Luận Án: Suy Giảm Thính Lực và Dự Phòng Bằng Mg-B6 ở Bộ Đội Tăng Thiết Giáp

Luận án tiến sĩ: Thực trạng suy giảm thính lực ở bộ đội tăng thiết giáp (2017-2018). Nghiên cứu yếu tố liên quan & hiệu quả dự phòng bằng MGB6.

Trường đại học

Viện Vệ Sinh Dịch Tễ Trung Ương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2022

141
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm về suy giảm thính lực

1.2. Giải phẫu, sinh lý nghe

1.3. Suy giảm thính lực do tiếng ồn

1.4. Tình hình suy giảm thính lực trong hoạt động quân sự

1.5. Các yếu tố liên quan đến suy giảm thính lực

1.5.1. Ở các quần thể nói chung

1.5.2. Ở bộ đội tăng thiết giáp

1.6. Các biện pháp phòng chống suy giảm thính lực

1.6.1. Biện pháp cá nhân

1.6.2. Biện pháp tập thể

1.6.3. Biện pháp y tế

1.7. Sử dụng thuốc dự phòng suy giảm thính lực

1.8. Giới thiệu địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến suy giảm thính lực ở bộ đội binh chủng tăng thiết giáp năm 2017

2.1.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.1.2. Thiết kế nghiên cứu

2.1.3. Biến số nghiên cứu

2.1.4. Công cụ và kỹ thuật thu thập thông tin

2.1.5. Phương tiện

2.1.6. Tổ chức thực hiện

2.2. Hiệu quả dự phòng suy giảm thính lực bằng thuốc Mg-B6 ở học viên binh chủng tăng thiết giáp năm 2017-2018

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.2.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.6. Xử lý và phân tích số liệu

2.2.7. Khống chế sai số

2.2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mô tả thực trạng suy giảm thính lực và một số yếu tố liên quan ở bộ đội binh chủng tăng thiết giáp năm 2017

3.1.1. Thực trạng tiếng ồn xe tăng thiết giáp

3.1.2. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.1.3. Thực trạng suy giảm thính lực ở bộ đội binh chủng tăng thiết giáp

3.1.4. Mối liên quan giữa suy giảm thính lực và một số yếu tố

3.2. Đánh giá hiệu quả dự phòng suy giảm thính lực có bổ sung Mg-b6 ở nhóm nghiên cứu

3.2.1. Đặc điểm chung nhóm can thiệp và nhóm chứng

3.2.2. Đặc điểm lâm sàng sau can thiệp của hai nhóm nghiên cứu

3.2.3. Thay đổi thính lực trung bình nhóm nghiên cứu trước và sau can thiệp

3.2.4. Tỷ lệ tăng ngưỡng nghe mỗi tai theo từng tần số trước và sau can thiệp

3.2.5. Mức độ suy giảm thính lực theo từng tai ở các nhóm nghiên cứu trước và sau can thiệp

3.2.6. Hình thái nhĩ lượng trước và sau can thiệp

3.2.7. Mức độ suy giảm thính lực ở các nhóm trước và sau can thiệp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Thực trạng tiếng ồn, suy giảm thính lực và các yếu tố liên quan ở binh chủng tăng thiết giáp năm 2017

4.1.1. Thực trạng tiếng ồn

4.1.2. Thực trạng suy giảm thính lực

4.1.3. Một số yếu tố liên quan đến suy giảm thính lực

4.2. Hiệu quả can thiệp dự phòng suy giảm thính lực bằng thuốc Mg-B6 ở học viên binh chủng Tăng thiết giáp

4.2.1. Đặc điểm nhóm can thiệp và nhóm chứng

4.2.2. Hiệu quả thuốc Mg-B6 trong điều trị dự phòng suy giảm thính lực do tiếng ồn

4.3. Thực trạng suy giảm thính lực và một số yếu tố liên quan ở bộ đội binh chủng tăng thiết giáp năm 2017

4.3.1. Thực trạng tiếng ồn xe tăng thiết giáp

4.3.2. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

4.3.3. Thực trạng suy giảm thính lực ở bộ đội binh chủng tăng thiết giáp

4.3.4. Kiến thức, thái độ, thực hành bộ đội binh chủng tăng thiết giáp nhìn chung là cao tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế

4.3.5. Những yếu tố có liên quan tới suy giảm thính lực

4.3.6. Bổ sung Mg-b6 có hiệu quả dự phòng suy giảm thính lực ở nhóm nghiên cứu

Danh mục các công trình của tác giả liên quan đến luận án

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Thuật ngữ Anh – Việt

PHỤ LỤC 2: Phiếu phỏng vấn đối tượng nghiên cứu

PHỤ LỤC 3: Phiếu khám tân binh trước tập huấn

PHỤ LỤC 4: Phiếu khám sau tập huấn

PHỤ LỤC 5: Danh sách đối tượng nghiên cứu

Tóm tắt

I. Suy Giảm Thính Lực Vấn Đề Toàn Cầu Nhu Cầu Dự Phòng Khẩn Cấp

Sức nghe đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, suy giảm thính lực hiện là một thách thức y tế toàn cầu đáng báo động. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính khoảng 430 triệu người trên thế giới đang đối mặt với tình trạng này, và con số dự kiến tăng lên 700 triệu vào năm 2050 [112]. Sự gia tăng này đặt ra nhu cầu cấp bách về các biện pháp phòng chống mất thính giác hiệu quả. Nhiều yếu tố, từ môi trường đến sinh học, góp phần vào tình trạng thính giác kém, đòi hỏi các chiến lược dự phòng toàn diện. Việc tìm kiếm các giải pháp bảo vệ tai đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, đặc biệt trong các môi trường có nguy cơ cao như quân sự.

1.1. Thực Trạng Toàn Cầu Và Các Yếu Tố Gây Suy Giảm Thính Lực

Tỷ lệ suy giảm thính lực ngày càng tăng do nhiều nguyên nhân. Tiếng ồn lớn và kéo dài là yếu tố hàng đầu, đặc biệt gây giảm thính lực do tiếng ồn [31], [60]. Bên cạnh đó, tuổi tác cũng là một yếu tố quan trọng, với tỷ lệ giảm thính lực tuổi già tăng theo độ tuổi [72], [111]. Các bệnh lý về tai mũi họng, bệnh toàn thân, yếu tố di truyền, việc sử dụng thuốc độc với thính giác, và thói quen sinh hoạt không lành mạnh như hút thuốc lá hay lạm dụng tai nghe cũng góp phần gây tổn hại đến sức khỏe tai [25], [57], [71]. WHO nhấn mạnh rằng 50% các trường hợp suy giảm thính lực có thể được ngăn ngừa thông qua các biện pháp y tế công cộng [110].

1.2. Ảnh Hưởng Tiếng Ồn Quân Sự Đến Sức Khỏe Tai Bộ Đội Đặc Thù

Trong môi trường quân sự, đặc biệt là các binh chủng như Tăng thiết giáp, pháo binh, bộ đội thường xuyên phải phơi nhiễm tiếng ồn cường độ cực lớn. Cường độ âm thanh của súng chống tăng hạng nhẹ có thể lên tới 184 dB, tiếng ồn trong xe tăng dao động 90-120 dB, vượt xa ngưỡng cho phép 85 dB [9], [107], [108], [109]. Tiếng ồn này không chỉ gây ù tai, chóng mặt mà còn dẫn đến suy giảm thính lực đáng kể. Mặc dù có biện pháp bảo hộ như đội mũ chụp đầu, tỷ lệ thính giác kém vẫn cao, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nhiệm vụ và xử lý mệnh lệnh của người lính. Điều này khẳng định sự cần thiết phải tìm kiếm các giải pháp bảo vệ thính giác hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Bảo Vệ Thính Giác Hạn Chế Biện Pháp Truyền Thống

Việc ngăn ngừa suy giảm thính lực trước tác động của tiếng ồn, đặc biệt trong môi trường quân sự khắc nghiệt, gặp phải nhiều thách thức. Mặc dù các biện pháp bảo vệ cá nhân đã được áp dụng, chúng vẫn chưa cung cấp sự bảo vệ đầy đủ và gây ra nhiều bất tiện. Nhu cầu tìm kiếm các phương pháp dự phòng toàn diện hơn, đặc biệt là các tác nhân dược lý, đã trở nên cấp thiết. Điều trị điếc nghề nghiệp thường không hiệu quả ngay cả khi đã ngừng phơi nhiễm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự phòng sớm. Tác động của tiếng ồn đối với sức khỏe tai cần được xem xét nghiêm túc và tìm ra các giải pháp đột phá.

