Thực hiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức huyện tại Long Xuyên

Nghiên cứu chính sách đào tạo bồi dưỡng cán bộ công chức cấp huyện tại TP Long Xuyên, An Giang. Đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách đào tạo bồi dưỡng cán bộ tại Long Xuyên

Chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức (CBCC) là một bộ phận cốt lõi của chính sách công, giữ vai trò quyết định trong việc xây dựng đội ngũ nhân sự chất lượng cho hệ thống chính trị. Tại thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang, việc thực hiện chính sách này không chỉ là nhiệm vụ hành chính mà còn là đòn bẩy chiến lược để phát triển nguồn nhân lực công, đáp ứng yêu cầu của một đô thị loại I trong tương lai. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: “Huấn luyện cán bộ là công việc gốc của Đảng”. Nhận thức rõ điều này, UBND thành phố Long Xuyên và các cấp ủy đảng đã triển khai nhiều văn bản, kế hoạch nhằm cụ thể hóa chủ trương của trung ương và tỉnh. Mục tiêu chính của chính sách là trang bị kiến thức, kỹ năng, và phương pháp làm việc hiện đại, góp phần xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, có bản lĩnh chính trị vững vàng và năng lực thực thi công vụ cao. Quá trình này được xem là một chu trình khép kín, từ việc hoạch định, triển khai, giám sát đến đánh giá và điều chỉnh, nhằm đảm bảo chính sách đi vào thực tiễn và mang lại hiệu quả thiết thực. Việc đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng được xác định là đầu tư cho sự phát triển lâu dài và bền vững của địa phương.

1.1. Cơ sở pháp lý về đào tạo cán bộ công chức tại Việt Nam

Hệ thống cơ sở pháp lý về đào tạo cán bộ được xây dựng đồng bộ từ trung ương đến địa phương, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc triển khai. Các văn bản nền tảng bao gồm Luật Cán bộ, công chức năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2019), Nghị định số 101/2017/NĐ-CP về đào tạo, bồi dưỡng CBCC, và Quyết định số 163/QĐ-TTg phê duyệt Đề án đào tạo giai đoạn 2016-2025. Tại An Giang, Sở Nội vụ An Giang và UBND tỉnh đã cụ thể hóa bằng các quy hoạch phát triển nguồn nhân lực và quy định về chế độ trợ cấp, tiêu biểu là Nghị quyết số 14/2019/NQ-HĐND. Những văn bản này không chỉ xác định mục tiêu, đối tượng, nội dung mà còn quy định rõ về nguồn kinh phí và trách nhiệm của các cơ quan liên quan, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong toàn bộ quá trình.

1.2. Vai trò của công tác cán bộ tại địa phương trong giai đoạn mới

Công tác cán bộ tại địa phương có vai trò then chốt, quyết định sự thành bại của các mục tiêu kinh tế - xã hội. Một đội ngũ CBCC có trình độ chuyên môn cao, phẩm chất đạo đức tốt và tư duy đổi mới sẽ là động lực chính thúc đẩy cải cách hành chính, nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh và phục vụ người dân tốt hơn. Đào tạo, bồi dưỡng giúp chuẩn hóa đội ngũ theo tiêu chuẩn chức danh cán bộ, đồng thời phát hiện và bồi dưỡng những nhân tố trẻ, có tiềm năng để xây dựng lực lượng kế cận. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò này càng trở nên quan trọng, đòi hỏi CBCC phải liên tục cập nhật kiến thức mới để thích ứng và dẫn dắt sự phát triển của thành phố Long Xuyên.

