Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bệnh ho gà là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do trực khuẩn Bordetella pertussis gây ra, lây truyền trực tiếp từ người sang người qua đường hô hấp và là một trong năm bệnh gây tử vong hàng đầu ở trẻ em. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm toàn cầu ghi nhận khoảng 50 triệu ca mắc và khoảng 300.000 ca tử vong, trong đó phần lớn tập trung ở nhóm trẻ dưới một tuổi chưa được tiêm chủng hoặc tiêm chủng chưa đủ liều.

Mặc dù tỷ lệ bao phủ vắc xin ở trẻ em đã đạt mức cao trong nhiều thập kỷ, bệnh ho gà vẫn có xu hướng tái bùng phát và gia tăng tại nhiều quốc gia phát triển cũng như đang phát triển (như đợt dịch tại bang Washington - Mỹ năm 2012 với 2.520 ca mắc; tại Anh năm 2012 với 14 trẻ tử vong; 27 quốc gia châu Âu năm 2009 ghi nhận 17.596 ca). Tỷ lệ mắc bệnh ở thanh thiếu niên, người trưởng thành và phụ nữ mang thai tăng lên do nồng độ kháng thể bảo vệ suy giảm theo thời gian. Các đối tượng này biểu hiện triệu chứng không điển hình, dễ trở thành nguồn lây nhiễm cho trẻ sơ sinh; trong đó ghi nhận có tới 50% số ca mắc ở trẻ dưới một tuổi là do lây truyền trực tiếp từ mẹ sang con.

Tại Việt Nam, sau khi triển khai Chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR), tỷ lệ mắc ho gà đã giảm từ 84,4/100.000 dân năm 1984 xuống còn 0,46/100.000 dân năm 2004. Tuy nhiên, việc chẩn đoán ca bệnh tại cộng đồng chủ yếu dựa vào lâm sàng mà ít có xác nhận huyết thanh học hoặc sinh học phân tử, số ca mắc thực tế có thể cao hơn số liệu báo cáo. Khoảng trống miễn dịch lớn nhất nằm ở giai đoạn trẻ sơ sinh từ 0 đến 2 tháng tuổi khi trẻ chưa đủ tuổi tiêm mũi vắc xin phòng ho gà đầu tiên theo lịch TCMR. Trong khi các tổ chức quốc tế như Ủy ban Cố vấn Thực hành Tiêm chủng Hoa Kỳ (ACIP) đã khuyến cáo tiêm một liều vắc xin uốn ván - bạch hầu - ho gà vô bào (Tdap) cho phụ nữ mang thai từ năm 2011 để truyền kháng thể thụ động bảo vệ trẻ trong 6-8 tuần đầu đời, tại Việt Nam can thiệp này chưa từng được triển khai. Những câu hỏi liên quan đến tính an toàn cho thai phụ, khả năng đáp ứng miễn dịch, hiệu quả vận chuyển kháng thể qua nhau thai và hiện tượng gây nhiễu miễn dịch đối với đáp ứng của trẻ khi tiêm vắc xin sau này chưa có dữ liệu thực nghiệm trong nước.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá tính an toàn và đáp ứng miễn dịch ở phụ nữ mang thai sau tiêm vắc xin có thành phần ho gà vô bào.
  2. Đánh giá khả năng truyền kháng thể từ mẹ sang con và ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch ở trẻ sau tiêm vắc xin có thành phần ho gà vô bào.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: 100 cặp mẹ - con (thai phụ khỏe mạnh ở tuần thai thứ 20 đến 32 và trẻ sinh ra từ các thai phụ này) đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và không có tiêu chuẩn loại trừ.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực địa và lâm sàng tại Việt Nam, xét nghiệm huyết thanh học tại Khoa Vi khuẩn - Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương.
  • Thời gian hoàn thành: Luận án bảo vệ năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong y văn

Tác giả đã tổng thuật hệ thống các công trình dịch tễ, miễn dịch học và thử nghiệm lâm sàng vắc xin trên thế giới và trong nước:

Hướng nghiên cứu Tác giả & Công trình tiêu biểu Nội dung và kết quả chính được tổng thuật
Dịch tễ học ho gà Fine và Clarkson (1982) [49]; Broome et al. [25]; Cherry et al. [32]; Preziosi et al. [99] Phân tích chu kỳ dịch 3-4 năm; biến động phân bố nhóm tuổi mắc bệnh từ trẻ nhỏ sang thanh thiếu niên và người lớn; đánh giá tỷ lệ chết/mắc (CFR) tại châu Phi giảm từ 1,71% xuống 0,11% sau 13 năm tiêm chủng.
Chẩn đoán bệnh học Bordet & Gengou (1906); WHO (1991, 2000) [130, 136]; CDC Hoa Kỳ (2014) [20]; Bệnh viện Nhi Trung ương (2014) [1] Tiêu chuẩn chẩn đoán ca bệnh dựa trên nuôi cấy (thạch Bordet-Gengou, Regan-Lowe), phản ứng khuếch đại gen PCR (độ nhạy 61%, đặc hiệu 88% [69], tăng phát hiện gấp 4 lần [104]) và huyết thanh học ELISA. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương ghi nhận 23,5% trẻ viêm đường hô hấp cấp dương tính với PCR ho gà.
Cơ chế miễn dịch Cherry et al. [34]; Storsaeter et al. [113]; Mills et al. [89, 90]; Mahon et al. [76]; Higgs et al. [70] Đánh giá vai trò của các kháng nguyên độc lực (PT, FHA, PRN, FIM2/3); xác định PRN là kháng nguyên chủ đạo có tác dụng hiệp đồng với PT; vai trò của đáp ứng tế bào Th1 (tiết IFN-$\gamma$) và Th2/Th17 trong cơ chế loại trừ trực khuẩn nội bào.
Lịch sử vắc xin Blumm (1922); Kendrick (1940, 1942) [15]; WHO EPI (1974) [17]; Sato et al. (1981) [43] Quá trình chuyển đổi từ vắc xin toàn tế bào (wP) sang vắc xin vô bào (aP) tại Nhật Bản (1981) và Thụy Điển (1979) nhằm giảm thiểu phản ứng phụ thần kinh và sốt cao.
Tiêm chủng thai kỳ ACIP (2008, 2011) [22, 95]; Munoz et al. (2014) [94]; Van Savage et al. [124]; Czerkinsky et al. [42] Kinh nghiệm tiêm chủng vắc xin cúm mùa/H1N1 (giảm 63% nguy cơ mắc cúm ở trẻ 6 tháng đầu [138]) và vắc xin uốn ván cho phụ nữ có thai (loại trừ uốn ván sơ sinh tại Việt Nam năm 2005); đo lường động lực học kháng thể truyền qua nhau thai và chu kỳ bán rã của kháng thể kháng PT (khoảng 36 ngày).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án giải quyết khoảng trống thực nghiệm tại Việt Nam về việc sử dụng vắc xin phối hợp giảm liều chứa thành phần ho gà vô bào (Tdap) trên đối tượng phụ nữ mang thai; kiểm chứng tính an toàn trên thai phụ và thai nhi, định lượng nồng độ kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh mẹ, máu cuống rốn và đánh giá sự ảnh hưởng của kháng thể mẹ truyền đến khả năng sinh miễn dịch của trẻ sau khi tiêm 3 liều vắc xin phối hợp 6 trong 1.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết miễn dịch học bệnh ho gà:

  • Kháng nguyên và độc lực: Trực khuẩn Bordetella pertussis gắn vào biểu mô đường hô hấp nhờ các yếu tố bám dính gồm FHA (Filamentous haemagglutinin), PRN (Pertactin) và FIM (Fimbriae 2/3); tiết các độc tố PT (Pertussis toxin), CyaA (Adenylate cyclase toxin), TCT (Tracheal cytotoxin) và LPS (Lipopolysaccharide).
  • Miễn dịch dịch thể và qua trung gian tế bào: Cơ chế bảo vệ cơ thể thông qua kháng thể IgG trung hòa độc tố, ức chế bám dính và kích hoạt tế bào TCD4+ hỗ trợ (nhánh Th1 tiết IFN-$\gamma$ kích hoạt đại thực bào tiêu diệt vi khuẩn nội bào; nhánh Th2/Th17 tham gia đáp ứng sinh kháng thể và miễn dịch niêm mạc).
  • Cơ chế truyền kháng thể thụ động: Kháng thể IgG đặc hiệu từ máu mẹ được vận chuyển chủ động qua thụ thể FcRn của nhau thai vào tuần hoàn thai nhi trong 3 tháng cuối thai kỳ.
       [ Thai phụ tiêm Tdap (Tuần 20-32) ]
           (Kích thích miễn dịch mẹ)
Kháng thể mẹ tăng cao              Chuyển vận IgG chủ động
(anti-PT, anti-FHA, anti-PRN)       qua nhau thai vào thai nhi
Bảo vệ mẹ sau sinh               [ Nồng độ cao trong máu cuống rốn ]
                                 Bảo vệ trẻ sơ sinh
                                (Giai đoạn 0-2 tháng)
                         [ Tiêm Infanrix hexa (Tháng 2, 3, 4) ]
                         Đánh giá tương tác kháng thể mẹ
                         và đáp ứng miễn dịch chủ động ở trẻ

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, phân nhóm ngẫu nhiên (Randomized Controlled Trial), tuân thủ hướng dẫn cỡ mẫu thử nghiệm giai đoạn I cho vắc xin.
  • Cỡ mẫu và phân nhóm: Tổng số 100 cặp mẹ - con chia thành hai nhóm:
    • Nhóm 1 (nhóm can thiệp ADACEL®): 50 thai phụ được tiêm 1 liều vắc xin Tdap (ADACEL® - Sanofi Pasteur) ở tuổi thai 20-32 tuần; con sinh ra được tiêm 3 mũi vắc xin Infanrix® hexa (GSK) lúc 2, 3 và 4 tháng tuổi.
    • Nhóm 2 (nhóm chứng TCMR): 50 thai phụ được tiêm vắc xin uốn ván đơn giá theo lịch TCMR; con sinh ra được tiêm 3 mũi vắc xin Infanrix® hexa (GSK) lúc 2, 3 và 4 tháng tuổi.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Thai phụ 20-32 tuần, sức khỏe tốt, đồng ý tham gia và theo dõi lịch tiêm chủng của mẹ và con.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Thai phụ mắc các bệnh lý mãn tính/cấp tính nghiêm trọng (tim mạch, thận, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch HIV), rối loạn tâm thần, sốt $\ge 38^\circ\text{C}$ trong 72 giờ trước tiêm, tiền sử phản ứng nặng với vắc xin, đã tiêm DTP trong 2 năm hoặc Tdap trong 10 năm gần nhất, tiêm các vắc xin khác trong 4 tuần trước nghiên cứu; trẻ sơ sinh có dị tật bẩm sinh hoặc bệnh lý sơ sinh nặng.

Quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật xét nghiệm

Nghiên cứu tiến hành lấy mẫu máu tĩnh mạch và máu cuống rốn tại 6 thời điểm quy chuẩn:

Mã thời điểm Đối tượng Thời điểm lấy mẫu Chỉ số kháng thể định lượng (ELISA)
M1 Thai phụ Trước khi tiêm vắc xin (nồng độ kháng thể nền) anti-PT, anti-FHA, anti-PRN
M2 Thai phụ 1 tháng sau tiêm vắc xin anti-PT, anti-FHA, anti-PRN
M3 Sản phụ Thời điểm chuyển dạ sinh con (máu mẹ lúc sinh) anti-PT, anti-FHA, anti-PRN
C1 Trẻ sơ sinh Máu cuống rốn ngay sau khi sinh anti-PT, anti-FHA, anti-PRN
C2 Trẻ em Trước khi tiêm mũi Infanrix hexa thứ nhất (cuối tháng thứ 2) anti-PT, anti-FHA, anti-PRN
C3 Trẻ em 1 tháng sau khi tiêm mũi Infanrix hexa thứ 3 (cuối tháng thứ 5) anti-PT, anti-FHA, anti-PRN

