Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng tại Việt Nam, nhu cầu về nhà ở tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh gia tăng mạnh mẽ. Mô hình nhà chung cư trở thành giải pháp nhà ở phổ biến nhằm giải quyết áp lực gia tăng dân số đô thị (trung bình mỗi năm Hà Nội tiếp nhận khoảng 80.000 người nhập cư). Tuy nhiên, mật độ cư dân tập trung cao cùng sự gia tăng sử dụng thiết bị điện công suất lớn làm phát sinh nhiều nguy cơ tiềm ẩn về cháy nổ, chập điện, trộm cắp và các rủi ro thiên tai. Thực tế các vụ hỏa hoạn nghiêm trọng tại các khu chung cư (như vụ cháy chung cư Hồ Gươm Plaza tháng 11/2017 hay chung cư Carina Plaza tháng 03/2018) đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp bảo vệ tài chính cho người dân.

Bên cạnh đó, khung pháp lý được tăng cường với việc ban hành Nghị định 23/2018/NĐ-CP quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc (có hiệu lực từ ngày 15/04/2018), tạo điều kiện thúc đẩy thị trường bảo hiểm tài sản nhà ở. Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam cũng đang chuyển dịch mạnh mẽ từ "thị trường của người bán" sang "thị trường của người mua", đòi hỏi các doanh nghiệp bảo hiểm phải đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa công tác khai thác. Trước bối cảnh đó, tác giả thực hiện chuyên đề nghiên cứu về thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư tại đơn vị thực tập.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm tài sản và các đặc trưng kỹ thuật của nghiệp vụ bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá chi tiết công tác khai thác sản phẩm bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư tại Công ty Bảo hiểm PVI Hà Thành giai đoạn 2017–2019.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh công tác khai thác nghiệp vụ bảo hiểm căn hộ chung cư tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư.
  • Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm PVI Hà Thành (trụ sở tại Tầng 10, Tòa nhà CTM Complex, 139 Cầu Giấy, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, Hà Nội; địa bàn hoạt động tập trung tại khu vực nội thành và các huyện phía Tây Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và khai thác được khảo sát trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019, cùng định hướng công tác trong bối cảnh đầu năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu dựa trên các nền tảng lý luận về bảo hiểm phi nhân thọ và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Cơ sở pháp lý: Bộ luật Dân sự năm 2015 (quy định về tài sản, động sản, bất động sản); Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (Điều 7 về bảo hiểm tài sản); Nghị định số 79/2014/NĐ-CP và Nghị định số 23/2018/NĐ-CP ngày 23/02/2018 quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
  • Nguyên tắc bảo hiểm áp dụng:
    1. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối (Utmost Good Faith): Cơ sở để doanh nghiệp đánh giá rủi ro và xác lập hợp đồng; ràng buộc nghĩa vụ kê khai của bên mua bảo hiểm và trách nhiệm giải thích điều khoản của doanh nghiệp bảo hiểm.
    2. Nguyên tắc số đông bù số ít: Huy động sự đóng góp của cộng đồng có cùng rủi ro vào quỹ bảo hiểm tập trung nhằm bù đắp cho số ít đối tượng bị tổn thất.
    3. Nguyên tắc bồi thường (Indemnity): Khôi phục tình trạng tài chính của người được bảo hiểm về mức trước khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, không tạo cơ hội kiếm lời từ tổn thất.
    4. Nguyên tắc lợi ích bảo hiểm (Insurable Interest): Quyền sở hữu, quyền chiếm hữu hoặc trách nhiệm pháp lý gắn liền với tài sản được bảo hiểm.
    5. Nguyên tắc thế quyền (Subrogation): Doanh nghiệp bảo hiểm sau khi bồi thường có quyền đại diện người được bảo hiểm đòi bên thứ ba có lỗi bồi hoàn.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nghiệp vụ và hồ sơ khai thác kinh doanh thực tế tại Phòng Bảo hiểm Kinh doanh Hà Thành 1 (Công ty Bảo hiểm PVI Hà Thành).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thống kê mô tả số lượng hợp đồng, doanh thu phí, chi phí khai thác và cơ cấu khai thác theo thời gian, theo nghiệp vụ và theo kênh phân phối.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu kết quả hoạt động kinh doanh qua từng năm (2017, 2018, 2019), so sánh sản phẩm bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư với các sản phẩm bảo hiểm tài sản khác (bảo hiểm nhà tư nhân, bảo hiểm cháy nổ bắt buộc).
  • Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm của đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý thuyết cơ bản về bảo hiểm mọi rủi ro tài sản

