TÍNH ĐỘC LẬP CỦA KIỂM TOÁN VIÊN VÀ VIỆC CUNG CẤP CÁC DỊCH VỤ PHI KIỂM TOÁN (NAS): GÓC NHÌN TỪ NHÀ ĐẦU TƯ VIỆT NAM


1. Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Main Research Question): Việc các công ty kiểm toán cung cấp đồng thời các dịch vụ phi kiểm toán (Non-Audit Services - NAS) ảnh hưởng như thế nào đến tính độc lập của kiểm toán viên (KTV) dưới góc nhìn và nhận thức của các nhà đầu tư (NĐT) trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  • Phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods). Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn bán cấu trúc 10 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực Kế toán – Kiểm toán (xử lý trên phần mềm NVivo). Nghiên cứu định lượng được triển khai qua khảo sát diện rộng với 1.010 mẫu hợp lệ từ các NĐT cá nhân trên sàn HOSE, HNX và thành viên các quỹ/CLB đầu tư học thuật, được phân tích bằng phần mềm SPSS 26 (Cronbach’s Alpha, EFA, tương quan Pearson và hồi quy đa biến).
  • Phát hiện cốt lõi (Key Findings): Dưới lăng kính của NĐT Việt Nam, việc cung cấp NAS có tác động tiêu cực rõ rệt đến tính độc lập của KTV. Mức độ suy giảm tính độc lập chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi 4 nhân tố: (1) Hành vi cung cấp NAS, (2) Quy mô mức phí dịch vụ NAS, (3) Sự thiếu tách biệt về nhân sự kiểm toán – tư vấn, và (4) Độ dài nhiệm kỳ kiểm toán (> 5 năm). Đồng thời, mức độ tác động có sự phân hóa sâu sắc tùy theo từng loại hình NAS cụ thể (dịch vụ ghi sổ kế toán và tư vấn thuế bị đánh giá rủi ro cao nhất).
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả nghiên cứu là hồi chuông cảnh báo cho các cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, UBCKNN) trong việc siết chặt trần phí NAS, quy định luân chuyển KTV bắt buộc và phân tách triệt để nhân sự kiểm toán nhằm bảo vệ tính minh bạch của thông tin tài chính và củng cố niềm tin thị trường vốn.

2. Bối cảnh và tầm quan trọng của nghiên cứu (Context & Significance)

Bối cảnh thị trường và thực trạng kiến thức

Tính độc lập của KTV từ lâu đã được xem là "hòn đá tảng" của hoạt động kiểm toán độc lập và là nhân tố quyết định độ tin cậy của Báo cáo tài chính (BCTC). Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt, tối ưu hóa doanh thu và gia tăng biên lợi nhuận, nhiều công ty kiểm toán đã và đang mở rộng mạnh mẽ việc cung ứng các dịch vụ phi kiểm toán (NAS) cho chính khách hàng kiểm toán của mình.

Trên thế giới, câu hỏi liệu NAS có làm xói mòn tính độc lập của KTV hay không vẫn là chủ đề tranh luận học thuật chưa có hồi kết. Một luồng quan điểm (DeAngelo, 1981; Simunic, 1984; Quick & Warming-Rasmussen, 2009) cho rằng NAS tạo ra sự ràng buộc lợi ích kinh tế chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ tự kiểm tra (self-review) và đe dọa sự quen thuộc (familiarity threat). Ngược lại, luồng quan điểm khác (Lennox, 1999; Parkash & Venable, 1993) khẳng định NAS mang lại hiệu ứng lan tỏa tri thức (knowledge spillover), giúp KTV hiểu sâu hơn về khách hàng và nâng cao chất lượng kiểm toán.

flowchart LR
    A["Mở rộng Dịch vụ Phi Kiểm toán (NAS)"] --> B{"Tác động đến KTV"}
    B -->|Mối quan hệ kinh tế chặt chẽ| C["Xung đột lợi ích & Suy giảm độc lập"]
    B -->|Lan tỏa tri thức (Knowledge Spillover)| D["Hiểu sâu quy trình & Tăng hiệu quả"]
    C --> E["Góc nhìn NĐT: Nghi ngờ chất lượng BCTC"]
    D --> E

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm trước đây được thực hiện tại các thị trường tài chính phát triển (Mỹ, Anh, Đức, Úc) với khung khổ pháp lý và nền tảng quản trị công ty hoàn thiện. Tại các thị trường mới nổi (Emerging Markets) như Việt Nam – nơi nền kinh tế đang trong giai đoạn chuyển đổi, hệ thống bảo vệ nhà đầu tư còn non trẻ – các nghiên cứu về NAS chủ yếu tiếp cận từ góc nhìn của chính KTV hoặc doanh nghiệp, hoàn toàn thiếu vắng các công trình nghiên cứu quy mô lớn đại diện cho tiếng nói và nhận thức của NĐT.

