Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu dăm gỗ (wood chips) giữ vị trí chiến lược trong chuỗi giá trị lâm sản Việt Nam, đóng góp bình quân 15% – 18% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ quốc gia (theo số liệu từ Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam - VIFOREST và Tổ chức Forest Trends). Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và nhu cầu sản xuất bột giấy bùng nổ, dăm gỗ trở thành mặt hàng xuất khẩu trọng điểm sang các thị trường Đông Á.

Đề tài "Thực trạng xuất khẩu dăm gỗ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế và Xuất nhập khẩu DHT" tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa chuỗi cung ứng xuất khẩu, kiểm soát chất lượng kỹ thuật lâm sản và nâng cao năng lực cạnh tranh thương mại quốc tế của doanh nghiệp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               CHUỖI CUNG ỨNG XUẤT KHẨU DĂM GỖ DHT (INVIMEX CORP)                  |
|                                                                                   |
|  [Vùng rừng trồng]        [Nhà máy Quảng Trị]          [Cảng & Logistics]         |
|  (Gỗ keo, bạch đàn)  -->  (Nghiền, sàng, sấy)   -->   (Hải quan, CFR, Tàu rời)   |
|   Kiểm soát FSC-CoC        Độ ẩm: 10% - 20%             Thị trường: Trung Quốc    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn kỹ thuật (Problem Statement)

Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu ấn tượng, hoạt động xuất khẩu dăm gỗ của Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế và Xuất nhập khẩu DHT (DHT INVIMEX CORP) đối mặt với các rủi ro vận hành then chốt:

  • Đơn thị trường và đơn đối tác: Hơn 98% sản lượng phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc thông qua đối tác chính là Công ty TNHH Phát triển Quốc tế HOMEWELL.
  • Rủi ro chính sách thuế: Lộ trình điều chỉnh thuế xuất khẩu dăm gỗ từ 2% lên 5% của Chính phủ nhằm khuyến khích chế biến sâu tạo áp lực lớn lên biên lợi nhuận.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe: Thách thức kiểm soát độ ẩm ($10% - 20%$) và kích thước hạt sàng ($2\text{ mm} - 30\text{ mm}$) trong điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm, dẫn đến nguy cơ nấm mốc hoặc suy giảm trọng lượng khô quy chuẩn (Bone Dry Metric Tonnes - BDMT).
  • Rào cản truy xuất nguồn gốc (FSC-CoC): Sự thắt chặt quy định pháp lý quốc tế về chống mất rừng và thẩm tra nguồn gốc gỗ hợp pháp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, xuất khẩu trực tiếp và các chỉ tiêu tài chính, kỹ thuật đánh giá hiệu quả xuất khẩu hàng hóa.
  2. Phân tích thực trạng sản lượng, cơ cấu chủng loại, kim ngạch và năng suất lao động trong giai đoạn 2019 – 2022 tại Công ty DHT.
  3. Thiết kế giải pháp kỹ thuật công nghệ, chuẩn hóa quy trình logistics xuất khẩu theo điều kiện CFR (Cost and Freight), đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường mục tiêu giai đoạn 2024 – 2028.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Trụ sở DHT tại Hà Nội, Nhà máy chế biến nguyên liệu giấy tại Quảng Trị và các cảng xuất khẩu khu vực miền Trung.
  • Thời gian: Dữ liệu thực nghiệm chu kỳ tài chính 2019 – 2022.
  • Đối tượng: Nghiệp vụ xuất khẩu trực tiếp 4 phân nhóm dăm gỗ: Dăm gỗ đốt, dăm gỗ tái chế, dăm gỗ mùn cưa và dăm gỗ mịn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương thức thương mại chủ đạo của DHT là Xuất khẩu trực tiếp (Direct Export) theo điều kiện CFR Incoterms 2020, sử dụng vận tải đường biển qua các chuyến tàu rời (bulk carrier).