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tài sản, bảo hiểm tài sản và phân loại các sản phẩm bảo hiểm tài sản cho doanh nghiệp (nhà xưởng, hàng hóa vận chuyển, gián đoạn kinh doanh) và cho cá nhân (nhà tư nhân, căn hộ chung cư). Tác giả so sánh sản phẩm "Bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư" với các sản phẩm bảo hiểm nhà ở truyền thống và bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

Tiêu chí so sánh Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc Bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư
Đối tượng bảo hiểm Nhà cửa, công trình, máy móc thiết bị, hàng hóa vật tư thuộc cơ sở có nguy cơ cháy nổ theo Nghị định 79/2014/NĐ-CP và Nghị định 23/2018/NĐ-CP. Khung nhà, tài sản bên trong nhà; tính mạng/sức khỏe người được bảo hiểm và gia đình; tiền mặt/giấy tờ có giá trong két khóa; trách nhiệm đối với bên thứ ba.
Đối tượng áp dụng Cơ quan, tổ chức, cá nhân có cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ (chung cư cao từ 5 tầng hoặc khối tích từ 5.000 $m^3$). Các hộ gia đình, cá nhân sinh sống trong các căn hộ chung cư.
Phạm vi bảo hiểm Thiệt hại vật chất do cháy, nổ gây ra. Mở rộng: Cháy, nổ, sét đánh, giông bão, lốc, động đất; nước tràn từ hệ thống đường ống/sprinkler; trộm cướp có vũ lực; tai nạn thân thể; trách nhiệm dân sự.

Chương này cũng phân tích cấu trúc 4 phần của sản phẩm Bảo hiểm Mọi rủi ro căn hộ chung cư tại PVI:

  1. Phần I - Bảo hiểm tài sản căn hộ: Khung nhà (hạn mức tới 10 tỷ đồng; phí cháy nổ 0,05% nếu có sprinkler, 0,1% nếu không có sprinkler; bổ sung rủi ro giông bão +0,01%, nước tràn +0,01%, trộm cướp +0,02%, động đất miễn phí); tài sản bên trong (tối đa 2 tỷ đồng); tự động mở rộng chi phí dọn dẹp hiện trường (10%), chữa cháy (10%), chi phí thuê nhà tạm (tối đa 3 tháng, 500 USD/tháng), sửa chữa do trộm cướp (tối đa 2.000 USD/vụ).
  2. Phần II - Bảo hiểm tai nạn cá nhân: Chi trả trường hợp tử vong hoặc thương tật thân thể do tai nạn với các mức trách nhiệm 20 triệu, 40 triệu hoặc 60 triệu VNĐ/người/vụ; tỷ lệ phí tương ứng 0,06%, 0,09% và 0,11%. Chi phí y tế tối đa 10% mức trách nhiệm.
  3. Phần III - Bảo hiểm tiền: Bảo hiểm mất mát tiền mặt cất giữ trong két sắt bị trộm cướp, hạn mức trách nhiệm từ dưới 1.000 đến 2.000 VNĐ với tỷ lệ phí từ 0,07% đến 0,15%.
  4. Phần IV - Bảo hiểm trách nhiệm hộ gia đình: Chi trả trách nhiệm pháp lý bồi thường thiệt hại về người và tài sản cho bên thứ ba do sơ suất trong quá trình sử dụng căn hộ, hạn mức tới 10.000 VNĐ/vụ và cả thời hạn, tỷ lệ phí 0,05%.

