Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo nguồn thu ngoại tệ và mở rộng thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm thế mạnh quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu thông qua các tổ chức và diễn đàn kinh tế như ASEAN, APEC và ASEM, ngành thủy sản được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu cả nước.

Trung Quốc là thị trường tiêu thụ thủy sản có quy mô lớn và vị trí địa lý liền kề với Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giao thương qua các tuyến đường biển và đường bộ. Nhận thức được tiềm năng này, Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ (tỉnh Quảng Ninh) đã lựa chọn Trung Quốc làm thị trường xuất khẩu trọng điểm cho các mặt hàng thủy sản chế biến. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức từ rào cản kỹ thuật, quy định kiểm định chất lượng nghiêm ngặt của chính quyền nước sở tại, sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung cấp nội địa và quốc tế, cũng như sự khác biệt về văn hóa tiêu dùng giữa các vùng miền. Đề tài "Thực trạng xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ sang thị trường Trung Quốc" được tác giả thực hiện nhằm phân tích thực trạng kinh doanh và tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ sang thị trường Trung Quốc, qua đó đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản của công ty sang thị trường này trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Một là, hệ thống hóa những lý luận chung về xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp, làm rõ các khái niệm, đặc điểm, hình thức, quy trình xuất khẩu, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chỉ tiêu phản ánh hiệu quả xuất khẩu.
    2. Hai là, phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2020 - 2022, chỉ rõ những thành tựu đạt được và những hạn chế cần khắc phục.
    3. Ba là, đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp, Hiệp hội Thủy sản Việt Nam (VASEP) và các Bộ, ngành liên quan nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2023 - 2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ sang thị trường Trung Quốc.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, kinh doanh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ tại thị trường Trung Quốc.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 2020 - 2022; đề xuất giải pháp định hướng cho giai đoạn 2023 - 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận kinh tế quốc tế và quản trị thương mại:

  • Khái niệm và quy định pháp lý về xuất khẩu: Trích dẫn Luật Thương mại Việt Nam số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005 xác định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng; kết hợp quan điểm học thuật của Belay Seyoum (2021) về trao đổi hàng hóa xuyên biên giới và Nguyễn Duy Bột (2013) về thương mại hàng hóa hữu hình qua hải quan.
  • Hình thức và quy trình xuất khẩu: Tổng hợp 5 hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu qua trung gian, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất và gia công xuất khẩu theo giáo trình của Đỗ Đức Bình và Ngô Thị Tuyết Mai (2019). Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gồm 9 bước chuẩn hóa theo mô hình của Tạ Văn Lợi (2021), từ đàm phán ký kết theo Incoterms 2020, xin giấy phép, chuẩn bị hàng, bảo hiểm, vận tải, thủ tục hải quan, kiểm tra chất lượng, giao hàng lên tàu, đến thanh toán và giải quyết tranh chấp.
  • Phương thức thanh toán và nhân tố tác động: Phân tích các phương thức thanh toán ngoại thương (L/C, T/T, nhờ thu) theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Liên và Đinh Văn Sơn (2014); phân loại nhân tố tác động khách quan (tỷ giá, thuế quan, chính sách thương mại, dân số, văn hóa - xã hội, pháp luật, khoa học - công nghệ, tự nhiên) và chủ quan (tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất) theo Dương Hữu Hạnh (2010) và Đỗ Đức Bình & Nguyễn Thường Lạng (2010).
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu: Vận dụng hệ thống chỉ tiêu của Lưu Thị Hương (2019) gồm tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ($C_M = \frac{M_O - M_T}{M_T} \times 100%$), tăng trưởng lợi nhuận xuất khẩu ($V = TR - TC$), thị phần xuất khẩu, hiệu quả sử dụng vốn lưu động, vòng quay tổng tài sản, vòng quay khoản phải thu và các tỷ suất sinh lời (ROA, ROE, ROS).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng gồm:

