Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm tại Việt Nam. Theo số liệu của Cục Chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), tổng đàn lợn nước ta từng đạt đỉnh 29,1 triệu con vào năm 2016, giảm xuống 27,4 triệu con năm 2017 do khủng hoảng thừa, tăng lên 28,1 triệu con năm 2018, giảm sâu kỷ lục còn 19,6 triệu con năm 2019 do dịch tả lợn châu Phi, sau đó hồi phục dần lên 22 triệu con năm 2020 và 28 triệu con năm 2021. Đi cùng sự chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại công nghiệp tập trung khép kín, ngành chăn nuôi phải đối mặt với hai thách thức lớn: dịch bệnh bùng phát cục bộ và chi phí thức ăn tăng cao (chiếm 65–70% giá thành sản xuất, chịu ảnh hưởng từ biến động năng lượng quốc tế và xung đột Nga – Ukraine).

Trong chăn nuôi lợn nái sinh sản, bệnh viêm tử cung là một trong những bệnh lý sinh sản phổ biến làm suy giảm trực tiếp năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ sảy thai, thai chết lưu, giảm tiết sữa, gây hội chứng MMA (viêm vú - viêm tử cung - mất sữa) và làm giảm khả năng sống của lợn con. Nhằm đánh giá thực trạng và tìm giải pháp can thiệp hiệu quả, đề tài "Nghiên cứu bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản tại Công ty TNHH De Heus và hiệu quả điều trị" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Bích Cường (liên kết Công ty TNHH De Heus).
  2. Nâng cao hiểu biết về tổng quan các vấn đề liên quan đến bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản.
  3. Đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được áp dụng tại cơ sở chăn nuôi.

Nhiệm vụ và yêu cầu đặt ra đối với tác giả:

  1. Thực hiện thành thạo quy trình chăn nuôi, chăm sóc cho đàn lợn nái sinh sản.
  2. Thực hiện thành thạo các kỹ thuật phát hiện và chẩn đoán lợn nái bị viêm tử cung.
  3. Thực hiện đúng các kỹ thuật điều trị cho lợn nái mắc bệnh.
  4. Thực hiện nghiêm túc nội quy chăn nuôi của trang trại và đảm bảo phúc lợi động vật.
  5. Tích cực học hỏi, nâng cao kiến thức và kỹ thuật tay nghề chuyên môn.
  6. Nêu cao tinh thần trách nhiệm và tính cẩn trọng trong công việc.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại ở các giai đoạn trước phối giống, sau phối giống và sau khi đẻ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Bích Cường (liên kết với Công ty TNHH De Heus), xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 05/06/2022 đến ngày 30/11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y:

  • Giải phẫu - sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo buồng trứng (dài 1,5–2,5 cm, nặng 3–5 g), ống dẫn trứng (dài 15–20 cm), tử cung (sừng tử cung dài 30–50 cm), âm đạo và âm hộ. Chu kỳ tính trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày) gồm 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (2 ngày) và yên tĩnh (10–12 ngày), chịu sự điều hòa của trục thần kinh - thể dịch (vùng dưới đồi tiết GnRH kích thích tuyến yên tiết FSH, LH tác động lên buồng trứng tiết Estrogen và Progesterone).
  • Cơ chế bệnh sinh viêm tử cung: Sự xâm nhập của vi khuẩn (Streptococcus, E. coli, Staphylococcus, Salmonella, C. pyogenes...) qua đường sinh dục trong khi thụ tinh nhân tạo, can thiệp đẻ khó hoặc sót nhau. Phân loại 3 thể bệnh: viêm nội mạc tử cung (thể cata mủ cấp tính, thể màng giả hoại tử), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung. Cơ chế gây sảy thai do nội mạc viêm tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) làm thoái hóa thể vàng, giảm Progesterone trong máu; nội độc tố vi khuẩn E. coli ức chế Prolactin gây mất sữa ở lợn mẹ.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra lâm sàng bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát hoạt động sản xuất: Phỏng vấn trực tiếp chủ trại, kỹ thuật viên De Heus, công nhân và ghi chép sổ nhật ký thực tập về cơ cấu đàn, công tác vệ sinh, dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vắc xin.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi trực tiếp trạng thái ăn uống, đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế 43°C (giữ 5–10 phút), quan sát biến đổi âm hộ, khám niêm mạc âm đạo bằng mỏ vịt vô trùng có đèn soi, kiểm tra độ đục và mùi nước tiểu, đánh giá tính chất dịch rỉ viêm (màu sắc, mùi hôi tanh).
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Phân lô điều trị theo thể bệnh với 2 phác đồ:
    • Phác đồ 1 (thể nhẹ): Tiêm bắp Han-Prost (2 ml/con/ngày), Dufamox (20 ml/con/ngày), hạ sốt bằng Hanaglin-C (15 ml/con/ngày khi sốt).
    • Phác đồ 2 (thể nặng): Tiêm bắp Han-Prost (2 ml/con/ngày), SHOTAPEN (20 ml/con/ngày), Hanaglin-C (15 ml/con/ngày), bổ sung ADE và B.complex; kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% (pha 10 ml/2 lít nước, 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu, sau đó 1 lần/ngày).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành chăn nuôi lợn công nghiệp, phân tích các rủi ro từ bệnh viêm tử cung đối với hiệu quả kinh tế trang trại, xác định mục tiêu và yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phân tích điều kiện cơ sở hạ tầng của trại Bích Cường (hệ thống 10 chuồng đẻ, 1 chuồng đực, 2 chuồng bầu, 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa, 10 chuồng thịt; 2 hầm biogas 12.000 m³/hầm; 7 silo cám; máng ăn tự động gắn chip). Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Xuân Cương, Đặng Đình Tín, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng) và quốc tế (Bayer, GaDenKo, Neva, Popkov) về nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh và giải pháp trị liệu.

Bảng tiêu chí chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung được tổng hợp trong tài liệu:

Chỉ tiêu chẩn đoán Viêm nội mạc tử cung Viêm cơ tử cung Viêm tương mạc tử cung
Thân nhiệt / Sốt Sốt nhẹ Sốt cao Sốt rất cao
Màu sắc dịch viêm Trắng xám, trắng sữa Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Tanh Tanh thối Thối khắm
Phản xạ đau Đau nhẹ Đau rõ rệt Đau rất rõ, rặn liên tục
Trạng thái ăn uống Ăn kém hoặc bỏ ăn một phần Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp theo dõi 281 lợn nái ngoại thuộc dãy chuồng quản lý, phân chia thành các nhóm sinh lý (trước phối giống, sau phối 3 tuần, sau phối 6 tuần, sau đẻ) và các lứa đẻ; quy chuẩn thao tác khám lâm sàng và công thức 2 phác đồ điều trị thử nghiệm.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

1. Kết quả phục vụ sản xuất

Khảo sát biến động cơ cấu đàn lợn của trại từ năm 2020 đến tháng 12/2022 phản ánh tác động của dịch tả lợn châu Phi:

STT Chỉ tiêu khảo sát Năm 2020 (con) Năm 2021 (con) Tháng 12/2022 (con)
1 Lợn đực giống 8 10 11
2 Lợn nái sinh sản 765 650 450

Quy trình quản lý dinh dưỡng áp dụng thức ăn hỗn hợp De Heus theo giai đoạn thai kỳ (mã 3000 cho hậu bị, 3030 cho nái chửa, 3060 trước phối 7 ngày, 3100 cho lợn đực 3 kg/ngày). Nhu cầu protein thô đạt 13–14% ở kỳ I (1–84 ngày) và 15–16% ở kỳ II (85–114 ngày), năng lượng trao đổi duy trì 2.800–3.000 Kcal/kg.

Mức ăn cơ bản của lợn nái theo giai đoạn mang thai (kg/ngày/con):

Thời kỳ chửa / Nuôi dưỡng Thể trạng gầy Thể trạng bình thường Thể trạng béo
Sau cai sữa đến phối giống trở lại 3,5 3,0 3,0
Từ phối giống đến 21 ngày 2,5 2,0 1,8
Có chửa từ 22 đến 84 ngày 2,5 2,0 1,8
Có chửa từ 85 đến 110 ngày 3,0 2,5 2,5
Có chửa từ 111 đến 112 ngày 2,0 2,0 2,0
Có chửa từ 113 ngày 1,5 1,5 1,5
Ngày đẻ Cho nhịn ăn, uống nước tự do Cho nhịn ăn, uống nước tự do Cho nhịn ăn, uống nước tự do

Quy trình vắc xin và công tác thú y tại trại: tiêm phòng cho lợn nái mang thai gồm vắc xin Dịch tả (tuần 10), E. coli Neocolipor (tuần 11 cho nái lứa 1 và tuần 14), Lở mồm long móng Aftopor (tuần 12), Viêm teo mũi truyền nhiễm Rhiniffs T (tuần 13), Khô thai Parvovirus (sau đẻ 15 ngày). Tác giả đã trực tiếp thực hiện tiêm phòng an toàn 100% trên 281 lượt nái; tham gia 348 lần chăm sóc/vệ sinh chuồng và 480 lần phun sát trùng.

2. Kết quả khảo sát bệnh viêm tử cung trên đàn nái

Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo các nhóm sinh lý:

Nhóm lợn theo dõi Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Lợn trước phối giống 55 5 9,09
Lợn sau phối giống 3 tuần 88 2 2,27
Lợn sau phối giống 6 tuần 72 1 1,39
Lợn sau khi đẻ 66 26 39,39
Tổng số 281 34 12,09

Tỷ lệ mắc bệnh phân bố không đồng đều, tập trung cao nhất ở nhóm sau đẻ (39,39%) do tổn thương cơ giới trong quá trình đỡ đẻ, cổ tử cung mở rộng và việc phục hồi niêm mạc chậm.

Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo số lứa đẻ:

Lứa đẻ của lợn nái Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Lứa 1 60 11 18,33
Lứa 2 45 5 11,11
Lứa 3 50 3 6,00
Lứa 4 63 2 3,17
Lứa 5 29 4 13,79
Lứa 6 25 5 20,00
Trên 6 lứa 9 4 44,44
Tổng số 281 34 12,09

Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng phân bố theo dạng hình chữ U: cao ở lứa 1 (18,33%) do đường sinh dục hẹp, thai to, phải can thiệp móc thai; giảm thấp ở lứa 3–4 (3,17–6,00%) khi cơ quan sinh sản đã thành thục; và tăng mạnh trở lại ở lứa 6 (20,00%) cùng lứa trên 6 (44,44%) do trương lực cơ tử cung suy giảm, co bóp yếu làm ứ đọng sản dịch.

3. Kết quả điều trị

Toàn bộ 34 lợn nái mắc bệnh (phân loại thể nhẹ và nặng) được đưa vào điều trị theo 2 phác đồ chuyên biệt, kết quả đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% (34/34 con).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp các chỉ số dịch tễ then chốt và đề xuất giải pháp kỹ thuật: kiểm soát thao tác thụ tinh nhân tạo, thực hiện vô trùng dụng cụ can thiệp đẻ khó, duy trì nghiêm ngặt chế độ phun sát trùng và điều chỉnh dinh dưỡng theo nhiệt độ chuồng nuôi (tăng 0,2–0,3 kg thức ăn/ngày khi nhiệt độ dưới 17°C).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  • Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung chung trên đàn lợn nái ngoại tại trại Bích Cường là 12,09% (34/281 con).
  • Chỉ ra các nhóm nguy cơ cao nhất: lợn sau khi đẻ (39,39%), lợn nái già trên 6 lứa đẻ (44,44%) và lợn nái đẻ lứa đầu (18,33%).
  • Chứng minh hiệu lực can thiệp của 2 phác đồ điều trị: việc sử dụng Han-Prost (PGF2α) tiêm bắp nhằm kích thích co bóp tống đẩy dịch rỉ viêm, kết hợp kháng sinh toàn thân (Dufamox hoặc SHOTAPEN), thuốc trợ sức hạ sốt (Hanaglin-C, ADE, B.complex) và thụt rửa Iodine 10% đối với thể nặng đã đem lại tỷ lệ khỏi bệnh 100% (34/34 con).

Giải pháp và đóng góp thực tiễn:

  • Đưa ra quy trình phòng bệnh tổng hợp kết hợp giữa quản lý tiểu khí hậu, lịch phun sát trùng (nước vôi 2 lần/ngày, thuốc sát trùng 3 lần/ngày) và lịch vắc xin đa bệnh.
  • Hoàn thiện bảng định mức khẩu phần ăn chuẩn xác theo thể trạng và tuổi thai cho đàn nái công nghiệp, giúp nâng cao sức đề kháng và hạn chế hiện tượng khó đẻ do thai quá cỡ.
  • Đóng góp dữ liệu dịch tễ thực tế về bệnh viêm tử cung tại cơ sở chăn nuôi liên kết doanh nghiệp lớn (De Heus) trong giai đoạn phục hồi đàn sau dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nghiên cứu:

  • Đề tài thực hiện tại một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (trại Bích Cường) với quy mô theo dõi 281 lợn nái trong thời gian 6 tháng (tháng 6 đến tháng 11/2022).
  • Nghiên cứu dừng lại ở mức chẩn đoán lâm sàng và phân loại triệu chứng thực địa, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm.
  • Chưa thực hiện thử nghiệm kháng sinh đồ (Antibiogram) để đánh giá mức độ nhạy cảm và tính kháng thuốc của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh điều trị.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phân lập vi sinh vật và làm kháng sinh đồ từ dịch rỉ viêm tử cung lợn nái.
  • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở những chu kỳ tiếp theo của lợn nái sau khi điều trị khỏi (tỷ lệ phối giống đậu thai, số lợn con sơ sinh còn sống/lứa, khối lượng cai sữa).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng, quy trình khám bệnh sinh dục gia súc và phương pháp xây dựng phác đồ điều trị kết hợp hormone - kháng sinh - thụt rửa sát trùng.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại lợn sinh sản: Ứng dụng trực tiếp bảng mức ăn theo từng giai đoạn thai kỳ, lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết cho từng loại lợn (lợn con, hậu bị, nái chửa, đực giống) và quy trình xử lý lợn nái bị viêm tử cung sau đẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung chung trên đàn lợn nái tại trang trại Bích Cường là bao nhiêu và nhóm lợn nào mắc cao nhất?
Tỷ lệ mắc bệnh chung trên tổng đàn theo dõi là 12,09% (34/281 con). Trong đó, nhóm lợn sau khi đẻ có tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 39,39% (26/66 con), trong khi nhóm sau phối giống 3 tuần và 6 tuần có tỷ lệ mắc thấp nhất (lần lượt là 2,27% và 1,39%).

2. Lứa đẻ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung của lợn nái?
Tỷ lệ mắc bệnh phân bố theo hình chữ U: lợn nái đẻ lứa 1 có tỷ lệ mắc cao (18,33%) do đường sinh dục hẹp và thai to dẫn đến khó đẻ; tỷ lệ giảm dần ở lứa 3 (6,00%) và lứa 4 (3,17%); sau đó tăng trở lại từ lứa 5 (13,79%), lứa 6 (20,00%) và đạt cao nhất ở nhóm trên 6 lứa (44,44%) do cơ tử cung nhão, co bóp yếu làm ứ đọng sản dịch.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở thể nặng được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ thể nặng sử dụng: tiêm bắp Han-Prost (2 ml/con/ngày) để tống dịch viêm; kháng sinh SHOTAPEN (20 ml/con/ngày); hạ sốt bằng Hanaglin-C (15 ml/con/ngày); bổ sung ADE, B.complex để nâng cao sức đề kháng; kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% pha 10 ml trong 2 lít nước (thụt 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu, sau đó 1 lần/ngày từ ngày thứ 3).

4. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai trong điều kiện mùa đông dưới 17°C được điều chỉnh như thế nào?
Vào mùa đông, khi nhiệt độ chuồng nuôi hạ xuống dưới 17°C, khẩu phần ăn của lợn nái được tăng thêm 0,2–0,3 kg/con/ngày để bù đắp phần năng lượng tiêu hao cho việc chống rét, đồng thời giảm quạt chắn dàn mát để tránh gió lùa.

5. Vì sao lợn nái bị viêm nội mạc tử cung cấp tính lại dễ dẫn đến sảy thai?
Khi tử cung bị viêm cấp tính, các tế bào nội mạc tử cung tăng cường tiết hormone Prostaglandin F2α (PGF2α). PGF2α tác động làm tiêu biến thể vàng trên buồng trứng, khiến hàm lượng Progesterone trong máu sụt giảm nghiêm trọng, làm mất trạng thái an thai và tăng trương lực co bóp của cơ tử cung, dẫn đến hiện tượng sảy thai hoặc thai chết lưu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Long Vũ đã phản ánh chi tiết thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại Bích Cường (liên kết Công ty TNHH De Heus) với tỷ lệ mắc bệnh chung là 12,09%. Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm dịch tễ của bệnh theo nhóm sinh lý và số lứa đẻ, đồng thời áp dụng thành công hai phác đồ điều trị mang lại tỷ lệ khỏi bệnh 100%. Các số liệu về định mức dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình kỹ thuật trong khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác thú y tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái công nghiệp.