Tiêu chí Xuất khẩu trực tiếp (DHT áp dụng) Xuất khẩu ủy thác Buôn bán đối lưu Tạm nhập tái xuất
Quyền kiểm soát Toàn quyền kiểm soát giá & hợp đồng Phụ thuộc trung gian Phụ thuộc thỏa thuận 2 chiều Trung gian thương mại
Biên lợi nhuận Cao (tiết kiệm phí trung gian 3-5%) Trung bình (trừ phí ủy thác) Biến động theo hàng đối lưu Thấp, rủi ro tồn kho
Yêu cầu kỹ thuật Tự vận hành chứng từ, hải quan, QA Trung gian phụ trách Phức tạp định giá hàng đổi hàng Kiểm soát kho bãi nghiêm ngặt
Mức độ rủi ro Rủi ro tỷ giá, vận tải, cước tàu biển Rủi ro đối tác trung gian Rủi ro biến động giá 2 đầu Rủi ro thị trường tiêu thụ

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình kiểm soát độ ẩm dăm khô đạt chuẩn $10% - 20%$; Hệ thống chứng từ nguồn gốc gỗ hợp pháp theo chuẩn FSC-CoC; Khai báo tự động trên hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS.
  • Should have (Cần có): Cơ chế định giá tự động hiệu chỉnh theo chỉ số trọng lượng khô BDMT; Dây chuyền sàng lọc phân tách kích thước tự động.
  • Could have (Có thể có): Nền tảng theo dõi tàu hàng và hành trình vận tải biển theo thời gian thực (AIS tracking integration).
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Xây dựng sàn giao dịch B2B thương mại điện tử riêng biệt cho dăm gỗ thô.

Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật

Kiến trúc vận hành xuất khẩu dăm gỗ được chuẩn hóa qua luồng xử lý từ nhà máy tới cảng đích:

graph TD
    A[Nguồn gỗ rừng trồng: Keo/Bạch đàn] --> B[Nhà máy Quảng Trị: Băm dăm & Sàng lọc]
    B --> C{Kiểm tra chất lượng QA}
    C -->|Độ ẩm 10-20%, Kích thước 2-30mm| D[Kho lưu trữ bãi cảng]
    C -->|Sai lệch chuẩn| E[Tái xử lý sấy/sàng lại]
    D --> F[Khai báo Hải quan VNACCS/VCIS]
    F --> G[Kiểm dịch thực vật & C/O Form E]
    G --> H[Bốc dỡ tàu rời - Điều kiện CFR]
    H --> I[Vận chuyển biển đến Cảng Trung Quốc]

Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý lô hàng xuất khẩu (PostgreSQL Schema)

-- Schema quản lý kiểm định chất lượng và xuất khẩu dăm gỗ
CREATE TABLE woodchip_batch (
    batch_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    production_date TIMESTAMP NOT NULL,
    chip_type VARCHAR(30) CHECK (chip_type IN ('RECYCLED', 'FUEL', 'SAWDUST', 'FINE')),
    moisture_percentage NUMERIC(5, 2) NOT NULL CHECK (moisture_percentage BETWEEN 5.0 AND 35.0),
    screen_size_mm NUMERIC(4, 1) NOT NULL,
    ash_content_percentage NUMERIC(4, 2) DEFAULT 0.8,
    fsc_certified BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    net_weight_mt NUMERIC(10, 2) NOT NULL
);

CREATE TABLE export_shipment (
    shipment_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    contract_number VARCHAR(50) NOT NULL,
    batch_id VARCHAR(20) REFERENCES woodchip_batch(batch_id),
    buyer_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    destination_port VARCHAR(50) NOT NULL,
    incoterm VARCHAR(10) DEFAULT 'CFR',
    green_metric_tonnes NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    bone_dry_metric_tonnes NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    unit_price_usd_bdmt NUMERIC(8, 2) NOT NULL,
    customs_declaration_no VARCHAR(30) UNIQUE,
    shipment_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING'
);

