Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hàn Thị Ngọc Quỳnh (ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Học viện Chính sách và Phát triển, năm 2021) đặt trong bối cảnh nền kinh tế thế giới và Việt Nam giai đoạn 2019–2020 chịu tác động trực tiếp từ dịch bệnh Covid-19, dẫn tới tăng trưởng kinh tế chậm lại. Trước những thách thức của thị trường, việc duy trì và tối ưu hóa các nguồn lực tổ chức trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp, trong đó việc khai thác và quản trị hiệu quả nguồn nhân lực đóng vai trò nền tảng.
Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát là một doanh nghiệp thành viên của Thuận Phát Group, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối vật liệu xây dựng, vật liệu quảng cáo tại Việt Nam. Mặc dù công ty luôn chú trọng việc thu hút lao động có trình độ nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành sản xuất, thực tiễn hoạt động tuyển dụng tại đơn vị trong giai đoạn 2018–2020 bộc lộ nhiều điểm hạn chế, đặc biệt là sự thiếu hụt và khó khăn trong việc tiếp cận, thu hút lực lượng nhân viên kỹ thuật có tay nghề cao. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm nhận diện các vướng mắc cụ thể và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục đích: Trên cơ sở hệ thống hóa cơ sở lý luận và khảo sát, phân tích thực trạng công tác tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tuyển dụng nhân lực của công ty.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan có chọn lọc cơ sở lý luận về tuyển dụng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát giai đoạn 2018–2020, làm rõ kết quả đạt được và chỉ ra các hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Phòng Hành chính nhân sự của Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát (trụ sở chính tại Đống Đa, Hà Nội và nhà máy sản xuất tại Mỹ Hào, Hưng Yên).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu nhân sự được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị nhân lực từ các giáo trình chuẩn trong nước, cụ thể là:
- Khái niệm nhân lực: Dựa trên giáo trình Quản trị nhân lực của ThS. Nguyễn Vân Điềm và PGS. Nguyễn Ngọc Quân (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2009), xác định nhân lực là nguồn lực của mỗi cá nhân bao gồm hai yếu tố cấu thành cơ bản: thể lực (sức khỏe, giới tính, tuổi tác) và trí lực (kiến thức, sự hiểu biết, tài năng, nhân cách).
- Khái niệm tuyển dụng nhân lực: Kế thừa quan điểm của tác giả Lê Thanh Hà (Giáo trình Quản trị nhân lực, NXB Lao động - Xã hội, 2009) và Vũ Thùy Dương, Hoàng Văn Hải (Giáo trình Quản trị nhân lực, NXB Thống kê, 2005), khẳng định tuyển dụng là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn người có đủ tiêu chuẩn thích hợp để bố trí vào các vị trí còn trống, bao gồm hai giai đoạn cốt lõi là tuyển mộ và tuyển chọn.
- Tuyển mộ và tuyển chọn: Tiếp cận theo giáo trình của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2007), xác định tuyển mộ là tiến trình thu hút ứng viên từ cả lực lượng lao động bên trong và bên ngoài tổ chức; tuyển chọn là quá trình đánh giá ứng viên dựa trên bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc để ra quyết định tiếp nhận.
- Hệ thống nguyên tắc tuyển dụng: Tuyển dụng theo nhu cầu thực tiễn; Đảm bảo dân chủ và công bằng; Tuyển dụng tài năng qua thi tuyển; Có điều kiện, tiêu chuẩn rõ ràng.
- Khung quy trình kỹ thuật:
- Quy trình tuyển mộ gồm 6 bước: Lập kế hoạch tuyển mộ; Xác định nguồn và phương pháp tuyển mộ; Xác định nơi tuyển mộ và thời gian tuyển mộ; Chuẩn bị thủ tục cho tổ chức tuyển mộ; Thông báo tuyển mộ; Đánh giá quá trình tuyển mộ.
- Quy trình tuyển chọn gồm 9 bước: Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ; Phỏng vấn sơ bộ; Kiểm tra, trắc nghiệm; Phỏng vấn tuyển chọn; Khám sức khỏe và đánh giá thể lực; Phỏng vấn bởi người lãnh đạo trực tiếp; Thẩm tra các thông tin thu được; Tham quan công việc; Ra quyết định tuyển chọn.
