Luận văn: Chính sách phát triển nguồn nhân lực du lịch tại TP. Châu Đốc, An Giang

Chuyên khảo phân tích Thực hiện chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch của thành phố châu đốc tỉnh an giang, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chính sách phát triển nguồn nhân lực du lịch Châu Đốc

Chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch giữ một vai trò chiến lược, là yếu tố then chốt quyết định sự tăng trưởng và bền vững của ngành “công nghiệp không khói” tại thành phố Châu Đốc. Trong bối cảnh du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, vai trò của nguồn nhân lực trong du lịch không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ mà còn là nhân tố tạo ra giá trị khác biệt, nâng cao năng lực cạnh tranh cho điểm đến. Nguồn nhân lực có chất lượng quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm du lịch, sự hài lòng của du khách và hình ảnh thương hiệu du lịch của địa phương. Một đội ngũ lao động được đào tạo bài bản, có kỹ năng chuyên sâu và thái độ chuyên nghiệp sẽ tạo ra những trải nghiệm du lịch vượt trội, từ đó tăng doanh thu, thúc đẩy các ngành kinh tế khác cùng phát triển và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung. Theo định hướng chung, việc thực hiện chiến lược phát triển du lịch bền vững An Giang không thể tách rời khỏi việc đầu tư vào con người. Chính sách này bao gồm các hành động cụ thể của nhà nước và chính quyền địa phương, từ việc hoạch định, ban hành văn bản pháp quy đến tổ chức triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng, và tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, có đủ năng lực đáp ứng tiêu chuẩn khu vực và quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng. Do đó, việc phân tích và đánh giá quá trình thực hiện các chính sách này là nhiệm vụ cấp thiết để xác định những thành tựu, chỉ ra hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực đối với kinh tế du lịch

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế của hoạt động du lịch. Một đội ngũ lao động chuyên nghiệp không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn trực tiếp tạo ra các sản phẩm du lịch hấp dẫn, đáp ứng thị hiếu đa dạng của du khách. Luận văn của Mai Thị Mỹ Duyên (2021) nhấn mạnh, nhân lực chất lượng cao góp phần “tăng doanh thu cho các doanh nghiệp, tăng thu nhập cho người dân và tăng trưởng kinh tế của địa phương”. Tại Châu Đốc, nơi du lịch tâm linh là thế mạnh, nhân lực phục vụ du lịch tâm linh cần được trang bị không chỉ kỹ năng nghiệp vụ mà còn cả kiến thức sâu rộng về văn hóa, lịch sử để có thể truyền tải giá trị của điểm đến. Sự hài lòng của du khách, yếu tố cốt lõi để họ quay trở lại và quảng bá điểm đến, phụ thuộc rất lớn vào thái độ và cung cách phục vụ của đội ngũ lao động. Do đó, đầu tư phát triển nguồn nhân lực chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch.

1.2. Mục tiêu chính sách phát triển nhân lực du lịch Châu Đốc

Chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch của thành phố Châu Đốc được xây dựng với mục tiêu rõ ràng: tạo ra một đội ngũ lao động đủ về số lượng, mạnh về chất lượng, và có cơ cấu hợp lý. Các văn bản như Kế hoạch số 104/KH-UBND và Chương trình hành động số 14-CTr/TU đều hướng tới việc “đảm bảo chất lượng được nâng cao, phục vụ tốt yêu cầu đổi mới” và đáp ứng nhu cầu lao động xã hội, đặc biệt là cho ngành du lịch. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc đào tạo kỹ năng cơ bản mà còn là xây dựng nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, có khả năng sáng tạo, quản lý và hội nhập quốc tế. Các chính sách này cũng nhằm mục tiêu gắn kết đào tạo với giải quyết việc làm, tăng thu nhập và cải thiện đời sống người dân, qua đó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ - du lịch một cách bền vững.