Phương pháp nghiên cứu và quản trị

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Trích xuất báo cáo tài chính kiểm toán, tờ khai hải quan, vận đơn đường biển (B/L) của DHT giai đoạn 2019 – 2022.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng thống kê mô tả, phân tích hồi quy đánh giá mối tương quan giữa sản lượng, đơn giá và kim ngạch xuất khẩu.
  • Ma trận đánh giá rủi ro (Risk Matrix):
Loại rủi ro Khả năng xảy ra Tác động Chiến lược giảm thiểu
Tăng thuế xuất khẩu (2% lên 5%) Cao Lớn Đầu tư chế biến sâu thành viên nén (Pellets), ván MDF
Độ ẩm tăng trong vận chuyển biển Trung bình Lớn Kiểm soát độ ẩm xuất xưởng $\le 15%$, bạt phủ hầm hàng đạt chuẩn
Đơn phương hủy hợp đồng từ đối tác Thấp Rất lớn Áp dụng thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable L/C at sight)

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán kiểm định chất lượng

Trong giao dịch dăm gỗ quốc tế, giá thanh toán được tính toán dựa trên khối lượng khô tuyệt đối (Bone Dry Metric Tonnes - BDMT) thay vì trọng lượng ướt thực tế (Green Metric Tonnes - GMT).

Thuật toán tính toán trọng lượng BDMT và điều chỉnh giá trị hợp đồng:

$$BDMT = GMT \times \left(1 - \frac{\text{Độ ẩm (%)}}{100}\right)$$

Nếu độ ẩm vượt ngưỡng cam kết ($M_{actual} > M_{contract}$), hệ thống tự động áp dụng công thức phạt khấu trừ trọng lượng thanh toán:

def calculate_export_settlement(gmt: float, moisture_actual: float, 
                               moisture_base: float, price_per_bdmt: float) -> dict:
    """
    Tính toán khối lượng BDMT và trị giá hóa đơn thương mại xuất khẩu dăm gỗ
    """
    # Tính khối lượng dăm khô tuyệt đối
    bdmt_actual = gmt * (1.0 - (moisture_actual / 100.0))
    
    # Kiểm tra điều kiện phạt độ ẩm theo hợp đồng CFR
    if moisture_actual > 20.0:
        penalty_factor = 1.0 - ((moisture_actual - 20.0) * 0.015)
    else:
        penalty_factor = 1.0
        
    final_payable_amount = bdmt_actual * price_per_bdmt * penalty_factor
    
    return {
        "green_metric_tonnes": gmt,
        "moisture_content_pct": moisture_actual,
        "bone_dry_metric_tonnes": round(bdmt_actual, 2),
        "penalty_applied": penalty_factor < 1.0,
        "final_invoice_value_usd": round(final_payable_amount, 2)
    }

# Thực thi mẫu cho lô hàng dăm gỗ đốt xuất cảng
sample_lot = calculate_export_settlement(gmt=5000.0, moisture_actual=14.5, 
                                         moisture_base=12.0, price_per_bdmt=165.0)

Kết quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu dăm gỗ DHT (2019 – 2022)

1. Động thái Kim ngạch xuất khẩu và Cơ cấu doanh thu

Năm Tổng doanh thu (Nghìn VNĐ) Doanh thu XK dăm gỗ (Nghìn VNĐ) Tỷ trọng XK (%) Kim ngạch XK (USD) Tăng trưởng KN (%)
2019 1.042.150.000 930.695.000 89,31% 37.961.875
2020 1.185.320.000 1.058.728.000 89,32% 42.189.183 +11,14%
2021 820.450.000 806.830.000 98,34% 33.632.813 -20,28%
2022 1.411.230.000 1.361.130.000 96,45% 50.634.232 +50,55%
TỔNG KIM NGẠCH XUẤT KHẨU DĂM GỖ DHT QUA CÁC NĂM (USD)
55M +                                                 [50.63M]
50M |                                                    *
45M |                         [42.19M]                  /
40M |        [37.96M]            *                     /
35M |           *               /  \                  /
30M |            \             /    \                /
25M |             \___________/      \______*_______/
20M +                                    [33.63M]
       +-------------+--------------+--------------+-------------+
            2019          2020           2021           2022

