Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và đem lại giá trị kinh tế cao. Xu hướng phát triển hiện nay đòi hỏi ngành chăn nuôi phải chuyển dịch từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp nhằm đảm bảo an toàn sinh học, kiểm soát dịch bệnh và hạn chế ô nhiễm môi trường. Trong hệ thống chăn nuôi công nghiệp, đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất con giống và hiệu quả kinh tế của toàn trại. Tuy nhiên, các giống lợn nái ngoại năng suất cao thường có khả năng thích nghi kém hơn với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh sinh sản như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), đẻ khó và sót nhau. Khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn Trần Văn Tuyên, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình" được tác giả Dương Thùy Linh thực hiện nhằm tiếp cận thực tiễn sản xuất, chuẩn hóa kỹ thuật chăm sóc và kiểm soát bệnh lý trên đàn lợn nái ngoại.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi tại trại lợn Trần Văn Tuyên, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
  2. Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
  3. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
  4. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.

Nhiệm vụ và yêu cầu của đề tài:

  • Đánh giá tổng quan tình hình chăn nuôi lợn tại cơ sở thực tập qua các năm 2016 - 2018.
  • Trực tiếp áp dụng và theo dõi quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản qua các giai đoạn mang thai, chờ đẻ, đẻ và nuôi con.
  • Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái, thực hiện quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vaccine và phác đồ điều trị thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại giai đoạn mang thai, đẻ và nuôi con cùng đàn lợn con theo mẹ.
  • Không gian thực hiện: Trại chăn nuôi lợn Trần Văn Tuyên (thuộc Công ty TNHH MTV Lý Yên Bình, liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
  • Thời gian thực hiện: 6 tháng liên tục, từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý sinh dục gia súc, dinh dưỡng động vật và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý, sinh dục lợn nái: Tuổi thành thục về tính (4 - 5 tháng tuổi), tuổi phối giống lần đầu thích hợp (7 - 8 tháng tuổi), tuổi đẻ lứa đầu (11 - 12 tháng tuổi). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 25 ngày), thời gian mang thai 114 ngày (113 - 115 ngày), thời gian động dục trở lại sau cai sữa từ 5 - 12 ngày. Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch của chu kỳ sinh dục thông qua trục vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (với các kích tố FRF, FSH, LH, Oestrogen, Progesterone, PGF2α).
  • Cơ sở bệnh học chuyên khoa: Cơ chế phát sinh, triệu chứng lâm sàng và hậu quả của các bệnh lý sinh sản thường gặp như viêm tử cung (thể cấp tính và thể mãn tính liên quan đến vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Klebsiella, Proteus vulgaris), viêm vú và bệnh sót nhau.
  • Nguyên tắc phòng trị bệnh thú y: Áp dụng phương châm phòng bệnh tổng hợp (vệ sinh cơ giới, sát trùng hóa học, tiêm phòng vaccine) và các nguyên tắc sử dụng kháng sinh, hóa dược trong điều trị bệnh gia súc (điều trị sớm, đúng căn nguyên, đủ liều lượng, kết hợp bồi dưỡng nâng cao sức đề kháng).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập các số liệu về cơ cấu đàn, tình hình phát triển chăn nuôi qua hồ sơ, sổ sách ghi chép của trại trong giai đoạn 2016 - 2018.
  • Phương pháp theo dõi và thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp tham gia vào các khâu kỹ thuật tại trại gồm theo dõi thể trạng, phối giống, cấp phát thức ăn theo khẩu phần từng giai đoạn thai kỳ, chuẩn bị chuồng đẻ, trực đỡ đẻ, xử lý can thiệp đẻ khó, cắt rốn, úm lợn con, tập ăn sớm và cai sữa.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị thú y: Khám lâm sàng đàn nái định kỳ hàng ngày (đo thân nhiệt, quan sát trạng thái âm hộ, kiểm tra màu sắc và mùi dịch tiết sản khoa, sờ nắn tuyến vú); thực hiện phác đồ vệ sinh, tiêu độc khử trùng bằng hóa chất, tiêm vaccine theo lịch và can thiệp dùng thuốc (kháng sinh, hormone co bóp tử cung, thuốc kháng viêm, dịch truyền rửa niêm mạc).
  • Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được ghi chép trực tiếp từ nhật ký theo dõi cá thể nái, bảng theo dõi chuồng chửa, chuồng đẻ và sổ cấp phát vật tư thú y của trại lợn Trần Văn Tuyên trong 6 tháng thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu luận giải tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn trang trại tập trung theo hướng công nghiệp tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác giống và kỹ thuật chăm sóc đàn nái ngoại nhằm cung cấp nguồn con giống chất lượng cao, đồng thời nêu rõ 4 mục đích và 3 yêu cầu cụ thể cần giải quyết trong đợt thực tập tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan gồm hai nội dung lớn:

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Trình bày vị trí địa lý của trại tại xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình (cách TP. Hòa Bình 85 km, cách Quốc lộ 1A 50 km, cách Hà Nội 100 km). Đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình 22,8°C (cao nhất 38,9°C, thấp nhất 2,7°C), lượng mưa trung bình 1900 mm/năm. Cơ cấu tổ chức gồm nhóm quản lý (1 chủ trại, 1 bảo vệ), nhóm kỹ thuật (2 kỹ sư chăn nuôi, 1 kỹ sư di truyền, 1 kỹ sư điện, 1 kế toán) và nhóm công nhân (22 công nhân, 3 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất có quy mô 4,2 ha, thiết kế khép kín cho 1200 nái cơ bản, bao gồm: 3 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng có khu A và B, mỗi khu 2 dãy, mỗi dãy 29 ô), 2 chuồng nái chửa (mỗi chuồng 6 dãy, mỗi dãy 89 ô), 1 chuồng đực giống (21 ô nuôi, 1 ô khai thác tinh), 4 chuồng cách ly (nuôi 30 - 40 lợn hậu bị/chuồng trong 3 tháng). Trang bị silo cám tự động, hệ thống làm mát cooling pad, quạt hút gió, đèn hồng ngoại sưởi ấm, máy ép phân tự động và hầm Biogas.
  • Tổng quan tài liệu và kết quả nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chọn giống nái ngoại (chỉ tiêu ADG, FCR, BF, chọn 12 - 16 vú, âm môn hình trái đào); sinh lý chu kỳ động dục và các giai đoạn trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực, yên tĩnh; nhu cầu dinh dưỡng năng lượng (2900 - 3100 kcal/kg NLTĐ), protein (13 - 15%), khoáng và vitamin. Phân tích nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng và phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau. Điểm lại các kết quả nghiên cứu trong nước (Lê Xuân Cương, Nguyễn Xuân Bình, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Đức Lưu, Nguyễn Văn Thanh) và quốc tế (Bilken, Madec & Neva, Gardner, Smith, Pierre Brouillt & Bernard Faroult, Popkov).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Xác định rõ đối tượng thực nghiệm là đàn nái ngoại tại trại lợn Trần Văn Tuyên trong thời gian từ 18/05/2018 đến 18/11/2018. Trình bày chi tiết các chỉ tiêu và phương pháp triển khai:

  • Kỹ thuật chăm sóc nái chửa: Sử dụng thức ăn 566F, 567F theo định mức từng tuần mang thai; theo dõi động dục lại ở ngày thứ 21 và 42 sau phối.
  • Kỹ thuật chăm sóc nái đẻ: Chuyển nái lên chuồng đẻ trước ngày dự kiến sinh 7 - 10 ngày; giảm khẩu phần ăn trước đẻ 5 ngày; chuẩn bị ô úm kích thước 1,2 m x 1,5 m (nhiệt độ 33 - 35°C); quy trình đỡ đẻ, cắt rốn dài 4 - 5 cm, sát trùng cồn Iod; kỹ thuật can thiệp đẻ khó và dùng thuốc sau sinh (Oxytocin, Amoxicillin kéo dài 48 giờ, thụt rửa dung dịch NaCl 0,9%).
  • Quy trình phòng dịch: Vệ sinh hàng ngày, ngâm tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10%, tẩy rửa khung chuồng bằng dung dịch NaOH 5%, phun sát trùng định kỳ bằng Omnicide và quét vôi bột.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả phản ánh các dữ liệu thực tế thu thập được qua 6 tháng:

  • Phân tích hiện trạng đàn lợn của trang trại qua 3 năm (2016 - 2018).
  • Kết quả thực hiện quy trình dinh dưỡng: Kiểm soát định mức cám C.P. cho nái chửa kỳ I (cám 562F, 566F với mức 1,5 - 2,2 kg/con/ngày), nái chửa kỳ II (cám 566F, 567F với mức 2,5 - 4,0 kg/con/ngày) và nái nuôi con (tăng dần từ 0,5 kg lên 5 - 7 kg/ngày theo số lượng con bú).
  • Kết quả theo dõi chỉ tiêu sinh sản của đàn nái và chỉ tiêu sinh trưởng của đàn lợn con sơ sinh đến khi cai sữa.
  • Đánh giá hiệu quả công tác an toàn sinh học: Kết quả thực hiện lịch vệ sinh, khử trùng bằng xút NaOH, thuốc sát trùng Omnicide và công tác tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn nái.
  • Kết quả công tác chẩn đoán, can thiệp điều trị các ca bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau) và thực hiện các thao tác kỹ thuật phụ trợ tại cơ sở.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra các kết luận tổng quát về mức độ hoàn thiện của quy trình chăn nuôi công nghiệp tại trại, tính hiệu quả của các biện pháp quản lý chăm sóc và an toàn sinh học. Đồng thời, tác giả đề xuất các kiến nghị với trang trại nhằm khắc phục khó khăn về nhân lực, tối ưu chi phí thức ăn và tăng cường kiểm soát dịch tễ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các thông số kỹ thuật thực tế trong quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và điều trị thú y tại trang trại quy mô 1200 nái cụ kỵ:

Nội dung kỹ thuật Quy trình và thông số áp dụng tại trại Mục tiêu / Tác dụng kỹ thuật
Dinh dưỡng nái chửa kỳ I (Tuần 1 - 12) Cám 566F (hoặc 562F); nái hậu bị: 1,6 - 1,8 kg/ngày; nái rạ: 2,0 - 2,2 kg/ngày; ăn 1 lần/ngày. Đảm bảo duy trì thể trạng, tránh béo sớm, nuôi dưỡng thai kỳ ban đầu.
Dinh dưỡng nái chửa kỳ II (Tuần 13 - 14) Cám 566F; định mức 2,5 - 3,0 kg/con/ngày; ăn 1 lần/ngày. Bổ sung năng lượng phát triển thể trọng thai.
Dinh dưỡng nái chửa cuối (Tuần 15 đến trước đẻ 5 ngày) Cám 567F; định mức 3,5 - 4,0 kg/con/ngày; chia ăn 2 lần/ngày. Đáp ứng nhu cầu tăng trưởng mạnh của thai bào và tuyến vú.
Chế độ ăn trước đẻ 5 ngày và ngày đẻ Trước đẻ 5 ngày: giảm dần 0,5 kg/bữa; ngày cắn ổ/đẻ: cho ăn 0 - 0,5 kg thức ăn tinh, uống nước tự do. Giảm áp lực tiêu hóa chèn ép thai, chống sốt sữa, hạn chế khó đẻ.
Dinh dưỡng nái nuôi con (Từ sau đẻ đến cai sữa) Tăng dần từ 0,5 kg lên 4 - 5 kg/ngày (ngày 4 - 7); từ ngày thứ 8: $2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,35\text{ kg})$; nái gầy có thể lên 7 kg/ngày. Thúc đẩy tiết sữa tối đa, hạn chế hao mòn thể trạng nái mẹ.
Xử lý vệ sinh chuồng nái đẻ sau cai sữa Tháo dỡ tấm đan ngâm dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày; cọ rửa ô và khung chuồng bằng dung dịch NaOH 5%; tiêu độc định kỳ bằng Omnicide. Diệt trừ triệt để mầm bệnh lưu cữu, khử trùng bề mặt chuồng nuôi.
Can thiệp sau khi nái đẻ xong Tiêm 1 mũi Oxytocin; tiêm 1 mũi Amoxicillin tác dụng kéo dài 48 giờ; thụt rửa âm đạo bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9%. Kích thích co bóp đẩy sạch nhau và dịch sản, chống nhiễm khuẩn đường sinh dục.
Chăm sóc lợn con sơ sinh Cắt rốn 4 - 5 cm (sát trùng cồn Iod); úm trong lồng ấm nhiệt độ 33 - 35°C; tập ăn sớm lúc 4 - 6 ngày tuổi. Tăng tỷ lệ sống sơ sinh, chống lạnh, kích thích hoàn thiện hệ tiêu hóa sớm.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Về công tác tổ chức lao động: Cần tuyển dụng thêm công nhân để đảm bảo tiến độ và chất lượng thực hiện các khâu kỹ thuật, giảm tải áp lực công việc cho đội ngũ hiện có.
  • Về quản lý chi phí và dinh dưỡng: Tối ưu hóa việc bảo quản cám và điều tiết khẩu phần ăn chính xác theo thể trạng từng cá thể nái nhằm giảm lãng phí thức ăn trong bối cảnh giá nguyên liệu tăng cao.
  • Về an toàn dịch bệnh: Duy trì nghiêm ngặt chế độ cách ly, sát trùng phương tiện và khách ra vào trại; thực hiện đầy đủ lịch tiêm phòng vaccine và phác đồ thụt rửa, kháng sinh dự phòng sau sinh.

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học tại một trang trại lợn nái cụ kỵ quy mô lớn (1200 nái) liên kết với doanh nghiệp chăn nuôi công nghiệp (C.P. Việt Nam).
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về việc áp dụng các phác đồ dinh dưỡng theo giai đoạn và phác đồ dược lý sản khoa (Oxytocin, Amoxicillin 48 giờ, dung dịch NaCl 0,9%) trong điều kiện sản xuất thực tế tại vùng đồi núi đá vôi Yên Thủy, Hòa Bình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5/2018 đến tháng 11/2018) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại lợn Trần Văn Tuyên). Do giới hạn về trang thiết bị tại trại, các chẩn đoán bệnh viêm tử cung, viêm vú chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và tính chất sản dịch, chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ liên tiếp; mở rộng nghiên cứu lấy mẫu vi sinh từ dịch viêm tử cung và sữa viêm để xác định tỷ lệ nhiễm các chủng vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus), từ đó lập kháng sinh đồ định hướng sử dụng thuốc đặc hiệu, giảm hiện tượng kháng kháng sinh trong trang trại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Dược thú y: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các đợt thực tập tốt nghiệp, thực tập giáo trình tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật và công nhân tại các trại lợn giống: Tham khảo quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, kỹ thuật úm và tập ăn sớm cho lợn con, định mức cho ăn theo tuần tuổi thai của các dòng thức ăn C.P.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Phần mô tả chi tiết quy trình đỡ đẻ, kỹ thuật can thiệp cơ giới khi nái đẻ khó, phác đồ dùng thuốc thú y dự phòng viêm sau sinh (Oxytocin + Amoxicillin 48 giờ + thụt rửa NaCl 0,9%) và quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng dung dịch xút NaOH kết hợp Omnicide.