II. Phân tích thực trạng lao động du lịch tại Châu Đốc và hạn chế

Việc phân tích thực trạng lao động du lịch tại Châu Đốc cho thấy những bước tiến đáng kể nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Về số lượng, lực lượng lao động ngành du lịch có sự gia tăng rõ rệt, từ 12.961 người năm 2015 lên 18.406 người vào năm 2019, chiếm khoảng 28% lực lượng trong độ tuổi lao động. Điều này phản ánh sức hút của ngành và hiệu quả bước đầu của các chính sách thu hút lao động. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất nằm ở chất lượng. Theo Niên giám thống kê 2019, có tới 13.735 lao động chưa qua đào tạo, chiếm 74,62% tổng số. Tỷ lệ này là một “thực trạng đáng báo động”, đặc biệt khi Châu Đốc đặt mục tiêu trở thành trung tâm du lịch quốc gia. Cơ cấu lao động ngành du lịch cũng cho thấy sự mất cân đối, lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao chỉ tập trung ở một vài khách sạn lớn, trong khi phần lớn các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ sử dụng lao động phổ thông. Đặc thù lao động mùa vụ, đặc biệt vào dịp Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ, cũng tạo ra mâu thuẫn giữa nhu cầu lao động lớn trong thời gian ngắn và chất lượng phục vụ không đảm bảo do nhân viên thời vụ thiếu kỹ năng chuyên môn. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững của du lịch thành phố, đòi hỏi các giải pháp phát triển nhân lực du lịch cấp thiết và đồng bộ.

2.1. Hạn chế về chất lượng nguồn nhân lực du lịch An Giang

Chất lượng nguồn nhân lực là điểm nghẽn lớn nhất trong sự phát triển du lịch của Châu Đốc nói riêng và An Giang nói chung. Bảng 2.1 trong luận văn gốc chỉ ra một con số đáng lo ngại: trong tổng số 18.655 lao động tại các cơ sở kinh doanh, có đến 13.081 người (chiếm 95,24% trong nhóm có thống kê) là “Chưa qua đào tạo”. Lực lượng lao động có trình độ từ Trung cấp trở lên chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ. Điều này dẫn đến chất lượng dịch vụ không đồng đều, thiếu tính chuyên nghiệp. Nhân viên yếu về kỹ năng giao tiếp, đặc biệt là ngoại ngữ, làm hạn chế khả năng phục vụ du khách quốc tế. Ngay cả trong khối kinh doanh du lịch, dù có 75,32% lao động được đào tạo chuyên ngành, nhưng phần lớn là lao động phổ thông (238 người), cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao.

2.2. Sự thiếu hụt nhân lực phục vụ du lịch tâm linh chuyên sâu

Du lịch tâm linh là sản phẩm đặc thù và là thế mạnh cốt lõi của Châu Đốc. Tuy nhiên, địa phương đang đối mặt với sự thiếu hụt nhân lực phục vụ du lịch tâm linh được đào tạo chuyên sâu. Lực lượng này không chỉ cần các kỹ năng nghiệp vụ khách sạn, nhà hàng, lữ hành, mà quan trọng hơn là phải có kiến thức sâu sắc về lịch sử, văn hóa, tín ngưỡng liên quan đến Miếu Bà Chúa Xứ và các di tích khác. Hiện tại, đội ngũ thuyết minh viên còn thiếu và yếu, chưa thể truyền tải hết những giá trị văn hóa đặc sắc đến du khách. Hầu hết lao động tại các khu dịch vụ xung quanh điểm du lịch là lao động tự phát, kinh doanh nhỏ lẻ, chưa được tập huấn về văn hóa ứng xử và kỹ năng giao tiếp, đôi khi gây ra những hình ảnh không đẹp, ảnh hưởng đến thương hiệu du lịch chung của thành phố.

