Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo, vừa là nguồn cung cấp thực phẩm chính cho xã hội, vừa tạo nguồn thu nhập kinh tế quan trọng cho các nông hộ và trang trại. Để chăn nuôi lợn đạt hiệu quả kinh tế cao, công tác quản lý giống và nâng cao chất lượng đàn lợn con đóng vai trò quyết định. Đàn lợn nái sinh sản giữ vị trí hạt nhân trong chuỗi sản xuất; chất lượng chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái nuôi con và lợn con theo mẹ quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và hiệu quả nuôi thịt ở các giai đoạn tiếp theo.

Tuy nhiên, thực tế sản xuất cho thấy giai đoạn nái đẻ, nuôi con và lợn con theo mẹ thường xuyên đối mặt với các bệnh lý sản khoa và đường tiêu hóa. Khi dịch bệnh bùng phát, chất lượng đàn lợn con cai sữa suy giảm nghiêm trọng, làm tăng tỷ lệ còi cọc và thiệt hại kinh tế. Nhằm giải quyết các khó khăn thực tiễn này, tác giả Ma Thị Ngọc Tuyết đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y với đề tài: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương”.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ ràng:

  1. Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  2. Đánh giá tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi.
  3. Đề xuất và áp dụng các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (280 con) và đàn lợn con theo mẹ (1.160 con), cùng các chứng bệnh thường gặp trên hai đối tượng này.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp Bùi Huy Hạnh, đặt tại xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương (cơ sở liên kết kỹ thuật và đào tạo kỹ sư của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và các can thiệp lâm sàng được thu thập, thực hiện liên tục từ ngày 18/5/2018 đến ngày 25/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của đề tài dựa trên các nghiên cứu chuyên sâu về bệnh lý sinh sản ở lợn nái và bệnh đường tiêu hóa ở lợn con:

  • Bệnh lý sinh sản ở lợn nái: Phức hợp hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) hay hội chứng rối loạn tiết sữa sau đẻ (PDS) theo các nghiên cứu của Martineau (2011), Maes và cộng sự (2010), Kemper và Gerjets (2009). Căn nguyên vi sinh vật gây viêm tử cung và viêm vú được xác định chủ yếu do vi khuẩn đường ruột và vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli, Streptococcus spp., Staphylococcus spp., Klebsiella spp., và Arcanobacterium pyogenes (Christensen và cộng sự, 2007; Phạm Tiến Dân, 1998; Nguyễn Hữu Phước, 1982). Cơ chế đẻ khó được đối chiếu theo phân tích của Nguyễn Văn Thanh (2002) về độ dày mỡ lưng P2 (lợn có P2 > 23 mm dễ đẻ khó do mỡ bao quanh buồng trứng và tử cung làm giảm lực co bóp cơ trơn) và các bất thường về khung xương chậu, thai to, thai ngược chiều.
  • Bệnh lý ở lợn con: Cơ chế gây bệnh phân trắng do trực khuẩn Escherichia coli gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae trong điều kiện cơ quan điều tiết thân nhiệt và miễn dịch chưa hoàn thiện; bệnh cầu trùng do đơn bào đường tiêu hóa gây tổn thương niêm mạc ruột; và bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis gây ra.

Phương pháp nghiên cứu thực tiễn được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật lâm sàng và dịch tễ học:

  • Phương pháp theo dõi và ghi chép lâm sàng: Lập sổ theo dõi chi tiết từng cá thể theo số tai, lứa đẻ, ngày đẻ, diễn biến triệu chứng lâm sàng và dịch bài tiết. Theo dõi dịch đào thải từ đường sinh dục nái 2 lần/ngày (sáng và chiều); chẩn đoán viêm tử cung khi dịch chuyển từ trong/hơi hồng sang màu trắng sữa, đỏ, nâu rỉ sắt, vàng xanh, có mủ bã đậu hoặc mùi hôi thối.
  • Phương pháp phòng bệnh: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại tuần hoàn bằng hóa chất Ommicide (tỷ lệ 1 ml/3.200 ml nước), ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10%, rắc vôi củ/vôi bột; áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt cho lợn hậu bị, nái chửa và lợn con (vắc xin dịch tả lợn Coglapest, tai xanh PRRS, khô thai Parvo, lở mồm long móng Aftopor, giả dại Begonia).
  • Phương pháp can thiệp điều trị: Sử dụng phác đồ kết hợp kháng sinh toàn thân (Hitamox LA, Amoxiciject LA, Amcoli, Ampicillin), hóa dược điều trị triệu chứng (Oxytocin kích thích co bóp, Atropin 100 chống co thắt ruột, Analgin hạ sốt giảm đau), thuốc chống cầu trùng (Diacoxin 5%, Toltrazuril, Oracin-500) và kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát trùng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi bằng công thức phần trăm chuẩn; quản lý và phân tích số liệu trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn kỹ thuật nằm ở giai đoạn nái đẻ và lợn con theo mẹ. Việc kiểm soát dịch bệnh và chăm sóc đúng kỹ thuật trong giai đoạn này là điều kiện tiên quyết quyết định năng suất chăn nuôi của các trang trại công nghiệp. Từ đó, tác giả xác định mục đích, yêu cầu và phạm vi nghiên cứu tại trại lợn Bùi Huy Hạnh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết hai nội dung lớn:

  1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý của huyện Tứ Kỳ (vùng hạ lưu hệ thống sông Thái Bình), điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm (lượng mưa trung bình 1.567 mm, độ ẩm trung bình 82%, nhiệt độ trung bình 21 - 23°C). Về cơ sở vật chất, trang trại Bùi Huy Hạnh có diện tích 3 ha (1 ha khu chăn nuôi tập trung, 2 ha cây xanh và ao hồ), quy mô 6 chuồng lợn đẻ (gồm 2 dãy, mỗi dãy 3 chuồng nhỏ với 56 ô chuồng sàn), 2 chuồng lợn chửa dạng cũi sắt, 3 chuồng cách ly và khu nuôi 21 lợn đực giống Duroc. Hệ thống thông gió làm mát bằng dàn lạnh, cung cấp nước tự động và xử lý phân bằng hầm biogas. Năng suất nái đạt 2,4 lứa/nái/năm, số con sơ sinh 12,5 con/lứa, cai sữa 12,0 con/lứa (cai sữa từ 21 - 26 ngày tuổi).
  2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu: Phân tích chi tiết triệu chứng, bệnh tích, nguyên nhân của các bệnh viêm tử cung (thể nội mạc, thể cơ, thể tương mạc), bệnh viêm vú (thể thanh dịch, thể cata, thể fibrin, thể mủ, áp xe, thể màu), hiện tượng đẻ khó ở nái; bệnh phân trắng, bệnh cầu trùng và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis ở lợn con. Điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Bùi Thị Tho, Đặng Thanh Tùng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Hoài Nam, Trương Lăng) và quốc tế (Kemper, Maes, Martineau, White) về tỷ lệ mắc bệnh và phác đồ điều trị.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn nái sinh sản (280 cá thể) và đàn lợn con (1.160 cá thể). Trình bày hệ thống các chỉ tiêu theo dõi về công tác vệ sinh sát trùng, kết quả tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ, tỷ lệ mắc bệnh theo tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 10), tỷ lệ mắc bệnh lợn con theo lứa tuổi (1 - 7 ngày, 8 - 14 ngày, 15 - 21 ngày). Mô tả chi tiết các phác đồ điều trị cụ thể cho từng thể bệnh và công thức tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi bệnh.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua 6 tháng theo dõi tại trại lợn Bùi Huy Hạnh:

  • Công tác vệ sinh và phòng bệnh: Trại tuân thủ nghiêm ngặt quy trình ra vào sát trùng, tắm công nhân, rắc vôi lối đi và phun sát trùng chuồng trại bằng Ommicide theo lịch 7 ngày trong tuần. Tấm đan chuồng đẻ sau cai sữa được ngâm khử trùng bằng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ. Công tác tiêm phòng đạt tỷ lệ an toàn 100% trên 1.160 lợn con (tiêm sắt Fe + B12 lúc 2 - 3 ngày tuổi, uống phòng cầu trùng Diacoxin 5% lúc 3 - 6 ngày tuổi, tiêm dịch tả lúc 2 - 3 tuần tuổi), 80 lợn hậu bị và 280 lợn nái sinh sản.
  • Tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản: Trong 280 nái theo dõi, có 69 nái mắc bệnh sinh sản (chiếm 24,64%). Trong đó, viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 41 con (14,64% tổng đàn theo dõi, chiếm 59,42% tổng số nái ốm); hiện tượng đẻ khó có 23 con (8,21% tổng đàn, chiếm 33,33% nái ốm); viêm vú có 5 con (1,79% tổng đàn, chiếm 7,25% nái ốm).
  • Phân tích bệnh theo lứa đẻ và tháng theo dõi: Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản giảm dần theo lứa đẻ: cao nhất ở lứa 1 (36,17%), lứa 2 (31,25%), lứa 3 (25,00%), lứa 4 (21,28%), lứa 5 (20,00%) và thấp nhất ở lứa 6 (14,29%). Đẻ khó tập trung chủ yếu ở lứa 1 (35,29%) và lứa 2 (40,00%) do xương chậu hẹp. Xét theo tháng, tỷ lệ nái bệnh cao nhất vào tháng 6 (32,14%) và tháng 7 (26,79%), thấp nhất vào tháng 9 (17,86%), phản ánh ảnh hưởng của yếu tố thời tiết nóng ẩm mùa hè.
  • Tình hình mắc bệnh ở lợn con theo mẹ: Trong 1.160 lợn con, có 487 con mắc bệnh (41,98%). Bệnh phân trắng lợn con chiếm tỷ lệ áp đảo với 413 con mắc (35,60% tổng đàn, chiếm 84,80% lợn con ốm); viêm khớp có 56 con (4,83% tổng đàn, chiếm 11,50% lợn con ốm); bệnh cầu trùng có 18 con (1,55% tổng đàn, chiếm 3,70% lợn con ốm). Về lứa tuổi, lợn con mắc bệnh cao nhất ở giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi (280 con, chiếm 24,14%), kế tiếp là 15 - 21 ngày tuổi (121 con, chiếm 10,43%) và thấp nhất ở giai đoạn 1 - 7 ngày tuổi (86 con, chiếm 7,41%).
  • Kết quả điều trị: Áp dụng phác đồ điều trị đã giúp đàn nái phục hồi nhanh chóng: viêm tử cung khỏi 39/41 con (tỷ lệ 95,12%, thời gian điều trị trung bình 5 ngày); viêm vú khỏi 5/5 con (tỷ lệ 100%, thời gian điều trị trung bình 3 ngày); xử lý đẻ khó thành công 23/23 con (tỷ lệ 100%, can thiệp trung bình 1 ngày).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ, hiệu quả quy trình phòng bệnh và giá trị của các phác đồ điều trị. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn dịch bệnh, chú trọng kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp sản khoa, đồng thời giữ ổn định tiểu khí hậu chuồng nuôi trong các tháng hè thu nhằm giảm thiểu stress nhiệt cho đàn nái.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về dịch tễ lâm sàng và hiệu lực điều trị trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp.

Bảng tổng hợp tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn nái (n = 280)

Tên bệnh Số con mắc Tỷ lệ mắc / tổng đàn (%) Cơ cấu bệnh (%) Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%) Thời gian điều trị TB (ngày)
Viêm tử cung 41 14,64 59,42 41 39 95,12 5
Hiện tượng đẻ khó 23 8,21 33,33 23 23 100,00 1
Bệnh viêm vú 5 1,79 7,25 5 5 100,00 3
Tính chung 69 24,64 100,00 69 67 97,10 —

Bảng tổng hợp tình hình mắc bệnh trên đàn lợn con theo mẹ (n = 1.160)

Tên bệnh Số con mắc Tỷ lệ mắc / tổng đàn (%) Cơ cấu bệnh (%) Lứa tuổi mắc cao nhất Tỷ lệ mắc lứa tuổi đó (%)
Bệnh lợn con phân trắng 413 35,60 84,80 8 - 14 ngày tuổi 87,14 (trong nhóm tuổi)
Bệnh viêm khớp 56 4,83 11,50 15 - 21 ngày tuổi 24,79 (trong nhóm tuổi)
Bệnh cầu trùng 18 1,55 3,70 8 - 14 ngày tuổi 6,43 (trong nhóm tuổi)
Tính chung 487 41,98 100,00 8 - 14 ngày tuổi 24,14 (trên tổng đàn)