Câu hỏi thường gặp

1. Trại lợn Trần Văn Tuyên có quy mô thiết kế và cơ cấu chuồng nuôi như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 4,2 ha, được xây dựng theo mô hình chuồng kín khép kín đảm bảo đủ cho 1200 nái cơ bản. Cơ cấu chuồng gồm: 3 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng có khu A và khu B, mỗi khu 2 dãy, mỗi dãy 29 ô), 2 chuồng nái chửa (chuồng 1 và 2, mỗi chuồng 6 dãy, mỗi dãy 89 ô), 1 chuồng đực giống (21 ô nuôi và 1 ô khai thác tinh), 4 chuồng cách ly (mỗi chuồng nuôi 30 - 40 lợn hậu bị trong 3 tháng).

2. Lợn nái mang thai tại trại được cho ăn các loại thức ăn nào và định mức qua các giai đoạn ra sao?
Lợn nái chửa được cho ăn các mã thức ăn 566F và 567F của C.P. Cụ thể: từ tuần 1 đến tuần 12 ăn cám 566F với tiêu chuẩn 1,5 - 2,0 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày); từ tuần 13 đến tuần 14 ăn cám 566F với tiêu chuẩn 2,5 - 3,0 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày); từ tuần 15 trở đi ăn cám 567F với tiêu chuẩn 3,5 - 4,0 kg/con/ngày (chia ăn 2 lần/ngày).

3. Quy trình xử lý thuốc thú y cho lợn nái ngay sau khi đẻ xong tại trại gồm những gì?
Ngay sau khi lợn nái đẻ xong hoàn toàn và nhau đã ra hết, kỹ thuật viên tiến hành tiêm 1 mũi hormone Oxytocin để kích thích co bóp tống sạch sản dịch, tiêm 1 mũi kháng sinh Amoxicillin có tác dụng kéo dài 48 giờ để chống nhiễm trùng kế phát, đồng thời thụt rửa âm đạo bằng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9%.

4. Quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng nái đẻ sau khi cai sữa được tiến hành bằng hóa chất nào?
Sau khi lợn mẹ chuyển chuồng và lợn con xuất bán, các tấm đan sàn chuồng được tháo dỡ và ngâm trong bể sát trùng bằng dung dịch xút NaOH 10% trong 1 ngày rồi cọ sạch phơi khô. Toàn bộ ô chuồng và khung chuồng được cọ rửa bằng dung dịch NaOH nồng độ 5%. Không gian chuồng nuôi được tiêu độc định kỳ bằng thuốc sát trùng Omnicide vào cuối buổi sáng hoặc cuối buổi chiều.

5. Khi nào kỹ thuật viên tại trại được phép can thiệp cơ giới bằng tay cho lợn nái đẻ khó?
Biện pháp can thiệp tay chỉ áp dụng khi lợn mẹ đã vỡ nước ối nhưng không rặn đẻ, lợn rặn liên tục, bụng căng, đuôi cong do ngôi thai ngược hoặc lợn con quá to làm kẹt tại cổ tử cung, mắt lợn mẹ đỏ ngầu và có biểu hiện kiệt sức. Kỹ thuật viên phải sát trùng âm hộ, sát trùng tay, bôi gel trơn trước khi đưa tay vào tử cung kéo thai ra ngoài.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thùy Linh đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Trần Văn Tuyên. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý luận chuyên ngành Dược thú y với hoạt động sản xuất thực tế tại trang trại quy mô 1200 nái của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Việc thực hiện nghiêm ngặt định mức dinh dưỡng theo từng giai đoạn, kỹ thuật đỡ đẻ an toàn và phác đồ phòng trị bệnh bằng an toàn sinh học đã mang lại hiệu quả thực tiễn rõ rệt. Đây là tài liệu học thuật và thực nghiệm có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên ngành Thú y cũng như các kỹ thuật viên quản lý trại lợn sinh sản quy mô công nghiệp.