Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng góp tỷ trọng trên 30% tổng thu nhập toàn ngành nông nghiệp và cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho thị trường nội địa lẫn xuất khẩu. Đàn lợn của Việt Nam đạt quy mô khoảng 23 triệu con, xếp thứ 7 trên thế giới và thứ 2 tại khu vực châu Á. Tuy nhiên, sự phát triển của chăn nuôi lợn tập trung thường xuyên đối mặt với những tổn thất nghiêm trọng do dịch bệnh, trong đó hội chứng tiêu chảy (HCTC) là một trong những trở ngại phổ biến nhất. Hội chứng này xảy ra ở nhiều giống lợn, ở mọi lứa tuổi và do nhiều nguyên nhân phức hợp gây ra (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, dinh dưỡng, tiểu khí hậu chuồng nuôi), đặc biệt là hai tác nhân vi khuẩn Escherichia coli và Salmonella.
Tại các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung, bệnh tiêu chảy ở lợn con giai đoạn sơ sinh đến cai sữa không chỉ gây mất nước, rối loạn điện giải dẫn đến tử vong mà còn làm tổn thương nhung mao ruột, khiến lợn sau khi khỏi bệnh bị còi cọc, chậm lớn và tăng tiêu tốn thức ăn. Để đánh giá thực trạng dịch tễ và tìm kiếm biện pháp can thiệp hiệu quả tại địa phương, đề tài "Tình hình mắc bệnh tiêu chảy ở lợn tại Trại chăn nuôi Cổ phần Thiên Thuận Tường – Cẩm Phả - Quảng Ninh và các biện pháp phòng trị bệnh" được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:
- Đánh giá tình hình mắc hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con tại Trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (Cẩm Phả, Quảng Ninh).
- Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực của hai phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và hệ thống sổ sách ghi chép, theo dõi kỹ thuật tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Thực hiện từ ngày 25/05/2015 đến ngày 18/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận tập trung vào các đặc điểm sinh lý học gia súc non, cơ chế bệnh sinh và dịch tễ học của hội chứng tiêu chảy:
- Đặc điểm sinh lý và tiêu hóa lợn con: Sau khi sinh, chức năng tiêu hóa của lợn con chưa hoàn thiện; hàm lượng HCl tự do hầu như chưa có trước 1 tháng tuổi do lượng tiết ra ít và nhanh chóng liên kết với niêm dịch. Cơ năng điều tiết thân nhiệt kém do trung khu thần kinh chưa phát triển hoàn chỉnh và diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn. Hệ thống miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện, hoàn toàn phụ thuộc vào kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu (lượng globulin giảm dần sau 3–4 tuần tuổi). Nhu cầu sắt của lợn con cao (6–7 mg/ngày) trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày, dẫn đến nguy cơ thiếu máu thiếu sắt làm giảm khả năng đề kháng.
- Tác nhân vi sinh vật: Vi khuẩn thường trực đường ruột như E. coli mang các kháng nguyên bám dính (F4/K88, F5/K99, F6/987P, F41) bám vào thụ thể niêm mạc ruột non và tiết độc tố đường ruột (độc tố chịu nhiệt ST, không chịu nhiệt LT); Salmonella (S. typhimurium, S. choleraesuis, S. enteritidis); Clostridium perfringens. Các virus gây viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE), dịch tiêu chảy cấp (PED do CV777), Rotavirus; ký sinh trùng (cầu trùng, giun đũa Ascaris suum, giun lươn, sán lá ruột).
- Cơ chế sinh bệnh: Phân chia thành hai dạng chính gồm tiêu chảy xuất tiết (độc tố kích thích bài tiết nước và chất điện giải bất thường vào lòng ruột) và tiêu chảy thẩm thấu (tổn thương lớp liên bào làm giảm hấp thu, tăng áp suất thẩm thấu kéo nước vào lòng ruột).