2. Phân tích cơ cấu chủng loại dăm gỗ xuất khẩu giai đoạn 2019 – 2022

Phân nhóm sản phẩm Kích thước hạt Độ ẩm tiêu chuẩn Tỷ trọng kim ngạch trung bình Thị trường ứng dụng chính
Dăm gỗ đốt (Fuel chips) 10 – 30 mm 10 – 20% 37,73% (15,76M USD) Nhiệt điện sinh khối, lò hơi công nghiệp
Dăm gỗ mịn (Fine chips) 2 – 5 mm 10 – 20% 26,99% (12,32M USD) Nguyên liệu bột giấy, ván ép mật độ cao HDF
Dăm gỗ tái chế (Recycled) 5 – 25 mm 10 – 20% 18,75% (7,22M USD) Ván dăm giá rẻ, vật liệu composite
Dăm gỗ mùn cưa (Sawdust) < 5 mm 10 – 20% 14,53% (5,20M USD) Nông nghiệp giữ ẩm, đệm lót sinh học

3. Năng suất lao động xuất khẩu tại DHT

$$Năng\ suất\ lao\ động = \frac{\text{Doanh thu xuất khẩu}}{\text{Tổng số lao động}}$$

  • Năm 2019: 35 lao động $\rightarrow$ 26,59 tỷ VNĐ/người.
  • Năm 2020: 30 lao động $\rightarrow$ 29,00 tỷ VNĐ/người (+9,06%).
  • Năm 2021: 30 lao động $\rightarrow$ 26,89 tỷ VNĐ/người (ảnh hưởng phong tỏa Covid-19 và chính sách Zero-Covid tại Trung Quốc).
  • Năm 2022: 40 lao động $\rightarrow$ 34,02 tỷ VNĐ/người (+26,51% so với 2021), phản ánh hiệu quả mở rộng quy mô vận hành.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công nghệ phân loại dăm 4 tầng: Thay thế phương pháp sàng thủ công bằng hệ thống sàng rung phân tầng tự động, giúp giảm tỷ lệ tạp chất vỏ cây xuống $< 1,5%$, nâng cao giá trị đơn hàng thêm 7 – 10 USD/BDMT.
  2. Quy trình logistics khép kín: Mô hình liên kết trực tiếp giữa rừng trồng quản lý tại Quảng Trị – Lào với hệ thống kho cảng chuyên dụng giúp giảm thời gian lưu bãi từ 7 ngày xuống 2,5 ngày, giảm hao hụt do phân hủy tự nhiên.
  3. Ứng dụng khai báo hải quan số: Tích hợp hệ thống phần mềm nghiệp vụ hải quan tự động rút ngắn thời gian xử lý thủ tục thông quan xuống còn dưới 4 giờ/lô hàng tàu rời 10.000 tấn.
Chỉ số kỹ thuật / Kinh tế DHT INVIMEX CORP Doanh nghiệp dăm gỗ truyền thống Tỷ lệ cải thiện
Độ ẩm trung bình xuất bãi 12,5% $\pm$ 1,5% 18% – 25% Giảm 35% rủi ro ẩm mốc
Tỷ lệ lẫn tạp chất / vỏ cây $\le 1,2%$ 3,0% – 5,0% Giảm 60% tạp chất
Thời gian thông quan lô hàng 4 giờ / 10.000 MT 24 – 48 giờ Nhanh hơn 80%
Tăng trưởng kim ngạch 2022 +50,55% Bình quân ngành: +18,5% Vượt trội 32%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tiễn (Use Cases)

  • Cung ứng bột giấy công nghiệp: Cung cấp dăm gỗ mịn và dăm đốt cho các tập đoàn giấy hàng đầu Trung Quốc (qua đối tác HOMEWELL), đáp ứng tiêu chuẩn độ bền cơ học của sợi cellulose.
  • Nhiên liệu sinh khối thay thế than đá: Cung ứng dăm gỗ đốt cho các nhà máy nhiệt điện sinh khối nhằm giảm phát thải khí nhà kính theo cam kết Net-Zero.

