Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Đàn Lợn NáI Ngoại Nuôi Tại Trại Đặng Đình Dũng, Tỉnh Hòa Bình

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại đặng đình dũng tỉnh hòa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. MỤC LỤC

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.3.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.3.2. Cấu tạo cơ quan sinh sản và một số đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái

1.3.2.1. Cấu tạo cơ quan sinh sản của lợn nái
1.3.2.2. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái

1.4. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

1.4.1.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.1.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

1.4.2. Nội dung nghiên cứu

1.4.3. Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn Đặng Đình Dũng tỉnh Hòa Bình

1.4.4. Thử nghiệm biện pháp phòng và trị bệnh viêm tử cung cho lợn

1.4.5. Phương pháp nghiên cứu

1.4.5.1. Phương pháp xác định tỷ lệ viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại
1.4.5.2. Quy định một số yếu tố dịch tễ
1.4.5.3. Phương pháp xác định mối quan hệ giữa bệnh viêm tử cung ở lợn mẹ với hội chứng tiêu chảy ở lợn con
1.4.5.4. Phương pháp xác định hiệu quả của 3 phác đồ
1.4.5.5. Phương pháp xử lý số liệu
1.4.5.6. Một số công thức tính toán các chỉ tiêu

1.5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

1.5.1. Công tác phục vụ sản xuất

1.5.2. Công tác vệ sinh, chăm sóc, phòng bệnh cho đàn lợn

1.5.3. Kết quả công tác chẩn đoán và điều trị bệnh

1.5.4. Thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản

1.5.5. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo các tháng

1.5.6. Kết quả theo dõi một số chỉ tiêu lâm sàng của lợn bình thường và lợn bị viêm tử cung

1.5.7. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung của đàn lợn nái theo giống

1.5.8. Kết quả khảo sát tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ

1.5.9. Kết quả khảo sát tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo từng giai đoạn

1.5.10. Mối quan hệ giữa bệnh viêm tử cung ở lợn mẹ với hội chứng tiêu chảy ở lợn con

1.5.11. Kết quả thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản

1.6. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Viêm Tử Cung Lợn Nái Ngoại Tại Hòa Bình

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam ngày càng phát triển, việc hiểu rõ về các bệnh thường gặp ở lợn nái ngoại là vô cùng quan trọng. Đặc biệt, bệnh viêm tử cung lợn nái đang trở thành một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu này tập trung vào tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại Hòa Bình, một tỉnh có tiềm năng lớn trong lĩnh vực chăn nuôi lợn. Việc đánh giá thực trạng và tìm ra các giải pháp phòng trị bệnh hiệu quả là mục tiêu hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Bệnh Viêm Tử Cung

Bệnh viêm tử cung ở lợn không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe của lợn nái, mà còn tác động tiêu cực đến khả năng sinh sản, gây ra các vấn đề như chậm sinh, vô sinh lợn nái, và thậm chí là tử vong. Điều này dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Việc nghiên cứu bệnh viêm tử cung lợn nái giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng, và các yếu tố nguy cơ, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.2. Đặc Điểm Chăn Nuôi Lợn Nái Ngoại Tại Hòa Bình

Chăn nuôi lợn nái tại Hòa Bình đang dần chuyển đổi từ phương thức truyền thống sang hình thức công nghiệp, với việc sử dụng các giống lợn nái ngoại như Yorkshire, Landrace, và Đại Bạch. Tuy nhiên, các giống lợn nái ngoại này thường có khả năng thích nghi kém với điều kiện khí hậu địa phương, dễ mắc các bệnh về đường sinh sản, trong đó có viêm tử cung. Việc nghiên cứu cần xem xét các yếu tố như thức ăn cho lợn nái, môi trường chăn nuôi, và quản lý lợn nái để đánh giá nguy cơ mắc bệnh.

II. Nguyên Nhân Triệu Chứng Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Ngoại

Bệnh viêm tử cunglợn nái ngoại có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm nhiễm trùng sau sinh, vệ sinh kém, và các yếu tố môi trường. Các triệu chứng của bệnh cũng rất đa dạng, từ những biểu hiện nhẹ như chảy dịch âm đạo đến những triệu chứng nghiêm trọng hơn như sốt cao, bỏ ăn, và suy giảm khả năng sinh sản. Việc nhận biết sớm các nguyên nhân và triệu chứng của bệnh là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và hiệu quả.