Ngoài ra, tác giả xác lập vai trò của công tác khai thác như là "nền móng" trong chu trình kinh doanh bảo hiểm và đưa ra công thức tính hiệu quả khai thác: $$\text{Hiệu quả khai thác} = \frac{\text{Kết quả khai thác trong kỳ (Doanh thu phí / Số hợp đồng)}}{\text{Chi phí khai thác trong kỳ}}$$


Chương 2: Tình hình khai thác bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư tại Công ty Bảo hiểm PVI Hà Thành giai đoạn 2017-2019

1. Khái quát đơn vị và tổ chức nhân sự

Công ty Bảo hiểm PVI Hà Thành được thành lập ngày 27/01/2016 theo Giấy phép điều chỉnh số 63 GPĐC10/KDBH, là đơn vị thành viên thứ 4 của Tổng công ty Bảo hiểm PVI. Về quy mô nhân sự giai đoạn 2017–2019, công ty có 102 cán bộ nhân viên, trong đó nữ giới chiếm 63,73% (65 người), nam giới chiếm 36,27% (37 người). Trình độ chuyên môn đạt mức cao với 90,20% nhân sự có trình độ đại học và trên đại học (92 người), cao đẳng chiếm 9,80% (10 người).

2. Kết quả hoạt động kinh doanh chung của PVI Hà Thành (2017–2019)

Tổng doanh thu phí bảo hiểm của PVI Hà Thành tăng trưởng liên tục qua các năm:

  • Năm 2017: Đạt 89.771 triệu đồng (15.756 hợp đồng).
  • Năm 2018: Đạt 119.292 triệu đồng (18.068 hợp đồng), tăng 32,88% so với năm 2017.
  • Năm 2019: Đạt 141.653 triệu đồng (19.589 hợp đồng), tăng 18,74% so với năm 2018.

Trong cơ cấu doanh thu năm 2019, Bảo hiểm xe cơ giới chiếm tỷ trọng chi phối (56,6% với 80.132 triệu đồng / 13.054 hợp đồng), Bảo hiểm tài sản xếp thứ hai (22,5% với 31.891 triệu đồng / 5.893 hợp đồng), Bảo hiểm con người chiếm 8,1% (11.425 triệu đồng / 503 hợp đồng), Bảo hiểm kỹ thuật chiếm 7,2% (10.285 triệu đồng / 94 hợp đồng), các nghiệp vụ hàng hải, hàng hóa, nông nghiệp chiếm tỷ trọng dưới 3%.

Về kênh phân phối chung năm 2019: Kênh Showroom chiếm 41,3% (58.435 triệu đồng), kênh Ngân hàng (Bancassurance) chiếm 33,3% (47.119 triệu đồng), kênh Đại lý/môi giới chiếm 23,6% (33.486 triệu đồng), kênh Trực tiếp chiếm 1,8% (2.613 triệu đồng).

3. Quy trình khai thác bảo hiểm tại PVI Hà Thành

Quy trình khai thác bảo hiểm căn hộ chung cư tại đơn vị được chuẩn hóa qua 7 bước:

  • Bước 1: Tìm kiếm và tiếp cận khách hàng tiềm năng.
  • Bước 2: Đánh giá rủi ro sơ bộ (kiểm tra hồ sơ thiết kế, hệ thống PCCC, sprinkler, lối thoát hiểm, khả năng bắt cháy của vật liệu và giá trị căn hộ; nếu phức tạp sẽ trưng cầu giám định viên).
  • Bước 3: Xem xét đề nghị bảo hiểm (kiểm tra Giấy yêu cầu bảo hiểm, lập phương án trình lãnh đạo duyệt hoặc lập Công văn từ chối bảo hiểm nêu rõ lý do nếu rủi ro quá cao).
  • Bước 4: Chào phí và thỏa thuận điều kiện bảo hiểm.
  • Bước 5: Gửi Giấy yêu cầu bảo hiểm và bản câu hỏi đánh giá rủi ro cho khách hàng kê khai chính thức.
  • Bước 6: Cấp đơn bảo hiểm (vào sổ cấp đơn, tính số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí).
  • Bước 7: Thu phí, lưu trữ hồ sơ (lưu song song hồ sơ giấy và hồ sơ điện tử trên phần mềm quản lý nghiệp vụ PIAS) và theo dõi sau cấp đơn. Trường hợp khách hàng yêu cầu hủy bỏ hợp đồng hợp lệ, công ty hoàn lại 80% phí bảo hiểm.

4. Kết quả khai thác sản phẩm "Mọi rủi ro căn hộ chung cư"

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu khai thác Triệu đồng 4.924,4 5.585,7 6.311,4
Tỷ trọng trong doanh thu BHTS % 23,55 20,93 19,80
Chi phí khai thác Triệu đồng Chưa tách riêng Chưa tách riêng 589,3 (tăng 10,17% so với 2018)
Số hợp đồng khai thác Hợp đồng 4.027 4.701 5.271
Doanh thu bình quân/Hợp đồng Triệu đồng/HĐ 1,22 1,18 1,20
Số hợp đồng bị hủy bỏ Hợp đồng 17 21 18
Hệ số hiệu quả khai thác Lần Ước tính 10,44 10,70

Phân tích chi tiết:

  • Quy mô và tốc độ tăng trưởng: Số lượng hợp đồng khai thác tăng từ 4.027 hợp đồng (2017) lên 5.271 hợp đồng (2019), doanh thu phí tăng từ 4.924,4 triệu đồng lên 6.311,4 triệu đồng. Tỷ lệ hủy hợp đồng duy trì ở mức rất thấp (dưới 21 hợp đồng/năm).
  • Hiệu quả khai thác: Hệ số hiệu quả khai thác duy trì ở mức cao (10,44 năm 2018 và 10,70 năm 2019), cho thấy cứ 1 đồng chi phí khai thác bỏ ra mang lại hơn 10 đồng doanh thu phí bảo hiểm.
  • Tính thời vụ: Số lượng hợp đồng ký kết tập trung cao điểm từ tháng 4 đến tháng 7 hàng năm (mùa hè nắng nóng, nhu cầu sử dụng điện tăng cao dẫn đến lo ngại chập cháy; tháng 7/2017 đạt 503 HĐ; tháng 4/2018 đạt 578 HĐ; tháng 4/2019 đạt 615 HĐ). Ngoài ra, doanh thu có sự gia tăng đột biến sau các vụ hỏa hoạn lớn (tháng 12/2017 tăng mạnh sau vụ cháy chung cư Hồ Gươm Plaza; tháng 4/2018 tăng mạnh sau vụ cháy chung cư Carina).
  • Kênh phân phối sản phẩm căn hộ chung cư:
    • Kênh Bancassurance chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục (36,0% năm 2017 lên 38,5% năm 2018 và đạt 40,0% năm 2019) do gắn liền với hoạt động thế chấp căn hộ khi vay vốn ngân hàng.
    • Kênh Đại lýMôi giới đóng góp tỷ trọng ổn định (năm 2017 môi giới đạt 917 HĐ, doanh thu 1.112,7 triệu đồng).
    • Kênh Trực tuyến (website PVI Online, ứng dụng PVI hợp tác cùng Viettel, MobiFone, thanh toán MoMo, IPay, Bankplus) bước đầu phát triển (năm 2017 đạt 621 HĐ, doanh thu 734,4 triệu đồng).
    • Kênh Showroom chiếm tỷ trọng không đáng kể đối với sản phẩm này (năm 2017 đạt 15 HĐ, doanh thu 21,6 triệu đồng).

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động khai thác bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và điểm yếu/thách thức từ mô hình SWOT, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp và các kiến nghị cụ thể:

1. Các giải pháp đẩy mạnh khai thác tại đơn vị

  • Tăng cường hợp tác với các ngân hàng và công ty tài chính (Bancassurance): Mở rộng mạng lưới liên kết với các chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn Hà Nội; thiết kế quy trình cấp đơn liên thông giữa hoạt động giải ngân cho vay mua nhà và cấp bảo hiểm; tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật bảo hiểm phi nhân thọ cho cán bộ tín dụng ngân hàng.
  • Chú trọng khai thác thị trường tiềm năng: Đẩy mạnh khai thác trực tiếp tại các dự án chung cư mới bàn giao tại khu vực phía Tây Hà Nội; tiếp cận Ban quản lý tòa nhà và các tổ chức cư dân để chào bán các gói sản phẩm bảo hiểm tập thể với chính sách ưu đãi phí; tiếp cận dữ liệu khách hàng chuyển nhượng bất động sản.
  • Đẩy mạnh hoạt động truyền thông và ứng dụng công nghệ số: Nâng cấp giao diện website bán hàng PVI Online, mở rộng ứng dụng di động trên nhiều nền tảng điều hành; tăng cường truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Twitter, Instagram); liên kết bán hàng chéo qua các ví điện tử (MoMo, Shopee, AirPay); triển khai áp dụng đồng bộ hợp đồng bảo hiểm điện tử và chữ ký số.

