Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình mang thai tạo ra nhiều biến đổi phức tạp về thể chất, sinh lý, tâm lý và nội tiết, có thể làm thay đổi tâm trạng, gây mệt mỏi, lo âu và làm suy giảm chất lượng cuộc sống (CLCS) của thai phụ. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2017 toàn cầu ghi nhận khoảng 295.000 ca tử vong mẹ trong thai kỳ và sinh nở (tỷ lệ 211 ca/100.000 trẻ đẻ sống); tại Việt Nam, tỷ số này được ghi nhận ở mức 43 ca/100.000 trẻ đẻ sống. Việc theo dõi và nâng cao CLCS cho phụ nữ mang thai đóng vai trò thiết thực trong việc giảm thiểu rủi ro sức khỏe sản khoa và cải thiện chất lượng chăm sóc bà mẹ - thai nhi.

Dù đã có nhiều công trình quốc tế nghiên cứu về CLCS của thai phụ, tại Việt Nam số lượng nghiên cứu về chủ đề này còn hạn chế, tiêu biểu có khảo sát của Trần Thị Hằng và Tôn Nữ Minh Đức (2018–2019) tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế. Bệnh viện Phụ sản Hà Nội là cơ sở y tế chuyên khoa hạng I tuyến cuối với lưu lượng khám chữa bệnh lớn, tạo điều kiện thuận lợi để khảo sát thực trạng sức khỏe sản phụ đô thị. Khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của sinh viên Hà Thị Lan (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023) được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng chất lượng cuộc sống của thai phụ đến khám tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2022 – 2023.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2022 – 2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thai phụ khỏe mạnh từ 18 tuổi trở lên đến khám tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội; loại trừ các trường hợp thai chết lưu, mắc bệnh lý cấp/nặng tại thời điểm khảo sát, có tiền sử rối loạn tâm thần hoặc khiếm khuyết ngôn ngữ/giao tiếp (mù, điếc).
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Phụ sản Hà Nội và Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài thực hiện từ tháng 08/2022 đến tháng 05/2023; giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 09/2022 đến tháng 03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận định nghĩa CLCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): là nhận thức của mỗi cá nhân về vị trí của họ trong cuộc sống, đặt trong bối cảnh văn hóa và hệ thống giá trị mà họ đang sống, liên quan đến mục tiêu, kỳ vọng, tiêu chuẩn cùng mối quan tâm cá nhân. Đề tài khảo cứu các bộ công cụ đo lường CLCS tổng quát (SF-36, EQ-5D-5L, WHOQOL-BREF) và các công cụ chuyên biệt (ASQoL, PsAQoL, RAQoL, KDQOL-36, AQLQ, IBDQ-32, DLQI).

Khung lý thuyết phân tích gồm hai trục chính: (1) Nhóm yếu tố nhân khẩu học – sản khoa – tâm lý (tuổi, nơi sống, trình độ học vấn, nghề nghiệp bản thân và người chồng, số lần sinh con, tuổi thai, sự hài lòng về giới tính thai nhi, chất lượng giấc ngủ, mức độ căng thẳng); (2) Bốn lĩnh vực đánh giá CLCS theo thang đo WHOQOL-BREF của WHO:

  • Sức khỏe thể chất: Tình trạng sức khỏe, hoạt động thể lực, giấc ngủ, khả năng làm việc, mức độ phụ thuộc chăm sóc y tế và các cơn đau.
  • Sức khỏe tâm lý: Sự hài lòng với cuộc sống, ngoại hình, bản thân, khả năng tập trung và mức độ xuất hiện cảm xúc tiêu cực (lo âu, trầm cảm).
  • Quan hệ xã hội: Cảm nhận về quan hệ cá nhân, đời sống vợ chồng và sự hỗ trợ từ bạn bè, người xung quanh.
  • Môi trường sống: Điều kiện vật chất nơi ở, môi trường tự nhiên, an ninh trật tự, khả năng tài chính, tiếp cận thông tin, hoạt động giải trí, dịch vụ y tế và phương tiện đi lại.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional study).
  • Cỡ mẫu: Tính toán theo công thức ước lượng trung bình quần thể với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05; Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), dựa trên tham số nghiên cứu tương đương của Karimeh Alnuaimi và cộng sự (2020) với $\mu = 60,12$, độ lệch chuẩn $\sigma = 6,96$, độ chính xác tương đối $\epsilon = 0,0165$, xác định cỡ mẫu tối thiểu là $n = 190$ thai phụ.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện đối với thai phụ đủ tiêu chuẩn lựa chọn.
  • Thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi điện tử qua nền tảng Google Forms sử dụng bộ công cụ WHOQOL-BREF (26 câu hỏi, thang đo Likert 1–5 điểm; đảo ngược điểm cho các câu C3, C4, C26). Điểm số từng lĩnh vực được chuyển đổi về thang điểm 100 theo thuật toán chuẩn của WHO. Điểm tổng CLCS là trung bình cộng của 4 lĩnh vực; phân loại mức CLCS tốt khi điểm $\ge 50$ và không tốt khi điểm $< 50$.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 20. Thống kê mô tả tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (SD). Phân tích mối liên quan sử dụng mô hình hồi quy Logistic, ước lượng tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) và khoảng tin cậy 95% (95% CI) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về CLCS trong y tế và chăm sóc sức khỏe cộng đồng, phân tích lý do đo lường CLCS trong thực hành lâm sàng, dịch tễ học và hoạch định chính sách y tế. Tác giả tổng hợp các bộ công cụ đo lường tiêu biểu trên thế giới và tại Việt Nam: bộ SF-36 (gồm 36 câu chia 8 lĩnh vực, hợp thành 2 trục PCS và MCS), bộ EQ-5D-5L (gồm 5 chiều, 5 cấp độ kèm thang đo trực quan VAS, đã được chuẩn hóa tại Việt Nam giai đoạn 2017–2018), cùng bộ công cụ WHOQOL-BREF (26 câu hỏi rút gọn từ WHOQOL-100).

Tổng quan tài liệu tập trung làm rõ các nhóm yếu tố tác động đến CLCS của thai phụ qua các công trình quốc tế và trong nước:

  • Nghiên cứu của Fatemeh Estebsari và cộng sự (Iran, 2018–2019, $n = 300$) dùng SF-12v2, điểm trung bình CLCS đạt $43,7 \pm 7,3$.
  • Nghiên cứu của Huailiang Wu và cộng sự (Trung Quốc, 2016–2018, $n = 908$) dùng EQ-5D-5L, điểm trung bình đạt $87,86 \pm 9,16$.
  • Nghiên cứu của Karimeh Alnuaimi và cộng sự (Jordan, 2020, $n = 319$) dùng WHOQOL-BREF, điểm trung bình đạt $60,12 \pm 2,69$.
  • Nghiên cứu của G. Daglar và cộng sự (Thổ Nhĩ Kỳ, $n = 1.010$) dùng WHOQOL-BREF.
  • Nghiên cứu của Justyna Krzepota và cộng sự (Ba Lan, $n = 346$) đánh giá tương quan giữa hoạt động thể lực và CLCS.
  • Nghiên cứu của Trần Thị Hằng và Tôn Nữ Minh Đức (Huế, 2018–2019, $n = 104$) dùng WHOQOL-BREF, ghi nhận điểm trung bình đạt $58,63 \pm 10,02$.

Phần cuối chương cung cấp thông tin tổng quan về Bệnh viện Phụ sản Hà Nội (thành lập ngày 21/11/1979 theo Quyết định số 4951/QĐTC của UBND TP. Hà Nội, diện tích $19.557\text{ m}^2$, 46 khoa/phòng, hơn 598 giường thực kê, $1.373$ cán bộ nhân viên).

Chương 2 – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận nghiên cứu cắt ngang thực hiện trên 190 thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ tháng 09/2022 đến tháng 03/2023. Tác giả xây dựng bảng định nghĩa và phân loại cụ thể cho toàn bộ biến số nghiên cứu, bao gồm biến số nhân khẩu học (tuổi, nơi sống, học vấn, nghề nghiệp của thai phụ và chồng), biến số sản khoa (tuổi thai, số lần sinh con, sự hài lòng về giới tính thai nhi), biến số tâm lý (mức độ căng thẳng, sự hài lòng giấc ngủ), cùng hệ thống 26 chỉ báo thuộc 4 lĩnh vực của thang đo WHOQOL-BREF.

Chương này mô tả tường minh quy trình thu thập dữ liệu bằng biểu mẫu Google Forms bảo mật danh tính, quy tắc chấm điểm theo thang Likert, thuật toán chuyển đổi điểm sang thang 0–100, cách xác định điểm cắt ($\ge 50$ và $< 50$), kỹ thuật kiểm định mô hình hồi quy Logistic đa biến/đơn biến trên SPSS 20, và cam kết tuân thủ đạo đức nghiên cứu y sinh (tự nguyện tham gia, quyền từ chối/rút lui, bảo mật dữ liệu tuyệt đối).

Chương 3 – Kết quả

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm qua các bảng số liệu và biểu đồ:

Nhóm đặc điểm Phân loại chỉ số Số lượng ($n=190$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 18 – 35 tuổi 170 89,4
> 35 tuổi (Tuổi trung bình: $29,6 \pm 4,6$) 20 10,6
Nơi sinh sống Thành thị 148 77,9
Nông thôn 42 22,1
Trình độ học vấn thai phụ Đại học / Sau đại học 122 64,2
Cao đẳng / Trung cấp 31 16,3
Trung học phổ thông 29 15,3
Trung học cơ sở 8 4,2
Nghề nghiệp thai phụ Cán bộ / Nhân viên văn phòng 101 53,2
Tự do 52 27,4
Kinh doanh / Buôn bán 24 12,6
Công nhân / Nông dân 9 4,7
Nội trợ 4 2,1
Trình độ học vấn của chồng Đại học / Sau đại học 118 62,1
Cao đẳng / Trung cấp 34 17,9
Trung học phổ thông 33 17,4
Trung học cơ sở 5 2,6
Nghề nghiệp của chồng Cán bộ / Nhân viên văn phòng 96 50,5
Tự do 55 28,9
Kinh doanh / Buôn bán 30 15,9
Công nhân / Nông dân 9 4,7
Số lần sinh con Chưa sinh lần nào 75 39,5
1 con 68 35,8
$\ge 2$ con 47 24,7
Tuổi thai 28 – 42 tuần (Trung bình: $30,9 \pm 10,7$) 144 75,8
1 – 13 tuần 27 14,2
14 – 27 tuần 19 10,0
Hài lòng giới tính thai nhi Hài lòng 162 85,3
Chưa biết giới tính 26 13,6
Không hài lòng 2 1,1
Hài lòng về giấc ngủ Hài lòng 99 52,2
Trung bình 55 28,9
Không hài lòng 36 18,9
Mức độ căng thẳng Không bao giờ 37 19,5
Hiếm khi 113 59,5
Khá thường xuyên 40 21,0

Về thực trạng chất lượng cuộc sống theo thang đo WHOQOL-BREF:

  • Điểm nhận thức chung về CLCS (Câu 1) đạt $3,94 \pm 0,7$; điểm nhận thức chung về sức khỏe (Câu 2) đạt $3,93 \pm 0,7$.
  • Điểm trung bình tổng thể CLCS đạt $66,8 \pm 11,7$. Tỷ lệ thai phụ có CLCS tốt ($\ge 50$ điểm) là 83,7% ($n = 159$), tỷ lệ CLCS không tốt ($< 50$ điểm) là 16,3% ($n = 31$).
  • Điểm theo từng lĩnh vực: Quan hệ xã hội đạt cao nhất ($68,4 \pm 15,3$; khoảng điểm 25–94), tiếp đến là Sức khỏe tâm lý ($68,3 \pm 10,5$; khoảng điểm 44–94), Môi trường sống ($67,7 \pm 12,3$; khoảng điểm 44–88), và thấp nhất là Sức khỏe thể chất ($64,3 \pm 13,5$; khoảng điểm 31–81).

Phân tích hồi quy Logistic xác định các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):

Yếu tố nguy cơ Phân nhóm so sánh Tỷ lệ CLCS không tốt (%) OR (KTC 95%) Giá trị $p$
Độ tuổi $> 35$ tuổi vs $18-35$ tuổi 45,0% vs 12,9% 5,5 (2,1 – 14,8) 0,010
Nơi sinh sống Nông thôn vs Thành thị 30,9% vs 12,2% 3,2 (1,4 – 7,3) 0,017
Nghề nghiệp thai phụ Nội trợ vs Cán bộ/NVVP 50,0% vs 6,9% 13,4 (1,6 – 110,2) 0,000
Công nhân/Nông dân vs Cán bộ/NVVP 44,4% vs 6,9% 10,7 (2,3 – 49,2) 0,000
Tự do vs Cán bộ/NVVP 26,9% vs 6,9% 4,9 (1,9 – 13,2) 0,000
Nghề nghiệp chồng Công nhân/Nông dân vs Cán bộ/NVVP 44,4% vs 5,2% 14,6 (2,9 – 71,6) 0,000
Tự do vs Cán bộ/NVVP 30,9% vs 5,2% 8,1 (2,8 – 23,7) 0,000
Học vấn thai phụ THCS vs Đại học/Sau ĐH 37,5% vs 10,7% 5,0 (1,1 – 23,5) 0,008
THPT vs Đại học/Sau ĐH 31,0% vs 10,7% 3,8 (1,4 – 10,0) 0,008
Học vấn của chồng THCS vs Đại học/Sau ĐH 60,0% vs 9,3% 14,6 (2,2 – 96,9) 0,001
THPT vs Đại học/Sau ĐH 36,4% vs 9,3% 5,6 (2,2 – 14,3) 0,001
Số lần sinh con $\ge 2$ con vs 0 con (chưa sinh) 38,3% vs 8,0% 7,1 (2,6 – 19,8) 0,000
Hài lòng giới tính thai Không hài lòng vs Hài lòng 50,0% vs 13,6% 6,4 (0,4 – 105,5) 0,040
Chưa biết giới tính vs Hài lòng 30,8% vs 13,6% 2,8 (1,1 – 7,3) 0,040
Hài lòng giấc ngủ Không hài lòng vs Hài lòng 61,1% vs 5,1% 29,5 (9,6 – 90,7) 0,000
Mức độ căng thẳng Khá thường xuyên vs Không bao giờ 32,5% vs 10,8% 3,9 (1,2 – 13,6) 0,019

Ghi chú: Yếu tố tuổi thai nhi không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với CLCS ($p = 0,234$).

Chương 4 – Bàn luận

Chương 4 so sánh các chỉ số thu được với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • So sánh điểm CLCS tổng thể: Điểm trung bình của thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội ($66,8 \pm 11,7$) tương đương với nghiên cứu của Forough Mortazavi tại Iran ($66,32 \pm 13,7$), cao hơn nghiên cứu của Trần Thị Hằng tại Huế ($58,63 \pm 10,02$), Manar Nabolsi tại Syria ($57,56 \pm 19,92$), Karimeh Alnuaimi tại Jordan ($60,12 \pm 6,96$), nhưng thấp hơn nghiên cứu của Danielle Mourady tại Liban ($70,74 \pm 16,08$) và Adham Davoud tại Iran ($70,93 \pm 16,2$). Sự khác biệt này phản ánh tác động của vị trí địa lý, điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa và thời điểm khảo sát.
  • Biện luận các lĩnh vực: Lĩnh vực quan hệ xã hội đạt điểm cao nhất ($68,4$) chứng minh vai trò hỗ trợ của gia đình, người thân; lĩnh vực sức khỏe thể chất đạt điểm thấp nhất ($64,3$) do tác động của sự thay đổi cơ thể, đau nhức và hạn chế vận động ở giai đoạn cuối thai kỳ (75,8% mẫu ở tuần 28–42).
  • Biện luận các yếu tố nguy cơ: Tác giả giải thích chi tiết cơ chế khiến thai phụ $> 35$ tuổi có nguy cơ CLCS không tốt cao gấp 5,5 lần do suy giảm thể lực và nguy cơ biến chứng; thai phụ sinh $\ge 2$ con gặp áp lực kinh tế và thời gian chăm sóc gia đình; thai phụ mất ngủ có tỷ lệ CLCS không tốt tăng vọt ($\text{OR} = 29,5$) do giấc ngủ ảnh hưởng trực tiếp đến hồi phục thể chất và kiểm soát cảm xúc; sự thất vọng về giới tính thai nhi tạo áp lực tâm lý từ định kiến gia đình; thai phụ và chồng có trình độ học vấn thấp hoặc lao động chân tay gặp nhiều rào cản trong tiếp cận thông tin và dịch vụ y tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về thực trạng CLCS của thai phụ tại cơ sở y tế chuyên khoa đầu ngành:

  • Kết quả định lượng then chốt: Điểm CLCS trung bình của mẫu khảo sát đạt $66,8 \pm 11,7$ điểm; 83,7% thai phụ có CLCS ở mức tốt và 16,3% ở mức không tốt. Lĩnh vực quan hệ xã hội có điểm số cao nhất ($68,4 \pm 15,3$), lĩnh vực thể chất thấp nhất ($64,3 \pm 13,5$).
  • Xác định các yếu tố liên quan chặt chẽ: Chỉ ra 8 nhóm yếu tố có ý nghĩa thống kê làm gia tăng tỷ lệ CLCS không tốt: tuổi mẹ $> 35$ ($\text{OR} = 5,5$), sống ở nông thôn ($\text{OR} = 3,2$), nghề nghiệp nội trợ/công nhân, học vấn thấp, số lần sinh con $\ge 2$ ($\text{OR} = 7,1$), không hài lòng về giới tính thai nhi, mất ngủ ($\text{OR} = 29,5$) và căng thẳng thường xuyên ($\text{OR} = 3,9$).
  • Đề xuất giải pháp và kiến nghị: Cần xây dựng các chương trình tư vấn, sàng lọc định kỳ về sức khỏe tâm lý, giấc ngủ và quản lý căng thẳng cho thai phụ trong các lần khám thai định kỳ; chú trọng can thiệp hỗ trợ nhóm thai phụ nguy cơ cao (lớn tuổi, sinh nhiều con, lao động chân tay, cư trú ở nông thôn); đẩy mạnh truyền thông bình đẳng giới nhằm giảm bớt áp lực về giới tính thai nhi.
  • Đóng góp học thuật: Bổ sung dữ liệu thực chứng cho mảng nghiên cứu chất lượng cuộc sống thai phụ tại Việt Nam vốn còn rất ít công trình công bố, cung cấp cơ sở đối chiếu cho các nghiên cứu dịch tễ học và dược lâm sàng tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và phương pháp luận của văn bản:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ phản ánh tình trạng tại một thời điểm, chưa theo dõi được biến thiên dọc của CLCS qua từng tam cá nguyệt trên cùng một đối tượng thai phụ.
  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một bệnh viện chuyên khoa ở Hà Nội dẫn đến phân bố mẫu nghiêng về khu vực thành thị (77,9%), trình độ đại học trở lên (64,2%) và đa số đang ở 3 tháng cuối thai kỳ (75,8%), làm hạn chế khả năng đại diện cho toàn bộ quần thể phụ nữ mang thai ở các vùng miền khác nhau.
  • Phương pháp thu thập: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms dựa trên hình thức tự báo cáo có thể gặp sai số nhớ lại hoặc thiên lệch tự báo cáo của người tham gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn, thiết kế nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc suốt thai kỳ và giai đoạn hậu sản, đồng thời tích hợp thêm các biến số đánh giá lâm sàng chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên sau đại học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Dược học, Y tế công cộng, Y đa khoa, Hộ sinh và Điều dưỡng.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Quy trình ứng dụng bộ công cụ chuẩn quốc tế WHOQOL-BREF vào đánh giá sức khỏe sản phụ và kỹ thuật quy đổi điểm số chuẩn hóa sang thang điểm 100.
    • Bảng biến số nghiên cứu, thiết kế câu hỏi khảo sát và phương pháp phân tích hồi quy Logistic đa biến trên SPSS để tìm tỷ số chênh (OR).
    • Khung biện luận so sánh đa quốc gia về các khía cạnh tâm lý, thể chất và sản khoa ảnh hưởng đến thai kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo nào được tác giả sử dụng chính thức để đo lường chất lượng cuộc sống trong nghiên cứu và cách phân loại mức điểm như thế nào?
Tác giả sử dụng bộ câu hỏi WHOQOL-BREF của Tổ chức Y tế Thế giới gồm 26 câu hỏi, đánh giá trên 4 lĩnh vực: Sức khỏe thể chất, Sức khỏe tâm lý, Quan hệ xã hội và Môi trường sống (kèm 2 câu nhận thức chung). Điểm số từng lĩnh vực được quy đổi về thang điểm 100. Điểm tổng CLCS là trung bình cộng của 4 lĩnh vực; quy ước điểm $\ge 50$ là CLCS tốt và $< 50$ là CLCS không tốt.

2. Điểm số chất lượng cuộc sống trung bình của thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội là bao nhiêu và lĩnh vực nào đạt điểm thấp nhất?
Điểm trung bình CLCS chung của 190 thai phụ tham gia nghiên cứu đạt $66,8 \pm 11,7$ điểm (83,7% đạt mức tốt, 16,3% mức không tốt). Trong 4 lĩnh vực, lĩnh vực Sức khỏe thể chất đạt điểm thấp nhất với $64,3 \pm 13,5$ điểm, trong khi lĩnh vực Quan hệ xã hội đạt điểm cao nhất với $68,4 \pm 15,3$ điểm.

3. Yếu tố nào có mối liên quan mạnh nhất làm tăng nguy cơ chất lượng cuộc sống không tốt ở thai phụ?
Sự không hài lòng về giấc ngủ là yếu tố có mối liên quan mạnh nhất: nhóm thai phụ không hài lòng về giấc ngủ có nguy cơ CLCS không tốt cao gấp 29,5 lần so với nhóm hài lòng ($\text{OR} = 29,5$; 95% CI: 9,6–90,7; $p = 0,000$).

4. Tuổi thai có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với chất lượng cuộc sống của thai phụ trong nghiên cứu này không?
Không. Phân tích thống kê cho thấy biến số tuổi thai nhi (chia theo các nhóm 1–13 tuần, 14–27 tuần và 28–42 tuần) không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với chất lượng cuộc sống của thai phụ ($p = 0,234$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Lan đã phản ánh bức tranh định lượng chi tiết về thực trạng chất lượng cuộc sống của thai phụ khám tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội giai đoạn 2022–2023 với điểm trung bình đạt $66,8 \pm 11,7$ điểm, trong đó phần lớn thai phụ đạt mức CLCS tốt (83,7%). Công trình đã chứng minh thành công mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa CLCS với các yếu tố nhân khẩu học, sản khoa và tâm lý như độ tuổi, nơi ở, nghề nghiệp, học vấn, số lần sinh, chất lượng giấc ngủ và mức độ căng thẳng. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị, đóng góp cơ sở thực chứng hữu ích cho công tác chăm sóc toàn diện sức khỏe thể chất và tinh thần cho phụ nữ trong thai kỳ.