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích lý thuyết: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu, giáo trình và văn bản quy phạm pháp luật để xây dựng khung lý luận về xuất khẩu hàng hóa.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích, đối chiếu chuỗi số liệu thứ cấp qua các năm 2020, 2021 và 2022 thông qua hệ thống bảng biểu và sơ đồ nhằm làm rõ biến động cơ cấu thị trường, nguồn nguyên liệu, doanh thu và hiệu quả tài chính.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu nội bộ thứ cấp từ Phòng Sản xuất và Phòng Kế hoạch Kinh doanh của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sổ tay tài liệu, báo cáo cung ứng nguyên liệu 2020 - 2022).
  • Báo cáo thống kê của các tổ chức quốc tế và hiệp hội ngành nghề: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Tổ chức Rabobank, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và thông tin doanh nghiệp tại website BNASEAFOOD.COM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động xuất khẩu, khẳng định đây là phương thức cơ bản giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường tiêu thụ, tối ưu hóa quy mô sản xuất, tiếp cận nguồn ngoại tệ mạnh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với quốc gia, xuất khẩu đóng vai trò kích thích tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa, gia tăng dự trữ ngoại hối và giải quyết việc làm cho người lao động.

Tác giả đi sâu phân tích nội dung quản trị kinh doanh xuất khẩu, bắt đầu từ khâu nghiên cứu thị trường (thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp), nghiên cứu đối thủ cạnh tranh (trực tiếp, gián tiếp và thay thế), xây dựng kế hoạch kinh doanh đến tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương. Quy trình thực hiện hợp đồng 9 bước được trình bày chi tiết cùng các công cụ quản trị rủi ro như bảo hiểm hàng hóa quốc tế và các điều kiện cơ sở giao hàng Incoterms 2020. Đồng thời, chương này thiết lập hệ thống các chỉ tiêu định lượng tài chính và phi tài chính làm thước đo đánh giá kết quả xuất khẩu ở chương thực trạng.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2020 - 2022

Chương 2 khái quát lịch sử hình thành của doanh nghiệp: tiền thân là Công ty TNHH Thủy sản Ba Chẽ thành lập năm 2017 tại Cụm Công nghiệp Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh; chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ tháng 01/2020 với vốn điều lệ 100 tỷ đồng, diện tích nhà máy 6.000 $m^2$ và hơn 300 nhân viên. Doanh nghiệp đạt chứng nhận HACCP vào tháng 12/2018, chứng nhận ISO 22000:2018 vào tháng 10/2019 và mở rộng hệ thống bán lẻ nội địa BNAFOODS vào tháng 10/2021.

Danh mục sản phẩm xuất khẩu chủ lực của công ty gồm tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei), tôm sú (Penaeus monodon), cá tra (Pangasius hypophthalmus), cá basa (Pangasius bocourti), chả cá và surimi. Nguồn nguyên liệu đầu vào được kiểm soát chặt chẽ thông qua việc hợp tác với các đơn vị uy tín trong nước:

Nhóm nguyên liệu Đơn vị cung ứng Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Con giống Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I 8 triệu con giống tôm sú 9 triệu con giống tôm sú 10 triệu con giống tôm sú
Trung tâm Giống Thủy sản Quốc gia 4 triệu con giống cá lóc 4,5 triệu con giống cá lóc 5 triệu con giống cá lóc
Công ty CP Aquafeed Việt Nam 2 triệu con giống cá basa - -
Thức ăn thủy sản Công ty CP Nông nghiệp BaF Việt Nam 8.000 tấn 8.000 tấn 8.000 tấn
Công ty CP Chăn nuôi C.P. Việt Nam 4.000 tấn 4.000 tấn 4.000 tấn
Công ty TNHH Cargill Việt Nam 2.000 tấn 2.000 tấn 2.000 tấn
Thuốc thú y Công ty CP Dược phẩm Thú y Trung ương 800 triệu đồng 900 triệu đồng 1,0 tỷ đồng
Công ty CP Thú y Hòa Phát 400 triệu đồng 450 triệu đồng 500 triệu đồng
Công ty TNHH Intervet Việt Nam 200 triệu đồng 250 triệu đồng 300 triệu đồng
Khoáng chất khác Các nhà cung cấp nội địa (vôi, muối, khoáng) 1,5 tỷ đồng 1,8 tỷ đồng 2,0 tỷ đồng

Về thị trường đầu ra, Trung Quốc là thị trường xuất khẩu lớn nhất của BNA Ba Chẽ, liên tục duy trì tỷ trọng trên 50% trong tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty và có xu hướng tăng dần:

Thị trường xuất khẩu Tỷ trọng năm 2020 (%) Tỷ trọng năm 2021 (%) Tỷ trọng năm 2022 (%)
Trung Quốc 51,36 52,89 56,74
Hàn Quốc 34,58 35,16 35,59
Nhật Bản 14,06 11,95 7,67