- Yếu tố tiểu khí hậu: Độ ẩm chuồng nuôi thích hợp cho lợn con là 75–85%. Độ ẩm vượt quá 90% kết hợp với biến đổi nhiệt độ (quá nóng hoặc quá lạnh) gây stress nhiệt, suy giảm sức đề kháng và tạo điều kiện cho vi khuẩn tăng độc lực.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Phương pháp điều tra dịch tễ học: Thu thập số liệu gián tiếp qua sổ theo dõi kỹ thuật của trại và trực tiếp theo dõi đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại các dãy chuồng.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lựa chọn lợn con mắc tiêu chảy, phân chia thành các lô thí nghiệm đồng đều về lứa tuổi, khối lượng và chế độ chăm sóc nuôi dưỡng để thử nghiệm 2 phác đồ:
- Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh Baytril 5% (hoạt chất Enrofloxacin 5%) với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày trong 3–4 ngày; kết hợp bổ trợ Vitamin B-complex.
- Phác đồ 2: Sử dụng kháng sinh Bio-Genta-Tylosin (kết hợp Gentamycin sulfate và Tylosin tartrate) với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày trong 2–3 ngày; kết hợp bổ trợ Vitamin B-complex.
- Phương pháp xác định chỉ tiêu: Áp dụng các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ tái nhiễm (%) và thời gian điều trị trung bình (ngày).
- Xử lý số liệu: Số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày lý do chọn đề tài dựa trên vị trí của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam và tính chất thiệt hại của hội chứng tiêu chảy ở lợn con. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là khảo sát tình hình bệnh lý tại Trại chăn nuôi Cổ phần Thiên Thuận Tường và thử nghiệm phác đồ điều trị thích hợp. Ý nghĩa khoa học của đề tài là cung cấp dữ liệu đánh giá dịch tễ tại trại, làm tài liệu học tập cho sinh viên; ý nghĩa thực tiễn là nâng cao năng suất chăn nuôi, giảm tỷ lệ chết và giảm tỷ lệ còi cọc ở đàn lợn.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần tổng quan phân tích sâu sắc các đặc điểm sinh lý học lợn sơ sinh (tiêu hóa, thân nhiệt, miễn dịch, hệ vi sinh vật đường ruột). Tác giả làm rõ vai trò của vi khuẩn E. coli, Salmonella, các chủng virus TGE, PED, Rotavirus và ký sinh trùng đường ruột. Đồng thời, phần này tổng hợp các yếu tố ngoại cảnh tác động như độ ẩm chuồng nuôi, stress cai sữa, thức ăn thiếu đạm, vitamin hoặc nhiễm nấm mốc (Aflatoxin). Về phòng trị bệnh, tác giả tổng quan việc vệ sinh chăm sóc, bổ sung sắt (Fe + B12), dùng vaccine phòng bệnh và cơ chế tác dụng của hai loại thuốc thú y: Baytril 5% (nhóm Fluoroquinolone ức chế enzym DNA gyrase) và Bio-Genta-Tylosin (Gentamycin ức chế tổng hợp protein ở ribosome kết hợp Tylosin nhóm Macrolide). Cuối phần là tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hội chứng tiêu chảy ở lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nêu rõ đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (Cẩm Phả, Quảng Ninh) trong khoảng thời gian từ 25/05/2015 đến 18/11/2015. Các nội dung nghiên cứu bao gồm: khảo sát tỷ lệ mắc bệnh theo đàn, cá thể, tháng nuôi, lứa tuổi, tính biệt, tỷ lệ chết, triệu chứng lâm sàng và thử nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị. Tác giả chi tiết hóa sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị trên 158 lợn bệnh và các công thức toán thống kê tính toán chỉ tiêu.