Các chỉ số đánh giá và xử lý số liệu

  • Chỉ số an toàn: Tỷ lệ phản ứng tại chỗ (đau, sưng, đỏ, chai cứng), phản ứng toàn thân (sốt, mệt mỏi, đau đầu, rối loạn tiêu hóa) ở mẹ trong 7 ngày và 30 ngày sau tiêm; các biến cố sản khoa; cân nặng, chiều dài, tuổi thai và tình trạng sức khỏe trẻ sơ sinh.
  • Chỉ số sinh miễn dịch: Nồng độ kháng thể trung bình nhân (GMC), hiệu giá kháng thể trung bình nhân (GMT), tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh (tăng nồng độ $\ge 4$ lần sau tiêm), tỷ số truyền kháng thể qua nhau thai (nồng độ trong máu cuống rốn chia cho nồng độ trong máu mẹ lúc sinh).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê y sinh học, tính toán các giá trị trung bình nhân, độ lệch chuẩn, kiểm định sai khác bằng các thuật toán thống kê thích hợp cho các biến định lượng và định tính.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm về:

  1. Dịch tễ học bệnh ho gà: Phân tích sự thay đổi mô hình bệnh tật toàn cầu từ kỷ nguyên tiền vắc xin đến giai đoạn tiêm chủng mở rộng; sự gia tăng các ca mắc ở người lớn và trẻ vị thành niên do suy giảm miễn dịch tự nhiên và miễn dịch vắc xin sau 5-10 năm.
  2. Chẩn đoán vi sinh và huyết thanh học: Đánh giá ưu nhược điểm của phương pháp nuôi cấy truyền thống, xét nghiệm khuếch đại gen PCR và kỹ thuật ELISA trong phát hiện kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM kháng PT, FHA, PRN, FIM2/3).
  3. Cơ chế miễn dịch học: Phân tích sự tương tác giữa miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào; vai trò của kháng thể bảo vệ đặc hiệu chống lại độc tố ho gà (PT) và kháng nguyên bám dính (PRN, FHA); sự khác biệt về đáp ứng miễn dịch Th1 và Th2 giữa vắc xin ho gà toàn tế bào (wP) và ho gà vô bào (aP).
  4. Lịch sử vắc xin và chiến lược tiêm chủng thai kỳ: Trình bày kinh nghiệm quốc tế về việc sử dụng vắc xin uốn ván, cúm mùa và ho gà vô bào (Tdap) trong thai kỳ; phân tích cơ chế vận chuyển thụ động kháng thể IgG qua hàng rào nhau thai nhằm bảo vệ trẻ sơ sinh trong giai đoạn dễ bị tổn thương nhất trước khi bước vào lịch tiêm chủng chủ động.

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận thực nghiệm:

  1. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng: Xây dựng bộ tiêu chí nghiêm ngặt đối với 100 phụ nữ mang thai từ tuần thứ 20 đến 32 và trẻ sơ sinh sinh ra.
  2. Quy trình phân nhóm và can thiệp: Thiết kế phân bổ ngẫu nhiên 50 đối tượng tiêm vắc xin Tdap (ADACEL®) và 50 đối tượng nhóm chứng tiêm vắc xin uốn ván TCMR; quy trình tiêm chủng 3 mũi vắc xin 6 trong 1 (Infanrix hexa) cho trẻ ở tháng thứ 2, 3 và 4.
  3. Phương pháp thu thập mẫu và kỹ thuật phòng thí nghiệm: Quy chuẩn hóa quy trình lấy 6 mẫu huyết thanh (mẹ trước tiêm, mẹ sau tiêm 1 tháng, mẹ lúc sinh, máu cuống rốn, trẻ trước tiêm và trẻ sau mũi 3); quy trình định lượng kháng thể IgG kháng PT, FHA, PRN bằng kỹ thuật ELISA tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương.
  4. Chỉ số đánh giá và đạo đức nghiên cứu: Thiết lập hệ thống giám sát an toàn tiêm chủng theo dõi phản ứng phụ tại chỗ, phản ứng toàn thân và chỉ số nhân trắc học của trẻ sơ sinh; đảm bảo các nguyên tắc y đức trong nghiên cứu y sinh học trên phụ nữ có thai và trẻ nhỏ.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