III. Hướng dẫn thực hiện chính sách phát triển nhân lực du lịch

Để thực hiện hiệu quả chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch, thành phố Châu Đốc đã triển khai một quy trình đồng bộ, bắt đầu từ khâu xây dựng kế hoạch và ban hành văn bản chỉ đạo. Dựa trên các văn bản cấp tỉnh như Chương trình hành động số 09-CTr/TU, UBND thành phố đã cụ thể hóa thành các kế hoạch, đề án riêng, tiêu biểu là Đề án phát triển du lịch Châu Đốc giai đoạn 2018-2025. Các văn bản này đóng vai trò là kim chỉ nam, xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, và phân công trách nhiệm cụ thể cho từng đơn vị. Một yếu tố quan trọng trong quá trình này là công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách đến doanh nghiệp và người dân, nhằm nâng cao nhận thức về vai trò của du lịch và khuyến khích sự tham gia tích cực. Công tác này được thực hiện qua nhiều hình thức như hội thảo, tọa đàm, và thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chuyên môn như Phòng Văn hóa và Thông tin, Phòng Nội vụ và chính quyền địa phương là nền tảng để đảm bảo chính sách được triển khai thông suốt. Vai trò của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch An Giang trong việc định hướng, hỗ trợ chuyên môn và kết nối các nguồn lực cũng là nhân tố không thể thiếu. Quá trình thực hiện chính sách còn bao gồm các hoạt động kiểm tra, đôn đốc và đánh giá định kỳ để kịp thời điều chỉnh, rút kinh nghiệm, đảm bảo chính sách đi vào thực tiễn và mang lại hiệu quả cao nhất.

3.1. Xây dựng kế hoạch và ban hành văn bản chỉ đạo

Giai đoạn 2016-2020 đánh dấu sự quyết tâm của chính quyền thành phố Châu Đốc trong việc hệ thống hóa các chính sách phát triển nguồn nhân lực. Hàng loạt văn bản quan trọng đã được ban hành như Kế hoạch số 104/KH-UBND về đào tạo, bồi dưỡng nhân lực du lịch; Quyết định số 1301/QĐ-UBND phê duyệt Đề án truyền thông, xúc tiến, đào tạo nhân lực. Các văn bản này không chỉ đặt ra mục tiêu chung mà còn xác định các nhiệm vụ cụ thể, phân bổ ngân sách và lộ trình thực hiện rõ ràng. Việc xây dựng chính sách dựa trên khảo sát thực tế và bám sát các định hướng lớn của tỉnh đã giúp các hoạt động đào tạo nhân lực du lịch Châu Đốc có định hướng và mang tính thực tiễn cao hơn, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc huy động các nguồn lực xã hội cùng tham gia.

3.2. Tầm quan trọng của phân công và phối hợp thực hiện

Hiệu quả của chính sách phụ thuộc lớn vào sự phân công, phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan, ban ngành. Tại Châu Đốc, UBND thành phố đóng vai trò chủ trì, điều phối chung. Các cơ quan chuyên môn như Phòng Văn hóa và Thông tin, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội chịu trách nhiệm tham mưu và triển khai các hoạt động cụ thể liên quan đến nâng cao kỹ năng nghề du lịch và giới thiệu việc làm. Sự phối hợp này giúp tránh chồng chéo, phát huy thế mạnh của từng đơn vị và tạo ra sức mạnh tổng hợp. Ví dụ, trong khi một cơ quan tập trung vào việc tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ, cơ quan khác lại đẩy mạnh tuyên truyền để thu hút người lao động tham gia. Sự đồng bộ này là yếu tố quyết định để chính sách không chỉ nằm trên giấy mà thực sự đi vào cuộc sống, tạo ra những thay đổi tích cực cho nguồn nhân lực.

IV. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch Châu Đốc

Để giải quyết bài toán về chất lượng, các giải pháp phát triển nhân lực du lịch tại Châu Đốc cần tập trung vào hai trụ cột chính: đào tạo và thu hút. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác đào tạo và đào tạo lại theo hướng sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và thị trường. Điều này đòi hỏi phải tăng cường liên kết đào tạo du lịch An Giang giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, như Trường Trung cấp nghề Châu Đốc, với các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn, nhà hàng, lữ hành. Mô hình liên kết này giúp sinh viên được thực hành thực tế, trong khi doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo và tuyển dụng được nhân sự đáp ứng ngay yêu cầu công việc. Các chương trình đào tạo cần chú trọng vào kỹ năng mềm, ngoại ngữ, và kiến thức văn hóa địa phương. Bên cạnh đó, việc xây dựng và thực thi chính sách thu hút lao động ngành du lịch có trình độ cao là vô cùng quan trọng. Thành phố cần có cơ chế đãi ngộ hấp dẫn, môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội thăng tiến rõ ràng để giữ chân nhân tài và thu hút các chuyên gia, nhà quản lý giỏi từ nơi khác đến làm việc. Đây là giải pháp mang tính đột phá để nâng tầm chất lượng dịch vụ và tạo ra một đội ngũ nòng cốt cho sự phát triển của ngành. Cuối cùng, việc quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp du lịch cũng cần được chuyên nghiệp hóa, từ khâu tuyển dụng, đào tạo nội bộ đến đánh giá hiệu quả công việc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

4.1. Đẩy mạnh liên kết đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp

Một trong những giải pháp trọng tâm là thắt chặt mối liên kết đào tạo du lịch An Giang. Hiện nay, Trường Trung cấp nghề Châu Đốc mỗi năm chỉ đào tạo khoảng 20 người, một con số quá nhỏ so với nhu cầu thực tế. Để khắc phục, cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp du lịch lớn trên địa bàn tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo: nhận sinh viên thực tập, cử chuyên gia tham gia giảng dạy, góp ý xây dựng chương trình học. Ngược lại, nhà trường cần linh hoạt cập nhật giáo trình theo xu hướng mới và yêu cầu của thị trường lao động. Sự hợp tác này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng nghề du lịch cho người học mà còn đảm bảo đầu ra cho sinh viên và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cho doanh nghiệp, tạo ra một vòng tuần hoàn cùng có lợi.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và thu hút nhân tài hiệu quả

Để có được nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, Châu Đốc không thể chỉ trông chờ vào nguồn lực tại chỗ mà cần có một chính sách thu hút lao động ngành du lịch đủ sức cạnh tranh. Chính sách này cần bao gồm các yếu tố như mức lương thưởng hấp dẫn, hỗ trợ về nhà ở, tạo điều kiện học tập nâng cao trình độ, và một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng. Đồng thời, thành phố cần cải thiện môi trường sống và làm việc, xây dựng hình ảnh một điểm đến năng động, chuyên nghiệp để thu hút các nhà quản lý, chuyên gia đầu ngành. Việc thu hút được những nhân sự chủ chốt này sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, giúp đào tạo và dẫn dắt đội ngũ nhân lực tại chỗ, từng bước nâng cao mặt bằng chất lượng chung của toàn ngành.

V. Đánh giá thành tựu từ chính sách phát triển nhân lực du lịch

Giai đoạn 2016 - 2020 ghi nhận những thành tựu đáng kể trong việc thực hiện chính sách phát triển nguồn nhân lực du lịch của thành phố Châu Đốc. Về mặt định lượng, chính sách đã tác động tích cực làm tăng số lượng lao động trong ngành, góp phần giải quyết việc làm và điều chỉnh cơ cấu lao động ngành du lịch theo hướng dịch vụ. Lượng khách du lịch tăng trưởng ổn định, từ 4,2 triệu lượt (2014) lên 5,7 triệu lượt (2019), và doanh thu từ phí tham quan tăng gấp đôi là minh chứng rõ nét cho sự phát triển của ngành, trong đó có sự đóng góp không nhỏ của nguồn nhân lực. Về mặt chất lượng, các chính sách đã tạo ra sự chuyển biến trong nhận thức của cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người lao động. Thành phố đã tổ chức đào tạo, bồi dưỡng cho hơn 1.473 người về chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng thuyết minh. Đặc biệt, việc đẩy mạnh liên kết với các trường đại học để đào tạo sau đại học chuyên ngành quản trị du lịch cho cán bộ quản lý là một bước đi mang tính đột phá. Các chính sách này đã thúc đẩy sự chủ động học tập, nâng cao trình độ trong đội ngũ cán bộ, công chức và tạo tiền đề cho việc xây dựng một đội ngũ nhân lực phục vụ du lịch ngày càng chuyên nghiệp hơn. Những kết quả này khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của các chủ trương, chính sách mà thành phố đã và đang triển khai.

5.1. Chuyển biến tích cực về số lượng và chất lượng nhân lực

Chính sách phát triển nguồn nhân lực đã tạo ra một cú hích quan trọng. Số lượng lao động ngành du lịch tăng mạnh, cho thấy sức hấp dẫn và khả năng tạo việc làm của ngành. Quan trọng hơn, chất lượng nhân lực đã có những cải thiện ban đầu. Việc tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ cho hàng ngàn người lao động đã góp phần chuẩn hóa kỹ năng phục vụ. Theo luận văn của Mai Thị Mỹ Duyên, các chương trình đào tạo đã “tập trung vào tháo gỡ những khó khăn hạn chế” như kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ, giúp người lao động tự tin hơn khi phục vụ du khách. Mặc dù tỷ lệ lao động qua đào tạo bài bản còn thấp, nhưng những nỗ lực này đã đặt nền móng cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch An Giang trong dài hạn.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp du lịch

Một thành tựu quan trọng khác là sự thay đổi trong tư duy quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp du lịch. Thay vì sử dụng lao động tự phát, ngày càng nhiều doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh chủ động liên kết với các trung tâm dạy nghề để đào tạo nhân viên. Các chính sách của thành phố đã khuyến khích và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp chú trọng hơn đến việc xây dựng đội ngũ lao động ổn định, có tay nghề. Công tác tuyển dụng, bố trí và sử dụng nhân lực ngày càng được quan tâm, ưu tiên những người có chuyên môn về du lịch. Sự chuyên nghiệp hóa trong khâu quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp là yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ, góp phần xây dựng thương hiệu du lịch Châu Đốc một cách bền vững.

VI. Định hướng hoàn thiện chính sách nhân lực du lịch Châu Đốc

Để du lịch Châu Đốc thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, việc hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực là yêu cầu cấp thiết. Trong giai đoạn tới, định hướng chính sách cần tập trung vào chiều sâu, giải quyết triệt để những hạn chế còn tồn tại. Trước hết, cần xây dựng một chương trình khung về đào tạo và huấn luyện nhân lực du lịch ở cả ba cấp độ ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, áp dụng cho cả khối quản lý nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Chính sách phải tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ hơn, phát huy sự tham gia tích cực của doanh nghiệp và người dân vào quá trình đào tạo và học nghề. Đặc biệt, cần có cơ chế, chính sách đột phá để xây dựng nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, nhất là đội ngũ quản lý và chuyên gia đầu ngành. Việc ban hành chính sách cần dựa trên cơ sở khoa học và khảo sát thực tiễn kỹ lưỡng hơn về nhu cầu của thị trường lao động, tránh các quyết định mang tính chủ quan. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và có quy định xử lý rõ ràng đối với các cơ sở kinh doanh sử dụng lao động chưa qua đào tạo, không đáp ứng tiêu chuẩn. Mục tiêu cuối cùng của chiến lược phát triển du lịch bền vững An Giang là xây dựng một hệ sinh thái du lịch chuyên nghiệp, mà ở đó con người là yếu tố trung tâm và là động lực phát triển cốt lõi.

6.1. Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu và thực tiễn

Trong tương lai, các chương trình đào tạo nhân lực du lịch Châu Đốc cần được thiết kế chuyên sâu và thực tiễn hơn. Thay vì các khóa học đại trà, cần có các chương trình đào tạo riêng cho từng đối tượng: nghiệp vụ buồng phòng, lễ tân cho nhân viên khách sạn; kỹ năng chế biến và phục vụ cho nhân viên nhà hàng; kiến thức văn hóa, lịch sử và ngoại ngữ cho hướng dẫn viên. Cần đặc biệt chú trọng đào tạo đội ngũ nhân lực phục vụ du lịch tâm linh, giúp họ trở thành những “đại sứ văn hóa” của địa phương. Các chương trình này phải gắn liền với thực hành tại doanh nghiệp, đảm bảo người học ra trường có thể làm việc được ngay, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của du khách.

6.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp và huy động nguồn lực xã hội

Để chính sách thực sự hiệu quả, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp – Người lao động. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách, định hướng và hỗ trợ. Nhà trường chịu trách nhiệm đào tạo. Doanh nghiệp là nơi sử dụng và đồng thời tham gia vào quá trình đào tạo. Cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa để huy động nguồn lực xã hội hóa cho công tác đào tạo, ví dụ như chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề. Sự phối hợp chặt chẽ và phân công trách nhiệm rõ ràng sẽ giúp các giải pháp phát triển nhân lực du lịch được triển khai đồng bộ, hiệu quả, tránh lãng phí nguồn lực và tạo ra một đội ngũ lao động chuyên nghiệp cho tương lai du lịch Châu Đốc.

04/10/2025
Thực hiện chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch của thành phố châu đốc tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH DU LỊCH 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1. Nguồn nhân lực Theo Tổ chức Liên Hiệp Quốc “Nguồn nhân lực là những kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng, năng lực, thể lực và sự sáng tạo của con người có liên quan đến sự phát triển của cá nhân và của đất nước” [31, pg. Theo Ngân hàng Thế giới “sự phát triển của một quốc gia đều có sự đóng góp của nguồn nhân lực có thể là trực tiếp hoặc có thể là tiềm năng.

Theo đó, nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên [33, pg. Có ý kiến cho rằng,nguồn nhân lực là chất lượng con người, được thể hiện thông qua trí tuệ, năng lực và phẩm chất, mức độ hoàn thành nhiệm vụ, ngoài ra, NNL phải có sức khỏe để đáp ứng yêu cầu thực tế cần với thái độ và phong cách làm việc đảm bảo đạt muc tiêu quy định. NNL còn là sự tác động của con người vào quá trình cải tạo tự nhiên và xã hội. Để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế thì đòi hỏi cần có nguồn nhân lực đủ về số lượng và đảm bảo về chất lượng, trong đó chú trọng và được giới hạn nguồn nhân lực trong độ tuổi lao động [21, tr.

Theo Bộ Luật Lao động: nguồn nhân lực xã hội là những người có khả năng hoặc sẽ tham gia vào quá trình lao động kể cả người chưa đến tuổi lao động hoặc là trong độ tuổi lao động. Nguồn nhân lực bao gồm cả số lượng và chất lượng, trong đó tỷ lệ tăng dân số tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định số lượng nguồn nhân lực; yếu tố di truyền và giáo dục đào tạo là yếu tố quyết định chất lượng nguồn nhân lực. Như vậy, nói về chất lượng lao động là nói đến nguồn nhân lực [11, tr.TS Phạm Minh Hạc thì nguồn lực con người cũng bao hàm các yếu tố về thể chất, sức khỏe, trí tuệ, phẩm chất.TS Hoàng Chí Bảo cho rằng: “Nguồn lực con người là sự tổng hòa của thể lực và trí lực, của số lượng và chất lượng lao động tác động vào quá trình lao động sáng tạo của con người” [10, tr.TS Nguyễn Đăng Thành, “Nguồn nhân lực” ngoài sự tổng hợp giữa các yếu tố số lượng, chất lượng trên cơ sở tiềm năng của mỗi quốc gia, địa phương và tổ chức, thì nguồn nhân lực còn có cả cơ cấu phát triển người lao động của hiện tại cũng như trong tương lai. Tóm lại, cần phải hiểu một cách rõ nghĩa, nguồn nhân lực chính là lực lượng lao động, người lao động có khả năng tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia; nó bao gồm số lượng và chất lượng lao động được thể hiện thông qua các yếu tố về thể lực, tâm lực, trí lực, phong cách và thái độ đối với công việc.

Phát triển nguồn nhân lực Trên cơ sở các khái niệm về nguồn nhân lực, có thể hiểu phát triển nguồn nhân lực chính là sự hoàn thiện, nâng chất nguồn nhân lực đảm bảo về số lượng và đạt yêu cầu về chất lượng trên các mặt trí lực, thể lực, tâm lực, kỹ năng chuyên môn, tinh thần trách nhiệm của lao động đối với công việc. Phát triển nguồn nhân lực để cung cấp lực lượng lao động đủ lực tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia, vùng, địa phương.TS Phạm Thành Nghị cho rằng: để đáp ứng yêu cầu ngày càng tăng của sự phát triển kinh tế - xã hội thì việc phát triển nguồn nhân lực là vấn đề cần được quan tâm và thực hiện, bởi đây là điều kiện nâng cao giá trị vật chất, tinh thần, trí tuệ của người lao động, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp đưa con người trở thành lao động có chất lượng cao, có đầy đủ năng lực và phẩm chất trước những yêu cầu của xã hội tiến bộ [17, tr. Với 3 yếu tố số lượng, chất lượng và cơ cấu là điểu kiện để đánh giá và xem xét trong quá trình phát triển nguồn nhân lực. Cụ thể, về mặt số lượng sẽ làm tăng số nhân lực trẻ cơ học thông qua các chính sách dân số, điều tiết cơ cấu vùng miền, cơ cấu sản xuất; về mặt chất lượng sẽ làm gia tăng sức khỏe, thể lực chiều cao, cân nặng, trình độ học vấn, chuyên môn, kĩ năng nghề nghiệp, lối sống, đạo đức tác phong, bản lĩnh hội nhập; về cơ cấu: sẽ giúp cân đối cơ cấu nguồn nhân lực trẻ phù hợp giữa các vùng miền, lứa tuổi, giới tính, nghề nghiệp, trình độ chuyên môn, quản lý.

Nguồn nhân lực ngành du lịch Nguồn nhân lực du lịch là nguồn lao động tham gia trong lĩnh vực du lịch với lực lượng lao động trực tiếp và lao động gián tiếp. Lao động trực tiếp là những người trực tiếp với công việc phục vụ khách du lịch; có sự tiếp xúc trực tiếp giữa du khách và người lao động. Lao động trực tiếp là người tham gia vào các hoạt động như lễ tân, hướng dẫn viên du lịch, phục vụ nhà hàng, khách sạn, quán ăn, nghiệp vụ phòng, nghiệp vụ bar, nghiệp vụ bếp, phục vụ bàn, phục vụ buồng. Lực lượng lao động gián tiếp là những người phụ trách công tác quản lý nhà nước về du lịch, họ là người đề xuất, tham mưu và hoạch định các chính sách mang tính chiến lược trong thúc đẩy kinh doanh, đổi mới công tác quản lý, điều hành góp phần phát triển du lịch, tạo thế và lực cho nguồn nhân lực phát huy sự sáng tạo trong quá tham gia trực tiếp phục vụ du khách.

Ngoài ra, lực lượng lao động gián tiếp còn là những người quản lý tại các cơ sở kinh doanh, cơ sở lưu trú và các công ty lữ hành trong các doanh nghiệp. Trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia, nhân lực về du lịch chính là lực lượng quan trọng cần được quan tâm phát triển toàn diện, trong đó chú trọng đào tạo kỹ năng chuyên môn trong phục vụ du lịch để lực lượng này vừa đáp ứng yêu cầu phát triển trong nước và vừa có thể đáp ứng tiêu chuẩn lao động các nước trong khu vực và quốc tế tạo vị trí xứng đáng trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch có chất lượng. Nguồn nhân lực tham gia trực tiếp và tham gia gián tiếp vào ngành du lịch chính là lực lượng nguồn nhân lực ngành du lịch, hay nói cách khác, nguồn nhân lực du lịch bao gồm nhân lực tiềm năng với những mong ước và đang nổ lực tìm kiếm công việc cho bản thân. Chính sách phát triển nguồn nhân lực Tác giả Vũ Đăng Minh và Lê Thị Lam Hương đã khẳng định: “Để có NNL chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập của đất nước thì đòi hỏi Nhà nước phải có những chính sách phù hợp trong việc đào tạo, bồi dưỡng, giáo dục con người trên cơ sở các chủ trương, đường lối của Đảng” [30, tr.

10 Để tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cần phải có những chính sách tối ưu và mang tính khả thi cao trong thực hiện các yêu cầu phát triển của mỗi quốc gia, trọng tâm là chính sách phát triển nguồn nhân lực. Chính sách phát triển nguồn nhân lực là mục tiêu nhất định được đề ra bởi các chủ thể quản lý trong việc giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng công dân trở thành nguồn nhân lực. Dưới góc độ hành chính công thì “Chính sách phát triển nguồn nhân lực là những hành động ứng xử của Nhà nước thông qua các hình thức khác nhau trong việc chăm lo, giáo dục công dân trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng với yêu cầu sự nghiệp phát triển, bảo vệ đất nước và hội nhập quốc tế”. Tóm lại, có thể hiểu chính sách phát triển nguồn nhân lực là những hành động của chủ thể quản lý trong việc thực hiện đào tạo, bồi dưỡng, giáo dục công dân trở thành nguồn nhân lực để đạt những mục tiêu nhất định trong quá trình phát triển đất nước.

Như vậy, chính sách phát triển nguồn nhân lực được thể hiện đầy đủ các yếu tố: cơ quan ban hành, hình thức văn bản, mục tiêu và nội dung của chính sách. Cụ thể, Nhà nước là cơ quan ban hành chính sách nguồn nhân lực, bao gồm Quốc hội, Chính phủ (cấp Trung ương), các bộ ngành thuộc Chính phủ và HĐND các cấp. Hình thức các chính sách được thể hiện thông qua hệ thống các Văn bản quy phạm pháp luật và pháp quy như Luật, Nghị định, Nghị quyết, Thông tư… Chính sách thường hướng đến mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu phát triển đất nước. Nội dung chính sách đào tạo chuyên môn nghiệp vụ, trình độ văn hóa, kỹ năng lao động, kỷ luật lao động, nâng cao tay nghề cho người lao động.

Chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch Có thể khẳng định, chính sách phát triển NNL ngành du lịch là các chính sách ban hành tập trung vào việc chăm lo, bồi dưỡng để tạo ra đội ngũ nguồn nhân lực có chất lượng, có kỹ năng chuyên sâu, có tay nghề cao đáp ứng tiêu chuẩn, quy định của các nước trong khu vực, đủ khả năng tham gia vào quá trình phân công lao động của quốc tế, đưa du lịch Việt Nam tham gia vào thị trường dịch vụ du lịch [36, tr. Như nhiều lĩnh vực khác, đối với ngành du lịch, nguồn nhân lực được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng cần thiết đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng, nâng 11 cao và hoàn thiện các sản phẩm du lịch cũng như dịch vụ du lịch. Đây được xem là một trong những yếu tố then chốt làm tăng khả năng cạnh tranh và sự sống còn trên thị trường du lịch cho từng doanh nghiệp, địa phương, rộng hơn là ngành du lịch của cả quốc gia [37, tr. Chính sách phát triển nguồn nhân lực du lịch phải được Nhà nước quan tâm ban hành các văn bản tập trung xây dựng, đào tạo, bồi dưỡng, bố trí, sử dụng, trọng dụng nhân lực một cách đúng đắn, phù hợp để phát huy thế mạnh nguồn lực tại chỗ để nâng cao chất lượng nguồn lực du lịch trong quá trình phát triển, hội nhập quốc tế đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong giai đoạn mới.

Vai trò nguồn nhân lực ngành du lịch 1. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực Sự phát triển của một đất nước, quốc gia được đánh dấu bởi nguồn nhân lực, nguồn nhân lực mạnh sẽ phát triển đất nước, nguồn nhân lực yếu sẽ làm cho đất nước chậm phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