II. Phân tích thực trạng đào tạo công chức cấp huyện Long Xuyên

Giai đoạn 2015-2019, việc thực hiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng CBCC cấp huyện tại Long Xuyên đã đạt được nhiều kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những thách thức và bất cập cần giải quyết. Việc phân tích thực trạng đào tạo công chức dựa trên số liệu thống kê và khảo sát thực tế cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, chất lượng đội ngũ CBCC đã được nâng lên rõ rệt. Tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học và sau đại học tăng, trình độ lý luận chính trị và quản lý nhà nước được chuẩn hóa, đáp ứng cơ bản yêu cầu nhiệm vụ. Tuy nhiên, những hạn chế cũng bộc lộ khá rõ. Công tác xây dựng kế hoạch đào tạo ở một số đơn vị còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu thực tế và vị trí việc làm. Sự phối hợp giữa các phòng ban chuyên môn đôi khi còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Nguồn kinh phí dành cho đào tạo tuy được quan tâm nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, đặc biệt là các khóa bồi dưỡng chuyên sâu và kỹ năng mềm. Những tồn tại này ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ một cách toàn diện.

2.1. Thực trạng chất lượng đội ngũ cán bộ công chức hiện nay

Theo số liệu từ Phòng Nội vụ thành phố Long Xuyên, đến cuối năm 2019, đội ngũ CBCC cấp huyện có cơ cấu tương đối hợp lý về độ tuổi và giới tính. Tỷ lệ cán bộ có trình độ Thạc sĩ đạt 14,73%, Đại học chiếm 84,82%. Về lý luận chính trị, 29,46% đạt trình độ cao cấp và 65,18% đạt trung cấp. Tuy nhiên, điểm yếu vẫn tồn tại ở trình độ ngoại ngữ và tin học chuyên sâu, số lượng cán bộ có bằng cử nhân ngoại ngữ còn rất hạn chế (0,89%). Điều này cho thấy năng lực thực thi công vụ trong bối cảnh hội nhập quốc tế còn là một thách thức lớn. Một bộ phận cán bộ vẫn còn hạn chế về kỹ năng phân tích, hoạch định chính sách và xử lý tình huống phức tạp.

2.2. Bất cập trong quy hoạch và cử cán bộ đi đào tạo

Một trong những hạn chế lớn nhất là công tác quy hoạch cán bộ cấp huyện chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với kế hoạch đào tạo. Việc cử cán bộ đi học đôi khi còn mang tính đối phó để hoàn thiện bằng cấp, chưa dựa trên đánh giá năng lực và nhu cầu thực tiễn của vị trí công tác. Luận văn của Bùi Văn Tặng (2021) chỉ ra rằng vẫn còn tình trạng cử người đi học không đúng đối tượng, không bám sát quy hoạch, dẫn đến lãng phí nguồn lực và không phát huy được hiệu quả sau đào tạo. Sự phối hợp giữa Ban Tổ chức Thành ủy và Phòng Nội vụ trong việc thẩm định, theo dõi nhu cầu đào tạo cần được cải thiện để đảm bảo tính khoa học và minh bạch.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả chính sách đào tạo CBCC Long Xuyên

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả chính sách, cần áp dụng một cách đồng bộ các giải pháp hoàn thiện chính sách mang tính chiến lược và thực tiễn. Trọng tâm của các giải pháp này là đổi mới tư duy và phương pháp trong toàn bộ chu trình chính sách, từ khâu xác định nhu cầu, xây dựng kế hoạch đến tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả. Yếu tố con người phải được đặt ở vị trí trung tâm, trong đó nhận thức của lãnh đạo và ý thức tự học của mỗi CBCC là nhân tố quyết định. Bên cạnh đó, việc tăng cường nguồn lực, bao gồm cả tài chính và cơ sở vật chất, là điều kiện tiên quyết để các hoạt động đào tạo được triển khai hiệu quả. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng như UBND thành phố Long Xuyên, Sở Nội vụ An Giang, và các cơ sở đào tạo là chìa khóa để tạo ra một hệ sinh thái học tập và phát triển chuyên nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là biến quá trình đào tạo, bồi dưỡng từ một nghĩa vụ hành chính thành một nhu cầu tự thân, một động lực phát triển cho cả cá nhân và tổ chức.

