Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt, phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và khí đốt sinh học. Cùng với xu hướng công nghiệp hóa, nhu cầu về số lượng và chất lượng thịt lợn ngày càng gia tăng, đòi hỏi các trang trại phải nâng cao năng suất sinh sản của đàn giống. Tuy nhiên, việc đưa các giống lợn ngoại năng suất cao vào chăn nuôi thâm canh gặp nhiều trở ngại do khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của vật nuôi còn hạn chế. Trong quá trình sinh sản, lợn nái thường xuyên đối mặt với nguy cơ nhiễm các loại vi khuẩn như Streptococcus, Escherichia coli, dẫn đến các bệnh lý sản khoa nghiêm trọng như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), làm suy giảm nghiêm trọng năng suất và phẩm chất đàn lợn con.
Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh trên lợn nái sinh sản nuôi tại trại Công ty Phát Đạt - thị xã Phúc Yên - tỉnh Vĩnh Phúc" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tiễn tại cơ sở chăn nuôi.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại của Công ty Phát Đạt, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Áp dụng và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nhằm nâng cao năng suất sinh sản.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị một số bệnh phổ biến trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống ngoại GreenFeed) và đàn lợn con theo mẹ.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại lợn của Công ty Phát Đạt, tọa lạc tại thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Trang trại có tổng diện tích 3 ha, hoạt động từ năm 2009 và mở rộng quy mô lên 600 lợn nái cùng 2.000 lợn thịt từ năm 2013, liên kết hợp tác với Công ty GreenFeed Việt Nam.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18 tháng 05 năm 2017 đến ngày 18 tháng 11 năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản, sinh lý tiêu hóa, cơ chế miễn dịch ở lợn nái và lợn con theo mẹ, cùng các nguyên tắc dịch tễ học và dược lý thú y:
- Cơ sở sinh lý học: Sinh lý tiết sữa và biến đổi thể trạng của lợn nái giai đoạn mang thai, đẻ và nuôi con; hiện tượng khủng hoảng sinh trưởng ở lợn con sau 3 tuần tuổi do giảm sản lượng sữa mẹ và suy giảm huyết sắc tố; đặc điểm cơ quan tiêu hóa của lợn con thiếu axit clohydric (HCl) tự do trong dịch vị trước 1 tháng tuổi (hiện tượng hypohydric), khiến men pepsinogen chưa được kích hoạt đầy đủ; cơ chế hấp thu thụ động kháng thể $\gamma$-globulin qua sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh bằng con đường ẩm bào.
- Cơ chế bệnh sinh: Tác động của vi khuẩn cơ hội (Streptococcus, E. coli, Staphylococcus, Mycoplasma) gây viêm nội mạc tử cung, ức chế hormone Prolactin tiết từ tuyến yên; cơ chế phá hủy thể vàng hoặc tồn tại thể vàng dai dẳng do biến đổi Prostaglandin F2$\alpha$ (PGF2$\alpha$); nguyên nhân gây hội chứng đẻ khó do co bóp cơ tử cung yếu hoặc thai to; nguyên nhân gây hội chứng tiêu chảy và viêm phổi địa phương ở lợn con.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập thông tin:
- Phương pháp khảo sát cơ sở: Thu thập số liệu hành chính, lịch sử hình thành, cơ cấu đàn và cơ sở vật chất chuồng trại tại Công ty Phát Đạt kết hợp quan sát thực địa.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình chăm sóc, phân chia khẩu phần thức ăn GF08, kỹ thuật đỡ đẻ, hồi sức lợn sơ sinh, bấm nanh, cắt rốn, thiến đực, tập ăn sớm và cai sữa lúc 23 ngày tuổi.