Tác giả phân tích các đặc điểm kinh tế - văn hóa của thị trường Trung Quốc tác động trực tiếp đến sản lượng tiêu thụ: quy mô dân số hơn 1,4 tỷ người, GDP năm 2022 đạt 126.060 tỷ Nhân dân tệ (~17.710 tỷ USD), thu nhập bình quân 12.614 USD/người/năm, tỷ lệ tầng lớp trung và thượng lưu chiếm 39%. Năm 2022, Trung Quốc nhập khẩu 4,54 triệu tấn thủy sản (tăng 25,1%) với giá trị 19,13 tỷ USD (tăng 37,3%). Thủy sản Việt Nam chiếm hơn 30% tổng lượng nhập khẩu tôm và cá tra của thị trường này.

Bên cạnh kết quả tăng trưởng tỷ trọng xuất khẩu, tác giả chỉ ra các hạn chế trong quản trị của công ty giai đoạn 2020 - 2022: cơ cấu tổ chức phát sinh chi phí hành chính cao, hiệu quả quản trị nguồn vốn và tài sản chưa tối ưu, vòng quay khoản phải thu còn chậm và khả năng sinh lời chịu ảnh hưởng bởi biến động giá thành sản xuất.

Chương 3: Một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty CP Thủy sản BNA Ba Chẽ sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2023 - 2028

Dựa trên dự báo của Rabobank (đến năm 2028, Trung Quốc sẽ chiếm 40% tổng mức tăng trưởng thủy sản toàn cầu, tương đương 5,5 triệu tấn nhập khẩu bổ sung) và định hướng đầu tư nhà máy mới từ tháng 03/2023 của BNA Ba Chẽ, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp 3 cấp:

  1. Giải pháp đối với Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ:

    • Hoàn thiện chuỗi cung ứng khép kín từ con giống, thức ăn đến chế biến, tăng cường ứng dụng công nghệ lạnh sâu nhằm bảo quản chất lượng hải sản tươi sống.
    • Cơ cấu lại quy trình quản lý tài chính, kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp, đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động và rút ngắn thời gian thu hồi nợ từ khách hàng nước ngoài.
    • Đa dạng hóa dòng sản phẩm giá trị gia tăng (surimi, chả cá), đẩy mạnh nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng theo từng khu vực địa lý tại Trung Quốc (các đô thị cấp 1 như Thượng Hải, Bắc Kinh, Quảng Châu).
    • Tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân sự phòng Xuất nhập khẩu về luật thương mại quốc tế, quy chuẩn chất lượng mới của Tổng cục Hải quan Trung Quốc và nghiệp vụ thanh toán quốc tế.
  2. Giải pháp đối với Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP):

    • Thường xuyên cập nhật thông tin thị trường, cảnh báo sớm các rào cản kỹ thuật và thay đổi trong quy định an toàn thực phẩm của các cơ quan quản lý Trung Quốc.
    • Tổ chức các hội chợ thương mại quốc tế, kết nối doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trong nước với các nhà phân phối lớn tại thị trường Trung Quốc.
  3. Giải pháp đối với các Bộ, ngành có liên quan:

    • Tiếp tục đàm phán thương mại nhằm giảm thuế quan, đơn giản hóa thủ tục thông quan hàng thủy sản tươi sống tại các cửa khẩu biên giới.
    • Cung cấp các gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ doanh nghiệp chế biến thủy sản đầu tư hạ tầng công nghệ và mở rộng quy mô nhà xưởng sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2020 - 2022 thông qua các số liệu:

  • Xác lập vị trí áp đảo của thị trường Trung Quốc trong cơ cấu xuất khẩu của công ty với tỷ trọng tăng từ 51,36% (năm 2020) lên 52,89% (năm 2021) và đạt 56,74% (năm 2022).
  • Thống kê chi tiết năng lực chuỗi cung ứng đầu vào nội địa phục vụ chế biến xuất khẩu: 10 triệu con giống tôm sú, 5 triệu giống cá lóc (năm 2022); 14.000 tấn thức ăn thủy sản hàng năm từ BaF, C.P. Việt Nam, Cargill; kinh phí thuốc thú y và khoáng chất đạt 3,8 tỷ đồng vào năm 2022.
  • Làm rõ tiềm năng thị trường Trung Quốc với số liệu nhập khẩu 4,54 triệu tấn thủy sản trị giá 19,13 tỷ USD năm 2022, trong đó sản phẩm tôm và cá tra Việt Nam chiếm hơn 30% thị phần nhập khẩu.

Về mặt đóng góp, đề tài hệ thống hóa lý luận ngoại thương gắn liền với đặc thù mặt hàng thủy sản đông lạnh và chế biến; đồng thời cung cấp bức tranh thực tế về quy trình vận hành chuỗi cung ứng, cơ cấu thị trường và công tác quản trị xuất khẩu tại một doanh nghiệp cụ thể ở tỉnh Quảng Ninh. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính phân cấp rõ ràng giữa doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi dữ liệu:

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực trạng tập trung vào giai đoạn 2020 - 2022, thời điểm thị trường quốc tế và logistics chịu tác động phức tạp từ dịch bệnh Covid-19 và chính sách kiểm soát dịch nghiêm ngặt của Trung Quốc; nguồn số liệu sơ cấp về phân khúc khách hàng chi tiết tại từng tỉnh của Trung Quốc còn hạn chế do dựa chủ yếu vào báo cáo nội bộ thứ cấp của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả xuất khẩu khi dự án nhà máy mới khởi công tháng 03/2023 đi vào vận hành; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và kênh phân phối thương mại điện tử thực phẩm tại Trung Quốc giai đoạn 2023 - 2028.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa và thị trường thủy sản.

Nội dung phân tích thực tế về quản trị chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào, quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương 9 bước và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng quốc tế (HACCP, ISO 22000) có giá trị thực tiễn đối với các cán bộ quản lý, chuyên viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp chế biến và kinh doanh thủy hải sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của BNA Ba Chẽ giai đoạn 2020 - 2022 có sự biến động như thế nào?
Thị trường Trung Quốc luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng dần qua các năm (51,36% năm 2020; 52,89% năm 2021; 56,74% năm 2022). Thị trường Hàn Quốc duy trì ổn định ở vị trí thứ hai (34,58% năm 2020; 35,16% năm 2021; 35,59% năm 2022). Thị trường Nhật Bản giảm mạnh từ 14,06% năm 2020 xuống còn 7,67% năm 2022 do các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

2. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ gồm những sản phẩm nào?
Danh mục sản phẩm chủ lực gồm tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei), tôm sú (Penaeus monodon), cá tra (Pangasius hypophthalmus), cá basa (Pangasius bocourti), chả cá và surimi.

3. BNA Ba Chẽ áp dụng chiến lược gì để kiểm soát chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào?
Công ty áp dụng chiến lược 100% sử dụng nhà cung cấp nội địa uy tín để tránh rủi ro tỷ giá và chi phí vận chuyển quốc tế. Đối với từng loại nguyên liệu (con giống, thức ăn, thuốc thú y), công ty ký kết hợp đồng với nhiều nhà cung ứng (Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I, Trung tâm Giống Thủy sản Quốc gia, BaF, C.P. Việt Nam, Cargill) nhằm đa dạng hóa nguồn cung và tối ưu hóa chi phí.

4. Quy mô và cơ sở vật chất của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ được ghi nhận như thế nào trong nghiên cứu?
Doanh nghiệp có vốn điều lệ 100 tỷ VNĐ, diện tích nhà máy 6.000 $m^2$, lực lượng lao động hơn 300 nhân viên, sở hữu hệ thống kho lạnh hiện đại đạt chuẩn HACCP (năm 2018) và ISO 22000:2018 (năm 2019), đồng thời khởi công xây dựng thêm nhà máy mới vào tháng 03/2023.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Văn Thị Ngọc Ánh đã phân tích hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Thủy sản BNA Ba Chẽ sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2020 - 2022 dựa trên cơ sở lý luận kinh tế quốc tế và hệ thống số liệu thực tế. Công trình phản ánh rõ nét tiềm năng tăng trưởng tại thị trường Trung Quốc cùng những áp lực về kiểm soát chuỗi cung ứng, quản trị tài chính và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Các nhóm giải pháp giai đoạn 2023 - 2028 được đề xuất phù hợp với định hướng mở rộng quy mô sản xuất của doanh nghiệp và bối cảnh thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc.