Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng liên tục, ngành Giao thông Vận tải giữ vai trò huyết mạch kết nối giao thương và phục vụ nhu cầu đi lại của người dân. Trong đó, vận tải đường bộ bằng phương tiện xe cơ giới là phương thức phổ biến nhất. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng phương tiện đã đặt ra áp lực lớn lên hệ thống hạ tầng giao thông chưa phát triển đồng bộ. Cùng với đó, ý thức chấp hành luật giao thông của một bộ phận người điều khiển phương tiện còn hạn chế (như vi phạm nồng độ cồn, phóng nhanh vượt ẩu, lưu thông phương tiện cũ nát, quá hạn kiểm định), khiến tình hình tai nạn giao thông diễn biến phức tạp. Tai nạn xảy ra gây thiệt hại nghiêm trọng về sức khỏe, tính mạng, làm phát sinh gánh nặng tài chính lớn về sửa chữa, thay thế tài sản và trách nhiệm bồi thường cho bên thứ ba.

Để hỗ trợ chủ phương tiện chủ động khắc phục tổn thất tài chính trước các rủi ro bất ngờ, sản phẩm Bảo hiểm vật chất xe cơ giới (BHVCXCG) đã ra đời và phát triển dưới hình thức bảo hiểm tài sản tự nguyện. Nhận thức được tầm quan trọng của công tác bán hàng và quản trị rủi ro đầu vào của doanh nghiệp bảo hiểm, tác giả Nguyễn Hương Quỳnh (sinh viên lớp Bảo hiểm 61B, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp dưới sự hướng dẫn của ThS. Đặng Thị Minh Thủy.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận cơ bản về hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới cùng các số liệu thực tế thu thập tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI), đề tài phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động khai thác trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm vật chất xe cơ giới và quy trình khai thác nghiệp vụ.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại PTI trong giai đoạn 2018 - 2022.
    • Đưa ra các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm thúc đẩy hiệu quả khai thác nghiệp vụ tại PTI.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI).
  • Phạm vi không gian: Tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện - PTI và hệ thống mạng lưới trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2018 - 2022, kết hợp cập nhật số liệu bối cảnh thị trường vận tải và tiêu thụ ô tô đầu năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng nền tảng lý thuyết chuyên ngành bảo hiểm thương mại kết hợp phương pháp nghiên cứu thực chứng kinh tế:

  • Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng:
    • Giáo trình Bảo hiểm thương mại (PGS.TS Nguyễn Văn Định và TS. Nguyễn Thị Hải Đường, 2020) được sử dụng làm cơ sở lý luận về bảo hiểm tài sản, phân loại cấu thành kỹ thuật của xe cơ giới (gồm 7 tổng thành chính: thân vỏ, động cơ, hộp số, cầu trước, trục sau, hệ thống lái, săm lốp).
    • Khung quy chuẩn tính toán giá trị bảo hiểm theo nguyên tắc khấu hao: $\text{Giá trị bảo hiểm} = \text{Giá mua mới} - \text{Mức khấu hao}$.
    • Công thức xác định phí bảo hiểm: $\text{Phí bảo hiểm} = \text{Số tiền bảo hiểm} \times \text{Tỷ lệ phí bảo hiểm}$, cùng các quy định giảm phí, hoàn phí theo thời gian hoạt động thực tế.
    • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả khai thác: Doanh thu phí bảo hiểm gốc, tỷ trọng cơ cấu doanh thu nghiệp vụ, chỉ số hiệu quả khai thác ($\text{Doanh thu phí} / \text{Chi phí khai thác}$), số lượng hợp đồng (hợp đồng mới và hợp đồng tái tục), và tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ($\text{Doanh thu thực hiện} / \text{Doanh thu kế hoạch}$).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập số liệu thứ cấp từ các phòng ban, báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của PTI.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp dữ liệu theo chuỗi thời gian 2018 - 2022 để lập bảng biểu, biểu đồ cơ cấu doanh thu, thị phần và bồi thường.
    • Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính, tốc độ tăng trưởng doanh thu bảo hiểm gốc, tỷ lệ bồi thường qua từng năm nhằm chỉ rõ xu hướng biến động và nguyên nhân.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ từ Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI); số liệu thống kê công khai từ Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Các nhà sản xuất Ô tô Việt Nam (VAMA), Niên giám thị trường bảo hiểm Việt Nam và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về khai thác bảo hiểm xe cơ giới

Chương 1 làm rõ sự cần thiết khách quan của nghiệp vụ BHVCXCG thông qua thực trạng tai nạn giao thông và sự gia tăng nhanh chóng của số lượng phương tiện tại Việt Nam. Tác giả dẫn chứng số liệu từ Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia:

Năm Số vụ tai nạn (vụ) Số người chết (người) Số người bị thương (người)
2019 17.626 7.624 22.152
2020 14.510 6.700 10.804
2021 11.485 5.799 8.018
2022 11.448 7.828 6.364

Bên cạnh đó, thị trường ô tô phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19: quý 1/2022 doanh số toàn thị trường đạt 110.806 xe (tăng 28% so với cùng kỳ 2021); riêng tháng 3/2023 ước tính có 48.200 xe bán ra, trong đó lượng xe sản xuất, lắp ráp trong nước đạt 33.200 chiếc. Thị trường xe mở rộng là điều kiện thuận lợi thúc đẩy nhu cầu tham gia bảo hiểm.

Về mặt nghiệp vụ, chương này trình bày các nội dung cốt lõi:

  • Đối tượng bảo hiểm: Bản thân chiếc xe cơ giới còn giá trị sử dụng và được phép lưu hành. Đối với ô tô, chủ xe có thể bảo hiểm toàn bộ hoặc tham gia theo từng tổng thành (đặc biệt là tổng thành thân vỏ).
  • Phạm vi bảo hiểm cơ bản: Bồi thường thiệt hại vật chất do đâm, va, lật, đổ; cháy, nổ; các hiện tượng thiên tai (bão, lũ, sạt lở, sét đánh, mưa đá); mất cắp toàn bộ xe; chi phí ngăn ngừa hạn chế tổn thất và chi phí cứu hộ, vận chuyển hợp lý (tối đa không quá 5% số tiền bảo hiểm).
  • Điểm loại trừ: Hành vi cố ý của chủ/lái xe; hao mòn tự nhiên; vi phạm nghiêm trọng luật giao thông (không có giấy phép lái xe, xe không đăng kiểm, chở quá tải/quá số người, sử dụng rượu bia/ma túy, chở chất cháy nổ trái phép).
  • Quy trình khai thác lý thuyết: Gồm 4 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng $\rightarrow$ (2) Cấp giấy yêu cầu bảo hiểm $\rightarrow$ (3) Bán bảo hiểm $\rightarrow$ (4) Thống kê bảo hiểm.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố khách quan (sự tăng trưởng kinh tế, nhận thức người dân, cạnh tranh giữa 32 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, môi trường pháp lý) và nhóm nhân tố chủ quan (chất lượng dịch vụ, chính sách phí, hoạt động quảng bá thương hiệu).

Chương 2: Thực trạng hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới của Tổng Công ty Bảo hiểm Bưu điện

Chương 2 phân tích chi tiết quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh thực tế của PTI:

  1. Tổng quan về PTI:

    • Thành lập ngày 01/08/1998 với vốn điều lệ ban đầu 70 tỷ đồng. Qua nhiều lần tăng vốn, tính đến năm 2015, vốn điều lệ đạt 803,957 tỷ đồng.
    • Cơ cấu cổ đông chính: Công ty Bảo hiểm Dongbu - Hàn Quốc (nắm 37,32%), Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam - VNPost (nắm 22,67%), và Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDirect (nắm 18,68%).
    • Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát (5 thành viên), Ban Tổng Giám đốc và 4 khối chức năng: Khối Kinh doanh, Khối Nghiệp vụ (gồm Ban Tái bảo hiểm và 4 ban nghiệp vụ: xe cơ giới, con người, hàng hải, tài sản kỹ thuật), Khối Chức năng, và Khối Đầu tư.
    • Đội ngũ nhân sự tính đến 31/12/2021 là 2.560 người; trong đó trình độ đại học chiếm trên 73%, trình độ cao đẳng/trung cấp chiếm hơn 20%.
  2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2022:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu bảo hiểm (gốc + tái) (triệu VNĐ) 4.285.835 5.801.647 6.045.554 5.944.919 6.035.618
Chi phí hoạt động (triệu VNĐ) 4.263.576 5.746.823 5.875.236 4.862.128 5.152.967
Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) 149.000 136.220 304.659 333.239 350.651
Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) 119.200 110.990 250.192 262.247 279.754
Tỷ lệ chi trả cổ tức 8% 10% 10% 10% 10%

Về thị phần năm 2022, PTI chiếm 10,1% tổng thị phần bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, xếp thứ 3 toàn ngành (sau Bảo Việt 15,4% và PVI 14,3%). Riêng nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới đạt 2.498 tỷ đồng doanh thu, tăng trưởng 8,3% và duy trì vị trí số 1 toàn thị trường.

  1. Thực trạng triển khai nghiệp vụ BHVCXCG tại PTI:

    • Sản phẩm: Triển khai 2 gói chính là Bảo hiểm thiệt hại vật chất ô tô và Bảo hiểm tự nguyện xe máy/mô tô (gồm các quyền lợi cháy nổ, mất cắp/mất cướp toàn bộ xe).
    • Hệ thống điều khoản bổ sung: PTI ban hành 18 điều khoản bổ sung (từ BS01/PTI-XCG đến BS18/PTI-XCG) đáp ứng nhu cầu đa dạng: bảo hiểm xe ngoài lãnh thổ Việt Nam (BS01), bảo hiểm mới thay cũ (BS02), mất cắp bộ phận (BS04), lựa chọn cơ sở sửa chữa (BS05), bảo hiểm xe bị ngập nước/thủy kích (BS06), thay thế xe mới trong năm đầu (BS07), bảo hiểm gián đoạn sử dụng xe (BS09), xe tập lái (BS12), bảo hiểm thiết bị lắp thêm (BS13)...
    • Sơ đồ quy trình khai thác thực tế: Vận hành qua 7 bước: (1) Tiếp thị nhận đề nghị bảo hiểm $\rightarrow$ (2) Đánh giá rủi ro (kiểm tra đời xe, loại xe, phạm vi hoạt động, lịch sử tổn thất) $\rightarrow$ (3) Xem xét phân cấp/từ chối $\rightarrow$ (4) Chào phí và theo dõi $\rightarrow$ (5) Tiếp nhận yêu cầu bảo hiểm chính thức $\rightarrow$ (6) Phát hành hợp đồng, cấp GCNBH & báo phát sinh $\rightarrow$ (7) Quản lý dịch vụ sau bán (thu phí, sửa đổi bổ sung, quản lý đề phòng tổn thất, giám định bồi thường, lưu trữ hồ sơ).
    • Kênh khai thác: Tận dụng mạng lưới bưu điện VNPost với hơn 10.400 - 13.000 bưu cục trên toàn quốc, kết hợp hệ thống 52 công ty thành viên, hơn 100 văn phòng giao dịch, kênh showroom liên kết và ứng dụng công nghệ trực tuyến (cấp đơn online, ứng dụng giám định bồi thường di động).
  2. Đánh giá chung:

    • Thành tựu: Giữ vững vị thế dẫn đầu nghiệp vụ xe cơ giới; ứng dụng công nghệ 4.0 số hóa quy trình cấp đơn và bồi thường; dự phòng nghiệp vụ duy trì ổn định trên 5.000 tỷ đồng bảo đảm năng lực tài chính.
    • Hạn chế: Năm 2022, khi hoạt động giao thông trở lại bình thường sau dịch, chi phí bồi thường tăng mạnh 35% (tăng hơn 747 tỷ đồng); tình trạng trục lợi bảo hiểm còn phức tạp; áp lực cạnh tranh hạ phí giữa các doanh nghiệp bảo hiểm ảnh hưởng đến biên lợi nhuận nghiệp vụ.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động khai thác bảo hiểm xe cơ giới tại Tổng Công ty Bảo hiểm Bưu điện - PTI