3.1. Đổi mới công tác xác định nhu cầu và xây dựng kế hoạch

Kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng cần được xây dựng dựa trên kết quả khảo sát, phân tích nhu cầu thực tế từ từng vị trí việc làm, thay vì dựa trên các chỉ tiêu chung chung. Cần áp dụng các công cụ đánh giá hiệu quả đào tạo hiện đại để xác định các khoảng trống về năng lực của đội ngũ CBCC. Kế hoạch phải chi tiết hóa mục tiêu, nội dung, đối tượng, thời gian và dự kiến kết quả đầu ra. Việc này đòi hỏi sự tham gia tích cực của lãnh đạo các phòng, ban chuyên môn, đảm bảo kế hoạch đào tạo gắn liền với chiến lược phát triển của đơn vị và quy hoạch cán bộ cấp huyện.

3.2. Tăng cường phân công phối hợp trong tổ chức thực hiện

Cần có sự phân công, phân cấp trách nhiệm rõ ràng giữa các cơ quan trong việc triển khai chính sách. Phòng Nội vụ và Ban Tổ chức Thành ủy cần là đầu mối tham mưu chính, phối hợp chặt chẽ để tránh chồng chéo. Phòng Tài chính - Kế hoạch cần đảm bảo nguồn kinh phí được cấp phát kịp thời và sử dụng đúng mục đích. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dữ liệu đào tạo sẽ giúp quá trình theo dõi, tổng hợp và báo cáo trở nên hiệu quả và minh bạch hơn, thúc đẩy sự phối hợp nhịp nhàng trong toàn hệ thống quản lý nhà nước.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ qua đào tạo

Chất lượng đầu ra của công tác đào tạo, bồi dưỡng là thước đo chính xác nhất về hiệu quả của chính sách. Để thực sự nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, không chỉ dừng lại ở việc trang bị bằng cấp, chứng chỉ mà phải tập trung vào việc thay đổi tư duy, nâng cao kỹ năng thực hành và khơi dậy tinh thần đổi mới, sáng tạo. Nội dung chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên, bám sát các vấn đề thực tiễn của địa phương và xu thế phát triển chung. Thay vì các bài giảng lý thuyết nặng nề, cần tăng cường các phương pháp giảng dạy tích cực như nghiên cứu tình huống, thảo luận nhóm, và thực hành giải quyết vấn đề. Vai trò của đội ngũ giảng viên, báo cáo viên cũng vô cùng quan trọng; cần mời những chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc để chia sẻ và truyền cảm hứng. Hơn nữa, việc tạo ra một môi trường khuyến khích học tập suốt đời, nơi mỗi CBCC nhận thức được tầm quan trọng của việc tự bồi dưỡng, sẽ là yếu tố bền vững nhất để xây dựng một đội ngũ nhân lực công tinh nhuệ.

4.1. Xây dựng chương trình bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh

Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần được thiết kế chuyên biệt, phù hợp với từng nhóm đối tượng và tiêu chuẩn chức danh cán bộ. Ví dụ, chương trình cho cán bộ lãnh đạo, quản lý cần tập trung vào kỹ năng hoạch định chiến lược, quản lý sự thay đổi và lãnh đạo tạo động lực. Trong khi đó, chương trình cho chuyên viên cần chú trọng vào kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng tham mưu, soạn thảo văn bản. Việc xây dựng khung năng lực cho từng vị trí việc làm sẽ là cơ sở khoa học để thiết kế các chương trình đào tạo phù hợp, đảm bảo người học được trang bị đúng và đủ kiến thức, kỹ năng cần thiết.