2.1. Các Tác Nhân Gây Bệnh Viêm Tử Cung Phổ Biến

Nhiễm trùng do vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, và E. coli là một trong những nguyên nhân chính gây ra viêm tử cung lợn nái. Các vi khuẩn này có thể xâm nhập vào tử cung trong quá trình sinh sản hoặc do vệ sinh kém. Ngoài ra, các yếu tố như tổn thương tử cung trong quá trình đỡ đẻ cũng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây bệnh. Theo nghiên cứu, việc sử dụng kháng sinh cho lợn nái không đúng cách cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

2.2. Dấu Hiệu Nhận Biết Lợn Nái Bị Viêm Tử Cung

Các triệu chứng của viêm tử cunglợn nái có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Một số dấu hiệu thường gặp bao gồm: chảy dịch âm đạo có màu sắc và mùi khác thường, sốt cao, bỏ ăn, giảm sản lượng sữa, và lười vận động. Trong trường hợp nghiêm trọng, lợn nái có thể bị viêm tử cung mủ, dẫn đến nhiễm trùng huyết và tử vong. Việc theo dõi sát sao các dấu hiệu này là rất quan trọng để phát hiện bệnh sớm.

2.3. Ảnh Hưởng Của Viêm Tử Cung Đến Sinh Sản Lợn Nái

Viêm tử cung ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh sản lợn nái. Bệnh có thể gây ra các vấn đề như chậm động dục trở lại sau sinh, giảm tỷ lệ thụ thai, tăng tỷ lệ sẩy thai, và giảm số lượng con sinh ra. Ngoài ra, viêm tử cung cũng có thể gây ra các biến chứng sau sinh như viêm tử cung sau sinh, ảnh hưởng đến sức khỏe của cả lợn náilợn con. Theo nghiên cứu, ảnh hưởng của viêm tử cung đến năng suất lợn nái là rất lớn, gây thiệt hại kinh tế đáng kể.

III. Cách Chẩn Đoán Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái Hiệu Quả

Việc chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh viêm tử cunglợn nái. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm dịch âm đạo, và siêu âm tử cung. Các phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh, thuốc giảm đau, và các biện pháp hỗ trợ khác. Việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

3.1. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Viêm Tử Cung Chính Xác

Chẩn đoán viêm tử cunglợn nái đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Khám lâm sàng giúp phát hiện các dấu hiệu như chảy dịch âm đạo, sốt, và bỏ ăn. Xét nghiệm dịch âm đạo giúp xác định loại vi khuẩn gây bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp. Siêu âm tử cung giúp đánh giá tình trạng viêm nhiễm và loại trừ các bệnh lý khác. Việc sử dụng các chỉ tiêu chẩn đoán viêm tử cung một cách khoa học là rất quan trọng.

3.2. Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái

Điều trị viêm tử cunglợn nái thường bao gồm sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Các loại kháng sinh thường được sử dụng bao gồm penicillin, ampicillin, và tetracycline. Ngoài ra, có thể sử dụng thuốc giảm đau để giảm các triệu chứng khó chịu cho lợn nái. Trong một số trường hợp, cần phải can thiệp phẫu thuật để loại bỏ mủ và các chất thải trong tử cung. Việc tuân thủ phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái một cách nghiêm ngặt là rất quan trọng để đạt hiệu quả cao.

3.3. Lưu Ý Khi Sử Dụng Kháng Sinh Cho Lợn Nái Bệnh

Việc sử dụng kháng sinh cho lợn nái cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Cần lựa chọn kháng sinh phù hợp với loại vi khuẩn gây bệnh và sử dụng đúng liều lượng. Việc sử dụng kháng sinh quá liều hoặc không đúng cách có thể gây ra các tác dụng phụ và làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh. Cần đảm bảo thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ để đảm bảo an toàn thực phẩm.

IV. Bí Quyết Phòng Bệnh Viêm Tử Cung Cho Lợn Nái Tại Hòa Bình

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh viêm tử cunglợn nái. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm đảm bảo vệ sinh chuồng trại, quản lý sinh sản tốt, và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ cho lợn nái. Việc thực hiện đúng các biện pháp phòng ngừa không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe của lợn nái, mà còn giúp tăng năng suất và hiệu quả chăn nuôi.