2. Các kiến nghị

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về giám sát thực thi bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại các chung cư; tăng cường thanh tra, xử phạt các chủ đầu tư, ban quản trị tòa nhà vi phạm quy định PCCC và nghĩa vụ mua bảo hiểm.
  • Đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức pháp luật và nâng cao nhận thức rủi ro của cộng đồng cư dân; chia sẻ cơ sở dữ liệu tổn thất chung nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tính toán phí bảo hiểm chính xác.
  • Đối với Tổng công ty Bảo hiểm PVI và PVI Hà Thành: Hoàn thiện phần mềm quản lý nghiệp vụ PIAS; tinh gọn quy trình bồi thường để tạo niềm tin cho khách hàng; xây dựng chính sách hoa hồng linh hoạt và tổ chức đào tạo, chuẩn hóa đội ngũ đại lý bảo hiểm nhằm hạn chế biến động nhân sự.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Tổng hợp và đối chiếu có hệ thống các quy định kỹ thuật, biểu phí và phạm vi bảo hiểm của sản phẩm "Mọi rủi ro căn hộ chung cư" so với bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo Nghị định 23/2018/NĐ-CP.
  • Phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động khai thác tại PVI Hà Thành giai đoạn 2017–2019: Số lượng hợp đồng căn hộ chung cư tăng 30,89% (từ 4.027 lên 5.271 hợp đồng), doanh thu tăng 28,17% (từ 4.924,4 triệu lên 6.311,4 triệu đồng), tỷ lệ hủy hợp đồng dưới 0,5%, hệ số hiệu quả khai thác duy trì ở mức cao (>10 lần).
  • Nhận diện rõ tính thời vụ đặc trưng (tăng cao vào mùa hè và sau các sự cố cháy nổ lớn) và sự dịch chuyển cơ cấu phân phối sang kênh Bancassurance (chiếm 40% năm 2019).

Đóng góp thực tiễn của chuyên đề

  • Cung cấp tài liệu tổng kết thực tiễn có số liệu chi tiết từ Phòng Kinh doanh Hà Thành 1, giúp ban lãnh đạo PVI Hà Thành đánh giá hiệu quả từng kênh bán hàng và mức độ đóng góp của nghiệp vụ bảo hiểm căn hộ chung cư trong danh mục bảo hiểm tài sản.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển bán lẻ và ứng dụng thương mại điện tử, hợp đồng điện tử của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập 3 tháng của sinh viên; nguồn dữ liệu chuỗi thời gian tập trung trong giai đoạn 2017–2019 tại một chi nhánh (PVI Hà Thành) nên chưa bao quát toàn bộ thị trường bảo hiểm phi nhân thọ cả nước.
  • Bối cảnh nghiên cứu: Giai đoạn hoàn thiện đề tài (đầu năm 2020) chịu tác động của dịch bệnh COVID-19, gây hạn chế trong việc tiếp cận, khảo sát thực địa trực tiếp với khách hàng và đại lý.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa khâu khai thác và khâu giám định - bồi thường tổn thất căn hộ chung cư; nghiên cứu hành vi khách hàng cá nhân khi tham gia bảo hiểm trực tuyến thông qua ứng dụng di động và ví điện tử.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc chuyên đề thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, phương pháp phân tích số liệu khai thác và bảng biểu so sánh kỹ thuật nghiệp vụ bảo hiểm tài sản.
  • Cán bộ khai thác và quản lý tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tham khảo quy trình 7 bước cấp đơn, kinh nghiệm phát triển kênh Bancassurance, kênh trực tuyến và giải pháp quản trị rủi ro căn hộ chung cư tại địa bàn đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Bảo hiểm Mọi rủi ro căn hộ chung cư của PVI có phạm vi bảo hiểm gồm những phần nào?