- Phương pháp phòng bệnh: Áp dụng lịch vệ sinh, tiêu độc, khử trùng chuồng trại định kỳ bằng hóa chất, vôi bột và dung dịch xút (NaOH 10%); thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin cho từng đối tượng lợn.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Theo dõi triệu chứng lâm sàng hàng ngày tại các ô chuồng, phát hiện sớm các bệnh viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, tiêu chảy, viêm phổi; áp dụng các phác đồ điều trị bằng hóa dược, kháng sinh (Gentamox AP, Alistin, Tulacin, Bromhexine), hormone (Oxytocin) và thuốc trợ sức (Analgin + C, Vitamin B1, Catosal).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel trên máy tính cá nhân. Các chỉ tiêu thống kê gồm: tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tính số trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$) và sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế; nêu bật những khó khăn khi nuôi dưỡng các giống lợn nái ngoại có năng suất cao nhưng khả năng chống chịu dịch bệnh kém; xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm tối ưu hóa quy trình chăn nuôi và phòng trị bệnh tại Trại lợn Công ty Phát Đạt.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thị xã Phúc Yên và cấu trúc trang trại:
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Trại có 17 nhân sự, gồm 1 quản lý, 1 kỹ sư chính, 1 kế toán, 2 tổ trưởng (chuồng bầu và chuồng đẻ), 5 công nhân và 7 sinh viên thực tập.
- Cơ sở hạ tầng và chuồng trại: Tổng thể gồm 12 dãy chuồng chạy dài xây theo hướng Đông Nam với hệ thống làm mát bằng quạt thông gió, dàn làm mát và đèn sưởi hồng ngoại. Chuồng nuôi bao gồm: 3 chuồng đẻ (134 ô sàn), 3 chuồng bầu (371 ô cũi sắt), 1 chuồng lợn đực (9 ô), 1 chuồng thịt (16 ô, quy mô 2.000 con/lứa), 1 chuồng cai sữa (26 ô, 650 con/lứa), 1 chuồng hậu bị (3 ô, 50 con/lứa).
- Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Lê Văn Năm) và ngoài nước (Madec, Gardner, Smith, Taylor) về bệnh lý sinh sản; phân tích đặc điểm giải phẫu, sinh lý tiêu hóa và cơ chế miễn dịch của lợn sơ sinh; giới thiệu dược lý các loại thuốc sử dụng trong đề tài (Oxytocin, Analgin + C, Gentamox AP).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Phần này mô tả chi tiết các quy trình vận hành kỹ thuật được chuẩn hóa và áp dụng tại trang trại:
- Quy trình nuôi dưỡng: Lợn nái đẻ sử dụng thức ăn viên hỗn hợp GF08 (GreenFeed); điều chỉnh lượng thức ăn từ 0,5 kg lên 5–6 kg/ngày chia làm 3 bữa (sáng, chiều, đêm); đảm bảo cung cấp 30–50 lít nước/nái/ngày. Lợn con được tập ăn cám chuyên dụng từ 3–6 ngày tuổi.
- Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Chuẩn bị ô úm kích thước 1,2 m $\times$ 1,5 m, nhiệt độ 33–35°C; sử dụng bột lăn Mistral làm khô thân lợn con; thắt cuống rốn cách gốc 3 cm, cắt cách nút thắt 1,5 cm và sát trùng bằng cồn Iod; cho bú sữa đầu trong 24 giờ đầu. Lợn con 1 ngày tuổi được mài nanh, bấm đuôi, uống Colamox AP; 3 ngày tuổi tiêm 2 ml sắt (Intrafex-200) và uống 1 ml Baycox 5%; 4–5 ngày tuổi bổ sung Catosal (0,2 ml/con); 6–7 ngày tuổi thiến lợn đực không làm giống; 7–10 ngày tuổi tiêm vắc xin suyễn; cai sữa ở 23 ngày tuổi.
- Lịch vệ sinh sát trùng: Xây dựng lịch sát trùng nghiêm ngặt hàng tuần kết hợp ngâm các tấm đan sàn chuồng bằng dung dịch NaOH 10% trong 12 giờ sau mỗi chu kỳ nuôi.
| Thứ trong tuần |
Khu vực chuồng đẻ |
Khu vực ngoài chuồng |
| Thứ 2 |
Phun sát trùng |
|
| Thứ 3 |
Dội vôi gầm chuồng |
Phun sát trùng |
| Thứ 4 |
|
Rắc vôi ngoài, xung quanh chuồng |
| Thứ 5 |
Phun sát trùng và rắc vôi |
|
| Thứ 6 |
Dội vôi |
|
| Thứ 7 |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh xung quanh chuồng |
| Chủ Nhật |
Phun sát trùng |
|
- Lịch tiêm phòng vắc xin và chế phẩm thú y: Áp dụng cho đàn lợn con, lợn hậu bị và lợn nái sinh sản.
| Đối tượng lợn |
Tuổi / Giai đoạn |
Loại vắc xin - Thuốc phòng |
Liều lượng & Đường đưa |
| Lợn con |
1 - 3 ngày tuổi |
Thiếu sắt (Intrafex-200) |
2 ml, tiêm |
|
1 - 3 ngày tuổi |
Tiêu chảy (Alistin) |
0,5 ml, tiêm |
|
3 - 4 ngày tuổi |
Cầu trùng (Bay-Coc) |
2 ml, cho uống |
|
7 - 10 ngày tuổi |
Suyễn (Mycoplasma Vac) |
2 ml, tiêm bắp |
|
14 - 16 ngày tuổi |
Còi cọc (Circo) |
2 ml, tiêm bắp |
| Lợn hậu bị |
26 tuần tuổi |
Tai xanh (PRRS) |
2 ml, tiêm bắp |
|
27 tuần tuổi |
Khô thai (PV) |
2 ml, tiêm bắp |
|
27 tuần tuổi |
Giả dại (AD) |
2 ml, tiêm bắp |
|
28 tuần tuổi |
Dịch tả (SF) |
2 ml, tiêm bắp |
|
29 tuần tuổi |
Lở mồm long móng (FMD) |
2 ml, tiêm bắp |
|
30 tuần tuổi |
Tai xanh (PRRS) |
2 ml, tiêm bắp |
|
31 tuần tuổi |
Khô thai (PV) |
2 ml, tiêm bắp |
|
31 tuần tuổi |
Giả dại (AD) |
2 ml, tiêm bắp |
| Lợn nái sinh sản |
10 tuần chửa |
Dịch tả (SF) |
2 ml, tiêm bắp |
|
12 tuần chửa |
Lở mồm long móng (Aftopor) |
2 ml, tiêm bắp |
|
14 tuần chửa |
E. coli (Neocolipor) |
2 ml, tiêm bắp |
- Quy trình kỹ thuật khác: Phát hiện động dục bằng lợn đực thí điểm; kỹ thuật khai thác tinh lợn đực trên giá nhảy; quy trình dẫn tinh nhân tạo 3 lần/chu kỳ (thể tích 80–100 ml, 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng/liều) sau khi phát hiện động dục 24–29 giờ; quy trình kiểm tra thai lại sau 21–25 ngày; quy trình tuyển chọn và xuất bán lợn giống cai sữa sau 23 ngày nuôi mẹ cộng 2–3 ngày ở chuồng cai sữa.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được trong 6 tháng thực tập:
- Đánh giá cơ cấu đàn lợn của trại giai đoạn 2015–2017;
- Kết quả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn thịt;
- Kết quả thực hiện quy trình đỡ đẻ, theo dõi chỉ tiêu số lượng và phẩm chất đàn lợn con;
- Kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc xin;
- Kết quả chẩn đoán và điều trị thực tế: điều trị thành công các ca viêm tử cung (phác đồ Gentamox + Oxytocin + Analgin + Vitamin B1), viêm vú (Gentamox + Analgin C kết hợp chườm lạnh/vắt sữa), can thiệp thủ thuật và tiêm Oxytocin cho 2 ca đẻ khó, tiêm phòng kháng sinh Gentamox cho 48 nái sau sinh; điều trị tiêu chảy ở lợn con bằng Alistin kết hợp Atropin; điều trị viêm phổi bằng Tulacin kết hợp Gentamox và Bromhexine.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về tính khả thi, hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của hệ thống quy trình đang vận hành tại trại Công ty Phát Đạt và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chăn nuôi an toàn sinh học.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm cụ thể tại trang trại:
- Chuẩn hóa kỹ thuật chăn nuôi: Thực hiện thành công quy trình dinh dưỡng với cám GF08 (nâng dần từ 0,5 kg lên 5–6 kg/con/ngày sau đẻ), đảm bảo mức nước uống 30–50 lít/nái/ngày; kiểm soát nhiệt độ ô úm lợn con từ 33–35°C; mài nanh, bấm đuôi, phòng tiêu chảy bằng Colamox AP trong 24 giờ đầu; tiêm phòng sắt (Intrafex-200 2 ml) và phòng cầu trùng (Baycox 5% 1 ml) ở ngày tuổi thứ 3; tập ăn cám sớm lúc 3–6 ngày tuổi; thiến đực lúc 6–7 ngày tuổi; tách mẹ cai sữa chuẩn ở 23 ngày tuổi.
- Hiệu quả phòng bệnh: Duy trì lịch sát trùng chuồng trại khép kín 7 ngày/tuần, khử trùng triệt để tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10% trong 12 giờ; hoàn thành lịch tiêm phòng vắc xin đúng thời điểm cho đàn lợn con, đàn lợn hậu bị (vắc xin PRRS, Khô thai, Giả dại, Dịch tả, LMLM từ tuần 26 đến 31) và đàn nái mang thai (Dịch tả lúc 10 tuần chửa, LMLM lúc 12 tuần chửa, E. coli lúc 14 tuần chửa).
- Hiệu quả can thiệp và điều trị lâm sàng:
- Tiêm kháng sinh phòng ngừa viêm nhiễm sau đẻ bằng Gentamox AP cho 48 lợn nái;
- Can thiệp thành công 2 ca đẻ khó bằng thủ thuật cơ học kết hợp tiêm 2 ml Oxytocin;
- Khống chế bệnh viêm tử cung bằng phác đồ tiêm bắp Gentamox (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (4 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT), Vitamin B1 (5 ml/30 kg TT) 2 lần/ngày trong 3 ngày;
- Kiểm soát bệnh viêm vú bằng liệu pháp toàn thân kết hợp chườm lạnh và vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày;
- Kiểm soát hội chứng tiêu chảy ở lợn con bằng Alistin (1 ml/con/ngày cho lợn dưới 10 ngày) và Atropin (1 ml/con/ngày cho lợn trên 10 ngày);
- Điều trị hội chứng hô hấp bằng phối hợp Tulacin (1 ml/40 kg TT), Gentamox (1 ml/15–20 kg TT) và Bromhexine (2 ml/con).
- Đóng góp kỹ thuật: Đề tài đã cung cấp một bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về quy trình chăm sóc - đỡ đẻ - thụ tinh nhân tạo - tiêm phòng - trị bệnh khép kín cho mô hình trang trại lợn nái ngoại thâm canh 600 nái tại miền Bắc Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ 18/05/2017 đến 18/11/2017) tại một cơ sở thực nghiệm đơn lẻ (Công ty Phát Đạt, Vĩnh Phúc); điều kiện thời tiết nhiệt đới diễn biến phức tạp và giá thức ăn biến động ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí phòng trị bệnh; các chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa mà chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (kháng sinh đồ, PCR).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh còn sống/lứa, khối lượng cai sữa) trên nhiều lứa đẻ liên tiếp; thực hiện các xét nghiệm phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh viêm tử cung, viêm vú và tiêu chảy để xây dựng phác đồ kháng sinh chính xác, giảm thiểu hiện tượng kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học và cao đẳng nông lâm, dùng làm tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc khóa luận lâm sàng và thực hành trại.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại: Các cơ sở chăn nuôi lợn nái ngoại quy mô công nghiệp có thể tham khảo trực tiếp:
- Bảng lịch sát trùng hàng tuần và quy trình xử lý sàn chuồng bằng xút (NaOH 10%);
- Quy trình sử dụng vắc xin cho lợn nái mang thai (tuần 10, 12, 14) và đàn hậu bị (tuần 26 đến 31);
- Quy trình đỡ đẻ, hồi sức sơ sinh bằng bột lăn Mistral, úm lợn con ở 33–35°C và các mốc can thiệp thuốc cho lợn con từ 1 đến 7 ngày tuổi;
- Phác đồ điều trị thực tế đối với các ca viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, tiêu chảy và viêm phổi địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô cơ sở vật chất và cơ cấu đàn của Trại lợn Công ty Phát Đạt được tổ chức như thế nào?
