Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sử dụng thuốc trong thai kỳ là một thực hành y khoa phức tạp đòi hỏi sự cân nhắc nghiêm ngặt giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với sự phát triển của thai nhi. Các y văn quốc tế ghi nhận tỷ lệ phụ nữ mang thai sử dụng ít nhất một dạng thuốc dao động trong khoảng từ 27% đến 99%. Mặc dù việc tiếp xúc với thuốc chỉ chiếm khoảng 2% đến 3% nguyên nhân gây dị tật bẩm sinh, phụ nữ mang thai thường bị loại khỏi các thử nghiệm lâm sàng ban đầu vì lý do an toàn, dẫn đến sự thiếu hụt dữ liệu thực chứng đầy đủ về tính an toàn của nhiều dược chất.

Bệnh viện Phụ sản Hà Nội là cơ sở khám chữa bệnh chuyên khoa hạng I của Thủ đô trong lĩnh vực Sản Phụ khoa và Kế hoạch hóa gia đình. Với đặc thù đối tượng phục vụ chủ yếu là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và phụ nữ mang thai, việc khảo sát thực tế mô hình sử dụng thuốc và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng là yêu cầu cấp thiết nhằm hỗ trợ công tác tư vấn sử dụng thuốc hợp lý, an toàn.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng sử dụng thuốc ở thai phụ và một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát thực trạng sử dụng thuốc ở thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
  2. Khảo sát một số yếu tố liên quan đến việc sử dụng thuốc ở thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
  • Đối tượng nghiên cứu: Phụ nữ mang thai ở các giai đoạn quý 1, quý 2 và quý 3 đến sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, khám thai định kỳ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội; có trạng thái tinh thần tỉnh táo, giao tiếp bình thường và đồng ý tham gia phỏng vấn. Nghiên cứu loại trừ các trường hợp thai phụ không đồng ý tham gia, thai phụ suy giảm nhận thức ảnh hưởng đến phỏng vấn và bệnh nhân đang điều trị nội trú.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu được thu thập từ tháng 09/2021 đến tháng 12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân loại an toàn

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở sinh lý học và dược lý học liên quan đến thai kỳ:

  • Thay đổi sinh lý và dược động học: Sự gia tăng thể tích tuần hoàn (tăng khoảng 1500 ml máu), tăng giữ nước ngoại bào (tổng lượng nước tăng tối thiểu 6500 ml), thay đổi chức năng lọc của cầu thận, nhu động đường tiêu hóa và biến đổi nồng độ nội tiết tố (hCG, Prolactin, Progesterone, Estrogen). Các yếu tố này tác động trực tiếp đến sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc.
  • Cơ chế vận chuyển qua nhau thai: Các phân tử thuốc có trọng lượng phân tử dưới 500 Dalton dễ dàng khuếch tán qua hàng rào nhau thai; thời gian tạo cân bằng nồng độ giữa máu mẹ và mô thai nhi cần khoảng 30 đến 60 phút. Mức độ tổn thương thai nhi phụ thuộc vào tuổi thai tại thời điểm phơi nhiễm (giai đoạn tiền phôi < 20 ngày, giai đoạn tạo phôi/cơ quan từ ngày 20 đến 56, và giai đoạn phát triển thai từ quý 2 trở đi).
  • Hệ thống phân loại mức độ an toàn thuốc trong thai kỳ: Đối chiếu phân loại 5 nhóm nguy cơ (A, B, C, D, X) của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (US FDA) và hệ thống phân loại chi tiết của Cơ quan Quản lý Hàng hóa Trị liệu Úc (TGA: A, B1, B2, B3, C, D, X).
  • Nguyên tắc an toàn dược lý đặc thù: Đánh giá các nhóm kháng sinh chống chỉ định hoặc hạn chế nghiêm ngặt do độc tính trên thai nhi như Tetracyclin (làm hỏng men răng, ố vàng men răng vĩnh viễn), Aminoglycosid (độc tính trên thận và ốc tai, nguy cơ điếc không hồi phục), Quinolon (ảnh hưởng sụn khớp, nguy cơ thoái hóa khớp và đứt gân gót), Biseptol (nguy cơ thiếu máu nặng); hướng dẫn sử dụng vắc-xin bất hoạt (TT, Tdap, vắc-xin phòng cúm, COVID-19) và chống chỉ định các vắc-xin sống giảm độc lực (MMR, Varicella).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu gồm 201 thai phụ, được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong số các thai phụ đến khám thai thường quy tại viện.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp từng thai phụ bằng bộ câu hỏi cấu trúc đã qua thử nghiệm chuẩn hóa, thời gian phỏng vấn từ 15 đến 20 phút tại phòng riêng để bảo đảm tính riêng tư.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được nhập bằng phần mềm EpiData 3.1 và phân tích thống kê trên phần mềm Stata 16. Nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn), kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test, tính tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% (95% CI). Mức ý nghĩa thống kê được xác định ở ngưỡng $p < 0{,}05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài tuân thủ Tuyên ngôn Helsinki về nghiên cứu y sinh học, bảo đảm quyền tự nguyện tham gia và bảo mật tuyệt đối thông tin định danh của người bệnh.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu (Chương 1)