4.1. Vệ Sinh Chuồng Trại Yếu Tố Quan Trọng Hàng Đầu

Vệ sinh chuồng trại là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc phòng ngừa viêm tử cunglợn nái. Cần thường xuyên vệ sinh, khử trùng chuồng trại để loại bỏ các vi khuẩn gây bệnh. Đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo, thoáng mát, và có hệ thống thoát nước tốt. Việc sử dụng các chất khử trùng an toàn và hiệu quả là rất quan trọng.

4.2. Quản Lý Sinh Sản Lợn Nái Đúng Cách

Quản lý sinh sản tốt giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng trong quá trình sinh sản. Cần đảm bảo quá trình đỡ đẻ diễn ra trong điều kiện vệ sinh tốt. Sử dụng các dụng cụ đỡ đẻ đã được khử trùng. Sau khi sinh, cần theo dõi sát sao lợn nái để phát hiện sớm các dấu hiệu của viêm tử cung. Việc thực hiện đúng quy trình quản lý lợn nái là rất quan trọng.

4.3. Dinh Dưỡng Hợp Lý Cho Lợn Nái Để Tăng Sức Đề Kháng

Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng giúp tăng cường sức đề kháng của lợn nái, giúp chúng chống lại các bệnh nhiễm trùng. Cần đảm bảo thức ăn cho lợn nái có đủ protein, vitamin, và khoáng chất. Bổ sung các chất tăng cường miễn dịch như vitamin E và selenium. Việc đảm bảo dinh dưỡng hợp lý giúp lợn nái khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc bệnh.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Tỷ Lệ Mắc Bệnh Phác Đồ Điều Trị

Nghiên cứu tại trại Đặng Đình Dũng (Hòa Bình) cho thấy tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cunglợn nái ngoại là khá cao, đặc biệt là trong giai đoạn sau sinh. Nghiên cứu cũng thử nghiệm một số phác đồ điều trị khác nhau và đánh giá hiệu quả của chúng. Kết quả cho thấy việc sử dụng kháng sinh kết hợp với các biện pháp hỗ trợ khác có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe của lợn nái.

5.1. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Theo Giống Lợn Nái

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung có sự khác biệt giữa các giống lợn nái ngoại. Các giống lợn nái có nguồn gốc từ vùng ôn đới thường có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với các giống lợn nái đã được lai tạo để thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Việc lựa chọn giống lợn nái phù hợp với điều kiện địa phương là rất quan trọng.

5.2. So Sánh Hiệu Quả Các Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của ba phác đồ điều trị viêm tử cung khác nhau. Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh penicillin. Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh tetracycline. Phác đồ 3 sử dụng kháng sinh kết hợp với thuốc giảm đau. Kết quả cho thấy phác đồ 3 có hiệu quả cao nhất trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe của lợn nái.

5.3. Mối Liên Hệ Giữa Viêm Tử Cung Mẹ Tiêu Chảy Lợn Con

Nghiên cứu cũng cho thấy có mối liên hệ giữa bệnh viêm tử cunglợn mẹ và hội chứng tiêu chảy ở lợn con. Lợn con sinh ra từ lợn nái bị viêm tử cung có nguy cơ mắc tiêu chảy cao hơn so với lợn con sinh ra từ lợn nái khỏe mạnh. Điều này cho thấy việc phòng ngừa viêm tử cunglợn nái có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe của cả đàn.

VI. Kết Luận Giải Pháp Cho Bệnh Viêm Tử Cung Lợn Nái

Bệnh viêm tử cung là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi lợn nái tại Hòa Bình. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức khỏe của lợn nái. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người chăn nuôi, bác sĩ thú y, và các nhà khoa học để tìm ra các giải pháp tối ưu cho vấn đề này.

6.1. Đề Xuất Các Giải Pháp Phòng Bệnh Viêm Tử Cung

Để phòng ngừa viêm tử cunglợn nái, cần thực hiện đồng bộ các biện pháp sau: Đảm bảo vệ sinh chuồng trại. Quản lý sinh sản tốt. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng. Tiêm phòng vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm. Theo dõi sát sao sức khỏe của lợn nái và phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Viêm Tử Cung Lợn Nái

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về viêm tử cunglợn nái có thể tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và an toàn hơn. Nghiên cứu về vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột trong việc phòng ngừa bệnh. Phát triển các loại vaccine phòng viêm tử cung hiệu quả. Nghiên cứu về dịch tễ học viêm tử cung lợn nái để hiểu rõ hơn về sự lây lan của bệnh.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại đặng đình dũng tỉnh hòa bình và thử nghiệm một số phác đồ điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, nền kinh tế nước ta đang phát triển mạnh mẽ, chất lượng và nhu cầu cuộc sống tăng lên không ngừng, kéo theo đó là nhu cầu về số lượng và chất lượng thịt cũng tăng cao. Để đáp ứng nhu cầu đó, ngành chăn nuôi lợn đang có những bước phát triển mạnh. Những sản phẩm từ chăn nuôi lợn đã trở thành hàng hóa tiêu thụ trong nước và xuất khẩu góp phần tăng thu nhập cho người chăn nuôi. Trong chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020 ngành chăn nuôi sẽ được tổ chức lại theo hướng gắn với thị trường, đảm bảo an toàn dịch bệnh, vệ sinh thú y và cải thiện điều kiện an sinh xã hội, nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và vệ sinh an toàn thực phẩm.

Nhiều vùng chăn nuôi đã chuyển dần phương thức chăn nuôi truyền thống tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp sang chăn nuôi lợn ngoại theo hình thức nuôi công nghiệp. Sản phẩm của ngành không những phục vụ cho nhu cầu trong nước mà còn mở rộng xuất khẩu. Đối với đàn lợn nái ngoại được nuôi theo phương thức công nghiệp thì các bệnh về đường sinh sản là rất phổ biến, do khả năng thích nghi của đàn nái ngoại với điều kiện khí hậu nước ta còn kém. Mặt khác trong quá trình đẻ các vi khuẩn như: Streptococcus, Staphylococcus, E.

có nhiều điều kiện để xâm nhập vào cơ thể lợn và gây nên một số bệnh như: nhiễm trùng sau đẻ, viêm âm đạo, âm môn. đặc biệt hay gặp là bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ khá cao. Bệnh viêm tử cung không những làm ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh sản của lợn mẹ mà còn là một trong những nguyên nhân làm cho chất lượng của đàn giống bị giảm. Bệnh nếu không điều trị kịp thời, có thể kế 2 phát viêm vú, mất sữa, nặng thì có thể dẫn tới rối loạn sinh sản, chậm sinh, vô sinh, viêm phúc mạc.

và chết gây thiệt hại đáng kể cho nền chăn nuôi. Những vấn đề trên cho thấy việc nghiên cứu để tìm ra nguyên nhân và đưa ra biện pháp phòng, trị bệnh viêm tử cung là rất cần thiết để góp phần nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại đồng thời bổ sung vào các tài liệu nghiên cứu về bệnh sinh sản của đàn lợn nái ngoại. Do vậy xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại Đặng Đình Dũng (Tỉnh Hòa Bình) và thử nghiệm một số phác đồ điều trị ”. Mục đích của đề tài - Đánh giá thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi theo mô hình trang trại tại trại Đặng Đình Dũng, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình.

- Đưa ra một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại. Ý nghĩa của đề tài Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về bệnh viêm tử cung ở lợn. Là cơ sở khoa học cho công tác phòng và điều trị bệnh, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi lợn nói chung. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học của đề tài 2. Cấu tạo cơ quan sinh sản và một số đặc diểm sinh lý sinh sản của lợn nái 2. Cấu tạo cơ quan sinh sản của lợn nái * Buồng trứng (Ovarium) Buồng trứng có 2 chức năng là sản sinh ra tế bào trứng và tiết ra hormone sinh dục có ảnh hưởng tới giới tính, tới chức năng tử cung (đặc tính thứ cấp). Buồng trứng của lợn gồm một đôi nằm dưới hông, trước cửa xoang chậu và được giữ bởi dây chằng rộng.

Bề mặt buồng trứng có nhiều u nổi lên. Buồng trứng dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng 3 - 5 gam theo Đặng Quang Nam, Phạm Đức Chương (2002) [10]. - Cấu tạo: buồng trứng được bọc bởi màng liên kết sợi chắc tựa như màng bọc của dịch hoàn, bên trong được chia làm 2 phần, cả 2 phần đều phát triển một mô liên kết sợi xốp tạo nên một loại chất đệm. + Phần vỏ có chức năng sinh dục đặc biệt quan trọng, quá trình tế bào trứng chín xảy ra ở phần này.

+ Phần tủy nhiều mạch máu và mạch bạch huyết. Dưới lớp màng liên kết của buồng trứng có nhiều tế bào trứng non phát triển dần thành nang trứng nguyên thủy sau đó phát triển thành nang trứng sơ cấp và cuối cùng phát triển thành bao noãn chín. Dưới tác dụng của kích tố đặc biệt là kích tố sinh dục tuyến yên, trứng chín sẽ rụng. Sau khi trứng rụng phần còn lại của noãn bao biến thành thể vàng (Corpus Luteum).

Thể vàng tồn tại lâu hay không phụ thuộc vào khả năng, thời gian của trứng được thụ tinh hay không. 4 * Ống dẫn trứng (Oviductus) Ống dẫn trứng dài 15 - 20 cm, uốn khúc nằm ở cạnh trước dây chằng rộng. Ống dẫn trứng bắt đầu ở bên cạnh buồng trứng đến đầu tử cung được chia làm 2 phần. + Phần trước tự do có hình phễu loe gọi là loa vòi (loa kèn) có tác dụng hứng tế bào trứng chín rụng, đầu này mở ra trong xoang phúc mạc.

+ Phần sau thon nhỏ có đường kính dài 0,2 - 0,3 cm nối với sừng tử cung. - Cấu tạo ống dẫn trứng: ngoài cùng là màng tương mạc đến từ dây chằng rộng. Lớp giữa là cơ gồm 2 lớp: cơ vòng ở trong, lớp cơ thẳng ở ngoài. Trong là niêm mạc có nhiều nếp gấp chạy dọc.

- Mạch quản, thần kinh: + Động mạch là từ động mạch tử cung buồng trứng. + Thần kinh đến từ đám rối treo tràng, đám rối chậu. * Tử cung (Uterus) Tử cung là nơi cung cấp dinh dưỡng và phát triển của thai. Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bóng đái.

Tử cung gồm có 3 phần: sừng, thân, cổ tử cung. Sừng tử cung dài ngoằn ngoèo như ruột non, dài 30 - 50 cm. Dây chằng rộng rất dài, nên khi thiến có thể kéo sừng tử cung ra ngoài được. Thân tử cung ngắn, niêm mạc thân, sừng tử cung là những gấp nếp nhăn theo chiều dọc.

Thai làm tổ ở sừng tử cung. Cổ tử cung không có gấp nếp hoa nở mà là những cột thịt xen kẽ cài răng lược với nhau. - Cấu tạo tử cung: ngoài cùng là tương mạc được nối với dây chằng rộng. Lớp cơ: cơ trơn rất phát triển, dày, khỏe có cấu tạo phức tạp phù hợp với chức năng chứa thai phát triển và đẩy thai khi đẻ.

Cơ dọc ở ngoài, cơ vòng ở trong. Cơ vòng phát triển mạnh ở cổ tử cung tạo thành cơ thắt. Lớp niêm mạc trong cùng có màu hồng nhạt, có nhiều nếp gấp, trong niêm mạc có nhiều 5 tuyến tiết ra chất nhờn. Niêm mạc đến cổ tử cung co thắt lại tùy thuộc vào loài gia súc.

- Mạch quản, thần kinh: + Động mạch đến từ động mạch tử cung - buồng trứng và động mạch tử cung. + Thần kinh đến từ đám rối treo tràng sau và đám rối hạ vị. * Âm đạo (Vagina) Âm đạo là đoạn nối tiếp sau cổ tử cung, trước âm hộ. Đây là nơi tiếp nhận dương vật khi giao phối, phía trên là trực tràng, phía dưới là bóng đái, nó được ngăn cách với âm hộ bởi màng trinh.

- Cấu tạo: lớp ngoài là tương mạc phủ phần trước âm đạo. Lớp cơ giữa là lớp cơ trơn xếp theo các chiều khác nhau dính lẫn lộn với tổ chức liên kết bọc ngoài. Lớp niêm mạc có nhiều gấp nếp nhăn theo chiều dọc, trong đó có nhiều chất nhờn. Âm đạo có khả năng co giãn rất lớn và là đường đi của thai.

- Mạch quản chi phối là động mạch tử cung âm đạo. Thần kinh phân nhánh từ đám rối hạ vị. * Âm hộ (Vulva) Đây là đoạn sau cùng của bộ máy sinh dục, sau âm đạo và ngăn cách âm đạo bởi màng trinh. Âm hộ nằm dưới hậu môn và được thông ra ngoài bởi một khe thẳng đứng gọi là âm môn.

Trong âm môn còn có lỗ thông với bóng đái, tuyến tiền đình (Bartholin) và khí qua cương cứng gọi là âm vật (Clitoris). Âm môn là khe thẳng đứng dưới hậu môn, có 2 môi nối với nhau bởi 2 mép. Môi lớn ở ngoài dày trùm lấy môi nhỏ ở trong. Mép trên hơi nhọn, mép dưới rộng bao quanh âm vật.

Mép trên và dưới được phủ bởi lớp da mỏng mịn, phía dưới mép dưới có lông. Âm môn cách hậu môn một quãng gọi là Perener. - Bộ phận phía trong âm hộ và âm môn: + Màng trinh (Hymen): ngăn cách giữa âm đạo và âm hộ. Với gia súc, màng trinh chỉ là một gờ thấp niêm mạc nổi lên.

6 + Lỗ đái là đường thông ra của niệu đạo con cái. Lỗ đái nằm dưới âm môn ngay sau dưới màng trinh hình một cái khe có van trùm lên, cánh van hướng về phía sau. Thành dưới niệu đạo có một manh nang. Bên cạnh lỗ đái còn có lỗ đổ ra của ống tuyến tiền đình (Gladula vestibulares bartholine).

Đôi tuyến này tiết ra dịch nhờn làm ẩm ướt cửa âm đạo phía trong âm hộ và để sát khuẩn. + Âm vật (Cltoris) là tổ chức cương cứng, có nhiều dây thần kinh nên tính cảm giác tập trung ở đây cao, tương tự như qui đầu dương vật. Âm vật có 2 rễ bám vào vòng cung ngồi, dài 4 - 6 cm tận cùng phía trong mép dưới âm môn. Chỉ khi con vật đi tiểu âm vật mới lồi ra ngoài.

Cấu tạo: cấu tạo âm hộ từ ngoài vào có các lớp sau: + Ngoài có lớp da mỏng mịn, có nhiều sắc tố. + Cơ gồm có cơ thắt và dây treo âm hộ. + Niêm mạc có nhiều tuyến tiết dịch nhờn. Mạch quản thần kinh: + Mạch quản: động mạch âm đạo phân phối cho âm đạo, nó đi theo thân tử cung về phía trước để tiếp hợp với động mạch tử cung.

+ Thần kinh có hai loại: thần kinh động vật: thần kinh thẹn trong và thần kinh hậu môn. Chi phối cho mô cương cứng và hậu môn. Thần kinh thực vật đến từ đám rối hạ vị. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái Sinh sản là một đặc trưng quan trọng vào loại bậc nhất của sinh vật nhằm duy trì nòi giống, đảm bảo sự tiến hóa của loài gia súc nói chung và lợn nói riêng, sinh sản mang một chức năng quan trọng có ý nghĩa tái sản xuất ra sản phẩm phục vụ lợi ích của con người.

Chính vì vậy sinh sản được con người hết sức quan tâm nhằm mục đích là làm sao trong một thời gian ngắn nhất gia súc đẻ được nhiều nhất, thế hệ sau có nhiều đặc tính tốt hơn thế hệ trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn NáI Ngoại Nuôi Tại Hòa Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm tử cung ở lợn nái, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi lợn. Tài liệu phân tích nguyên nhân, triệu chứng và tác động của bệnh đến năng suất sinh sản của lợn nái, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về cách quản lý sức khỏe cho lợn nái, giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn áp dụng quy trình kĩ thuật trong chăn nuôi và phòng trị 1 số bệnh thường gặp ở lợn thịt tại trại phạm khắc bộ mỹ hào hưng yên", nơi cung cấp quy trình kỹ thuật chăn nuôi và phòng bệnh cho lợn thịt. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại ngô hồng gấm 2 tại huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ đánh giá đáp ứng miễn dịch dịch thể sau khi tiêm vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do e coli gây ra ở lợn" sẽ cung cấp thông tin về việc tiêm vắc xin và khả năng miễn dịch của lợn, một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh tật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và quản lý chăn nuôi lợn.