Báo cáo: Quản lý nhà nước về môi trường tại phường Lê Lợi, TP. Kon Tum

Tài liệu phân tích thực trạng quản lý nhà nước về môi trường tại phường Lê Lợi, Kon Tum. Đánh giá và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý Nhà nước về Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tốt nghiệp

2023

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng quản lý môi trường phường Lê Lợi

Phường Lê Lợi, tọa lạc tại cửa ngõ phía Nam thành phố Kon Tum, có vị trí chiến lược và tiềm năng phát triển kinh tế - xã hội to lớn. Với diện tích tự nhiên 381,89 ha và dân số 7.652 khẩu (năm 2022), phường là nơi tập trung nhiều hoạt động kinh tế, đặc biệt là sự hiện diện của Khu công nghiệp Hòa Bình. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã tạo ra những áp lực đáng kể lên môi trường địa phương. Công tác quản lý môi trường phường Lê Lợi đã đạt được một số kết quả tích cực, song vẫn đối mặt với nhiều thách thức. UBND phường Lê Lợi đã triển khai nhiều văn bản chỉ đạo và kế hoạch hành động, tuy nhiên, việc thực thi và giám sát vẫn còn những hạn chế. Báo cáo tốt nghiệp "Quản lý nhà nước về môi trường trên địa bàn phường Lê Lợi" năm 2023 chỉ rõ, hiện trạng môi trường tại đây đang ở mức báo động ở một số khu vực. Các vấn đề nổi cộm bao gồm ô nhiễm nguồn nước mặt do nước thải đô thị và công nghiệp chưa qua xử lý, suy giảm chất lượng không khí tại các trục giao thông chính và ô nhiễm đất do rác thải sinh hoạt. Việc đánh giá đúng thực trạng là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp bảo vệ môi trường Kon Tum một cách hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tại phường Lê Lợi

Phường Lê Lợi có vị trí địa lý thuận lợi, phía Đông giáp xã Chư Hreng, phía Tây giáp xã Đoàn Kết, phía Nam giáp xã Hòa Bình và phía Bắc giáp các phường trung tâm. Lợi thế lớn nhất của phường là sự hiện diện của Khu công nghiệp Hòa Bình và khu đô thị phía Nam đang được đầu tư xây dựng. Điều này thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp, thương mại và dịch vụ. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng kéo theo những hệ lụy. Dân số tăng nhanh, các hoạt động sản xuất, kinh doanh và xây dựng diễn ra sôi động làm gia tăng lượng chất thải, khí thải và nước thải đô thị. Theo báo cáo của UBND phường Lê Lợi, áp lực từ phát triển kinh tế là một trong những nguyên nhân chính gây ra các vấn đề môi trường. Các hoạt động này đòi hỏi một hệ thống quản lý đồng bộ và hiệu quả để đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường Kon Tum.

1.2. Hiện trạng môi trường nước không khí và đất đáng báo động

Theo kết quả quan trắc giai đoạn 2019 – 2022, chất lượng môi trường phường Lê Lợi có nhiều điểm đáng lo ngại. Về môi trường nước, mặc dù nước ngầm chưa có dấu hiệu ô nhiễm, nhưng nước mặt tại một số khu vực, đặc biệt gần Khu công nghiệp Hòa Bình, bị ô nhiễm bởi các thông số như Coliform, COD, BOD5. Về chất lượng không khí, hoạt động giao thông trên các tuyến đường như Phạm Văn Đồng là nguồn gây ô nhiễm chính, chiếm tới 70% tổng lượng phát thải. Tiếng ồn tại nhiều điểm quan trắc vượt giới hạn cho phép. Đáng báo động nhất là tình trạng ô nhiễm đất. Nước rỉ rác từ các bãi rác tự phát và việc lạm dụng hóa chất nông nghiệp đã làm cho hàm lượng N tổng số và P tổng số trong đất vượt ngưỡng tối ưu. Thực trạng ô nhiễm môi trường phường Lê Lợi này không chỉ ảnh hưởng đến cảnh quan mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của địa phương.

II. Top 4 thách thức trong quản lý môi trường phường Lê Lợi

Công tác quản lý môi trường phường Lê Lợi đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, cản trở mục tiêu xây dựng một đô thị xanh và bền vững. Thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý chất thải rắn Kon Tum, đặc biệt là rác thải sinh hoạt. Lượng rác thải ngày càng tăng trong khi công tác thu gom rác và xử lý còn nhiều bất cập. Nhiều điểm tập kết rác tự phát hình thành, gây ô nhiễm và mất mỹ quan đô thị. Vấn đề thứ hai là sự xuống cấp và quá tải của hệ thống thoát nước. Hệ thống này chủ yếu là hệ thống thoát nước chung, không đồng bộ, thường xuyên gây ngập úng cục bộ khi có mưa lớn và bốc mùi hôi thối. Thách thức thứ ba, và cũng là nguyên nhân sâu xa, là ý thức người dân về môi trường còn hạn chế. Tình trạng vứt rác bừa bãi, xả nước thải trực tiếp ra đường vẫn còn phổ biến. Cuối cùng, năng lực quản lý của địa phương còn mỏng. Cán bộ môi trường cấp phường còn kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn và phương tiện kỹ thuật để giám sát, xử lý vi phạm. Việc giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương và sự chung tay của cả cộng đồng.

2.1. Vấn đề trong quản lý chất thải rắn và xử lý rác thải sinh hoạt

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại phường Lê Lợi đã làm gia tăng đáng kể lượng chất thải rắn. Tuy nhiên, hạ tầng và công nghệ xử lý rác thải sinh hoạt chưa theo kịp. Công tác thu gom rác chưa bao phủ hết các khu vực, đặc biệt là các ngõ hẻm và khu dân cư mới. Theo báo cáo, nhiều hộ gia đình và cá nhân vẫn còn thói quen vứt rác không đúng nơi quy định, tạo thành các điểm nóng về ô nhiễm môi trường phường Lê Lợi. Bên cạnh đó, việc phân loại rác tại nguồn chưa được triển khai hiệu quả. Điều này gây khó khăn cho quá trình xử lý, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả của các biện pháp tái chế. Việc thiếu các khu chăn nuôi tập trung cũng là một nguyên nhân khi các trang trại tự phát xen kẽ trong khu dân cư, xả thải trực tiếp gây ô nhiễm nghiêm trọng.

2.2. Bất cập hệ thống thoát nước và xử lý nước thải đô thị

Hệ thống thoát nước tại phường Lê Lợi được đầu tư qua nhiều giai đoạn và thiếu đồng bộ. Đây chủ yếu là hệ thống thoát nước chung cho cả nước mưa và nước thải đô thị, dẫn đến tình trạng quá tải thường xuyên. Khi mưa lớn, nhiều khu vực bị ngập úng cục bộ do hệ thống không tiêu thoát kịp. Một số đoạn cống đã xuống cấp, nứt vỡ, gây sụt lún và rò rỉ nước thải ra môi trường. Nghiêm trọng hơn, các cửa thu nước mưa không có cấu trúc ngăn mùi, gây ra mùi hôi khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân. Tình trạng người dân tự ý lấp các cửa thu nước để ngăn mùi càng làm trầm trọng thêm nguy cơ ngập úng. Việc cải tạo và nâng cấp hệ thống thoát nước là một yêu cầu cấp bách để giải quyết vấn đề ô nhiễm và cải thiện hạ tầng đô thị.

2.3. Hạn chế về ý thức người dân và chính sách môi trường

Mặc dù các hoạt động tuyên truyền đã được triển khai, ý thức người dân về môi trường vẫn là một trong những rào cản lớn nhất. Báo cáo thực trạng chỉ ra rằng nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp về trách nhiệm bảo vệ môi trường còn rất thấp. Hành vi xả rác, đổ nước thải bừa bãi vẫn diễn ra. Nguyên nhân một phần đến từ việc các chính sách môi trường và chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe. "Nghị định số 179/2013/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi dù đã có nhưng việc áp dụng tại cơ sở còn nhiều khó khăn, hình thức xử phạt còn nhẹ" (Báo cáo tốt nghiệp, 2023). Sự phối hợp giữa các cơ quan trong việc thực thi pháp luật chưa chặt chẽ, đôi khi còn nể nang, né tránh, làm suy giảm hiệu lực quản lý của nhà nước.

III. Phương pháp nâng cao vai trò của chính quyền địa phương

Vai trò của chính quyền địa phương, đặc biệt là UBND phường Lê Lợi, là yếu tố then chốt trong việc cải thiện thực trạng quản lý môi trường. Để nâng cao hiệu quả, cần tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện thể chế, tăng cường giám sát và nâng cao năng lực chỉ đạo. Trước hết, việc rà soát và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật phù hợp với thực tiễn địa phương là rất cần thiết. Các quy định cần rõ ràng, phân định trách nhiệm cụ thể cho từng ban ngành, tránh chồng chéo. Thứ hai, công tác thanh tra, kiểm tra phải được thực hiện thường xuyên và quyết liệt. Việc xử lý vi phạm cần nghiêm minh, công khai, không có vùng cấm, nhằm tạo tính răn đe. Sở Tài nguyên và Môi trường Kon Tum cần phối hợp chặt chẽ với cấp phường trong các đợt thanh tra chuyên ngành. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực điều hành của đội ngũ cán bộ. Tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về luật pháp, kỹ năng quản lý và ứng dụng công nghệ trong giám sát môi trường sẽ giúp cán bộ tự tin và hiệu quả hơn trong công việc. Chỉ khi thực hiện đồng bộ các giải pháp này, công tác bảo vệ môi trường Kon Tum mới có thể đạt được những chuyển biến thực chất.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách môi trường và văn bản pháp quy

Để công tác quản lý đi vào nền nếp, việc đầu tiên là phải hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy. UBND phường Lê Lợi đã ban hành nhiều kế hoạch và quyết định như Kế hoạch 84/KH-UBND về bảo vệ môi trường, Quyết định 111/QĐ-UBND về thanh tra. Tuy nhiên, cần tiếp tục cụ thể hóa các quy định của trung ương và tỉnh cho phù hợp với đặc thù của phường. Cần xây dựng các quy chế phối hợp rõ ràng giữa các phòng ban và với các tổ dân phố, thôn làng. Việc xây dựng một bộ chính sách môi trường cấp cơ sở, trong đó có các quy định cụ thể về phân loại rác, giờ đổ rác, phí vệ sinh môi trường... sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý và xử lý vi phạm. Đồng thời, cần thường xuyên rà soát, sửa đổi các quy định đã lỗi thời để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

3.2. Tăng cường thanh tra giám sát và xử lý vi phạm nghiêm minh

Hiệu lực quản lý nhà nước phụ thuộc rất lớn vào công tác thanh tra và xử lý vi phạm. Giai đoạn 2019-2022, phường Lê Lợi đã xử phạt hành chính 75 trường hợp vi phạm về môi trường với tổng số tiền 427 triệu đồng. Con số này cho thấy nỗ lực của chính quyền, nhưng vẫn chưa tương xứng với thực tế. Cần tăng cường các đợt kiểm tra đột xuất, đặc biệt tại các cơ sở sản xuất, kinh doanh có nguy cơ gây ô nhiễm cao như các trang trại chăn nuôi, cơ sở thu mua mủ cao su. Lực lượng chức năng cần được trang bị các phương tiện kỹ thuật cần thiết để thu thập bằng chứng vi phạm. Quan trọng hơn, việc xử phạt phải đảm bảo tính nghiêm minh, công bằng, áp dụng các biện pháp bổ sung như đình chỉ hoạt động hoặc buộc khắc phục hậu quả, thay vì chỉ phạt tiền. Sự phối hợp giữa phòng Tài nguyên Môi trường phường và lực lượng cảnh sát môi trường cần được thắt chặt hơn nữa.

IV. Bí quyết nâng cao ý thức người dân về môi trường hiệu quả

Thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng là giải pháp bền vững nhất cho vấn đề môi trường. Nâng cao ý thức người dân về môi trường không chỉ dừng lại ở việc hô hào khẩu hiệu mà cần những phương pháp tiếp cận đa dạng và sáng tạo. Trọng tâm là công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật. Thay vì các buổi họp khô khan, có thể lồng ghép nội dung bảo vệ môi trường vào các buổi sinh hoạt tổ dân phố, các sự kiện văn hóa, thể thao. Sử dụng các kênh truyền thông hiện đại như mạng xã hội bên cạnh hệ thống loa truyền thanh truyền thống để thông điệp lan tỏa rộng rãi hơn. Một bí quyết hiệu quả là xây dựng và nhân rộng các mô hình, điển hình tiên tiến. Phong trào "Ngày Chủ nhật Xanh" tại phường Lê Lợi là một minh chứng. Khi người dân trực tiếp tham gia dọn dẹp, trồng cây xanh đô thị, họ sẽ cảm nhận rõ hơn giá trị của môi trường sạch đẹp và có ý thức giữ gìn hơn. Ngoài ra, cần huy động các nguồn lực xã hội hóa, khuyến khích doanh nghiệp và người dân đóng góp cho công tác thu gom rác và các hoạt động môi trường khác. Sự tham gia tự nguyện và tích cực của cộng đồng chính là chìa khóa cho sự thành công trong công tác bảo vệ môi trường Kon Tum.

4.1. Đẩy mạnh tuyên truyền giáo dục pháp luật về môi trường

Công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên, liên tục và bằng nhiều hình thức. UBND phường Lê Lợi đã phối hợp với các đoàn thể tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, phát hàng nghìn tờ rơi, treo băng rôn, khẩu hiệu. Giai đoạn 2019-2022, đã có hàng chục buổi phát động và tập huấn được tổ chức. Tuy nhiên, nội dung tuyên truyền cần cụ thể và thiết thực hơn, tập trung vào các vấn đề người dân quan tâm như cách phân loại rác, tác hại của việc vứt rác bừa bãi, các quy định xử phạt. Đặc biệt, cần chú trọng đến đối tượng đồng bào dân tộc thiểu số với các phương pháp tiếp cận phù hợp về ngôn ngữ và văn hóa. Việc lồng ghép giáo dục môi trường vào chương trình ngoại khóa tại các trường học trên địa bàn cũng là một giải pháp chiến lược, tác động đến thế hệ tương lai.

4.2. Nhân rộng các mô hình cộng đồng và phong trào hiệu quả

Thực tiễn cho thấy các mô hình dựa vào cộng đồng mang lại hiệu quả cao. Phong trào "Ngày Chủ nhật Xanh" tại phường Lê Lợi đã thu hút đông đảo cán bộ và nhân dân tham gia tổng vệ sinh môi trường từ nhà ra ngõ, khơi thông cống rãnh. Hình ảnh người dân cùng nhau dọn dẹp tại thôn Plei Rơhai 1, Plei Rơhai 2 và khu đô thị phía Nam (được ghi nhận trong báo cáo) là minh chứng sống động. Cần nhân rộng những mô hình như vậy, đồng thời xây dựng thêm các mô hình mới như "Tổ dân phố tự quản về môi trường", "Đoạn đường xanh - sạch - đẹp". Kịp thời biểu dương, khen thưởng những tập thể, cá nhân làm tốt và phê bình những hành vi tiêu cực sẽ tạo động lực và thúc đẩy phong trào phát triển sâu rộng, góp phần cải thiện đáng kể công tác xử lý rác thải sinh hoạt và cảnh quan chung.

V. Kết quả thực tiễn và ứng dụng trong bảo vệ môi trường

Những nỗ lực trong quản lý môi trường phường Lê Lợi giai đoạn 2019-2022 đã mang lại những kết quả thực tiễn đáng ghi nhận. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng không thể phủ nhận sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động của cả hệ thống chính trị và người dân. Một trong những kết quả rõ nét nhất là công tác xử lý vi phạm đã được tăng cường. Việc lập biên bản và xử phạt 75 trường hợp đã thể hiện sự quyết tâm của chính quyền trong việc lập lại trật tự. Các điểm nóng về ô nhiễm môi trường từng gây bức xúc trong dư luận đã từng bước được giải quyết. Bên cạnh đó, các phong trào quần chúng về bảo vệ môi trường Kon Tum đã phát triển mạnh mẽ. Sự tham gia của cộng đồng không chỉ giúp giải quyết các vấn đề vệ sinh cục bộ mà còn tạo ra sự gắn kết, nâng cao trách nhiệm xã hội. Chất lượng môi trường sống tại nhiều khu dân cư đã được cải thiện. Việc trồng thêm cây xanh đô thị và giữ gìn vệ sinh chung đã làm cho bộ mặt đô thị ngày càng khang trang. Đây là những nền tảng quan trọng để phường Lê Lợi tiếp tục hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Thống kê xử lý vi phạm hành chính giai đoạn 2019 2022

Số liệu từ báo cáo cho thấy công tác thực thi pháp luật môi trường đã được chú trọng. Từ năm 2019 đến 2022, chính quyền đã xử lý nhiều hành vi vi phạm đa dạng. Các lỗi phổ biến bao gồm vứt rác thải không đúng nơi quy định (hàng chục hộ gia đình bị xử phạt mỗi năm), các trang trại chăn nuôi xả thải chưa qua xử lý, và các cơ sở thu mua mủ cao su gây ô nhiễm mùi. Cụ thể, năm 2019 xử phạt 149 triệu đồng, năm 2020 là 134 triệu, năm 2021 là 63 triệu và năm 2022 là 80 triệu đồng. Mặc dù số tiền phạt có sự biến động, việc duy trì hoạt động kiểm tra và xử phạt thường xuyên đã góp phần răn đe, ngăn ngừa các hành vi gây ô nhiễm môi trường phường Lê Lợi.

5.2. Sự tham gia của cộng đồng và các phong trào quần chúng

Thành công lớn nhất trong công tác bảo vệ môi trường tại phường Lê Lợi chính là việc huy động được sức mạnh của cộng đồng. Các phong trào như "Ngày Chủ nhật Xanh - Sạch - Đẹp" không còn là hoạt động mang tính hình thức mà đã trở thành nếp sinh hoạt thường xuyên tại 2/2 thôn và 5/5 tổ dân phố. Các tổ chức đoàn thể như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ đóng vai trò nòng cốt trong việc vận động, tuyên truyền và tổ chức các hoạt động. Sự tham gia tích cực này đã giúp giải quyết hiệu quả vấn đề rác thải tồn đọng, cải tạo các khu vực công cộng, góp phần nâng cao ý thức người dân về môi trường một cách tự nhiên và bền vững.

VI. Định hướng phát triển bền vững tại phường Lê Lợi Kon Tum

Hướng tới tương lai, quản lý môi trường phường Lê Lợi cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển bền vững của thành phố Kon Tum. Mục tiêu tổng quát là ngăn ngừa ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường và nâng cao chất lượng sống cho người dân. Định hướng chính là chuyển từ giải quyết bị động sang phòng ngừa chủ động. Điều này đòi hỏi phải lồng ghép các yêu cầu về môi trường ngay từ khâu quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, thẩm định dự án đầu tư. Cần có những kiến nghị cụ thể đối với Sở Tài nguyên và Môi trường Kon Tum và UBND thành phố về việc hỗ trợ nguồn lực, công nghệ và cơ chế chính sách môi trường đặc thù. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng phường Lê Lợi trở thành một đô thị văn minh, hiện đại, nơi tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo tồn các giá trị sinh thái. Để làm được điều đó, cần sự đồng lòng của cả hệ thống chính trị, sự tuân thủ của doanh nghiệp và sự tham gia tự giác của mỗi người dân. Con đường phía trước còn nhiều thách thức, nhưng với những nền tảng đã có, mục tiêu bảo vệ môi trường Kon Tum và xây dựng một tương lai bền vững cho phường Lê Lợi là hoàn toàn khả thi.

6.1. Mục tiêu và nhiệm vụ quản lý môi trường đến năm 2025

Dựa trên định hướng của Đảng và Nhà nước, phường Lê Lợi đặt mục tiêu cụ thể đến năm 2025 sẽ cơ bản kiểm soát được các nguồn gây ô nhiễm chính. Nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: nâng tỷ lệ thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt đạt chuẩn lên trên 95%; đầu tư, nâng cấp hệ thống thoát nước để giải quyết dứt điểm tình trạng ngập úng; 100% các cơ sở sản xuất kinh doanh mới phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường được phê duyệt. Phấn đấu xây dựng và duy trì các tuyến đường "Xanh - Sạch - Đẹp", tăng diện tích cây xanh đô thị. Đặc biệt, mục tiêu quan trọng là tạo ra sự chuyển biến căn bản trong ý thức người dân về môi trường, hình thành lối sống thân thiện với môi trường trong cộng đồng.

6.2. Kiến nghị đối với Sở Tài nguyên và Môi trường Kon Tum

Để nâng cao hiệu quả quản lý, UBND phường Lê Lợi cần sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ cấp trên. Kiến nghị Sở Tài nguyên và Môi trường Kon Tum và các cơ quan cấp thành phố tăng cường tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ môi trường cấp phường. Hỗ trợ kinh phí và trang thiết bị kỹ thuật cho công tác quan trắc, giám sát và xử lý vi phạm. Cần có cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin hiệu quả hơn giữa các cấp, đặc biệt trong việc quản lý các nguồn thải lớn, liên phường xã. Đồng thời, cần xem xét điều chỉnh một số quy định trong chính sách môi trường để phù hợp hơn với thực tiễn cơ sở, trao thêm thẩm quyền và nguồn lực cho chính quyền phường trong việc chủ động giải quyết các vấn đề môi trường trên địa bàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Quản lý nhà nước về môi trường trên địa bàn phường lê lợi thành phố kon tum tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ MÔI TRƯỜNG 1.1 KHÁI NIỆM VỀ MÔI TRƯỜNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ CHỨC NĂNG CỦA MÔI TRƯỜNG 1.1 Khái niệm môi trường Theo Điều 1, Luật Bảo vệ Môi trường của Việt Nam “Môi trường là bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và thiên nhiên.” Trong Tuyên ngôn của UNESCO năm 1981 “Môi trường của con người bao gồm toàn bộ các hệ thống tự nhiên và các hệ thống do con người tạo lập ra xung quanh mình, trong đó con người sống bằng lao động của mình đã khai thác các tài nguyên thiên nhiên hoặc nhân tạo nhằm thoả mãn nhu cầu của con người.” Theo Bách khoa toàn thư về môi trường (1994) “Môi trường là tổng thể các thành tổ sinh thái tự nhiên, xã hội nhân văn và các điều kiện tác động trực tiếp hay gián tiếp lên phát triển, lên đời sống và hoạt động của con người trong thời gian bất kỳ.” Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (2002): “Môi trường được hiểu là các yếu tố tự nhiên và các yếu tố vật chất nhân tạo có quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống sản xuất, sự tồn tại và phát triển của con người và thiên nhiên”. Trong quyển: "Môi trường và tài nguyên Việt Nam" Nhà xuất bản Khoa học và kỹ thuật, H.1984, đã đưa ra định nghĩa: "Môi trường là một nơi chốn trong số các nơi chốn, nhưng có thể là một nơi chốn đáng chú ý, thể hiện các màu sắc xã hội của một thời kì hay một xã hội". Theo báo cáo toàn cầu năm 2000, công bố 1982 đã nêu ra định nghĩa môi trường: "Theo tự nghĩa, môi trường là những vật thể vật lí và sinh học bao quanh loài người… Mối quan hệ giữa loài người và môi trường của nó chặt chẽ đến mức mà sự phân biệt giữa các cá thể con người với môi trường bị xoá nhoà đi". Môi trường theo nghĩa rộng là tất cả các nhân tố tự nhiên và xã hội cần thiết cho sự sinh sống, sản xuất của con người, như tài nguyên thiên nhiên, không khí, đất, nước, ánh sáng, cảnh quan, quan hệ xã hội.

Môi trường theo nghĩa hẹp không xét tới tài nguyên thiên nhiên, mà chỉ bao gồm các nhân tố tự nhiên và xã hội trực tiếp liên quan tới chất lượng cuộc sống con người. Phân loại môi trường Theo giáo trình khoa học môi trường đại cương PGS.TS Lê Văn Thăng. Là hệ thống hở gồm nhiều cấp bao gồm 3 phân hệ: - Môi trường tự nhiên, bao gồm các yếu tố thiên nhiên, vật lý, hóa học, sinh học tồn tại khách quan bao quanh con người. Nó còn chia nhỏ hơn theo các thành phần: môi trường sinh thái, ở đó yếu tố sinh thái học chiếm vai trò chủ đạo là môi trường đất, không khí, nước, địa chất.

- Môi trường xã hội, là tổng thể các quan hệ giữa con người với con người, tạo nên sự thuận lợi hay khó khăn cho sự phát triển của cá nhân hay cộng đồng dân cư. 4 - Môi trường nhân tạo, là tập hợp các yếu tố tự nhiên và xã hội do con người tạo nên và chịu sự chi phối bởi con người. Như vậy, các nội dung nghiên cứu của khoa học môi trường theo các hướng sau đây: - Nghiên cứu các thành phần của môi trường sống tự nhiên và xã hội đang tồn tại trên Trái đất trong mối quan hệ với các hoạt động của con người. - Nghiên cứu kỹ thuật và công nghệ môi trường, nguyên nhân và biện pháp xử lý ô nhiễm môi trường, các công nghệ xử lý nước thải, khí thải, rác thải, xử lý tiếng ồn.

- Quản lý môi trường, nghiên cứu các biện pháp, giải pháp kỹ thuật, kinh tế, luật pháp, chính sách để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu ô nhiễm. Do môi trường có tính hệ thống nên công tác quản lý nhà nước về môi trường đòi hỏi những kiến thức đa ngành, liên ngành. Những quyết định chỉ dựa trên một lĩnh vực chuyên môn nhất định là không hoàn hảo và không hiệu quả, mà cần dựa trên sự hợp tác của nhiều ngành. Quản lý nhà nước về môi trường chính là điều phối sự hợp tác trên cơ sở thỏa hiệp tự nguyện và bắt buộc của các ngành nhằm thực hiện các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.3 Chức năng của môi trường Theo giáo trình khoa học môi trường đại cương PGS.TS Lê Văn Thăng Môi trường là nơi chứa đựng các nguồn tài nguyên cần thiết cho đời sống và sản xuất của con người.

Nhu cầu của con người về các nguồn tài nguyên không ngừng tăng lên về cả số lượng, chất lượng và mức độ phức tạp theo trình độ phát triển của xã hội: - Rừng tự nhiên: Có chức năng cung cấp nước, bảo tồn tính đa dạng sinh học và độ phì nhiêu của đất, nguồn gỗ, củi, dược liệu và cải thiện điều kiện sinh thái. - Động - thực vật: cung cấp lương thực, thực phẩm và các nguồn gen quý hiếm. - Không khí, nhiệt độ, năng lượng mặt trời, nước, gió: Có chức năng duy trì các hoạt động trao đổi chất. - Các loại quặng, dầu mỏ: cung cấp năng lượng và nguyên liệu cho các hoạt động sản xuất.

Môi trường là nơi chứa đựng các chất phế thải do con người tạo ra Trong quá trình sống, con người luôn đào thải ra các chất thải vào môi trường. Tại đây các chất thải dưới tác động của vi sinh vật và các yếu tố môi trường khác sẽ bị phân huỷ. Sự gia tăng dân số nhanh chóng, quá trình công nghiệp hoá, đô thị hoá làm số lượng chất thải tăng lên không ngừng gây ô nhiễm môi trường. Khi lượng chất thải lớn, hoặc thành phần chất thải có nhiều chất độc, vi sinh vật gặp nhiều khó khăn trong quá trình phân huỷ thì chất lượng môi trường sẽ giảm và môi trường có thể bị ô nhiễm.

Chức năng lưu trữ và cung cấp thông tin cho con người Môi trường trái đất là nơi: - Cung cấp sự ghi chép và lưu trữ lịch sử trái đất, lịch sử tiến hoá của vật chất và sinh vật, lịch sử xuất hiện và phát triển văn hoá của loài người. 5 - Cung cấp các chỉ thị không gian, tạm thời mang tính chất tín hiệu, báo động sớm các hiểm hoạ đối với con người và sinh vật sống trên trái đất và các hiện tượng tai biến tự nhiên như: bão, lũ, hạn hán. - Cung cấp và lưu giữ cho con người các nguồn gen, các loài động thực vật, các hệ sinh thái tự nhiên và nhân tạo, các vẻ đẹp, cảnh quan có giá trị. Bảo vệ con người và sinh vật khỏi những tác động từ bên ngoài.

Các thành phần trong môi trường còn có vai trò trong việc bảo vệ cho đời sống của con người và sinh vật tránh khỏi những tác động từ bên ngoài như: tầng Ozon trong khí quyển có nhiệm vụ hấp thụ và phản xạ trở lại các tia cực tím từ năng lượng mặt trời.2 KHÁI NIỆM, VAI TRÒ VÀ ĐẶC ĐIỂM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ MÔI TRƯỜNG 1.1 Khái niệm Quản lý Nhà nước về môi trường Theo cục Bảo vệ môi trường “Quản lý nhà nước về môi trường là hoạt động giám sát của ngành tài nguyên môi trường nhằm hạn chế tối đa các tác động có hại tới môi trường do các hoạt động phát triển gây nên, đảm bảo cân bằng sinh thái cho phát triển và bảo vệ môi trường.” Theo Giáo trình quản lý môi trường Đại học Đà Nẵng 2002 “Quản lý môi trường là một lĩnh vực quản lý xã hội, nhằm bảo vệ môi trường và các thành phần của môi trường, phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và xã hội”. Quản lý nhà nước về môi trường được hiểu là quá trình mà Nhà nước thông qua việc thực hiện các chức trách, nhiệm vụ và quyền hạn của mình để đưa ra các biện pháp, luật pháp, chính sách kinh tế, kỹ thuật và xã hội thích hợp nhằm bảo vệ chất lượng môi trường sống và phát triển bền vững kinh tế xã hội của quốc gia.2 Vai trò của công tác quản lý nhà nước về môi trường. Quản lý nhà nước về môi trường giúp phòng tránh và chống lại sự suy thoái, ô nhiễm môi trường gây nên từ những hoạt động sống của loài người. Quản lý nhà nước về môi trường có vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường.

Qua đó, làm cơ sở giúp hoàn chỉnh các chính sách vừa phát triển kinh tế xã hội vừa bảo vệ môi trường. Quản lý nhà nước về môi trường giúp đảm bảo việc thi hành các luật về môi trường một cách nghiêm chỉnh. Giúp quốc gia thực hiện mục tiêu phát triển bền vững về kinh tế xã hội qua 9 nguyên tắc của Rio-92 về một xã hội bền vững. Giúp hình thành nên các công cụ quản lý môi trường một cách hiệu quả.

Tổ chức khai thác và sử dụng tối ưu nguồn tài nguyên quốc gia và môi trường. Ngoài ra, còn phối hợp với quốc tế về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Đặc điểm của quản lý nhà nước về môi trường Theo giáo trình khoa học môi trường đại cương PGS.TS Lê Văn Thăng a. Cơ sở quản lý môi trường Cơ sở triết học.

6 Nguyên lý về tính thống nhất vật chất thế giới gắn tự nhiên, con người và xã hội thành một hệ thống rộng lớn “tự nhiên - con người - xã hội”, trong đó yếu tố con người giữ vai trò chủ đạo. Sự thống nhất của hệ thống trên được thực hiện trong các chu trình sinh địa hoá của 5 thành phần cơ bản: - Sinh vật sản xuất (tảo và cây xanh) có chức năng tổng hợp chất hữu từ các chất vô dưới tác động của quá trình quang hợp. - Sinh vật tiêu thụ là toàn bộ động vật sử dụng chất hữu có sẵn tạo ra các chất thải. - Sinh vật phân huỷ (vi khuẩn, nấm) có chức năng phân huỷ các chất thải chuyển chúng thành các chất vô đơn giản.

- Con người và xã hội loài người. - Các chất vô và hữu cần thiết cho sự sống của sinh vật và con người với số lượng ngày một tăng. Tính thống nhất của hệ thống “tự nhiên - con người - xã hội” đòi hỏi việc giải quyết vấn đề môi trường và thực hiện công tác quản lý nhà nước về môi trường phải toàn diện. Cơ sở khoa học kỹ thuật - công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