Các giải pháp kỹ thuật và phác đồ điều trị tác giả đề xuất:

  1. Xử lý viêm tử cung: Tiêm bắp Hitamox (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), kết hợp tiêm 2 ml Oxytocin vào mép âm môn và thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý (3 - 4 lít/con), liên tục từ 3 - 5 ngày.
  2. Xử lý viêm vú: Vắt kiệt sữa tồn dư, chườm lạnh kết hợp xoa bóp cơ học; tiêm bắp Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và kháng sinh toàn thân liên tục 3 ngày.
  3. Xử lý đẻ khó: Tiêm bắp 2 ml Oxytocin kích thích co bóp; trường hợp không chuyển biến thì can thiệp thủ thuật bằng tay (sát trùng, bôi trơn bằng vaselin, luồn tay kéo thai theo nhịp rặn). Sau thủ thuật bắt buộc thụt rửa âm đạo, tiêm Ampicillin (10 mg/kg thể trọng) chống nhiễm trùng và bổ sung phức hợp vitamin trợ sức.
  4. Phòng trị bệnh lợn con: Cho uống Toltrazuril (1 ml/2,5 kg thể trọng) phòng cầu trùng lúc 3 - 6 ngày tuổi; điều trị phân trắng bằng phối hợp tiêm bắp Amcoli (1 ml/10 kg thể trọng) và Atropin 100 (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3 - 5 ngày.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước:

Khóa luận chỉ ra rằng tỷ lệ viêm tử cung tại trại Bùi Huy Hạnh (14,64%) thấp hơn đáng kể so với các công bố trước đây trên đàn nái nuôi tại miền Bắc: thấp hơn số liệu của Nguyễn Văn Thanh (2002) là 42,40%, và Nguyễn Hoài Nam & Nguyễn Văn Thanh (2016) là 76,38%. Tác giả chứng minh rằng việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng sàn, khử trùng hố ngâm NaOH 10%, và quy trình phối giống an toàn sinh học là nguyên nhân trực tiếp giúp kiểm soát tỷ lệ viêm nhiễm đường sinh dục xuống mức thấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tiễn do điều kiện thực tập tại cơ sở sản xuất:

  • Hạn chế về chẩn đoán vi sinh: Việc xác định bệnh và nguyên nhân gây bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng điển hình, bệnh tích đại thể và dịch tễ đàn; chưa thực hiện phân lập định danh loài vi khuẩn (E. coli, Streptococcus suis, Clostridium spp.) và chưa thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ mẫn cảm/kháng thuốc của vi khuẩn.
  • Hạn chế về chỉ tiêu theo dõi lợn con: Văn bản chưa theo dõi chi tiết khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa cụ thể và tỷ lệ nuôi sống đến khi xuất bán cai sữa của từng lô lợn con điều trị so với lô đối chứng khỏe mạnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng nghiên cứu phân lập vi khuẩn gây viêm tử cung và tiêu chảy lợn con tại trại; thử nghiệm độ nhạy cảm của các dòng kháng sinh mới; đồng thời theo dõi ảnh hưởng dài hạn của các phác đồ điều trị viêm tử cung đến tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa ở các chu kỳ sinh sản kế tiếp của lợn nái.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực chăn nuôi thú y:

  • Đối với sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu cung cấp quy trình mẫu về kỹ thuật theo dõi đàn nái đẻ, cách ghi chép bệnh án lâm sàng, quy trình đỡ đẻ, các bước thụt rửa tử cung và quy trình can thiệp sản khoa an toàn.
  • Đối với kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Lịch vệ sinh tiêu độc chuồng trại 7 ngày trong tuần, quy trình ngâm rửa tấm đan chuồng đẻ bằng NaOH 10%, cùng lịch tiêm phòng chi tiết cho lợn hậu bị, nái chửa và lợn đực giống là những quy trình kỹ thuật chuẩn hóa có thể chuyển giao và áp dụng trực tiếp tại các cơ sở chăn nuôi lợn quy mô vừa và lớn.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng 4.6 (triệu chứng lâm sàng phân biệt các thể bệnh sinh sản), Bảng 4.2 (lịch và kết quả tiêm phòng vaccine cho từng nhóm lợn) và các phác đồ điều trị kết hợp hóa dược - vật lý trị liệu tại Phần 3 và Phần 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản ở lợn nái tại trại lợn Bùi Huy Hạnh là bao nhiêu và bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Trong tổng số 280 lợn nái theo dõi, có 69 con mắc các bệnh sinh sản, chiếm tỷ lệ 24,64%. Bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất với 41 con (chiếm 14,64% tổng đàn theo dõi và 59,42% tổng số nái mắc bệnh), tiếp theo là hiện tượng đẻ khó với 23 con (chiếm 8,21%) và bệnh viêm vú có tỷ lệ thấp nhất với 5 con (chiếm 1,79%).