4.2. Cải tiến phương pháp đánh giá hiệu quả đào tạo công chức

Phương pháp đánh giá hiệu quả đào tạo cần được cải tiến theo hướng đa chiều và thực chất hơn. Thay vì chỉ dựa vào kết quả thi cuối khóa, cần đánh giá cả sự thay đổi trong nhận thức, thái độ và quan trọng nhất là khả năng áp dụng kiến thức đã học vào giải quyết công việc thực tế. Có thể sử dụng các công cụ như khảo sát sau đào tạo, phỏng vấn lãnh đạo đơn vị, hoặc đánh giá hiệu suất công việc trước và sau khi tham gia bồi dưỡng. Kết quả đánh giá này sẽ là nguồn thông tin phản hồi quý giá để liên tục cải tiến và hoàn thiện các chương trình đào tạo trong tương lai.

V. Kết quả thực hiện chính sách đào tạo CBCC Long Xuyên 2015 2019

Giai đoạn 2015 - 2019 đánh dấu những nỗ lực đáng kể của thành phố Long Xuyên trong việc thực hiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng CBCC. Kết quả đạt được đã góp phần quan trọng vào việc củng cố và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, tạo nền tảng cho sự phát triển của thành phố. Thông qua việc triển khai đồng bộ các kế hoạch, chương trình, chất lượng nhân lực công đã có sự chuyển biến tích cực trên nhiều phương diện. Tỷ lệ CBCC đạt chuẩn và trên chuẩn về trình độ chuyên môn, lý luận chính trị tăng lên đáng kể. Các chương trình bồi dưỡng theo chức danh, vị trí việc làm được tổ chức thường xuyên, giúp cán bộ cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Đặc biệt, nhận thức về tầm quan trọng của việc học tập, bồi dưỡng trong đội ngũ CBCC đã được nâng cao, tạo ra không khí học tập sôi nổi tại nhiều cơ quan, đơn vị. Những kết quả này là minh chứng rõ ràng cho sự đúng đắn trong chủ trương của Đảng và Nhà nước, cũng như sự quyết tâm của chính quyền địa phương trong công tác phát triển nguồn nhân lực công.

5.1. Chuyển biến về trình độ chuyên môn và lý luận chính trị

Số liệu thống kê cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về trình độ học vấn của CBCC thành phố Long Xuyên. Tỷ lệ cán bộ có trình độ Thạc sĩ tăng từ 7,86% (năm 2015) lên 14,73% (năm 2019). Tương tự, trình độ lý luận chính trị cao cấp cũng tăng từ 25,33% lên 29,46%. Sự gia tăng này không chỉ mang ý nghĩa về bằng cấp mà còn phản ánh sự đầu tư bài bản vào việc nâng cao nền tảng tri thức và bản lĩnh chính trị cho đội ngũ cán bộ, một yếu tố cốt lõi để đảm bảo năng lực thực thi công vụ trong môi trường quản lý nhà nước ngày càng phức tạp.

5.2. Cải thiện năng lực tin học và ngoại ngữ trong đội ngũ công chức

Trong kỷ nguyên số, năng lực tin học và ngoại ngữ là yêu cầu bắt buộc. Thành phố Long Xuyên đã chú trọng vào lĩnh vực này. Đến năm 2019, 100% CBCC đã có chứng chỉ tin học, không còn trường hợp chưa đạt chuẩn. Về ngoại ngữ, tỷ lệ CBCC chưa có chứng chỉ đã giảm mạnh từ 18,38% (năm 2015) xuống chỉ còn 1,78% (năm 2019). Mặc dù trình độ sử dụng thành thạo vẫn cần được cải thiện thêm, nhưng những con số này cho thấy một bước tiến lớn trong việc chuẩn hóa đội ngũ, sẵn sàng cho quá trình hội nhập và ứng dụng chính phủ điện tử.

