt 28,89%).
Nghiệp vụ bảo hiểm Chi bồi thường 2020 (tỷ đồng) Chi bồi thường 2021 (tỷ đồng) Chênh lệch (tỷ đồng) Tỷ lệ bồi thường 2021 (%)
Nhóm BH Xe cơ giới 40,342 29,187 -11,155 64,01%
Nhóm BH Con người 9,342 7,332 -2,010 37,52%
Trong đó: Gói VBI Care 7,243 6,156 -1,087 47,64%
BH người vay vốn 1,640 1,070 -0,570 18,89%
BH du lịch 0,420 0,055 -0,365 44,35%
BH học sinh sinh viên 0,039 0,051 +0,012 6,69%
Nhóm BH Tài sản, Kỹ thuật, TN 6,428 5,326 -1,102 6,58%
Nhóm BH Tàu và Hàng hóa 2,901 3,126 +0,225 —
  • Thực trạng sản phẩm và kênh khai thác BHSK:
    • Sản phẩm chủ lực: VBI Care (phân khúc 6 gói: Đồng, Bạc, Titan, Vàng, Bạch Kim, Kim Cương cho độ tuổi từ 60 ngày tuổi đến 65 tuổi; riêng gói Đồng không mua kèm quyền lợi bổ sung; trẻ dưới 6 tuổi mua độc lập tăng 30% phí), Pink Care (bảo hiểm ung thư vú), bảo hiểm tai nạn và bảo hiểm du lịch.
    • Ứng dụng công nghệ: Triển khai bán hàng và cấp đơn qua app MyVBI (khách hàng) và VBI4Sales (đại lý); cấp giấy chứng nhận/hóa đơn điện tử, bồi thường trực tuyến.
    • Kênh Bancassurance: Tăng trưởng mạnh nhất, riêng năm 2020 doanh thu kênh Bancassurance tăng hơn 40% so với 2019, đóng góp đột biến nhờ sự liên kết mở rộng với ngân hàng VPBank.

Chương III: Một số đề xuất nhằm tăng cường hoạt động khai thác bảo hiểm sức khỏe tại Bảo hiểm VietinBank chi nhánh Tràng An

Chương này nêu định hướng mục tiêu và đề xuất nhóm giải pháp:

  • Định hướng: Khai thác tối đa tiềm năng thị trường bán lẻ, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ bồi thường theo chỉ đạo từ Hội đồng quản trị Tổng công ty, nâng cao tỷ trọng doanh thu nghiệp vụ BHSK.
  • Nhóm giải pháp:
    • Đẩy mạnh hợp tác Bancassurance với VietinBank và các đối tác tài chính (VPBank), tối ưu hóa quy trình bán chéo.
    • Phát triển và nâng cấp trải nghiệm người dùng trên ứng dụng MyVBI và phần mềm hỗ trợ đại lý VBI4Sales.
    • Nâng cao chất lượng thẩm định và đánh giá rủi ro sơ bộ của chuyên viên khai thác để sàng lọc rủi ro xấu ngay từ bước tiếp nhận hồ sơ.
    • Tổ chức đào tạo nghiệp vụ y khoa cơ bản và kỹ năng tư vấn gói quyền lợi cho đội ngũ tư vấn viên, đại lý.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả phân tích số liệu: Chuyên đề chứng minh VBI Tràng An duy trì tăng trưởng doanh thu phí đều đặn qua các năm (từ 112,877 tỷ đồng năm 2018 lên 155,670 tỷ đồng năm 2021, đạt lợi nhuận sau thuế 69 tỷ đồng vào năm 2021). Chi phí được duy trì ở mức 37%–40% trên tổng doanh thu. Tỷ lệ bồi thường toàn công ty năm 2021 được kiểm soát ở mức 28,89%, trong đó nhóm bảo hiểm con người đạt tỷ lệ bồi thường 37,52% (sản phẩm VBI Care chiếm 6,156 tỷ đồng chi bồi thường).
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra thực trạng suy giảm cục bộ của mảng bảo hiểm con người từ năm 2019 dù tổng doanh thu chung vẫn tăng. Từ đó, tác giả đưa ra các giải pháp bám sát thực tế hoạt động của đơn vị: khai thác đòn bẩy Bancassurance từ ngân hàng mẹ và đối tác thương mại, số hóa bán hàng qua MyVBI/VBI4Sales và chuẩn hóa khâu kiểm soát tổn thất ngay tại tuyến cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu chi tiết về cơ cấu doanh thu theo từng phòng ban và phân tách theo từng kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2018–2020; các số liệu năm 2021 mới chỉ dừng lại ở báo cáo tài chính tổng hợp và báo cáo chi bồi thường.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng về mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ bồi thường trực tuyến qua app MyVBI, hoặc đánh giá sâu hơn về chi phí khai thác biên giữa kênh Bancassurance so với kênh đại lý truyền thống tại chi nhánh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế có giá trị dành cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh tham khảo về cách phân tích cơ cấu doanh thu, tỷ lệ bồi thường và quy trình khai thác nghiệp vụ bảo hiểm con người tại một chi nhánh bảo hiểm phi nhân thọ thành viên.
  • Cán bộ quản lý nghiệp vụ, chuyên viên kinh doanh bảo hiểm nghiên cứu cách thức vận hành sản phẩm VBI Care, biểu phí phân tầng theo độ tuổi và mô hình liên kết Bancassurance.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu của VBI Tràng An giai đoạn 2018–2020 phân bổ như thế nào giữa các nghiệp vụ? Trong giai đoạn 2018–2020, bảo hiểm hỗn hợp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 35% tổng doanh thu (đạt 40 tỷ đồng năm 2020), đứng thứ hai là bảo hiểm xe cơ giới chiếm 27% (gần 34 tỷ đồng năm 2020) và đứng thứ ba là bảo hiểm con người chiếm 25%.

