Luận án TS Nguyễn Tuấn - Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu khoa học về hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận án phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

248
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Luận Án Nguyễn Tuấn Tổng Quan về Hoàn Thiện KSNB Ngân Hàng Việt Nam

Công trình luận án tiến sĩ của Nguyễn Tuấn với đề tài “Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam” đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc nghiên cứu và ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn ngành tài chính ngân hàng. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM Việt Nam) đối mặt với nhiều rủi ro phức tạp, từ rủi ro tín dụng đến rủi ro hoạt động. Do đó, việc sở hữu một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững mạnh không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là yếu tố then chốt quyết định sự ổn định và phát triển bền vững. Luận án này không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ sở lý luận mà còn đi sâu phân tích thực trạng KSNB tại các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện KSNB mang tính khả thi cao. Đây là một tài liệu quý giá, góp phần nâng cao năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động cho toàn ngành ngân hàng.

1.1. Tính Cấp Thiết của Nghiên Cứu Hoàn Thiện KSNB Ngân Hàng

Tính cấp thiết của luận án Nguyễn Tuấn xuất phát từ thực tiễn hoạt động của các NHTM Việt Nam. Ngành ngân hàng là một lĩnh vực đặc thù, tiềm ẩn nhiều rủi ro do đặc thù về vốn, thanh khoản và sự biến động của thị trường. Một hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ thất thoát tài sản, sai sót nghiệp vụ đến tổn thất về uy tín. Nhu cầu hoàn thiện KSNB trở nên bức thiết hơn bao giờ hết nhằm đối phó với những thách thức từ môi trường kinh doanh đầy biến động, cạnh tranh gay gắt và các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ. Nghiên cứu này hướng đến việc tìm kiếm các giải pháp tối ưu để củng cố nền tảng kiểm soát, đảm bảo sự an toàn và minh bạch trong mọi hoạt động ngân hàng. Điều này phù hợp với định hướng phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam, hướng tới các chuẩn mực quốc tế.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu trong Luận Án Tiến Sĩ Nguyễn Tuấn

Luận án tiến sĩ Nguyễn Tuấn đặt ra mục tiêu tổng quát là hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các NHTM Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro. Cụ thể, nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận về KSNB, đánh giá thực trạng KSNB tại các ngân hàng, nhận diện các vấn đề còn tồn tại và đề xuất các giải pháp cụ thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các NHTM hoạt động tại Việt Nam, phân tích các thành phần chính của KSNB như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Luận án sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm khảo sát, phỏng vấn và tài liệu nghiên cứu đã công bố, để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Mục tiêu này được cụ thể hóa qua từng chương của luận án, từ tổng quan lý thuyết đến phân tích thực nghiệm.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Nội Bộ Tại Sao NHTM Việt Nam Cần Cải Thiện

Việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ là một yêu cầu cấp bách đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam, xuất phát từ nhiều thách thức nội tại và bên ngoài. Mặc dù đã có những cải tiến đáng kể, thực trạng KSNB tại nhiều NHTM vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và khả năng phòng ngừa rủi ro. Sự phức tạp của các sản phẩm, dịch vụ tài chính, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực kiểm soát. Luận án Nguyễn Tuấn đã chỉ ra rõ những vấn đề cốt lõi mà các ngân hàng đang phải đối mặt, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng đổi mới và củng cố KSNB. Đây không chỉ là vấn đề tuân thủ mà còn là lợi thế cạnh tranh sống còn của mỗi tổ chức.

2.1. Nhận Diện Các Vấn Đề Còn Tồn Đọng của Hệ Thống KSNB Hiện Hữu

Theo phân tích từ luận án tiến sĩ Nguyễn Tuấn, các NHTM Việt Nam thường gặp phải một số vấn đề chung trong hệ thống kiểm soát nội bộ. Các vấn đề này bao gồm: thiếu sự độc lập của chức năng kiểm soát nội bộ, khung pháp lý chưa hoàn chỉnh hoặc chưa được áp dụng nhất quán, quy trình kiểm soát chưa được chuẩn hóa hoặc còn phức tạp, và hạn chế về công nghệ hỗ trợ KSNB. Một số ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc thiết lập một môi trường kiểm soát mạnh mẽ, nơi văn hóa tuân thủ và đạo đức nghề nghiệp được ưu tiên. Khả năng đánh giá rủi ro chưa toàn diện cũng là một điểm yếu, khiến cho các rủi ro mới nổi hoặc rủi ro tiềm ẩn không được nhận diện và xử lý kịp thời. Những tồn đọng này làm giảm hiệu quả tổng thể của KSNB.

2.2. Phân Tích Tác Động của Thách Thức đến Hiệu Quả Hoạt Động Ngân Hàng

Những thách thức trong hệ thống kiểm soát nội bộ có thể gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Sự thiếu hụt trong KSNB có thể dẫn đến việc gia tăng các khoản nợ xấu, tổn thất do gian lận, sai sót nghiệp vụ, và không tuân thủ các quy định pháp luật. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn làm suy yếu niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư. Hơn nữa, một KSNB yếu kém còn có thể kéo theo các án phạt từ cơ quan quản lý, ảnh hưởng đến hình ảnh và uy tín của ngân hàng trên thị trường. Việc hoàn thiện KSNB là một khoản đầu tư chiến lược, giúp bảo vệ tài sản, tối ưu hóa quy trình và đảm bảo sự phát triển bền vững của NHTM Việt Nam trong dài hạn, như luận án Nguyễn Tuấn đã nhấn mạnh.

III. Cơ Sở Lý Luận Nền Tảng Giải Mã Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ COSO

Luận án tiến sĩ Nguyễn Tuấn đã dành một phần quan trọng để phân tích sâu sắc các cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ, đặc biệt là khung COSO – một trong những chuẩn mực được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới. Việc hiểu rõ các khái niệm và nguyên tắc cơ bản là tiền đề để xây dựng và hoàn thiện KSNB một cách hiệu quả tại các NHTM Việt Nam. Từ khái niệm truyền thống đến các cách tiếp cận hiện đại như lý thuyết đại diện và lý thuyết ngữ cảnh, luận án cung cấp một cái nhìn đa chiều về bản chất và vai trò của KSNB trong quản trị doanh nghiệp. Nắm vững nền tảng lý thuyết giúp các nhà quản lý ngân hàng có thể thiết kế một hệ thống kiểm soát phù hợp với đặc thù hoạt động và chiến lược kinh doanh.

3.1. Khái Niệm và Bản Chất của Hệ Thống KSNB Ngân Hàng Thương Mại

Theo luận án của Nguyễn Tuấn, hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại được định nghĩa là một hệ thống bao gồm các chính sách, quy trình, thủ tục và các biện pháp được thiết lập bởi ban lãnh đạo nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể. Thuật ngữ KSNB gồm hai thành phần: “kiểm soát” là phương tiện giảm thiểu yếu tố xấu, “nội bộ” liên quan đến bên trong tổ chức [20]. KSNB không chỉ là một tập hợp các quy tắc cứng nhắc mà là một phần không thể thiếu của hệ thống quản trị, giúp giải quyết các vấn đề về đại diện và bảo vệ lợi ích của các bên liên quan. Bản chất của KSNB trong ngân hàng là đảm bảo tính hiệu quả, hiệu suất của hoạt động; độ tin cậy của báo cáo tài chính; và tuân thủ pháp luật, quy định. Khái niệm này được phát triển dựa trên nhiều quan điểm khác nhau từ các cơ quan quản lý, hội nghề nghiệp và nhà nghiên cứu, như luận án Nguyễn Tuấn đã phân tích [93].

3.2. Các Thành Phần Nền Tảng của Khuôn Khổ Kiểm Soát Nội Bộ COSO

Khuôn khổ COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission) là chuẩn mực quốc tế phổ biến cho hệ thống kiểm soát nội bộ. Luận án Nguyễn Tuấn nhấn mạnh năm thành phần cốt lõi của COSO: (1) Môi trường kiểm soát (CE): tạo nên văn hóa đạo đức và trách nhiệm; (2) Đánh giá rủi ro (RA): nhận diện và phân tích rủi ro tiềm ẩn; (3) Hoạt động kiểm soát (CA): các chính sách và thủ tục cụ thể để giảm thiểu rủi ro; (4) Thông tin và truyền thông (IC): đảm bảo thông tin được trao đổi hiệu quả; và (5) Hoạt động giám sát (MA): đánh giá liên tục chất lượng của KSNB. Các thành phần này có mối quan hệ tương hỗ và cần được triển khai đồng bộ để tạo nên một hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện và hữu hiệu. Việc áp dụng đúng đắn khung COSO là một bước quan trọng trong quá trình hoàn thiện KSNB tại các NHTM Việt Nam.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Độc Đáo Của Luận Án Nguyễn Tuấn Về KSNB

Luận án Nguyễn Tuấn không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn xây dựng một phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ, được thiết kế đặc biệt để phân tích hệ thống kiểm soát nội bộ trong bối cảnh các NHTM Việt Nam. Phương pháp này bao gồm việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, thiết kế mô hình phân tích và thang đo lường các thành phần của KSNB. Sự độc đáo của phương pháp nằm ở việc kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, sử dụng các công cụ định lượng để đưa ra những bằng chứng cụ thể và đáng tin cậy. Cách tiếp cận này giúp luận án tiến sĩ Nguyễn Tuấn có thể cung cấp những khuyến nghị mang tính ứng dụng cao, giúp các ngân hàng thực sự cải thiện năng lực kiểm soát của mình. Đây là một điểm mạnh quan trọng của công trình.

4.1. Xây Dựng Giả Thuyết và Mô Hình Phân Tích KSNB trong NHTM Việt Nam

Trong luận án Nguyễn Tuấn, việc xây dựng giả thuyết nghiên cứu được thực hiện một cách cẩn trọng, dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các nghiên cứu thực nghiệm đã có. Các giả thuyết tập trung vào mối quan hệ giữa các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát) và mục tiêu kiểm soát. Luận án đã phát triển một mô hình phân tích KSNB nhằm đánh giá tác động của từng thành phần đến hiệu quả tổng thể. Mô hình này được thiết kế để đo lường định lượng mức độ hoàn thiện KSNB và xác định các yếu tố ảnh hưởng. Việc xây dựng mô hình và giả thuyết là bước quan trọng, định hướng cho toàn bộ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính khoa học và minh bạch.

4.2. Thang Đo Lường và Quy Trình Nghiên Cứu để Đánh Giá Chất Lượng KSNB

Luận án tiến sĩ Nguyễn Tuấn sử dụng một hệ thống thang đo lường chi tiết cho các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ, bao gồm thang đo môi trường kiểm soát (CE), đánh giá rủi ro (RA), hoạt động kiểm soát (CA), thông tin và trao đổi thông tin (IC), hoạt động giám sát (MA), và mục tiêu kiểm soát (ICO). Các thang đo này được xây dựng dựa trên khung COSO và điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của NHTM Việt Nam. Quy trình nghiên cứu được mô tả rõ ràng, bao gồm các bước: xây dựng bảng câu hỏi điều tra, thu thập dữ liệu mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phương pháp này giúp đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của kết quả, từ đó đưa ra những khuyến nghị chính xác cho việc hoàn thiện KSNB.

V. Thực Trạng và Đóng Góp Từ Luận Án Nguyễn Tuấn cho Kiểm Soát Nội Bộ

Một trong những đóng góp nổi bật của luận án Nguyễn Tuấn là việc cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam. Dựa trên việc phân tích dữ liệu thực tế và áp dụng các phương pháp định lượng, luận án đã chỉ ra những ưu điểm và hạn chế cụ thể của KSNB hiện tại. Các kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận vai trò quan trọng của KSNB đối với hiệu quả tài chính ngân hàng mà còn đưa ra những bằng chứng thuyết phục về các yếu tố cần được ưu tiên để hoàn thiện KSNB. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách và quản lý ngân hàng đưa ra các quyết định cải tiến. Đóng góp này mang lại giá trị thực tiễn cao cho ngành.

5.1. Mô Tả Mẫu Nghiên Cứu và Đánh Giá Độ Tin Cậy của Thang Đo

Luận án tiến sĩ Nguyễn Tuấn đã tiến hành mô tả mẫu nghiên cứu một cách chi tiết, đảm bảo tính đại diện cho tổng thể các NHTM Việt Nam. Mẫu nghiên cứu bao gồm các cán bộ, quản lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực kiểm soát nội bộ tại nhiều ngân hàng khác nhau. Sau khi thu thập dữ liệu, luận án thực hiện đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng phương pháp hệ số Cronbach alpha, đảm bảo rằng các biến quan sát trong mỗi thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ có tính nhất quán nội bộ cao. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để đánh giá giá trị của thang đo, xác định các yếu tố tiềm ẩn và cấu trúc của KSNB. Quá trình này giúp xác nhận tính khoa học và vững chắc của dữ liệu được sử dụng trong luận án Nguyễn Tuấn.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Giải Pháp Hoàn Thiện KSNB Hiệu Quả

Các kết quả từ luận án Nguyễn Tuấn chỉ ra rằng chất lượng của hệ thống kiểm soát nội bộ có mối liên hệ tích cực đến kết quả kinh doanh và hiệu quả tài chính ngân hàng. Cụ thể, các yếu tố như môi trường kiểm soát mạnh mẽ, quy trình đánh giá rủi ro toàn diện, và hoạt động giám sát hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện ROE và EPS của các ngân hàng [95]. Dựa trên những phát hiện này, luận án đề xuất một loạt các giải pháp hoàn thiện KSNB mang tính thực tiễn cao. Các giải pháp bao gồm củng cố văn hóa kiểm soát, nâng cao năng lực đánh giá rủi ro, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và cải thiện hiệu quả hoạt động giám sát. Những đề xuất này nhằm giúp NHTM Việt Nam xây dựng một KSNB vững chắc hơn.

VI. Hướng Tới Tương Lai Hoàn Thiện Kiểm Soát Nội Bộ Ngân Hàng Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển không ngừng của công nghệ, việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ không chỉ là một nhiệm vụ ngắn hạn mà là một quá trình liên tục và chiến lược đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận án tiến sĩ Nguyễn Tuấn đã đặt nền móng vững chắc cho việc nhận thức và hành động trong lĩnh vực này, mở ra những hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai. Các khuyến nghị từ luận án Nguyễn Tuấn không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn định hướng cho sự phát triển bền vững, giúp các ngân hàng đối mặt hiệu quả với các rủi ro mới và tận dụng các cơ hội từ thị trường. Việc liên tục cải tiến KSNB là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng của ngành ngân hàng Việt Nam.

6.1. Các Khuyến Nghị Chính Sách cho Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Luận án tiến sĩ Nguyễn Tuấn đề xuất một số khuyến nghị chính sách quan trọng nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các NHTM Việt Nam. Đầu tiên, cần tăng cường vai trò và tính độc lập của kiểm toán nội bộ, đảm bảo rằng chức năng này có đủ quyền hạn và nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ một cách khách quan. Thứ hai, khuyến nghị xây dựng các quy trình đánh giá rủi ro định kỳ và toàn diện hơn, đặc biệt là các rủi ro mới phát sinh từ công nghệ số. Thứ ba, đẩy mạnh việc đầu tư vào công nghệ thông tin để tự động hóa các quy trình kiểm soát và thu thập dữ liệu chính xác hơn. Cuối cùng, cần thúc đẩy văn hóa tuân thủ và đạo đức nghề nghiệp trong toàn bộ tổ chức, từ cấp quản lý cao nhất đến nhân viên nghiệp vụ, như một nền tảng vững chắc cho KSNB.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Dựa Trên Nền Tảng Luận Án Nguyễn Tuấn

Luận án Nguyễn Tuấn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai về hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngành ngân hàng. Một hướng có thể là nghiên cứu sâu hơn về tác động của công nghệ mới (như AI, Blockchain) đến KSNB và cách thức các ngân hàng có thể tích hợp chúng để tăng cường hiệu quả kiểm soát. Một hướng khác là phân tích thực trạng KSNB tại các loại hình ngân hàng khác nhau (ví dụ: ngân hàng số, ngân hàng chính sách) hoặc trong các giai đoạn kinh tế khác nhau. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc định lượng chính xác hơn mối quan hệ giữa chất lượng KSNB và các chỉ số hiệu quả tài chính ngân hàng cụ thể. Những nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục làm giàu thêm kho tàng tri thức về hoàn thiện KSNB, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành tài chính Việt Nam.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Giới thiệu Chương này sử dụng lý thuyết đại diện và lý thuyết ngữ cảnh nghiên cứu về hệ thống KSNB; dựa trên các nghiên cứu trước, sử dụng phương pháp nghiên cứu lịch sử để tổng hợp khái niệm về hệ thống KSNB và xác định các nguyên tắc của hệ thống KSNB theo khuôn khổ COSO và Basel; đồng thời, tổng quan tình hình nghiên cứu nước ngoài và trong nước, từ đó rút ra những khoảng trống nghiên cứu làm nền tảng thực hiện luận án nghiên cứu về hệ thống KSNB các NHTM Việt Nam. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu về hệ thống KSNB 1. Cơ sở lý thuyết đại diện Theo các báo cáo của Coase, R. Trong những năm 1960 và đầu thập niên 1970, các nhà kinh tế Arrow, K., (1968) khảo sát việc chia sẻ rủi ro và lợi nhuận giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Tài liệu khảo sát này mô tả các vấn đề về chia sẻ rủi ro phát sinh khi các bên hợp tác có thái độ khác nhau đối với rủi ro và lợi nhuận [43] [135]. Lý thuyết đại diện được mở rộng trong tài liệu chia sẻ rủi ro này là vấn đề đại diện xảy ra khi các bên hợp tác có mục tiêu và phân công lao động khác nhau [87] [115]. Cụ thể, lý thuyết đại diện hướng vào các mối quan hệ đại diện; trong đó một bên (người chủ), chỉ định người khác và người quản lý công ty (người đại diện), người thực hiện quản lý công ty. Lý thuyết đại diện giải thích mối quan hệ giữa người chủ và các đại diện trong kinh doanh (nhà quản lý công ty).

Lý thuyết đại diện liên quan đến việc giải quyết các vấn đề có thể tồn tại trong mối quan hệ đại diện; đó là, giữa người chủ (cổ đông) và các đại diện của người chủ (nhà điều hành công ty). Lý thuyết đại diện hướng tới giải quyết hai vấn đề, (1) vấn đề nảy sinh khi nhu cầu hoặc mục tiêu của người chủ và đại diện bị xung đột, (2) vấn đề phát sinh khi người chủ và đại điện có thái độ khác nhau đối với lợi ích và rủi ro [66]. 12 Lý thuyết đại diện cho rằng, nếu cả hai bên trong mối quan hệ này (cổ đông và người quản lý công ty) đều muốn tối đa hóa lợi ích của mình, thì có cơ sở để tin rằng người quản lý công ty sẽ không hành động vì lợi ích tốt nhất cho người chủ, tức các cổ đông. Mối quan hệ đại diện còn thể hiện trong mối quan hệ giữa nhà quản lý cấp cao với nhà quản lý các cấp thấp hơn trong hệ thống phân quyền, giữa nhà quản lý với người trực tiếp sử dụng các nguồn lực của tổ chức [66].

Lý thuyết đại diện cho rằng xung đột sẽ phát sinh khi có thông tin không đầy đủ và bất cân xứng giữa người chủ và người đại diện trong công ty. Cả hai bên có lợi ích khác nhau, vấn đề này được giảm thiểu bằng cách sử dụng các cơ chế thích hợp để có thể hạn chế sự phân hóa lợi ích giữa cổ đông và người quản lý công ty; thông qua thiết lập những cơ chế thích hợp cho các nhà quản trị và thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả để hạn chế những hành vi không bình thường, tư lợi của người quản lý công ty [66]. (1983) định nghĩa một mối quan hệ đại diện là “một hợp đồng theo đó một hay nhiều người chủ thuê người khác (đại diện) để thực hiện một số hoạt động thay mặt người chủ thông qua một số ủy quyền quyết định cho đại diện”. Một công ty bao gồm những mối liên hệ hợp đồng giữa các chủ sở hữu nguồn lực kinh tế (người chủ, cổ đông) và nhà quản lý (các đại diện) sử dụng và kiểm soát những nguồn lực.

Các nhà nghiên cứu dựa trên lập luận rằng “Kể từ khi mối quan hệ giữa cổ đông và người quản lý công ty phù hợp với định nghĩa của mối quan hệ đại diện thuần túy, các vấn đề liên quan đến việc tách quyền sở hữu và kiểm soát công ty gắn liền mật thiết với các vấn đề chung của đại diện” [67] [68] [87] [88]. Lý thuyết đại diện thừa nhận rằng các đại diện có nhiều thông tin hơn so với người chủ và bất đối xứng thông tin này ảnh hưởng xấu đến khả năng của người chủ để theo dõi lợi ích của mình có được phục vụ đúng bởi các đại diện [87], để tối đa hóa lợi ích của mình, các đại diện có thể hành động chống lại lợi ích người chủ. Từ khi người chủ không có quyền truy cập các thông tin có sẵn tại thời điểm các quyết định được thực hiện bởi đại diện, người chủ không thể xác định hành động của đại diện có vì lợi ích tốt nhất cho công ty hay không [108] [117]. (1989) lý thuyết đại diện tập trung vào giải quyết hai vấn đề xảy ra trong mối quan hệ đại diện: vấn đề đại diện và các vấn đề chia sẻ lợi ích và rủi ro.

Vấn đề đại diện xảy ra khi lợi ích của người chủ và đại diện bị xung đột, vấn đề này sẽ dẫn đến khó khăn hoặc tốn kém cho người chủ để giám sát hành động của các đại diện. Mặt khác,vấn đề của việc chia sẻ lợi ích và rủi ro xảy ra khi người chủ và đại diện có những thái độ khác nhau đối với lợi ích và rủi ro [66]. Trong một công ty, có thể các chủ sở hữu không phải là những nhà quản lý. Cổ đông thành lập một hội đồng quản trị làm nhiệm vụ thuê người quản lý để điều hành công ty.

Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và kiểm soát dẫn đến sự phân hóa trong lợi ích giữa nhà quản lý và chủ sở hữu, được gọi là vấn đề đại diện trong các công ty [66]. Dựa trên lý thuyết đại diện giới thiệu bởi Jensen, M. Các mâu thuẫn đại diện có thể được giảm bớt bằng những cơ chế quản trị. Do đó, quản trị công ty là cần thiết để giúp các công ty đồng bộ hóa lợi ích và chia sẻ rủi ro của các thành viên trong công ty [79].

Quản trị công ty là một hệ thống luật lệ, quy tắc, chính sách; nhằm định hướng, vận hành và kiểm soát hoạt động của công ty [76]. Quản trị công ty bao hàm mối quan hệ giữa nhiều bên, không chỉ trong nội bộ công ty, ban giám đốc điều hành, hội đồng quản trị mà còn những bên có lợi ích liên quan bên ngoài công ty: cơ quan quản lý nhà nước, các đối tác kinh doanh, và cả môi trường, cộng đồng và xã hội. Do vậy, cơ chế quản trị công ty có thể được chia thành các cơ chế quản trị nội bộ và cơ chế quản trị bên ngoài [76] [113]. Các cơ chế quản trị nội bộ có nguồn gốc từ các thành viên hội đồng quản trị, ban giám đốc điều hành, hệ thống kế toán quản trị, hệ thống KSNB và các chức năng kiểm toán nội bộ.

Trong khi các cơ chế quản trị bên ngoài có nguồn gốc từ thị trường vốn, thị trường kiểm toán, thị trường lao động, tình trạng kinh tế, tình trạng nhà nước, chủ sở hữu chứng khoán và các hoạt động đầu tư. 14 Chất lượng của các cơ chế quản trị nội bộ liên quan chặt chẽ đến hiệu quả hoạt động tốt hơn của công ty [41]. Trong các cơ chế quản trị nội bộ nêu trên, cơ chế quản trị thông qua hệ thống KSNB được sử dụng trong nghiên cứu của tác giả. Do vậy, cơ chế quản trị thông qua hệ thống KSNB có liên quan đến hiệu quả hoạt động của công ty.

Lý thuyết đại diện giải thích vì sao phải áp dụng hệ thống KSNB trong công ty, hệ thống KSNB cần cung cấp những thông tin gì để đảm bảo lợi ích cho các người chủ sở hữu. Như vậy, một trong những vấn đề mà lý thuyết đại diện đặt ra đó là thiết lập hệ thống KSNB nhằm đảm bảo lợi ích của các cổ đông, những người chủ sở hữu của công ty. Hệ thống KSNB có thể được thiết lập theo nhiều cách thức khác nhau nhằm đạt được mục tiêu chung của công ty. Sự khác nhau trong hệ thống KSNB xuất phát từ hai quan điểm đối lập.

Quan điểm thứ nhất, theo Berle, A. Quan điểm thứ hai, theo Fama, E. Kết luận, lý thuyết đại diện cho rằng trong các công ty tồn tại vấn đề đại diện đó là: “tách biệt giữa quyền sở hữu và kiểm soát sẽ dẫn đến xung đột lợi ích và chia sẻ rủi ro”. Quản trị công ty giúp hài hòa lợi ích các thành viên trong công ty và giúp cho hoạt động của công ty hiệu quả hơn.

Cơ chế quản trị công ty có thể được chia thành các cơ chế quản trị nội bộ và quản trị bên ngoài. Hệ thống KSNB là một trong những cơ chế quản trị nội bộ công ty nhằm giúp hài hòa lợi ích, chia sẽ rủi ro giữa nhà quản lý và chủ công ty; phục vụ quản lý và giúp công ty đạt hiệu quả cao. Hệ thống KSNB là một công cụ trong quản lý, phục vụ tốt nhất cho lợi ích công ty, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và quản lý các rủi ro [70] [74] [98] [100] [105]. Nghiên cứu hệ thống KSNB dựa trên lý thuyết đại diện giải thích cho sự cần thiết tồn tại hệ thống KSNB 15 trong công ty.

Đây cũng là cơ sở lý thuyết nền tảng cần thiết cho nghiên cứu về hệ thống KSNB trong lĩnh vực NHTM tại Việt Nam. Cơ sở lý thuyết ngữ cảnh Các nhà nghiên cứu lý thuyết về tổ chức truyền thống tin rằng có thể xác định được cấu trúc tổ chức tối ưu cho tất cả các công ty [71] [129] [133]. Tuy nhiên, trong thực tế, cơ cấu tổ chức có sự thay đổi đáng kể nên khó có thể xác định được cấu trúc tổ chức tối ưu chung cho các công ty. Do vậy, các nhà nghiên cứu cho rằng những lý thuyết trước đây theo quan điểm của Weber, F.

Bởi vì đã quên rằng, phong cách quản lý và cơ cấu tổ chức bị ảnh hưởng bởi các khía cạnh khác nhau của môi trường đó là các yếu tố ngữ cảnh. Do vậy, không thể có “một cách tốt nhất” cho nhà lãnh đạo để tổ chức và điều hành công ty. Hiệu quả của một công ty phụ thuộc vào sự phù hợp với cơ cấu tổ chức và các biến theo ngữ cảnh như môi trường, chiến lược, công nghệ, quy mô, văn hóa tổ chức [44] [45] [59]. Các lý thuyết phù hợp giữa cơ cấu tổ chức và các biến theo ngữ cảnh được gọi chung là lý thuyết ngữ cảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