| STT |
Chỉ tiêu so sánh |
Phác đồ 1 |
Phác đồ 2 |
| 1 |
Số lợn điều trị |
79 con |
79 con |
| 2 |
Kháng sinh sử dụng |
Baytril 5% |
Bio-Genta-Tylosin |
| 3 |
Liều lượng & Đường dùng |
1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày, dùng 3–4 ngày |
1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 1 lần/ngày, dùng 2–3 ngày |
| 4 |
Thuốc trợ lực |
Vitamin B-complex (1g/3 lít nước hoặc 1g/1,5 kg thức ăn) |
Vitamin B-complex (1g/3 lít nước hoặc 1g/1,5 kg thức ăn) |
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực tế qua hai mảng công việc:
- Công tác phục vụ sản xuất: Tham gia chăm sóc nái chửa theo định mức thức ăn (1,8–4 kg/ngày tùy tuần chửa), nái đẻ, lợn con theo mẹ; phát hiện động dục và dẫn tinh nhân tạo 93 ca đạt tỷ lệ thụ thai 100%; đỡ đẻ 42 nái an toàn; xuất bán 525 lợn con an toàn 100%; thực hiện lịch sát trùng chuồng trại bằng Virkon 2 lần/ngày, ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10%, xịt vôi xút và rải vôi bột gầm chuồng; thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiêm vaccine cho đàn nái, đực giống, hậu bị và lợn con (vaccine Dịch tả Coglapest, Lở mồm long móng Aftopor, Giả dại Begonia, Khô thai Parvo). Tham gia điều trị 5 ca viêm tử cung (khỏi 4 ca = 80%), 138 ca viêm phổi (khỏi 129 ca = 93,47%) và 79 ca tiêu chảy ở lợn con (khỏi 68 ca = 86,07%).
- Khảo sát tình hình hội chứng tiêu chảy:
- Theo đàn và cá thể: Theo dõi 20 đàn với tổng số 250 lợn con, ghi nhận 15 đàn có lợn mắc bệnh (tỷ lệ 75,00%). Tổng số cá thể mắc bệnh là 79/250 con (tỷ lệ 31,60%). Dãy chuồng 1 có tỷ lệ mắc theo đàn đạt 90,00% (9/10 đàn) và cá thể 30,57% (theo bảng số liệu 4.2), cao hơn dãy chuồng 2 do thiết kế gầm chuồng thấp, độ ẩm cao và vệ sinh chưa triệt để.
- Theo tháng nuôi: Khảo sát từ tháng 6 đến tháng 10/2015 cho thấy tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 8 (34,61% - 18/52 con) do đợt mưa kéo dài hơn nửa tháng làm ẩm độ chuồng tăng cao; tiếp đến là tháng 7 (31,37% - 16/51 con) do thời tiết nắng nóng oi bức (>32°C) xen lẫn mưa rào đột ngột; tháng 9 chiếm 30,61% (15/49 con); tháng 10 chiếm 30,00% (15/50 con); thấp nhất là tháng 6 với 29,16% (15/48 con).
- Theo lứa tuổi: Tỷ lệ mắc cao nhất ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi (13,20% - 33/250 con) do suy giảm kháng thể mẹ truyền qua sữa, lợn con tập ăn sớm và nhu cầu sắt tăng cao; giai đoạn 15–21 ngày tuổi chiếm 10,40% (26/250 con); giai đoạn từ sơ sinh đến 7 ngày tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất (8,00% - 20/250 con) nhờ lượng kháng thể bảo hộ cao từ sữa đầu.
