Tổng quan nghiên cứu

Tính đến ngày 31 tháng 03 năm 2014, Việt Nam có 12 tập đoàn kinh tế nhà nước nắm giữ tổng số vốn đầu tư lên tới khoảng 470.100 tỷ đồng, chiếm xấp xỉ 40% tổng nguồn vốn nhà nước đầu tư vào khu vực doanh nghiệp nhà nước. Trong đó, chỉ có 2 đơn vị là Tập đoàn Dầu khí Việt Nam và Tập đoàn Điện lực Việt Nam sở hữu quy mô tổng tài sản vượt ngưỡng 100.000 tỷ đồng. Mặc dù giữ vị thế đầu tàu kinh tế, hiệu quả vận hành của khối tập đoàn kinh tế nhà nước chưa tương xứng với nguồn lực nắm giữ, bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng về cấu trúc sở hữu, tình trạng đầu tư dàn trải ngoài ngành và sự thiếu hụt cơ chế giám sát minh bạch.

Luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành Luật Kinh tế tập trung phân tích sự tiếp nhận 6 nguyên tắc quản trị công ty của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) vào hệ thống pháp luật Việt Nam, nhằm giải quyết triệt để sự xung đột giữa vai trò quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện giai đoạn từ khi bắt đầu thí điểm thành lập tập đoàn kinh tế theo Quyết định 91/TTg năm 1994 đến năm 2015 trên phạm vi cả nước. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện khung pháp lý theo Luật Doanh nghiệp 2014 và Nghị định 69/2014/NĐ-CP, hướng tới mục tiêu nâng cao 100% tính minh bạch tài chính và thiết lập sân chơi cạnh tranh bình đẳng giữa khu vực công và khối kinh tế tư nhân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về tiếp nhận pháp luật (Legal Transplant) khởi xướng từ năm 1974 bởi Alan Watson kết hợp với quan điểm chọn lọc thể chế của các luật gia hiện đại, khẳng định quá trình du nhập chuẩn mực ngoại sinh cần phù hợp với đặc thù kinh tế chính trị bản địa. Bộ 6 nguyên tắc quản trị công ty của OECD ban hành lần đầu năm 1999, bổ sung năm 2004 và ban hành hướng dẫn chuyên biệt cho doanh nghiệp nhà nước năm 2005 đóng vai trò khung lý thuyết trung tâm. Mô hình phân định chức năng sở hữu tập trung như mô hình Ủy ban Quản lý và Giám sát Tài sản Nhà nước (SASAC) của Trung Quốc quản lý 159 doanh nghiệp nhà nước lớn được vận dụng để làm sáng tỏ cơ chế đại diện chủ sở hữu.

Các khái niệm cốt lõi bao gồm: Quản trị công ty (Corporate Governance), Tập đoàn kinh tế nhà nước (State-Owned Conglomerates), Quyền đại diện chủ sở hữu nhà nước, và Tính minh bạch giải trình (Accountability).

Phương pháp nghiên cứu

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 12 tập đoàn kinh tế nhà nước và 18 tổng công ty nhà nước quy mô lớn được thành lập theo Quyết định 90/TTg và Quyết định 91/TTg ngày 07/03/1994. Phương pháp chọn mẫu toàn diện có mục đích (purposive sampling) được lựa chọn vì 100% các đơn vị này đại diện cho các ngành kinh tế then chốt, nắm giữ hơn 470.100 tỷ đồng vốn ngân sách. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập có hệ thống từ các báo cáo chính thức của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, Ngân hàng Thế giới, Kiểm toán Nhà nước và hệ thống hơn 20 văn bản quy phạm pháp luật liên quan từ năm 1994 đến năm 2015.

Tác giả sử dụng kết hợp phương pháp phân tích luật học so sánh, phương pháp hệ thống hóa và phân tích chuẩn tắc. Lý do lựa chọn các phương pháp này nhằm đối chiếu trực tiếp các tiêu chuẩn quản trị quốc tế của 30 quốc gia thành viên OECD với khung pháp lý Việt Nam, từ đó làm rõ mức độ tương thích và những lỗ hổng lập pháp cần bổ sung.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quá trình chuyển đổi mô hình còn mang nặng tính hành chính: Trong số 18 Tổng công ty 91 ban đầu, đã có 7 đơn vị (chiếm khoảng 38,8%) được chuyển đổi sang mô hình tập đoàn kinh tế trong giai đoạn 2005-2006, tuy nhiên quy chế pháp lý chưa phân định rõ ranh giới giữa công ty mẹ và các công ty con.

Thứ hai, sự tập trung vốn chưa đi kèm với hiệu quả quản trị tương xứng: Dù 11 tập đoàn nắm giữ khoảng 470.100 tỷ đồng vốn nhà nước (chiếm xấp xỉ 40% toàn khối doanh nghiệp nhà nước), chỉ có 2 tập đoàn đạt quy mô tài sản trên 100.000 tỷ đồng, trong khi các đơn vị còn lại đối mặt với rủi ro mất cân đối tài chính do đầu tư dàn trải ngoài ngành.

Thứ ba, khung pháp lý còn phân tán sâu sắc: Luận văn ghi nhận hơn 20 văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh từ Nghị định 99/2012/NĐ-CP, Nghị định 71/2013/NĐ-CP đến Nghị định 69/2014/NĐ-CP nhưng vẫn thiếu một đạo luật thống nhất về sở hữu nhà nước, khiến 100% cơ quan quản lý ngành vừa làm nhiệm vụ chính sách vừa thực hiện quyền chủ sở hữu.

Thứ tư, chế độ công khai và kiểm toán độc lập chưa tiệm cận thông lệ quốc tế: Tỷ lệ tập đoàn áp dụng đầy đủ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS và công bố thông tin minh bạch theo Thông tư 121/2012/TT-BTC còn rất khiêm tốn ở mức dưới 30%.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tư duy quản lý mang nặng cơ chế xin - cho và sự chồng chéo giữa quyền lực hành chính nhà nước với quyền kinh doanh thương mại. Khi so sánh với kinh nghiệm quốc tế, các quốc gia OECD và cơ quan SASAC của Trung Quốc quản lý 159 doanh nghiệp trung ương đã chứng minh mô hình cơ quan chuyên trách tập trung giúp giảm thiểu xung đột lợi ích hơn hẳn mô hình quản lý theo bộ ngành truyền thống.

Để phản ánh trực quan sự dịch chuyển tài chính và cơ cấu quản trị, dữ liệu nghiên cứu có thể được hệ thống hóa qua bảng phân tích chỉ tiêu tài chính đa chiều của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam và sơ đồ cấu trúc bộ máy điều hành của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, giúp làm rõ mối liên kết phân cấp giữa Hội đồng thành viên và Ban giám đốc điều hành.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, khẩn trương thiết lập cơ quan đại diện chủ sở hữu nhà nước tập trung chuyên trách: Chính phủ cần hoàn thiện đề án thành lập cơ quan chuyên trách quản lý vốn nhà nước trong giai đoạn 2016-2018 nhằm chuyển giao 100% quyền đại diện chủ sở hữu từ các Bộ ngành quản lý, tách bạch hoàn toàn chức năng quản lý hành chính khỏi quyền kinh doanh.

Thứ hai, tái cấu trúc toàn diện cơ chế kiểm toán và công khai thông tin: Bộ Tài chính và Kiểm toán Nhà nước ban hành quy chuẩn bắt buộc 12 tập đoàn kinh tế phải thực hiện kiểm toán độc lập thường niên theo chuẩn mực quốc tế trước năm 2018, đồng thời công khai báo cáo tài chính định kỳ theo đúng chuẩn mực của Thông tư 121/2012/TT-BTC.

Thứ ba, đổi mới cơ cấu và tăng cường tính độc lập của Hội đồng thành viên: Các tập đoàn kinh tế nhà nước phải triển khai bổ nhiệm thành viên Hội đồng thành viên độc lập chiếm tỷ lệ tối thiểu 30% cơ cấu trước năm 2020, thực hiện phân tách dứt khoát chức danh Chủ tịch Hội đồng thành viên với Tổng giám đốc điều hành.

Thứ tư, hoàn thiện khung chế tài xử lý trách nhiệm cá nhân và bảo vệ cổ đông: Quốc hội và các cơ quan tư pháp xây dựng cơ chế giám sát tài chính định lượng, áp dụng mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ thất thoát vốn nhà nước xuống dưới 1% trong giai đoạn 2016-2020, ràng buộc trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với 100% cá nhân quản trị vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm cơ quan soạn thảo pháp luật và quản lý nhà nước: Các chuyên viên tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp sử dụng luận văn làm tài liệu đối chiếu khi xây dựng Nghị định hướng dẫn Luật Doanh nghiệp 2014 và sửa đổi các quy định về quản lý vốn công với tỷ lệ điều chỉnh chính sách đạt hiệu quả cao.

Nhóm lãnh đạo và ban kiểm soát tại 12 tập đoàn kinh tế: Thành viên Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc áp dụng 6 nguyên tắc quản trị OECD để hoàn thiện Điều lệ nội bộ, chuẩn hóa 100% quy trình ra quyết định và kiểm soát rủi ro đầu tư.

Nhóm giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Các học giả ngành Luật Kinh tế khai thác hệ thống dữ liệu so sánh 30 nước OECD và Trung Quốc để phục vụ giảng dạy các chuyên đề về quản trị công ty và pháp luật tập đoàn.

Nhóm nhà đầu tư và đối tác thương mại tư nhân: Các tổ chức tín dụng và cổ đông ngoài nhà nước sử dụng luận văn để đánh giá mức độ an toàn pháp lý khi tham gia liên doanh, mua cổ phần tại các tập đoàn sở hữu hơn 470.100 tỷ đồng vốn đầu tư công.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Việt Nam cần tiếp nhận 6 nguyên tắc quản trị công ty của OECD cho tập đoàn kinh tế nhà nước? Khối 12 tập đoàn kinh tế nhà nước đang nắm giữ hơn 470.100 tỷ đồng vốn ngân sách. Việc áp dụng 6 nguyên tắc chuẩn mực của OECD là giải pháp tất yếu nhằm xóa bỏ bao cấp hành chính, ngăn chặn thất thoát tài sản công và nâng cao năng lực cạnh tranh bình đẳng với khu vực tư nhân khi Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế.

Sự khác biệt cơ bản giữa quản trị doanh nghiệp tư nhân và tập đoàn kinh tế nhà nước là gì? Điểm khác biệt cốt lõi là chủ sở hữu tập đoàn nhà nước mang quyền lực công quyền. Tại Việt Nam, các Bộ vừa ban hành chính sách vừa nắm giữ vốn, dễ dẫn đến méo mó cạnh tranh. Quản trị theo chuẩn OECD đòi hỏi tách bạch 100% vai trò quản lý nhà nước khỏi chức năng chủ sở hữu thương mại để đảm bảo tính minh bạch.

Mô hình quản lý tập trung SASAC của Trung Quốc mang lại bài học gì cho Việt Nam? Trung Quốc đã thành lập SASAC từ năm 2003 để quản lý trực tiếp 159 doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn. Mô hình này chứng minh tính ưu việt trong việc tách chức năng chủ sở hữu khỏi các Bộ chủ quản, giúp tập trung hóa việc giám sát vốn, đánh giá hiệu quả đầu tư và bổ nhiệm nhân sự theo chuẩn mực thị trường.

Thực trạng công khai minh bạch tài chính tại các tập đoàn kinh tế Việt Nam hiện nay ra sao? Tính đến giai đoạn nghiên cứu năm 2015, mức độ minh bạch của 12 tập đoàn kinh tế còn hạn chế. Hầu hết các đơn vị chưa áp dụng đầy đủ chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS và Thông tư 121/2012/TT-BTC. Tỷ lệ báo cáo tài chính hợp nhất được kiểm toán độc lập công khai đạt dưới 30%, gây khó khăn cho việc giám sát vốn nhà nước.

Luật Doanh nghiệp 2014 và Nghị định 69/2014/NĐ-CP đã đổi mới điều gì về quản trị tập đoàn? Các văn bản này chính thức thừa nhận địa vị pháp lý của tập đoàn kinh tế, xóa bỏ tư cách pháp nhân riêng của tập đoàn để xác định rõ cấu trúc công ty mẹ và công ty con. Đồng thời, pháp luật quy định chặt chẽ hơn nghĩa vụ giải trình của Hội đồng thành viên và cơ chế giám sát tài chính đối với 100% doanh nghiệp nhóm này.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiếp nhận pháp luật và 6 nguyên tắc quản trị công ty của OECD áp dụng cho doanh nghiệp nhà nước.
  • Phân tích thực trạng pháp lý và quản trị của 12 tập đoàn kinh tế nhà nước đang nắm giữ hơn 470.100 tỷ đồng vốn đầu tư.
  • Chỉ rõ các hạn chế cốt tử về sự chồng chéo giữa quản lý hành chính và sở hữu vốn, tình trạng đầu tư ngoài ngành và thiếu minh bạch kiểm toán.
  • Đúc kết bài học thực tiễn từ 30 quốc gia OECD và mô hình cơ quan chuyên trách SASAC quản lý 159 doanh nghiệp tại Trung Quốc.
  • Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp đột phá giai đoạn 2016-2020 nhằm tách bạch 100% quyền chủ sở hữu và chuẩn hóa cơ chế giám sát.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Luật Kinh tế đã đặt nền móng lý luận và thực tiễn vững chắc cho công cuộc tái cơ cấu quản trị khối tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam. Trong giai đoạn 2016-2020 và định hướng 2030, việc luật hóa các chuẩn mực quốc tế là nhiệm vụ cấp bách. Các nhà hoạch định chính sách và ban lãnh đạo doanh nghiệp hãy chủ động tham khảo công trình nghiên cứu này để ứng dụng các chuẩn mực quản trị tiên tiến vào thực tiễn quản lý.