Tính cấp thiết và tác động tiềm năng

Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ của lớp NĐT cá nhân (NĐT F0) với hàng triệu tài khoản mở mới. Nhóm NĐT này phụ thuộc gần như tuyệt đối vào tính trung thực của ý kiến kiểm toán trên BCTC để ra quyết định phân bổ vốn. Do đó, việc giải mã nhận thức của NĐT về tính độc lập của KTV khi cung cấp NAS không chỉ bổ sung mảnh ghép lý luận quan trọng cho thị trường mới nổi, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng đắt giá để các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo vệ cổ đông thiểu số.


3. Phương pháp nghiên cứu và tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Exploratory Sequential Mixed Methods), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng để đảm bảo tính chuẩn xác và độ giá trị khoa học cao nhất.

flowchart TD
    subgraph Phase1 ["Giai đoạn 1: Nghiên cứu Định tính"]
        A1["Tổng quan lý thuyết & Mô hình Quick (2009)"] --> A2["Phỏng vấn sâu bán cấu trúc 10 chuyên gia"]
        A2 --> A3["Xử lý mã hóa dữ liệu qua NVivo 10"]
        A3 --> A4["Hiệu chỉnh thang đo & Phát triển mô hình 5 nhân tố"]
    end

    subgraph Phase2 ["Giai đoạn 2: Nghiên cứu Định lượng"]
        B1["Thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ"] --> B2["Khảo sát diện rộng: 1.010 mẫu hợp lệ (HOSE, HNX, CLB)"]
        B2 --> B3["Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha"]
        B3 --> B4["Phân tích nhân tố khám phá (EFA)"]
        B4 --> B5["Phân tích hồi quy OLS & Kiểm định ANOVA"]
    end

    Phase1 --> Phase2

1. Thiết kế nghiên cứu & Cơ sở mô hình

Nhóm tác giả kế thừa và phát triển mô hình gốc của Reiner Quick & Bent Warming-Rasmussen (2009), đồng thời bổ sung thêm biến số đặc thù về nhiệm kỳ kiểm toán dựa trên điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.

$$\text{Mô hình hồi quy đề xuất: } Y = \alpha - \beta_1 N - \beta_2 F - \beta_3 Hr - \beta_4 T - \beta_5 G + \varepsilon$$

Trong đó:

  • $Y$: Tính độc lập của KTV trong nhận thức của NĐT (Biến phụ thuộc)
  • $N$: Việc cung cấp dịch vụ phi kiểm toán (NAS)
  • $F$: Mức phí dịch vụ NAS
  • $Hr$: Sự phân tách nhân sự thực hiện kiểm toán và tư vấn
  • $T$: Độ dài nhiệm kỳ kiểm toán (> 5 năm)
  • $G$: Mức độ rủi ro theo từng loại hình dịch vụ NAS cụ thể
  • $\varepsilon$: Sai số ngẫu nhiên; $\alpha$: Hằng số; $\beta_i$: Các hệ số hồi quy chuẩn hóa.

2. Thu thập và Xử lý dữ liệu

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Semi-structured Interview) 10 chuyên gia giàu kinh nghiệm thực tiễn (giảng viên cao cấp Kế toán - Kiểm toán ĐH Kinh tế Quốc dân, Trưởng ban Kiểm soát nội bộ, Chuyên gia phân tích tài chính và Broker lâu năm). Dữ liệu âm thanh và biên bản phỏng vấn được mã hóa và xử lý trên phần mềm QSR NVivo 10 nhằm tinh chỉnh biến số và xác nhận tính tương thích của bảng hỏi với bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Phát bảng câu hỏi trực tuyến và trực tiếp theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý). Mẫu khảo sát đạt 1.010 phản hồi hợp lệ, bao gồm 2 nhóm trọng tâm:
    1. Nhóm NĐT cá nhân thực chiến: Giao dịch tích cực trên hai sàn niêm yết HOSE và HNX với sự đa dạng về thâm niên, độ tuổi và ngành nghề.
    2. Nhóm NĐT học thuật: Sinh viên chuyên ngành đầu tư/tài chính và thành viên các quỹ đầu tư thuộc CLB chứng khoán uy tín (SIC - FTU, SSC - NEU, SEC - BA, Học viện Tài chính).

3. Quy trình phân tích dữ liệu và Kiểm định

Toàn bộ dữ liệu định lượng được phân tích trên phần mềm SPSS 26 qua các bước nghiêm ngặt:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu.
  2. Kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha): Đảm bảo hệ số $\alpha > 0.7$, loại bỏ các biến quan sát có tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0.3$.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra chỉ số KMO ($> 0.5$), kiểm định Bartlett ($p < 0.05$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained $> 50%$) và hệ số tải nhân tố (Factor Loading $> 0.5$).
  4. Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính đa biến: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF $< 2$), kiểm định phân phối chuẩn phần dư (Histogram & P-P Plot) và kiểm định phương sai sai số thay đổi.

4. Các phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

Giả thuyết nghiên cứu Nội dung kiểm định Kết quả thực nghiệm Mức ý nghĩa ($p$-value)
$H_1$ Cung cấp NAS có tác động tiêu cực đến Tính độc lập của KTV Được chấp nhận $p < 0.01$
$H_2$ Phí NAS thực tế cao hơn trần quy định trong nhận thức NĐT Được chấp nhận $p < 0.01$
$H_3$ Tách biệt nhân sự kiểm toán và tư vấn giúp gia tăng tính độc lập Được chấp nhận $p < 0.01$
$H_4$ Nhiệm kỳ kiểm toán kéo dài (> 5 năm) làm giảm tính độc lập Được chấp nhận $p < 0.05$
$H_5$ Mức độ suy giảm tính độc lập phụ thuộc vào loại hình dịch vụ NAS Được chấp nhận $p < 0.01$

Chi tiết các phát hiện trọng tâm:

  1. Cung cấp NAS tạo ra tâm lý ngờ vực sâu sắc đối với NĐT ($H_1$): Phần lớn các NĐT tham gia khảo sát khẳng định việc công ty kiểm toán cung cấp đồng thời dịch vụ tư vấn và kiểm toán BCTC cho một doanh nghiệp làm suy giảm nghiêm trọng tính độc lập về mặt hình thức (Independence in Appearance). Khi phát sinh lợi ích kép, NĐT nghi ngờ KTV sẽ thỏa hiệp với ban quản trị doanh nghiệp để bảo vệ hợp đồng dịch vụ tư vấn.

  2. Áp lực từ Mức phí NAS và Mối đe dọa Tư lợi ($H_2$): Nghiên cứu chỉ ra phí dịch vụ NAS thường lớn hơn đáng kể so với phí kiểm toán thuần túy. NĐT Việt Nam có xu hướng tin rằng các doanh nghiệp niêm yết sử dụng các khoản phí NAS vượt trần hoặc phí tư vấn cao bất thường như một hình thức "thỏa thuận ngầm" để can thiệp vào ý kiến kiểm toán độc lập.

  3. Tính cấp thiết của việc Tách biệt Nhân sự ($H_3$): 100% chuyên gia định tính và đa số NĐT định lượng đồng thuận rằng: Việc sử dụng chung một đội ngũ nhân sự vừa làm công tác soát xét BCTC vừa tư vấn tài chính/thuế cho khách hàng là nguyên nhân trực tiếp phá vỡ tính khách quan. Sự tách biệt hoàn toàn về mặt tổ chức và con người giữa hai bộ phận là điều kiện bắt buộc để bảo vệ sự liêm chính.

  4. Nhiệm kỳ kiểm toán dài làm mòn tính hoài nghi nghề nghiệp ($H_4$): Khi một công ty kiểm toán hoặc KTV hành nghề gắn bó với một khách thể kiểm toán liên tục trên 5 năm, mối quan hệ thân thiết và sự tự mãn sẽ triệt tiêu tính hoài nghi nghề nghiệp (Professional Skepticism), khiến rủi ro bỏ lọt sai phạm trọng yếu tăng cao.

  5. Xếp hạng mức độ ảnh hưởng của 12 loại hình dịch vụ NAS ($H_5$): Nghiên cứu đã xây dựng thành công bảng xếp hạng rủi ro của các dịch vụ NAS tại Việt Nam:

    • Nhóm rủi ro đặc biệt nghiêm trọng: Dịch vụ ghi sổ kế toán/lập BCTCDịch vụ tư vấn thuế. Đây là các dịch vụ tạo ra xung đột lợi ích cốt lõi (KTV tự kiểm tra công việc do chính mình/công ty mình thực hiện).
    • Nhóm rủi ro cao: Dịch vụ tư vấn quản lý, Định giá doanh nghiệp, Tư vấn tái cấu trúc/niêm yết.
    • Nhóm rủi ro thấp/trung bình: Dịch vụ đào tạo nhân sự, Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ, Tư vấn phần mềm công nghệ thông tin kế toán.
  6. Phát hiện bất ngờ về yếu tố Nhân khẩu học: Phân tích ANOVA cho thấy các đặc điểm như giới tính, độ tuổi và thâm niên đầu tư không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với nhận thức về rủi ro của NAS. Dù là NĐT F0 hay NĐT dày dặn kinh nghiệm, tâm lý chung trên thị trường Việt Nam vẫn là e ngại và thiếu tin tưởng vào các BCTC được kiểm toán bởi các đơn vị có cung cấp NAS quy mô lớn.


5. Đóng góp khoa học và Hàm ý chính sách (Scientific Contributions & Policy Implications)

graph TD
    A["Đóng góp của Đề tài"] --> B["Đóng góp Lý thuyết"]
    A --> C["Đóng góp Phương pháp"]
    A --> D["Hàm ý Thực tiễn & Chính sách"]

    B --> B1["Mở rộng mô hình Quick (2009) tại thị trường chuyển đổi"]
    B --> B2["Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về Agency & Legitimacy Theory"]

    C --> C1["Kết hợp phỏng vấn sâu NVivo & hồi quy SPSS 1.010 mẫu"]
    C --> C2["Thiết lập bảng xếp hạng rủi ro 12 loại hình NAS"]

    D --> D1["Khuyến nghị Bộ Tài chính siết trần phí NAS"]
    D --> D2["Quy định luân chuyển KTV nghiêm ngặt (chu kỳ 3-5 năm)"]
    D --> D3["Bắt buộc tách bạch nhân sự Kiểm toán - Tư vấn"]

1. Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Nghiên cứu đã kiểm chứng và mở rộng thành công các trường phái lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Đại diện (Agency Theory), Lý thuyết Tính hợp pháp (Legitimacy Theory)Khung chất lượng kiểm toán của DeAngelo (1981) trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi có thị trường tài chính đang phát triển mạnh mẽ như Việt Nam.
  • Đặt nền móng học thuật đầu tiên tại Việt Nam trong việc định lượng hóa mối quan hệ giữa các cấu phần dịch vụ NAS và nhận thức về tính độc lập của KTV từ góc nhìn của người sử dụng thông tin tài chính cuối cùng (NĐT).

2. Đổi mới về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp chặt chẽ: Dùng dữ liệu định tính chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo trước khi triển khai định lượng diện rộng trên quy mô mẫu ấn tượng (1.010 quan sát), đảm bảo tính đại diện cao cho cả phân khúc NĐT cá nhân lẫn NĐT chuyên môn/học thuật.
  • Xây dựng thang đo chi tiết hóa 12 loại hình dịch vụ NAS thực tế tại Việt Nam, khắc phục điểm nghẽn của các nghiên cứu quốc tế vốn chỉ đánh giá NAS một cách chung chung.

3. Hàm ý thực tiễn và chính sách (Policy & Practical Implications)

  • Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN):
    • Cần luật hóa quy định về mức trần chi phí dịch vụ NAS (khuyến nghị không vượt quá 25% - 30% tổng phí kiểm toán thu từ một khách hàng).
    • Đồng bộ hóa quy định pháp lý: Xử lý sự thiếu nhất quán giữa Luật Kiểm toán độc lập 2011 (luân chuyển sau 5 năm) và Nghị định 17/2012/NĐ-CP (KTV ký báo cáo không quá 3 năm liên tục) theo hướng áp dụng luân chuyển cả công ty kiểm toán đối với các đơn vị có lợi ích công chúng.
    • Cấm tuyệt đối các công ty kiểm toán cung cấp dịch vụ ghi sổ kế toán và lập BCTC cho chính khách hàng mà mình đang thực hiện kiểm toán độc lập.
  • Đối với các Công ty Kiểm toán:
    • Thiết lập cơ chế "bức tường lửa" (Chinese Wall) tách biệt triệt để về mặt nhân sự, báo cáo và quyền lợi kinh tế giữa bộ phận Kiểm toán và bộ phận Tư vấn.
    • Tăng cường công khai, minh bạch hóa cấu trúc doanh thu từ dịch vụ kiểm toán và phi kiểm toán trong Báo cáo minh bạch hàng năm.
  • Đối với Doanh nghiệp niêm yết và Nhà đầu tư:
    • Doanh nghiệp cần công bố chi tiết thuyết minh các khoản phí kiểm toán và phí tư vấn trên BCTC.
    • NĐT cần sử dụng chỉ số về mức độ gắn kết NAS và thâm niên nhiệm kỳ KTV như một biến số quan trọng để đánh giá chất lượng quản trị công ty và mức độ tin cậy của lợi nhuận công bố.

6. Đối tượng quan tâm và Giá trị mang lại (Target Audience & Benefits)

Nhóm đối tượng Lợi ích và Giá trị ứng dụng cụ thể
Nhà nghiên cứu học thuật Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực, bộ thang đo đã kiểm định và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng về chi phí đại diện và chất lượng kiểm toán tại Đông Nam Á.
Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan quản lý Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để ban hành, điều chỉnh chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và hoàn thiện khung pháp lý giám sát thị trường chứng khoán.
Công ty kiểm toán độc lập Giúp các Partner và ban điều hành nhận diện rủi ro danh tiếng, từ đó tái cấu trúc danh mục dịch vụ và thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ nghiêm ngặt.
Doanh nghiệp niêm yết Giúp Ủy ban Kiểm toán của HĐQT lựa chọn đơn vị kiểm toán phù hợp, tránh các xung đột lợi ích làm suy giảm uy tín BCTC trước đại hội cổ đông.
Nhà đầu tư cá nhân & Quỹ đầu tư Trang bị "lăng kính phản biện" sắc bén giúp nhận diện các dấu hiệu bất thường trên BCTC thông qua mối quan hệ giữa KTV và doanh nghiệp.

7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng và có tính đột phá nhất của đề tài là gì?

Phát hiện quan trọng nhất là 100% NĐT và chuyên gia tham gia nghiên cứu đều khẳng định việc KTV cung cấp NAS làm suy giảm tính độc lập về mặt hình thức. Trong đó, dịch vụ ghi sổ kế toántư vấn thuế bị đánh giá là tạo ra xung đột lợi ích nghiêm trọng nhất, đòi hỏi phải có lệnh cấm hoặc giới hạn nghiêm ngặt từ cơ quan quản lý.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì khác biệt so với các công trình trước?

Đề tài kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự: sử dụng phần mềm NVivo 10 xử lý dữ liệu phỏng vấn sâu chuyên gia để bản địa hóa mô hình lý thuyết quốc tế, sau đó khảo sát quy mô lớn với 1.010 mẫu hợp lệ và phân tích đa biến trên SPSS 26, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy thống kê cao.

3. Kết quả nghiên cứu có khả năng tổng quát hóa (Generalizability) không?

Hoàn toàn có khả năng tổng quát hóa cao cho thị trường chứng khoán Việt Nam và các thị trường vốn mới nổi trong khu vực ASEAN có đặc điểm tương đồng về văn hóa quản trị và khung khổ pháp lý, nhờ cỡ mẫu lớn bao quát cả hai sàn HOSE, HNX và giới học thuật tài chính.

4. Các hạn chế và hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là gì?

Nghiên cứu tập trung vào tính độc lập trong nhận thức (Independence in Appearance). Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đo lường tính độc lập trong tư tưởng (Independence in Mind) thông qua phân tích chất lượng dồn tích kế toán (Discretionary Accruals) hoặc tần suất điều chỉnh hồi tố BCTC của các công ty có sử dụng dịch vụ NAS.

5. Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tế nào cho nhà đầu tư cá nhân?

Nghiên cứu khuyến nghị NĐT không chỉ đọc ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần, mà cần soi xét kỹ thuyết minh chi phí dịch vụ kiểm toán vs. phi kiểm toán, cũng như theo dõi thời gian hợp tác giữa doanh nghiệp và công ty kiểm toán để đánh giá độ tin cậy thực sự của số liệu lợi nhuận.


8. Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu khoa học "Tính độc lập của Kiểm toán viên và việc cung cấp các dịch vụ phi kiểm toán: Góc nhìn Nhà đầu tư Việt Nam" đã giải quyết thành công một vấn đề học thuật và thực tiễn cấp bách trên thị trường tài chính. Kết quả nghiên cứu khẳng định mạnh mẽ: Dưới góc nhìn của NĐT, việc cung cấp các dịch vụ NAS, sự leo thang của mức phí tư vấn, việc gộp chung nhân sự và nhiệm kỳ kiểm toán kéo dài là những nhân tố then chốt làm xói mòn tính độc lập của KTV.

Để giữ vững niềm tin của thị trường vốn và thúc đẩy thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển minh bạch, bền vững, sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan quản lý trong việc thiết lập trần phí NAS, quy định luân chuyển KTV bắt buộc và phân tách nhân sự kiểm toán độc lập là yêu cầu không thể trì hoãn.