- Theo tính biệt: Khảo sát trên 156 lợn cái (49 con mắc = 31,41%) và 94 lợn đực (30 con mắc = 31,94%). Số liệu cho thấy tính biệt không ảnh hưởng đến tính cảm nhiễm với hội chứng tiêu chảy.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy chung tại trại là 31,60%, biến động theo tháng (cao nhất tháng 8) và theo lứa tuổi (cao nhất ở 8–14 ngày tuổi). Đề xuất trang trại cần cải tạo gầm chuồng để giảm ẩm ướt, tuân thủ nghiêm ngặt lịch sát trùng, giữ ấm chuồng nuôi và tiêm sắt, phòng cầu trùng, dùng kháng sinh đúng kỹ thuật.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Toàn bộ các chỉ tiêu dịch tễ học và kết quả sản xuất thu thập từ văn bản được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:
| Nội dung công việc phục vụ sản xuất |
Số lượng theo dõi/thực hiện |
Số lượng an toàn/khỏi |
Tỷ lệ thành công (%) |
| Tiêm phòng vaccine Lở mồm long móng cho nái |
32 con |
32 con |
100,00% |
| Điều trị bệnh viêm đường sinh dục nái |
5 con |
4 con |
80,00% |
| Điều trị hội chứng tiêu chảy lợn con |
79 con |
68 con |
86,07% |
| Điều trị bệnh viêm phổi |
138 con |
129 con |
93,47% |
| Đỡ đẻ cho lợn nái |
42 con |
42 con |
100,00% |
| Xuất bán lợn con |
525 con |
525 con |
100,00% |
| Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái |
93 con |
93 con |
100,00% |
| Tiêu chí phân loại dịch tễ HCTC |
Nhóm phân loại |
Số theo dõi (con) |
Số mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Theo các tháng theo dõi |
Tháng 6/2015 |
48 |
15 |
29,16% |
|
Tháng 7/2015 |
51 |
16 |
31,37% |
|
Tháng 8/2015 |
52 |
18 |
34,61% |
|
Tháng 9/2015 |
49 |
15 |
30,61% |
|
Tháng 10/2015 |
50 |
15 |
30,00% |
| Theo giai đoạn lứa tuổi |
Sơ sinh – 7 ngày tuổi |
250 |
20 |
8,00% |
|
8 – 14 ngày tuổi |
250 |
33 |
13,20% |
|
15 – 21 ngày tuổi |
250 |
26 |
10,40% |
| Theo tính biệt |
Lợn cái |
156 |
49 |
31,41% |
|
Lợn đực |
94 |
30 |
31,94% |
| Tính chung toàn đàn |
Tổng số |
250 |
79 |
31,60% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về thiết kế và vệ sinh chuồng trại: Cần nâng cao nền và gầm chuồng nuôi ở các dãy chuồng trũng thấp để tránh đọng nước, giữ nền chuồng khô ráo và ấm áp trong mùa mưa; duy trì quy trình ngâm rửa tấm đan bằng dung dịch NaOH 10%, quét vôi xút và phun khử trùng bằng Virkon định kỳ.
- Về chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo lịch cho nái và lợn con; tiêm bổ sung chế phẩm sắt (Fe + B12) vào lúc 2–3 ngày tuổi; cho uống thuốc phòng cầu trùng vào 3–6 ngày tuổi; bổ sung Vitamin B-complex vào thức ăn/nước uống để tăng cường chuyển hóa; cho lợn con tập ăn đúng quy trình kỹ thuật để tránh rối loạn tiêu hóa.
- Về can thiệp điều trị: Cần phát hiện sớm lợn con có biểu hiện ỉa phân lỏng, phân trắng, phân vàng; áp dụng kháng sinh đặc hiệu (Baytril 5% hoặc Bio-Genta-Tylosin) kết hợp thuốc trợ sức, bù nước và điện giải kịp thời nhằm ngăn ngừa suy kiệt và tử vong.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy theo mùa vụ, theo tuổi và theo giới tính tại cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung ở Cẩm Phả – Quảng Ninh. Kết quả thực tế là cơ sở khoa học để trang trại điều chỉnh quy trình quản lý chuồng trại, chăm sóc lợn con theo mẹ và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian theo dõi thực địa diễn ra trong 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2015), chưa bao quát đủ chu kỳ 12 tháng trong năm để đánh giá toàn diện dịch tễ HCTC vào mùa đông và đầu xuân ở miền Bắc.
- Các chẩn đoán tác nhân vi sinh vật chủ yếu dựa trên đặc điểm lâm sàng và tổng quan tài liệu của cơ sở; khóa luận chưa thực hiện phân lập định danh vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ trực tiếp tại phòng thí nghiệm cho các đàn lợn đang khảo sát.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thời gian nghiên cứu liên tục qua các mùa trong năm để làm rõ tính quy luật của dịch tễ học HCTC.