Chương 3 trình bày các kết quả thông qua hệ thống 15 bảng số liệu (Bảng 3.1 đến 3.15) và 24 biểu đồ phân tích tương quan (Biểu đồ 3.1 đến 3.24):

  1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu (Bảng 3.1): Phân bố đồng đều giữa hai nhóm về độ tuổi mẹ, tuổi thai khi tiêm vắc xin, nghề nghiệp, tiền sử sản khoa và các chỉ số thể lực ban đầu.
  2. Tính an toàn của vắc xin Tdap ở phụ nữ mang thai (Bảng 3.2): Tỷ lệ các phản ứng phụ sau tiêm vắc xin ADACEL® ở thai phụ ghi nhận ở mức độ nhẹ và vừa (chủ yếu là đau tại chỗ tiêm, sốt nhẹ), không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng nào ảnh hưởng đến tiến trình thai kỳ cũng như sự phát triển của thai nhi.
  3. Đáp ứng sinh miễn dịch ở phụ nữ mang thai (Bảng 3.3 - 3.9; Biểu đồ 3.1 - 3.10):
    • Nồng độ kháng thể nền trước tiêm (anti-PT, anti-FHA, anti-PRN) ở hai nhóm là tương đương nhau (Bảng 3.3, Bảng 3.9 so sánh mẹ sinh trước và sau năm 1985).
    • Sau tiêm vắc xin 1 tháng, nồng độ GMC và tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh của các kháng thể anti-PT, anti-FHA, anti-PRN ở nhóm tiêm ADACEL® tăng cao rõ rệt so với nhóm chứng tiêm vắc xin TCMR (Bảng 3.4, Bảng 3.5).
    • Tại thời điểm sinh con, nồng độ kháng thể trong máu mẹ nhóm can thiệp vẫn duy trì ở mức cao hơn nhóm chứng (Bảng 3.6); phân tích theo nhóm tuổi mẹ (Bảng 3.7) và thời điểm tiêm vắc xin ở tuần thai 20-32 (Bảng 3.8).
  4. Sự truyền kháng thể qua nhau thai và đáp ứng miễn dịch ở trẻ (Bảng 3.10 - 3.15; Biểu đồ 3.11 - 3.24):
    • Nồng độ kháng thể kháng ho gà trong máu cuống rốn của trẻ thuộc nhóm mẹ tiêm ADACEL® cao hơn có ý nghĩa so với nhóm chứng (Bảng 3.10).
    • Tỷ số nồng độ kháng thể máu cuống rốn / máu mẹ lúc sinh cho thấy hiệu quả vận chuyển chủ động qua nhau thai đối với cả 3 loại kháng thể anti-PT, anti-FHA, anti-PRN (Bảng 3.14, Bảng 3.15; Biểu đồ 3.19 - 3.24).
    • Tại thời điểm trước khi tiêm Infanrix hexa (2 tháng tuổi), nồng độ kháng thể tồn lưu ở trẻ nhóm can thiệp vẫn cao hơn nhóm chứng (Bảng 3.11).
    • Sau khi hoàn thành 3 mũi tiêm Infanrix hexa (5 tháng tuổi), nồng độ kháng thể và tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh ở trẻ của cả hai nhóm đều đạt mức cao (Bảng 3.12, Bảng 3.13), chứng minh kháng thể từ mẹ truyền sang không gây hiện tượng ức chế miễn dịch làm giảm hiệu quả đáp ứng vắc xin của trẻ.
       [ So sánh nồng độ kháng thể qua các thời điểm nghiên cứu ]

 Nồng độ
 kháng thể
                                                                           Thời gian

CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

Tác giả bàn luận sâu trên 4 khía cạnh khoa học chính:

  1. Tính an toàn khi tiêm vắc xin ho gà vô bào cho phụ nữ mang thai: So sánh tần suất phản ứng sau tiêm của nghiên cứu với các thử nghiệm lâm sàng quốc tế; phân tích độ an toàn về mặt sản khoa và chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh.
  2. Đáp ứng miễn dịch của thai phụ: Phân tích động lực học tăng kháng thể đặc hiệu sau tiêm 1 tháng và sự duy trì nồng độ kháng thể đến lúc chuyển dạ; mối liên quan giữa tuổi mẹ, thời điểm tiêm chủng trong thai kỳ với hiệu giá kháng thể.
  3. Sự truyền kháng thể từ mẹ sang con: Bàn luận cơ chế chuyển vận chủ động qua nhau thai; sự tương quan thuận chặt chẽ giữa nồng độ kháng thể trong máu mẹ lúc sinh và máu cuống rốn; vai trò của kháng thể thụ động trong việc lấp đầy "khoảng trống miễn dịch" 2 tháng đầu đời của trẻ.
  4. Tính an toàn và đáp ứng miễn dịch của trẻ sau tiêm vắc xin phối hợp: Phân tích hiện tượng giao thoa miễn dịch (blunting effect); chứng minh trẻ sinh ra từ mẹ đã tiêm Tdap vẫn đạt được đáp ứng sinh kháng thể bảo vệ cao sau khi tiêm đủ 3 mũi Infanrix hexa.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn

  1. Bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam: Cung cấp dữ liệu lâm sàng và huyết thanh học đầu tiên về việc sử dụng vắc xin phối hợp có thành phần ho gà vô bào (ADACEL®) trên phụ nữ mang thai người Việt Nam.
  2. Khẳng định tính an toàn và tính sinh miễn dịch: Chứng minh tiêm vắc xin Tdap ở tuần thai 20-32 an toàn cho cả mẹ và thai nhi, tạo ra đáp ứng miễn dịch dịch thể mạnh với sự gia tăng nồng độ kháng thể kháng PT, FHA, PRN và tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh cao.
  3. Chứng minh hiệu quả truyền kháng thể qua nhau thai: Xác nhận kháng thể IgG kháng ho gà từ mẹ được vận chuyển qua nhau thai vào máu cuống rốn với tỷ số cao, giúp trẻ sơ sinh duy trì nồng độ kháng thể bảo vệ trong 2 tháng đầu đời trước khi bước vào lịch tiêm chủng mở rộng.
  4. Xác nhận tính tương thích với lịch tiêm chủng của trẻ: Cung cấp bằng chứng cho thấy mức kháng thể tồn lưu từ mẹ không gây cản trở hay làm suy giảm đáp ứng miễn dịch của trẻ sau khi tiêm đủ 3 mũi vắc xin Infanrix hexa lúc 2, 3 và 4 tháng tuổi.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Xem xét bổ sung chỉ định tiêm một liều vắc xin phối hợp chứa thành phần ho gà vô bào (Tdap) cho phụ nữ mang thai trong giai đoạn từ tuần thứ 20 đến tuần thứ 32 của thai kỳ vào hướng dẫn tiêm chủng quốc gia.
  • Tiếp tục duy trì việc tiêm chủng đúng lịch 3 mũi vắc xin có thành phần ho gà cho trẻ từ 2 tháng tuổi theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng nhằm duy trì miễn dịch chủ động lâu dài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thiết kế với quy mô cỡ mẫu thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I (100 cặp mẹ - con) trên đối tượng thai phụ khỏe mạnh tại một khu vực nghiên cứu xác định, chưa đánh giá trên diện rộng ở các nhóm thai phụ có bệnh lý nền hoặc tại các địa bàn miền núi, vùng sâu, vùng xa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần triển khai các nghiên cứu dịch tễ học và can thiệp cộng đồng với cỡ mẫu lớn hơn; theo dõi dài hạn động lực học kháng thể của trẻ sau các mũi tiêm nhắc lại ở lứa tuổi đi học; nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế y tế của chiến lược tiêm chủng Tdap cho phụ nữ mang thai tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách y tế: Là cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn quan trọng phục vụ Hội đồng Tư vấn Sử dụng Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Bộ Y tế) và Chương trình Tiêm chủng Mở rộng trong việc xem xét cập nhật lịch tiêm chủng cho phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và phụ nữ mang thai.
  • Đối với chuyên ngành Sản khoa và Nhi khoa: Cung cấp tài liệu tham khảo lâm sàng cho các bác sĩ trong việc tư vấn tiêm chủng phòng bệnh truyền nhiễm cho phụ nữ chuẩn bị mang thai và trong thai kỳ nhằm bảo vệ trẻ sơ sinh sớm.
  • Đối với các nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo về phương pháp luận thiết kế nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng vắc xin trên phụ nữ có thai, phương pháp chuẩn hóa kỹ thuật ELISA định lượng kháng thể đặc hiệu và cách thức xử lý số liệu miễn dịch học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn đối tượng phụ nữ mang thai ở tuần thứ 20 đến 32 để tiêm vắc xin?