VI. Hướng đi mới cho đào tạo cán bộ công chức Long Xuyên 2021 2025

Giai đoạn 2021-2025 đặt ra những yêu cầu và thách thức mới đối với công tác đào tạo, bồi dưỡng CBCC tại thành phố Long Xuyên. Để đáp ứng mục tiêu phát triển thành đô thị loại I và thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số, chính sách công về phát triển nhân lực cần có những định hướng đột phá và tầm nhìn dài hạn. Hướng đi mới không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện các tiêu chuẩn hiện có mà còn phải đón đầu các xu hướng tương lai, trang bị cho đội ngũ cán bộ những năng lực của thế kỷ 21. Các giải pháp cần mang tính hệ thống, kết nối chặt chẽ giữa quy hoạch, đào tạo, sử dụng và đãi ngộ cán bộ. Việc xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực công bền vững, linh hoạt và hiệu quả sẽ là nhiệm vụ trọng tâm, quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển thịnh vượng của thành phố Long Xuyên trong thập kỷ tới. Đây là một hành trình đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao, sự đổi mới không ngừng và sự chung tay của cả hệ thống.

6.1. Định hướng quy hoạch gắn với đào tạo theo lộ trình phát triển

Trong giai đoạn tới, công tác quy hoạch cán bộ cấp huyện phải đi trước một bước và đóng vai trò định hướng cho hoạt động đào tạo. Cần xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng CBCC, trong đó xác định các chương trình đào tạo, bồi dưỡng bắt buộc tương ứng với từng giai đoạn thăng tiến. Quy hoạch cần chú trọng phát hiện và bồi dưỡng cán bộ trẻ, cán bộ nữ, cán bộ có chuyên môn sâu trong các lĩnh vực mới như kinh tế số, quản trị đô thị thông minh. Việc này đảm bảo nguồn nhân lực luôn được chuẩn bị sẵn sàng để đáp ứng các yêu cầu nhiệm vụ trong tương lai.

6.2. Tích hợp công nghệ và kỹ năng số vào chương trình bồi dưỡng

Chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Do đó, các chương trình đào tạo cần tích hợp mạnh mẽ nội dung về công nghệ thông tin, an ninh mạng, phân tích dữ liệu lớn và các kỹ năng làm việc trong môi trường số. Cần khuyến khích các hình thức học tập trực tuyến (E-learning) để tăng tính linh hoạt và khả năng tiếp cận cho CBCC. Việc nâng cao năng lực số không chỉ giúp cải thiện hiệu quả công việc cá nhân mà còn là nền tảng để xây dựng thành công chính quyền điện tử, hướng tới chính quyền số tại thành phố Long Xuyên.

04/10/2025
Thực hiện chính sách đào tạo bồi dưỡng cán bộ công chức cấp huyện ở thành phố long xuyên tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VIỆC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẤP HUYỆN 1. Khái niệm và vai trò thực hiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức 1. Cán bộ, công chức Cán bộ được hiểu là những người làm việc trong các cơ quan nhà nước đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nghiệp vụ, trong biên chế và hưởng lương hoặc phụ cấp từ ngân sách nhà nước. Tại khoản 1, Điều 4, Luật cán bộ, công chức năm 2008 nêu rõ: Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh), ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

Tại khoản 2, Điều 4, Luật cán bộ, công chức nêu rõ: Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh 8 đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật. Cán bộ, công chức cấp huyện là cán bộ, công chức được phân công, bố trí làm việc ở các cơ quan hành chính nhà nước cấp huyện. Cụ thể là làm việc trong các cơ quan chuyên môn, giúp việc cho UBND cấp huyện, cơ quan tham mưu giúp việc của cấp ủy cấp huyện và cơ quan mặt trận tổ quốc và đoàn thể chính trị xã hội cấp huyện. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức Đào tạo là quá trình tác động đến một con người nhằm làm cho người đó lĩnh hội và nắm vững những tri thức, kỹ năng, kỹ xảo.

một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng nhận một sự phân công lao động nhất định, góp phần của mình vào việc phát triển xã hội, duy trì và phát triển nền văn minh của loài người. Về cơ bản đào tạo là giảng dạy và học tập trong nhà trường, gắn với giáo dục đạo đức, nhân cách. Theo Điều 5, Nghị định 18/NĐ-CP, ngày 05/3/2010 về đào tạo cán bộ, bồi dưỡng công chức, đào tạo là quá trình truyền thụ, tiếp nhận có hệ thống những tri thức, kỹ năng theo quy định của từng cấp học, bậc học Đào tạo là tiến trình bao gồm những phương pháp được sử dụng tác động lên quá trình học tập nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành. Polat cho rằng: đào tạo được hiểu là hoạt động cùng nhau có hướng đích của người dạy và người học mà trong đó thực hiện sự phát triển nhân cách, trình độ học vấn và mức độ giáo dục nhân cách.

Đào tạo là quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm hình thành và phát triển có hệ thống các tri thức, kỹ năng, kỹ xảo và thái độ, nhân cách… trong lý thuyết và thực tiễn, tạo ra năng lực cho mỗi cá nhân để thực hiện thành công một hoạt động chuyên môn nhất định. Quá trình này được thực hiện chủ yếu trong hệ thống các trường chuyên nghiệp (trung cấp chuyên nghiệp, dạy nghề) và hệ thống các trường đại học, cao đẳng với những 9 chương trình, mục tiêu, nội dung, phương pháp, quy trình đào tạo cụ thể nhằm giúp người học đạt được trình độ đào tạo nhất định về một lĩnh vực chuyên môn để có thể lập nghiệp. Khi nói đến đào tạo là mới đến việc cung ứng nguồn nhân lực cho các hoạt động kinh tế - xã hội. Quá trình đào tạo là một hệ thống bao gồm nhiều yếu tố cùng vận động trong các mối quan hệ qua lại mật thiết với nhau, là sự hoạt động của người dạy, người học và các tổ chức sư phạm của nhà trường trong việc thực hiện các kế hoạch, chương trình nhằm đạt được mục tiêu đào tạo đã quy định.

Quá trình đào tạo hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình dạy - học, do nhà trường tổ chức, quản lý, chỉ đạo, là bộ phận cấu thành chủ yếu nhất trong toàn bộ hoạt động của một nhà trường. Quá trình đào tạo – đó là sự hiện thực hóa hệ đào tạo đã được thiết kế trong hoạt động cụ thể cùng nhau giữa người dạy với người học của bất cứ cơ sở giáo dục nào. Tương tự quá trình đào tạo là việc tổ chức các giờ học cụ thể phù hợp logic của hoạt động nhận thức, là thực hiện các hình thức kiểm tra đánh giá khác nhau, là các hành động tương hỗ giữa thầy với trò và giữa những người học với nhau. Theo Đại từ điển Tiếng Việt, bồi dưỡng là làm cho tốt hơn.

Theo Điều 5, Nghị định 18/NĐ-CP, ngày 05/3/2010 của Chính phủ, bồi dưỡng là hoạt động trang bị, cập nhật, nâng cao kiến thức, kỹ năng làm việc. Quá trình bồi dưỡng được thực hiện trong thời gian ngắn, mục tiêu là đáp ứng ngay nhu cầu cần cập nhật, nâng cao kiến thức chuyên môn, kỹ năng lãnh đạo, quản lý cho người học. Khối lượng kiến thức, kỹ năng được quy định và xây dựng thành các chương trình bồi dưỡng phù hợp với từng đối tượng. Kết quả của các khóa bồi dưỡng là người học thu nhận được những kiến thức, kỹ năng cần thiết cho vị trí việc làm, chức danh đang đảm nhiệm, được nhận chứng chỉ ghi nhận kết quả đã học.

Hiện nay, có nhiều cách giải thích khái niệm đào tạo, bồi dưỡng. Cách hiểu thứ nhất, đào tạo và bồi dưỡng là một thuật ngữ không tách rời, là hoạt 10 động thường xuyên của các cơ quan, đơn vị quản lý và sử dụng công chức nhằm cập nhật kiến thức, trang bị kỹ năng, phương pháp làm việc. cho cán bộ, công chức; cách hiểu thứ hai, đào tạo, bồi dưỡng gồm 2 nội dung đào tạo và bồi dưỡng, trong đó bồi dưỡng được tiến hành sau đào tạo, nó bổ sung thêm kiến thức cho cán bộ trong quá trình làm việc trên nền tảng kiến thức đã được đào tạo. Thông qua đào tạo và bồi dưỡng người cán bộ, công chức tiếp nhận được kiến thức, kỹ năng để thực thi nhiệm vụ, công tác một cách có hiệu quả hơn.