- Thu thập mẫu phân và bệnh phẩm phủ tạng để phân lập, định lượng các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và kiểm tra độ mẫn cảm với các thế hệ kháng sinh mới nhằm cập nhật phác đồ điều trị tối ưu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y và các kỹ thuật viên tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp:
- Cung cấp quy trình chi tiết về công tác chăm sóc nái chửa, nái đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo và úm lợn con theo mẹ.
- Cung cấp khung lịch phòng bệnh tổng hợp bằng vaccine (Dịch tả, LMLM, Giả dại, Khô thai) và lịch sát trùng chuồng trại định kỳ bằng hóa chất.
- Cung cấp quy trình chẩn đoán lâm sàng và phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh kết hợp trợ sức (Baytril, Bio-Genta-Tylosin, Vitamin B-complex) để khống chế hội chứng tiêu chảy ở lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy chung trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại Thiên Thuận Tường là bao nhiêu?
Trong tổng số 250 lợn con được theo dõi tại trại, có 79 con mắc bệnh tiêu chảy, chiếm tỷ lệ 31,60%. Xét theo quy mô đàn, có 15 trên tổng số 20 đàn theo dõi xuất hiện lợn con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 75,00%.
2. Lứa tuổi nào lợn con có tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất và tác giả giải thích nguyên nhân do đâu?
Lợn con ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (13,20%). Nguyên nhân do hàm lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ bắt đầu giảm mạnh, hệ miễn dịch chủ động của lợn con chưa hoàn thiện, lợn con bắt đầu tập ăn thức ăn ngoài dễ gây rối loạn tiêu hóa và cơ thể bị thiếu hụt sắt.
3. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy giữa các tháng khảo sát biến động như thế nào?
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 8 (34,61%) do mưa kéo dài làm độ ẩm chuồng nuôi tăng cao, tạo điều kiện cho vi sinh vật gây hại phát triển. Tháng 7 có tỷ lệ mắc cao thứ hai (31,37%) do nắng nóng gay gắt kết hợp mưa rào đột ngột gây stress nhiệt. Tháng 6 có tỷ lệ mắc thấp nhất (29,16%).
4. Yếu tố tính biệt (đực, cái) có làm thay đổi tính cảm nhiễm của lợn con với hội chứng tiêu chảy không?
Không. Khảo sát trên 156 lợn cái ghi nhận tỷ lệ mắc là 31,41% (49 con) và trên 94 lợn đực là 31,94% (30 con). Sự chênh lệch tỷ lệ mắc giữa hai giới tính là không đáng kể, chứng tỏ tính biệt không ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh.
5. Các phác đồ thử nghiệm điều trị tiêu chảy trong khóa luận gồm những loại kháng sinh và thuốc bổ trợ nào?
Đề tài thử nghiệm 2 phác đồ: Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Baytril 5% (Enrofloxacin 5%, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 3–4 ngày); Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh Bio-Genta-Tylosin (Gentamycin sulfate kết hợp Tylosin tartrate, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp 2–3 ngày). Cả hai phác đồ đều kết hợp bổ sung thuốc trợ lực Vitamin B-complex trộn vào thức ăn hoặc hòa nước uống.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Hoàng Thắng đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi Cổ phần Thiên Thuận Tường (Cẩm Phả, Quảng Ninh) với tỷ lệ mắc chung là 31,60%. Nghiên cứu đã chỉ ra sự ảnh hưởng rõ rệt của độ ẩm chuồng nuôi, thời tiết mưa kéo dài (tháng 8) và giai đoạn khủng hoảng miễn dịch (8–14 ngày tuổi) đến tính cảm nhiễm bệnh của gia súc non. Các số liệu thực nghiệm cùng quy trình phòng trị tổng hợp bằng vaccine, vệ sinh sát trùng và phác đồ kháng sinh đặc hiệu được trình bày trong đề tài có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác thú y tại cơ sở.