Chương 1 tập trung tổng quan các biến đổi giải phẫu - sinh lý học ở phụ nữ mang thai (tử cung, vú, hệ tuần hoàn, hô hấp, tiết niệu, chuyển hóa sắt và calci), các bệnh lý thai kỳ phổ biến (tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật, thiếu máu thiếu sắt, nhiễm trùng tiết niệu do Staphylococcus, E. coli, Candida...). Chương này tổng kết các nguyên tắc dùng thuốc an toàn, hệ thống phân loại của FDA/TGA, tác động của từng nhóm hoạt chất cụ thể đối với bào thai, quy định tiêm chủng thai kỳ và lược khảo các công trình nghiên cứu về mô hình sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai tại Ethiopia, Mỹ, Pháp, châu Âu cũng như các nghiên cứu liên quan tại Việt Nam (Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Bệnh viện Đa khoa Cái Nước, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh).

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (Chương 2)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Tác giả xác định rõ các biến số nhân khẩu học (độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, nơi ở, đặc điểm của chồng, thu nhập hộ gia đình) và biến số thực trạng sử dụng thuốc (danh mục nhóm thuốc, tần suất sử dụng, số lượng thuốc dùng hằng ngày, nhận thức về mức độ an toàn của tân dược và Y học cổ truyền). Quy trình tập huấn điều tra viên, mã hóa phiếu hỏi, nhập liệu kép trên EpiData 3.1 và các thuật toán kiểm định thống kê trên Stata 16 được trình bày rõ ràng.

Kết quả nghiên cứu (Chương 3)

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được từ 201 thai phụ. Các dữ liệu chính bao gồm:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Độ tuổi trung bình là $29{,}22 \pm 4{,}54$ tuổi; nhóm 25–39 tuổi chiếm đa số (84,6%); trình độ học vấn từ Đại học trở lên chiếm 59,2%; nhân viên văn phòng chiếm 52,2%; cư trú tại khu vực thành thị chiếm 69,1%.
  • Tỷ lệ dùng thuốc chung: 98,5% thai phụ có sử dụng ít nhất một loại thuốc/chế phẩm bổ sung trong suốt thai kỳ; chỉ 1,5% không sử dụng bất kỳ thuốc nào.
  • Phân loại tần suất: Tỷ lệ sử dụng nhóm bổ sung vi chất rất cao (khoáng chất 97,0%, vitamin 75,1%, thực phẩm chức năng 53,7%). Tỷ lệ sử dụng các nhóm thuốc điều trị chuyên khoa ở mức thấp: thuốc kháng sinh (11,0%), thuốc giảm đau (6,5%), thuốc an thai (19,0%) và các thuốc khác (3,0%).
  • Số lượng thuốc dùng mỗi ngày: Trung bình mỗi thai phụ sử dụng 1,95 loại thuốc/ngày; trong đó 70,2% dùng từ 1 đến 6 loại thuốc/ngày (dùng 2 loại chiếm 19,4%, dùng 3 loại chiếm 26,9%).
  • Nhận thức về tác hại: Đa số thai phụ nhận định việc dùng thuốc có thể gây hại cho mẹ và bé ở các thời điểm 3 tháng đầu (45,8%), 6 tháng đầu (50,8%) và giai đoạn cho con bú (60,2%). Đối với thuốc Y học cổ truyền, tỷ lệ cho rằng có thể có hại ở 3 thời điểm tương ứng là 54,7%, 50,7% và 50,7%.

Bàn luận (Chương 4)

Chương 4 đối chiếu kết quả khảo sát với các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích lý do tỷ lệ sử dụng kháng sinh (11,0%) và giảm đau (6,5%) tại cơ sở thấp hơn đáng kể so với một số nghiên cứu tại châu Âu hay Ả Rập Xê Út, xuất phát từ tâm lý thận trọng và các hướng dẫn y tế hạn chế tối đa thuốc hóa dược. Ngược lại, nhóm chế phẩm bổ sung đa vi chất dạng phối hợp (Sắt + Canxi, Sắt + Canxi + Vitamin, Sắt + Canxi + DHA + Vitamin) được sử dụng phổ biến do tính tiện dụng và nhu cầu tăng trưởng của thai nhi. Phân tích hồi quy đơn biến làm sáng tỏ vai trò của học vấn, địa bàn cư trú, nhóm tuổi và nghề nghiệp đối với từng nhóm thuốc/chế phẩm chuyên biệt.


Kết quả và đóng góp

Dữ liệu tổng hợp thực trạng sử dụng thuốc tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội

Các số liệu thống kê được khóa luận tổng hợp qua các bảng phân tích chi tiết:

Nhóm thuốc / Chế phẩm Tỷ lệ sử dụng chung (%) Tỷ lệ dùng hằng ngày (%) Tỷ lệ không bao giờ dùng (%)
Khoáng chất bổ sung 97,0% 80,1% 3,0%
Vitamin 75,1% 54,7% 24,9%
Thực phẩm chức năng 53,7% 40,7% 46,3%
Thuốc an thai 19,0% 4,5% 81,0%
Thuốc kháng sinh 11,0% 0,0% 89,0%
Thuốc giảm đau 6,5% 0,5% 93,5%
Thuốc khác 3,0% 1,0% 97,0%

Mô hình bổ sung vi chất dạng phối hợp chiếm tỷ lệ chủ đạo: Sắt + Canxi + Vitamin (11,9%), Sắt + Canxi + DHA + Vitamin (9,9%), Sắt + Canxi (8,9%), Sắt + Canxi + DHA (8,0%). Tỷ lệ thai phụ chỉ dùng đơn chất rất thấp (Canxi đơn độc 0,5%, DHA 1,0%, Omega 1,0%).

Mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học và thực trạng sử dụng thuốc

Phân tích thống kê xác định các mối liên quan có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) và các xu hướng sử dụng:

Nhóm thuốc Yếu tố liên quan Xu hướng và Tỷ suất chênh (OR, 95% CI) Giá trị p Ý nghĩa thống kê
Thuốc an thai Trình độ học vấn Học vấn $\le$ THPT cao hơn nhóm trên THPT (OR = 2,74; 95% CI: 1,12–6,41) $p = 0{,}049$ Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Nơi ở Nông thôn cao hơn thành thị (OR = 2,43; 95% CI: 1,09–5,33) $p = 0{,}014$ Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Vitamin Nhóm tuổi Tuổi 18–29 cao hơn nhóm $\ge 30$ tuổi (OR = 1,47; 95% CI: 0,74–2,94) $p = 0{,}043$ Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Nghề nghiệp Lao động trí thức cao hơn lao động tự do (OR = 1,07; 95% CI: 0,49–2,27) $p = 0{,}027$ Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Thực phẩm chức năng Nơi ở Thành thị cao hơn nông thôn (OR = 2,41; 95% CI: 1,25–4,69) $p = 0{,}004$ Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Thuốc kháng sinh Tuổi, Học vấn, Nghề nghiệp, Nơi ở Tăng ở nhóm $\ge 30$ tuổi (OR = 1,55), Trí thức (OR = 2,80), Thành thị (OR = 1,21) $p > 0{,}05$ Không có ý nghĩa
Thuốc giảm đau Tuổi, Học vấn, Nghề nghiệp, Nơi ở Tăng ở nhóm $\ge 30$ tuổi (OR = 2,06), Nông thôn (OR = 2,02) $p > 0{,}05$ Không có ý nghĩa

Đóng góp và đề xuất của nghiên cứu

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bức tranh thực chứng cập nhật năm 2021 về hành vi sử dụng thuốc và thực phẩm bổ sung ở thai phụ khám ngoại trú tại một bệnh viện sản phụ khoa tuyến đầu miền Bắc. Chứng minh được tỷ lệ tuân thủ hạn chế kháng sinh/giảm đau và xu hướng ưa chuộng các chế phẩm bổ sung phối hợp đa thành phần.
  • Đề xuất thực tiễn: Cần đẩy mạnh hoạt động tư vấn dược lâm sàng tại khoa khám bệnh; hướng dẫn thai phụ lựa chọn đúng liều lượng vi chất, tránh lạm dụng thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc; nâng cao nhận thức dự phòng dọa sảy thai cho phụ nữ mang thai khu vực nông thôn và nhóm có trình độ học vấn phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 201 thai phụ tại một bệnh viện chuyên khoa trên địa bàn Hà Nội, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và đối tượng khảo sát chủ yếu sống tại đô thị (69,1%), có học vấn cao (59,2% đại học/sau đại học) nên tính đại diện cho toàn bộ phụ nữ mang thai ở các vùng miền khác nhau còn hạn chế. Phương pháp thu thập dữ liệu bằng phỏng vấn hồi tưởng có khả năng gặp sai số nhớ lại (recall bias).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm, tăng kích thước mẫu tại các bệnh viện tuyến tỉnh và khu vực nông thôn; thực hiện các nghiên cứu thuần tập tiến cứu theo dõi dọc theo 3 tam cá nguyệt nhằm đánh giá chính xác hơn mối liên hệ giữa các phác đồ dùng thuốc cụ thể với kết cục thai kỳ của mẹ và trẻ sơ sinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Dược học, Y đa khoa, Dược sĩ lâm sàng, Bác sĩ sản phụ khoa và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực an toàn dược lý thai kỳ và dịch tễ học dược.
  • Phần nội dung có giá trị cao:
    • Tổng hợp khung lý thuyết về phân loại mức độ an toàn thuốc của FDA và TGA (Úc), danh mục thuốc có độc tính chuyên biệt trên bào thai và hướng dẫn tiêm chủng vắc-xin cho thai phụ tại Chương 1.
    • Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc phỏng vấn thai phụ và phương pháp ứng dụng phần mềm EpiData, Stata để phân tích biến số y tế tại Chương 2 và Chương 3.
    • Dữ liệu định lượng thực tế về tỷ lệ sử dụng kháng sinh, giảm đau, thuốc an thai và chế phẩm vi chất bổ sung tại Chương 3 để làm cơ sở đối sánh cho các đề tài tương đương.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ thai phụ sử dụng thuốc trong thai kỳ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội được ghi nhận là bao nhiêu và số lượng thuốc trung bình mỗi ngày là bao nhiêu?

Trong số 201 thai phụ tham gia khảo sát, có 98,5% (198 thai phụ) sử dụng ít nhất một loại thuốc/chế phẩm trong thời kỳ mang thai, chỉ có 1,5% hoàn toàn không sử dụng. Về tần suất hằng ngày, 70,2% thai phụ uống từ 1 đến 6 loại thuốc mỗi ngày, phổ biến nhất là 2 loại (19,4%) và 3 loại (26,9%). Số lượng thuốc sử dụng trung bình là 1,95 loại/thai phụ/ngày.

2. Các nhóm thuốc điều trị và nhóm chế phẩm bổ sung nào được thai phụ sử dụng nhiều nhất?

Nhóm chế phẩm bổ sung chiếm tỷ lệ áp đảo với khoáng chất bổ sung đạt 97,0% (80,1% dùng hằng ngày), vitamin đạt 75,1% (54,7% dùng hằng ngày) và thực phẩm chức năng đạt 53,7%. Trong khi đó, các nhóm thuốc điều trị chiếm tỷ lệ thấp: thuốc an thai (19,0%), thuốc kháng sinh (11,0%) và thuốc giảm đau (6,5%). Các công thức phối hợp vi chất phổ biến nhất là Sắt + Canxi + Vitamin (11,9%) và Sắt + Canxi + DHA + Vitamin (9,9%).

3. Yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đối với việc sử dụng thuốc an thai?

Nghiên cứu chỉ ra hai yếu tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) với việc sử dụng thuốc an thai:

  • Trình độ học vấn: Thai phụ có trình độ THPT và thấp hơn có xu hướng sử dụng thuốc an thai cao gấp 2,74 lần so với nhóm có trình độ trên THPT (OR = 2,74; 95% CI: 1,12–6,41; $p = 0{,}049$).
  • Nơi ở: Thai phụ cư trú ở khu vực nông thôn có tỷ lệ sử dụng thuốc an thai cao gấp 2,43 lần so với thai phụ ở thành thị (OR = 2,43; 95% CI: 1,09–5,33; $p = 0{,}014$).

4. Thái độ và nhận thức của thai phụ về mức độ nguy hại của thuốc tân dược và thuốc Y học cổ truyền như thế nào?

Đa số thai phụ nhận thức được rủi ro khi dùng thuốc: tỷ lệ nhận định thuốc tân dược "có thể có hại" tăng dần theo các giai đoạn: 3 tháng đầu (45,8%), 6 tháng đầu (50,8%) và thời kỳ cho con bú (60,2%); tỷ lệ nhận định "chắc chắn có hại" trong 3 tháng đầu là 27,4%. Đối với thuốc Y học cổ truyền, tỷ lệ nhận định "có thể có hại" ở 3 thời điểm lần lượt là 54,7%, 50,7% và 50,7%. Thai phụ có xu hướng tin rằng thuốc tân dược an toàn hơn Y học cổ truyền trong một số trường hợp (tỷ lệ đánh giá hoàn toàn không có hại của tân dược là 6,0%–10,5% so với 6,0%–6,5% của YHCT).

5. Yếu tố nơi ở ảnh hưởng như thế nào đến việc sử dụng thực phẩm chức năng ở thai phụ?

Yếu tố địa bàn cư trú có mối liên quan chặt chẽ và có ý nghĩa thống kê đối với việc dùng thực phẩm chức năng ($p = 0{,}004$). Thai phụ sống tại khu vực thành thị có tỷ lệ sử dụng thực phẩm chức năng đạt 60,4%, cao gấp 2,41 lần so với thai phụ sinh sống tại vùng nông thôn (38,7%) với OR = 2,41 (95% CI: 1,25–4,69).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Minh Hương đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng thuốc ở 201 thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021 với tỷ lệ tiếp xúc thuốc/vi chất đạt 98,5%, trong đó mô hình sử dụng tập trung chủ yếu vào các chế phẩm khoáng chất, vitamin và thực phẩm chức năng bổ sung. Nghiên cứu khẳng định tỷ lệ sử dụng các nhóm thuốc điều trị chuyên khoa (kháng sinh, giảm đau) được kiểm soát ở mức thấp và chỉ ra các mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa học vấn, nơi cư trú, độ tuổi, nghề nghiệp với hành vi dùng thuốc an thai, vitamin và thực phẩm chức năng. Kết quả đề tài cung cấp luận cứ thực nghiệm có giá trị phục vụ công tác tư vấn dùng thuốc an toàn, hợp lý trong chăm sóc sức khỏe sinh sản tại các cơ sở y tế chuyên khoa sản.