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày hệ thống định hướng, giải pháp và kiến nghị:

  1. Định hướng phát triển: PTI tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu thị phần bảo hiểm xe cơ giới, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nghiệp vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ bồi thường.
  2. Nhóm giải pháp tại PTI:
    • Nâng cao chất lượng nghiệp vụ khai thác: Chuẩn hóa công tác đánh giá rủi ro ban đầu, phân loại đối tượng xe và kiểm soát chặt chẽ lịch sử tổn thất trước khi cấp đơn.
    • Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ: Thường xuyên tổ chức các khóa bồi dưỡng kỹ năng thẩm định, kỹ năng bán hàng và cập nhật quy tắc nghiệp vụ mới cho đội ngũ khai thác viên và đại lý.
    • Mở rộng và tối ưu hóa kênh phân phối: Phát huy hiệu quả kênh VNPost đến cấp xã phường, tăng cường liên kết với các showroom ô tô, garage sửa chữa và phát triển kênh phân phối số.
    • Thực hiện công tác chống trục lợi bảo hiểm: Tăng cường phối hợp giữa bộ phận khai thác và bộ phận giám định - bồi thường; thiết lập danh sách theo dõi các hồ sơ có dấu hiệu gian lận; kiểm soát chặt chẽ các hóa đơn phụ tùng thay thế.
    • Các giải pháp hỗ trợ khác: Đẩy mạnh tiếp thị thương hiệu, nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý dữ liệu và cải tiến chính sách chăm sóc khách hàng tái tục.
  3. Nhóm kiến nghị:
    • Kiến nghị đối với Tổng Công ty PTI: Hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin, tối ưu hóa ứng dụng bồi thường trực tuyến và xây dựng chính sách phân cấp khai thác linh hoạt.
    • Kiến nghị đối với Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính): Tăng cường thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ quy định biểu phí; hoàn thiện khung pháp lý về kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ; xử lý nghiêm các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bằng cách phá giá phí.
    • Kiến nghị đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV): Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu chung về lịch sử tổn thất và gian lận bảo hiểm xe cơ giới giữa các doanh nghiệp bảo hiểm; đẩy mạnh công tác tuyên truyền nâng cao nhận thức bảo hiểm trong cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh tăng trưởng kinh doanh của PTI giai đoạn 2018 - 2022 với tổng doanh thu tăng từ 4.285 tỷ đồng lên 6.035 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế tăng từ 119,2 tỷ đồng lên 279,75 tỷ đồng; chứng minh vị thế thị phần số 1 về bảo hiểm xe cơ giới (đạt 2.498 tỷ đồng năm 2022) và vị trí thứ 3 toàn thị trường phi nhân thọ (chiếm 10,1% thị phần).
  • Làm rõ quy trình thực tế: Minh họa chi tiết sơ đồ 7 bước khai thác nghiệp vụ BHVCXCG tại PTI và thống kê danh mục 18 điều khoản bổ sung mở rộng quyền lợi bảo hiểm vật chất ô tô.
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nghiệp vụ và 3 nhóm kiến nghị vĩ mô phù hợp với thực trạng vận hành của doanh nghiệp bảo hiểm trong điều kiện cạnh tranh và bồi thường gia tăng sau đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát số liệu nội bộ của PTI trong giai đoạn 2018 - 2022; việc tiếp cận các số liệu chi tiết về chi phí khai thác riêng lẻ từng chi nhánh và từng dòng xe còn giới hạn do tính bảo mật nghiệp vụ; các phân tích chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê mô tả, chưa áp dụng mô hình hồi quy định lượng phức tạp để đo lường độ nhạy của biến phí bảo hiểm tới tỷ lệ bồi thường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu ảnh hưởng của việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ giám định hình ảnh tự động đối với tốc độ giải quyết bồi thường và khả năng kiểm soát trục lợi bảo hiểm xe cơ giới trong giai đoạn bình thường mới.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ, cách tính toán các chỉ tiêu hiệu quả khai thác và thiết lập bảng biểu phân tích tài chính doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Cán bộ quản lý, khai thác viên tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tham khảo quy trình 7 bước tiếp nhận, đánh giá rủi ro và cách thức thiết kế các điều khoản bổ sung mở rộng cho sản phẩm bảo hiểm vật chất ô tô.
  • Độc giả nghiên cứu thị trường: Nắm bắt số liệu thị phần, cơ cấu kênh phân phối qua mạng lưới bưu chính VNPost và biến động chi phí bồi thường xe cơ giới giai đoạn 2018 - 2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế của PTI trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ và nghiệp vụ xe cơ giới năm 2022 như thế nào?
Năm 2022, PTI chiếm 10,1% thị phần toàn ngành bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, đứng thứ 3 thị trường (sau Bảo Việt 15,4% và PVI 14,3%). Riêng nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới, PTI đạt doanh thu 2.498 tỷ đồng (tăng 8,3%), tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu toàn thị trường.

2. Cơ cấu sở hữu vốn và quy mô nhân sự của PTI được tổ chức ra sao?
PTI có 3 cổ đông lớn gồm: Công ty Bảo hiểm Dongbu - Hàn Quốc (37,32%), Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam - VNPost (22,67%), và Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDirect (18,68%). Tính đến ngày 31/12/2021, tổng nhân sự của PTI là 2.560 người, trong đó trình độ đại học chiếm hơn 73% và trình độ cao đẳng/trung cấp chiếm trên 20%.

3. Quy trình khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại PTI gồm các bước nào?
Quy trình khai thác thực tế tại PTI gồm 7 bước: (1) Tiếp thị nhận đề nghị bảo hiểm $\rightarrow$ (2) Đánh giá rủi ro $\rightarrow$ (3) Xem xét phân cấp/từ chối $\rightarrow$ (4) Chào phí và theo dõi $\rightarrow$ (5) Tiếp nhận yêu cầu bảo hiểm chính thức $\rightarrow$ (6) Phát hành hợp đồng, cấp GCNBH & báo phát sinh $\rightarrow$ (7) Quản lý dịch vụ sau bán.

4. Lợi thế đặc thù về mạng lưới phân phối của PTI là gì?
PTI sở hữu lợi thế lớn nhờ thỏa thuận hợp tác độc quyền với Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost), giúp triển khai bán bảo hiểm qua mạng lưới hơn 10.400 - 13.000 điểm bưu cục trải rộng trên khắp các xã, phường thuộc 64 tỉnh thành cả nước, kết hợp cùng 52 đơn vị thành viên và hơn 100 văn phòng giao dịch.

5. PTI cung cấp những điều khoản bổ sung nào cho sản phẩm bảo hiểm vật chất ô tô?
PTI cung cấp 18 điều khoản bổ sung (từ BS01/PTI-XCG đến BS18/PTI-XCG), tiêu biểu như: bảo hiểm xe ngoài lãnh thổ Việt Nam (BS01), bảo hiểm thay thế mới (BS02), bảo hiểm mất trộm cắp bộ phận (BS04), bảo hiểm lựa chọn cơ sở sửa chữa (BS05), bảo hiểm động cơ bị ngập nước/thủy kích (BS06), bảo hiểm gián đoạn sử dụng xe (BS09), và bảo hiểm thiết bị lắp thêm (BS13).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hương Quỳnh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về bảo hiểm vật chất xe cơ giới và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động khai thác tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) giai đoạn 2018 - 2022. Công trình phản ánh rõ nét sự tăng trưởng doanh thu bảo hiểm gốc, quy mô thị phần dẫn đầu của PTI trong nghiệp vụ xe cơ giới, đồng thời chỉ ra những áp lực lớn về gia tăng chi phí bồi thường và trục lợi bảo hiểm sau đại dịch. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giá trị giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình khai thác và nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững.