Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung quy mô vừa và lớn. Cùng với xu hướng này, mô hình liên kết chăn nuôi gia công giữa các trang trại tư nhân với các doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn ngày càng phát triển nhằm giảm thiểu rủi ro biến động giá cả thị trường thức ăn và bảo đảm đầu ra sản phẩm. Tuy nhiên, chăn nuôi tập trung với mật độ cao đặt ra thách thức lớn về kiểm soát dịch tễ, an toàn sinh học và kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng. Các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là hội chứng tiêu chảy, bệnh đường hô hấp và bệnh viêm khớp, thường xuyên đe dọa trực tiếp đến tỷ lệ nuôi sống, khả năng tăng trọng và hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi.

Trước bối cảnh thực tiễn đó, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Tình hình cảm nhiễm bệnh trên đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Đỗ Đức Thuận huyện Ba Vì, Hà Nội và biện pháp phòng trị" do sinh viên Hoàng Thế Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Từ Trung Kiên tại Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên (năm 2023) đã được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thú y tại cơ sở chăn nuôi thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể bao gồm:

  1. Củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp thú y thông qua việc trực tiếp tham gia và áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt tại trang trại.
  2. Đánh giá tỷ lệ mắc và tính quy luật của một số bệnh thường gặp (hội chứng tiêu chảy, bệnh đường hô hấp, bệnh viêm khớp) trên đàn lợn thịt theo thời gian.
  3. Chẩn đoán lâm sàng và xây dựng, thử nghiệm các phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại trại.
  4. Đánh giá và hoàn thiện quy trình phòng bệnh tổng hợp, bao gồm công tác an toàn sinh học, vệ sinh tiêu độc khử trùng và lịch trình sử dụng vắc-xin trên đàn lợn thịt.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra cho tác giả gồm:

  • Đánh giá tổng quan điều kiện cơ sở vật chất và tình hình chăn nuôi tại trại lợn Đỗ Đức Thuận qua các năm.
  • Nắm vững và thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc lợn thịt theo từng giai đoạn phát triển.
  • Nắm vững quy trình phòng trị bệnh lâm sàng, theo dõi sát sao biểu hiện trạng thái đàn lợn hàng ngày để phát hiện và can thiệp kịp thời.
  • Hoàn thành đầy đủ các chỉ tiêu công tác phục vụ sản xuất và an toàn sinh học được giao tại cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm nuôi tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Đỗ Đức Thuận, thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 28/05/2022 đến ngày 30/11/2022 (khoảng 6 tháng theo dõi dịch tễ và thực hành lâm sàng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và bệnh học thú y:

  • Cơ sở khoa học về sinh trưởng và phát triển của lợn thịt: Quá trình sinh trưởng là sự tổng hợp protein và gia tăng kích thước, khối lượng mô cơ thể. Sự phát triển các cơ quan tuân theo quy luật ưu tiên tích lũy dinh dưỡng: mô thần kinh được ưu tiên trước tiên, tiếp đến là hệ xương, hệ cơ (tích nạc) và cuối cùng là mô mỡ. Lợn dưới 60 kg có xu hướng ưu tiên phát triển mô nạc mạnh mẽ; sau giai đoạn này, quá trình tích lũy mỡ tăng dần. Giảm 20% khẩu phần ăn sẽ ngừng tích mỡ, và giảm 40% khẩu phần sẽ ngừng tích nạc.
  • Ảnh hưởng của dinh dưỡng và tiểu khí hậu chuồng nuôi: Nhu cầu dinh dưỡng (năng lượng trao đổi, protein thô, xơ thô, canxi, photpho, lysine, methionine + cystine) quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trọng hàng ngày. Nhiệt độ tối thích cho lợn thịt sinh trưởng là 15–18°C, độ ẩm thích hợp khoảng 70%. Mật độ nuôi cao hoặc thông gió kém làm tích tụ các khí độc ($NH_3$, $H_2S$, $CO_2$), gây stress và tổn thương hàng rào phòng vệ của đường hô hấp.
  • Căn bệnh học thú y:
    • Bệnh đường hô hấp: Tác nhân chính gồm Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn lợn / viêm phổi địa phương), kết hợp với các vi khuẩn kế phát như Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Haemophilus parasuis và tương tác với virus gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS).
    • Hội chứng tiêu chảy: Do các tác nhân virus (Coronavirus như TGE, PED; Rotavirus) và vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella choleraesuis, Clostridium perfringens), kết hợp với các yếu tố stress môi trường, thức ăn và ký sinh trùng.
    • Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi vi khuẩn (Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus) hoặc do thiếu hụt khoáng chất canxi, photpho trong khẩu phần.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trên thực địa bao gồm:

  • Phương pháp dịch tễ học mô tả và theo dõi lâm sàng: Tiến hành quan sát, theo dõi hàng ngày trên quy mô mẫu $n = 350$ con lợn thịt về trạng thái vận động, lượng thức ăn tiêu thụ, thân nhiệt, tính chất phân và các biểu hiện hô hấp, khớp.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị thực nghiệm: Phân loại thể bệnh (cấp tính, mãn tính, thông thường) dựa trên triệu chứng lâm sàng; áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc hạ sốt, kháng viêm, bù dịch điện giải và vitamin trợ sức; theo dõi và ghi nhận kết quả khỏi bệnh hoặc chết.
  • Chỉ tiêu và công thức thống kê dịch tễ:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $(\text{Tổng số lợn mắc bệnh} / \text{Tổng số lợn theo dõi}) \times 100$
    • Tỷ lệ lợn khỏi (%) = $(\text{Tổng số lợn khỏi bệnh} / \text{Tổng số lợn điều trị}) \times 100$
    • Tỷ lệ lợn chết (%) = $(\text{Tổng số lợn chết} / \text{Tổng số lợn mắc bệnh}) \times 100$
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ sổ nhật ký theo dõi dịch bệnh, sổ ghi chép kỹ thuật của trang trại qua các năm 2020–2022 và quá trình thực hành thú y của tác giả; số liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi gia công và tập trung hóa tại Việt Nam. Khái quát mục đích trang bị kỹ năng chuyên môn cho sinh viên, đồng thời xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và 5 yêu cầu nghiệp vụ cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại huyện Ba Vì, Hà Nội.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về địa bàn nghiên cứu và tổng quan y văn chuyên ngành:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất nơi thực tập: Huyện Ba Vì nằm ở phía Tây Bắc Hà Nội, tiếp giáp sông Hồng và tỉnh Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hòa Bình. Trại lợn Đỗ Đức Thuận được xây dựng từ năm 2014, có quy mô 300 lợn nái sinh sản (các giống ngoại thuần Landrace, Yorkshire, Duroc) và 2 dãy chuồng lợn thịt (mỗi chuồng diện tích 800 $m^2$). Trang trại được trang bị chuồng kín, hệ thống làm mát bằng quạt hút và dàn mát, sưởi ấm mùa đông, buồng bảo quản và kiểm tra chất lượng tinh dịch (kính hiển vi, máy đếm tinh), máy phát điện dự phòng công suất lớn, hệ thống cấp nước ngầm qua bể lọc và các khu sát trùng riêng biệt.
  • Tổng quan tài liệu chuyên ngành: Phân tích các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Lê Văn Lãnh, Lê Văn Năm, Bạch Quốc Thắng, Trần Đức Hạnh...) và tài liệu quốc tế (Smith & Halls, Sokol, Kielstein, Herenda, Glawischnig & Bacher...) về cơ chế sinh bệnh, độc tố vi khuẩn (Enterotoxin ST, LT của E. coli), vi khuẩn gây suyễn và vai trò của vắc-xin, chế phẩm sinh học probiotic (E. Lac) trong phòng ngừa bệnh đường tiêu hóa và hô hấp.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi và phòng trị bệnh tại trại:

  • Khẩu phần dinh dưỡng của trang trại: Phân chia cám hỗn hợp hoàn chỉnh theo từng lứa tuổi (550SF, 551F, 552SF, 552, 553), đáp ứng tỷ lệ protein thô từ 18% đến 21% và năng lượng trao đổi từ 3.150 đến 3.300 Kcal/kg.
  • Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn thịt: Quy định thời điểm tiêm cụ thể cho 3 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm: Tai xanh (PRRS) lúc 5 tuần tuổi; Dịch tả lợn cổ điển (CSF) vào tuần 7 (lần 1) và tuần 11 (lần 2); Lở mồm long móng (FMD) vào tuần 9 (lần 1) và tuần 15 (lần 2).
  • Quy chuẩn lâm sàng và phương pháp điều trị: Quy định các chỉ tiêu ghi nhận triệu chứng, cách tính tỷ lệ dịch tễ và các phác đồ dùng thuốc.

Phần 4: Kết quả đạt được

Trình bày chi tiết toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và kết quả công tác thú y tại trang trại:

  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất và an toàn sinh học: Thực hiện quy trình "Cùng ra - cùng vào", thời gian trống chuồng 10–20 ngày. Hoàn thành 100% định mức an toàn sinh học trong 21 tuần thực tập: 42 lần phun sát trùng chuồng trại (2 lần/tuần), 21 lần rắc vôi bột khuôn viên (1 lần/tuần), 84 lần quét mạng nhện chống bụi và 147 lần vệ sinh nhà sát trùng.
  • Tình hình phát triển chăn nuôi qua 3 năm (2020–2022): Năm 2020 trại có 250 nái, 3 đực giống; năm 2021 giảm còn 200 nái, 2 đực giống do dịch bệnh; năm 2022 phục hồi lên 300 nái, 3 đực giống, đưa tổng đàn lợn đạt 1.000 con tại thời điểm tháng 6/2022.
  • Kết quả theo dõi và điều trị hội chứng tiêu chảy: Trên đàn 350 con lợn thịt theo dõi từ tháng 7 đến tháng 12, có 113 con mắc tiêu chảy (chiếm 32,25%). Tỷ lệ mắc giảm dần theo thời gian (tháng 7 cao nhất với 7,14%, tháng 12 thấp nhất với 3,14%). Dạng tiêu chảy thông thường chiếm 67,25% (76 con) và tiêu chảy cấp chiếm 32,74% (37 con). Áp dụng phác đồ Enrotis-LA kết hợp Gluco-K-C và Hanalgin C cho tỷ lệ chữa khỏi đạt 100% (113/113 con).
  • Kết quả theo dõi bệnh đường hô hấp: Tổng số lợn mắc bệnh hô hấp là 90/350 con (25,68%), tỷ lệ nhiễm giảm mạnh từ 9,42% ở tháng 7 xuống còn 1,71% ở tháng 12 nhờ kiểm soát tốt độ thông thoáng và vệ sinh chuồng nuôi.

Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm về dinh dưỡng và phòng bệnh

Khẩu phần ăn của đàn lợn thịt tại trại Đỗ Đức Thuận được thiết kế tương ứng với từng giai đoạn sinh trưởng nhằm tối ưu hóa chuyển hóa thức ăn:

Loại thức ăn Giai đoạn lợn Khẩu phần (kg/con/ngày) Protein thô tối thiểu (%) Năng lượng tối thiểu (Kcal/kg) Xơ thô tối đa (%) Canxi (%) Photpho (%) Lysine tối thiểu (%) Methionine + Cystine tối thiểu (%)
550SF 4 – 7 tuần tuổi 1,0 21,0 3.300 3,5 0,6 – 1,2 0,4 – 0,9 1,3 0,7
551F 7 – 12 tuần tuổi 1,5 20,0 3.300 5,0 0,6 – 1,2 0,4 – 0,9 1,2 0,6
552SF 12 – 16 tuần tuổi 1,8 18,0 3.150 6,0 0,5 – 1,2 0,5 – 1,0 1,0 0,6

Lịch trình phòng bệnh bằng vắc-xin cho đàn lợn thịt được chuẩn hóa nghiêm ngặt:

Tuần tuổi Tên vắc-xin Bệnh phòng ngừa Phương thức dùng
Tuần 5 PRRS Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (Tai xanh) Tiêm bắp
Tuần 7 CSF lần 1 Dịch tả lợn cổ điển Tiêm bắp
Tuần 9 FMD lần 1 Lở mồm long móng Tiêm bắp
Tuần 11 CSF lần 2 Dịch tả lợn cổ điển Tiêm bắp
Tuần 15 FMD lần 2 Lở mồm long móng Tiêm bắp

2. Số liệu cảm nhiễm và hiệu quả điều trị

Diễn biến tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và bệnh hô hấp trên quy mô mẫu theo dõi $n = 350$ con lợn thịt từ tháng 7 đến tháng 12/2022:

Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc tiêu chảy (con) Tỷ lệ mắc tiêu chảy (%) Số con mắc hô hấp (con) Tỷ lệ mắc hô hấp (%)
Tháng 7 350 25 7,14 33 9,42
Tháng 8 350 19 5,42 20 5,71
Tháng 9 350 22 6,28 10 2,85
Tháng 10 350 17 4,85 13 3,71
Tháng 11 350 19 5,42 8 2,28
Tháng 12 350 11 3,14 6 1,71
Tổng cộng 350 113 32,25 90 25,68

Kết quả can thiệp điều trị hội chứng tiêu chảy bằng phác đồ kháng sinh kết hợp trợ sức:

Loại hội chứng Triệu chứng lâm sàng chủ yếu Số con điều trị (con) Phác đồ và liều lượng sử dụng Cách dùng Tỷ lệ chữa khỏi (%)
Tiêu chảy cấp Phân rất lỏng, hơi vàng, tanh hôi, nôn mửa, dính bết hậu môn, mất nước nhanh 37 - Gluco-K-C (1 ml/10 kg TT/ngày)
- Enrotis-LA (3 ml/40 kg TT, tiêm nhắc lại sau 72h)
- Hanalgin C (10 ml/10 kg TT/ngày)
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 100% (37/37 con)
Tiêu chảy thông thường Phân trắng/xám sền sệt, đi ngoài nhiều lần, lông xù, da nhăn 76 - Gluco-K-C (1 ml/10 kg TT/ngày)
- Enrotis-LA (3 ml/40 kg TT, tiêm nhắc lại sau 72h)
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 100% (76/76 con)

3. Giải pháp và đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hoàn thiện quy trình an toàn sinh học: Đề xuất và duy trì quy trình sát trùng 6 bước nghiêm ngặt tại buồng sát trùng (thay đồ, khử trùng UV 30 phút, tắm sát trùng xà phòng, mặc bảo hộ riêng) và thời gian cách ly 48 giờ đối với nhân sự mới.
  • Biện pháp quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi: Ứng dụng giải pháp che lưới đen, tăng công suất quạt hút và dàn mát vào mùa hè; che bạt giàn mát và bật bóng sưởi cục bộ vào mùa đông nhằm ngăn ngừa tổn thương đường hô hấp.
  • Đóng góp thực nghiệm: Chứng minh tính hiệu quả của phác đồ điều trị tiêu chảy bằng Enrotis-LA phối hợp bù nước, điện giải, đạt tỷ lệ chữa khỏi 100% trên thực địa; cung cấp số liệu dịch tễ cụ thể phục vụ công tác quản lý dịch bệnh tại các trại lợn huyện Ba Vì.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh các đặc điểm thực tiễn của một nghiên cứu lâm sàng tại cơ sở sản xuất, song vẫn tồn tại các hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại lợn Đỗ Đức Thuận) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ cuối tháng 5 đến tháng 11/2022), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch bệnh qua các chu kỳ thời tiết 4 mùa trong năm.
  • Về phương pháp chẩn đoán: Việc chẩn đoán các ca bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học tại chuồng nuôi, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử (như Real-time PCR) hoặc nuôi cấy phân lập vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thời gian theo dõi qua nhiều lứa nuôi liên tiếp để đánh giá tính chu kỳ mùa vụ của mầm bệnh.
    • Thực hiện phân lập vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella) và vi khuẩn đường hô hấp (Mycoplasma, Pasteurella), kết hợp làm kháng sinh đồ định kỳ nhằm đánh giá mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa tại trang trại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thế Anh mang giá trị thực tiễn cao đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu cung cấp quy trình thực hành lâm sàng chi tiết từ khâu chăm sóc, theo dõi dịch tễ học, tính toán chỉ tiêu dịch bệnh đến phương pháp xử lý phác đồ điều trị thực địa.
  • Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại: Tham khảo trực tiếp hệ thống định mức dinh dưỡng theo giai đoạn tuần tuổi, quy chuẩn tiêm phòng vắc-xin (PRRS, CSF, FMD) và quy trình 6 bước tắm sát trùng an toàn sinh học tại chuồng trại chăn nuôi công nghiệp.
  • Phần nội dung đáng chú ý nhất: Bảng số liệu theo dõi sự suy giảm tỷ lệ mắc bệnh qua các tháng khi áp dụng đồng bộ quy trình vệ sinh sát trùng và các phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy bằng Enrotis-LA kết hợp trợ sức đạt tỷ lệ khỏi 100%.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn thịt tại trang trại được bố trí như thế nào?
Quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn thịt tại trại Đỗ Đức Thuận được thực hiện qua đường tiêm bắp theo các mốc tuần tuổi: tuần thứ 5 tiêm vắc-xin PRRS (phòng bệnh Tai xanh); tuần thứ 7 tiêm CSF lần 1 (Dịch tả lợn); tuần thứ 9 tiêm FMD lần 1 (Lở mồm long móng); tuần thứ 11 tiêm CSF lần 2 (Dịch tả lợn) và tuần thứ 15 tiêm FMD lần 2 (Lở mồm long móng).

2. Quy mô đàn lợn của trang trại biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Năm 2020, trang trại duy trì 250 lợn nái sinh sản và 3 lợn đực giống. Sang năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh, quy mô đàn nái giảm xuống còn 200 con và 2 đực giống. Đến năm 2022, trang trại đã phục hồi và mở rộng lên 300 lợn nái sinh sản cùng 3 đực giống, đưa tổng quy mô đàn đạt 1.000 đầu lợn vào thời điểm tháng 6/2022.

3. Tỷ lệ cảm nhiễm hội chứng tiêu chảy và bệnh đường hô hấp thay đổi như thế nào trong 6 tháng theo dõi?
Trên cỡ mẫu theo dõi 350 con lợn thịt từ tháng 7 đến tháng 12/2022:

  • Hội chứng tiêu chảy có tổng số 113 con mắc (tỷ lệ 32,25%), trong đó tháng 7 cao nhất (7,14%) và giảm dần xuống thấp nhất vào tháng 12 (3,14%). Dạng tiêu chảy thông thường chiếm đa số với 67,25% (76 con), dạng cấp tính chiếm 32,74% (37 con).
  • Bệnh đường hô hấp có tổng số 90 con mắc (tỷ lệ 25,68%), giảm rõ rệt từ 9,42% ở tháng 7 xuống còn 1,71% ở tháng 12 nhờ các biện pháp cải thiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.

4. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy cấp và tiêu chảy thông thường tại trại gồm những loại thuốc nào?

  • Với thể cấp tính (37 con): Sử dụng Gluco-K-C (1 ml/10 kg TT/ngày), Enrotis-LA (3 ml/40 kg TT, tiêm nhắc lại sau 72 giờ) và Hanalgin C (10 ml/10 kg TT/ngày) qua đường tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.
  • Với thể thông thường (76 con): Sử dụng Gluco-K-C (1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp Enrotis-LA (3 ml/40 kg TT, tiêm nhắc lại sau 72 giờ).
    Cả hai phác đồ đều ghi nhận tỷ lệ chữa khỏi đạt 100% trên toàn bộ 113 lợn bệnh.

5. Quy trình an toàn sinh học đối với nhân sự ra vào trang trại được thực hiện qua các bước nào?
Nhân sự ra vào khu vực chăn nuôi phải tuân thủ quy trình 6 bước tại nhà sát trùng: (1) Thay quần áo để giặt, để điện thoại, sổ sách vào tủ sát trùng UV; (2) Đi qua đường dích dắc phun sương sát trùng toàn thân; (3) Tắm gội sạch bằng xà phòng và dầu gội; (4) Lau khô người và mặc quần áo bảo hộ sạch của trại; (5) Đi dép quy định và lấy đồ dùng sau khi sát trùng UV đủ 30 phút; (6) Di chuyển đến khu vực làm việc. Đối với người mới đến làm việc tại khu sản xuất, bắt buộc phải thực hiện cách ly 48 giờ tại nhà cách ly.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thế Anh đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ và công tác thú y thực hành trên đàn lợn thịt tại trại lợn Đỗ Đức Thuận, huyện Ba Vì, Hà Nội trong giai đoạn 6 tháng cuối năm 2022. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học, áp dụng lịch tiêm phòng chuẩn hóa và điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi giúp kéo giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy từ 7,14% xuống 3,14% và bệnh hô hấp từ 9,42% xuống 1,71%. Bên cạnh đó, việc áp dụng phác đồ kháng sinh Enrotis-LA kết hợp trợ sức kịp thời đã đem lại hiệu quả điều trị phục hồi 100% đối với hội chứng tiêu chảy, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn thịt công nghiệp.