2.1. Hạn Chế Của Biện Pháp Bảo Vệ Thính Giác Cá Nhân Chụp Tai Nút Tai

Các thiết bị bảo vệ thính giác cá nhân như nút tai hoặc chụp tai được sử dụng rộng rãi để giảm thiểu tiếng ồn. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng phụ thuộc vào thói quen và cách sử dụng. Một nghiên cứu của Mrena [78] cho thấy thiết bị này không cung cấp sự bảo vệ đầy đủ trong quân đội, do việc sử dụng chưa đúng cách và hiệu quả thấp hơn trong điều kiện thực tế so với phòng thí nghiệm. Ngoài ra, việc sử dụng bịt tai còn gây khó chịu, đặc biệt trong không gian chật hẹp, nóng bức và rung xóc của xe tăng. Chúng cũng cản trở khả năng nhận thức và giao tiếp về môi trường xung quanh, làm giảm hiệu quả trong huấn luyện và chiến đấu. Do đó, các biện pháp này chỉ mang tính tạm thời, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phòng chống mất thính giác.

2.2. Vấn Đề Suy Giảm Thính Lực Khi Tiếp Xúc Tiếng Ồn Cường Độ Cao Kéo Dài

Tiếp xúc với tiếng ồn cường độ cao kéo dài gây ra suy giảm thính lực do tiếng ồn vĩnh viễn, không thể hồi phục. Trong môi trường quân sự, tiếng ồn được coi là một phần không thể tránh khỏi của hoạt động, khiến việc loại trừ hoàn toàn gần như bất khả thi. Sự phát triển của các tác nhân dược lý để dự phòng suy giảm thính lực do tiếng ồn là vô cùng quan trọng. Bảo vệ chống lại mất thính lực vĩnh viễn cấp bách hơn, mặc dù mất thính lực tạm thời cũng ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống. Việc tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ thính lực mới là cần thiết để đối phó với thách thức này, đặc biệt khi các phương pháp truyền thống không đủ khả năng bảo vệ thính giác toàn diện.

III. Magnesium Và Vitamin B6 Giải Pháp Tiềm Năng Cho Dự Phòng Thính Lực

Trong bối cảnh các biện pháp bảo vệ thính giác truyền thống còn nhiều hạn chế, Magnesium và Vitamin B6 nổi lên như một giải pháp tiềm năng trong việc ngăn ngừa suy giảm thính lực. Sự kết hợp của hai dưỡng chất này không chỉ được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ thính lực mà còn về hiệu quả kinh tế. Việc lựa chọn bổ sung Mg-B6 dựa trên những bằng chứng khoa học sơ bộ và tính khả thi trong ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là ở những đối tượng có nguy cơ cao. Tuy nhiên, liệu Mg-B6 cho thính lực có thực sự hiệu quả và an toàn để trở thành phác đồ dự phòng thính lực tiêu chuẩn?

3.1. Tại Sao Chọn Bổ Sung Mg B6 Trong Ngăn Ngừa Suy Giảm Thính Lực

Việc lựa chọn Mg-B6 cho thính lực dựa trên một số lý do thuyết phục. Thứ nhất, Magie (Mg) đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ thính lực và giá thành tương đối rẻ, ít tác dụng phụ [28], [72]. Thứ hai, viên uống Mg-B6 có thể được sản xuất trong nước, đảm bảo nguồn cung cấp chủ động và dễ dàng sử dụng, bảo quản hơn dạng bột. Cuối cùng, Vitamin B6 (Pyridoxine) đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Nó là một coenzyme tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa, có tác dụng điều trị các triệu chứng suy nhược thần kinh đi kèm, gián tiếp hỗ trợ thính lực toàn diện. Sự kết hợp này mang lại lợi ích Mg-B6 đa chiều trong việc phòng chống mất thính giác.

3.2. Nghiên Cứu Khoa Học Về Mg B6 Và Các Hoạt Chất Bảo Vệ Thính Giác Khác

Nhiều nghiên cứu khoa học về Mg-B6 và các tác nhân dược lý khác đã được thực hiện để tìm kiếm giải pháp dự phòng suy giảm thính lực. Các chất như Steroids, N-acetyl cysteine (NAC), Coenzym Q10, và D-Methionin đều cho thấy một số tác dụng nhất định trong việc giảm tổn thương thính giác do tiếng ồn [40], [41], [74], [98], [124]. Tuy nhiên, Magie đặc biệt nổi bật với nhiều nghiên cứu lâm sàng ghi nhận kết quả khả quan về tác dụng của Mg-B6 lên tai [18], [54], [72], [118]. Điều này củng cố niềm tin vào tiềm năng của bổ sung Mg-B6 như một phương pháp hỗ trợ thính lực hiệu quả, mở ra hướng đi mới cho việc ngăn ngừa suy giảm thính lực do tiếng ồn.

IV. Cơ Chế Khoa Học Mg B6 Bảo Vệ Thính Giác Từ Gốc Độ Tế Bào

Hiểu rõ công dụng Mg-B6 trong bảo vệ thính giác đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của nó ở cấp độ tế bào. Tiếng ồn cường độ cao không chỉ gây tổn thương cơ học mà còn kích hoạt các quá trình chuyển hóa dẫn đến chết tế bào lông, nguồn gốc chính của suy giảm thính lực. Magnesium và Vitamin B6 can thiệp vào các con đường này, cung cấp một lá chắn kép. Magie đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thần kinh, giãn mạch và giảm thiểu tác động của các gốc tự do, trong khi Vitamin B6 hỗ trợ các chức năng chuyển hóa thiết yếu, cùng nhau hỗ trợ thính lực tối ưu.

4.1. Tác Dụng Chống Oxy Hóa Và Tăng Cường Lưu Thông Máu Tai Của Magie

Cơ chế tác dụng của Magie rất đa dạng. Thứ nhất, Magie hoạt động như một chất chống oxy hóa, giảm sự hình thành các gốc tự do (ROS) và các sản phẩm phản ứng nitơ hóa (RNS) gây ra bởi phơi nhiễm tiếng ồn quá mức [96], [119], [120]. Các gốc tự do này làm tổn thương tế bào lông ốc tai và kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình. Magie có thể làm giảm canxi tràn vào tế bào, từ đó khóa quá trình 'tự chết theo chương trình' của tế bào lông [19]. Thứ hai, Magie có tác dụng giãn mạch, tăng cường lưu thông máu tai đến ốc tai, giúp cung cấp oxy và dưỡng chất cần thiết, hạn chế tình trạng thiếu máu cục bộ. Những nghiên cứu trên chuột lang đã chứng minh việc sử dụng Magie lâu dài giúp cải thiện thính lực và ngưỡng thính lực sau khi phơi nhiễm tiếng ồn [19], [95], [20]. Công dụng Mg-B6 tập trung vào việc bảo vệ tế bào lông khỏi tổn thương.

4.2. Vai Trò Của Vitamin B6 Trong Hỗ Trợ Chức Năng Thần Kinh Thính Giác

Pyridoxine, hay Vitamin B6, là một coenzyme thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng trong cơ thể. Đối với sức khỏe tai, B6 có vai trò gián tiếp nhưng không kém phần quan trọng. Nó hỗ trợ chức năng thần kinh thính giác và có tác dụng bổ trợ trong điều trị các triệu chứng suy nhược thần kinh thường đi kèm với các vấn đề về tai như ù tai hoặc chóng mặt. Mặc dù Magie trực tiếp bảo vệ ốc tai, B6 đảm bảo hệ thần kinh thính giác hoạt động tối ưu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hồi và duy trì thính lực. Sự kết hợp của Magnesium và Vitamin B6 mang lại một giải pháp toàn diện, không chỉ bảo vệ mà còn hỗ trợ thính lực từ nhiều góc độ.

V. Hiệu Quả Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Dự Phòng Thính Lực Bằng Mg B6

Việc bổ sung Mg-B6 đã được nghiên cứu rộng rãi để đánh giá lợi ích Mg-B6 trong dự phòng suy giảm thính lực, đặc biệt là trong môi trường quân sự với tiếng ồn cao. Các kết quả nghiên cứu lâm sàng đã cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về khả năng hỗ trợ thính lực của Magie và Vitamin B6. Những nghiên cứu này không chỉ xác định liều lượng và phác đồ sử dụng mà còn khẳng định hiệu quả trong việc ngăn ngừa suy giảm thính lực do tiếng ồn, mở ra một hướng đi mới trong phác đồ dự phòng thính lực toàn diện. Sự thành công của các thử nghiệm này là cơ sở để cân nhắc đưa Mg-B6 cho thính lực vào ứng dụng rộng rãi hơn.

5.1. Phác Đồ Dự Phòng Thính Lực Bằng Mg B6 Trong Môi Trường Quân Sự

Nghiên cứu của Nguyễn Tài Dũng (2022) về bộ đội binh chủng Tăng thiết giáp đã áp dụng phác đồ dự phòng thính lực cụ thể. Trong suốt 6 tháng huấn luyện, đối tượng nghiên cứu được sử dụng thuốc dự phòng Mg-B6 trong 10 ngày đầu của mỗi tháng. Liều dùng là 4 viên Mg-B6 mỗi ngày, chia thành 2 lần (sáng và chiều). Mỗi viên chứa 470mg Lactate de magnésium dihydrate (tương ứng 48mg Mg2+) và 5mg Pyridoxine chlorhydrate (Vitamin B6). Nghiên cứu này nhằm đánh giá trực tiếp hiệu quả dự phòng suy giảm thính lực của bổ sung Mg-B6 ở nhóm đối tượng thường xuyên phơi nhiễm tiếng ồn cường độ cao. Đây là một ứng dụng thực tiễn quan trọng, cung cấp bằng chứng về công dụng Mg-B6 trong điều kiện khắc nghiệt.

5.2. Đánh Giá Lợi Ích Mg B6 Từ Các Nghiên Cứu Lâm Sàng Khác

Các nghiên cứu lâm sàng khác cũng đã củng cố lợi ích Mg-B6 trong bảo vệ thính giác. Attias và cộng sự đã chỉ ra rằng việc uống Magie aspartate cung cấp sự bảo vệ đáng kể chống lại cả tăng ngưỡng nghe vĩnh viễn (PTS) và tăng ngưỡng nghe tạm thời (TTS) ở người [21], [22]. Trong một nghiên cứu, 300 đối tượng được bổ sung 167mg Magie aspartate hàng ngày trong 2 tháng huấn luyện quân sự, cho thấy giảm đáng kể ngưỡng nghe vĩnh viễn mà không có tác dụng phụ đáng kể. Một nghiên cứu khác trên 20 người cho thấy Magie có tác dụng bảo vệ đáng kể chống lại tăng ngưỡng nghe tạm thời khi phơi nhiễm tiếng ồn 90 dB. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của Mg-B6 cho thính lực trong việc ngăn ngừa suy giảm thính lựchỗ trợ thính lực toàn diện.

VI. Tối Ưu Hóa Sức Khỏe Tai Lưu Ý Khi Bổ Sung Mg B6 Và Hướng Tương Lai

Để tối ưu hóa sức khỏe taiphòng chống mất thính giác hiệu quả, việc bổ sung Mg-B6 cần được thực hiện đúng cách, có sự tư vấn của chuyên gia. Hiểu rõ các chống chỉ định, tương tác thuốc và tác dụng phụ của Mg-B6 là điều thiết yếu. Bên cạnh việc sử dụng thực phẩm chức năng cho tai, một lối sống lành mạnh, dinh dưỡng cho tai cân bằng và thăm khám chuyên khoa tai mũi họng định kỳ là không thể thiếu. Tương lai của việc cải thiện thính lực nằm ở sự kết hợp đa phương pháp và những nghiên cứu sâu rộng hơn về các dưỡng chất như vitamin tốt cho tai.

6.1. Chống Chỉ Định Tương Tác Thuốc Và Tác Dụng Phụ Của Mg B6

Mg-B6 tuy an toàn nhưng vẫn có những lưu ý quan trọng. Chống chỉ định chính là suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút). Về tương tác thuốc, tránh dùng Magie cùng lúc với các chế phẩm chứa phosphat và muối canxi vì chúng ức chế hấp thu Magie. Nếu phải dùng tetracycline đường uống, cần uống cách nhau ít nhất 3 giờ. Không phối hợp với lévodopa vì Vitamin B6 có thể ức chế tác dụng của nó. Tác dụng phụ của Mg-B6 thường gặp là tiêu chảy và đau bụng. Bất kỳ triệu chứng bất thường nào cũng cần được báo cáo cho bác sĩ. Luôn tham khảo ý kiến chuyên khoa tai mũi họng trước khi bắt đầu bổ sung Mg-B6 hoặc bất kỳ thực phẩm chức năng cho tai nào khác để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

6.2. Phát Triển Dinh Dưỡng Cho Tai Và Các Biện Pháp Tích Hợp Cải Thiện Thính Lực

Ngoài bổ sung Mg-B6, một chế độ dinh dưỡng cho tai cân bằng là nền tảng vững chắc cho sức khỏe tai. Thực phẩm giàu Magie và Vitamin B6 cùng các vitamin tốt cho tai khác nên được ưu tiên. Duy trì lối sống lành mạnh, tránh hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và thường xuyên luyện tập thể dục cũng góp phần quan trọng trong việc phòng chống mất thính giác. Việc thăm khám chuyên khoa tai mũi họng định kỳ giúp phát hiện sớm suy giảm thính lực và có biện pháp can thiệp kịp thời. Hướng đi trong tương lai là kết hợp phác đồ dự phòng thính lực bằng Mg-B6 với các biện pháp kỹ thuật, vệ sinh môi trường và y tế để đạt hiệu quả tối ưu, hướng tới cải thiện thính lực toàn diện và bền vững.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Khái niệm về suy giảm thính lực 1. Giải phẫu, sinh lý nghe 1. Giải phẫu tai Cấu tạo của tai gồm: Tai ngoài, tai giữa và tai trong a) Tai ngoài: Bao gồm vành tai và ống tai ngoài, chức năng chủ yếu là thu nhận và dẫn truyền sóng âm đến màng tai, quá trình dẫn truyền sóng âm này có thể bị tác động bởi nhiều nguyên nhân khác nhau.

b) Tai giữa: Gồm màng tai, hòm tai chứa các xương con (xương búa, xương đe và xương bàn đạp). Màng tai và hệ thống xương con có chức năng tiếp nhận và biến đổi âm thanh từ sóng âm thành chuyển động cơ học để truyền vào tai trong. Hai cơ gồm cơ bàn đạp chi phối bởi dây thần kinh VII và cơ căng màng tai chi phối bởi nhánh vận động dây thần kinh V. Vòi tai là ống sụn – xương thông hòm tai với thành bên của họng, có chức năng thông khí, dẫn lưu và làm sạch, bảo vệ không cho áp lực âm thanh và dịch từ vòm mũi họng xâm nhập vào tai giữa bằng phản xạ đóng loa vòi.

Xương chũm có hang chũm thông với hòm tai bằng ống thông hang. Giải phẫu tai [92] 24 - Đối với thần kinh trung ương: gây trạng thái kích thích hoặc ức chế thần kinh trung ương, cảm xúc không ổn định, khả năng tập trung chú ý kém, tốc độ phản xạ giảm và tâm trạng kém (ủ rũ). - Đối với các chức năng sinh lý khác: nhịp tim nhanh, hô hấp nhanh, tăng tiêu hao năng lượng, chức năng tiết dịch và vận động của ống tiêu hoá kém. - Tiếng ồn có thể gây phản xạ tiền đình - thực vật với các triệu chứng chóng mặt, buồn nôn.

- Đối với thính giác: có thể gây mệt mỏi thính giác, giảm thính lực, lâu dài có thể gây điếc nghề nghiệp [4]. Tác động của gia tốc Biểu thị sự thay đổi tốc độ hoặc thay đổi hướng chuyển động của xe. Gia tốc gây rối loạn hàng loạt chức năng của cơ thể: kích thích cơ quan tiền đình tạo ra trạng thái say tàu xe. Tác động lên hệ thần kinh trung ương gây ra hiện tượng chóng mặt, nặng đầu, đau đầu, mất ngủ, mệt mỏi, kích thích hoảng hốt/thẫn thờ và có thể bị bất tỉnh.

Tác động lên hệ tiêu hoá gây tăng tiết nước bọt, rối loạn khẩu vị, chán ăn, ợ chua, có thể gây buồn nôn và nôn. Tác động trên hệ tim mạch: ở mức nhẹ gây rối loạn nhịp tim và huyết áp, trong trường hợp nặng có thể gây trụy tim mạch. Ngoài ra, gia tốc còn gây khó khăn cho việc điều khiển xe tăng, va đập cơ thể vào các dụng cụ kim loại có thể gây chấn thương [4]. Tác động của nhiệt độ a) Về mùa hè: cường độ bức xạ mặt trời lớn, thành xe tăng hấp thu nhiệt độ bức xạ của mặt trời.

Mặt khác, nhiệt sinh ra từ các động cơ hoạt động truyền vào gây tăng nhiệt độ trong xe, ảnh hưởng lớn tới quá trình cân bằng nhiệt của cơ thể. Nhiệt độ trong xe có thể cao hơn nhiệt độ ngoài trời từ 7 - 100C. Nhiệt độ, độ ẩm trong xe tăng cao gây ra các rối loạn chức năng sinh lý trầm trọng (mất nhiều mồ hôi, muối.), làm suy giảm khả năng lao 25 động và chiến đấu của bộ đội, nhanh mệt mỏi, thậm chí bị tình trạng say nóng. b) Về mùa đông: nhiệt độ ngoài trời thấp, nhiệt độ vỏ xe tăng thấp hơn nhiệt độ bề mặt cơ thể nên thành xe thu nhiệt của cơ thể bằng đường bức xạ và dẫn truyền.

Khi đó cơ thể phải tăng cường chuyển hoá để tăng tạo nhiệt và huy động các cơ chế giảm sự mất nhiệt của cơ thể để duy trì thân nhiệt ở mức hằng định tương đối. Đây là một trong các nguyên nhân làm cho cơ thể chóng mệt mỏi. Nếu huấn luyện và chiến đấu trong thời gian kéo dài có thể gây rối loạn các cơ chế điều nhiệt, gây giảm thân nhiệt và phát triển tình trạng nhiễm lạnh [4]. Tác động của nồng độ CO2 cao Trong không khí bình thường, CO2 có hàm lượng 0,03% nhưng trong xe tăng đang hoạt động, nồng độ CO2 tăng cao (có thể lên đến 0,5%) do có nhiều người trong thể tích hẹp và kín của xe, kết hợp với lượng CO 2 thải ra do động cơ hoạt động.

Nồng độ CO2 trong khí thở cao dẫn đến tăng áp lực của CO2 trong khí phế nang, gây trở ngại cho việc giải phóng CO 2 từ máu tĩnh mạch sang phế nang. Vì vậy, máu bị tích luỹ CO2 dẫn tới những biến đổi sinh lý: lúc đầu gây trạng thái kích thích, sau đó là trạng thái ức chế các chức năng. Tác động của khói Khi bắn súng đạn pháo và đạn súng máy, khói thuốc súng toả qua bộ khoá nòng lọt vào trong xe tăng và qua cả đường vỏ đạn. Khói thuốc súng bao gồm các hơi, khí và bụi được tạo ra trong nòng súng khi bắn.

Khói thuốc súng có thể gây ô nhiễm không khí trong xe và gây ngộ độc cơ thể. Trong thành phần của khói thuốc súng, oxide carbon (CO) và các oxide nitơ (NO, NO2, N2O5), các hợp chất xianua và lưu huỳnh là các chất độc hại nhất. Đặc biệt là oxide carbon, chúng xâm nhập vào cơ thể qua đường thở với các biểu hiện lâm sàng của ngộ độc. Khí CO thuộc loại khí độc toàn thân.

Do có ái lực cao với 26 hemoglobin (gấp 300 lần so với oxy), CO kết hợp với hemoglobin tạo ra carboxyhemoglobin (HbCO). Do khí CO chiếm hemoglobin nên hạn chế vận chuyển oxy tới các mô, gây thiếu oxy ở mô. Các triệu chứng nhiễm độc CO thường có các biểu hiện: nhức đầu, chóng mặt, mắt mờ, buồn nôn, rối loạn tuần hoàn, rối loạn hô hấp; trường hợp nặng có thể bị hôn mê, ngừng thở và tử vong [4]. Tác động của bụi Khi xe tăng hành quân, lượng bụi vào trong xe có thể tới 12 - 100mg/m3 không khí.

Hàm lượng bụi trong xe phụ thuộc vào tốc độ chuyển động của xe, số lượng xe chuyển động trên đường, thành phần và độ ẩm không khí nơi tác chiến, vận tốc và hướng gió, vị trí của xe trong đoàn xe, thiết bị lọc bụi. Khi xe đi thành đoàn thì lượng bụi trong không khí sẽ tăng dần từ xe đầu tiên, từ xe số 5 đến xe cuối thì lượng bụi trong không khí ở cùng một mức. Bụi xâm nhập vào mắt gây chảy nước mắt, khó khăn cho việc quan sát và thực hiện các thao tác, gây viêm kết mạc, viêm bờ mi, có trường hợp gây chấn thương giác mạc. Bụi xâm nhập vào đường thở gây ho, viêm đường hô hấp trên, viêm họng, viêm mũi.

Bụi làm bẩn quần áo, giảm thông khí, thấm mồ hôi, làm hạn chế quá trình thải nhiệt của cơ thể [4]. Hạn chế khả năng quan sát và thiếu ánh sáng trong xe Từ trong xe quan sát ra bên ngoài bằng cách nhìn qua các khe hở nhỏ, do đó thị trường rất hạn chế. Kính che các cửa sổ của xe về mùa hè bị bụi phủ, về mùa đông bị bụi nước làm mờ, vì vậy tầm nhìn rất hạn chế. Mặt khác, khi xe tăng cơ động gây rung xóc làm cho việc quan sát càng trở lên khó khăn.

Khi ngoài trời quá sáng, tạo ra sự chênh lệch lớn về ánh sáng trong và ngoài xe, gây khó khăn cho khả năng thích ứng của mắt, chóng gây mỏi mắt. Khi xe di chuyển vào ban đêm và trong khói bụi, hoạt động thị giác của người lái xe đòi hỏi rất căng thẳng. Chiếu sáng ban đêm làm giảm khả năng phân biệt các chi tiết của 27 vật và biến đổi khái niệm không gian. Các vật cảm thấy gần và to hơn thực tế, chuyển động của các vật có độ chiếu sáng thấp cảm giác nhanh hơn trong thực tế [4].

DI TRUYỀN TIẾNG ỒN THUỐC ĐỘC VỚI TAI SUY GIẢM THÍNH LỰC BÊNH LÝ TAI TRONG MŨI HỌNG TUỔI ĐỜI, BỆNH LÝ TUỔI QUÂN TOÀN THÂN Hình 1. Những yếu tố ảnh hưởng đến suy giảm thính lực 1. Các biện pháp phòng chống suy giảm thính lực Mặc dù không phải tất cả các dạng SGTL đều có thể ngăn ngừa được, tuy nhiên có những biện pháp dễ thực hiện và mang lại hiệu quả thiết thực như kiểm soát huyết áp thường xuyên và điều trị kịp thời bệnh lý tim mạch, không hút thuốc lá, kiểm soát đường máu, luyện tập thể dục, chế độ dinh dưỡng đủ vitamin và chất khoáng, thận trọng khi sử dụng thuốc có độc với tai trong. Do đặc điểm điều trị điếc nghề nghiệp không có hiệu quả ngay cả khi ngừng phơi nhiễm với tiếng ồn nên hiện nay chủ yếu các biện pháp phòng chống tiếng ồn trong huấn luyện vẫn là biện pháp chủ yếu.

Biện pháp cá nhân Xuất phát từ những đặc điểm tâm sinh lý hoạt động của bộ đội xe tăng cũng như sự tác động của những yếu tố bất lợi lên cơ thể, việc đảm bảo khả năng lao động cho bộ đội tăng phải được tiến hành bằng nhiều biện pháp có tính tổng hợp. a) Tuyển chọn giám định sức khoẻ - Tuyển chọn người có đủ những yêu cầu về thể lực để thực hiện được các công việc nặng nhọc và có tầm vóc thích ứng được với cấu trúc của xe tăng. - Tuyển chọn người có đủ các đặc điểm tâm sinh lý phù hợp nhằm thực hiện tốt các chức năng hoạt động thông tin trong điều khiển xe tăng và sử dụng các khí tài trong xe tăng (khả năng tiếp thu và xử lý thông tin nhanh nhạy). - Yêu cầu về tai mũi họng: + Trạng thái bền vững của cơ quan tiền đình đề phòng say xe do tác động của rung xóc và gia tốc.

+ Cơ quan thính giác tốt để làm việc trong điều kiện có tiếng ồn lớn và sự thay đổi đột ngột áp lực khi bắn. + Chức năng đường hô hấp trên phải tốt, đặc biệt không bị viêm mũi, họng mạn tính. - Phân tích quan thị giác: thị giác, cảm giác màu sắc và khả năng thích ứng bóng tối tốt. b) Huấn luyện và rèn luyện thể lực Rèn luyện thể lực chung kết hợp với rèn luyện chức năng tiền đình.

Việc rèn luyện thể lực và rèn luyện chức năng tiền đình sẽ tạo cho cơ thể có khả năng thích nghi với các điều kiện hoạt động nghề nghiệp. 29 c) Đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý d) Dùng nút tai hoặc chụp tai làm giảm tiếng ồn và có chế độ nghỉ ngơi sau khi phơi nhiễm với tiếng ồn có cường độ cao. Tuy nhiên khi sử dụng các phương tiện chống ồn có tác dụng giảm được tiếng ồn, nhưng có bất lợi là gây khó chịu cho bộ đội, nhất là trong không gian chật hẹp, nóng và rung xóc của xe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