- Chương trình hội nhập nhân viên mới: Phân định thành chương trình hội nhập tổng quát (giới thiệu tổ chức, văn hóa, chính sách) và chương trình chuyên môn (hướng dẫn nghiệp vụ trực tiếp).
- Các nhân tố tác động: Nhóm nhân tố bên trong (mục tiêu phát triển, hình ảnh và uy tín, tiềm lực tài chính, năng lực của bộ máy tuyển dụng, quan hệ lao động) và nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế - chính trị, văn hóa - xã hội, hệ thống pháp luật, môi trường cạnh tranh, quan hệ cung - cầu lao động, trình độ khoa học kỹ thuật).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng:
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo của phòng Hành chính nhân sự và báo cáo tài chính của công ty.
- Phương pháp phân tích: Xử lý và diễn giải các chỉ tiêu tài chính, tình hình biến động nhân sự, tỷ lệ sàng lọc hồ sơ.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chuỗi số liệu theo các mốc thời gian 2018, 2019 và 2020 nhằm xác định xu hướng biến động về quy mô, cơ cấu lao động và hiệu quả sử dụng nguồn tuyển.
- Phương pháp thu thập thông tin: Khai thác tài liệu thứ cấp nội bộ từ Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp
Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng về nhân lực, tuyển dụng, tuyển mộ và tuyển chọn nhân lực. Tác giả phân tích rõ ràng hai nguồn tuyển dụng:
- Nguồn bên trong: Ưu điểm là người lao động đã quen việc, tiết kiệm thời gian hội nhập, tăng động lực làm việc; nhược điểm là dễ tạo tâm lý bất mãn ở nhóm không được chọn, hạn chế việc đổi mới tư duy đối với tổ chức vừa và nhỏ.
- Nguồn bên ngoài: Ưu điểm là mang lại góc nhìn mới, kiến thức bài bản; nhược điểm là mất thời gian làm quen và tiềm ẩn nguy cơ xung đột nội bộ.
Chương 1 cũng hệ thống hóa các hình thức phỏng vấn (theo mẫu, theo tình huống, theo mục tiêu, phỏng vấn không có hướng dẫn, phỏng vấn căng thẳng, phỏng vấn nhóm, phỏng vấn hội đồng) cùng các loại trắc nghiệm nhân sự (thành tích, năng khiếu, tính cách, tính trung thực, y học).
Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát
Chương 2 mô tả chi tiết đơn vị nghiên cứu: Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát thành lập ngày 30/07/2009 (Giấy CNĐKKD số 0104086026), có trụ sở tại số 8 ngõ 538 đường Láng, Đống Đa, Hà Nội và nhà máy tại Nhân Vinh, Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên. Sản phẩm chính bao gồm tấm ốp nhôm nhựa mang nhãn hiệu Vertu, Vermax, Reto và tấm Mica (đầu tư năm 2019). Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Chủ tịch HĐQT, Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc Kinh doanh và Giám đốc Nhà máy, phụ trách các phòng Vật tư - XNK, Marketing, CNTT, Kế toán chính, Hành chính nhân sự, Kế toán nhà máy, KHSX, Cơ điện, Kho vận, Xưởng tấm Mica và Xưởng via xay nghiền.
Tác giả cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể qua các bảng số liệu:
Bảng 1: Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2018–2020
(Đơn vị: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và CCDV |
174,136 |
200,050 |
191,645 |
| Giá vốn hàng bán |
161,044 |
189,570 |
179,764 |
| Lợi nhuận gộp |
13,092 |
10,480 |
11,881 |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
0,218 |
0,594 |
0,016 |
| Chi phí tài chính |
5,173 |
5,133 |
6,273 |
| Chi phí bán hàng |
2,279 |
2,301 |
2,299 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
4,382 |
2,089 |
2,287 |
| Lợi nhuận trước thuế TNDN |
0,711 |
0,951 |
0,679 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
0,511 |
0,715 |
0,497 |
Doanh thu tăng trưởng từ 174,136 tỷ đồng (năm 2018) lên 200,050 tỷ đồng (năm 2019), nhưng giảm còn 191,645 tỷ đồng vào năm 2020. Lợi nhuận sau thuế năm 2020 chỉ đạt 0,497 tỷ đồng, giảm 30,46% (tương đương giảm 0,218 tỷ đồng) so với mức 0,715 tỷ đồng của năm 2019 do ảnh hưởng dịch bệnh và chi phí tài chính tăng lên 6,273 tỷ đồng.
Bảng 2: Biến động tổng số nhân lực giai đoạn 2018–2020
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Chênh lệch 2019/2018 (Số người / %) |
Chênh lệch 2020/2019 (Số người / %) |
| Tổng nhân lực |
144 |
137 |
111 |
-7 người (-4,86%) |
-26 người (-18,98%) |
Tổng quy mô nhân sự sụt giảm liên tục từ 144 người xuống 111 người, nguyên nhân do công ty áp dụng dây chuyền bán tự động hiện đại kết hợp cắt giảm lao động trước tác động suy giảm sản xuất.
Bảng 3: Cơ cấu lao động theo độ tuổi giai đoạn 2018–2020
| Độ tuổi |
Năm 2018 (Người / %) |
Năm 2019 (Người / %) |
Năm 2020 (Người / %) |
| Dưới 30 tuổi |
74 (51,39%) |
72 (52,55%) |
53 (47,75%) |
| Từ 30 đến dưới 40 tuổi |
43 (29,86%) |
41 (29,93%) |
36 (32,43%) |
| Từ 40 đến dưới 50 tuổi |
21 (14,58%) |
19 (13,87%) |
17 (15,32%) |
| Trên 50 tuổi |
6 (4,17%) |
5 (3,65%) |
5 (4,50%) |
| Tổng cộng |
144 (100%) |
137 (100%) |
111 (100%) |
Nhân lực dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 47–52%), phản ánh đặc thù dây chuyền sản xuất cần lao động trẻ, khả năng học hỏi nhanh, song nhóm tuổi này lại hạn chế về kinh nghiệm thực tế.
Bảng 4: Cơ cấu lao động theo giới tính giai đoạn 2018–2020
| Giới tính |
Năm 2018 (Người / %) |
Năm 2019 (Người / %) |
Năm 2020 (Người / %) |
| Nam |
91 (63,19%) |
95 (69,34%) |
74 (66,67%) |
| Nữ |
53 (36,81%) |
42 (30,66%) |
37 (33,33%) |
| Tổng cộng |
144 (100%) |
137 (100%) |
111 (100%) |
Lao động nam chiếm áp đảo (>60%) do đặc thù ngành sản xuất vật liệu xây dựng, nguyên vật liệu nặng và việc vận hành hệ thống máy móc cơ điện đòi hỏi sức khỏe thể chất.
Bảng 5: Cơ cấu lao động theo trình độ giai đoạn 2018–2020
| Trình độ đào tạo |
Năm 2018 (Người / %) |
Năm 2019 (Người / %) |
Năm 2020 (Người / %) |
| Đại học, trên Đại học |
33 (22,92%) |
31 (22,63%) |
27 (24,32%) |
| Cao đẳng, trung cấp nghề, sơ cấp |
22 (15,28%) |
21 (15,33%) |
19 (17,12%) |
| Phổ thông |
89 (61,81%) |
85 (62,04%) |
65 (58,56%) |
| Tổng cộng |
144 (100%) |
137 (100%) |
111 (100%) |
Lao động phổ thông chiếm đa số (>58%), trực tiếp vận hành sản xuất tại xưởng. Nhân sự có trình độ đại học/trên đại học chiếm khoảng 22–24%, tập trung ở khối quản lý, văn phòng, kế toán, IT và kinh doanh.
Bảng 6: Tình hình biến động và kết quả tuyển dụng nhân lực giai đoạn 2018–2020
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Lao động đầu kỳ (Nam / Nữ) |
139 (92 / 47) |
144 (91 / 53) |
137 (95 / 42) |
| Tuyển mới trong năm (Nam / Nữ) |
14 (5 / 9) |
8 (6 / 2) |
9 (1 / 8) |
| Nghỉ việc trong năm (Nam / Nữ) |
9 (6 / 3) |
15 (2 / 13) |
35 (22 / 13) |
| Lao động cuối kỳ (Nam / Nữ) |
144 (91 / 53) |
137 (95 / 42) |
111 (74 / 37) |
| Tỷ lệ nghỉ việc so với đầu kỳ |
6,47% |
10,42% |
25,55% |
Thực trạng phân tích cho thấy công tác tuyển mộ và tuyển chọn của công ty trong giai đoạn này còn bộc lộ các hạn chế: số lượng nhân viên nghỉ việc năm 2020 tăng đột biến (35 người, chiếm 25,55%); kênh tuyển dụng chưa đa dạng, chủ yếu dựa vào nguồn giới thiệu nội bộ và niêm yết truyền thống; việc tiếp cận và tuyển dụng nhân viên kỹ thuật vận hành máy gặp nhiều khó khăn, số lượng hồ sơ nộp vào thấp dẫn tới chất lượng chọn lọc chưa đạt yêu cầu.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát
Căn cứ vào phương hướng phát triển mở rộng thị trường và kế hoạch sản xuất giai đoạn 2021–2023, tác giả xây dựng định hướng tuyển dụng và đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Hoàn thiện các bước trong quy trình tuyển dụng: Xây dựng lại bản mô tả công việc và tiêu chuẩn chức danh rõ ràng, chuẩn hóa khâu tiếp nhận, sàng lọc hồ sơ và xây dựng ngân hàng đề kiểm tra tay nghề đối với công nhân kỹ thuật.
- Đa dạng hóa các kênh tuyển dụng: Mở rộng việc đăng tuyển qua các nền tảng mạng xã hội, trang tuyển dụng trực tuyến, liên kết với các trường cao đẳng, trung cấp nghề và các trung tâm dịch vụ việc làm tại địa bàn Hưng Yên và Hà Nội.
- Hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động: Nâng cao chính sách đãi ngộ, cải thiện môi trường làm việc, minh bạch cơ chế khen thưởng nhằm giảm tỷ lệ thôi việc, tạo sức hút giữ chân ứng viên.
Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị cụ thể:
- Đối với Ban lãnh đạo công ty: Cần bố trí ngân sách tài chính thỏa đáng cho hoạt động nhân sự, phê duyệt kịp thời định biên nhân sự hàng năm.
- Đối với Phòng Hành chính nhân sự: Nâng cao năng lực nghiệp vụ phỏng vấn, đánh giá của chuyên viên nhân sự, chủ động theo dõi và khảo sát thị trường lao động.
- Đối với ứng viên: Cần chủ động chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, trung thực và nâng cao tác phong, kỹ năng nghề nghiệp khi tham gia thi tuyển.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh nhân sự và công tác tuyển dụng tại một doanh nghiệp sản xuất công nghiệp thông qua các số liệu thống kê cụ thể:
- Cung cấp dữ liệu đầy đủ về biến động tài chính: Doanh thu năm 2019 đạt đỉnh 200,050 tỷ đồng nhưng giảm xuống 191,645 tỷ đồng vào năm 2020; lợi nhuận sau thuế giảm từ 0,715 tỷ đồng (2019) xuống 0,497 tỷ đồng (2020).
- Phản ánh chính xác biến động giảm quy mô lao động từ 144 người (2018) xuống 137 người (2019) và còn 111 người (2020); tỷ lệ lao động thôi việc tăng từ 6,47% (2018) lên 25,55% (2020).
- Làm rõ đặc thù cơ cấu lao động ngành vật liệu xây dựng: Lao động nam chiếm tỷ trọng lớn (>60%), lao động dưới 30 tuổi chiếm gần 50%, lao động phổ thông chiếm trên 58%.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc tác giả đã vận dụng lý thuyết quản trị nhân sự để chỉ ra điểm nghẽn thực tế tại công ty: sự thiếu hụt vị trí kỹ thuật và tỷ lệ nghỉ việc gia tăng trong mùa dịch. Các giải pháp đề xuất bám sát chu trình tuyển dụng (từ xác định tiêu chuẩn, mở rộng kênh tuyển tới chính sách giữ chân) có tính khả thi trực tiếp đối với doanh nghiệp khảo sát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Gia Phát) với số lượng nhân sự quy mô vừa (111–144 người).
- Nguồn dữ liệu chủ yếu là số liệu thứ cấp do Phòng Hành chính nhân sự cung cấp trong giai đoạn 2018–2020; khóa luận chưa thực hiện các cuộc điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng rộng rãi đối với toàn bộ người lao động hoặc đối với các ứng viên bị loại.
- Chưa có số liệu kiểm chứng thực tế về mức độ cải thiện sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất do thời gian thực tập có hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phân tích công tác tuyển dụng trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 (từ năm 2021 trở đi).
- Đánh giá sâu hơn mối quan hệ giữa chi phí tuyển dụng cho từng kênh với chất lượng thực hiện công việc của nhân viên sau tuyển dụng thông qua các phương pháp nghiên cứu định lượng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận nghiên cứu thực trạng tuyển dụng theo hướng tiếp cận cổ điển, logic từ lý luận đến thực tiễn.
- Cán bộ làm công tác nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong khối sản xuất vật liệu xây dựng, cơ khí: Có thể tham khảo phương pháp thống kê biến động nhân sự, tỷ lệ nghỉ việc, cơ cấu độ tuổi/trình độ và bộ quy trình tuyển chọn 9 bước.
- Phần đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống số liệu chi tiết về biến động nhân sự (Bảng 2.2 đến 2.6) gắn liền với báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh (Bảng 2.1), giúp làm rõ bối cảnh cắt giảm và nhu cầu tái tuyển dụng khi doanh nghiệp chuyển đổi máy móc sang bán tự động.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát kinh doanh sản phẩm gì và cơ cấu tổ chức ra sao?
Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối vật liệu xây dựng, vật liệu quảng cáo. Các sản phẩm chính gồm tấm ốp nhôm nhựa nhãn hiệu Vertu, Vermax, Reto và tấm Mica thế hệ mới. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban Tổng Giám đốc và các phòng chức năng: Vật tư - XNK, Marketing, CNTT, Hành chính nhân sự, Kế toán chính; khối nhà máy gồm Kế toán nhà máy, KHSX, Cơ điện, Kho vận, Xưởng tấm Mica và Xưởng via xay nghiền.
2. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty biến động thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Doanh thu thuần năm 2018 đạt 174,136 tỷ đồng, tăng lên 200,050 tỷ đồng năm 2019, sau đó giảm xuống 191,645 tỷ đồng năm 2020. Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 0,511 tỷ đồng, năm 2019 đạt 0,715 tỷ đồng và năm 2020 giảm 30,46% còn 0,497 tỷ đồng do ảnh hưởng dịch Covid-19 và chi phí tài chính tăng cao.
3. Tình hình biến động số lượng lao động và tuyển dụng tại Gia Phát diễn ra như thế nào?
Tổng số lao động giảm dần qua 3 năm: 144 người (2018), 137 người (2019) và 111 người (2020). Trong đó, số lao động tuyển mới lần lượt là 14 người (năm 2018), 8 người (năm 2019) và 9 người (năm 2020). Số lao động nghỉ việc năm 2020 tăng cao với 35 người (chiếm 25,55% so với đầu kỳ), trong đó có 22 lao động nam và 13 lao động nữ.
4. Cơ cấu nhân lực của công ty có những đặc trưng gì về độ tuổi, giới tính và trình độ?
- Về độ tuổi: Lao động dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (47,75%–52,55%).
- Về giới tính: Lao động nam luôn chiếm ưu thế (từ 63,19% đến 69,34%) do tính chất sản xuất nặng nhọc.
- Về trình độ: Lao động phổ thông chiếm tỷ trọng lớn nhất (58,56%–62,04%), trình độ đại học/trên đại học chiếm 22,63%–24,32%, còn lại là cao đẳng, trung cấp và sơ cấp nghề chiếm 15,28%–17,12%.
5. Khó khăn lớn nhất trong công tác tuyển dụng của Gia Phát trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Khó khăn lớn nhất của công ty là việc tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên kỹ thuật có tay nghề để vận hành dây chuyền máy móc bán tự động. Số lượng ứng viên tham gia ứng tuyển vị trí này rất ít, các kênh tuyển mộ chưa phong phú, dẫn đến việc chọn lựa nhân sự đạt chất lượng chuyên môn gặp nhiều trở ngại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hàn Thị Ngọc Quỳnh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp theo các giáo trình quản trị nhân sự chuẩn mực. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Gia Phát, công trình đã làm nổi bật thực trạng biến động lao động, cơ cấu nhân sự và các điểm nghẽn tuyển dụng kỹ thuật của một đơn vị sản xuất vật liệu xây dựng. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất xuất phát trực tiếp từ các tồn tại nội bộ, mang tính ứng dụng thực tiễn cho công tác hoàn thiện tuyển dụng tại doanh nghiệp.