Trại được xây dựng trên diện tích 3 ha tại xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên với quy mô 600 nái và 2.000 lợn thịt. Hệ thống gồm 12 dãy chuồng nuôi (hướng Đông Nam), trong đó có 3 chuồng đẻ (134 ô đẻ), 3 chuồng bầu (371 ô cũi sắt), 1 chuồng đực (9 ô), 1 chuồng thịt (16 ô, quy mô 2.000 con/lứa), 1 chuồng cai sữa (26 ô, quy mô 650 con/lứa) và 1 chuồng hậu bị (3 ô, quy mô 50 con/lứa).
2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái sinh sản trong thời gian mang thai gồm những loại nào và vào thời điểm nào?
Theo quy trình của trại, lợn nái mang thai được tiêm bắp 3 loại vắc xin chính (liều 2 ml/con): vắc xin Dịch tả lợn (SF) vào tuần chửa thứ 10, vắc xin Lở mồm long móng (Aftopor) vào tuần chửa thứ 12, và vắc xin phòng bệnh do E. coli (Neocolipor) vào tuần chửa thứ 14.
3. Các mốc can thiệp chăm sóc kỹ thuật chính cho đàn lợn con theo mẹ từ 1 đến 7 ngày tuổi diễn ra như thế nào?
- Ngày 1: Mài nanh, bấm đuôi, cho uống Colamox AP phòng tiêu chảy, lau khô bằng bột Mistral, úm ở 33–35°C và cho bú sữa đầu.
- Ngày 2: Sát trùng rốn và đuôi bằng cồn Iod.
- Ngày 3: Tiêm 2 ml sắt (Intrafex-200) và cho uống 1 ml Baycox 5% phòng cầu trùng; bắt đầu tập ăn cám sớm (từ 3–6 ngày tuổi).
- Ngày 4–5: Kiểm tra lợn còi cọc để tiêm bổ sung Catosal (0,2 ml/con).
- Ngày 6–7: Thiến lợn đực không làm giống.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ tiêm bắp 2 lần/ngày trong 3 ngày liên tục gồm: Kháng sinh Gentamox (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (4 ml/con) nhằm tống sản dịch viêm, thuốc hạ sốt giảm đau Analgin (1 ml/10 kg TT) và thuốc trợ sức Vitamin B1 (5 ml/30 kg TT).
5. Vì sao lợn con dưới 1 tháng tuổi rất dễ mắc các bệnh rối loạn tiêu hóa theo cơ sở khoa học được nêu trong đề tài?
Theo tổng quan khoa học của khóa luận, lợn con dưới 1 tháng tuổi có dịch vị dạ dày thiếu axit clohydric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric). Do thiếu HCl tự do để kích hoạt men pepsinogen thành pepsin hoạt động, khả năng tiêu hóa protein bị hạn chế; đồng thời hệ vi sinh vật đường ruột có lợi chưa hoàn thiện, tạo điều kiện cho các vi khuẩn gây bệnh như E. coli và Salmonella xâm nhập gây tiêu chảy.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vi Thị Minh Nguyệt đã phản ánh chi tiết việc áp dụng hệ thống kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc đỡ đẻ và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Công ty Phát Đạt (Vĩnh Phúc). Đề tài đã xây dựng và chuẩn hóa các quy trình thao tác chuẩn từ chế độ dinh dưỡng, lịch sát trùng bằng NaOH 10%, lịch tiêm vắc xin cho từng lứa tuổi lợn đến phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh sản khoa và sơ sinh. Công trình là tài liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao, đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho công tác quản lý và vận hành kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại quy mô công nghiệp.