Điều 5, Nghị định 18/NĐ-CP, ngày 05/03/2010 về đào tạo cán bộ, công chức đưa ra khái niệm: Đào tạo, bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức vụ lãnh đạo, quản lý là trang bị kiến thức, kỹ năng, phương pháp làm việc theo chương trình quy định cho từng chức vụ lãnh đạo, quản lý Như vậy, đào tạo, bồi dưỡng là quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm hình thành và phát triển có hệ thống các tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, thái độ, nhân cách, năng lực cho mỗi cá nhân để thực hiện thành công một hoạt động chuyên môn nhất định. Đối với đội ngũ CB, CC thì ĐTBD được xác định là một nhiệm vụ thường xuyên, có ý nghĩa quan trọng, góp phần tích cực trong việc nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực công tác, chất lượng và hiệu quả làm việc của CB, CC; hướng tới mục tiêu tạo được sự thay đổi về chất trong thực thi nhiệm vụ chuyên môn. Thực hiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức Chính sách cán bộ là hệ thống các quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước ta đối với đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức; là công cụ và các giải pháp nhằm xây dựng đội ngũ cán bộ đồng bộ, có chất lượng, đáp ứng yêu cầu của mỗi thời kỳ cách mạng. Chính sách cán bộ bao gồm: chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, chính sách sử dụng và quản lý cán bộ, chính sách đảm bảo lợi ích và động viên tinh thần cán bộ.

11 Chính sách ĐTBD CBCC là một hình thức của chính sách công. Cho đến thời điểm hiện tại có không ít định nghĩa khác nhau của các học giả trong và ngoài nước về chính sách công. Theo Thomas Dye (1972): Chính sách công là bất kỳ những gì nhà nước lựa chọn làm hay không làm. William Jenkins (1978) cho rằng: Chính sách công là tập hợp các quyết định liên quan với nhau do một hoặc một nhóm nhà hoạt động chính trị ban hành, liên quan tới lựa chọn các mục tiêu và các phương tiện để đạt mục tiêu trong một tình huống xác định thuộc phạm vi thẩm quyền.

Nguyễn Hữu Hải (2013), trong cuốn Chính sách công - những vấn đề cơ bản quan niệm: “Chính sách công là kết quả ý chí chính trị của nhà nước được thể hiện bằng một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau, bao hàm trong đó định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết những vấn đề công trong xã hội”. Mặc dù có nhiều quan điểm, định nghĩa khác nhau về chính sách công, tuy nhiên định nghĩa của PGS. TS Đỗ Phú Hải (2014) được nhiều công trình nghiên cứu, bài viết sử dụng tại Khoa Chính sách công, Học viện Khoa học xã hội: “Chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan nhằm lựa chọn mục tiêu cụ thể và lựa chọn các giải pháp, công cụ nhằm giải quyết các vấn đề của xã hội theo mục tiêu tổng thể đã xác định”. Trên cơ sở quan niệm về chính sách công nêu trên, có thể hiểu chính sách ĐT, BD CB, CC là một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau nhằm xác định mục tiêu và giải pháp để trang bị kiến thức, kỹ năng, phương pháp thực hiện nhiệm vụ trong hoạt động công vụ của cán bộ, công chức, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức chuyên nghiệp, có phẩm chất đạo đức tốt, có bản lĩnh chính trị và năng lực, đáp ứng yêu cầu phục vụ nhân dân, sự nghiệp phát triển của đất nước.

Thực hiện chính sách ĐTBD CBCC là một khâu hợp thành chu trình chính sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