2. Lứa đẻ và thời tiết ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản của lợn nái?
Tỷ lệ nái mắc bệnh sinh sản có xu hướng giảm dần theo lứa đẻ: cao nhất ở lứa đẻ 1 (36,17%) và lứa 2 (31,25%), sau đó giảm dần và thấp nhất ở lứa 6 (14,29%). Hiện tượng đẻ khó tập trung cao nhất ở lứa 1 (35,29%) và lứa 2 (40,00%) do tầm vóc xoang chậu còn hẹp. Về thời tiết, tỷ lệ nái bệnh cao nhất vào tháng 6 (32,14%) và tháng 7 (26,79%), thấp nhất vào tháng 9 (17,86%), chứng minh điều kiện nóng ẩm mùa hè làm gia tăng áp lực mầm bệnh lên đường sinh sản.

3. Bệnh nào phổ biến nhất ở lợn con theo mẹ và lứa tuổi nào có nguy cơ mắc bệnh cao nhất?
Bệnh phân trắng lợn con là bệnh phổ biến nhất, với 413 con mắc trong tổng số 1.160 con theo dõi (tỷ lệ 35,60% trên tổng đàn và chiếm 84,80% tổng số lợn con mắc bệnh). Lứa tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất là từ 8 - 14 ngày tuổi (24,14% tổng đàn), tiếp đến là 15 - 21 ngày tuổi (10,43%) và thấp nhất ở lứa tuổi 1 - 7 ngày tuổi (7,41%).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái tại trại được tiến hành như thế nào và kết quả ra sao?
Phác đồ điều trị gồm: tiêm bắp kháng sinh Hitamox (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp mép âm môn Oxytocin (2 ml/con) và thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý (3 - 4 lít/con) với tần suất 1 lần/ngày, kéo dài 3 - 5 ngày liên tục kết hợp vệ sinh chuồng nuôi. Kết quả điều trị 41 nái mắc bệnh đã chữa khỏi 39 con, đạt tỷ lệ khỏi 95,12% với thời gian điều trị trung bình 5 ngày.

5. Trang trại áp dụng quy trình xử lý tấm đan chuồng đẻ sau khi cai sữa như thế nào để cắt đứt mầm bệnh?
Sau khi cai sữa chuyển lợn mẹ và xuất bán lợn con, toàn bộ tấm đan sàn chuồng đẻ được tháo dỡ và ngâm ngập trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày (24 giờ). Sau đó tấm đan được cọ rửa sạch, phơi khô; khung chuồng được cọ rửa và xịt lại bằng nước vôi tôi pha loãng, gầm chuồng tiêu độc rắc vôi bột và để khô 1 ngày trước khi lắp lại đón lứa nái mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ma Thị Ngọc Tuyết đã phản ánh trung thực, chi tiết tình hình dịch tễ và hiệu quả thực hiện quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Bùi Huy Hạnh, tỉnh Hải Dương. Các số liệu thực nghiệm chứng minh việc kết hợp đồng bộ giữa an toàn sinh học, khử trùng chuồng sàn bằng dung dịch NaOH 10%, tiêm phòng vắc xin đầy đủ và áp dụng phác đồ điều trị đặc hiệu đã giúp kiểm soát tỷ lệ bệnh sinh sản ở nái ở mức 24,64% và đạt tỷ lệ điều trị khỏi trên 95%. Công trình là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo chuyên môn rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.