Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm thân thể học sinh - sinh viên là một trong những nghiệp vụ bảo hiểm con người phi nhân thọ quan trọng, đóng vai trò chuyển giao rủi ro tài chính khi người học không may gặp phải tai nạn, thương tật hoặc ốm đau, bệnh tật. Tại Việt Nam, sự tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 6,8%/năm trong giai đoạn 2016–2020 cùng sự gia tăng của tầng lớp trung lưu (ước tính chiếm 13% dân số năm 2020 và dự kiến đạt 26% vào năm 2026) đã thúc đẩy nhận thức và nhu cầu tham gia bảo hiểm chăm sóc sức khỏe.

Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm phi nhân thọ cạnh tranh ngày càng gay gắt, Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô (đơn vị thành viên của Tổng công ty Bảo hiểm PVI) đã đẩy mạnh triển khai gói bảo hiểm học sinh sinh viên tại nhiều cơ sở giáo dục trên toàn quốc. Tuy nhiên, việc vận hành nghiệp vụ này trên thực tế còn bộc lộ một số khó khăn trong khâu khai thác, đánh giá rủi ro và quản lý bồi thường. Do đó, đề tài "Thực trạng triển khai nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên của Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô giai đoạn 2016 – 2020" được tác giả Lý Thị Ngọc Huyền thực hiện nhằm phân tích kết quả kinh doanh và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về bảo hiểm sức khỏe và nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên trong khối doanh nghiệp phi nhân thọ.
  2. Phân tích thực trạng triển khai nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên tại Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô giai đoạn 2016–2020, bao gồm tình hình kinh doanh, quy trình khai thác, công tác đề phòng hạn chế tổn thất, công tác giám định và chi trả quyền lợi.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả triển khai nghiệp vụ tại đơn vị và trên thị trường.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động triển khai nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên của Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô.
  • Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô (trụ sở tại 70–72 Bà Triệu, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và thực tiễn triển khai giai đoạn 2016–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết về bảo hiểm con người phi nhân thọ, các nguyên tắc quản lý rủi ro và kỹ thuật phân chia trong bảo hiểm ngắn hạn (thời hạn đơn bảo hiểm thường là 1 năm). Về phương diện pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào:

  • Văn bản hợp nhất Luật Kinh doanh bảo hiểm số 06/VBHN-VPQH (ban hành ngày 25/06/2019), đặc biệt là Khoản 20 Điều 3 quy định về khái niệm, đối tượng và phạm vi của bảo hiểm sức khỏe.
  • Nghị định số 73/2016/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Kinh doanh bảo hiểm và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm.
  • Nghị định số 80/2019/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 73/2016/NĐ-CP và Nghị định số 98/2013/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo hiểm.
  • Quy tắc và Hướng dẫn khai thác bảo hiểm sức khỏe/con người do Tổng công ty Bảo hiểm PVI và PVI Đông Đô ban hành ngày 16/10/2017.
  • Bảng tỷ lệ trả tiền bảo hiểm thương tật ban hành theo Quyết định số 02/07/1991 của Bộ Tài chính.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2016–2020) và phương pháp phân tích cơ cấu tỷ trọng.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm:

  • Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần PVI (PVI Holdings) năm 2020.
  • Báo cáo kết quả kinh doanh và số liệu thống kê khai thác, bồi thường của Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô giai đoạn 2016–2020.
  • Số liệu thống kê thị trường từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), Tổng công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (VINARE), Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và tạp chí The Economist.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát về bảo hiểm sức khỏe và nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên

Chương này trình bày cơ sở lý luận về bảo hiểm sức khỏe với tư cách là một công cụ chuyển giao rủi ro ngắn hạn cho các tổn thất bất ngờ về thân thể, tính mạng, phẫu thuật và chi phí y tế. Tác giả phân loại bảo hiểm sức khỏe phi nhân thọ thành 3 nhóm nghiệp vụ chính: bảo hiểm tai nạn (tai nạn con người 24/24, tai nạn thuyền viên, tai nạn học sinh...), bảo hiểm chi phí y tế (trợ cấp nằm viện và phẫu thuật) và bảo hiểm kết hợp con người (toàn diện học sinh, sinh mạng cá nhân).

Nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên có các đặc trưng cơ bản:

  • Là bảo hiểm tự nguyện với mức phí nhỏ nhưng quyền lợi thiết thực; đối tượng tham gia là trẻ em và thanh thiếu niên theo học từ bậc mầm non, tiểu học, trung học đến đại học, cao đẳng, dạy nghề.
  • Hợp đồng thường được giao kết theo nhóm (từ 10 người trở lên) hoặc theo từng trường học.
  • Mang tính chất bồi thường thiệt hại rủi ro thuần túy, không có yếu tố tích lũy/tiết kiệm như bảo hiểm nhân thọ.
  • Quy định rõ 4 nhóm phạm vi bảo hiểm cơ bản (A: Chết do ốm đau, bệnh tật, thai sản; B: Chết và thương tật do tai nạn; C: Phẫu thuật do ốm đau, thai sản; D: Nằm viện điều trị do ốm đau, tai nạn) cùng hệ thống các điểm loại trừ trách nhiệm (hành vi cố ý, vi phạm pháp luật nghiêm trọng, sử dụng chất kích thích, điều trị bệnh bẩm sinh hoặc thẩm mỹ, rủi ro chiến tranh/thảm họa).

Chương II: Thực trạng triển khai nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên của Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô

Chương II tập trung giới thiệu cơ cấu tổ chức, kết quả hoạt động chung của đơn vị và đi sâu phân tích nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên.

1. Giới thiệu đơn vị và tình hình kinh doanh chung: Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô thành lập tháng 04/2007, là công ty con trực thuộc Tổng công ty Bảo hiểm PVI (doanh nghiệp thành viên của PVI Holdings, được tổ chức xếp hạng A.M. Best xếp hạng năng lực tài chính ở mức B++). PVI Đông Đô là đơn vị đứng thứ hai toàn hệ thống về quy mô doanh thu.

Giai đoạn 2016–2019, tổng doanh thu của công ty tăng trưởng từ 249.668 triệu đồng lên 274.489 triệu đồng (tăng trưởng 9,94%). Đến năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và cạnh tranh thị trường, doanh thu giảm 15,5% xuống còn 231.837 triệu đồng (đạt 86,2% kế hoạch). Về cơ cấu bồi thường toàn công ty, tỷ lệ bồi thường chung dao động từ 35,7% (năm 2019) đến 64,0% (năm 2016) và tăng lên 50,6% vào năm 2020 (tổng chi bồi thường 117.417 triệu đồng).

Năm Doanh thu kế hoạch (Triệu VNĐ) Doanh thu thực hiện (Triệu VNĐ) Tỷ lệ hoàn thành (%) Chi bồi thường (Triệu VNĐ) Tỷ lệ bồi thường chung (%)
2016 285.000 249.668 87,60% 159.854 64,0%
2017 290.000 251.507 86,70% 100.658 40,0%
2018 300.000 277.593 92,50% 124.403 44,8%
2019 305.000 274.489 89,99% 98.093 35,7%
2020 269.000 231.837 86,20% 117.417 50,6%

2. Quy định sản phẩm và quy trình khai thác: Sản phẩm bảo hiểm học sinh sinh viên tại PVI Đông Đô áp dụng theo biểu phí linh hoạt:

  • Người tham gia phải đăng ký tối thiểu 2 trong 4 phạm vi (A, B, C, D); số tiền bảo hiểm (STBH) của phạm vi C và D không được vượt quá phạm vi A và B.
  • Trợ cấp nằm viện (phạm vi D) chi trả 0,5% STBH/ngày (tối đa 60 ngày/năm đối với Tây y) và 0,2% STBH/ngày (tối đa 150 ngày/năm đối với Đông y).
  • Chính sách xã hội: Miễn phí bảo hiểm cho con thương binh, liệt sỹ; giảm 50% phí cho học sinh thuộc hộ nghèo, cận nghèo, mồ côi cả cha lẫn mẹ hoặc có bố mẹ làm nhiệm vụ tại biên giới hải đảo.
  • Tỷ lệ thu phí ngắn hạn: đến 3 tháng (40% phí năm), đến 6 tháng (60%), đến 9 tháng (80%), trên 9 tháng (100%). Hợp đồng dài hạn từ trên 12 tháng đến 60 tháng áp dụng tỷ lệ từ 120% đến 380% phí năm.

Quy trình khai thác dịch vụ gồm 4 bước chuẩn hóa:

  • Bước 1: Tìm kiếm, tiếp cận và tư vấn cho khách hàng (thông qua nhà trường, hội phụ huynh học sinh).
  • Bước 2: Đánh giá rủi ro (phân tích đối tượng, tiền sử bệnh tật, số lượng tham gia).
  • Bước 3: Chào phí bảo hiểm, đàm phán và hướng dẫn đơn vị kê khai thông tin.
  • Bước 4: Hoàn tất hồ sơ (Giấy yêu cầu bảo hiểm, Hợp đồng/Giấy chứng nhận, danh sách học sinh) và quản lý, theo dõi hợp đồng.

3. Kết quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên: Doanh thu bảo hiểm học sinh sinh viên của PVI Đông Đô tăng mạnh từ 3.934 triệu đồng (năm 2016) lên mức đỉnh 8.075 triệu đồng (năm 2019), trước khi giảm nhẹ về 7.336 triệu đồng vào năm 2020 do tác động của Covid-19. Tỷ trọng đóng góp của nghiệp vụ này trong tổng doanh thu công ty tăng đều từ 1,6% (2016) lên 3,5% (2020). Về kênh phân phối, có sự dịch chuyển triệt để: kênh đại lý tăng tỷ trọng từ 35,9% (2016) lên 98,92% (2019) và đạt 100% (2020), trong khi kênh chuyên viên kinh doanh trực tiếp giảm dần về 0%.

Chương III: Một số giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện quá trình triển khai nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên tại Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô

Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra các yếu tố thuận lợi (uy tín thương hiệu PVI, xếp hạng tín nhiệm B++, mạng lưới bệnh viện liên kết rộng) và khó khăn (cạnh tranh giảm phí không lành mạnh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm, thủ tục giấy tờ tại trường học còn thủ công, gian lận bảo hiểm y tế). Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Công tác khai thác: Đẩy mạnh liên kết với các trường học, đa dạng hóa các gói quyền lợi theo nhu cầu từng địa bàn; số hóa việc cấp đơn qua ứng dụng di động và website nhằm giảm tải thủ tục giấy tờ; mở rộng mạng lưới đại lý trường học (giáo viên, nhân viên y tế học đường).
  • Công tác đề phòng, hạn chế tổn thất: Phối hợp cùng nhà trường tổ chức các chương trình tuyên truyền an toàn giao thông, an toàn học đường, tập huấn kỹ năng sơ cấp cứu ban đầu cho học sinh.
  • Công tác giám định và bồi thường: Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ (đảm bảo đúng hoặc nhanh hơn quy định 15 ngày), tăng cường ứng dụng công nghệ trực tuyến (nhận hóa đơn, chứng từ điện tử); đồng thời kiểm soát chặt chẽ các hồ sơ bất thường để ngăn chặn gian lận trục lợi.
  • Công tác quản lý và tổ chức: Đào tạo nâng cao chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ khai thác và đại lý; thực hiện phân cấp phê duyệt linh hoạt nhưng chặt chẽ.
  • Khuyến nghị vĩ mô: Đề nghị Tổng công ty Bảo hiểm PVI nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý dữ liệu tập trung, hỗ trợ công nghệ cho công ty thành viên; khuyến nghị Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV) tăng cường vai trò điều tiết thị trường, ngăn ngừa cạnh tranh hạ phí tiêu cực và chia sẻ cơ sở dữ liệu về gian lận trục lợi bảo hiểm.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu tài chính, khai thác và bồi thường của PVI Đông Đô trong 5 năm:

Chỉ tiêu nghiệp vụ BH HSSV 2016 2017 2018 2019 2020
Tổng doanh thu phí PVI Đông Đô (Tr.đ) 249.668 251.507 277.593 274.489 231.837
Doanh thu phí BH HSSV (Tr.đ) 3.934 5.075 7.480 8.075 7.336
Tỷ trọng BH HSSV / Tổng doanh thu (%) 1,6% 2,4% 3,2% 3,4% 3,5%
Tốc độ tăng trưởng BH HSSV (%) - 51,3% 47,4% 5,1% -12,5%
Cơ cấu kênh Đại lý (%) 35,9% 72,0% 32,76% 98,92% 100,0%
Cơ cấu kênh Chuyên viên (%) 64,1% 28,0% 67,24% 1,08% 0,0%

2. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Phản ánh trung thực bức tranh chuyển dịch kênh phân phối sang đại lý chuyên trách tại các trường học trong mảng bảo hiểm học sinh sinh viên.
  • Hệ thống hóa các quy định nội bộ về biểu phí ngắn hạn, dài hạn, chính sách miễn giảm cho các đối tượng chính sách và quy trình bồi thường 15 ngày tại doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Đề xuất các giải pháp đồng bộ từ khâu khai thác, đánh giá rủi ro đến kiểm soát chi trả bồi thường gắn liền với đặc thù quản lý của PVI Đông Đô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát và dữ liệu thực nghiệm giới hạn tại một đơn vị thành viên là Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô trong giai đoạn 2016–2020; các số liệu chưa phản ánh toàn diện giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19 (từ năm 2021 trở đi). Ngoài ra, tài liệu chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết cơ cấu bệnh tật/tai nạn theo từng độ tuổi học sinh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh quy trình và hiệu quả khai thác giữa các công ty thành viên trong Tổng công ty Bảo hiểm PVI hoặc giữa các doanh nghiệp thuộc Top 5 thị phần bảo hiểm học sinh sinh viên (Bảo Việt, PVI, Bảo Minh, PJICO, PTI); đánh giá tác động của các nền tảng công nghệ số và ứng dụng quản lý bồi thường trực tuyến (Insurtech) đối với tỷ lệ duy trì hợp đồng học sinh sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp, cách phân tích báo cáo doanh thu, tỷ lệ bồi thường và mô tả quy trình 4 bước khai thác bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Cán bộ quản trị và khai thác tại các doanh nghiệp bảo hiểm: Tham khảo mô hình phân bổ tỷ trọng kênh phân phối đại lý trường học, biểu phí ngắn/dài hạn và các biện pháp phối hợp giảm thiểu rủi ro tai nạn học đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình khai thác bảo hiểm học sinh sinh viên tại PVI Đông Đô gồm các bước nào?
Quy trình gồm 4 bước tuần tự: (1) Tìm kiếm, tiếp cận và tư vấn cho khách hàng; (2) Đánh giá rủi ro và xác định tỷ lệ phí; (3) Chào phí, đàm phán và hướng dẫn kê khai; (4) Hoàn tất hồ sơ bảo hiểm, bàn giao giấy chứng nhận/hợp đồng và theo dõi quản lý.

2. Khách hàng tham gia bảo hiểm học sinh sinh viên tại PVI phải chọn tối thiểu bao nhiêu phạm vi quyền lợi?
Người tham gia phải lựa chọn ít nhất 2 trong 4 phạm vi bảo hiểm (A: Chết do ốm đau/bệnh tật/thai sản; B: Chết/thương tật do tai nạn; C: Phẫu thuật; D: Nằm viện). Số tiền bảo hiểm của phạm vi C và D không được cao hơn phạm vi A và B.

3. Mức trợ cấp nằm viện (phạm vi D) được PVI Đông Đô quy định như thế nào?
Mức chi trả trợ cấp mỗi ngày nằm viện bằng 0,5% STBH (tối đa không quá 60 ngày/năm đối với điều trị Tây y) và tối đa 0,2% STBH (không quá 150 ngày/năm đối với điều trị tại bệnh viện Đông Y).

4. Kênh phân phối bảo hiểm học sinh sinh viên của PVI Đông Đô thay đổi ra sao trong giai đoạn 2016–2020?
Kênh phân phối có sự dịch chuyển mạnh từ mô hình kết hợp sang phụ thuộc hoàn toàn vào đại lý: tỷ trọng doanh thu qua kênh đại lý tăng từ 35,9% (2016) lên 98,92% (2019) và đạt 100% vào năm 2020; trong khi kênh chuyên viên trực tiếp giảm từ 64,1% (2016) về 0% (2020).

5. Thời hạn giải quyết chi trả tiền bảo hiểm của PVI theo quy định là bao lâu?
Công ty Bảo hiểm PVI có trách nhiệm xem xét, giải quyết và thanh toán tiền bồi thường/quyền lợi bảo hiểm trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được đầy đủ bộ hồ sơ hợp lệ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Thị Ngọc Huyền đã phản ánh toàn diện hoạt động kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm học sinh sinh viên tại Công ty Bảo hiểm PVI Đông Đô giai đoạn 2016–2020. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng doanh thu của nghiệp vụ từ 3,93 tỷ đồng lên hơn 8 tỷ đồng và sự chuyển dịch kênh bán hàng sang đại lý trường học. Các giải pháp đề xuất tập trung vào số hóa thủ tục, hoàn thiện kiểm soát giám định bồi thường và tăng cường liên kết nhà trường nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của đơn vị.