2. Phòng kinh doanh nào đóng góp doanh thu bình quân cao nhất tại VBI Tràng An? Phòng Kinh doanh 05 (KD05) mang lại doanh thu bình quân cao nhất trong 3 năm với mức trên 60 tỷ đồng/năm, do tập trung nguồn lực khai thác mảng bảo hiểm doanh nghiệp qua các chi nhánh ngân hàng VietinBank.

3. Tình hình chi bồi thường nghiệp vụ bảo hiểm con người và sản phẩm VBI Care tại chi nhánh năm 2020–2021 ra sao? Chi bồi thường nhóm bảo hiểm con người năm 2020 là 9,342 tỷ đồng, giảm xuống 7,332 tỷ đồng vào năm 2021 (tỷ lệ bồi thường năm 2021 đạt 37,52%). Trong đó, sản phẩm VBI Care chiếm chi bồi thường lớn nhất với 7,243 tỷ đồng (2020) và giảm xuống 6,156 tỷ đồng (2021), đạt tỷ lệ bồi thường 47,64%.

4. Kênh khai thác Bancassurance của VBI Tràng An có bước tăng trưởng đột biến nhờ đối tác nào? Doanh thu qua kênh Bancassurance năm 2020 tăng trưởng hơn 40% so với năm 2019, đóng góp phần lớn nhờ việc đẩy mạnh khai thác bán chéo qua mạng lưới ngân hàng VPBank.

5. Sản phẩm VBI Care có quy định như thế nào đối với trường hợp trẻ em dưới 6 tuổi tham gia độc lập? Theo quy tắc biểu phí VBI Care, trẻ em dưới 6 tuổi nếu tham gia độc lập (không kèm bố/mẹ) sẽ phải chịu mức phí tăng thêm 30% so với mức phí chuẩn theo nhóm tuổi đã niêm yết.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Quân đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận về bảo hiểm sức khỏe và hoạt động khai thác bảo hiểm phi nhân thọ. Thông qua nguồn dữ liệu nội bộ giai đoạn 2018–2021 tại Công ty Bảo hiểm VietinBank chi nhánh Tràng An, công trình đã làm rõ bức tranh tăng trưởng doanh thu, cơ cấu sản phẩm và hiệu quả bồi thường của đơn vị. Các giải pháp đề xuất tập trung vào công nghệ số và liên kết Bancassurance cung cấp định hướng thiết thực nhằm tối ưu hóa hoạt động khai thác BHSK tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.