Giai đoạn từ tuần thứ 20 đến 32 của thai kỳ là thời điểm thích hợp vì sau khi tiêm, cơ thể mẹ cần khoảng 2-4 tuần để sinh ra nồng độ kháng thể IgG đạt đỉnh. Giai đoạn 3 tháng cuối thai kỳ là lúc quá trình vận chuyển chủ động kháng thể qua thụ thể nhau thai diễn ra mạnh mẽ nhất, đảm bảo tích lũy lượng kháng thể tối đa sang thai nhi trước khi sinh.

2. Vắc xin được sử dụng cho mẹ và con trong nghiên cứu là loại nào?

  • Đối với thai phụ nhóm can thiệp: Sử dụng vắc xin Tdap (thương mại ADACEL® của hãng Sanofi Pasteur) chứa giải độc tố uốn ván, giải độc tố bạch hầu giảm liều và các kháng nguyên ho gà vô bào.
  • Đối với trẻ sơ sinh của cả hai nhóm: Sử dụng vắc xin 6 trong 1 (thương mại Infanrix® hexa của hãng GlaxoSmithKline) tiêm 3 mũi vào cuối tháng tuổi thứ 2, 3 và 4.

3. Kháng thể kháng những kháng nguyên nào của vi khuẩn ho gà được định lượng trong nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật ELISA để định lượng nồng độ kháng thể IgG đặc hiệu kháng lại 3 kháng nguyên chính của Bordetella pertussis:

  • Kháng thể kháng độc tố ho gà (anti-PT).
  • Kháng thể kháng ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (anti-FHA).
  • Kháng thể kháng Pertactin (anti-PRN).

4. Kháng thể từ mẹ truyền sang có làm giảm hiệu quả đáp ứng vắc xin của trẻ khi tiêm Infanrix hexa không?

Kết quả nghiên cứu tại Bảng 3.12 và Bảng 3.13 cho thấy sau khi hoàn thành 3 mũi tiêm Infanrix hexa (thời điểm 5 tháng tuổi), trẻ sinh ra từ các bà mẹ được tiêm Tdap vẫn đạt nồng độ kháng thể cao và tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh tương đương với trẻ ở nhóm chứng, chứng minh không có hiện tượng gây ức chế miễn dịch bất lợi.


Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Vũ Ngọc Hà đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm về tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch của vắc xin ho gà vô bào (ADACEL®) khi tiêm cho phụ nữ mang thai tại Việt Nam. Kháng thể đặc hiệu từ mẹ được vận chuyển qua nhau thai giúp bảo vệ trẻ sơ sinh trong giai đoạn trước 2 tháng tuổi mà không làm ảnh hưởng đến khả năng tạo miễn dịch chủ động của trẻ khi tiêm vắc xin phối hợp 6 trong 1 sau này. Công trình là cơ sở khoa học phục vụ công tác dự phòng bệnh ho gà và hoàn thiện chiến lược tiêm chủng phòng bệnh cho bà mẹ và trẻ em.