Sản phẩm được cấu trúc gồm 4 phần độc lập hoặc kết hợp:

  • Phần I: Bảo hiểm tài sản khung nhà và tài sản bên trong (cháy, nổ, sét đánh, giông bão, nước tràn, trộm cướp có vũ lực, động đất; mở rộng chi phí dọn dẹp, chữa cháy, thuê nhà tạm).
  • Phần II: Bảo hiểm tai nạn cá nhân (tử vong, thương tật thân thể và chi phí y tế cho người được bảo hiểm và gia đình).
  • Phần III: Bảo hiểm tiền mặt/giấy tờ có giá cất trong két sắt bị trộm cướp.
  • Phần IV: Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của hộ gia đình đối với bên thứ ba phát sinh từ việc sử dụng căn hộ.

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và số lượng hợp đồng sản phẩm căn hộ chung cư tại PVI Hà Thành giai đoạn 2017–2019 diễn ra như thế nào?

  • Năm 2017: Khai thác 4.027 hợp đồng, doanh thu đạt 4.924,4 triệu đồng.
  • Năm 2018: Khai thác 4.701 hợp đồng, doanh thu đạt 5.585,7 triệu đồng (tăng 674 hợp đồng và 661,3 triệu đồng).
  • Năm 2019: Khai thác 5.271 hợp đồng, doanh thu đạt 6.311,4 triệu đồng (tăng 570 hợp đồng và 725,7 triệu đồng).

3. Kênh phân phối nào chiếm tỷ trọng lớn nhất đối với sản phẩm bảo hiểm căn hộ chung cư tại PVI Hà Thành?

Kênh Bancassurance (hợp tác qua ngân hàng) chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục qua các năm: đạt 36,0% (năm 2017), 38,5% (năm 2018) và 40,0% (năm 2019). Nguyên nhân chủ yếu do khách hàng vay vốn thế chấp căn hộ tại các ngân hàng thương mại được yêu cầu mua bảo hiểm tài sản để bảo toàn tài sản bảo đảm.

4. Tính thời vụ trong hoạt động khai thác bảo hiểm căn hộ chung cư tại đơn vị thể hiện qua những đặc điểm gì?

Hoạt động khai thác tập trung cao điểm từ tháng 4 đến tháng 7 hàng năm (mùa nắng nóng, nguy cơ quá tải điện và cháy nổ tăng cao, mỗi tháng khai thác trên 400–600 hợp đồng). Đồng thời, số lượng hợp đồng có xu hướng tăng đột biến ngay sau các vụ cháy chung cư lớn trên thực tế do tâm lý lo ngại rủi ro của người dân tăng cao (như tháng 12/2017 sau vụ cháy Hồ Gươm Plaza và tháng 4/2018 sau vụ cháy Carina Plaza).

5. Khi khách hàng yêu cầu hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm hợp lệ, PVI Hà Thành áp dụng chính sách xử lý phí như thế nào?

Theo quy trình nghiệp vụ của công ty, khi khách hàng nộp văn bản và chứng từ chứng minh yêu cầu hủy bỏ hợp đồng hợp lý, công ty sẽ tiến hành hoàn lại 80% số phí bảo hiểm tương ứng và lưu trữ, hủy số đơn trên phần mềm quản lý hệ thống.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bảo hiểm tài sản nhà ở và phản ánh chi tiết thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm mọi rủi ro căn hộ chung cư tại Công ty Bảo hiểm PVI Hà Thành giai đoạn 2017–2019. Kết quả nghiên cứu chứng minh đây là sản phẩm có tốc độ tăng trưởng ổn định, tỷ lệ duy trì cao và mang lại hiệu quả chi phí khai thác vượt trội thông qua sự kết hợp giữa kênh Bancassurance, đại lý và nền tảng trực tuyến. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào chiến lược mở rộng thị phần bảo hiểm bán lẻ của PVI Hà Thành trong giai đoạn phát triển tiếp theo.