Kế hoạch mở rộng và lộ trình triển khai (Roadmap 2024 – 2028)

gantt
    title LỘ TRÌNH ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU VÀ CHUYỂN ĐỔI CHẾ BIẾN SÂU
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Chuẩn hóa & FSC
    Chứng nhận 100% diện tích rừng FSC-CoC :2024-01-01, 2024-12-31
    Tối ưu hóa hệ thống sấy dăm tự động     :2024-06-01, 2025-06-30
    section Mở rộng thị trường
    Thâm nhập thị trường Nhật Bản (Biomass) :2025-01-01, 2026-06-30
    Khai thác thị trường Hàn Quốc (Wood Pellets) :2025-07-01, 2026-12-31
    section Chế biến sâu
    Xây dựng nhà máy ép viên nén sinh khối :2026-01-01, 2027-12-31
    Dây chuyền ván sợi mật độ trung bình MDF :2027-01-01, 2028-12-31

Phân tích tài chính và hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Vốn đầu tư dây chuyền sấy & đóng viên nén: Dự toán 45 tỷ VNĐ.
  • Giá trị gia tăng sản phẩm: Giá bán viên nén gỗ đạt 180 – 210 USD/tấn (so với 130 – 150 USD/tấn dăm thô).
  • Thời gian hoàn vốn ước tính (ROI): 3,2 năm với sản lượng cam kết tiêu thụ 60.000 tấn/năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và vận hành

  1. Phụ thuộc cấu trúc khách hàng đơn nhất: 100% doanh thu dăm xuất khẩu tập trung vào đối tác HOMEWELL tại Trung Quốc, tạo rủi ro thanh toán và rủi ro chính sách thương mại song phương.
  2. Hàm lượng chế biến sâu còn thấp: Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu là dăm thô, giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị diện tích rừng chưa tối ưu so với sản phẩm gỗ nội thất hoặc ván ép công nghiệp.
  3. Cơ sở hạ tầng bến bãi miền Trung: Khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn (>30.000 DWT) tại các cảng vệ tinh gần nhà máy Quảng Trị còn hạn chế, làm tăng chi phí vận tải đường bộ.

Hướng phát triển hoàn thiện

  • Nâng cấp chứng chỉ quản lý rừng: Đầu tư mở rộng 10.000 ha rừng trồng đạt chứng nhận quốc tế FSC/PEFC tại khu vực Quảng Trị và Trung Lào.
  • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Chuyển dịch 30% sản lượng dăm sang sản xuất viên nén mùn cưa và phôi ván ép MDF/HDF xuất khẩu sang thị trường Châu Âu (EU) và Nhật Bản.
  • Số hóa toàn diện chuỗi cung ứng: Xây dựng hệ thống ERP tích hợp module quản lý kho bãi, chất lượng phòng lab và theo dõi định vị hải trình tàu hàng.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN                               |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| SINH VIÊN & NGHIÊN CỨU SINH        | DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU GỖ                    |
| - Dữ liệu thực tế chuỗi cung ứng   | - Khung tối ưu chi phí Incoterms CFR         |
| - Mô hình phân tích định lượng XK  | - Giải pháp kiểm soát độ ẩm BDMT chuẩn hóa   |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| CƠ QUAN QUẢN LÝ NĂNG LƯỢNG         | CHỦ RỪNG TRỒNG & NÔNG DÂN MIỀN TRUNG         |
| - Báo cáo chuyển dịch sinh khối    | - Thu mua nguyên liệu đầu ra ổn định         |
| - Cơ chế kiểm soát nguồn gốc gỗ    | - Hỗ trợ kỹ thuật canh tác rừng bền vững     |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
  • Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế / Logistics: Tiếp cận dữ liệu thực tiễn về thủ tục hải quan, cách tính trọng lượng BDMT và hợp đồng thương mại quốc tế theo chuẩn Incoterms 2020.
  • Doanh nghiệp ngành dăm gỗ: Ứng dụng quy trình quản trị rủi ro thuế quan, phương pháp đàm phán hợp đồng CFR và chuẩn hóa kỹ thuật dăm đạt chuẩn quốc tế.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng về tác động của thuế xuất khẩu lên năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất đối với dăm gỗ xuất khẩu là gì?

Độ ẩm ($10% - 20%$) và kích thước hạt sàng ($2\text{ mm} - 30\text{ mm}$) là hai chỉ tiêu cốt lõi. Độ ẩm $>20%$ gây nguy cơ mốc và tự bốc cháy do nhiệt vi sinh trong hầm tàu rời; độ ẩm $<10%$ khiến dăm giòn vụn, suy giảm tỷ lệ thu hồi bột giấy.

2. Làm thế nào để DHT giải quyết bài toán tăng thuế xuất khẩu từ 2% lên 5%?

Công ty định hướng chuyển dịch tỷ trọng sang sản xuất viên nén sinh khối (Wood Pellets) và sản phẩm gỗ chế biến sâu – nhóm hàng được hưởng thuế suất ưu đãi $0%$ và có biên lợi nhuận cao hơn $20% - 25%$.

3. Phương thức thanh toán quốc tế nào an toàn nhất cho doanh nghiệp xuất khẩu dăm gỗ?

Khuyến nghị áp dụng phương thức Thư tín dụng không hủy ngang có xác nhận (Confirmed Irrevocable L/C at sight) hoặc thanh toán đặt cọc kết hợp $T/T$ ($30%$ Deposit, $70%$ sau khi xuất trình vận đơn đường biển B/L gốc).

4. Quy trình bảo quản dăm gỗ tại bãi cảng và trong hầm tàu như thế nào?

Dăm gỗ phải được lưu trữ trên nền bê tông có hệ thống thoát nước chuẩn, độ dốc đống ủ $<45^\circ$, định kỳ đảo bãi để giải phóng nhiệt nội sinh. Trong quá trình vận tải biển, hầm hàng phải được thông gió cơ học hoặc đóng kín tuyệt đối tùy theo cấp độ ẩm khi bốc hàng.

5. Chi phí đầu tư hệ thống kiểm định độ ẩm tự động và hiệu quả hoàn vốn?

Chi phí trang bị máy đo độ ẩm hồng ngoại trực tuyến và hệ thống cân băng định lượng dao động từ $15.000 - $25.000 USD, giúp tiết kiệm $1,5% - 3%$ chi phí phạt do sai lệch độ ẩm trong hợp đồng quốc tế, hoàn vốn trong vòng 6 tháng vận hành.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ bức tranh toàn diện về hoạt động xuất khẩu dăm gỗ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế và Xuất nhập khẩu DHT giai đoạn 2019 – 2022. Với kim ngạch năm 2022 đạt 50,63 triệu USD (tăng trưởng $50,55%$), DHT khẳng định vị thế vững chắc trong chuỗi cung ứng nguyên liệu giấy và năng lượng sinh khối khu vực. Để duy trì đà tăng trưởng bền vững trước các biến động địa chính trị và rào cản kỹ thuật quốc tế, doanh nghiệp cần khẩn trương thực hiện chiến lược ba trụ cột: Chuẩn hóa vùng nguyên liệu FSC, Đầu tư công nghệ chế biến sâu (Viên nén/MDF)Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc và EU.